Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Văn hóa ẩm thực Việt Nam đặc trưng bởi sự phong phú của các món trộn, gỏi, nộm sử dụng nguồn nguyên liệu chính từ rau, củ, quả giàu vitamin và chất xơ. Trong quy trình chế biến, công đoạn sơ chế đòi hỏi nguyên liệu phải được ngâm, rửa sạch tạp chất, sau đó làm ráo nước hoặc vắt kiệt nước tùy theo yêu cầu cụ thể của từng món ăn. Các phương pháp thủ công truyền thống hiện nay chủ yếu là trải rau ngoài không khí để ráo tự nhiên, vẩy rau bằng rổ hoặc dùng tay vắt trực tiếp. Những phương pháp này bộc lộ nhiều hạn chế: chỉ áp dụng được với khối lượng nhỏ, thời gian làm ráo kéo dài làm giảm độ tươi của thực phẩm, năng suất thấp và khó đảm bảo các tiêu chuẩn về an toàn vệ sinh thực phẩm.

Nhằm giải quyết bài toán trên, đồ án tốt nghiệp ngành Công nghệ Kỹ thuật Cơ điện tử tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM đã thực hiện đề tài "Thiết kế và chế tạo máy vắt ly tâm dùng trong thực phẩm".

Đề tài xác định 5 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Tìm hiểu, nghiên cứu và tính toán động lực học cho hệ thống máy vắt ly tâm.
  2. Nghiên cứu và ứng dụng thuật toán điều khiển PID để ổn định và điều khiển vận tốc động cơ truyền động.
  3. Thiết kế, lựa chọn và chế tạo hệ thống phần cứng gồm mạch điều khiển trung tâm, mạch công suất, mạch nút nhấn và mạch đèn LED báo hiệu.
  4. Xây dựng sơ đồ lưu đồ thuật toán điều khiển toàn bộ chu trình hoạt động của hệ thống.
  5. Viết chương trình điều khiển, nạp vào vi điều khiển và tiến hành vận hành thử nghiệm trên các loại rau củ thực tế.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình tính toán, thiết kế cơ khí, thiết kế mạch điện tử và lập trình điều khiển cho máy ly tâm làm ráo nước thực phẩm.
  • Giới hạn phạm vi đề tài:
    • Máy được thiết kế với công suất vắt 2 kg nguyên liệu trên một mẻ.
    • Sử dụng động cơ DC Servo và giải thuật điều khiển tốc độ thông qua phương pháp điều chế độ rộng xung (PWM) kết hợp hồi tiếp từ encoder.
    • Đối tượng thực nghiệm gồm các loại rau củ phổ biến trong chế biến món ăn: cải bẹ dún, rau muống cắt sợi và rau xà lách.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đồ án xây dựng trên nền tảng các cơ sở lý thuyết kỹ thuật cơ điện tử và cơ học chất lỏng:

  • Lý thuyết lực ly tâm và lực ly tâm tương đối (RCF - Relative Centrifugal Force): Vật chuyển động tròn với vận tốc góc $\omega$ chịu tác dụng của lực hướng tâm và lực ly tâm trực đối có độ lớn $|F_{lt}| = m\omega^2 r$. Khi tính đến trọng lực $P = mg$, lực ly tâm tương đối được biểu diễn qua công thức $RCF = \frac{\omega^2 r}{g}$. Do bán kính lồng vắt $r$ được cố định theo kết cấu cơ khí, độ lớn lực vắt tách nước được điều chỉnh thông qua việc thay đổi tốc độ quay quanh trục $n$ (vòng/phút).
  • Phương pháp đo tốc độ bằng Optical Incremental Encoder: Đọc góc quay và vận tốc motor thông qua 3 kênh ngõ ra (kênh A, kênh B lệch pha $90^\circ$ để xác định chiều quay, và kênh I - Index tạo 1 xung/vòng). Đồ án sử dụng giải pháp ngắt ngoài (External Interrupt) trên vi điều khiển kết nối với kênh A và chân I/O đọc mức logic kênh B để đếm xung chính xác.
  • Kỹ thuật điều chế độ rộng xung (PWM - Pulse Width Modulation): Điều chỉnh điện áp trung bình đặt lên phần ứng động cơ DC $U_d = U_{max} \cdot \frac{t_1}{T}$ với chu kỳ đóng ngắt $T$ và hệ số điều chỉnh độ rộng xung (duty cycle) từ 0% đến 100%.
  • Lý thuyết điều khiển vòng kín PID: Áp dụng luật điều khiển vi tích phân tỉ lệ dạng rời rạc $u(n) = K_P e(n) + K_i \sum e(k) + K_d (e(n) - e(n-1))$. Các tham số $K_P, K_i, K_d$ được xác định và hiệu chỉnh dựa trên phương pháp thực nghiệm Ziegler–Nichols thông qua việc tìm hệ số khuếch đại tới hạn $K_{gh}$ và chu kỳ dao động tới hạn $T_{gh}$ ở biên giới ổn định.
  • Nền tảng xử lý nhúng ARM Cortex-M4: Khai thác vi điều khiển 32-bit STM32F407VG trên kit STM32F4 Discovery với tần số xung nhịp 168 MHz, bộ nhớ Flash 1024 KB, RAM 192 KB để xử lý thuật toán thời gian thực và xuất xung điều khiển.

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa tính toán lý thuyết sức bền vật liệu - chi tiết máy, mô hình hóa kết cấu 3D, thiết kế mạch in (PCB) và thực nghiệm kiểm chứng từng phần trên mô hình thực tế.

Thiết kế kỹ thuật và triển khai hệ thống

Hệ thống cơ khí và truyền động

Hệ thống cơ khí được tính toán nhằm tối ưu không gian, triệt tiêu rung động và đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm. Kết cấu máy sử dụng phương án chống rung bằng 4 chân đế cao su đàn hồi thay vì hệ thống treo 3 lò xo cồng kềnh, giúp giảm trọng lượng và thể tích tổng thể.

Bộ phận / Cụm chi tiết Quy cách kỹ thuật và kích thước thiết kế Vật liệu / Đặc tính chế tạo
Lồng vắt ly tâm Đường kính $\varnothing 400\text{ mm}$, chiều cao $200\text{ mm}$; khối trụ rỗng đáy $\varnothing 100\text{ mm}$, cao $100\text{ mm}$ Inox 304 hàn kín; thành khoan các lỗ thoát nước $\varnothing 5\text{ mm}$ cách đều $25\text{ mm}$
Khớp nối lồng - trục Khối tròn xoay, 4 lỗ bắt bu-lông M8 tâm $\varnothing 62\text{ mm}$; lỗ lắp trục chính $\varnothing 20\text{ mm}$, sâu $30\text{ mm}$ Thép gia công cơ khí chính xác; cố định trục bằng bu-lông lục giác M5
Trục chính Đường kính $d = 20\text{ mm}$, tổng chiều dài $L = 300\text{ mm}$, chịu momen xoắn $T = 1270\text{ N}\cdot\text{mm}$ Thép cán định hình; định vị trên 2 gối đỡ vòng bi bắt bu-lông M12
Bộ truyền đai Bánh đai dẫn $d_1 = 30\text{ mm}$, bánh đai bị dẫn $d_2 = 83\text{ mm}$; tỉ số truyền $u = 2{,}82$; khoảng cách trục $a = 99{,}6\text{ mm}$ Dây đai thang tiêu chuẩn, chiều dài $L = 383\text{ mm}$, góc ôm đai $\alpha = 150^\circ > 120^\circ$
Khung chịu lực chính Kích thước bao $300 \times 300 \times 300\text{ mm}$ Thép hộp vuông $40 \times 40\text{ mm}$ hàn liên kết, bổ sung 2 thanh giằng tăng cứng
Chân đế giảm rung Phần hộp trên $40 \times 40 \times 30\text{ mm}$, phần trụ cao su dưới $\varnothing 60\text{ mm}$ Cao su đàn hồi chuyên dụng, gắn cố định vào 4 góc đáy khung máy
Đồ gá động cơ Tấm thép dày $5\text{ mm}$, khoét lỗ tâm định vị $\varnothing 26\text{ mm}$ Thép tấm hàn gá trực tiếp vào khung thân máy

Hệ thống điện, điều khiển và công suất

Hệ thống điện được phân tầng rõ ràng giữa khối xử lý logic, khối điều khiển công suất và giao diện người - máy (HMI):

  • Động cơ truyền động: Động cơ DC Servo mã hiệu MCG2234-ME3563, điện áp hoạt động $24\text{V}$, công suất định mức $70\text{W}$, tốc độ không tải $1500\text{ vòng/phút}$, dòng điện định mức $3\text{A}$.
  • Mạch công suất H-Bridge: Sử dụng IC điều khiển chuyên dụng MC33883 kết hợp 4 transistor công suất MOSFET IRF3205 ($V_{DSS} = 55\text{V}, R_{DS(on)} = 8\text{ m}\Omega$), tích hợp cách ly quang Opto tốc độ cao 6N137 cho phép đáp ứng tần số PWM lên đến $100\text{ kHz}$ và độ rộng xung mở tối đa 100%.
  • Mạch nguồn và ổn áp: Nguồn xung tổ ong chuyển đổi $220\text{VAC}/50\text{Hz}$ sang $24\text{VDC} - 5\text{A}$; khối ổn áp nguồn phụ sử dụng IC hạ áp LM2596S tạo nguồn $5\text{VDC} - 3\text{A}$ và $3{,}3\text{VDC}$ cung cấp cho kit vi điều khiển và mạch logic.
  • Mạch nút nhấn và giao tiếp: Tích hợp IC đệm dòng 74HC245 chống sụt áp và lọc nhiễu đường truyền tín hiệu từ xa về vi điều khiển STM32F407VG.
  • Panel điều khiển: Tấm mica dày $5\text{ mm}$ bố trí 4 cụm chức năng: nút nhấn chọn 3 chế độ vắt tự động, nút nhấn chọn thời gian vắt, núm xoay biến trở điều chỉnh tốc độ vô cấp ở chế độ bằng tay, nút nhấn Start/Stop và công tắc chuyển đổi chế độ Tự động/Bằng tay kèm hệ thống LED chỉ thị và còi báo buzzer.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về đề tài

Chương này phân tích tính cấp thiết của việc cơ giới hóa công đoạn sơ chế rau củ trong văn hóa ẩm thực Việt Nam. Tác giả khảo sát tình hình nghiên cứu thiết bị ly tâm trong và ngoài nước: các dòng máy công nghiệp công suất lớn của Trung Quốc (sử dụng động cơ AC 1 pha hoặc 3 pha với giảm xóc lò xo) và các máy vắt đậu nành tại Việt Nam (công suất $10\text{ - }30\text{ kg/mẻ}$, chỉ có 1 cấp tốc độ cố định). Từ đó, đề tài xác định mục tiêu chế tạo máy ly tâm thực phẩm cỡ nhỏ $2\text{ kg/mẻ}$, tích hợp điều khiển biến đổi tốc độ thông minh bằng DC Servo và vi điều khiển STM32F4.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết

Chương 2 trình bày có hệ thống các công thức động học lực ly tâm và lực ly tâm tương đối $RCF$. Tiếp theo là nguyên lý đo vận tốc và vị trí góc quay thông qua đĩa mã hóa xung Optical Incremental Encoder với 3 kênh tín hiệu A, B, I. Tác giả phân tích lý thuyết điều xung PWM điều khiển điện áp động cơ và cấu trúc bộ điều khiển phản hồi vòng kín PID. Phương pháp chỉnh định thông số thực nghiệm Ziegler–Nichols được chi tiết hóa theo bảng chuẩn để xác định $K_P, T_I, T_D$ từ $K_{gh}$ và $T_{gh}$. Phần cuối giới thiệu cấu trúc phần cứng của lõi vi xử lý ARM Cortex-M4 trên vi điều khiển STM32F407VG.

Chương 3: Thiết kế và thi công cơ khí

Tác giả so sánh hai phương án triệt tiêu rung động (lò xo treo góc $120^\circ$ và đế cao su đàn hồi), quyết định chọn phương án đế cao su nhằm tinh gọn kích thước cho dòng máy $2\text{ kg/mẻ}$. Nội dung chương tập trung vào chuỗi tính toán chi tiết:

  • Tính công suất cần thiết trên trục động cơ $P_{ct} = 0{,}0589\text{ kW}$ từ lực vòng lớn nhất $F = 28\text{ N}$ ở vận tốc $v = 2\text{ m/s}$ và hiệu suất $\eta = 0{,}95$.
  • Tính toán bộ truyền đai với công suất $70\text{W}$, tốc độ $1500\text{ vòng/phút}$, chọn đường kính bánh đai dẫn $d_1 = 30\text{ mm}$, bánh đai bị dẫn $d_2 = 83\text{ mm}$, tính ra khoảng cách trục $a = 99{,}6\text{ mm}$, chiều dài đai $L = 383\text{ mm}$ và góc ôm đai $\alpha = 150^\circ$.
  • Lập biểu đồ momen uốn - xoắn trên trục chính dài $300\text{ mm}$, xác định phản lực gối đỡ $R_{Ay}, R_{By}, R_{Ax}, R_{Bx}$ và tính đường kính trục tại tiết diện nguy hiểm $d = 8{,}4\text{ mm}$, chọn đường kính thiết kế an toàn $d = 20\text{ mm}$.
  • Thiết kế hình học lồng vắt Inox 304 ($\varnothing 400 \times 200\text{ mm}$), khớp nối trung gian, đồ gá động cơ và khung thép hộp vuông $300 \times 300 \times 300\text{ mm}$.

Chương 4: Thiết kế mạch điện và thuật toán điều khiển

Chương 4 hoàn thiện sơ đồ nguyên lý và lưu đồ giải thuật cho toàn hệ thống:

  • Thiết lập sơ đồ khối kết nối giữa STM32F407VG, mạch đệm 74HC245, mạch công suất cầu H MC33883 và module nguồn LM2596S.
  • Xây dựng 4 lưu đồ thuật toán điều khiển: (1) Thuật toán điều khiển chính quản lý luồng khởi tạo và quét trạng thái; (2) Thuật toán xác định chế độ vắt và giải mã hiển thị LED; (3) Thuật toán đếm và hiển thị thời gian vắt; (4) Thuật toán thực thi chu trình vắt tự động đa cấp tốc độ với tín hiệu khóa an toàn và cảnh báo âm thanh buzzer.
  • Thiết kế bố trí giao diện Panel điều khiển trên vật liệu mica $5\text{ mm}$.

Chương 5: Kết quả và thực nghiệm

Tác giả trình bày các hình ảnh thực tế sau quá trình gia công và chế tạo hoàn thiện: lồng vắt inox, khung máy thép hàn, thùng che chắn nước bên ngoài, mạch điện điều khiển và toàn bộ máy vắt ly tâm lắp ráp hoàn chỉnh. Tiến hành thử nghiệm vắt nước trên các mẫu rau củ thực tế:

  • Mẫu cải bẹ dún: Đánh giá độ ráo nước và độ dập nát lá.
  • Mẫu rau muống cắt sợi: Thử nghiệm độ tơi xốp và lượng nước tách ra qua lồng vắt.
  • Mẫu rau xà lách: Kiểm tra tính nguyên vẹn của cấu trúc lá mềm dưới tác dụng của các cấp lực ly tâm khác nhau.

Chương 6: Kết luận và hướng phát triển

Đánh giá mức độ hoàn thành so với các mục tiêu đề ra ban đầu về độ ổn định cơ khí, khả năng đáp ứng của bộ điều khiển PID và mạch công suất. Đồng thời, tác giả chỉ ra các điểm cần tiếp tục hoàn thiện trong kết cấu máy và mạch điều khiển.

Kết quả và đóng góp

Kết quả kỹ thuật đạt được

Đồ án đã chế tạo thành công máy vắt ly tâm thực phẩm đáp ứng các chỉ tiêu kỹ thuật:

Thông số / Hạng mục Giá trị thiết kế và thực nghiệm đạt được
Năng suất máy $2\text{ kg nguyên liệu/mẻ}$
Tốc độ quay lồng vắt Điều chỉnh linh hoạt từ $0$ đến $500\text{ vòng/phút}$ qua bộ truyền đai $u = 2{,}82$
Tốc độ động cơ DC Servo Vận hành ổn định ở dải $0\text{ - }1350\text{ vòng/phút}$ (tối đa $1500\text{ vòng/phút}$)
Độ chính xác điều khiển Đọc phản hồi encoder chính xác qua ngắt ngoài vi điều khiển, thuật toán PID ổn định tốc độ
Chế độ vận hành 2 chế độ độc lập: Tự động (3 cấp tốc độ/chế độ vắt định sẵn) và Bằng tay (biến trở analog)
Vật liệu chế tạo tiếp xúc thực phẩm $100%$ Inox 304 chống ăn mòn, đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm
Kết cấu giảm rung Khung thép hộp $40\text{ mm}$ kết hợp 4 chân cao su đàn hồi $\varnothing 60\text{ mm}$ hoạt động êm ái

Giải pháp và đóng góp của đề tài

  • Thay thế hoàn toàn phương pháp làm ráo rau củ thủ công bằng hệ thống cơ điện tử tự động, rút ngắn thời gian sơ chế và ngăn ngừa nguy cơ nhiễm khuẩn thực phẩm.
  • Khác với các dòng máy ly tâm truyền thống chỉ có một cấp tốc độ cố định dễ làm dập nát các loại rau mềm (như xà lách), đề tài đã ứng dụng thành công kỹ thuật điều khiển tốc độ biến đổi (qua PID và PWM) cho phép người vận hành lựa chọn chế độ ly tâm phù hợp với từng loại cơ tính thực phẩm khác nhau.
  • Tối ưu hóa kích thước kết cấu cơ khí, tạo ra sản phẩm máy vắt ly tâm quy mô nhỏ gọn gàng, phù hợp ứng dụng tại các bếp ăn tập thể, nhà hàng, quán ăn và cơ sở chế biến rau củ quả.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đồ án:

  • Năng suất máy hiện tại mới dừng ở mức quy mô nhỏ ($2\text{ kg/mẻ}$), chưa đáp ứng được nhu cầu của các dây chuyền chế biến thực phẩm công nghiệp lớn.
  • Máy chưa tích hợp cảm biến an toàn ngắt tự động khi người dùng mở nắp thùng trong lúc lồng đang quay tốc độ cao.
  • Công đoạn nạp và lấy nguyên liệu ra khỏi lồng vắt vẫn phải thực hiện thủ công từng mẻ.

Hướng nghiên cứu và phát triển tiếp theo được tác giả đề xuất:

  • Nghiên cứu nâng cấp công suất máy lên quy mô lớn hơn ($10\text{ - }30\text{ kg/mẻ}$) phục vụ cơ sở sản xuất công nghiệp.
  • Cải tiến cơ cấu cơ khí với nắp đậy có công tắc hành trình ngắt khẩn cấp động cơ khi mở nắp nhằm tăng tính an toàn lao động.
  • Thiết kế hệ thống cấp - xả thực phẩm tự động liên tục không cần dừng máy.
  • Bổ sung màn hình LCD hiển thị trực quan thông số vận tốc vòng quay thực tế, thời gian đếm lùi và trạng thái lỗi của hệ thống.

Giá trị tham khảo

Đồ án là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên và kỹ sư thuộc các chuyên ngành: Công nghệ Kỹ thuật Cơ điện tử, Kỹ thuật Cơ khí Chế tạo máy, Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa, cũng như ngành Công nghệ Thực phẩm.

Các nội dung có giá trị tham khảo chuyên sâu gồm:

  • Toàn bộ quy trình tính toán động lực học, tính chọn công suất động cơ, tính toán bền trục và thiết kế bộ truyền đai máy ly tâm (Chương 3).
  • Bản vẽ chi tiết và giải pháp kết cấu lồng vắt Inox 304 có gờ đáy chống lệch tâm chịu uốn và thoát nước hiệu quả.
  • Thiết kế sơ đồ nguyên lý mạch công suất cầu H sử dụng IC MC33883 kết hợp MOSFET IRF3205 chịu dòng cao, tần số đóng cắt lớn (Chương 4).
  • Phương pháp lập trình vi điều khiển ARM Cortex-M4 (STM32F407VG) đọc xung encoder bằng ngắt ngoài và triển khai thuật toán điều khiển PID số theo phương pháp Ziegler-Nichols (Chương 2 và Chương 4).

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao lồng vắt của máy được thiết kế thêm phần trụ rỗng nhô lên ở giữa đáy?
Phần đáy lồng vắt được hàn thêm một khối trụ rỗng đường kính trong $100\text{ mm}$, cao $100\text{ mm}$ nhằm mục đích tạo vị trí bắt ghép bu-lông cố định với khớp nối trục chính, đồng thời triệt tiêu và giảm tác động của momen uốn sinh ra do hiện tượng phân bố lệch tâm của thực phẩm trong quá trình lồng vắt quay tốc độ cao.

2. Hệ thống sử dụng phương pháp nào để đo tốc độ và nhận biết chiều quay của động cơ?
Hệ thống sử dụng cảm biến Incremental Optical Encoder gắn đồng trục động cơ với 2 kênh ngõ ra A và B lệch pha nhau $90^\circ$. Vi điều khiển STM32F407VG bắt sườn tín hiệu ngắt ngoài trên kênh A để tính vận tốc (qua số xung đếm được) và đồng thời kiểm tra mức logic cao/thấp trên chân I/O nối với kênh B tại thời điểm ngắt để xác định chính xác chiều quay của động cơ.

3. Vì sao tác giả chọn giải pháp chống rung bằng đế cao su thay vì hệ thống treo bằng lò xo?
Mặc dù hệ thống treo 3 lò xo cách nhau $120^\circ$ chịu được tải lệch tâm lớn hơn, nhưng lại làm máy cồng kềnh, khối lượng nặng và chi phí chế tạo cao. Do đề tài giới hạn công suất ở mức nhỏ ($2\text{ kg/mẻ}$), phương án sử dụng 4 chân đế cao su đàn hồi kết hợp khung thép hộp $40\text{ mm}$ giúp giảm tối đa kích thước, giảm trọng lượng và đơn giản hóa quy trình gia công cơ khí.

4. Mạch công suất cầu H MC33883 có những đặc tính kỹ thuật nổi bật nào?
Mạch công suất sử dụng 4 MOSFET công suất IRF3205 ($V_{DSS} = 55\text{V}, R_{DS(on)} = 8\text{ m}\Omega$), tích hợp IC kích Fet chuyên dụng MC33883 của Freescale giúp độ rộng xung PWM mở đạt $100%$, kết hợp opto xung cách ly 6N137 đáp ứng tần số PWM lên đến $100\text{ kHz}$ và hỗ trợ dải điện áp cấp từ $+12\text{V}$ đến $+40\text{VDC}$.

5. Đồ án đã tiến hành thực nghiệm vắt ly tâm trên những loại rau củ nào và nhằm mục đích gì?
Đồ án đã tiến hành thực nghiệm trên 3 loại rau gồm: cải bẹ dún, rau muống cắt sợi và rau xà lách. Việc thử nghiệm này nhằm đánh giá hiệu quả làm ráo nước ở các cấp tốc độ khác nhau của chế độ tự động và bằng tay, đồng thời kiểm tra trực quan xem cấu trúc sợi và lá rau có bị dập nát hay hư hỏng cơ học dưới tác dụng của lực ly tâm hay không.

Kết luận

Đồ án "Thiết kế và chế tạo máy vắt ly tâm dùng trong thực phẩm" của nhóm sinh viên Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM đã hoàn thành trọn vẹn mục tiêu nghiên cứu từ tính toán động học, gia công cơ khí chính xác đến xây dựng phần cứng điều khiển nhúng trên nền tảng vi điều khiển STM32F407VG. Thiết bị vận hành ổn định ở công suất $2\text{ kg/mẻ}$, cho phép điều khiển linh hoạt tốc độ lồng vắt qua thuật toán PID và giao diện nút bấm tiện dụng. Kết quả thực nghiệm trên các mẫu rau củ khẳng định tính khả thi của mô hình trong việc nâng cao năng suất sơ chế và đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm.