Nghiên Cứu Mô Hình Bảo Tồn Văn Hóa Truyền Thống Tại Xã Ngũ Thái, Thuận Thành, Bắc Ninh: Điểm Sáng Xã Hội Hóa Từ Công Ty TNHH MTV Rối Nước Thuận Thành


Tóm tắt nghiên cứu (Research Summary)

  • Câu hỏi nghiên cứu chính: Làm thế nào để một mô hình doanh nghiệp tư nhân có thể vận hành hiệu quả hoạt động xã hội hóa bảo tồn, trao truyền và phát huy các giá trị di sản văn hóa truyền thống (vật thể và phi vật thể) trong bối cảnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế?
  • Phương pháp tiếp cận: Nghiên cứu trường hợp (Case study) điển hình về Công ty TNHH MTV Rối nước Thuận Thành và Khu Bảo tồn văn hóa dân gian Luy Lâu (xã Ngũ Thái, huyện Thuận Thành, tỉnh Bắc Ninh); kết hợp điền dã dân tộc học, phỏng vấn sâu nghệ nhân - nhà quản lý, khảo sát thực tế và phân tích khung chính sách quản lý văn hóa.
  • Phát hiện cốt lõi: Nghiên cứu chỉ ra rằng việc chuyển đổi phương thức từ "bảo tồn tĩnh" (trưng bày thụ động) sang "bảo tồn động" (trải nghiệm tương tác, nghệ thuật sống) kết hợp mô hình kinh doanh đa dạng hóa (biểu diễn thương mại, đào tạo truyền nghề, tổ chức sự kiện văn hóa, du lịch nông trại) đã giúp di sản tự tạo ra nguồn lực tài chính bền vững để tái đầu tư, đồng thời nâng cao thu nhập ổn định cho nghệ nhân (6–10 triệu đồng/tháng).
  • Hàm ý thực tiễn: Khẳng định tính tất yếu và hiệu quả vượt trội của chủ trương xã hội hóa di sản văn hóa; cung cấp khung tham chiếu thực chứng cho các nhà hoạch định chính sách nhằm nhân rộng mô hình doanh nghiệp bảo tồn văn hóa tư nhân trên phạm vi cả nước.

Bối cảnh và tầm quan trọng (Context & Significance)

Thực trạng bảo tồn di sản trong xã hội đương đại

Di sản văn hóa dân tộc là kết tinh của quá trình hàng nghìn năm dựng nước và giữ nước. Tuy nhiên, trước làn sóng đô thị hóa mạnh mẽ và sự bùng nổ của các phương tiện giải trí kỹ thuật số, kho tàng di sản văn hóa truyền thống của Việt Nam đang đứng trước nguy cơ mai một nghiêm trọng. Ngân sách nhà nước dành cho việc bảo tồn, trùng tu di tích và hỗ trợ các đoàn nghệ thuật dân gian còn hạn hẹp, trong khi phương thức bảo tồn tại nhiều bảo tàng công lập vẫn mang tính chất "tĩnh", xa rời đời sống sinh hoạt của cộng đồng đương đại.

Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap)

Dù Đảng và Nhà nước đã ban hành nhiều chủ trương thúc đẩy xã hội hóa văn hóa (như Nghị quyết Trung ương 5 khóa VIII, Luật Di sản Văn hóa, Quyết định 1466/QĐ-TTg), phần lớn các nghiên cứu trước đây chỉ dừng lại ở góc độ lý luận chung hoặc phân tích hoạt động của các thiết chế công lập. Việc khảo sát chuyên sâu một mô hình doanh nghiệp tư nhân trực tiếp đầu tư và quản lý bảo tồn di sản văn hóa dân gian dưới góc độ Quản lý Văn hóa vẫn là một khoảng trống lớn chưa được hệ thống hóa bài bản.

Tính cấp thiết và tác động tiềm năng

Đề tài nghiên cứu về Công ty TNHH MTV Rối nước Thuận Thành và Khu Bảo tồn văn hóa dân gian Luy Lâu tại làng Đồng Ngư (cái nôi rối nước cổ truyền) mang tính thời sự cao. Kết quả nghiên cứu không chỉ làm sáng tỏ luận điểm khoa học về tính tự giác, tự nguyện của cộng đồng trong bảo tồn văn hóa, mà còn giải quyết bài toán dung hòa giữa bảo tồn nguyên gốc và phát triển kinh tế di sản, tạo tiền đề cho các chính sách khuyến khích kinh tế tư nhân tham gia công nghiệp văn hóa.


Phương pháp luận và cách tiếp cận (Methodology & Approach)

Thiết kế nghiên cứu (Research Design)

Nghiên cứu áp dụng phương pháp nghiên cứu trường hợp chuyên sâu (Qualitative Case Study), đặt đối tượng nghiên cứu trong hệ sinh thái văn hóa - xã hội của vùng Kinh Bắc. Khung lý thuyết dựa trên các nguyên lý Quản lý văn hóa, Xã hội học văn hóa và Kinh tế học di sản.

Phương pháp thu thập dữ liệu (Data Collection Methods)

  1. Phương pháp điền dã dân tộc học: Nhóm tác giả thực hiện khảo sát thực tế liên tục trong giai đoạn 2020–2021 tại Khu Bảo tồn văn hóa dân gian Luy Lâu (quy mô 5.000m² tại thôn Đồng Ngư, xã Ngũ Thái, huyện Thuận Thành, tỉnh Bắc Ninh).
  2. Phương pháp phỏng vấn sâu (In-depth Interview):
    • Nghệ nhân Nguyễn Thành Lai (Giám đốc Công ty, Trưởng phường rối).
    • Đội ngũ diễn viên, nghệ nhân tạo hình và điều khiển quân rối.
    • Đại diện chính quyền địa phương (Đảng ủy, UBND xã Ngũ Thái) và người dân địa phương.
  3. Phương pháp nghiên cứu tài liệu thứ cấp: Phân tích hệ thống văn bản quy phạm pháp luật, hồ sơ di sản, tài liệu truyền nghề, báo cáo tài chính - hoạt động của công ty giai đoạn 2009–2021.

Kỹ thuật phân tích và đối sánh

  • Phân tích cấu trúc - chức năng: Đánh giá bộ máy vận hành gồm 3 đoàn biểu diễn cơ động, xưởng chế tác 4 phòng (tạo hình, sơn, lắp máy, trưng bày) và khu sinh hoạt trải nghiệm.
  • Đối sánh tiêu chí định lượng/định tính: So sánh với khung tiêu chuẩn cơ sở xã hội hóa văn hóa theo Quyết định số 1466/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ về diện tích, số lượng nghệ nhân, chương trình biểu diễn và quy mô đào tạo.

Độ tin cậy và giá trị khoa học (Validity & Reliability)

Tính xác thực được đảm bảo thông qua kỹ thuật đối chéo dữ liệu (Triangulation): kết hợp giữa quan sát trực tiếp hiện trường, lời kể của nhân chứng lịch sử và số liệu thống kê lượt diễn/doanh thu thực tế được xác nhận bởi các đối tác lớn (Tập đoàn Tuần Châu, Bảo tàng Dân tộc học Việt Nam, Ecopark).


Phát hiện chính của nghiên cứu (Key Findings)

1. Đột phá với phương thức "Bảo tồn động" gắn liền không gian văn hóa sống

Khác biệt hoàn toàn với các bảo tàng truyền thống vốn chỉ lưu giữ hiện vật ở trạng thái "tĩnh", mô hình Khu Bảo tồn Luy Lâu đưa toàn bộ hàng trăm nông cụ cổ (cối xay lúa, cối giã gạo, gầu sòng, thuyền nan...) vào không gian hoạt động thật. Du khách không chỉ ngắm nhìn mà được trực tiếp trải nghiệm cày bừa, tát nước, làm bánh dân gian và vận hành nông cụ, tạo nên phương thức giáo dục di sản trực quan và hấp dẫn.

2. Cải tiến kỹ thuật chế tác và chuẩn hóa nghệ thuật trình diễn độc bản

  • Cải tiến vật liệu và công nghệ: Sử dụng kết hợp máy móc hiện đại (tiện, chà, bào nhẵn) với chạm khắc thủ công trên nền gỗ sung nhẹ, dai; thay thế khớp sắt nhanh rỉ bằng cao su kỹ thuật và dây cước siêu bền; ứng dụng kỹ thuật sơn thếp vàng bạc và phủ màu hóa học giúp con rối bền bỉ dưới môi trường nước.
  • Bảo tồn kỹ thuật múa rối dây và máy sào phức hợp: Duy trì bí quyết điều khiển con rối đi xa từ 7–10 mét, tiếp cận sát khán giả.
  • Tích hợp bản sắc Kinh Bắc: Kết hợp độc nhất vô nhị giữa nghệ thuật múa rối với các làn điệu Dân ca Quan họ Bắc Ninh hát trực tiếp và các tích trò phỏng theo Tranh dân gian Đông Hồ (như Đám cưới chuột, Mời trầu), tạo dựng nét nhận diện văn hóa không thể trộn lẫn.

3. Hiệu quả kinh tế từ mô hình doanh nghiệp hóa di sản

  • Quy mô hoạt động chuyên nghiệp: Thành lập 3 đoàn lưu động với hơn 30 nghệ nhân chính thức và 30 cộng tác viên thường trực.
  • Doanh thu và mạng lưới biểu diễn rộng khắp: Trong năm 2020, dù ảnh hưởng bởi dịch bệnh, đơn vị vẫn thực hiện hơn 200 ca diễn (tiêu biểu hợp đồng biểu diễn 6 ca/ngày cố định tại KDL Tuần Châu – Quảng Ninh; các lễ hội xuân tại Ecopark Hưng Yên, Ecoriver Hải Dương đạt doanh thu ~300 triệu đồng/sự kiện).
  • Bảo đảm an sinh xã hội: Đảm bảo thu nhập từ 6 đến 10 triệu đồng/tháng cho nghệ nhân, giải quyết dứt điểm nghịch lý "nghệ nhân bỏ nghề vì nghèo khó".

4. Đổi mới phương thức đào tạo nguồn nhân lực kế cận

Khu bảo tồn đã dung hòa xuất sắc hai hình thức: Truyền nghề dân gian (cầm tay chỉ việc từ nghệ nhân cao tuổi) và Đào tạo trường lớp chuẩn hóa (có giáo trình, bài giảng lý thuyết múa rối Việt Nam, thực hành cạn, thực hành thủy đình). Hợp tác chặt chẽ với Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch tỉnh Bắc Ninh đào tạo hàng chục học viên trẻ và cấp chứng chỉ nghề chính quy, miễn hoàn toàn học phí cho con em địa phương.


Đóng góp khoa học và giá trị ứng dụng (Scientific Contributions)

Đóng góp về mặt lý luận (Theoretical Contributions)

  • Hệ thống hóa cơ sở lý luận về "Xã hội hóa bảo tồn di sản văn hóa" từ truyền thống văn hóa làng xã Việt Nam (tính cộng đồng, cơ chế giáp/hội, hương ước) đến thể chế kinh tế thị trường định hướng XHCN.
  • Định nghĩa và phân tích bản chất của mô hình "Bảo tồn văn hóa truyền thống dạng động", làm phong phú thêm lý thuyết Quản lý văn hóa đương đại.

Đóng góp về mặt thực tiễn và chính sách (Practical & Policy Applications)

  • Đối với quản lý nhà nước: Đề tài là minh chứng thực tiễn để các cấp chính quyền hoàn thiện cơ chế giao đất, cho thuê đất dài hạn cho các dự án văn hóa tư nhân, đồng thời triển khai cơ chế "Nhà nước đặt hàng dịch vụ biểu diễn di sản".
  • Đối với cộng đồng nghệ nhân: Cung cấp mô hình quản trị doanh nghiệp văn hóa mẫu: cách thức đăng ký pháp nhân, tổ chức tour trải nghiệm giáo dục (học sinh/sinh viên), liên kết du lịch lữ hành để tự chủ tài chính.

Đối tượng hưởng lợi và ứng dụng (Target Audience)

  • Nhà nghiên cứu & Giảng viên/Sinh viên ngành Văn hóa - Du lịch: Nguồn tư liệu điền dã chuẩn xác về nghệ thuật rối nước dân gian Đồng Ngư và nghệ thuật diễn xướng dân gian châu thổ Bắc Bộ.
  • Cơ quan Quản lý Nhà nước (Sở VH-TT&DL, Phòng VHTT các địa phương): Căn cứ khoa học phục vụ công tác quy hoạch bảo tồn, xét duyệt chính sách đãi ngộ nghệ nhân và thẩm định đề án di sản phi vật thể quốc gia.
  • Doanh nghiệp lữ hành & Đầu tư văn hóa: Mô hình tham chiếu để thiết kế sản phẩm du lịch di sản - sinh thái học đường, kết nối tour tuyến làng nghề truyền thống.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Mô hình Công ty Rối nước Thuận Thành có làm biến dạng giá trị cốt lõi của rối nước truyền thống không?

Không. Mô hình tách biệt rõ ràng hai nhánh: duy trì "Phường rối nước dân gian Đồng Ngư" để giữ gìn nguyên bản các nghi thức lễ hội làng, song song với "Phường rối nước Luy Lâu" thuộc Công ty để biểu diễn phục vụ du lịch. Việc cải tiến kỹ thuật chỉ tập trung vào vật liệu cơ khí nhằm tăng độ bền và độ linh hoạt cho quân rối, toàn bộ các tích trò cổ (16 tích trò) và làn điệu Quan họ đệm nhạc đều được giữ gìn nguyên vẹn tính chân xác.

2. Sự khác biệt căn bản giữa máy dây và máy sào trong múa rối nước là gì?

  • Máy sào: Dùng cây sào tre/gỗ dài 1–2m gắn trực tiếp vào đế rối. Người diễn dùng sức tay đẩy, xoay hoặc giật dây phụ để rối cử động linh hoạt, tự do nhưng phạm vi di chuyển ngắn.
  • Máy dây: Sử dụng hệ thống cọc gài ngầm và bàn trượt dưới đáy nước. Có thể điều khiển đồng loạt từ một đến hàng chục con rối di chuyển ra xa từ 7–10m theo một lộ trình định sẵn, tạo nên các màn diễn đại cảnh hoành tráng (múa rồng, rước kiệu).

3. Làm thế nào để giải quyết bài toán kinh tế khi đầu tư vào bảo tồn văn hóa dân gian?

Cần kết hợp chuỗi giá trị đa ngành: biểu diễn bán vé/hợp đồng sự kiện + dịch vụ trải nghiệm nông nghiệp sinh thái + sản xuất bán đồ lưu niệm thủ công mĩ nghệ + dịch vụ ăn uống ẩm thực truyền thống. Doanh thu từ du lịch và sự kiện sẽ bù đắp chi phí bảo tồn và nuôi dưỡng đội ngũ nghệ nhân.

4. Kết quả của nghiên cứu này có thể nhân rộng sang các loại hình nghệ thuật khác không?

Hoàn toàn có thể. Mô hình doanh nghiệp văn hóa kết hợp bảo tồn động có thể áp dụng hiệu quả cho các loại hình như: Nghệ thuật Tuồng, Chèo cổ, Ca trù, Đờn ca tài tử, hoặc các làng nghề thủ công truyền thống (gốm, đúc đồng, dệt lụa).

5. Hạn chế lớn nhất mà mô hình bảo tồn tư nhân này đang đối mặt là gì?

Hạn chế lớn nhất là vấn đề mặt bằng đất đai (chủ yếu là đất thuê ngắn hạn hoặc đất gia đình), nguồn vốn tự lực chưa đủ để mở rộng quy mô lớn, và sự phụ thuộc lớn vào cá nhân người sáng lập (tính kế thừa lãnh đạo).


Kết luận (Conclusion)

Công trình nghiên cứu đã khẳng định mô hình hoạt động của Công ty TNHH MTV Rối nước Thuận Thành tại Khu Bảo tồn văn hóa dân gian Luy Lâu là một hình mẫu điển hình, tiên phong và bền vững trong tiến trình xã hội hóa bảo tồn di sản văn hóa tại Việt Nam. Bằng việc dung hòa giữa tình yêu di sản thuần túy với tư duy kinh tế thị trường linh hoạt, mô hình đã biến di sản thành tài sản, đưa văn hóa dân gian trở về đúng không gian sống tự nhiên của nó.

Trong tương lai, các cơ quan chức năng cần sớm ban hành các cơ chế đặc thù về tín dụng văn hóa, quy hoạch đất đai và hỗ trợ truyền thông để những mô hình như Rối nước Thuận Thành tiếp tục lan tỏa, đóng góp tích cực vào công cuộc xây dựng nền văn hóa Việt Nam tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc.