Luận án TS. Hoàng Bình Yên: Điều trị Methadone tại Quan Hóa, Thanh Hóa

Luận án tiến sĩ y tế công cộng đánh giá kết quả mô hình thí điểm điều trị cai nghiện bằng Methadone tại tuyến xã ở Quan Hóa, Thanh Hóa.

Chuyên ngành

Y tế công cộng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2021

173
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Khám phá mô hình điều trị Methadone tại Quan Hóa Thanh Hóa

Huyện Quan Hóa, một huyện miền núi phía Tây tỉnh Thanh Hóa, từ lâu đã được xác định là địa bàn trọng điểm về tiêm chích ma túy và lây nhiễm HIV/AIDS. Trước năm 2015, việc tiếp cận dịch vụ điều trị thay thế bằng Methadone của người nghiện tại đây gặp vô vàn rào cản, chủ yếu do khoảng cách địa lý xa xôi. Nhận thấy thực trạng này, một sáng kiến mang tính đột phá đã ra đời: triển khai mô hình thí điểm điều trị thay thế các chất dạng thuốc phiện bằng Methadone ngay tại tuyến xã. Cụ thể, từ tháng 5 năm 2015, Sở Y tế Thanh Hóa đã chỉ đạo triển khai các cơ sở cấp phát thuốc Methadone tại Trạm Y tế xã Thành Sơn và Trung Sơn. Đây là một bước đi chiến lược, lần đầu tiên đưa dịch vụ điều trị đến gần hơn với người bệnh tham gia điều trị, khắc phục nhược điểm của các mô hình tập trung tại tuyến huyện. Nghiên cứu "Kết quả mô hình thí điểm điều trị thay thế nghiện các chất dạng thuốc phiện bằng thuốc Methadone tại tuyến xã, huyện Quan Hóa, tỉnh Thanh Hóa năm 2015-2017" của tác giả Hoàng Bình Yên đã cung cấp những bằng chứng khoa học giá trị về tính hiệu quả và phù hợp của mô hình này. Bài viết sẽ phân tích sâu các kết quả, thách thức và bài học kinh nghiệm từ sáng kiến tiên phong này, làm rõ vai trò của nó trong việc cải thiện sức khỏe cộng đồng và đảm bảo an ninh trật tự địa phương.

1.1. Bối cảnh triển khai chương trình Methadone quốc gia

Trước khi Methadone được áp dụng rộng rãi, Việt Nam đã triển khai nhiều hình thức cai nghiện ma túy khác nhau tại cộng đồng và các trung tâm bắt buộc. Tuy nhiên, các phương pháp này cho thấy hiệu quả không bền vững. Theo các báo cáo, tỷ lệ tái nghiện sau khoảng 2 năm thường rất cao, lên đến trên 90%. Tình trạng này đặt ra yêu cầu cấp thiết về một giải pháp hiệu quả hơn. Năm 2008, Việt Nam chính thức thí điểm chương trình Methadone quốc gia tại Hải Phòng và TP. Hồ Chí Minh. Chương trình này nhanh chóng chứng minh được hiệu quả vượt trội trong việc kiểm soát nghiện heroin và được chấp thuận mở rộng ra toàn quốc. Methadone, một chất đồng vận opioid, giúp người bệnh giảm cảm giác thèm muốn ma túy, ổn định sức khỏe và không gây trạng thái "phê" như heroin, từ đó tạo điều kiện cho họ tái hòa nhập cuộc sống. Mục tiêu của chương trình không chỉ là điều trị nghiện heroin mà còn là một biện pháp can thiệp giảm hại, đặc biệt là giảm lây nhiễm HIV/AIDS qua đường tiêm chích.

1.2. Thực trạng nghiện ma túy và HIV AIDS tại huyện Quan Hóa

Quan Hóa là một trong những huyện nghèo của tỉnh Thanh Hóa, với địa hình phức tạp và đa số là đồng bào dân tộc thiểu số. Đây cũng là địa bàn có tình hình nghiện ma túy và lây nhiễm HIV diễn biến phức tạp. Tính đến cuối năm 2017, toàn huyện có 440 người nhiễm HIV còn sống và ước tính trên 700 người nghiện ma túy. Hình thức lây nhiễm HIV chủ yếu qua đường tiêm chích ma túy, chiếm tới 56,7%. Tình hình tội phạm liên quan đến ma túy gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến an ninh trật tự địa phương. Người nghiện tập trung chủ yếu tại các xã vùng sâu, vùng xa như Thành Sơn và Trung Sơn. Điều này tạo ra một vòng luẩn quẩn: nghèo đói, trình độ dân trí thấp, lạm dụng ma túy và bất bình đẳng trong tiếp cận y tế, làm gia tăng nguy cơ lây truyền HIV. Do đó, việc triển khai một mô hình can thiệp hiệu quả và dễ tiếp cận tại Quan Hóa không chỉ là vấn đề y tế mà còn là vấn đề an sinh xã hội cấp bách.

II. Thách thức điều trị Methadone ở vùng sâu vùng xa Quan Hóa

Việc triển khai chương trình Methadone quốc gia tại các khu vực miền núi, đặc biệt là Quan Hóa, đối mặt với những thách thức đặc thù không giống các khu vực đồng bằng. Trở ngại lớn nhất chính là khoảng cách địa lý. Trước khi mô hình thí điểm ra đời, cơ sở cấp phát thuốc Methadone duy nhất của huyện được đặt tại Trung tâm Y tế huyện Quan Hóa. Đối với người nghiện ở các xã Thành Sơn, Trung Sơn, khoảng cách từ nhà đến trung tâm huyện có thể lên tới 50-60 km. Với yêu cầu phải đến uống thuốc hàng ngày, việc di chuyển trên quãng đường này là một gánh nặng khổng lồ về thời gian và chi phí, khiến nhiều người không thể tuân thủ điều trị. Bên cạnh đó, các yếu tố về kinh tế - xã hội cũng là một rào cản. Đa số người nghiện có trình độ văn hóa thấp, không có việc làm ổn định, và thuộc diện hộ nghèo. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến khả năng chi trả chi phí đi lại mà còn làm giảm động lực tham gia điều trị lâu dài của họ. Những khó khăn này đòi hỏi một giải pháp phải được thiết kế riêng, phù hợp với điều kiện thực tế của địa phương, thay vì áp dụng một cách máy móc mô hình từ nơi khác.

2.1. Rào cản địa lý và gánh nặng chi phí với người bệnh

Nghiên cứu của Phạm Đức Mạnh (2014) tại các tỉnh miền núi phía Bắc đã chỉ rõ, khoảng cách là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến việc duy trì điều trị của bệnh nhân. Tại Quan Hóa, việc người bệnh tham gia điều trị phải di chuyển 50-60 km mỗi ngày trên địa hình đồi núi hiểm trở là điều gần như bất khả thi. Chi phí xăng xe, ăn uống và thời gian bị mất đi mỗi ngày trở thành một gánh nặng kinh tế không nhỏ, đặc biệt với những gia đình có thu nhập thấp. Tình trạng này dẫn đến tỷ lệ bỏ liều, bỏ điều trị cao, làm giảm hiệu quả điều trị Methadone và khiến người bệnh dễ dàng tái sử dụng ma túy. Việc không thể tiếp cận dịch vụ y tế một cách thuận lợi cũng làm gia tăng sự mặc cảm, tự ti, khiến người nghiện càng khó thoát khỏi vòng xoáy của ma túy và các hành vi nguy cơ.

2.2. Đặc điểm kinh tế xã hội của nhóm đối tượng nghiện

Theo các khảo sát, nhóm người nghiện ma túy tại Quan Hóa phần lớn là nam giới, trong độ tuổi lao động, có trình độ học vấn thấp và không có nghề nghiệp ổn định. Nhiều người có tiền án, tiền sự liên quan đến ma túy. Cuộc sống của họ và gia đình vốn đã rất khó khăn. Việc phải chi một khoản tiền lớn hàng ngày cho ma túy đã đẩy nhiều gia đình vào cảnh khánh kiệt, làm phát sinh các mâu thuẫn và bạo lực gia đình. Thiếu việc làm và các cơ hội phát triển kinh tế khiến họ dễ bị bạn bè xấu lôi kéo, khó có động lực để cai nghiện ma túy và làm lại cuộc đời. Chính vì vậy, một chương trình can thiệp thành công không chỉ dừng lại ở việc cấp phát thuốc mà còn phải tính đến các giải pháp hỗ trợ tái hòa nhập cộng đồng, tạo sinh kế và ổn định tâm lý cho họ.

III. Phương pháp triển khai mô hình Methadone ngay tại tuyến xã

Để giải quyết những thách thức nêu trên, mô hình thí điểm tại Quan Hóa đã áp dụng một cách tiếp cận sáng tạo: đưa cơ sở cấp phát thuốc Methadone về tận trạm y tế xã. Thay vì yêu cầu bệnh nhân di chuyển hàng chục cây số, dịch vụ y tế đã được mang đến gần họ hơn bao giờ hết. Hai xã Thành Sơn và Trung Sơn được chọn làm địa điểm thí điểm do có số lượng người nghiện cao và vị trí địa lý xa trung tâm nhất. Việc lồng ghép cơ sở điều trị vào trạm y tế xã không chỉ giúp tiết kiệm chi phí đầu tư cơ sở vật chất mà còn tận dụng được nguồn nhân lực y tế tại chỗ. Cán bộ y tế tại trạm được đào tạo chuyên sâu về quy trình điều trị thay thế các chất dạng thuốc phiện, bao gồm từ khâu tiếp nhận, khám sàng lọc, tư vấn, khởi liều, dò liều cho đến cấp phát thuốc duy trì hàng ngày. Mô hình này đảm bảo quy trình chuyên môn theo đúng hướng dẫn của Bộ Y tế nhưng được vận hành một cách linh hoạt, phù hợp với điều kiện của một xã miền núi. Sự thành công của phương pháp này đã chứng tỏ rằng, việc phi tập trung hóa dịch vụ là chìa khóa để nâng cao khả năng tiếp cận và tuân thủ điều trị.

3.1. Quy trình vận hành cơ sở cấp phát thuốc Methadone tại xã

Quy trình hoạt động tại trạm y tế xã được chuẩn hóa theo hướng dẫn của chương trình Methadone quốc gia. Bệnh nhân có nhu cầu sẽ đăng ký tự nguyện, sau đó được khám sàng lọc, xét nghiệm để xác định đủ điều kiện tham gia. Giai đoạn đầu là dò liều, bệnh nhân được bắt đầu với liều dùng Methadone thấp và tăng dần cho đến khi đạt liều duy trì ổn định, giúp cắt cơn và giảm cảm giác thèm nhớ ma túy. Hàng ngày, bệnh nhân đến trạm y tế để uống thuốc dưới sự giám sát trực tiếp của nhân viên y tế. Quá trình này không chỉ đảm bảo tuân thủ mà còn là cơ hội để cán bộ y tế theo dõi sức khỏe, phát hiện sớm các tác dụng phụ của Methadone (nếu có) và kịp thời can thiệp. Việc xét nghiệm nước tiểu định kỳ cũng được thực hiện để đánh giá mức độ tuân thủ và tình trạng sử dụng ma túy bất hợp pháp.

3.2. Vai trò của Trung tâm Y tế huyện Quan Hóa và Sở Y tế

Trong mô hình này, Trung tâm Y tế huyện Quan HóaSở Y tế Thanh Hóa đóng vai trò chỉ đạo, giám sát và hỗ trợ chuyên môn. Các đơn vị này chịu trách nhiệm cung ứng, bảo quản và vận chuyển thuốc Methadone đến các trạm y tế xã, đảm bảo nguồn cung không bị gián đoạn. Đồng thời, họ tổ chức các khóa đào tạo, tập huấn nâng cao năng lực cho cán bộ y tế tuyến xã. Các buổi giám sát định kỳ được thực hiện để kiểm tra việc tuân thủ quy trình chuyên môn, quản lý hồ sơ bệnh án và giải quyết các vấn đề phát sinh. Sự phối hợp chặt chẽ giữa tuyến tỉnh, huyện và xã đã tạo thành một mạng lưới hỗ trợ vững chắc, đảm bảo mô hình thí điểm được vận hành một cách an toàn, hiệu quả và đúng quy định.

IV. Bí quyết hỗ trợ toàn diện giúp tăng hiệu quả điều trị

Một trong những yếu tố cốt lõi tạo nên thành công của mô hình điều trị Methadone tại Quan Hóa không chỉ nằm ở việc cấp phát thuốc mà còn ở các hoạt động hỗ trợ toàn diện đi kèm. Methadone giải quyết được sự lệ thuộc về thể chất, nhưng để người nghiện thực sự từ bỏ ma túy và tái hòa nhập, họ cần được hỗ trợ về mặt tâm lý và xã hội. Hiểu được điều này, chương trình đã lồng ghép chặt chẽ các hoạt động tư vấn và hỗ trợ sinh kế. Các buổi tư vấn cá nhân và tư vấn nhóm được tổ chức thường xuyên, giúp bệnh nhân giải tỏa căng thẳng, xây dựng lại niềm tin và kỹ năng giải quyết vấn đề. Các cán bộ tư vấn không chỉ là nhân viên y tế mà còn là những người bạn đồng hành, lắng nghe và chia sẻ với bệnh nhân trên con đường phục hồi. Bên cạnh đó, chương trình còn phối hợp với chính quyền địa phương và các đoàn thể để tạo điều kiện cho bệnh nhân có việc làm, tham gia vào các hoạt động cộng đồng, từng bước xây dựng lại cuộc sống và các mối quan hệ xã hội lành mạnh. Sự kết hợp giữa điều trị y tế và hỗ trợ xã hội chính là bí quyết giúp nâng cao hiệu quả điều trị Methadone một cách bền vững.

4.1. Tầm quan trọng của tư vấn tâm lý cho người nghiện

Nghiện ma túy không chỉ là bệnh lý về thể chất mà còn gây ra những tổn thương sâu sắc về tâm lý. Nhiều bệnh nhân phải đối mặt với trầm cảm, lo âu, mặc cảm tội lỗi và sự kỳ thị của xã hội. Do đó, tư vấn tâm lý cho người nghiện đóng một vai trò không thể thiếu. Thông qua các buổi tư vấn, bệnh nhân được trang bị kiến thức về nghiện và điều trị, hiểu rõ về liều dùng Methadone và cách xử lý các tác dụng phụ của Methadone. Quan trọng hơn, họ được học cách nhận diện các tình huống nguy cơ có thể dẫn đến tái nghiện và xây dựng các chiến lược đối phó hiệu quả. Liệu pháp tâm lý còn giúp cải thiện mối quan hệ giữa bệnh nhân và gia đình, kêu gọi sự thông cảm và hỗ trợ từ người thân, tạo ra một môi trường thuận lợi cho quá trình phục hồi.

4.2. Các hoạt động hỗ trợ tái hòa nhập cộng đồng hiệu quả

Mục tiêu cuối cùng của điều trị là giúp người bệnh có một cuộc sống ổn định và có ích. Do đó, các hoạt động hỗ trợ tái hòa nhập cộng đồng được đặc biệt chú trọng. Chương trình đã kết nối với các doanh nghiệp địa phương, các mô hình kinh tế gia đình để tạo việc làm cho bệnh nhân sau khi sức khỏe của họ đã ổn định. Các hoạt động văn hóa, thể thao được tổ chức để tạo sân chơi lành mạnh, giúp họ tránh xa môi trường cũ. Việc khôi phục lại vai trò và vị thế trong gia đình và cộng đồng giúp người bệnh tham gia điều trị có thêm động lực và niềm tin. Khi có việc làm, có thu nhập và được xã hội tôn trọng, nguy cơ tái nghiện sẽ giảm đi đáng kể, đồng thời góp phần đảm bảo an ninh trật tự địa phương.

V. Đánh giá hiệu quả mô hình Methadone tại Quan Hóa 2015 2017

Kết quả từ nghiên cứu của tác giả Hoàng Bình Yên trong giai đoạn 2015-2017 đã cung cấp những bằng chứng thuyết phục về hiệu quả điều trị Methadone theo mô hình tuyến xã tại Quan Hóa. Hiệu quả được thể hiện rõ rệt trên nhiều phương diện, từ y tế đến xã hội. Tỷ lệ duy trì điều trị của bệnh nhân rất cao, cho thấy mô hình đã giải quyết thành công bài toán về khoảng cách và chi phí. Quan trọng nhất, tỷ lệ bệnh nhân tiếp tục sử dụng heroin đã giảm mạnh. Các hành vi nguy cơ cao như dùng chung bơm kim tiêm gần như được loại bỏ, góp phần trực tiếp vào mục tiêu giảm lây nhiễm HIV/AIDS và các bệnh lây truyền qua đường máu khác. Không chỉ cải thiện sức khỏe thể chất, chất lượng cuộc sống của bệnh nhân về mặt tinh thần và các mối quan hệ xã hội cũng được nâng lên rõ rệt. Những thay đổi tích cực này không chỉ có ý nghĩa với cá nhân người bệnh và gia đình họ mà còn mang lại lợi ích to lớn cho cả cộng đồng, đặc biệt là trong việc cải thiện tình hình an ninh trật tự địa phương.

5.1. Kết quả giảm sử dụng ma túy và hành vi nguy cơ

Số liệu nghiên cứu cho thấy sự thay đổi ngoạn mục. Trước khi tham gia, 100% đối tượng sử dụng heroin hàng ngày. Sau 12 tháng và 24 tháng điều trị, tỷ lệ này đã giảm xuống mức rất thấp. Tần suất sử dụng ma túy ở những người còn sử dụng cũng giảm đáng kể. Đặc biệt, hành vi dùng chung bơm kim tiêm, một trong những con đường lây nhiễm HIV chính, đã giảm mạnh. Trước điều trị, một tỷ lệ không nhỏ bệnh nhân có hành vi này, nhưng sau 24 tháng, con số này gần như bằng không. Tỷ lệ sử dụng bao cao su khi quan hệ tình dục cũng được cải thiện. Những kết quả này khẳng định mô hình điều trị thay thế các chất dạng thuốc phiện tại tuyến xã là một can thiệp y tế công cộng cực kỳ hiệu quả trong việc thay đổi hành vi, giảm thiểu tác hại của ma túy.

5.2. Tác động tích cực đến sức khỏe và chất lượng cuộc sống

Việc dừng sử dụng heroin và ổn định bằng Methadone giúp sức khỏe của bệnh nhân được cải thiện rõ rệt. Họ tăng cân, ăn ngủ tốt hơn, và giảm nguy cơ mắc các bệnh nhiễm trùng cơ hội. Chỉ số chất lượng cuộc sống, được đo lường trên các khía cạnh thể chất, tâm lý, quan hệ xã hội và môi trường, đều tăng lên đáng kể. Bệnh nhân không còn phải sống trong lo âu, sợ hãi vì các cơn vật vã hay áp lực tìm tiền mua ma túy. Tỷ lệ bệnh nhân có việc làm tăng lên, giúp họ cải thiện kinh tế gia đình. Mâu thuẫn và bạo lực gia đình giảm, thay vào đó là sự hòa thuận và tin tưởng. Đặc biệt, nghiên cứu không ghi nhận trường hợp nhiễm mới HIV nào trong số những bệnh nhân âm tính ban đầu, một minh chứng mạnh mẽ cho hiệu quả phòng ngừa của chương trình.

5.3. Cải thiện an ninh trật tự và giảm tỷ lệ vi phạm pháp luật

Nghiện ma túy và tội phạm có mối liên hệ chặt chẽ. Trước khi điều trị, nhiều bệnh nhân có tiền án, tiền sự liên quan đến trộm cắp, cướp giật để có tiền mua ma túy. Sau khi tham gia mô hình điều trị Methadone tại Quan Hóa, tỷ lệ vi phạm pháp luật trong nhóm bệnh nhân đã giảm mạnh. Theo nghiên cứu của Hoàng Đình Cảnh (2011) tại Hải Phòng và TP.HCM, tỷ lệ vi phạm pháp luật giảm từ 40,8% xuống chỉ còn 1,6% sau 24 tháng. Kết quả tại Quan Hóa cũng cho thấy xu hướng tương tự. Khi không còn bị cơn nghiện chi phối, bệnh nhân có thể tập trung vào lao động và xây dựng cuộc sống, không còn là gánh nặng cho xã hội. Điều này góp phần quan trọng vào việc ổn định an ninh trật tự địa phương, mang lại sự bình yên cho cộng đồng.

04/10/2025
Luận án tiến sĩ y tế công cộng kết quả mô hình thí điểm điều trị thay thế nghiện chất dạng thuốc phiện bằng thuốc methadone tại tuyến xã huyện quan hóa tỉnh thanh hóa năm 2015

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.1 Chất gây nghiện và chất ma tuý Chất gây nghiện khi đưa vào cơ thể dưới bất kỳ hình thức nào sẽ gây ức chế thần kinh hoặc kích thích mạnh mẽ hệ thần kinh, làm giảm đau. gây ảo giác, dẫn đến thay đổi một hoặc nhiều chức năng của cơ thể người sử dụng [8, 9]. Chất ma túy là các chất gây nghiện, chất hướng thần được quy định trong các danh mục do Chính phủ ban hành [6, 7].2 Chất dạng thuốc phiện (CDTP) Chất dạng thuốc phiện (opiats, opioid) là tên gọi chung cho nhiều chất như thuốc phiện, Morphine, Heroin, Methadone, Buprenorphine, Codein, Pethidine, LAAM… có biểu hiện lâm sàng tương tự và tác động vào cùng điểm tiếp nhận tương tự ở não[6, 8, 9].3 Khái niệm về nghiện chất và người nghiện CDTP Nghiện chất là tình trạng bắt buộc phải sử dụng chất gây nghiện bất chấp những tác hại của chúng.

Người nghiện CDTP là người sử dụng lặp đi lặp lại nhiều lần CDTP với liều lượng ngày càng tăng, dẫn đến trạng thái nhiễm độc chu kỳ, mạn tính, bị lệ thuộc về thể chất và tâm thần vào chất đó[8, 9].4 Cai nghiện Cai nghiện là ngừng sử dụng hoặc giảm đáng kể chất ma túy mà người nghiện thường sử dụng (nghiện) dẫn đến việc xuất hiện hội chứng cai, vì vậy bệnh nhân cần phải được điều trị[8, 9].5 Hội chứng cai và tái nghiện 5 Hội chứng cai là trạng thái phản ứng của cơ thể khi cắt hoặc giảm chất ma tuý đang sử dụng ở những người nghiện ma tuý. Biểu hiện lâm sàng của hội chứng cai khác nhau phụ thuộc vào loại ma tuý đang sử dụng[8, 9]. Tái nghiện là sử dụng ma túy trở lại đáp ứng cơn xung động thèm muốn xuất hiện sau khi đã ngưng sử dụng ma túy, hay sau khi điều trị hoặc cai nghiện với kết quả không còn triệu chứng cai [8, 9].6 Điều trị thay thế Methadone và cơ sở điều trị Methadone Điều trị nghiện các CDTP bằng thuốc thay thế là việc sử dụng thuốc thay thế Methadone để điều trị cho người nghiện CDTP [8, 9]. Cơ sở điều trị thay thế nghiện các CDTP bằng thuốc Methadone gọi tắt là cơ sở điều trị Methadone.

Cơ sở điều trị nghiện Methadone là đơn vị điều trị nghiện CDTP bằng thuốc Methadone cho người nghiện CDTP, bao gồm cả việc cấp phát thuốc Methadone.7 Tuân thủ điều trị Methadone Tuân thủ điều trị Methadone được định nghĩa là mức độ người bệnh dùng thuốc Methadone và thực hành tuân theo y lệnh của thầy thuốc[6, 9].8 Bỏ liều, bỏ điều trị Methadone và tái sử dụng ma tuý Trong chương trình điều trị Methadone, bỏ liều là tình trạng bệnh bệnh nhân không thực hiện uống thuốc hàng ngày: Bỏ 1­3 liều Methadone liên tục, xử lý uống như liều đang uống; bỏ từ 4­5 liều Methadone liên tục uống liều bằng ½ liều đang uống; bỏ từ 6 liều liên tục, xử lý khởi liều lại. Bỏ trị là tình trạng bệnh nhân bỏ liều liên tục trên 30 ngày và không quay lại tham gia điều trị[6, 9]. Tái sử dụng ma túy là sử dụng ma túy trở lại (dù chỉ một lần) để đáp ứng cơn xung động thèm muốn xuất hiện.9 Vi phạm pháp luật 6 Vi phạm pháp luật là hành vi trái pháp luật, có lỗi, do chủ thể có năng lực trách nhiệm pháp lý thực hiện, xâm hại đến các quan hệ xã hội được pháp luật bảo vệ. Vi phạm pháp luật có các dấu hiệu cơ bản: 1) Hành vi của con người gồm hành vi hành động và hành vi không hành động; 2) Là hành ví trái quy định của pháp luật.

Tính trái pháp luật của hành vi thể hiện ở chỗ làm không đúng điểu pháp luật cho phép, không làm hoặc làm không đầy đủ điều pháp luật bắt buộc phải làm hoặc làm điều mà pháp luật cấm; 3) Là hành vi có chứa đựng lỗi của chủ thể ­ trạng thái tâm lí thể hiện thái độ tiêu cực của chủ thể đối với hành vi của mình ở thời điểm chủ thể thực hiện hành vi trái pháp luật; 4) Là hành vi do chủ thể có năng lực trách nhiệm pháp lí thực hiện (nếu chủ thể hành vi trái pháp luật là cá nhân thì người đó phải đến độ tuổi chịu trách nhiệm pháp lí theo luật định, không mắc các bệnh tâm thần, có khả năng nhận thức được hậu quả nguy hiểm cho xã hội của hành vi của mình và hậu quả pháp lí của nó).10 Chất lượng cuộc sống Chất lượng cuộc sống của bệnh nhân (Health­related quality of life viết tắt là HRQOL) là một thước đo quan trọng về nhận thức của bệnh nhân về bệnh tật của họ. Chất lượng cuộc sống bao gồm các lĩnh vực: Vấn đề sức khỏe thể chất, sức khỏe tâm thần, các mối quan hệ xã hội và môi trường[11].2 TÌNH HÌNH NGHIỆN MA TUÝ VÀ NHIỄM HIV/AIDS 1.1 Tình hình nghiện ma túy và nhiễm HIV/AIDS trên thế giới Tình hình nghiện ma tuý:Theo báo cáo của Cơ quan phòng chống Ma túy và Tội phạm của Liên Hợp Quốc (UNODC) năm 2017, ước tính có khoảng 246 triệu người, tương đương với khoảng hơn 5% dân số toàn thế giới trong độ tuổi từ 15 đến 64 đã từng sử dụng ma túy trái phép. Có khoảng trên 13 triệu người tiêm chích ma túy (PWID), ít nhất 190.000 trường hợp bị tử vong do sử dụng ma túy và đa phần là sử dụng các chất dạng thuốc phiện. Việc sử dụng các chất dạng thuốc phiện(thuốc phiện, Heroin) bằng cách tiêm chích vẫn là nguyên nhân dẫn đến gia tăng lây nhiễm HIV ở các nước trong 7 khu vực Đông Nam Á.

Việc sử dụng ma túy gây ra ảnh hưởng đến sức khỏe như sốc quá liều; chấn thương do tai nạn, hành vi bạo lực; tình trạng nghiện ma túy. Các ảnh hưởng mãn tính như là các bệnh (bệnh mạch vành, xơ gan,…), các bệnh lây truyền qua đường máu do vi rút (HIV, viêm gan B, viêm gan C.) và các rối loạn tâm thần[12­14]. Tình hình nhiễm HIV/AIDS: Trên toàn cầu, hết năm 2019, ước tính có 38 triệu người (31,1–43,9 triệu người) sống chung với HIV, trong đó có 1,8 triệu (1,3–2,4 triệu) người là trẻ em (<15 tuổi). Đa số những người nhiễm với HIV sống tại các nước thu nhập thấp và trung bình.

Ước tính có khoảng 35 triệu người đã tử vong do các nguyên nhân liên quan đến HIV, riêng năm 2019, có 940 000 (670 000–1,3 triệu) trường hợp tử vong. Theo UNODC, trong hơn 13 triệu người tiêm chích ma túy, có khoảng 1,6 triệu người (từ 1,2 đến 3,9 triệu người) nhiễm HIV, chiếm khoảng 11,5% số người tiêm chích ma túy trên toàn cầu. Tình trạng nhiễm vi rút viêm gan B và viêm gan C trong nhóm TCMT cũng ở mức cao: Tỷ lệ nhiễm viêm gan C ở nhóm TCMT trên toàn cầu ước tính 51,0%, tỷ lệ nhiễm viêm gan B trong nhóm TCMT là 8,4%, tương ứng với 1,2 triệu người (số liệu được tổng hợp từ báo cáo của 63 quốc gia)[14, 15].2 Tình hình nghiện ma túy và nhiễm HIV/AIDS ở Việt Nam Tình hình nghiện ma tuý: Theo báo cáo năm 2015, toàn quốc thống kê được 201.180 người nghiện ma túy có hồ sơ quản lý, đến 12/2020, cả nước đã có 246.500 người nghiện có hồ sơ quản lý, trong đó có 38.244 người đang cai nghiện bắt buộc trong các cơ sở cai nghiện ma túy; gần 80% có sử dụng ATS và chất hướng thần mới. Tại một số địa phương, tỷ lệ người nghiện sử dụng ATS và chất hướng thần rất cao như Đồng Nai 87%, Đà Nẵng 85%, Trà Vinh 90,7 %.Thời gian gần đây, ngoài ma túy truyền thống và ATS thì các loại ma túy khác như: Cần sa, “cỏ Mỹ”.

xuất hiện ngày càng nhiều. Độ tuổi sử dụng ma tuý dưới 16 chiếm 0,1%; từ 16 đến dưới 30 là 49%; từ 30 tuổi trở lên chiếm 50,9%; hầu hết là nam giới (96%), nữ chiếm 4%. Đa phần người nghiện ma tuý ở trong 8 cộng đồng chiếm tỷ lệ 64,5%; số người đang cai nghiện trong các cơ sở Chữa bệnh, Giáo dục, Lao động xã hội (22,4%); số đang trong các trại giam, trại tạm giam, nhà tạm giữ (13,1%). Trong số các loại ma tuý được báo cáo, sử dung ̣ Heroin vẫn là chủ yếu chiếm 75%; ma túy tổng hợp (10%); thuốc phiện (7%); cần sa (1,7%).

Công tác điều trị nghiện ở nước ta rất được quan tâm, đang được từng bước xã hội hóa và số người được tiếp cận dịch vụ cai nghiện ngày càng tăng. Tuy nhiên tỷ lệ tái nghiện vẫn còn ở mức cao (80%), thậm chí có nơi trên 95%[13, 14, 16, 17]. Tình hình nhiễm HIV/AIDS: Ở Việt Nam dịch HIV/AIDS tập trung chủ yếu ở ba nhóm quần thể có hành vi nguy cơ cao: Nhóm tiêm chích ma túy (NCMT), nhóm nam tình dục đồng giới (MSM) và nhóm phụ nữ mại dâm (PNMD). Theo kết quả giám sát trọng điểm 2015, tỷ lệ hiện nhiễm HIV trong nhóm NCMT, PNMD, MSM tương ứng là 9,3%, 2,7% và 5,1%.

Dịch HIV/AIDS đã xảy ra ở tất cả tỉnh, thành phố với 99,8% số quận/huyện và trên 80,3% số xã/phường. Tại các thành phố lớn như Hà Nội và Hồ Chí Minh có số lượng lớn người nhiễm HIV với diễn biến dịch phức tạp, khó kiểm soát. Có số lượng lớn người nhiễm HIV tập trung tại các tỉnh miền núi phía Bắc, vùng đồng bằng sông Cửu Long, miền Đông Nam Bộ, các tỉnh miền núi Tây Bắc, các huyện miền núi Nghệ An và Thanh Hóa[14, 18­21]. Từ thời điểm 31/12/2015, toàn quốc có 202.437 người nhiêm ̃ HIV đang còn sống với HIV được báo cáo, 85.194 người nhiêm ̃ HIV đang giai đoạn AIDS và đã có trên 86.716 người nhiêm ̃ HIV đã tử vong.

Trong số nhưng ̃ người được báo cáo xét nghiệm mới phát hiện nhiêm ̃ HIV trong năm 2015, nữ chiêm ́ 34,1%, nam ́ 65,9%, lây truyền qua đường tinh chiêm ̀ dục chiêm ́ 50,8%, lây truyền qua đường ́ 36,1%, mẹ truyền sang con chiêm máu chiêm ́ 2,8%, không rõchiêm ́ 10,4%. Kêt́ quả giám sát trong ̣ điểm năm 2015, tỷ lệ nhiêm ̃ HIV trong nhóm nghiện chich ́ ma ́ là 9,3%, phụ nữbán dâm 2,7% và MSM là 5,2%[16]. tuy 9 Đến hết 31/12/2020, theo báo cáo của các tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương thì cả nước có 213.008 người nhiễm HIV hiện đang còn sống và 107.812 người nhiễm HIV đã tử vong. Trung bình mỗi năm cả nước phát hiện thêm 11.000 ca nhiễm HIV và 2.800 người tử vong.

Số người mới phát hiện nhiễm HIV tập trung chủ yếu ở độ tuổi 16 ­ 29 (40,1 %) và 30­ 39 (33,8 %). Đường lây chủ yếu là quan hệ tình dục không an toàn (67,2 %) và qua đường máu (16,6 %), mẹ sang con 1,8 %.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ