Nghiên cứu so sánh sự mơ hồ từ vựng gây cười trong truyện cười Anh và Việt

Khám phá sự mơ hồ từ vựng tạo ra tiếng cười trong truyện cười Anh-Việt. Luận văn phân tích điểm tương đồng, khác biệt về ngôn ngữ hài hước.

Chuyên ngành

Ngôn Ngữ Anh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

103
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá Mơ hồ từ vựng Chìa khóa tạo tiếng cười cốt lõi

Mơ hồ từ vựng (Lexical Ambiguity) là một hiện tượng ngôn ngữ học quan trọng, xảy ra khi một từ hoặc cụm từ có thể được hiểu theo nhiều hơn một nghĩa trong một ngữ cảnh nhất định. Đây không phải là một khiếm khuyết của ngôn ngữ, mà là một đặc tính tự nhiên, tạo ra sự phong phú và linh hoạt. Trong giao tiếp thông thường, mơ hồ có thể gây hiểu lầm, nhưng trong nghệ thuật hài hước, nó lại là chất liệu vàng để tạo ra tiếng cười. Nghiên cứu của Ngô Ngọc Thảo (2018) chỉ ra rằng, cơ chế gây cười trong nhiều truyện cười Anh-Việt dựa trên việc người kể chuyện cố tình dẫn dắt người nghe hiểu theo một nghĩa thông thường, sau đó đột ngột bẻ lái sang một nghĩa bất ngờ khác tại câu chốt (punchline). Sự chuyển đổi đột ngột này, được kích hoạt bởi mơ hồ từ vựng, tạo ra sự ngạc nhiên và bật ra tiếng cười. Các lý thuyết hài hước hiện đại như Lý thuyết Bất tương hợp (Incongruity Theory) và Lý thuyết Kịch bản Ngữ nghĩa của Hài hước (SSTH) đều nhấn mạnh vai trò của sự mơ hồ trong việc tạo ra hai kịch bản diễn giải đối lập. Về bản chất, một truyện cười hay là một bài tập giải mã ngôn ngữ, nơi sự thông minh trong việc khai thác linguistic ambiguity quyết định mức độ thành công. Việc phân tích các yếu tố này không chỉ giúp hiểu sâu hơn về cái hài ngôn ngữ mà còn mở ra góc nhìn về sự tương đồng và khác biệt trong tư duy hài hước giữa các nền văn hóa.

1.1. Định nghĩa Mơ hồ từ vựng Linguistic Ambiguity là gì

Theo Hurford (2007), mơ hồ từ vựng là tình trạng một từ đơn lẻ có nhiều hơn một nghĩa khả dĩ trong một ngữ cảnh. Hiện tượng này là nguồn gốc chính của việc chơi chữ (pun in jokes) và các hình thức hài hước ngôn ngữ khác. Nó được chia thành hai loại chính: từ đa nghĩa (polysemy), khi các nghĩa của một từ có liên quan đến nhau, và từ đồng âm (homonymy), khi các nghĩa hoàn toàn không liên quan. Ví dụ, từ "bank" trong tiếng Anh có thể là bờ sông hoặc ngân hàng. Sự tồn tại của các lớp nghĩa khác nhau trong cùng một vỏ âm thanh tạo ra một "cái bẫy" ngữ nghĩa, và truyện cười chính là nghệ thuật giăng bẫy và kích hoạt nó một cách khéo léo.

1.2. Vai trò của cái hài ngôn ngữ trong truyện cười song ngữ

Cái hài ngôn ngữ là tiếng cười nảy sinh từ chính các đặc điểm của ngôn ngữ như âm thanh, từ vựng, cấu trúc. Trong truyện cười song ngữ, yếu tố này càng trở nên phức tạp và thú vị. Việc so sánh cách tiếng Anh và tiếng Việt sử dụng mơ hồ từ vựng để gây cười cho thấy những chiến lược chung nhưng cũng có những khác biệt tinh tế. Nó không chỉ là một hình thức giải trí mà còn là một công cụ sư phạm hiệu quả. Theo Ngô Ngọc Thảo (2018), việc sử dụng truyện cười trong lớp học ngoại ngữ giúp người học tiếp xúc với ngôn ngữ một cách tự nhiên, tăng cường sự nhạy bén về ngữ nghĩa học và hiểu biết về khác biệt văn hóa.

II. Thách thức từ mơ hồ từ vựng trong dịch thuật truyện cười

Việc chuyển ngữ truyện cười là một trong những thách thức lớn nhất trong dịch thuật truyện cười. Nguyên nhân chính là mơ hồ từ vựng thường mang tính đặc thù của từng ngôn ngữ, gắn liền với hệ thống từ vựng và văn hóa. Một màn chơi chữ thông minh trong tiếng Anh có thể trở nên vô nghĩa khi dịch sang tiếng Việt nếu không tìm được một cặp từ tương đương có tính mơ hồ. Ví dụ, các truyện cười dựa trên homophones (từ đồng âm khác chữ) trong tiếng Anh gần như không thể dịch trực tiếp. Điều này đòi hỏi người dịch không chỉ giỏi về ngôn ngữ mà còn phải có sự sáng tạo và am hiểu sâu sắc về lý thuyết hài hước. Thách thức không chỉ nằm ở cấp độ từ vựng mà còn ở cấp độ ngữ dụng học, tức là cách ngôn ngữ được sử dụng trong bối cảnh xã hội để tạo hiệu ứng. Việc dịch sai hoặc làm mất đi sự mơ hồ có thể khiến câu chuyện từ hài hước trở nên nhạt nhẽo hoặc khó hiểu, phá vỡ hoàn toàn cơ chế gây cười ban đầu.

2.1. Nguy cơ hiểu sai do ngôn ngữ và khác biệt văn hóa

Hiểu sai do ngôn ngữ là rủi ro thường trực khi tiếp xúc với truyện cười nước ngoài. Sự mơ hồ không chỉ đến từ từ vựng mà còn từ những tham chiếu văn hóa ẩn sau con chữ. Một câu đùa về một nhân vật nổi tiếng, một sự kiện lịch sử hay một thành ngữ địa phương có thể hoàn toàn "vô hình" với người đọc từ một nền văn hóa khác. Luận văn của Ngô Ngọc Thảo (2018) nhấn mạnh rằng khác biệt văn hóa ảnh hưởng đến cách tiếng cười được kích hoạt. Do đó, để hiểu và thưởng thức trọn vẹn truyện cười, người đọc cần có một nền tảng kiến thức liên văn hóa nhất định, nếu không sẽ dễ rơi vào bẫy diễn giải sai lệch.

2.2. Phân tích diễn ngôn Giải mã ý định hài hước tiềm ẩn

Phân tích diễn ngôn cung cấp công cụ để vượt qua những thách thức trên. Thay vì chỉ nhìn vào bề mặt câu chữ, phương pháp này xem xét toàn bộ bối cảnh giao tiếp: người nói, người nghe, mục đích, và các quy tắc xã hội. Trong truyện cười, việc phân tích giúp làm rõ hai kịch bản ngữ nghĩa đang bị chồng lấp bởi yếu tố mơ hồ. Nó giúp ta xác định đâu là nghĩa bề mặt (dẫn dụ) và đâu là nghĩa ẩn (gây cười). Hiểu được cấu trúc này là chìa khóa để cả người dịch và người học ngoại ngữ có thể tái tạo hoặc lĩnh hội được cái hài một cách hiệu quả, tránh được những hiểu lầm không đáng có.

III. Bí quyết dùng Từ đa nghĩa Polysemy tạo cơ chế gây cười

Từ đa nghĩa (Polysemy) là một trong những công cụ tạo mơ hồ từ vựng phổ biến nhất trong cả truyện cười Anh và Việt. Đặc điểm của polysemy là các nghĩa của từ có mối liên hệ với nhau, thường là một nghĩa gốc và các nghĩa phái sinh. Cơ chế gây cười hoạt động bằng cách khai thác sự chuyển đổi giữa các nghĩa liên quan này. Ví dụ, một từ vừa có nghĩa cụ thể vừa có nghĩa trừu tượng. Người kể chuyện sẽ thiết lập một bối cảnh hướng người nghe đến nghĩa cụ thể, nhưng câu chốt lại tiết lộ rằng nhân vật đang hiểu theo nghĩa trừu tượng, hoặc ngược lại. Sự gần gũi giữa các lớp nghĩa làm cho cú lừa trở nên tinh vi và hợp lý, khiến người nghe dễ dàng bị "mắc bẫy". Theo nghiên cứu so sánh của Ngô Ngọc Thảo (2018), truyện cười Việt Nam có xu hướng sử dụng từ đa nghĩa với tần suất cao hơn so với tiếng Anh. Điều này có thể phản ánh đặc tính của tiếng Việt, một ngôn ngữ giàu hình ảnh và các lớp nghĩa bóng. Việc nắm vững cách sử dụng polysemy không chỉ giúp sáng tạo truyện cười mà còn nâng cao khả năng sử dụng ngôn ngữ một cách linh hoạt và sâu sắc.

3.1. Phân tích cơ chế gây cười từ hiện tượng Polysemy

Cơ chế gây cười từ polysemy dựa trên sự bất ngờ khi một kịch bản diễn giải bị thay thế bởi một kịch bản khác hợp lý nhưng không được đoán trước. Lấy ví dụ từ truyện cười Việt Nam về từ "kinh nghiệm": Hiệu trưởng hỏi ứng viên "đã có kinh nghiệm về trẻ con chưa?", ý nói kinh nghiệm chăm sóc, giảng dạy. Ứng viên trả lời "rất nhiều năm ạ, trước kia tôi đã từng là trẻ con". Ở đây, từ "kinh nghiệm" được chuyển từ nghĩa "kinh qua và có hiểu biết chuyên môn" sang nghĩa "từng trải qua trạng thái đó". Sự chuyển đổi này tạo ra một cú sốc logic nhẹ, gây cười.

3.2. Ví dụ về từ đa nghĩa trong truyện cười Anh Việt

Trong tiếng Anh, truyện cười về từ "tense" là một ví dụ điển hình. Một giáo viên ngữ pháp trông mệt mỏi, học sinh hỏi "What's the matter?". Thầy trả lời "Tense" (Căng thẳng). Học sinh lại hiểu là "Thì/Thì của động từ", nên hỏi tiếp "What was the matter? What has been the matter?". Tương tự, trong tiếng Việt, truyện cười về từ "biển" cũng khai thác từ đa nghĩa. Cô giáo hỏi "Biển là gì?", trò trả lời "Thưa cô, Biển là bài thơ của Xuân Diệu ạ!". Cả hai ví dụ đều cho thấy sự thành công của truyện cười phụ thuộc vào việc lựa chọn một từ đa nghĩa phổ biến và xây dựng một bối cảnh phù hợp để kích hoạt sự mơ hồ.

IV. Phương pháp chơi chữ với Từ đồng âm Homonymy Homophony

Từ đồng âm là hiện tượng các từ có hình thức âm thanh giống nhau nhưng nghĩa hoàn toàn khác biệt. Đây là nền tảng cho nghệ thuật chơi chữ (pun in jokes), một hình thức hài hước trí tuệ và tinh quái. Khác với polysemy, các nghĩa trong homonymy không có mối liên hệ nào, khiến cho sự chuyển đổi giữa chúng càng trở nên đột ngột và phi logic hơn, tạo ra hiệu ứng hài hước mạnh mẽ. Homonymy bao gồm hai dạng: từ đồng âm dị nghĩa (homonyms), giống cả về cách viết và phát âm (ví dụ: "anh" trong "nước Anh" và "anh trai"), và từ đồng âm khác nghĩa (homophones), chỉ giống về phát âm nhưng khác cách viết (ví dụ: "chí" trong "ý chí" và con "chí"). Nghiên cứu của Ngô Ngọc Thảo (2018) cho thấy truyện cười tiếng Anh sử dụng homonyms rất hiệu quả, trong khi tiếng Việt lại đặc biệt mạnh về homophones, một phần do đặc điểm ngữ âm và hệ thống chữ viết. Việc khai thác sự trùng hợp ngẫu nhiên về âm thanh để kết nối hai ý tưởng xa lạ là một kỹ thuật đỉnh cao, đòi hỏi người nghe phải có sự nhạy bén về ngôn ngữ để nhận ra và thưởng thức.

4.1. Sự khác biệt giữa Homonymy và Homophony trong pun in jokes

Trong pun in jokes, Homonymy (đồng âm, đồng tự) thường tạo ra sự mơ hồ trong văn bản viết, nơi người đọc có thể phân vân giữa hai cách diễn giải. Ví dụ, trong truyện cười tiếng Anh, một nhân vật có thể nói "Even Shakespeare used bad words", và người mẹ hiểu nhầm Shakespeare là tên một người bạn của con mình. Ngược lại, Homophony (đồng âm, dị tự) phát huy hiệu quả tối đa trong giao tiếp nói hoặc trong các truyện cười mô tả lại một cuộc hội thoại. Tiếng cười nảy sinh khi một nhân vật nghe một từ và hiểu nó theo một cách viết và nghĩa khác. Ví dụ kinh điển trong tiếng Việt là chuyện "có chí thì nên", bị hiểu lái thành con "chí" (lice).

4.2. Cách từ đồng âm tạo ra những tình huống hài hước bất ngờ

Từ đồng âm tạo ra hài hước bằng cách đặt hai thế giới ngữ nghĩa không liên quan vào cùng một khuôn khổ âm thanh. Trong truyện cười Việt Nam, thầy giáo hỏi "đặc điểm của nước Anh", học sinh đang ngủ gật nghe thành "đặc điểm của anh", liền trả lời "cao to, chăm chỉ...". Sự nhầm lẫn này hoàn toàn dựa vào sự trùng âm giữa "Anh" (England) và "anh" (brother/you). Tình huống trở nên phi lý và buồn cười chính vì sự ngây ngô của nhân vật khi không nhận ra sự mơ hồ, trong khi khán giả thì nhận ra ngay lập tức. Đây là một ví dụ xuất sắc về cách cái hài ngôn ngữ được tạo ra từ những đặc điểm thuần túy của hệ thống từ vựng.

V. So sánh Mơ hồ từ vựng trong truyện cười Anh và Việt Nam

Nghiên cứu so sánh về mơ hồ từ vựng trong truyện cười Anh-Việt của Ngô Ngọc Thảo (2018) đã đưa ra những phát hiện quan trọng, làm rõ cả điểm chung và điểm riêng trong tư duy hài hước của hai dân tộc. Về điểm chung, cả hai ngôn ngữ đều sử dụng một bộ công cụ ngữ nghĩa học tương tự để tạo ra tiếng cười, bao gồm polysemy, homonymy, homophony, tham chiếu không rõ ràng và sự nhầm lẫn giữa nghĩa cụ thể và nghĩa chung. Điều này cho thấy lý thuyết hài hước về sự bất tương hợp có tính phổ quát, vượt qua rào cản ngôn ngữ và văn hóa. Tuy nhiên, sự khác biệt lại nằm ở tần suất và cách thức sử dụng các công cụ này. Những khác biệt này không phải là ngẫu nhiên mà phản ánh sâu sắc cấu trúc ngôn ngữ và đặc điểm văn hóa của mỗi quốc gia. Việc nhận diện những điểm khác biệt này có ý nghĩa thực tiễn to lớn trong việc dịch thuật truyện cười và giao tiếp liên văn hóa, giúp tránh những cú sốc văn hóa và tăng cường sự đồng cảm.

5.1. Điểm tương đồng trong lý thuyết hài hước hai ngôn ngữ

Điểm tương đồng lớn nhất là cả truyện cười Anh và Việt đều dựa trên nguyên tắc cơ bản của cơ chế gây cười: tạo ra một sự kỳ vọng và sau đó phá vỡ nó một cách bất ngờ thông qua mơ hồ từ vựng. Cả hai đều khai thác từ đa nghĩa để tạo ra những hiểu lầm tinh tế và từ đồng âm để tạo ra những màn chơi chữ sắc sảo. Sự tồn tại của các cơ chế chung này cho thấy, dù biểu hiện khác nhau, bộ não con người ở các nền văn hóa khác nhau vẫn phản ứng với sự bất tương hợp ngôn ngữ theo một cách tương tự. Đây là nền tảng cho việc xây dựng một khung phân tích diễn ngôn chung cho truyện cười đa ngôn ngữ.

5.2. Sự khác biệt cốt lõi Homonyms Anh vs Polysemy Việt

Phát hiện nổi bật nhất từ nghiên cứu là sự khác biệt về tần suất. Truyện cười tiếng Anh có xu hướng ưa chuộng homonyms (đồng âm, đồng tự) hơn, trong khi truyện cười Việt Nam lại sử dụng polysemy (từ đa nghĩa) và homophones (đồng âm, dị tự) nhiều hơn. Điều này có thể được giải thích: tiếng Anh có một kho từ vựng khổng lồ với nhiều từ có nguồn gốc khác nhau nhưng tình cờ giống nhau về hình thức, tạo điều kiện cho homonymy phát triển. Ngược lại, tiếng Việt là ngôn ngữ đơn âm tiết, giàu thanh điệu và nghĩa bóng, là mảnh đất màu mỡ cho polysemyhomophones. Sự khác biệt này là một minh chứng rõ ràng cho mối quan hệ mật thiết giữa cấu trúc ngôn ngữ và phong cách hài hước dân tộc.

VI. Ứng dụng nghiên cứu mơ hồ từ vựng trong giảng dạy ngôn ngữ

Những phân tích về mơ hồ từ vựng trong truyện cười không chỉ có giá trị lý thuyết mà còn mang lại những ứng dụng thực tiễn quý báu, đặc biệt trong lĩnh vực giảng dạy ngoại ngữ. Việc đưa truyện cười song ngữ vào chương trình học có thể biến những giờ học ngữ pháp và từ vựng khô khan trở nên sinh động và hấp dẫn hơn. Như Powell và Anderson (1985) đã chỉ ra, hài hước giúp giảm lo lắng, tăng sự tập trung và thúc đẩy tương tác trong lớp học. Khi phân tích một truyện cười, người học không chỉ học từ mới mà còn phải tư duy sâu hơn về các lớp nghĩa, bối cảnh sử dụng và các yếu tố văn hóa liên quan. Đây là một cách tiếp cận toàn diện, giúp phát triển đồng thời cả năng lực ngôn ngữ và năng lực giao tiếp liên văn hóa. Hơn nữa, việc so sánh truyện cười trong tiếng mẹ đẻ và ngoại ngữ giúp người học nhận ra những điểm tương đồng và khác biệt trong cấu trúc ngôn ngữ và tư duy, từ đó xây dựng một sự hiểu biết sâu sắc và bền vững hơn về ngôn ngữ đích.

6.1. Sử dụng truyện cười song ngữ để nâng cao năng lực ngôn ngữ

Sử dụng truyện cười song ngữ là một phương pháp sư phạm hiệu quả. Người học có thể đọc truyện bằng ngoại ngữ trước, cố gắng xác định yếu tố mơ hồ từ vựng và đoán cơ chế gây cười. Sau đó, họ có thể đối chiếu với bản dịch tiếng mẹ đẻ để kiểm tra sự hiểu biết của mình. Hoạt động này giúp cải thiện kỹ năng đọc hiểu, mở rộng vốn từ vựng liên quan đến polysemyhomonymy, và quan trọng nhất là rèn luyện tư duy phản biện về ngôn ngữ. Nó biến việc học thành một trò chơi trí tuệ, khuyến khích sự tò mò và chủ động của người học.

6.2. Hướng nghiên cứu tương lai về ngữ nghĩa và ngữ dụng học

Nghiên cứu về mơ hồ từ vựng trong truyện cười vẫn còn nhiều tiềm năng để khai phá. Các hướng nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung sâu hơn vào mối quan hệ giữa các loại mơ hồ cụ thể với các thể loại truyện cười khác nhau. Lĩnh vực ngữ dụng học có thể khám phá cách các yếu tố như ngữ điệu, ngôn ngữ cơ thể (trong truyện kể) tương tác với mơ hồ từ vựng để tăng cường hiệu quả hài hước. Ngoài ra, việc mở rộng phạm vi so sánh sang các cặp ngôn ngữ khác sẽ góp phần xây dựng một bức tranh toàn cảnh hơn về cái hài ngôn ngữ trên thế giới, đóng góp vào cả lĩnh vực ngôn ngữ học so sánh và nghiên cứu liên văn hóa.

03/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

UBND TỈNH BÌNH DƯƠNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC THỦ DẦU MỘT NGÔ NGỌC THẢO A COMPARATIVE STUDY ON LEXICAL AMBIGUITY THAT CAUSES FUNNINESS IN ENGLISH AND VIETNAMESE VERBAL JOKES LUẬN VĂN THẠC SĨ CHUYÊN NGÀNH: NGÔN NGỮ ANH MÃ SỐ: 80220201 BÌNH DƯƠNG – 2018 UBND TỈNH BÌNH DƯƠNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC THỦ DẦU MỘT NGÔ NGỌC THẢO A COMPARATIVE STUDY ON LEXICAL AMBIGUITY THAT CAUSES FUNNINESS IN ENGLISH AND VIETNAMESE VERBAL JOKES LUẬN VĂN THẠC SĨ CHUYÊN NGÀNH: NGÔN NGỮ ANH MÃ SỐ: 80220201 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC TS. NGUYỄN THỊ PHƯƠNG HỒNG BÌNH DƯƠNG – 2018 DECLARATION The thesis entitled A comparative study on lexical ambiguity that causes funniness in English and Vietnamese verbal jokes was conducted under the supervision of Dr. Nguyen Thi Phuong Hong from Can Tho University. I hereby declare that the information reported in this study is the result of my own work, except where due reference is made.

The thesis has not been accepted for any degree and is not concurrently submitted to any candidature for any other degree or diploma. Ngo Ngoc Thao October, 2018 i ACKNOWLEDGEMENTS Now that the thesis has been completed, I would like to take this opportunity to express my thanks to all who helped me along the way. First of all, I would like to express my deepest gratitude to my supervisor, Dr. Nguyen Thi Phuong Hong, who gave me thorough guidance and helpful feedback on my research.

Under her caring supervision, I became more independent and raised a sense of initiative. Second, I have to show my genuine appreciation and gratefulness to Dr. Nguyen Hoang Tuan and Dr. Dat Bao for giving me the inspiration into my research topic I am also grateful to all the professors and staff in the Master’s program at Thu Dau Mot University for providing me the essential knowledge and paperwork support.

Third, I especially thank my colleague Lien for a thorough analysis of the data with me. This study would not have been successfully completed without her great involvement and support. Fourth, my sincere thanks go to my leaders and colleagues at my workplace – Bac Lieu University, who generously supported me in taking the Master’s program to enhance my professional development. Fifth, I thank my friends Nguyen Ngoc Uyen, Dao Thi Thuy Linh, and Luong Thi Thuy Dung for always helping me during my learning process.

Finally, I am deeply grateful to my parents, my husband and young son for their love, support, and encouragement me during my Master course. ii ABSTRACT This Master’s thesis is a comparative study on English and Vietnamese lexical ambiguity that causes funniness in English and Vietnamese jokes. The study seeks out to investigate the similarities and differences in terms of lexical ambiguity which are used in English and Vietnamese verbal jokes. Theories by Oaks (1994), Hurford Heasley and Smith (2007) are used as a theoretical basis to examine the types of lexical ambiguity features use to create jokes in the two languages.

The study employes a corpus of four joke books in English and four in Vietnamese, subjecting them to a close textual analysis for lexical ambiguity features. It is conducted to find out how lexical ambiguity became the major tool to cause laughter which collected from the joke books. Findings expose that English and Vietnamese verbal jokes generally share the same method to cause funniness. They both use polysemy, homonyms, obscure references and specific and general meaning to create humor.

However, despite the broad similarities between the two languages, a number of differences are observed. The study shows that the two languages significantly differ in using types of lexical ambiguity. Particularly, English jokes use more homonyms whereas Vietnamese jokes use more polysemy and homophones. The differences can be explained by the culture and the way laughter is triggered in two languages.

The study makes a contribution to a field of verbal jokes analysis both theoretically and practically. It offers suggestions for using verbal jokes in teaching to meet the potential expectations of learners who English as the first language (EFL) as well as learners who English as a second language (ESL) through it creates their love of English literature. This study hopes to bring a panorama of implicating lexical ambiguity in the register of English and Vietnamese jokes, and serve well as an informative source for both pedagogical and research purposes in the field of English – Vietnamese comparison of humor. iii LIST OF ABBREVIATIONS ESL: English as a second language EFL: English as the first language SSTH: Semantic Script Theory of Humor GTHV: General Theory of Verbal Humor iv LIST OF TABLES Table 3.

The number of jokes contain in English and Vietnamese books. The similarity in using polysemy in English vs. Vietnamese verbal jokes. The similarity in using homonyms in English vs.

Vietnamese verbal jokes. The similarity in using homophones in English vs. Vietnamese verbal jokes. The similarity in using obscure references in English vs.

Vietnamese verbal jokes. The similarity in using specific and general meaning in English vs. Vietnamese verbal jokes. The difference in using polysemy in English vs.

Vietnamese verbal jokes. The difference in using homonyms in English vs. Vietnamese verbal jokes. The difference in using homophones in English vs.

Vietnamese verbal jokes. The difference in obscure references in English vs. Vietnamese verbal jokes. The difference in using specific and general meaning in English vs.

Vietnamese verbal jokes. 64 v Table of Contents DECLARATION. iii LIST OF ABBREVIATIONS. iv LIST OF TABLES.

Scope of the study. Significance of the study. 6 CHAPTER 2 LITERATURE REVIEW. What is a verbal joke?.

Types of verbal jokes. The role of linguistic ambiguity in verbal jokes. Factors that causes the funniness in verbal jokes. The social functions of verbal jokes.

What is lexical ambiguity?. Types of lexcical ambiguity. Specific and general word meaning. Previous studies on lexical ambiguity that causes funniness.

FINDINGS AND DISCUSSON. Similarities in types of lexical ambiguity. Specific and general word meanings. Differences in types of lexical ambiguity.

Specific and general word meaning. 66 CHAPTER 5 CONCLUSION AND IMPLICATIONS. Directions for further research. ENGLISH VERBAL JOKES.

VIETNAMESE VERBAL JOKES. 88 vii CHAPTER 1 INTRODUCTION This chapter first presents the rationale undergoing the current study. It then points out the research aims, the hypothesis, the scopes of the study, and the thesis outline. Rationale It is obvious that humor and laughter strengthen our immune system, boost our energy, diminish pain and protect people from the damaging effects of stress.

It is the best medicine which arouses enthusiasm for work, the antidote for pains and sorrows. Furthermore, this priceless medicine is fun, free and easy to use. A little smile can “work wonders” to your appearance and for an everlasting youth of the soul. Therefore, humor represents a central aspect of everyday conversation it is considered a cultural universal which represent a condition of humanity.

Jokes are often considered a type of entertainment. We read or listen to jokes in the newspaper, engage in playful banter with our friends and laugh at the seeming absurdity of the situation we encounter. They are a basic means of social interaction. According to Gruner (1978:1) without laughter everyday life becomes drab; life would hardly seem human at all.

Meanwhile, a sense of humor is considered a person’s most admirable attribute. This is why the study of humor occupies an essential place in English linguistics research and has attracted the interest and attention of researchers for centuries. Their treatments of humor revolved around different objects experienced toward different beneficial effects of humor. Humor appears in all cultures and it is far from uniform from culture to culture.

Nevertheless, different types of humor are more appealing to different people base on their sense of humor background meanwhile people in different countries have their own sense of humor. As a result, understanding humor in a foreign language may be a great challenge for language learners. As Emiz 1 (20014:7) stated, the lexical ambiguity found in the context of verbal humor constitutes a great challenge for EFL and ESL learners because it requires sophisticated linguistic, social and cultural competence. According to Bell (2007), to understand the humor content language learners need to be able to comprehend the literal meaning as well as the implication meaning, which needs a certain level of language proficiency.

Apparently, a joke has a role of linguistic communicative tool to inform something. Most of the jokes are the results of playing with the language. Hence, it is necessary to analyze the linguistic features convey in it to understand why jokes are humorous. In fact, the language of verbal jokes is special and has its own characteristics on the lexical, syntactic, and rhetorical levels for its clarity.

The lack of clarity or clearness in-jokes formed lexically creates the biggest obstacle to the process of interpretation, even leads to misunderstanding in many cases. As the result, ambiguity has considered an obstacle to communicating. Raskin (1985: 325) observed that within the humorous mode of communication ambiguity is a desirable ingredient. As Stageberg (1970: 301) stated that ambiguity was an ever-present peril to clearness of expression.

The existence of ambiguity in verbal jokes makes themselves become humorous linguistically. Research on ambiguity in English texts has attracted many linguists and scholars. However, these papers focused on analyzing ambiguity in some aspects such as headlines and advertisements (Oaks, 1994; Bucaria 2004) or examining linguistic ambiguity as a source of constructing funniness in English verbal jokes (Nguyen Hai Ha, 2011). To this point, there have been no studies which sought out to compare the lexical ambiguity in English and Vietnamese verbal jokes from such perspectives.

Being a teacher of English as a foreign language, the researcher strongly believes that the use of humor would significantly improve language learning because verbal jokes are an indispensable element in the spiritual and cultural life 2 of every nation. Consequently, jokes can be a crucial tool to be used in classroom language to offer a rich source of authentic linguistic and cultural input which helps English learners more interested in their learning as well as interaction. The advantage of using humor in the classroom motivate students and increase their interest, reducing anxiety, capturing their attention, and in general facilitating learning (Powell and Anderson, 1985). The use of humor makes the class atmosphere more pleasant, increases the interaction among teachers and students, and makes learning meaningful and enjoyable.

Besides, humor is also a useful tool to get students’ attention and motivate learners who are worried about making mistakes or nervous about their language abilities. Hence, the researcher indeed wants to help Vietnamese learners of English have more interest in their learning and find it easier in acquiring the content of the lesson, especially figure out the similarities and differences in the way funniness is created in English and Vietnamese verbal jokes. Stimulated by this recognition, the researcher conducted the paper entitled “A comparativestudy on lexical ambiguity that causes funniness in English and Vietnameseverbal jokes.” This paper emphasizes on comparing how the particular types of lexical ambiguity become the humorous stimulus of various English and Vietnamese verbal texts which makes up lexical ambiguous between English and Vietnamese verbal jokes. The present study results are expected to be an informative useful source for linguistic and non-linguistic learners.

Linguists and linguistics teachers can find a simple but effective aspect deal with the comparision of lexical ambiguity matter. As a result, English learners can not only read regular texts but also understand its content and recognize the similarities and differences between the mother tongue and the foreign one. Apart from that, the study is expected to help EFL learners in Vietnam understand English-written jokes better and become more engaged with the language. Aims The present study is set out to address the following objectives.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ