Tổng quan nghiên cứu

Thị trường viễn thông Việt Nam trong giai đoạn phát triển bùng nổ đã ghi nhận mức doanh thu toàn ngành năm 2008 đạt xấp xỉ 92,5 nghìn tỷ đồng (tương đương 5,5 tỷ USD), tăng trưởng 38% so với năm 2007 và đóng góp ngân sách nhà nước hơn 11.831 tỷ đồng. Trong bối cảnh thông tin di động trở thành ngành kinh tế mũi nhọn với tốc độ tăng trưởng hàng năm vượt mốc 30%, áp lực cạnh tranh giữa các doanh nghiệp viễn thông ngày càng trở nên gay gắt. Các nhà mạng sử dụng công nghệ GSM như Viettel, MobiFone và VinaPhone nhanh chóng chiếm lĩnh thị trường với tổng thị phần áp đảo hơn 89%, khiến Trung tâm Điện thoại Di động CDMA (S-Fone) dù đạt cột mốc 7 triệu thuê bao vào tháng 6 năm 2009 nhưng chỉ nắm giữ 8,56% thị phần.

Vấn đề nghiên cứu trọng tâm của đề tài tập trung vào việc nhận diện các điểm nghẽn trong chất lượng kỹ thuật, năng lực phủ sóng và dịch vụ khách hàng đang kìm hãm sự tăng trưởng của S-Fone. Mục tiêu cụ thể của luận văn là đánh giá toàn diện hiện trạng chất lượng dịch vụ dựa trên các quy chuẩn ngành viễn thông và khảo sát cảm nhận người dùng; từ đó xây dựng hệ thống giải pháp mang tính chiến lược nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ, tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng và hiện thực hóa mục tiêu nâng thị phần lên 15% vào năm 2015.

Phạm vi nghiên cứu được triển khai trọng điểm tại ba đô thị lớn gồm Thành phố Hồ Chí Minh, Hà Nội và Đà Nẵng, kết hợp dữ liệu vận hành toàn quốc trong giai đoạn 2003 đến 2009. Luận văn mang ý nghĩa khoa học và thực tiễn sâu sắc, cung cấp căn cứ định lượng giúp doanh nghiệp nâng chỉ số ARPU từ mức 3 USD/tháng hiện tại và nâng cao năng lực cạnh tranh cho công nghệ CDMA tại Việt Nam.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn vận dụng mô hình đánh giá khoảng cách chất lượng dịch vụ (GAP Model và thang đo SERVQUAL) do Parasuraman, Zeithaml và Berry phát triển (1985, 1988), xác định chất lượng dịch vụ là khoảng cách giữa kỳ vọng của khách hàng và nhận thức thực tế khi trải nghiệm dịch vụ. Đồng thời, nghiên cứu tích hợp mô hình chất lượng hai thành phần của Gronroos (1984) để phân định rõ ràng giữa chất lượng kỹ thuật (những gì khách hàng thực tế nhận được như tốc độ kết nối, độ phủ sóng, chất lượng thoại) và chất lượng chức năng (phương thức cung ứng dịch vụ như thái độ nhân viên, tốc độ xử lý khiếu nại, quy trình giao dịch).

Bên cạnh đó, luận văn áp dụng các nguyên lý quản lý chất lượng hiện đại như Quản lý chất lượng toàn diện (TQM), mô hình Kaizen và tiêu chuẩn ISO 9000:2000 về sự thỏa mãn khách hàng. Các khái niệm cốt lõi được định nghĩa và chuẩn hóa trong nghiên cứu gồm: Dịch vụ viễn thông di động vô hình, Chất lượng kỹ thuật mạng lưới, Năng lực chăm sóc khách hàng, Độ khả dụng của hệ thống viễn thông và Doanh thu bình quân trên một thuê bao (ARPU).

Phương pháp nghiên cứu

Nguồn dữ liệu của nghiên cứu kết hợp chặt chẽ giữa dữ liệu thứ cấp từ báo cáo đo kiểm chất lượng của Cục Quản lý Chất lượng Công nghệ Thông tin và Truyền thông theo Tiêu chuẩn ngành TCN 68-186:2006, số liệu thống kê nội bộ của S-Telecom từ năm 2003 đến 2009, và dữ liệu sơ cấp từ các cuộc điều tra thị trường độc lập.

Nghiên cứu khảo sát thực tế trên tổng cỡ mẫu 1.229 người dùng điện thoại di động trong độ tuổi từ 18 đến 45 tại ba địa bàn đại diện: Thành phố Hồ Chí Minh (527 mẫu), Hà Nội (366 mẫu) và Đà Nẵng (336 mẫu). Phương pháp chọn mẫu được thực hiện theo quy trình 2 giai đoạn: Giai đoạn 1 tiến hành chọn mẫu ngẫu nhiên 750 người dùng để phản ánh cấu trúc thị trường thực tế; Giai đoạn 2 thực hiện chọn mẫu định mức mở rộng 479 mẫu nhằm đảm bảo số lượng mẫu đại diện cho từng nhà mạng (454 mẫu MobiFone, 277 mẫu Viettel, 263 mẫu VinaPhone và 230 mẫu S-Fone).

Lý do lựa chọn phương pháp phân tích thống kê mô tả, phân tích tần số so sánh chéo và đối sánh chuẩn (benchmarking) là nhằm đối chiếu trực tiếp giữa các thông số kỹ thuật thực đo với mức độ hài lòng chủ quan của người tiêu dùng, từ đó xác định chính xác các điểm thiếu hụt chất lượng so với các đối thủ GSM trên thị trường. Toàn bộ quá trình thu thập và xử lý dữ liệu khảo sát được thực hiện hoàn tất vào tháng 6 năm 2009.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, kết quả đo kiểm kỹ thuật Quý 2 năm 2009 của cơ quan quản lý cho thấy S-Fone đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn ngành TCN 68-186:2006 nhưng vẫn xếp sau các nhà mạng GSM ở hầu hết các chỉ tiêu trọng yếu: tỷ lệ cuộc gọi thiết lập thành công đạt 98,82% (thấp hơn VinaPhone đạt 99,63%), tỷ lệ cuộc gọi bị rơi ở mức 0,45% (cao hơn Viettel chỉ 0,31%), và điểm chất lượng thoại MOS đạt 3,14 điểm (thấp hơn MobiFone đạt 3,54 điểm).

Thứ hai, kết quả khảo sát người dùng chỉ ra vùng phủ sóng và độ ổn định tín hiệu là điểm nghẽn lớn nhất của S-Fone. Có tới 21% khách hàng đánh giá vùng phủ sóng của S-Fone ở mức hạn chế (so với 12% của VinaPhone và 13% của Viettel), 7% đánh giá chất lượng sóng ở mức rất tệ hoặc tệ (so với 1% đến 2% của các mạng đối thủ), và 19% phản ánh tình trạng nghẽn mạng diễn ra thường xuyên vào giờ cao điểm.

Thứ ba, về hệ thống cước và thiết bị đầu cuối, S-Fone dẫn đầu về sự hấp dẫn của các gói cước siêu tiết kiệm như gói 1 Đồng (chiếm tới 80% đến 95% lượng thuê bao hoạt động hàng ngày) và tiên phong cung cấp dịch vụ Mobile Internet tốc độ 2,4 Mbps đóng góp 20% doanh thu giá trị gia tăng. Tuy nhiên, 28% khách hàng cho rằng mẫu mã điện thoại CDMA còn rất hạn chế, và 13% thuê bao trả sau cảm thấy không thuận tiện trong khâu thanh toán cước hàng tháng.

Thứ tư, hiệu quả phục vụ của tổng đài đạt tỷ lệ kết nối giải quyết thành công 90,2% trên tổng số gần 2 triệu cuộc gọi mỗi tháng, nhưng tỷ lệ khách hàng ngắt cuộc gọi do thời gian chờ đợi lâu trong các tháng cao điểm đầu năm 2009 vẫn chiếm khoảng 25% đến 30% tổng nhu cầu cần gặp nhân viên tư vấn.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân cốt lõi dẫn đến các hạn chế về chất lượng mạng của S-Fone bắt nguồn từ sự phụ thuộc vào hạ tầng trạm phát sóng BTS còn thưa thớt với khoảng 1.000 trạm trên toàn quốc tính đến năm 2009, tạo ra nhiều vùng lõm giao thoa sóng tại khu vực có mật độ nhà cao tầng hoặc địa hình đồi núi. Về khía cạnh thương mại, rào cản công nghệ CDMA khiến các hãng sản xuất thiết bị đầu cuối quốc tế ít mặn mà với thị trường Việt Nam, buộc S-Fone phải tự nhập khẩu máy với chủng loại giới hạn và chi phí cao.

Khi đối chiếu với các mạng GSM hàng đầu, mức ARPU của S-Fone chỉ đạt 3 USD/tháng (tương đương khoảng 48.000 đồng), chỉ bằng 42,8% so với VinaPhone (7 USD) và 50% so với MobiFone (6 USD). Điều này phản ánh chiến lược giá rẻ tập trung vào phân khúc thu nhập thấp đã giúp tăng trưởng thuê bao nhanh nhưng lại làm suy giảm doanh thu bình quân và biên lợi nhuận tái đầu tư kỹ thuật.

Để tăng tính trực quan trong báo cáo học thuật, các dữ liệu này có thể được biểu diễn hiệu quả thông qua biểu đồ mạng nhện (radar chart) so sánh 9 chỉ số chất lượng dịch vụ theo chuẩn TCN 68-186:2006, kết hợp với bảng tần số ghép đôi thể hiện tương quan giữa mức độ hài lòng về giá cước và tỷ lệ rời mạng của từng nhóm khách hàng.

Đề xuất và khuyến nghị

Thứ nhất, nâng cấp và mở rộng hạ tầng trạm thu phát sóng (BTS). Doanh nghiệp cần tiến hành lắp đặt bổ sung 1.000 trạm BTS mới và 600 trạm khuếch đại tín hiệu trên toàn quốc, hoàn thiện nâng cấp công nghệ lên chuẩn CDMA 2000 1x EV-DO tại 5 thành phố lớn gồm Hà Nội, TP.HCM, Hải Phòng, Đà Nẵng và Cần Thơ. Mục tiêu kỹ thuật đặt ra là nâng tỷ lệ kết nối cuộc gọi thành công lên trên 99,2% và giảm tỷ lệ rơi cuộc gọi xuống dưới 0,35% trong giai đoạn cuối năm 2009 đến năm 2010. Khối Hệ thống Mạng chịu trách nhiệm trực tiếp thực hiện nhiệm vụ này.

Thứ hai, đa dạng hóa hệ sinh thái máy điện thoại và phổ cập công nghệ SIM rời. Doanh nghiệp cần chủ động hợp tác với hơn 10 đối tác sản xuất thiết bị lớn từ Hàn Quốc và Trung Quốc (như Samsung, LG, Huawei, ZTE) để nhập khẩu từ 25 đến 30 mẫu máy mới có mức giá linh hoạt từ 250.000 đồng đến 1.500.000 đồng/máy, đồng thời chuyển đổi 100% dòng máy hòa mạng sang sử dụng SIM CDMA rời. Kế hoạch này triển khai xuyên suốt từ năm 2010 đến 2012 nhằm tiêu thụ tối thiểu 1 triệu máy/năm, do Khối Tiếp thị và Bán hàng chủ trì.

Thứ ba, cải tiến quy trình thanh toán cước trả sau và nâng cao năng lực chăm sóc khách hàng. Triển khai mở rộng liên kết thu cước qua 15 hệ thống ngân hàng thương mại, mạng lưới bưu điện và thẻ cào điện tử, đồng thời ứng dụng hệ thống phần mềm quản lý quan hệ khách hàng (CRM) để rút ngắn thời gian phản hồi cuộc gọi tổng đài xuống dưới 30 giây. Mục tiêu giảm tỷ lệ phàn nàn về thanh toán cước từ 13% xuống dưới 3% trước Quý 4 năm 2010. Đơn vị thực hiện là Trung tâm Dịch vụ Khách hàng phối hợp với Khối Công nghệ Thông tin.

Thứ tư, tái cấu trúc gói cước và thúc đẩy dịch vụ giá trị gia tăng (VAS). Doanh nghiệp cần tiếp tục tối ưu hóa các gói cước chủ lực như 1 Đồng và eCo999, đồng thời tập trung phát triển các gói cước dữ liệu Mobile Internet tốc độ cao, dịch vụ Live TV, Karaoke và VOD để nâng mức ARPU từ 3 USD lên 4,5 USD vào năm 2012. Khối Tiếp thị và Bán hàng phối hợp cùng Khối Chiến lược thực hiện định kỳ hàng quý.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nhóm 1 - Ban lãnh đạo và chuyên viên hoạch định chiến lược viễn thông: Tài liệu cung cấp bức tranh toàn cảnh về cạnh tranh công nghệ giữa chuẩn CDMA và GSM tại thị trường đang phát triển, giúp các nhà quản trị xây dựng mô hình dự báo tăng trưởng thuê bao, tính toán dung lượng thị phần và tối ưu hóa nguồn vốn đầu tư trong các hợp đồng hợp tác kinh doanh (BCC).

Nhóm 2 - Giảng viên, học viên cao học và sinh viên khối ngành Kinh tế, Quản trị Kinh doanh và Marketing: Luận văn là tài liệu tham khảo mẫu mực về quy trình nghiên cứu thị trường kết hợp định lượng và định tính, cung cấp phương pháp ứng dụng thực tế các mô hình kinh điển như SERVQUAL của Parasuraman và lý thuyết chất lượng kỹ thuật - chức năng của Gronroos.

Nhóm 3 - Giám đốc vận hành và chuyên viên quản lý trải nghiệm khách hàng (Customer Experience): Cung cấp hệ thống 9 chỉ tiêu đo lường chất lượng dịch vụ theo quy chuẩn quốc gia và quốc tế, phương pháp tối ưu hóa năng suất hoạt động tổng đài điện thoại 24/7 và chiến lược giảm thiểu tỷ lệ rời mạng của thuê bao trả trước.

Nhóm 4 - Cơ quan quản lý nhà nước và các tổ chức nghiên cứu chính sách viễn thông: Luận văn mang lại các cứ liệu thực tế về tác động của các chính sách quản lý cước, khuyến mãi di động, kiểm soát sim rác và tiêu chuẩn kỹ thuật mạng lưới đối với sự lành mạnh của môi trường cạnh tranh viễn thông quốc gia.

Câu hỏi thường gặp

Tiêu chuẩn ngành TCN 68-186:2006 quy định những chỉ số kỹ thuật dịch vụ di động bắt buộc nào? Tiêu chuẩn này quy định tỷ lệ cuộc gọi thiết lập thành công phải đạt từ 92% trở lên, tỷ lệ cuộc gọi bị rơi không vượt quá 5%, điểm chất lượng thoại trung bình MOS từ 3,0 trở lên, tỷ lệ ghi cước sai dưới 0,1%, độ khả dụng mạng lưới đạt tối thiểu 99,5%, và thời gian tiếp nhận giải quyết khiếu nại bằng văn bản trong vòng 48 giờ.

Vì sao mạng di động CDMA S-Fone gặp nhiều trở ngại trong việc gia tăng thị phần tại Việt Nam? Trở ngại lớn nhất của S-Fone là mạng lưới trạm phát sóng còn mỏng với khoảng 1.000 trạm BTS, gây hiện tượng sóng yếu tại nhiều khu vực. Thêm vào đó, thị trường máy điện thoại CDMA bị cô lập, thiếu sự đa dạng mẫu mã so với mạng GSM, cùng với mô hình hợp tác kinh doanh BCC có giới hạn về quyền tự chủ đầu tư vốn.

Các gói cước như Forever và 1 Đồng đã tạo ra đột phá gì cho S-Fone trên thị trường? Gói Forever đã tạo ra cuộc cách mạng khi xóa bỏ hạn ngày sử dụng thẻ nạp, giúp người dùng duy trì tài khoản mà không lo bị khóa chiều gọi. Gói cước 1 Đồng (tính cước 1 đồng/giây) thu hút từ 80% đến 95% người dùng S-Fone, giúp hãng mở rộng nhanh chóng tệp khách hàng có thu nhập trung bình và học sinh sinh viên.

Dịch vụ Mobile Internet của S-Fone có ưu thế kỹ thuật nào so với mạng GSM cùng thời kỳ? Nhờ nền tảng công nghệ CDMA 2000 1x và EV-DO, dịch vụ Mobile Internet của S-Fone cho phép tốc độ truyền dữ liệu thực tế đạt đến 2,4 Mbps, vượt trội hoàn toàn so với công nghệ GPRS của các mạng GSM vốn chỉ đạt tốc độ tối đa khoảng 236,8 Kbps, giúp dịch vụ này đóng góp 20% tổng doanh thu dịch vụ giá trị gia tăng.

Quy trình chọn mẫu 1.229 người dùng trong luận văn được thiết kế như thế nào để đảm bảo tính khoa học? Nghiên cứu kết hợp hai giai đoạn chọn mẫu tại ba thành phố lớn: Giai đoạn đầu chọn mẫu ngẫu nhiên 750 người nhằm phản ánh cơ cấu tiêu dùng tự nhiên; Giai đoạn sau tiến hành chọn mẫu định mức mở rộng 479 mẫu để đảm bảo dung lượng tối thiểu trên 200 người cho từng thương hiệu mạng, giúp việc phân tích đối sánh đạt độ tin cậy thống kê cao.

Kết luận

  • Luận văn đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về chất lượng dịch vụ viễn thông thông qua việc tích hợp mô hình SERVQUAL, lý thuyết Gronroos và bộ chỉ tiêu kỹ thuật ngành TCN 68-186:2006.
  • Phân tích thực trạng vận hành cho thấy S-Fone đạt mức độ sẵn sàng mạng lưới 99,917% và 7 triệu thuê bao, nhưng thị phần mới chỉ đạt 8,56% và mức ARPU 3 USD/tháng còn thấp so với các đối thủ GSM.
  • Nghiên cứu nhận diện chính xác 3 rào cản cốt lõi gồm: chất lượng sóng hạn chế tại các vùng lõm (21%), mẫu mã máy điện thoại đơn điệu (28%), và tỷ lệ phàn nàn về thanh toán cước trả sau (13%).
  • Đưa ra 4 nhóm giải pháp đột phá gồm mở rộng 1.000 trạm BTS và 600 trạm khuếch đại, đa dạng hóa thiết bị đầu cuối dùng SIM rời, nâng cao hiệu suất tổng đài lên 95%, và tái cơ cấu gói cước VAS để nâng ARPU lên 4,5 USD.
  • Xác lập lộ trình hành động chi tiết theo các mốc 2009-2010 (tối ưu hóa kỹ thuật), 2010-2012 (chuẩn hóa thiết bị và kênh phân phối) và 2012-2015 (bứt phá thị phần lên 15%).

Kế hoạch tiếp theo đòi hỏi S-Telecom nhanh chóng giải ngân vốn đầu tư công nghệ EV-DO và tái cấu trúc liên doanh BCC để nâng cao năng lực cạnh tranh dài hạn. Hãy tham khảo toàn văn luận văn để áp dụng bộ khung phân tích chất lượng dịch vụ thực chiến vào chiến lược phát triển kinh doanh viễn thông của bạn ngay hôm nay.