Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Thị trường bảo hiểm nhân thọ (BHNT) giữ vai trò then chốt trong hệ thống tài chính cá nhân và an sinh xã hội, đóng vai trò kết hợp giữa bảo vệ rủi ro và tích lũy đầu tư dài hạn. Theo số liệu của Bộ Tài chính và các báo cáo thị trường năm 2022, tổng doanh thu phí bảo hiểm toàn thị trường Việt Nam ước đạt 245.877 tỷ đồng (tăng trưởng khoảng 15% so với năm 2021), trong đó lĩnh vực bảo hiểm nhân thọ ước đạt 178 nghìn tỷ đồng. Đến ngày 31/12/2022, tổng số hợp đồng bảo hiểm nhân thọ có hiệu lực đạt khoảng 13,92 triệu hợp đồng (tăng 5,45%), với 3,4 triệu hợp đồng khai thác mới. Báo cáo Sigma số 4/2022 của Viện nghiên cứu Tập đoàn tái bảo hiểm Thụy Sĩ (SRI) ghi nhận doanh thu phí bảo hiểm nhân thọ toàn cầu có xu hướng phục hồi và dự báo tăng 1,9% trong năm 2023. Tại Việt Nam, sự gia tăng nhận thức sau đại dịch cùng với việc Luật Kinh doanh bảo hiểm mới có hiệu lực từ năm 2023 tạo ra những cơ hội và thách thức trong việc thu hút khách hàng.
Trước bối cảnh người tiêu dùng ngày càng cân nhắc đa chiều giữa nhiều yếu tố khi ra quyết định tham gia bảo hiểm, việc xác định chính xác mức độ tác động của từng nhân tố và lựa chọn gói sản phẩm tối ưu trở thành vấn đề quản trị cấp thiết. Khóa luận của tác giả Nguyễn Thị Việt Phương tập trung giải quyết bài toán này thông qua hệ thống mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu:
Mục tiêu chung:
Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến việc lựa chọn bảo hiểm của khách hàng tại Công ty TNHH Manulife Việt Nam; từ đó đề xuất các giải pháp giúp công ty khai thác hiệu quả thị trường.
Mục tiêu cụ thể:
- Xác định và hệ thống hóa cơ sở lý luận cơ bản về bảo hiểm nhân thọ và các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn sản phẩm bảo hiểm của khách hàng.
- Phân tích thực trạng thị trường bảo hiểm nhân thọ tại Việt Nam và đánh giá mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến quyết định lựa chọn tại Manulife Việt Nam thông qua ứng dụng mô hình ra quyết định đa tiêu chuẩn (AHP và TOPSIS).
- Đề xuất hệ thống giải pháp giúp Công ty TNHH Manulife Việt Nam cải thiện hoạt động kinh doanh và thúc đẩy quyết định mua của người tiêu dùng.
Câu hỏi nghiên cứu:
- Các nhân tố nào ảnh hưởng đến việc lựa chọn sản phẩm bảo hiểm nhân thọ Manulife?
- Mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố đến việc lựa chọn bảo hiểm nhân thọ Manulife là bao nhiêu?
- Mối quan hệ giữa các nhân tố và việc lựa chọn sản phẩm bảo hiểm nhân thọ Manulife như thế nào?
- Giải pháp nào giúp công ty bảo hiểm Manulife phát triển các nhân tố ảnh hưởng đến việc lựa chọn bảo hiểm nhân thọ?
- Việc phát triển sản phẩm bảo hiểm Manulife sẽ thay đổi như thế nào khi xác định được các yếu tố ảnh hưởng?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Công ty TNHH Manulife Việt Nam và hành vi lựa chọn sản phẩm bảo hiểm của khách hàng.
- Phạm vi nội dung: Đánh giá 6 nhân tố ảnh hưởng và xếp hạng các gói sản phẩm bảo hiểm nhân thọ bằng mô hình phân tích thứ bậc (AHP) kết hợp phương pháp điểm lý tưởng (TOPSIS).
- Phạm vi không gian: Địa bàn thành phố Hà Nội.
- Phạm vi thời gian: Nghiên cứu được thực hiện từ ngày 25/03/2023 đến ngày 24/04/2023.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thiết lập nền tảng nghiên cứu dựa trên các lý thuyết hành vi người tiêu dùng và công cụ toán học hỗ trợ ra quyết định:
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu và cơ sở lý luận về các yếu tố ảnh hưởng và mô hình đa tiêu chuẩn
Chương 1 hệ thống hóa các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến hành vi mua bảo hiểm nhân thọ và ứng dụng mô hình MCDM.
| Tác giả (Năm) |
Tên công trình |
Phương pháp / Mô hình |
Kết quả chính |
| Nguyễn Nguyên Phương & Huỳnh Phương Quang (2019) |
Mối quan hệ giữa các nhân tố ảnh hưởng đến ý định và quyết định tham gia BHNT tại TP.HCM |
Khảo sát $N=150$, Cronbach's Alpha, CFA, mô hình SEM |
Đại lý tư vấn, Thương hiệu, Động cơ, Ảnh hưởng xã hội tác động tích cực đến ý định; Khả năng tiếp cận không có tác động. |
| Đỗ Hoàng Anh & Phạm Hồng Mạnh (2019) |
Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định tham gia BHNT tại TP. Quảng Ngãi |
Hồi quy tuyến tính (SPSS) |
4 yếu tố tác động: Thái độ và trách nhiệm đạo lý, Kỳ vọng (tác động nghịch chiều), Sự thuận tiện, Thương hiệu. |
| Nguyễn Thị Bình Minh & cs (2020) |
Các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định mua BHNT của khách hàng cá nhân tại TP.HCM |
Hồi quy tuyến tính (SPSS 25) |
Sắp xếp mức độ ảnh hưởng giảm dần: Nhận thức giá trị, Thương hiệu, Rào cản (nghịch chiều), Tư vấn viên, Động cơ. |
| Đặng Thuỳ Dung & cs (2021) |
Nghiên cứu ý định mua BHNT của người dân khu vực miền Bắc |
Khảo sát $N=400$, khung lý thuyết TPB |
Ý định mua bị tác động bởi: Thái độ, Chuẩn chủ quan, Nhận thức kiểm soát, Khả năng tiếp cận, Nhận thức rủi ro. |
| Nguyễn Thị Thùy Nhung (2021) |
Yếu tố ảnh hưởng quyết định mua BHNT Manulife tại Techcombank chi nhánh Huế |
Khảo sát chuyên gia, phân tích SPSS |
Tác động lớn nhất gồm: Tâm lý chi tiêu/tiết kiệm, Thương hiệu/uy tín, Tư vấn viên, Dịch vụ khách hàng, Nhóm tham khảo. |
| Lê Quang Hiếu (2022) |
Các nhân tố ảnh hưởng tới quyết định mua BHNT tại tỉnh Thanh Hóa |
Hồi quy Binary Logistic ($N=450$) |
Nhận thức giá trị, Động cơ, Tư vấn viên, Quyền lợi tác động thuận chiều; Rào cản tác động nghịch chiều. |
| Tasmin Jahan & Md. Mahiuddin Sabbir (2018) |
Analysis of Consumer Purchase Intention of Life Insurance: Bangladesh Perspective |
ANOVA, hồi quy đa biến |
Nhân khẩu học, hiểu biết tài chính, động cơ tiết kiệm tác động thuận chiều; tín ngưỡng tác động tiêu cực. |
| Xumei Zhang & cs (2018) |
The Key Factors Affecting Consumers' Purchase Decision On Life Insurance |
Phân tích nhân tố, SEM |
Mức độ lo lắng tương lai, Điều kiện kinh tế, Nhận thức BHNT tác động tích cực đến ý định và phí mua bảo hiểm. |
| Innocenti & cs (2019) |
The effect of past health events on intentions to purchase insurance: evidence from 11 countries |
Khảo sát mẫu đại diện tại 11 quốc gia |
Kinh nghiệm sức khỏe cá nhân (tăng 25%) và biết người khác mắc bệnh nặng (tăng 40%) làm gia tăng ý định mua BHNT. |
| Ksenija Mandic & cs (2017) |
Analysis of the efficiency of insurance companies in Serbia using the fuzzy AHP and TOPSIS methods |
Fuzzy AHP kết hợp TOPSIS |
Ứng dụng FAHP tính trọng số 5 chỉ số tài chính và TOPSIS xếp hạng hiệu quả hoạt động các công ty bảo hiểm giai đoạn 2007–2014. |
| Chin-Sheng Huang & cs (2007) |
Một mô hình đánh giá để xác định hợp đồng bảo hiểm sử dụng AHP và logic mờ |
Phỏng vấn 5 chuyên gia, Fuzzy logic, AHP |
Đánh giá hợp đồng BHNT và niên kim dựa trên 4 yếu tố đầu vào: tuổi tác, thu nhập, học vấn, mức độ ưa thích rủi ro. |
Khoảng trống nghiên cứu: Các nghiên cứu trước phần lớn tập trung khảo sát số đông qua mô hình hồi quy SPSS/SEM hoặc áp dụng đơn lẻ một mô hình MCDM. Đề tài lựa chọn hướng tiếp cận tích hợp Fuzzy AHP và TOPSIS nhằm kết hợp định tính chuyên gia và định lượng số mờ, xác định trọng số nhân tố và xếp hạng các gói sản phẩm của Manulife.
Mô hình đề xuất: Gồm 6 nhóm tiêu chuẩn đánh giá:
- $(C_1)$ Thương hiệu
- $(C_2)$ Nhân viên tư vấn bảo hiểm
- $(C_3)$ Dịch vụ công ty BHNT
- $(C_4)$ Nhân tố mức thu nhập
- $(C_5)$ Nhân tố trình độ hiểu biết
- $(C_6)$ Nhân tố môi trường xã hội
Chương 2: Phương pháp nghiên cứu
Chương 2 thiết lập quy trình nghiên cứu tích hợp gồm 7 bước cụ thể:
- Bước 1 - Xác định các lựa chọn tiềm năng ($A_i$): Lựa chọn danh mục các gói sản phẩm bảo hiểm của Công ty TNHH Manulife Việt Nam.
- Bước 2 - Thành lập hội đồng ra quyết định ($D_t$): Lập hội đồng gồm 3 chuyên gia ($D_1, D_2, D_3$) có chuyên môn quản lý và nghiệp vụ bảo hiểm tại Manulife.
- Bước 3 - Xác định bộ tiêu chuẩn đánh giá ($C_j$): Sử dụng 6 tiêu chuẩn đã xây dựng từ cơ sở lý thuyết ($C_1 \rightarrow C_6$).
- Bước 4 - Xác định trọng số của các tiêu chuẩn: Ứng dụng phương pháp Fuzzy AHP mở rộng theo Chang (1996) để chuyển đổi đánh giá so sánh cặp thành số mờ tam giác, tính toán vector trọng số mờ trung bình $w_j$.
- Bước 5 - Xác định tỷ lệ chuẩn hóa có trọng số của các lựa chọn ($G_{ij}$): Lấy giá trị trọng số của tiêu chuẩn nhân với trung bình tỷ lệ đánh giá các lựa chọn:
$$G_{ij} = \frac{1}{K} \sum_{k=1}^K X_{ij}^k \times w_j$$
- Bước 6 - Xác định giải pháp mờ lý tưởng và tính khoảng cách: Thiết lập FPIS ($A^+ = (1, 1, 1)$) và FNIS ($A^- = (0, 0, 0)$). Tính khoảng cách Euclidean $d_i^+$ và $d_i^-$, xác định hệ số chặt chẽ:
$$CC_i = \frac{d_i^-}{d_i^+ + d_i^-}$$
- Bước 7 - Đánh giá và xếp hạng các lựa chọn: Lựa chọn phương án có hệ số $CC_i$ cao nhất làm gói sản phẩm tối ưu.
Chương 3: Thực trạng và đánh giá ảnh hưởng của các nhân tố đến việc lựa chọn bảo hiểm nhân thọ của người tiêu dùng tại Công ty bảo hiểm Manulife Việt Nam
Chương 3 trình bày ba nội dung chính:
- Lịch sử và thực trạng ngành BHNT: Phân tích quá trình phát triển bảo hiểm từ "Hợp đồng tương trợ" thời cổ đại đến thị trường hiện đại; tổng quan cơ cấu thị phần, doanh thu phí và sản phẩm khai thác mới tại Việt Nam.
- Tổng quan Manulife Việt Nam: Giới thiệu lịch sử hình thành từ năm 1999 (doanh nghiệp bảo hiểm nhân thọ vốn nước ngoài đầu tiên tại Việt Nam), cơ cấu tổ chức bộ máy quản lý và danh mục sản phẩm chính.
- Ứng dụng mô hình MCDM thực nghiệm:
- Thu thập kết quả so sánh cặp từ 3 chuyên gia ($D_1, D_2, D_3$) qua Bảng 3.3, 3.4, 3.5.
- Mô hình hóa đánh giá mờ và tính trọng số trung bình (Bảng 3.6 đến Bảng 3.9).
- Chuẩn hóa tỷ lệ có trọng số của các gói sản phẩm theo 6 tiêu chí (Bảng 3.10 đến Bảng 3.12).
- Tính toán khoảng cách $d_i^+$, $d_i^-$ và hệ số tương cận $CC_i$ (Bảng 3.13), xác định thứ bậc ảnh hưởng của các tiêu chí và thứ tự ưu tiên của các gói sản phẩm bảo hiểm Manulife.
Chương 4: Đề xuất và giải pháp
Trên cơ sở kết quả tính toán, chương 4 phân tích xu hướng ngành, định hướng phát triển của Manulife, nguyên nhân thực trạng và đưa ra hệ thống giải pháp theo 6 tiêu chuẩn:
- Giải pháp về Thương hiệu ($C_1$): Đẩy mạnh truyền thông minh bạch, gia tăng uy tín doanh nghiệp và phát triển các chương trình trách nhiệm xã hội.
- Giải pháp về Nhân viên tư vấn ($C_2$): Chuẩn hóa quy trình tuyển dụng, đào tạo chuyên sâu kiến thức tài chính - pháp lý và nâng cao đạo đức nghề nghiệp của đại lý.
- Giải pháp về Dịch vụ công ty ($C_3$): Tối ưu hóa quy trình giải quyết quyền lợi bảo hiểm, đẩy mạnh chuyển đổi số trong chăm sóc khách hàng.
- Giải pháp về Mức thu nhập ($C_4$): Đa dạng hóa các mức phí đóng, thiết kế gói sản phẩm linh hoạt phù hợp với từng phân khúc tài chính.
- Giải pháp về Trình độ hiểu biết ($C_5$): Tăng cường giáo dục tài chính cộng đồng, minh bạch hóa các điều khoản hợp đồng giúp khách hàng dễ tiếp cận.
- Giải pháp về Môi trường xã hội ($C_6$): Xây dựng mạng lưới khách hàng trung thành để thúc đẩy hiệu ứng truyền miệng tích cực từ nhóm tham khảo và người thân.
Kết quả và đóng góp
-
Kết quả chính:
- Thiết lập thành công mô hình đánh giá gồm 6 tiêu chuẩn: $(C_1)$ Thương hiệu, $(C_2)$ Nhân viên tư vấn bảo hiểm, $(C_3)$ Dịch vụ công ty BHNT, $(C_4)$ Mức thu nhập, $(C_5)$ Trình độ hiểu biết, $(C_6)$ Môi trường xã hội.
- Lượng hóa trọng số ảnh hưởng của từng tiêu chí và tính toán hệ số chặt chẽ $CC_i$ cho các gói sản phẩm của Manulife Việt Nam thông qua chuỗi xử lý ma trận so sánh cặp mờ và ma trận khoảng cách TOPSIS (thể hiện qua các bảng từ 3.3 đến 3.13).
- Xác định được thứ tự ưu tiên của các gói sản phẩm bảo hiểm Manulife đáp ứng tốt nhất tập hợp các tiêu chí đánh giá.
-
Đóng góp khoa học:
- Ứng dụng tích hợp phương pháp Fuzzy AHP và TOPSIS trong nghiên cứu hành vi người tiêu dùng bảo hiểm nhân thọ tại Việt Nam, khắc phục hạn chế về sự mơ hồ trong phán đoán định tính của chuyên gia.
- Cung cấp mô hình định lượng đa tiêu chuẩn bổ sung cho các phương pháp hồi quy tuyến tính truyền thống trong lĩnh vực quản trị kinh doanh dịch vụ tài chính.
-
Đóng góp thực tiễn:
- Cung cấp căn cứ thực nghiệm giúp ban lãnh đạo Công ty TNHH Manulife Việt Nam nhận diện các tiêu chí cốt lõi chi phối quyết định của khách hàng.
- Đề xuất hệ thống giải pháp định hướng điều chỉnh chiến lược sản phẩm, nâng cao chất lượng đại lý tư vấn và tối ưu hóa hoạt động tiếp thị tại thị trường Hà Nội.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
-
Hạn chế:
- Mẫu khảo sát chuyên gia còn hẹp, gồm 03 chuyên gia làm việc nội bộ tại Công ty TNHH Manulife Việt Nam.
- Phạm vi không gian giới hạn trên địa bàn thành phố Hà Nội và khung thời gian khảo sát tương đối ngắn (25/03/2023 – 24/04/2023).
- Mô hình giới hạn trong 6 nhóm tiêu chuẩn chính, chưa bao quát toàn bộ các biến số vi mô khác của thị trường.
-
Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng quy mô hội đồng chuyên gia, bổ sung ý kiến từ các chuyên gia độc lập ngoài doanh nghiệp và các công ty bảo hiểm đối thủ.
- Mở rộng không gian nghiên cứu sang các đô thị và vùng miền khác để so sánh sự khác biệt về hành vi tiêu dùng.
- Kết hợp hoặc so sánh kết quả với các phương pháp MCDM khác như ANP, DEA, PROMETHEE hoặc mô hình kết hợp định lượng khảo sát diện rộng.
Giá trị tham khảo
-
Đối tượng hưởng lợi:
- Sinh viên, học viên ngành Quản trị Kinh doanh, Tài chính - Ngân hàng, Bảo hiểm tham khảo phương pháp luận kết hợp Fuzzy AHP và TOPSIS.
- Các nhà nghiên cứu về hành vi người tiêu dùng trong lĩnh vực tài chính - bảo hiểm.
- Cán bộ quản lý, chuyên viên hoạch định chiến lược kinh doanh tại các doanh nghiệp bảo hiểm nhân thọ.
-
Nội dung đáng giá:
- Quy trình toán học chi tiết về việc ứng dụng số mờ tam giác, tính vector trọng số AHP mờ và các bước chuẩn hóa ma trận khoảng cách trong TOPSIS (Chương 2).
- Hệ thống bảng biểu tính toán thực nghiệm so sánh cặp và ma trận hệ số chặt chẽ $CC_i$ (Chương 3).
- Bảng tổng hợp chi tiết các nghiên cứu tiền nhiệm trong nước và quốc tế về quyết định mua bảo hiểm nhân thọ (Chương 1).
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng những mô hình ra quyết định đa tiêu chuẩn nào và mục đích kết hợp là gì?
Khóa luận sử dụng mô hình Phân tích thứ bậc mờ (Fuzzy AHP) kết hợp Kỹ thuật lựa chọn theo độ tương tự với giải pháp lý tưởng (TOPSIS). Fuzzy AHP dùng để xác định trọng số mờ của 6 tiêu chuẩn thông qua so sánh cặp, sau đó các trọng số này làm đầu vào cho TOPSIS để tính khoảng cách tới giải pháp tối ưu ($A^+$ và $A^-$) nhằm xếp hạng các gói sản phẩm bảo hiểm.
2. Sáu tiêu chuẩn đánh giá mức độ ảnh hưởng trong khóa luận gồm những yếu tố nào?
Bộ tiêu chuẩn gồm 6 yếu tố: $(C_1)$ Thương hiệu, $(C_2)$ Nhân viên tư vấn bảo hiểm, $(C_3)$ Dịch vụ công ty BHNT, $(C_4)$ Nhân tố mức thu nhập, $(C_5)$ Nhân tố trình độ hiểu biết, và $(C_6)$ Nhân tố môi trường xã hội.
3. Nguồn dữ liệu sơ cấp của khóa luận được thu thập như thế nào và trong thời gian nào?
Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua phỏng vấn trực tiếp 03 chuyên gia ($D_1, D_2, D_3$) là cán bộ quản lý và chuyên viên kinh doanh tại Công ty TNHH Manulife Việt Nam, được thực hiện trong khoảng thời gian từ ngày 25/03/2023 đến ngày 24/04/2023 trên địa bàn Hà Nội.
4. Điểm khác biệt về phương pháp luận của khóa luận so với các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam là gì?
Thay vì sử dụng các phương pháp hồi quy tuyến tính (SPSS/SEM) dựa trên mẫu khảo sát diện rộng hoặc áp dụng đơn lẻ một mô hình, khóa luận tích hợp Fuzzy AHP và TOPSIS để vừa định lượng hóa phán đoán của chuyên gia có tính đến yếu tố mờ, vừa xếp hạng được các phương án sản phẩm cụ thể.
5. Các nhóm giải pháp chính được đề xuất cho Manulife Việt Nam tập trung vào những khía cạnh nào?
Tác giả đề xuất 6 nhóm giải pháp tương ứng với 6 tiêu chuẩn đánh giá: phát triển giá trị thương hiệu, chuẩn hóa và nâng cao năng lực đại lý tư vấn, cải thiện dịch vụ khách hàng, thiết kế gói bảo hiểm linh hoạt theo thu nhập, nâng cao nhận thức bảo hiểm cho người dân, và tận dụng tác động lan tỏa từ môi trường xã hội.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Việt Phương đã giải quyết bài toán đánh giá mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến quyết định lựa chọn bảo hiểm nhân thọ tại Công ty TNHH Manulife Việt Nam bằng phương pháp ra quyết định đa tiêu chuẩn mờ (Fuzzy AHP kết hợp TOPSIS). Nghiên cứu xây dựng bộ 6 tiêu chuẩn đánh giá, lượng hóa trọng số ý kiến của 3 chuyên gia và xác định thứ bậc ưu tiên của các gói sản phẩm bảo hiểm trên địa bàn Hà Nội. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở phương pháp luận toán học ứng dụng trong quản trị kinh doanh dịch vụ tài chính, đồng thời đưa ra các đề xuất giải pháp cụ thể giúp doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh và đáp ứng nhu cầu thị trường.