Tổng quan nghiên cứu

Rừng trồng Keo tai tượng (Acacia mangium Wild) giữ vai trò then chốt trong chiến lược cung cấp nguồn gỗ nguyên liệu công nghiệp tại Việt Nam và trên thế giới, với đóng góp vào tổng nguồn cung gỗ tròn toàn cầu dự kiến chạm mốc 75% vào năm 2050. Tuy nhiên, trước bối cảnh biến đổi khí hậu diễn biến phức tạp, các hiện tượng thời tiết cực đoan như nắng nóng kéo dài và hạn hán có thể làm suy giảm tới 20% năng suất rừng trồng. Các phương pháp mô hình hóa kinh nghiệm truyền thống bộc lộ hạn chế lớn do chỉ dựa trên chuỗi số liệu sinh trưởng trong quá khứ, hoàn toàn không phản ánh được phản ứng của cây rừng khi điều kiện môi trường sống và biện pháp canh tác bị thay đổi.

Luận văn thạc sĩ khoa học lâm nghiệp của tác giả Nguyễn Tuấn Linh với đề tài "Mô hình hóa động thái năng suất, sinh khối và hấp thụ các-bon của rừng Keo tai tượng (Acacia mangium Wild) bằng phần mềm động thái 3-PG" tập trung giải quyết bài toán cấp thiết này. Mục tiêu cốt lõi của nghiên cứu là xác định chính xác năng suất, sinh khối và lượng carbon hấp thụ hiện tại của rừng Keo tai tượng ở các cấp tuổi từ 3 đến 17; đồng thời mô phỏng động thái sinh trưởng và kiểm tra tính thích ứng của phần mềm động thái 3-PG tại Việt Nam.

Phạm vi nghiên cứu được triển khai trên địa bàn 8 tỉnh trọng điểm đại diện cho các vùng sinh thái trải dài từ Bắc vào Nam, bao gồm Tuyên Quang, Quảng Trị, Thừa Thiên Huế, Quảng Nam, Gia Lai, Lâm Đồng, Đồng Nai và Bình Dương. Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa khoa học và thực tiễn sâu sắc khi cung cấp bộ công cụ dự báo năng suất và lượng tích lũy carbon sinh khối với độ tin cậy cao, đạt hệ số xác định $R^2 = 0,8771$. Đây là cơ sở dữ liệu quan trọng giúp các nhà quản lý rừng chủ động xây dựng phương án kinh doanh rừng gỗ lớn bền vững và tham gia hiệu quả vào thị trường tín chỉ carbon quốc tế.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng lý thuyết mô hình hóa sinh trưởng và sản lượng rừng, vốn được phân chia thành ba nhóm chính: mô hình thực nghiệm (Empirical model), mô hình động thái (Process-based model) và mô hình lai (Hybrid model). Trong đó, mô hình động thái 3-PG (Physiological Principles in Predicting Growth) do Landsberg và Waring phát triển năm 1997 là trọng tâm lý thuyết được ứng dụng.

Mô hình 3-PG vận hành dựa trên nguyên lý cân bằng giữa các quá trình sinh lý cơ bản của cây rừng, bao gồm quá trình quang hợp và hô hấp. Các khái niệm và chỉ số cốt lõi được sử dụng xuyên suốt mô hình gồm:

  • Bức xạ quang hợp hoạt động hấp thu (APAR): Lượng năng lượng ánh sáng mặt trời mà tán rừng hấp thụ để phục vụ quá trình tổng hợp chất hữu cơ.
  • Năng suất sơ cấp tổng (GPP) và Năng suất sơ cấp thuần (NPP): GPP được xác định thông qua hiệu quả lượng tử của tán rừng, sau đó chuyển đổi thành NPP thông qua hệ số chuyển đổi sinh lý cố định là 0,47 sau khi đã trừ đi lượng tiêu hao do hô hấp tự dưỡng.
  • Chỉ số diện tích lá (LAI): Thước đo cấu trúc tán rừng điều tiết lượng bức xạ hấp thụ và sự thoát hơi nước.
  • Lượng nước hữu hiệu trong đất (ASW): Chỉ số phản ánh khả năng giữ nước và cung cấp nước cho cây rừng tùy theo từng loại đất.
  • Trữ lượng carbon sinh khối: Lượng carbon tích lũy trong các bộ phận của cây, được xác định bằng 0,5 lần sinh khối khô tuyệt đối theo quy chuẩn quốc tế của Ủy ban Liên chính phủ về Biến đổi Khí hậu (IPCC).

Phương pháp nghiên cứu

Nguồn dữ liệu của đề tài được kết hợp chặt chẽ giữa kế thừa tài liệu khí tượng, thổ nhưỡng cấp vùng và điều tra thực nghiệm ngoài hiện trường trên 66 lâm phần nghiên cứu. Phương pháp điều tra áp dụng kỹ thuật chọn mẫu ngẫu nhiên có tầng: tại mỗi lâm phần, thiết lập 03 ô tiêu chuẩn ngẫu nhiên hình tròn với diện tích đảm bảo dung lượng mẫu tối thiểu trên 30 cây/ô. Các chỉ tiêu đo đếm trực tiếp bao gồm đường kính ngang ngực ($D_{1.3}$) bằng thước vanh và chiều cao vút ngọn ($H_{vn}$) bằng thước đo cao Blume-Leiss.

Để xác định sinh khối thực nghiệm, nghiên cứu tiến hành chặt ngả giải tích 16 cây tiêu chuẩn có đường kính ngang ngực biến động từ 10 đến 30 cm. Cây giải tích được phân tách thành các bộ phận thân, cành, lá và rễ trên mặt đất, cân khối lượng tươi tại hiện trường, sau đó lấy mẫu đại diện từ 50 đến 100 gam mang về phòng thí nghiệm sấy kiệt ở nhiệt độ 105°C đối với thân, cành và 75°C đối với lá để xác định độ ẩm và khối lượng khô kiệt.

Phương pháp phân tích số liệu kết hợp giữa hồi quy phi tuyến tính thống kê sinh học và mô phỏng thuật toán trên phần mềm 3PGPJS chạy trên nền bảng tính Excel. Lý do lựa chọn phương pháp mô phỏng 3-PG là nhờ khả năng tích hợp linh hoạt các chuỗi biến số khí hậu hàng tháng (nhiệt độ, lượng mưa, độ hụt bão hòa hơi nước, số ngày sương) cùng tính chất của 5 nhóm đất chuẩn theo phân loại FAO-UNESCO, giúp giải quyết triệt để bài toán dự báo sinh trưởng dài hạn mà các mô hình thực nghiệm truyền thống không thể thực hiện được.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Nghiên cứu đã ghi nhận sự phân hóa sâu sắc về tăng trưởng thể tích (MAI) và sinh khối giữa các vùng sinh thái. Tăng trưởng trung bình hàng năm về trữ lượng của các lâm phần ở khu vực Bình Dương đạt mức cao nhất với 30,0 m³/ha/năm, Đồng Nai dao động từ 16,1 đến 32,4 m³/ha/năm, Lâm Đồng đạt từ 13,9 đến 29,9 m³/ha/năm. Tại Tuyên Quang, tốc độ tăng trưởng tương đối đồng đều, dao động từ 11,2 đến 19,6 m³/ha/năm, trong khi Quảng Nam ghi nhận mức tăng trưởng thấp nhất với bình quân 10,2 m³/ha/năm.

Dựa trên số liệu cây giải tích, nghiên cứu đã thiết lập thành công hệ thống phương trình tương quan sinh khối các bộ phận trên mặt đất theo đường kính ngang ngực ($D$):

  • Phương trình sinh khối thân: $W_{thân} = 0,098 \times D^{2,41}$ (sai số tuyệt đối trung bình 5,3%; $P < 0,001$).
  • Phương trình sinh khối cành: $W_{cành} = 0,021 \times D^{2,15}$ (sai số tuyệt đối trung bình 9,0%; $P < 0,001$).
  • Phương trình sinh khối lá: $W_{lá} = 0,045 \times D^{1,68}$ (sai số tuyệt đối trung bình 11,0%; $P < 0,001$).

Về mô hình hóa, nghiên cứu đã tiên phong gán giá trị độ phì đất định lượng cho 5 nhóm đất theo FAO-UNESCO: Dystric Cambisols và Xanthic Ferralsols được gán mức 0,9; Ferric Acrisols mức 0,7; Ferralic Acrisols và Haplic Acrisols mức 0,3. Kết quả kiểm tra mô hình 3-PG cho thấy có 70% số lâm phần đạt độ phù hợp rất cao với giá trị gán này ($F = 47; P < 0,001$). Đường hồi quy tương quan giữa số liệu mô phỏng và thực tế đạt hệ số $R^2 = 0,8771$, khẳng định tính thích ứng vượt trội của mô hình 3-PG đối với Keo tai tượng tại Việt Nam.

Thảo luận kết quả

Sự chênh lệch đáng kể về tăng trưởng thể tích và tích lũy carbon giữa các vùng phản ánh trực tiếp tác động tổng hòa của điều kiện lập địa, chế độ mưa và mật độ lâm phần. Tại khu vực Đông Nam Bộ (Đồng Nai, Bình Dương), đất đỏ bazan có dung lượng hấp thu trao đổi cation cao, tầng đất dày kết hợp nền nhiệt ẩm ổn định giúp cây đạt sinh khối tối đa. Ngược lại, tại Quảng Nam, lượng mưa hàng năm tập trung tới 80% vào các tháng 9 đến 12 gây ngập úng cục bộ và xói mòn, kết hợp mùa khô kéo dài làm hạn chế quá trình quang hợp của lá.

Toàn bộ các phát hiện về động thái tăng trưởng có thể được trực quan hóa hiệu quả thông qua biểu đồ cột so sánh tăng trưởng trung bình hàng năm (MAI) đa vùng và biểu đồ tán xạ (Scatter plot) thể hiện đường hồi quy tuyến tính giữa trữ lượng thực tế và trữ lượng mô phỏng 3-PG. Kết quả phân tích sai số mô phỏng cho thấy khi sử dụng bộ tham số được hiệu chỉnh riêng cho Việt Nam, sai số ước lượng trữ lượng giảm rõ rệt so với bộ tham số mặc định ban đầu của phần mềm. Điều này chứng minh rằng việc nội địa hóa các tham số sinh lý và phân loại độ phì đất là điều kiện tiên quyết để ứng dụng thành công các mô hình quá trình sinh thái trong lâm nghiệp nhiệt đới.

Đề xuất và khuyến nghị

  • Ứng dụng phần mềm 3-PG trong quy hoạch và quản trị rừng gỗ lớn: Các Sở Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn cùng các Công ty Lâm nghiệp cần tích hợp mô hình 3-PG vào công tác lập phương án quản lý rừng bền vững giai đoạn 2026-2028, đặt mục tiêu nâng cao độ chính xác trong dự báo sản lượng gỗ thương phẩm lên trên 85%.
  • Tối ưu hóa biện pháp kỹ thuật lâm sinh theo từng nhóm đất: Chủ rừng cần áp dụng chế độ bón phân khoáng bổ sung, đặc biệt là phân lân đối với các lập địa đất Acrisols có hàm lượng phốt pho dễ tiêu thấp dưới 0,2 ppm, nhằm gia tăng năng suất rừng thêm 15% đến 20% trong chu kỳ kinh doanh 5-7 năm tới.
  • Thiết lập hệ thống cơ sở dữ liệu số hóa về carbon rừng trồng: Cục Lâm nghiệp phối hợp cùng các viện nghiên cứu hoàn thiện mạng lưới trạm quan trắc tiểu khí hậu tự động tại các vùng trọng điểm trồng keo, phục vụ chuẩn hóa dữ liệu đầu vào cho mô hình 3-PG đạt chuẩn IPCC vào năm 2030.
  • Mở rộng phạm vi nghiên cứu sinh khối rễ và thảm tươi: Các cơ sở đào tạo và nghiên cứu chuyên ngành cần tiếp tục triển khai các đề tài giải tích sinh khối ngầm dưới mặt đất, hướng tới mục tiêu giảm thiểu sai số tính toán tổng trữ lượng carbon của toàn bộ hệ sinh thái rừng xuống dưới mức 5% từ năm 2026.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  • Cơ quan quản lý nhà nước về lâm nghiệp: Vụ Kế hoạch, Cục Lâm nghiệp và Chi cục Kiểm lâm các tỉnh có thể khai thác phương pháp luận và cơ sở dữ liệu dự báo để xây dựng quy hoạch vùng nguyên liệu gỗ tập trung gắn với chiến lược thích ứng biến đổi khí hậu.
  • Doanh nghiệp trồng rừng và tư vấn tín chỉ carbon: Các chủ rừng quy mô lớn và đơn vị tư vấn môi trường có thể ứng dụng trực tiếp hệ thống phương trình sinh khối và phần mềm 3-PG để kiểm kê khí nhà kính, thẩm định trữ lượng carbon thương mại nhanh chóng và tiết kiệm chi phí đo đếm ngoại nghiệp.
  • Giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên cao học: Đội ngũ học thuật ngành Lâm học, Sinh thái học và Quản lý tài nguyên rừng có được tài liệu tham khảo chuẩn mực về phương pháp mô hình hóa động thái và kỹ thuật phân tích tương quan sinh lý sinh thái.
  • Cán bộ kỹ thuật và khuyến lâm tại cơ sở: Kỹ sư lâm sinh tại các ban quản lý rừng phòng hộ, công ty lâm nghiệp có thể áp dụng các chỉ dẫn về đặc tính đất, mật độ trồng và kỹ thuật tỉa thưa để tối ưu hóa năng suất rừng Keo tai tượng tại địa phương.

Câu hỏi thường gặp

Mô hình 3-PG có ưu điểm gì vượt trội so với các mô hình sản lượng truyền thống?

Mô hình truyền thống chỉ dựa vào số liệu quá khứ nên không dự báo được khi thời tiết thay đổi. Ngược lại, 3-PG là mô hình động thái tích hợp các yếu tố sinh lý như quang hợp, hô hấp với dữ liệu khí tượng tháng và loại đất, giúp dự báo chính xác năng suất với độ tin cậy $R^2 = 0,8771$.

Làm cách nào để chuyển đổi từ sinh khối khô sang lượng hấp thụ carbon rừng?

Nghiên cứu áp dụng quy chuẩn khoa học quốc tế của IPCC với hệ số chuyển đổi cố định là 0,5. Lượng carbon tích lũy bằng tổng sinh khối khô của thân, cành, lá nhân với 0,5, được tính toán thông qua các phương trình tương quan đường kính có sai số rất thấp từ 5,3% đến 11,0%.

Đề tài đã giải quyết bài toán xác định độ phì đất cho mô hình 3-PG như thế nào?

Tác giả đã phân loại đất theo hệ thống FAO-UNESCO thành 5 nhóm và gán giá trị độ phì định lượng từ 0,3 (đối với đất Haplic Acrisols) đến 0,9 (đối với đất Dystric Cambisols). Phương pháp này giúp 70% số lâm phần mô phỏng đạt kết quả chính xác cao thay vì phải thử nghiệm mò mẫm.

Tại sao năng suất rừng Keo tai tượng lại có sự chênh lệch lớn giữa các vùng nghiên cứu?

Sự biến động năng suất từ 10,2 m³/ha/năm ở Quảng Nam đến 30,0 m³/ha/năm ở Bình Dương do khác biệt về lượng mưa và chất lượng đất. Khu vực Đông Nam Bộ có đất đỏ bazan màu mỡ và nhiệt độ thuận lợi, trong khi miền Trung chịu mùa mưa tập trung khắc nghiệt gây cản trở sinh trưởng.

Phần mềm 3-PG có thể áp dụng cho các loài cây rừng trồng khác tại Việt Nam không?

Mô hình 3-PG hoàn toàn có thể mở rộng cho các loài cây khác như Bạch đàn, Keo lai hay Thông. Người sử dụng chỉ cần chuẩn hóa bộ tham số sinh lý đặc trưng của loài cây đó cùng dữ liệu khí tượng và thổ nhưỡng của địa phương để tiến hành mô phỏng.

Kết luận

  • Xác lập hệ thống dữ liệu toàn diện về năng suất, sinh khối và khả năng tích lũy carbon của rừng Keo tai tượng từ 3 đến 17 tuổi trên địa bàn 8 tỉnh trọng điểm.
  • Xây dựng thành công 3 phương trình sinh khối bộ phận (thân, cành, lá) với độ chính xác cao, sai số tuyệt đối dao động từ 5,3% đến 11,0%.
  • Tiên phong chuẩn hóa phương pháp gán tham số độ phì cho 5 nhóm đất theo chuẩn FAO-UNESCO trong mô hình 3-PG tại Việt Nam với tỷ lệ phù hợp đạt 70%.
  • Chứng minh tính thích ứng vượt trội của mô hình động thái 3-PG trong mô phỏng tăng trưởng rừng trồng với hệ số tương quan đạt $R^2 = 0,8771$.
  • Cung cấp luận cứ khoa học vững chắc phục vụ công tác chuyển đổi số trong quản lý rừng bền vững và thị trường tín chỉ carbon.

Đóng góp lớn nhất của luận văn là đã bắc nhịp cầu nối phương pháp luận giữa mô hình sinh thái học hiện đại và thực tiễn sản xuất lâm nghiệp tại Việt Nam. Về lộ trình tiếp theo, các đơn vị nghiên cứu cần hoàn thiện cơ sở dữ liệu sinh khối rễ trong giai đoạn 2026-2027 và thương mại hóa công cụ dự báo carbon rừng trước năm 2030. Các chủ rừng và nhà nghiên cứu hãy chủ động ứng dụng phần mềm 3-PG vào thực tiễn quản trị nhằm nâng cao giá trị kinh tế và môi trường của rừng trồng Việt Nam.