Luận văn: Mô hình bệnh tật và thực trạng nguồn lực tại Bệnh viện YHCT Hà Đông

Luận văn phân tích mô hình bệnh tật điều trị nội trú và thực trạng nguồn lực tại Bệnh viện Y học cổ truyền Hà Đông qua các số liệu và đánh giá chi tiết.

Chuyên ngành

Y Học Cổ Truyền

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sỹ Y Học

2020

93
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh mô hình bệnh tật Bệnh viện YHCT Hà Đông 2019

Nghiên cứu về mô hình bệnh tậtthực trạng nguồn lực y tế tại Bệnh viện Y học Cổ truyền Hà Đông cung cấp một cái nhìn tổng thể và chi tiết về hoạt động của một cơ sở y tế chuyên khoa tuyến thành phố. Phân tích này không chỉ phản ánh bức tranh sức khỏe của cộng đồng địa phương mà còn là cơ sở khoa học vững chắc để xây dựng định hướng phát triển bệnh viện trong tương lai. Dữ liệu từ luận văn của Phạm Hoàng Giang (2020) cho thấy, Bệnh viện YHCT Hà Đông đóng vai trò là một trong hai cơ sở đầu ngành về y học cổ truyền của Hà Nội, đảm nhận nhiệm vụ khám chữa bệnh bằng đông y kết hợp y học hiện đại. Việc hiểu rõ cơ cấu bệnh tật của bệnh nhân nội trú là yếu tố then chốt để tối ưu hóa quy trình điều trị, phân bổ nhân lực bệnh viện và đầu tư trang thiết bị y tế một cách hợp lý. Phân tích này tập trung vào hai mục tiêu chính: mô tả mô hình bệnh tật bệnh nhân điều trị nội trú năm 2019 và đánh giá thực trạng nguồn lực của bệnh viện vào năm 2020. Qua đó, nghiên cứu cung cấp những bằng chứng giá trị, giúp các nhà quản lý bệnh viện đưa ra các quyết sách phù hợp nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ y tế, đáp ứng nhu cầu chăm sóc sức khỏe ngày càng cao của người dân, đặc biệt trong bối cảnh các bệnh không lây nhiễm đang trở thành gánh nặng bệnh tật chính.

1.1. Vai trò của bệnh viện trong hệ thống y tế Thủ đô

Bệnh viện YHCT Hà Đông được xếp hạng II và là một trong hai bệnh viện đầu ngành về y học cổ truyền của thành phố Hà Nội. Cơ sở này không chỉ thực hiện nhiệm vụ khám và điều trị mà còn là tuyến chuyên môn cao nhất, chỉ đạo các tuyến dưới về YHCT. Bệnh viện đã triển khai khoa khám bệnh đa khoa từ năm 2009, thực hiện đăng ký khám chữa bệnh ban đầu cho bệnh nhân BHYT. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho người dân tiếp cận các dịch vụ y tế chất lượng cao, kết hợp giữa y học hiện đại và cổ truyền. Mỗi năm, bệnh viện tiếp nhận khoảng 20.000 lượt bệnh nhân khám và điều trị cho khoảng 3.500 bệnh nhân nội trú, cho thấy vai trò quan trọng trong việc giảm tải cho các bệnh viện tuyến trên và đáp ứng nhu cầu chăm sóc sức khỏe tại địa phương.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu Phân tích cơ cấu bệnh tật và nguồn lực

Nghiên cứu đặt ra hai mục tiêu rõ ràng. Thứ nhất, mô tả chi tiết mô hình bệnh tật của 5.232 bệnh nhân điều trị nội trú trong năm 2019, dựa trên phân loại bệnh quốc tế ICD-10. Phân tích này làm rõ các nhóm bệnh chiếm tỷ lệ mắc bệnh cao, phân bố theo độ tuổi, giới tính và khu vực địa lý. Thứ hai, mô tả thực trạng nguồn lực y tế của bệnh viện vào năm 2020. Các yếu tố được xem xét bao gồm nhân lực bệnh viện về số lượng và trình độ, cơ sở vật chất bệnh viện, và hệ thống trang thiết bị y tế. Kết quả từ hai mục tiêu này tạo thành một bức tranh toàn diện, là cơ sở để nhận diện thách thức và đề xuất giải pháp phát triển bền vững.

II. Phân tích gánh nặng bệnh tật tại Bệnh viện YHCT Hà Đông

Phân tích số liệu từ 5.232 bệnh án nội trú năm 2019 cho thấy một bức tranh rõ nét về gánh nặng bệnh tật tại Bệnh viện YHCT Hà Đông. Đặc điểm nhân khẩu học cho thấy bệnh nhân nữ chiếm đa số với tỷ lệ 61,14%. Nhóm tuổi từ 50-69 là đối tượng điều trị nội trú phổ biến nhất, chiếm 50,10%, tiếp theo là nhóm trên 70 tuổi (30,64%). Điều này phản ánh xu hướng lão hóa dân số và sự gia tăng các bệnh mãn tính liên quan đến tuổi tác. Đáng chú ý, cơ cấu bệnh tật chủ yếu là các bệnh không lây nhiễm. Nhóm bệnh của hệ cơ, xương khớp và mô liên kết (M00-M99) đứng đầu với 35,84%, theo sau là nhóm bệnh hệ thần kinh (G00-G99) với 33,08%. Hai nhóm bệnh này chiếm gần 70% tổng số ca điều trị nội trú. Thực trạng này đặt ra những thách thức không nhỏ cho công tác quản lý bệnh viện. Bệnh viện cần tập trung nguồn lực, nâng cao năng lực chuyên môn cho đội ngũ y bác sĩ và đầu tư trang thiết bị chuyên sâu cho phục hồi chức năng và điều trị các bệnh lý mãn tính. Việc thống kê bệnh tật chính xác là nền tảng để hoạch định chiến lược, đáp ứng hiệu quả mô hình bệnh tật hiện tại và trong tương lai.

2.1. Đặc điểm nhân khẩu học của bệnh nhân điều trị nội trú

Dữ liệu cho thấy đối tượng bệnh nhân nội trú tại Bệnh viện YHCT Hà Đông có những đặc điểm nhân khẩu học đặc trưng. Bệnh nhân nữ chiếm tỷ lệ vượt trội (61,14%) so với nam. Về độ tuổi, phần lớn bệnh nhân thuộc nhóm trung niên và cao tuổi. Cụ thể, nhóm 50-69 tuổi chiếm 50,10% và nhóm trên 70 tuổi chiếm 30,64%. Bệnh nhân chủ yếu cư trú tại Hà Nội (96,1%), trong đó gần 40% đến từ chính quận Hà Đông. Phường Quang Trung có số lượng bệnh nhân cao nhất (6,96%). Những con số này nhấn mạnh vai trò của bệnh viện trong việc phục vụ cộng đồng dân cư địa phương và người cao tuổi, đối tượng có nhu cầu cao về điều trị các bệnh lý mãn tính và phục hồi chức năng.

2.2. Nhóm bệnh không lây nhiễm chiếm tỷ lệ mắc bệnh cao nhất

Theo thống kê bệnh tật dựa trên phân loại ICD-10, mô hình bệnh tại Bệnh viện YHCT Hà Đông bị chi phối bởi các bệnh không lây nhiễm. Hai nhóm bệnh chiếm tỷ trọng cao nhất là Bệnh của hệ cơ, xương khớp và mô liên kết (35,84%) và Bệnh hệ thần kinh (33,08%). Các bệnh truyền nhiễm và ký sinh trùng chỉ chiếm 6,9%. Xu hướng này phù hợp với mô hình bệnh tật chung của Việt Nam và thế giới, nơi các bệnh mãn tính đang gia tăng và trở thành thách thức lớn cho hệ thống y tế. Điều này đòi hỏi bệnh viện phải có chiến lược phù hợp trong khám chữa bệnh bằng đông y, kết hợp hiệu quả với y học hiện đại để quản lý và điều trị lâu dài cho bệnh nhân.

III. Phương pháp thống kê mô hình bệnh tật nội trú theo ICD 10

Nghiên cứu sử dụng phương pháp mô tả cắt ngang, hồi cứu toàn bộ 5.232 hồ sơ bệnh án nội trú năm 2019 để xây dựng mô hình bệnh tật. Việc áp dụng hệ thống phân loại bệnh quốc tế ICD-10 giúp chuẩn hóa dữ liệu, tạo điều kiện so sánh và đánh giá một cách khoa học. Kết quả phân tích chi tiết cho thấy, trong nhóm bệnh hệ cơ xương khớp, các bệnh lý như thoái hóa khớp, viêm khớp dạng thấp, và đau lưng (yêu thống) là phổ biến nhất. Đối với nhóm bệnh hệ thần kinh, các trường hợp như di chứng tai biến mạch máu não (bán thân bất toại), liệt dây thần kinh VII ngoại biên (khẩu nhãn oa tà), và các hội chứng đau thần kinh chiếm ưu thế. Phương pháp khám chữa bệnh bằng đông y, đặc biệt là các kỹ thuật không dùng thuốc như châm cứu, xoa bóp bấm huyệt, kết hợp phục hồi chức năng, tỏ ra đặc biệt hiệu quả với hai nhóm bệnh này. Việc xác định rõ tỷ lệ mắc bệnh của từng mã bệnh cụ thể giúp bệnh viện xây dựng các phác đồ điều trị chuyên sâu, chuẩn bị nguồn dược liệu và vật tư y tế phù hợp, từ đó nâng cao chất lượng dịch vụ y tế và hiệu quả điều trị cho người bệnh. Sự kết hợp giữa y học cổ truyền và y học hiện đại trong chẩn đoán và điều trị là chìa khóa thành công.

3.1. Bệnh hệ cơ xương khớp Nhóm bệnh có tỷ trọng hàng đầu

Với tỷ lệ 35,84%, các bệnh lý thuộc hệ cơ xương khớp là lý do nhập viện nội trú phổ biến nhất. Cơ cấu bệnh tật trong nhóm này rất đa dạng, bao gồm thoái hóa đa khớp (M15), thoái hóa khớp gối (M17), viêm khớp dạng thấp (M05, M06) và đau thắt lưng (M54). Các bệnh lý này thường là mãn tính, gây đau đớn và ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống. Bệnh viện YHCT Hà Đông có thế mạnh trong việc điều trị các bệnh này bằng cách kết hợp thuốc YHCT với các phương pháp vật lý trị liệu và phục hồi chức năng như châm cứu, điện xung, kéo giãn cột sống. Đây là lĩnh vực trọng tâm cần tiếp tục đầu tư để khẳng định thương hiệu và năng lực chuyên môn.

3.2. Bệnh hệ thần kinh Mô hình bệnh tật phổ biến thứ hai

Chiếm 33,08% tổng số ca, nhóm bệnh hệ thần kinh là mảng điều trị quan trọng thứ hai. Các bệnh nhân thường nhập viện với các chẩn đoán như di chứng tai biến mạch máu não (liệt nửa người G81), liệt dây thần kinh mặt (G51), và các hội chứng đau thần kinh tọa. Các phương pháp điều trị của y học cổ truyền như châm cứu, cấy chỉ, xoa bóp bấm huyệt phát huy hiệu quả cao trong việc cải thiện chức năng vận động và giảm đau cho bệnh nhân. Việc bệnh viện tập trung phát triển mảng này, đặc biệt là phục hồi chức năng sau đột quỵ, đáp ứng nhu cầu cấp thiết của xã hội, khi mà tỷ lệ mắc bệnh liên quan đến đột quỵ và các bệnh lý thần kinh đang ngày càng gia tăng.

IV. Đánh giá thực trạng nguồn lực y tế Bệnh viện YHCT Hà Đông

Bên cạnh mô hình bệnh tật, thực trạng nguồn lực y tế là yếu tố quyết định đến chất lượng dịch vụ y tế. Luận văn cung cấp số liệu cho thấy Bệnh viện YHCT Hà Đông có đội ngũ nhân lực bệnh viện khá tốt, với 191 cán bộ, trong đó có 67 bác sĩ và 15 thạc sĩ. Tuy nhiên, để đáp ứng nhu cầu điều trị ngày càng phức tạp, việc tiếp tục đào tạo nâng cao năng lực chuyên môn là yêu cầu cấp thiết. Về cơ sở vật chất bệnh viện, việc chuyển đổi và nâng cấp trụ sở là một bước tiến quan trọng. Tuy nhiên, việc đầu tư thêm trang thiết bị y tế hiện đại, đặc biệt là các máy móc phục vụ chẩn đoán hình ảnh và phục hồi chức năng (như máy xung kích, laser nội mạch, từ trường điều trị) cần được ưu tiên. Nguồn tài chính y tế chủ yếu đến từ ngân sách nhà nước và nguồn thu sự nghiệp (BHYT). Việc đa dạng hóa nguồn thu và quản lý tài chính hiệu quả sẽ giúp bệnh viện tự chủ hơn trong việc đầu tư phát triển. Công tác quản lý bệnh viện cần tập trung vào việc tối ưu hóa sử dụng nguồn lực hiện có, đồng thời xây dựng kế hoạch dài hạn để thu hút nhân tài và đầu tư có trọng điểm, phù hợp với định hướng phát triển bệnh viện.

4.1. Thực trạng nhân lực bệnh viện và năng lực chuyên môn

Tính đến năm 2020, Bệnh viện có 191 cán bộ. Đội ngũ bác sĩ chiếm số lượng đông đảo với 67 người, trong đó có 5 bác sĩ chuyên khoa II, 10 bác sĩ chuyên khoa I và 15 thạc sĩ. Đây là một nền tảng nhân lực tốt. Tuy nhiên, để đáp ứng mô hình bệnh tật phức tạp với các bệnh mãn tính, yêu cầu về năng lực chuyên môn ngày càng cao. Bệnh viện cần có chính sách đào tạo liên tục, cập nhật kiến thức mới, đặc biệt là các kỹ thuật chuyên sâu kết hợp y học hiện đại và cổ truyền. Việc thu hút và giữ chân các chuyên gia giỏi là yếu tố sống còn để nâng cao uy tín và chất lượng điều trị.

4.2. Hiện trạng cơ sở vật chất và trang thiết bị y tế

Cơ sở vật chất bệnh viện đã được cải thiện, nhưng vẫn cần tiếp tục đầu tư để đáp ứng tiêu chuẩn của một bệnh viện hạng II tuyến thành phố. Về trang thiết bị y tế, bệnh viện đã triển khai nhiều kỹ thuật mới nhờ các thiết bị như máy phẫu thuật trĩ bằng điện cao tần, các thiết bị phục hồi chức năng hiện đại (xung kích, laser, từ trường). Tuy nhiên, để phát triển thành một trung tâm điều trị mạnh, việc đầu tư đồng bộ hơn nữa, đặc biệt là các hệ thống chẩn đoán hình ảnh và xét nghiệm, là vô cùng cần thiết để hỗ trợ chẩn đoán chính xác và theo dõi điều trị hiệu quả, nâng cao toàn diện chất lượng dịch vụ y tế.

V. Bí quyết nâng cao chất lượng dịch vụ y tế qua phân tích

Kết quả phân tích mô hình bệnh tật và nguồn lực không chỉ là những con số thống kê. Chúng là kim chỉ nam cho các hoạt động cải tiến và nâng cao chất lượng dịch vụ y tế. Dựa trên thực tế các bệnh cơ xương khớp và thần kinh chiếm ưu thế, bệnh viện có thể xây dựng các gói dịch vụ chuyên sâu, tập trung vào thế mạnh của y học cổ truyền trong điều trị bệnh mãn tính và phục hồi chức năng. Việc ứng dụng kết quả phân tích vào quản lý bệnh viện giúp tối ưu hóa việc phân bổ giường bệnh, sắp xếp lịch làm việc của nhân viên y tế và dự trù thuốc, vật tư. Hơn nữa, hiểu rõ đối tượng bệnh nhân (chủ yếu là người cao tuổi, nữ giới) giúp bệnh viện cải thiện công tác chăm sóc, tư vấn, tạo môi trường thân thiện và phù hợp. Tối ưu hóa phác đồ khám chữa bệnh bằng đông y kết hợp với y học hiện đại cho các nhóm bệnh trọng điểm sẽ giúp rút ngắn thời gian điều trị, giảm chi phí và nâng cao sự hài lòng của người bệnh. Đây chính là bí quyết để bệnh viện phát triển bền vững trong bối cảnh cạnh tranh và yêu cầu ngày càng cao từ xã hội.

5.1. Ứng dụng kết quả thống kê bệnh tật vào quản lý bệnh viện

Việc thống kê bệnh tật một cách khoa học cung cấp dữ liệu đầu vào quan trọng cho công tác quản lý bệnh viện. Ban lãnh đạo có thể dựa vào cơ cấu bệnh tật để phân bổ nguồn lực một cách chiến lược. Ví dụ, tăng cường nhân sự và trang thiết bị cho khoa Cơ xương khớp và khoa Châm cứu - Phục hồi chức năng. Dữ liệu cũng giúp dự báo nhu cầu khám chữa bệnh, từ đó lập kế hoạch cung ứng thuốc và vật tư y tế hiệu quả, tránh tình trạng thiếu hụt hoặc lãng phí. Đây là cách tiếp cận quản lý dựa trên bằng chứng, giúp nâng cao hiệu quả hoạt động chung của toàn bệnh viện.

5.2. Tối ưu hóa phác đồ khám chữa bệnh bằng đông y kết hợp

Dựa trên các nhóm bệnh phổ biến, bệnh viện cần xây dựng và chuẩn hóa các phác đồ điều trị kết hợp YHCT và y học hiện đại. Ví dụ, đối với bệnh nhân thoái hóa khớp, phác đồ có thể bao gồm thuốc YHCT, châm cứu giảm đau, xoa bóp và các bài tập phục hồi chức năng cụ thể. Đối với bệnh nhân sau tai biến, việc kết hợp châm cứu, điện châm với các kỹ thuật vật lý trị liệu hiện đại sẽ mang lại hiệu quả vượt trội. Việc tối ưu hóa này không chỉ nâng cao hiệu quả điều trị mà còn khẳng định năng lực chuyên môn và vị thế của bệnh viện trong lĩnh vực khám chữa bệnh bằng đông y.

VI. Hướng dẫn định hướng phát triển Bệnh viện YHCT Hà Đông

Từ những phân tích sâu sắc về mô hình bệnh tật và nguồn lực, có thể vạch ra một định hướng phát triển bệnh viện rõ ràng và khả thi. Trước hết, bệnh viện cần xác định các khoa mũi nhọn dựa trên thế mạnh và nhu cầu thực tế, đó là Cơ xương khớp và Thần kinh - Phục hồi chức năng. Cần tập trung đầu tư cả về nhân lực bệnh việntrang thiết bị y tế cho hai lĩnh vực này để trở thành trung tâm điều trị uy tín của khu vực. Thứ hai, chiến lược phát triển cần chú trọng vào việc tăng cường kết hợp YHCT và YHHĐ một cách toàn diện, từ khâu chẩn đoán, điều trị đến nghiên cứu khoa học. Thứ ba, cần đẩy mạnh công tác truyền thông, giáo dục sức khỏe để nâng cao nhận thức của cộng đồng về hiệu quả của y học cổ truyền trong phòng và điều trị bệnh, đặc biệt là các bệnh không lây nhiễm. Cuối cùng, việc cải thiện cơ sở vật chất bệnh viện và quy trình khám chữa bệnh để nâng cao trải nghiệm của người bệnh là yếu tố then chốt để giữ chân bệnh nhân và xây dựng thương hiệu bền vững.

6.1. Tổng kết thách thức từ cơ cấu bệnh tật và thực trạng nguồn lực

Những thách thức chính bao gồm: gánh nặng bệnh tật ngày càng tăng từ các bệnh mãn tính, đòi hỏi nguồn lực lớn và điều trị dài ngày; áp lực về việc nâng cao liên tục năng lực chuyên môn của đội ngũ y tế để theo kịp các tiến bộ khoa học; nhu cầu đầu tư lớn vào cơ sở vật chất bệnh việntrang thiết bị y tế hiện đại trong bối cảnh tài chính y tế còn hạn hẹp. Việc nhận diện rõ những thách thức này là bước đầu tiên và quan trọng nhất để xây dựng một chiến lược phát triển hiệu quả và thực tế.

6.2. Đề xuất chiến lược và định hướng phát triển bệnh viện tương lai

Để phát triển bền vững, bệnh viện cần tập trung vào các chiến lược sau: (1) Xây dựng thương hiệu dựa trên hai chuyên khoa mũi nhọn là Cơ xương khớp và Phục hồi chức năng. (2) Đẩy mạnh nghiên cứu khoa học, phát triển các bài thuốc, phương pháp điều trị độc đáo, hiệu quả. (3) Tăng cường hợp tác với các bệnh viện khác và các trường đại học để đào tạo nhân lực và chuyển giao công nghệ. (4) Từng bước hiện đại hóa công tác quản lý bệnh viện, ứng dụng công nghệ thông tin để cải thiện quy trình và nâng cao chất lượng dịch vụ y tế. Đây là con đường tất yếu để Bệnh viện YHCT Hà Đông khẳng định vị thế và đóng góp nhiều hơn nữa cho sự nghiệp chăm sóc sức khỏe nhân dân.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.1 Tổng quan về Y học Hiện đại 1. Một số phương pháp nghiên cứu mô hình bệnh tật 1.1 Khái niệm mô hình bệnh tật - Mô hình: Mô phỏng cấu tạo, hoạt động để tiện trình bày, nghiên cứu [7]. - Cơ cấu: Cách tổ chức sắp xếp các thành phần trong nội bộ nhằm thực hiện một chức năng chung [7]. - Bệnh ở con người: là trạng thái cơ thể hoặc bộ phận cơ thể hoạt động không bình thường [7].

- Tật ở con người: là trạng thái bất thường, nói chung là không chữa được của một cơ quan trong cơ thể do bẩm sinh mà có hoặc do tai nạn gây nên [7]. - Cộng đồng: là toàn thể những người cùng sống, có những điểm giống nhau gắn bó thành một khối trong sinh hoạt xã hội, có những đặc trưng về tên gọi, ngôn ngữ, văn hoá. - Bệnh tật: là cách sắp xếp các đặc trưng chủ yếu về tỷ lệ các loại hình bệnh và tật của con người trong một cộng đồng [7]. Nghiên cứu mô hình bệnh tật tại cộng đồng Các kỹ thuật thu thập thông tin được áp dụng phổ biến là: phỏng vấn, khám lâm sàng cho các hộ gia đình, sử dụng số liệu sẵn có từ các hồ sơ bệnh án lưu trữ tại các cơ sở điều trị.

- Thu thập thông tin bằng phỏng vấn Phương pháp phỏng vấn được áp dụng khá rộng rãi. Người ta thường sử dụng bộ câu hỏi để phỏng vấn các đối tượng cần thu thập thông tin. Kết quả nghiên cứu phụ thuộc rất nhiều vào việc xây dựng phiếu điều tra theo mục đích nghiên cứu, cách khai thác thông tin của điều tra viên, thời gian tiếp xúc của điều tra viên với người tham gia nghiên cứu và nhất là trình độ nhận thức của đối tượng được điều tra. 4 - Thu thập thông tin về mô hình bệnh tật bằng khám lâm sàng Điều tra viên tiến hành khám lâm sàng toàn diện hoặc khám sàng lọc, để phát hiện các bệnh hiện mắc phải.

Phương pháp này tương đối đắt và tốn thời gian. Kết quả phụ thuộc vào đánh giá chủ quan của các điều tra viên do không có các xét nghiệm cận lâm sàng hỗ trợ. Kết quả điều tra bằng khám lâm sàng thường cho tỷ lệ mắc bệnh cao hơn phỏng vấn vì nhiều trường hợp người ta không biết bệnh của mình, hoặc biết nhưng là bệnh mà họ cho là "thông thường" (như bệnh răng miệng, viêm họng, một số bệnh da, mắt, bệnh tâm thần v. - Dựa trên số liệu từ bệnh án lưu trữ tại bệnh viện Đây là phương pháp sử dụng số liệu sẵn có tại BV.

Nghiên cứu MHBT trong BV chủ yếu dựa vào hồ sơ lưu trữ tại các BV theo báo cáo thống kê BV hàng năm, bệnh án mẫu thống nhất toàn ngành y tế, áp dụng cho các bệnh viện YHCT. Các kết quả thống kê hồi cứu, phụ thuộc bệnh được chẩn đoán của bệnh nhân khi ra viện. Phương pháp này phụ thuộc vào người làm công tác thống kê ghi chép, sắp xếp mã số, do đó có thể có một số khác biệt về chất lượng giữa các bệnh án và cách phân loại bệnh tật giữa các BV Trung ương và địa phương. Tình hình nghiên cứu mô hình bệnh tật - Tình hình nghiên cứu mô hình bệnh tật ở nước ngoài Trong nhiều năm đã chứng minh sức khoẻ và MHBT của người dân thường phản ánh trung thành điều kiện sinh sống về kinh tế, xã hội, văn hoá, tập quán và yếu tố môi trường gần gũi với nơi mà họ sinh sống.

Ở Brunei, một trong những nước có thu nhập bình quân đầu người cao nhất thế giới và đầu tư cho y tế lớn nhất thế giới, trong 10 bệnh hàng đầu hay gặp, chỉ có một bệnh nhiễm khuẩn là nhiễm khuẩn đường hô hấp, còn lại chủ yếu là bệnh tim mạch, đái tháo đường, hen. Ngược lại ở Campuchia, một đất nước nghèo, các bệnh thường gặp lại là sốt rét, lao, tiêu chảy cấp, sốt xuất huyết, nhiễm khuẩn hô hấp cấp. là các bệnh còn phổ biến ở các nước đang phát triển [8]. 5 Cùng là vùng lãnh thổ của Trung Quốc, nhưng CCBT ở Hong Kong và Ma Cao có sự khác biệt rõ rệt.

Hong Kong trước năm 1997 là thuộc địa của Anh, có mức sống cao, do đó mô hình bệnh tật của Hong Kong gần giống MHBT của các nước phát triển. Ở Hong Kong trong 5 bệnh hàng đầu chỉ có hai bệnh nhiễm trùng là viêm đường hô hấp và bệnh da. Ngược lại, ở Ma Cao cả 5 bệnh hàng đầu đều là các bệnh lây: lao, viêm gan B, C, nhiễm HIV. Từ năm 1974, văn phòng của Tổ chức y tế thế giới vùng Tây Thái Bình Dương đưa ra thống kê định kỳ về MHBT và TV cùng với tổng thu nhập quốc dân, thu nhập bình quân đầu người, ngân sách đầu tư cho y tế, chiến lược phát triển y tế của từng quốc gia và vùng lãnh thổ trong khu vực, 35 quốc gia và vùng lãnh thổ được đề cập đến.

Điều này giúp cho việc nghiên cứu mô hình bệnh tật có hệ thống, dễ dàng so sánh giữa các quốc gia có thu nhập cũng như đầu tư cho y tế khác nhau [8]. Các nghiên cứu chỉ ra rằng MHBT ở các nước phát triển có sự khác biệt rõ rệt với các nước đang phát triển. Ở các nước đang phát triển, bệnh nhiễm khuẩn và suy dinh dưỡng vẫn còn phổ biến, tuy nhiên các bệnh này có xu hướng ngày càng giảm. Các bệnh không lây như tim mạch, ung thư, dị tật bẩm sinh, di truyền, chuyển hoá, béo phì.

đang ngày càng gia tăng và đặc biệt cùng với sự phát triển của xã hội hiện đại các bệnh do tai nạn, ngộ độc, chấn thương có xu hướng tăng nhanh và rõ rệt. Nhiều nước đã tiến hành nghiên cứu mô hình bệnh tật dựa trên gánh nặng bệnh tật. (Mỹ, Australia, Canada .) Tại Canada thống kê gánh nặng bệnh tật tại bang Ontario từ 1990-1995 cho thấy tai nạn-thương tích đứng hàng đầu, tiếp theo là ung thư. Kết quả này cũng tương tự như nghiên cứu ở Australia của Harrison J.

và báo cáo của Viện nghiên cứu sức khỏe, tai nạn-thương tích vẫn đứng hàng đầu, tiếp theo là ung thư, tim mạch. Kết quả điều tra của WHO công bố năm 1991 cho thấy sau 10 năm gánh nặng bệnh tật do tai nạn-thương tích gây ra tăng nhanh ở các nước phát triển. Ở hầu hết 6 các nước tai nạn-thương tích đều chiếm tỷ lệ cao trong gánh nặng bệnh tật do chết non [8]. - Tình hình nghiên cứu ở trong nước Số liệu về số mắc, số chết và MHBT trong niên giám thống kê y tế Việt Nam được tổng kết từ báo cáo thống kê y tế địa phương gửi về Bộ Y tế.

Qua số liệu báo cáo từ năm 1976 đến 2013, MHBT ở nước ta đã thay đổi. Xu hướng mắc các bệnh không lây nhiễm và tại nạn, chấn thương ngày càng tăng. Qua số liệu báo cáo từ năm 1976 đến 2018, MHBT ở nước ta đã thay đổi. Xu hướng mắc các bệnh không lây nhiễm và tai nạn, chấn thương ngày càng tăng.

Tỷ lệ giữa các bệnh lây - không lây - tai nạn, chấn thương, ngộ độc năm 1976 là 55,50% - 42,65% - 1,84%. Tuy nhiên, đến năm 2013 tỷ lệ này là 25,33% - 63,50% -11,17% [1]. Các số liệu trong báo cáo thống kê BV được tổng hợp trong các báo cáo y tế địa phương. Số liệu từ báo cáo BV đối với các trường hợp bệnh nằm viện nội trú khá chi tiết theo cách phân loại bệnh tật quốc tế lần thứ 10 (viết tắt là ICD-10) [2].

Qua đó ta nhận thấy MHBT của nước ta đã thay đổi, các bệnh truyền nhiễm đang giảm, tỷ lệ mắc cũng như tỷ lệ tử vong của các bệnh tim mạch nói chung, tăng huyết áp nói riêng và các bệnh ung thư tăng lên đáng kể. Theo số liệu niên giám thống kê năm 2018, tỷ lệ các bệnh nhiễm trùng và tai nạn, ngộ độc, chấn thương giảm nhẹ so với năm 2006. Trong khi đó, các bệnh không lây tăng lên đáng kể (62,40% năm 2006 so với 63,50% năm 2018) [1]. Từ đó cho thấy hiệu quả của công tác phòng chống các bệnh nhiễm trùng, phòng chống tai nạn thương tích đã dần phát huy trong việc làm giảm số ca mắc bệnh và tử vong.

Mặc dù tỷ lệ các bệnh nhiễm khuẩn giảm một cách tương đối nhưng vẫn còn ảnh hưởng lớn đến sức khoẻ cộng đồng, nhất là các vùng nghèo, vùng khó khăn. Một số bệnh mới có xu hướng tái phát như lao, nhiễm HIV, bệnh sốt xuất huyết và viêm não Nhật Bản B, một số bệnh rối loạn tinh thần hành vi. Các bệnh không lây như tim mạch, ung thư, các chấn thương, tai nạn, ngộ độc có xu hướng gia tăng rõ rệt. 7 Nghiên cứu của Trần Văn Bảo cho thấy CCBT của Nghệ An có biểu hiện của thời kỳ giao thời: Bệnh nhiễm khuẩn ký sinh trùng giảm rõ (2,07%), các bệnh trong chương trình tiêm chủng mở rộng giảm hẳn, bệnh chấn thương, ngộ độc, dị tật bẩm sinh có chiều hướng gia tăng.

Bệnh lý thường gặp ở cộng đồng là bệnh về răng miệng và viêm đường hô hấp. Nhóm bệnh có liên quan đến yếu tố môi trường, điều kiện sinh hoạt, môi trường sinh thái còn gặp tương đối nhiều. Bệnh tăng huyết áp là bệnh có tỷ lệ mắc cao nhất trong nhóm bệnh hệ tuần hoàn. Nhóm bệnh này là một trong 10 bệnh phổ biến nhất hiện nay [9].

Lương Thị Bình & và CS nghiên cứu CCBT tại BVĐK Xuân lộc - Đồng Nai giai đoạn năm 2001-2005 cho thấy: Các nhóm bệnh đứng hàng đầu là Chấn thương, ngộ độc; tiếp theo là bệnh hô hấp; thai nghén, sinh đẻ và hậu sản; nhiễm trùng và kí sinh trùng [10]. Nghiên cứu về hoạt động khám chữa bệnh. Hoạt động khám bệnh: Do mức sống được nâng cao, người dân ngày càng quan tâm đến sức khỏe của mình hơn nên nhu cầu khám chữa bệnh cũng tăng lên. Hiện nay, sự đầu tư dành cho y tế, trang thiết bị từng bước được hiện đại hơn nên chất lượng khám chữa bệnh cũng tốt hơn.

Một số chỉ số khám chữa bệnh đạt khá cao. Tổng số lần khám bệnh năm 2012 là 208.100 với số lần khám bệnh trung bình/người là 2,34.600 với số lần khám bệnh khám bệnh trung bình/người là 2,33 và năm 2016 là 229.745 với tỷ lệ khám bệnh/người là 2,48. Năm 2017, tổng số lần khám bệnh là 215.657 với số lần khám bệnh trung bình là 2,3 [1]. Hoạt động điều trị: Năm 2015 số ngày điều trị nội trú trung bình của một bệnh nhân nội trú là 6,38 ngày trong đó tuyến trung ương là 11,37 ngày, y tế các ngành là 11,8 ngày và tuyến y tế địa phương là 6,18 ngày.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ