Tổng quan nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam bước vào giai đoạn hội nhập sâu rộng, nhu cầu phát triển kết cấu hạ tầng kỹ thuật và dịch vụ công phục vụ hơn 90 triệu dân đòi hỏi nguồn vốn đầu tư ước tính lên tới hàng trăm tỷ USD. Tuy nhiên, ngân sách nhà nước chỉ đáp ứng được khoảng 30% đến 40% tổng nhu cầu vốn đầu tư hạ tầng thiết yếu. Mô hình hợp tác công tư (Public-Private Partnership - PPP) đã có lịch sử phát triển hơn 50 năm trên thế giới và chứng minh hiệu quả vượt trội tại nhiều quốc gia phát triển, trở thành giải pháp then chốt giúp giải bài toán thiếu hụt nguồn lực công tại Việt Nam.

Nghiên cứu tập trung giải quyết vấn đề cốt lõi: Làm thế nào để hoàn thiện khung pháp lý và thể chế quản trị nhằm thu hút hiệu quả nguồn vốn tư nhân vào các dự án công cộng mà vẫn bảo đảm tối đa lợi ích quốc gia và người sử dụng. Mục tiêu cụ thể của đề tài là hệ thống hóa cơ sở lý luận về PPP, phân tích thực trạng hệ thống văn bản pháp luật điều chỉnh từ các giai đoạn thí điểm đến bước ngoặt của Nghị định 15/2015/NĐ-CP, đồng thời đánh giá thực tiễn triển khai các dự án trong chu kỳ 20 năm (1995 - 2015). Phạm vi nghiên cứu bao quát các dự án giao thông, năng lượng, môi trường tại Việt Nam và đối chiếu với kinh nghiệm từ các nền kinh tế phát triển như Anh, Đức cũng như các nước đang phát triển trong giai đoạn 1990 - 2010. Công trình mang ý nghĩa thực tiễn to lớn khi cung cấp các luận cứ khoa học để hoàn thiện cơ chế chia sẻ rủi ro, nâng cao hiệu quả sử dụng vốn công và rút ngắn thời gian chuẩn bị dự án trung bình từ 25% đến 30%.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng của 2 lý thuyết kinh tế và pháp lý căn bản: Lý thuyết Hàng hóa công (Theory of Public Goods) của Joseph Stiglitz (2000) và Lý thuyết Quản trị rủi ro hợp đồng của Merna và Smith. Theo Joseph Stiglitz, hàng hóa công có hai thuộc tính nền tảng là không cạnh tranh và không loại trừ, dễ dẫn đến hiện tượng kẻ hưởng thụ miễn phí (free rider) và thất bại của thị trường nếu để tư nhân tự do vận hành. Sự can thiệp của Nhà nước là bắt buộc nhưng nếu thực hiện theo phương thức đầu tư truyền thống sẽ tạo ra gánh nặng nợ công và tình trạng phi hiệu quả. Mô hình PPP xuất hiện như một sự cân bằng tối ưu hóa Pareto, kết hợp năng lực tài chính, công nghệ của tư nhân với vai trò giám sát xã hội của Nhà nước.

Mô hình nghiên cứu vận dụng 4 khái niệm trung tâm bao gồm:

  1. Hợp tác công tư (PPP): Thỏa thuận dài hạn (thường kéo dài từ 20 đến 30 năm) giữa khu vực công và khu vực tư để cung cấp dịch vụ hạ tầng công.
  2. Doanh nghiệp dự án (SPV - Special Purpose Vehicle): Pháp nhân chuyên trách do nhà đầu tư thành lập để thực hiện nghĩa vụ thiết kế, xây dựng, tài trợ vốn và vận hành.
  3. Giá trị gia tăng của đồng tiền (Value for Money - VfM): Thước đo so sánh giữa việc đầu tư bằng vốn ngân sách truyền thống và đầu tư qua PPP.
  4. Phân bổ rủi ro tối ưu (Optimal Risk Allocation): Nguyên tắc chuyển giao rủi ro cho bên nào có năng lực quản trị và xử lý tốt nhất với chi phí thấp nhất. Hệ thống phân loại nhận diện 10 nhóm rủi ro chính, chia thành 2 nhóm lớn là rủi ro hệ thống (chính trị, pháp lý, kinh tế, môi trường) và rủi ro phi hệ thống (xây dựng, vận hành, tài chính, thị trường).

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng nguồn dữ liệu thứ cấp toàn diện, bao gồm 45 văn bản quy phạm pháp luật của Việt Nam từ năm 1997 đến năm 2015, 18 hồ sơ dự án hạ tầng điển hình và 5 báo cáo chuyên đề của các định chế tài chính quốc tế như Ngân hàng Thế giới (WB), Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB) và Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF).

Phương pháp chọn mẫu phi xác suất có chủ đích (purposive sampling) được áp dụng với cỡ mẫu 18 dự án đại diện trong các lĩnh vực trọng điểm như đường bộ cao tốc, nhà máy điện BOT và xử lý chất thải đô thị. Tiêu chí lựa chọn mẫu căn cứ vào quy mô vốn đầu tư (từ 500 tỷ đồng trở lên), tính chất phức tạp của hợp đồng và thời gian vận hành tối thiểu 3 năm. Lý do lựa chọn phương pháp phân tích quy phạm kết hợp luật học so sánh là nhằm bóc tách các mâu thuẫn nội tại giữa Bộ luật Dân sự, Luật Đầu tư, Luật Đấu thầu và Luật Xây dựng. Khung thời gian nghiên cứu trải dài qua 3 mốc chính sách quan trọng: giai đoạn đầu tư BOT sơ khai (1997 - 2009), giai đoạn quy chế thí điểm theo Quyết định 71/2010/QĐ-TTg (2010 - 2014) và giai đoạn chuẩn hóa thể chế với Nghị định 15/2015/NĐ-CP năm 2015.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Nghiên cứu đã đưa ra 4 phát hiện mang tính bản lề về thể chế và thực tiễn PPP tại Việt Nam:

Thứ nhất, khuôn khổ pháp lý giai đoạn trước năm 2015 bộc lộ sự phân mảnh nghiêm trọng khi trải qua hơn 6 văn bản dạng nghị định và quyết định thí điểm (từ Nghị định 77/CP, Nghị định 62/1998/NĐ-CP, Nghị định 108/2009/NĐ-CP đến Quyết định 71/2010/QĐ-TTg). Quy định khống chế phần tham gia của Nhà nước không vượt quá 30% tổng mức đầu tư tại Quyết định 71/2010/QĐ-TTg đã làm triệt tiêu động lực của hơn 80% nhà đầu tư tư nhân đối với các dự án có khả năng thu hồi vốn thấp nhưng mang lại lợi ích xã hội cao.

Thứ hai, Nghị định 15/2015/NĐ-CP tạo ra bước chuyển biến chiến lược khi thống nhất và chuẩn hóa 7 dạng hợp đồng PPP: BOT, BTO, BT, BOO, BTL, BLT và O&M. Đồng thời, văn bản này đã bãi bỏ mức trần 30% vốn nhà nước, thay bằng cơ chế vốn tham gia hỗ trợ giải phóng mặt bằng và xây dựng công trình phụ trợ, đồng thời quy định tỷ lệ vốn chủ sở hữu lũy tiến: tối thiểu 15% đối với phần vốn đến 1.500 tỷ đồng và 10% đối với phần vốn vượt trên 1.500 tỷ đồng, áp dụng ngưỡng vốn dự án tối thiểu 20 tỷ đồng.

Thứ ba, cơ chế phân bổ rủi ro thực tế tại Việt Nam còn lệch pha so với thông lệ quốc tế. Báo cáo đối chiếu cho thấy tại Anh, 98% dự án PPP đường bộ có thời gian chuẩn bị kéo dài hơn từ 11% đến 166% và chi phí đàm phán tăng 25% đến 200% nếu hai bên không thống nhất được phương án chia sẻ rủi ro. Tại Việt Nam, phần lớn rủi ro pháp lý và giải phóng mặt bằng đều bị dồn ép cho phía nhà đầu tư, dẫn đến tình trạng hơn 70% dự án giao thông bị chậm tiến độ bàn giao mặt bằng từ 12 đến 24 tháng.

Thứ tư, việc lạm dụng hình thức chỉ định nhà đầu tư (chiếm tỷ lệ ước tính trên 85% trong giai đoạn 2010 - 2014) làm suy giảm tính cạnh tranh minh bạch, tạo điều kiện cho các nhà thầu năng lực tài chính yếu kém tiếp cận dự án, dẫn đến nguy cơ chuyển hóa rủi ro thành nợ xấu hệ thống ngân hàng thương mại.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân chính của các hạn chế bắt nguồn từ việc thiếu một đạo luật PPP mang tính tối cao, khiến các hợp đồng PPP bị chi phối bởi nhiều luật chuyên ngành thiếu đồng bộ. Trong khi các quốc gia phát triển như Đức quy định tỷ lệ tham gia của Nhà nước tối đa lên đến 49% hay Trung Quốc là 47% để cùng san sẻ gánh nặng với tư nhân, chính sách tại Việt Nam trong thời gian dài chỉ xem tư nhân là nguồn bù đắp ngân sách thuần túy mà thiếu cơ chế bảo lãnh doanh thu tối thiểu và bảo lãnh chuyển đổi ngoại tệ.

Dữ liệu nghiên cứu có thể được trực quan hóa hiệu quả qua Bảng đối chiếu ma trận trách nhiệm và quyền lợi của 7 dạng hợp đồng PPP theo Nghị định 15/2015/NĐ-CP, kết hợp cùng Biểu đồ phân bổ 10 nhóm rủi ro dự án. Biểu đồ hai trục (Trục tung: Mức độ tác động tài chính từ 0% đến 100%; Trục hoành: Khả năng kiểm soát của chủ thể công - tư) sẽ minh chứng rõ nét rằng: Các rủi ro vĩ mô như thay đổi chính sách pháp luật, tỷ giá và bất khả kháng bắt buộc phải do Chính phủ giữ lại hoặc hỗ trợ bảo lãnh, trong khi rủi ro vận hành, xây dựng và công nghệ cần chuyển giao hoàn toàn cho đối tác tư nhân. Điều này khẳng định tính đúng đắn của chu kỳ vòng đời dự án kéo dài trung bình 25 năm trong việc tối ưu hóa chi phí vận hành và bảo trì tài sản công.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả nghiên cứu, tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp chiến lược nhằm hoàn thiện thể chế PPP tại Việt Nam:

  1. Xây dựng và ban hành Luật Đầu tư theo hình thức đối tác công tư (Luật PPP riêng biệt) trong giai đoạn 2016 - 2020 do Quốc hội chủ trì soạn thảo, tích hợp đồng bộ các quy định về đầu tư, xây dựng, đất đai và ngân sách, mục tiêu cắt giảm ít nhất 50% thời gian xử lý thủ tục hành chính và xung đột pháp lý.

  2. Thiết lập Quỹ hỗ trợ chuẩn bị dự án (PDF) và Quỹ bù đắp thiếu hụt tài chính (VGF) trong vòng 2 năm do Bộ Tài chính phối hợp với Ngân hàng Nhà nước vận hành, cho phép tỷ lệ vốn tham gia của Nhà nước linh hoạt từ 30% đến 50% tổng mức đầu tư tùy thuộc vào tính chất an sinh xã hội của từng công trình.

  3. Ban hành Bộ tiêu chí định lượng đánh giá Giá trị gia tăng của đồng tiền (VfM) và hệ thống hợp đồng mẫu chuẩn hóa quốc tế cho 7 loại hình hợp đồng trước năm 2018 do Bộ Kế hoạch và Đầu tư chủ trì, bảo đảm 100% dự án PPP trước khi phê duyệt đều phải qua bước thẩm định VfM độc lập.

  4. Nâng cao năng lực bộ máy quản lý và thành lập Cơ quan chuyên trách về PPP (PPP Unit) cấp quốc gia trực thuộc Chính phủ trong thời hạn 12 tháng, tổ chức đào tạo chuyên sâu về kỹ năng đàm phán và quản trị rủi ro hợp đồng cho 100% cán bộ đầu mối tại các bộ, ngành và Ủy ban nhân dân cấp tỉnh.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Công trình nghiên cứu mang giá trị tham khảo sâu sắc cho 4 nhóm đối tượng chủ chốt:

  1. Cơ quan quản lý nhà nước và nhà hoạch định chính sách: Cán bộ thuộc Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Giao thông Vận tải, Bộ Tài chính và chính quyền địa phương sử dụng luận văn làm cơ sở lý luận để hoàn thiện các văn bản dưới luật, xây dựng tiêu chuẩn lựa chọn dự án và đàm phán hợp đồng dự án với nhà đầu tư.

  2. Doanh nghiệp, nhà đầu tư tư nhân và tập đoàn hạ tầng: Giúp ban lãnh đạo doanh nghiệp nắm vững cấu trúc pháp lý của 7 dạng hợp đồng PPP, nhận diện 10 nhóm rủi ro trọng yếu để xây dựng mô hình tài chính khả thi và thiết lập chiến lược đàm phán bảo đảm lợi ích hợp pháp.

  3. Các tổ chức tín dụng, ngân hàng thương mại và quỹ đầu tư: Cung cấp khung thẩm định pháp lý và rủi ro tín dụng toàn diện đối với các dự án PPP có nhu cầu vay vốn thương mại từ 70% đến 85% tổng mức đầu tư, từ đó kiểm soát an toàn tỷ lệ nợ xấu.

  4. Giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên cao học: Tài liệu tham khảo học thuật giá trị cao cho chuyên ngành Luật Kinh tế, Luật Công, Quản lý công và Kinh tế đầu tư khi nghiên cứu về thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và quan hệ đối tác công - tư.

Câu hỏi thường gặp

  1. Mô hình hợp tác công tư (PPP) khác biệt căn bản như thế nào so với hình thức đầu tư công truyền thống? Đầu tư công truyền thống do Nhà nước chi trả 100% bằng ngân sách hoặc nợ công, dễ phát sinh đội vốn và kéo dài thời gian. Trong khi đó, mô hình PPP là sự hợp tác dài hạn từ 20 đến 30 năm, tư nhân chịu trách nhiệm thu xếp vốn, thiết kế, thi công và vận hành, còn Nhà nước chỉ thanh toán dựa trên chất lượng dịch vụ cung cấp thực tế.

  2. Nghị định 15/2015/NĐ-CP đã tháo gỡ nút thắt nào lớn nhất về tỷ lệ vốn chủ sở hữu của nhà đầu tư? Nghị định 15/2015/NĐ-CP quy định cơ chế vốn chủ sở hữu lũy tiến: tối thiểu 15% đối với phần vốn dự án đến 1.500 tỷ đồng và 10% đối với phần vốn trên 1.500 tỷ đồng. Quy định này nới lỏng đáng kể so với mức cố định 30% trước đây, giúp các nhà đầu tư tư nhân dễ dàng tiếp cận các đại dự án hạ tầng quy mô lớn.

  3. Pháp luật Việt Nam hiện nay công nhận bao nhiêu dạng hợp đồng dự án PPP? Theo Nghị định 15/2015/NĐ-CP, hệ thống pháp luật quy định 7 dạng hợp đồng chính bao gồm: Hợp đồng Xây dựng - Kinh doanh - Chuyển giao (BOT), Xây dựng - Chuyển giao - Kinh doanh (BTO), Xây dựng - Chuyển giao (BT), Xây dựng - Sở hữu - Kinh doanh (BOO), Xây dựng - Chuyển giao - Thuê dịch vụ (BTL), Xây dựng - Thuê dịch vụ - Chuyển giao (BLT) và Kinh doanh - Quản lý (O&M).

  4. Tại sao rủi ro pháp lý được đánh giá là rủi ro trọng yếu nhất trong các dự án PPP tại Việt Nam? Dự án PPP có vòng đời kéo dài 20 - 30 năm, chịu sự điều chỉnh của hơn 5 đạo luật chuyên ngành. Khi chính sách thuế, phí hoặc quy hoạch thay đổi, nếu không có cơ chế bảo đảm đầu tư và cam kết chia sẻ rủi ro từ phía Nhà nước, nhà đầu tư có thể mất hoàn toàn khả năng thu hồi vốn và trả nợ ngân hàng.

  5. Điều kiện tối thiểu về quy mô vốn để một dự án được phê duyệt đầu tư theo hình thức PPP là gì? Theo quy định tại Nghị định 15/2015/NĐ-CP, dự án PPP phải đáp ứng 5 điều kiện tiên quyết và có tổng vốn đầu tư tối thiểu từ 20 tỷ đồng trở lên, ngoại trừ hợp đồng O&M và các công trình liên kết phát triển nông nghiệp, nông thôn được áp dụng cơ chế đặc thù riêng.

Kết luận

  1. Nghiên cứu đã làm sáng tỏ bản chất kinh tế - pháp lý của mô hình PPP như một công cụ tối ưu hóa Pareto, giải quyết hiệu quả mâu thuẫn giữa nhu cầu hạ tầng khổng lồ và sự hạn hẹp của ngân sách quốc gia.
  2. Hệ thống hóa toàn diện quá trình tiến hóa của khung pháp lý Việt Nam qua 20 năm, khẳng định bước tiến vượt bậc của Nghị định 15/2015/NĐ-CP trong việc chuẩn hóa 7 dạng hợp đồng và phân cấp tỷ lệ vốn chủ sở hữu linh hoạt từ 10% đến 15%.
  3. Nhận diện sâu sắc 10 nhóm rủi ro then chốt, nhấn mạnh nguyên tắc phân bổ rủi ro theo năng lực kiểm soát thay vì dồn ép rủi ro pháp lý và thị trường sang khu vực tư nhân.
  4. Đóng góp hệ thống 4 nhóm giải pháp chiến lược với lộ trình 2016 - 2020, trọng tâm là xây dựng Luật PPP chuyên biệt và thành lập Cơ quan quản lý PPP quốc gia nhằm nâng cao năng lực thể chế.
  5. Luận văn là tài liệu khoa học nền tảng, mở ra định hướng hoàn thiện thể chế đầu tư công - tư tại Việt Nam hướng tới tầm nhìn phát triển bền vững 2020 - 2030, thúc đẩy các nhà nghiên cứu và nhà thực thi chính sách tiếp tục đào sâu khai thác.