Tổng quan luận án

Trong chiến lược phát triển kinh tế - xã hội của Việt Nam, công nghiệp khai khoáng giữ vai trò then chốt trong việc cung cấp nguyên nhiên liệu nền tảng cho an ninh năng lượng và phát triển hạ tầng. Đối với phương pháp khai thác lộ thiên, quá trình bóc đất đá phủ, đất đá vách và phá vỡ thân quặng đòi hỏi áp dụng liên tục công tác khoan - nổ mìn cùng hệ thống đồng bộ thiết bị cơ giới hóa công suất lớn. Hiện nay, phần lớn các mỏ lộ thiên lớn tại Việt Nam, điển hình là mỏ đồng Sin Quyền (tỉnh Lào Cai), đang chuyển dần sang giai đoạn khai thác xuống sâu. Biên dạng không gian moong khai thác chuyển sang dạng lòng chảo hoặc hình phễu hẹp, làm suy giảm nghiêm trọng khả năng thông gió tự nhiên. Dưới tác động của sự phân tầng nhiệt độ, hiện tượng nghịch nhiệt và các vùng quẩn gió thường xuyên xuất hiện, ngăn cản các dòng đối lưu thẳng đứng và giữ lại lượng lớn bụi mịn (PM2.5, PM10) cũng như khí độc hại (CO, NOx) ở khu vực đáy moong và các tầng công tác.

Thực trạng quản lý môi trường không khí tại các mỏ lộ thiên sâu hiện nay chủ yếu dựa vào phương pháp quan trắc thủ công định kỳ với tần suất thấp (khoảng 1 lần/quý) bằng các trạm đo di động. Cách tiếp cận này mang tính chất hậu kiểm, không cung cấp dữ liệu tức thời để nhà quản lý nhận diện sớm nguy cơ ô nhiễm, dẫn đến việc xử lý mang tính bị động khi sự cố đã xảy ra. Trong khi đó, các nghiên cứu ứng dụng Trí tuệ nhân tạo (AI) và Học máy (Machine Learning) tại Việt Nam phần lớn mới triển khai cho chất lượng không khí đô thị hoặc khu công nghiệp; các nghiên cứu bước đầu trong ngành mỏ mới chỉ thực hiện ngắn hạn tại một số mỏ than vùng Quảng Ninh. Khoảng trống nghiên cứu đặt ra là sự thiếu vắng một khung giải pháp toàn diện kết hợp giữa cơ chế vật lý - vi khí hậu đặc thù của mỏ lộ thiên sâu với các kỹ thuật AI hiện đại nhằm dự báo ô nhiễm không khí theo thời gian thực phục vụ điều hành sản xuất chủ động.

Mục tiêu nghiên cứu của luận án là xây dựng và kiểm chứng mô hình trí tuệ nhân tạo nhằm dự báo nồng độ bụi mịn PM2.5 và khí độc CO tại ba vị trí quan trắc đại diện theo cao độ trong mỏ đồng Sin Quyền. Trên cơ sở đó, luận án thiết lập khung thông tin hỗ trợ cán bộ quản lý mỏ lựa chọn các biện pháp điều hành sản xuất và kiểm soát môi trường phù hợp, chuyển đổi từ phương thức quản lý hậu kiểm sang phòng ngừa chủ động.

Nội dung nghiên cứu tập trung vào bốn nhiệm vụ chính:

  1. Nghiên cứu tổng quan về đặc điểm phát sinh, lan truyền ô nhiễm không khí trong khai thác mỏ lộ thiên sâu; thực trạng công tác quan trắc, dự báo môi trường và xu hướng ứng dụng trí tuệ nhân tạo.
  2. Nghiên cứu cơ sở lý thuyết của các mô hình học máy, học sâu và thuật toán tối ưu hóa phục vụ bài toán dự báo chất lượng không khí thời gian thực.
  3. Xây dựng cơ sở dữ liệu môi trường, khí tượng và dữ liệu vận hành sản xuất tại mỏ đồng Sin Quyền; ứng dụng kỹ thuật kỹ nghệ đặc trưng để xử lý chuỗi dữ liệu.
  4. Phát triển, tối ưu hóa và đánh giá so sánh hiệu năng các mô hình dự báo AI; đề xuất quy trình hỗ trợ ra quyết định điều hành chủ động cho mỏ.

Đối tượng nghiên cứu bao gồm:

  • Các yếu tố công nghệ khai thác, vi khí hậu và môi trường không khí trong quá trình khai thác xuống sâu tại mỏ đồng Sin Quyền, Lào Cai. Biến đầu ra (output) của mô hình được xác định cụ thể là nồng độ bụi mịn PM2.5 và khí CO. Các thông số khác như PM10, TSP, NOx, SO2, tiếng ồn và chấn động không thuộc tập biến đầu ra trong phạm vi thực nghiệm này.
  • Các mô hình trí tuệ nhân tạo (học máy, học sâu, học kết hợp) và các thuật toán tối ưu hóa siêu tham số có khả năng dự báo chuỗi thời gian trong điều kiện mỏ lộ thiên sâu.

Phạm vi nghiên cứu:

  • Phạm vi không gian: Khai trường khai thác lộ thiên mỏ đồng Sin Quyền, tỉnh Lào Cai. Mô hình tập trung dự báo chuỗi thời gian tại ba vị trí trạm quan trắc cố định tương ứng với ba mức cao độ đại diện: +102 m (bề mặt khai trường), +68 m (tầng trung gian) và -58 m (khu vực đáy moong). Kết quả dự báo tại các điểm đo không đại diện cho trường nồng độ ba chiều liên tục trong toàn bộ thể tích moong mỏ.
  • Phạm vi thời gian: Khảo sát thực địa và chuẩn bị từ tháng 12/2023. Chuỗi dữ liệu thời gian thực phục vụ huấn luyện, kiểm chứng và thử nghiệm mô hình được thu thập liên tục từ ngày 10/4/2024 đến ngày 31/3/2025 với bước thời gian 5 phút.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Tổng quan tài liệu quốc tế giai đoạn 2015–2025 cho thấy phương pháp quan trắc thủ công định kỳ bộc lộ ba hạn chế căn bản: không bắt kịp các pha phát thải động lực học của dây chuyền công nghệ (đặc biệt là các xung nổ mìn); không nhận diện được sự lưu giữ ô nhiễm do hiện tượng nghịch nhiệt; và thiếu khả năng cung cấp dữ liệu tức thời cho phòng điều hành mỏ. Để khắc phục, nhiều mỏ trên thế giới đã tích hợp mạng lưới cảm biến liên tục với Hệ thống cảnh báo sớm (Early Warning Systems - EWS).

Tác giả và cộng sự Hạn chế của phương pháp truyền thống Giải pháp công nghệ và mô hình đề xuất Kết quả / Đóng góp chính
Fisseha Gebreegziabher Assefa và cs. [18] Giám sát cố định khó nắm bắt sự phân tán rộng Giám sát thời gian thực kết hợp mô phỏng ANSYS Fluent Khuyến cáo vùng đệm an toàn 55 m hạ lưu, 45 m ngang gió; vận tốc bụi sau đuôi xe đạt 3,33 m/s
Tengfeng Wan và cs. [76] Giám sát tĩnh biên không đáp ứng tính phức tạp Drone di động kết hợp mô hình CNN-LSTM thời gian thực Xác định mô hình song phương theo thời gian sáng/tối để kiểm soát luồng không khí
Guilin Wang và cs. [77] Lấy mẫu rời rạc, phân tích thủ công tốn thời gian Giám sát liên tục PM2.5, PM10, TSP kết hợp LSTM Phân tích tương quan đa biến khí tượng; mô hình LSTM cho độ chính xác cao
Roberto Rojano và cs. [64] Chỉ đo ở 2 trạm cố định, đánh giá thống kê thuần túy Tích hợp nhiều trạm kết hợp hàm Theil-Sen Phân tích xu hướng phơi nhiễm, tính toán giải pháp cần thiết giúp giảm 80% PM10
Abhishek Kumar Tripathi và cs. [73] Phương pháp thủ công không theo thời gian thực Hệ thống IoT kết hợp 4 mô hình học máy (DT, GBR, RF, LR) Mô hình Random Forest đạt kết quả tốt nhất với MAE = 1,079 và RMSE = 1,497
Adrián Zafra-Pérez và cs. [90, 91] Quan trắc điểm không bao phủ; chi phí thiết bị cao Cảm biến chi phí thấp (< 300 USD) kết hợp thiết bị bay UAV Giám sát đa độ cao, phát hiện nồng độ vượt 51 µg PM10/m³ ở vùng khai thác sâu
Zhigao Liu và cs. [42] Dữ liệu rời rạc, khó nắm bắt quy luật biến thiên Mô hình mạng nơ-ron hồi quy LSTM Đạt hệ số xác định R² trong khoảng 0,50 - 0,87 cho PM10 và TSP
Meng Wang và cs. [79] Các mô hình đơn lẻ có năng lực dự báo hạn chế Cấu trúc mô hình lai CNN-BiLSTM-Attention Đạt MAE = 6,127 và RMSE = 3,951 trên tập dữ liệu thực tế mỏ
DP Tripathy và cs. [74] Giám sát điểm; mô hình AERMOD thô Mạng 09 trạm DustTrak II, quang phổ FTIR và AERMOD Phân tích thành phần thạch anh và vẽ bản đồ đường đẳng trị nồng độ ô nhiễm
Francis Pavloudakis và cs. [58] Lấy mẫu gián đoạn không tạo được chuỗi dữ liệu đồng bộ Thiết lập mạng lưới quan trắc PM10 và PM2.5 liên tục 10 năm Cung cấp bộ dữ liệu dài hạn làm cơ sở phân tích quy luật biến thiên bụi mỏ

Tại Việt Nam, các nghiên cứu ứng dụng AI trong kiểm soát ô nhiễm không khí đã được triển khai tại đô thị và khu công nghiệp:

  • Nguyễn Thiên Tân và cộng sự [8] ứng dụng CNN-LSTM phân tích nồng độ PM2.5 tại khu công nghiệp Hòa Xá (Nam Định).
  • Nguyễn Phi Lê [6] nghiên cứu AI dự báo chất lượng không khí ngoài trời tại các đô thị lớn trong khuôn khổ tài trợ của Quỹ VinIF.
  • Lưu Quốc Cường và Bùi Minh Quân [3] tích hợp mạng IoT và mạng học sâu dự báo PM2.5, PM10, NO2, SO2 và CO tại Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Nguyễn Thị Phúc Hạnh [4] khảo sát các cấu trúc RNN, GRU, BiLSTM để dự báo chất lượng không khí đô thị bổ sung biến TSP và O3.
  • Bùi Xuân Nam và nhóm nghiên cứu [7] thực hiện đề tài hợp tác Việt Nam – Hàn Quốc nghiên cứu kiểm soát không khí cho các mỏ than lộ thiên sâu vùng Quảng Ninh; tuy nhiên các kết quả mới dừng ở quan trắc cố định ngắn hạn và đánh giá mô phỏng, chưa phát triển thành hệ thống dự báo vận hành thời gian thực.

Khoảng trống nghiên cứu được luận án xác định bao gồm:

  1. Thiếu sót của các thuật toán đơn lẻ: Mô hình học máy truyền thống (RF, XGBoost) dễ gặp hiện tượng làm phẳng các giá trị cực trị (smoothing peaks) và trễ pha (phase-lag) trước các đỉnh nồng độ đột biến do nổ mìn. Ngược lại, các mô hình học sâu (LSTM, CNN) nhạy cảm với các xung nhiễu ngoại lai và tích lũy sai số lớn khi dự báo đa bước.
  2. Hạn chế trong kỹ thuật tối ưu hóa siêu tham số và kết hợp mô hình: Việc tinh chỉnh siêu tham số phần lớn dựa vào phương pháp thử sai hoặc các giải thuật bầy đàn cổ điển (PSO, GA), chưa đánh giá toàn diện các giải thuật hiện đại như Kẻ săn mồi đại dương (MPA). Nhiều công trình mắc lỗi phương pháp luận khi sử dụng tập kiểm tra (Test set) để tính toán hàm thích nghi dẫn đến rò rỉ dữ liệu (data leakage). Các cấu trúc Stacking Ensemble trước đây thường thuần túy ghép nối học máy hoặc học sâu mà thiếu khung kết hợp đồng bộ đa tầng.
  3. Hạn chế về kỹ nghệ đặc trưng: Công tác tiền xử lý số liệu môi trường mỏ còn sơ sài, chưa áp dụng các phương pháp phân rã chuỗi thích ứng (CEEMDAN) để tách nhiễu cục bộ và bỏ qua các biến tương tác phi tuyến mô tả cơ chế vi khí hậu phân tầng.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Luận án xây dựng cơ sở khoa học dựa trên mối quan hệ giữa công nghệ khai thác mỏ lộ thiên, khí động lực học moong sâu và các lý thuyết mô hình hóa chuỗi thời gian:

  • Cơ chế vi khí hậu và phân tầng không gian: Dạng lòng chảo sâu của moong mỏ làm triệt tiêu thông gió tự nhiên. Hiện tượng nghịch nhiệt hoạt động như nắp chặn đối lưu thẳng đứng, kết hợp với các vách tầng tạo ra các vùng quẩn gió. Quá trình này biến đổi sự khuếch tán chất ô nhiễm thành một quá trình phi tuyến có tính chất lưu giữ: nồng độ ở thời điểm $t$ là kết quả cộng dồn của phát thải ở thời điểm hiện tại và các thời điểm trước đó ($t-1, t-2,...$).
  • Kỹ nghệ đặc trưng dữ liệu chuỗi thời gian: Luận án ứng dụng phương pháp phân rã chế độ thực nghiệm tập hợp hoàn chỉnh với nhiễu thích ứng (CEEMDAN) để phân tách chuỗi dữ liệu thành các hàm chế độ nội tại (IMF) nhằm bóc tách xu hướng dài hạn, chu kỳ sản xuất và nhiễu ngẫu nhiên; thiết lập các biến trễ (lag features); xây dựng các biến tương tác phi tuyến giữa vận tốc gió, hướng gió, độ ẩm và nhiệt độ nhằm lượng hóa năng lực thông gió mỏ.
  • Thuật toán tối ưu hóa kẻ săn mồi đại dương (Marine Predators Algorithm - MPA): Do Markus và cộng sự đề xuất, MPA mô phỏng chiến lược tìm kiếm thức ăn theo chuyển động Lévy và chuyển động Brownian. Luận án khai thác khả năng cân bằng giữa khám phá toàn cục (exploration) và khai thác cục bộ (exploitation) của MPA để tự động tinh chỉnh siêu tham số cho các mô hình học máy cơ sở (RF, XGBoost).
  • Khung mô hình học kết hợp đa tầng (Stacking Ensemble): Tích hợp Lớp 1 (Base learners) gồm các mô hình xử lý dữ liệu bảng (XGBoost, MPA-RF) và các mô hình học sâu chuỗi thời gian (TCN, AttnLSTM); Lớp 2 (Meta-learner) sử dụng hồi quy để tổng hợp kết quả dự báo ngoài mẫu từ Lớp 1, giúp bù trừ điểm yếu của từng thuật toán thành phần.

Phương pháp nghiên cứu thực hiện bao gồm:

  • Phương pháp khảo sát thực địa và đo đạc thực nghiệm: Lắp đặt mạng lưới quan trắc chất lượng không khí tự động tại 3 mức cao độ; thu thập thông số khí tượng và ghi nhận nhật trình công nghệ khai thác.
  • Phương pháp phân tích thống kê và toán học: Đánh giá phân bố dữ liệu bằng biểu đồ hộp (boxplot), biểu đồ chu kỳ ngày đêm, phân tích tương quan chuỗi và biến trễ.
  • Phương pháp tiền xử lý dữ liệu: Khử nhiễu, làm mượt bằng kỹ thuật trung bình trượt, phân tách chuỗi bằng CEEMDAN và chuẩn hóa theo thuật toán MinMaxScaler trên từng phân vùng dữ liệu để ngăn ngừa rò rỉ thông tin.
  • Phương pháp mô hình hóa và tối ưu hóa trí tuệ nhân tạo: Thiết kế cấu trúc các mô hình RF, XGBoost, LSTM, BiLSTM, TCN, AttnLSTM; lập trình giải thuật lai ghép MPA-RF, MPA-XGBoost và Stacking Ensemble.
  • Phương pháp đánh giá độ tin cậy mô hình: Sử dụng các chỉ số sai số tuyệt đối trung bình (MAE), sai số toàn phương trung bình (RMSE) và hệ số xác định ($R^2$) trên ba tập dữ liệu độc lập: Huấn luyện (Train), Kiểm chứng (Validation) và Kiểm tra (Test).

Nguồn dữ liệu của luận án:

  • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập liên tục từ 3 trạm quan trắc tự động đặt tại các cao độ +102 m, +68 m và -58 m tại mỏ đồng Sin Quyền từ ngày 10/4/2024 đến 31/3/2025 (bước thời gian 5 phút), đo đạc PM2.5, CO, nhiệt độ, độ ẩm, áp suất khí quyển, tốc độ và hướng gió. Hệ thống trạm là sản phẩm từ đề tài cấp Nhà nước mã số KC.05/21-25 do tác giả tham gia chủ trì.
  • Dữ liệu công nghệ mỏ: Nhật ký sản xuất gồm thời điểm nổ mìn, lịch trình xúc bốc - vận tải - đổ thải, biểu đồ giao ca, số lượng thiết bị hoạt động thực tế trên khai trường (máy xúc EKG-5A, máy xúc thủy lực gầu ngược, xe tải HD 465-7R, CAT 773E tải trọng 55-58 tấn, máy gạt 220-320 HP).
  • Dữ liệu không gian: Bình đồ địa hình, mặt cắt địa chất - khai thác moong mỏ theo Giấy phép khai thác số 116/GP-BTNMT ngày 15/4/2026 (chiều sâu kết thúc khai thác đến mức -307 m, kích thước moong quặng dài 600 m, rộng 100 m), kết hợp khảo sát ảnh chụp từ thiết bị bay không người lái (UAV).
  • Dữ liệu thứ cấp: Hồ sơ kiểm định thiết bị (CO, CQ), các báo cáo đánh giá tác động môi trường mỏ, quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về môi trường không khí xung quanh và môi trường lao động.

Nội dung chính theo từng chương

Mở đầu

Phần Mở đầu trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ yêu cầu kiểm soát môi trường không khí khi các mỏ lộ thiên Việt Nam, đặc biệt là mỏ đồng Sin Quyền, khai thác xuống sâu. Đề tài xác lập mục tiêu phát triển hệ thống mô hình AI dự báo nồng độ bụi PM2.5 và khí CO theo thời gian thực tại ba cao độ đại diện, hỗ trợ công tác điều hành mỏ chuyển từ phương thức hậu kiểm sang kiểm soát chủ động. Phần này định vị ba luận điểm bảo vệ cốt lõi:

  • Luận điểm 1: Trong mỏ lộ thiên sâu, hình học lòng chảo và hiện tượng phân tầng nhiệt độ gây ra sự khuếch tán phi tuyến và lưu giữ ô nhiễm theo chuỗi thời gian; việc kết hợp phân rã CEEMDAN, biến tương tác và biến trễ giúp lọc nhiễu cục bộ và bảo toàn quy luật vật lý.
  • Luận điểm 2: Mô hình MPA-XGBoost và Stacking Ensemble đạt hiệu suất vượt trội so với các mô h