Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh thị trường in ấn hiện đại, xu hướng tiêu dùng chuyển dịch mạnh mẽ từ các ấn phẩm đại trà sang các sản phẩm mang tính cá nhân hóa cao, đáp ứng nhu cầu chuyên biệt của từng cá nhân và doanh nghiệp. Sự thay đổi này dẫn đến đặc điểm đơn hàng ngày càng tăng về số lượng nhưng sản lượng cho mỗi đơn hàng lại giảm nhỏ. Trước sự cạnh tranh gay gắt từ các phương tiện truyền thông điện tử vốn chỉ hiển thị hình ảnh kỹ thuật số trên màn hình, ngành in ấn thương mại cần khai thác tối đa ưu thế vật lý thông qua việc tác động vào thị giác và xúc giác của người dùng khi cầm nắm ấn phẩm.

Tuy nhiên, các sản phẩm in thương mại truyền thống chủ yếu dừng lại ở các cấu trúc phẳng hình chữ nhật hoặc hình vuông đơn giản. Khi mở rộng sang các cấu trúc đặc biệt (như dạng định hình 2D, dạng dựng hình 3D pop-up hoặc dạng biến hình), quy trình sản xuất truyền thống gặp trở ngại lớn về chi phí chế tạo khuôn cấn bế kim loại. Với các đơn hàng số lượng ít, chi phí làm khuôn phân bổ trên từng sản phẩm rất cao, khiến doanh nghiệp khó đáp ứng được nhu cầu thị trường với mức giá hợp lý.

Đồ án tốt nghiệp "Tạo mẫu và xây dựng quy trình sản xuất các sản phẩm thương mại in kỹ thuật số có cấu trúc đặc biệt" của nhóm tác giả Nguyễn Sim So và Lê Ngọc Thảo Nguyên (ngành Công nghệ In, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM, thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Thị Lại Giang) được thực hiện nhằm giải quyết bài toán kỹ thuật và kinh doanh này.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể của đề tài:

  1. Tìm hiểu và phân tích các tài liệu chuyên ngành về sản phẩm in thương mại có cấu trúc đặc biệt, công nghệ in kỹ thuật số, công nghệ và thiết bị thành phẩm (chú trọng phần mềm, công cụ tạo mẫu và định hình sản phẩm).
  2. Đề xuất hệ thống bộ mẫu cấu trúc chuẩn hóa và mô hình quy trình sản xuất tối ưu cho các sản phẩm in thương mại kỹ thuật số có cấu trúc đặc biệt.
  3. Thực nghiệm thiết kế bản vẽ chi tiết các mẫu, thực nghiệm quy trình sản xuất đề nghị và đánh giá khả năng ứng dụng thực tế.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các sản phẩm in thương mại có cấu trúc đặc biệt (danh thiếp, thiệp mời, thiệp chúc mừng, lịch, khung ảnh, tờ rơi/brochure, bưu thiếp), quy trình tạo mẫu và quy trình sản xuất trên thiết bị in và cấn bế kỹ thuật số.
  • Phạm vi nghiên cứu: Thực nghiệm tạo mẫu và chế tạo trên thiết bị sẵn có tại xưởng thực hành gồm máy in kỹ thuật số và máy cấn bế kỹ thuật số không dùng khuôn; giới hạn không trực tiếp thực nghiệm các giải pháp gia công bề mặt nâng cao. Thời gian thực hiện từ tháng 03/2014 đến tháng 08/2015.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đồ án dựa trên nền tảng kỹ thuật in kỹ thuật số (Direct-to-Print/Non-impact printing) – phương pháp in truyền dữ liệu trực tiếp từ máy tính đến thiết bị in không qua công đoạn chế tạo bản in trung gian, cho phép thay đổi dữ liệu theo từng tờ in với chi phí chuẩn bị thấp. Đi kèm với in kỹ thuật số là kỹ thuật thành phẩm không khuôn (die-less finishing/digital cutting), sử dụng dao cắt và bánh xe cấn điều khiển bằng máy tính để định hình ấn phẩm chính xác theo tọa độ vector.

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp nghiên cứu và phân tích tài liệu: Thu thập, tổng hợp cơ sở lý thuyết về xu hướng ấn phẩm thương mại cá nhân hóa, cấu trúc bao bì và ấn phẩm pop-up, nguyên lý hoạt động của thiết bị in kỹ thuật số và máy cắt cấn tự động.
  • Phương pháp thực nghiệm thiết kế: Sử dụng phần mềm chuyên dụng để vẽ cấu trúc, thiết lập đường bế (cutting line), đường cấn (creasing line), tạo mẫu 3D ảo và xuất file vector điều khiển.
  • Phương pháp thực nghiệm sản xuất: Triển khai sản xuất thực tế trên hệ thống thiết bị và vật liệu xác định, kiểm tra sai số hình học, lực cấn bế, độ khớp giữa bề mặt in và đường cắt, từ đó hiệu chỉnh quy trình công nghệ chuẩn.

Hệ thống thiết bị, công cụ và vật liệu thực nghiệm:

  • Vật liệu in: Giấy Ivory định lượng 300 $\text{g/m}^2$.
  • Thiết bị in: Máy in kỹ thuật số màu Canon C9075 Pro.
  • Thiết bị cấn bế: Máy cắt phẳng kỹ thuật số Kongsberg XE10.
  • Phần mềm hỗ trợ: ArtiosCAD (thiết kế cấu trúc và xuất file gia công cắt bế), Adobe Illustrator (thiết kế đồ họa, dàn trang và bình trang vector), Adobe Photoshop (xử lý hình ảnh, kiểm tra độ phân giải), Adobe Acrobat Pro (kiểm tra preflight file in PDF).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan vấn đề nghiên cứu

Chương 1 hệ thống hóa lịch sử phát triển, đặc điểm kỹ thuật và xu hướng của 8 dòng sản phẩm in thương mại phổ biến: tờ rơi (flyer/brochure), lịch, thiệp chúc mừng (greeting card), nhãn dán (sticker), bưu thiếp (postcard), thiệp mời (invitation card), danh thiếp (business card/namecard) và khung ảnh giấy. Tác giả phân tích sự dịch chuyển của thị trường in thương mại khi in kỹ thuật số chiếm khoảng 15% thị phần và tiếp tục tăng trưởng do dung lượng các đơn vị ấn phẩm cho mỗi đợt in giảm mạnh.

Tác giả phân loại cấu trúc sản phẩm in thương mại thành 3 nhóm hình thái chính:

  1. Dạng phẳng có cấu trúc đặc biệt (Flat): Các ấn phẩm thoát ly khỏi khung chữ nhật/vuông truyền thống, được cấn bế theo đường biên biên dạng tự do (hình đồ vật, giọt nước, ngôi nhà...).
  2. Dạng dựng hình (Pop-up): Ấn phẩm có các đường gấp, khớp gài, cơ cấu gấp dán $90^\circ$ hoặc $180^\circ$, khi mở ra sẽ tự động nâng các chi tiết đồ họa nổi lên không gian 3 chiều.
  3. Dạng biến hình (Transformation): Ấn phẩm có kết cấu trượt, xoay hoặc lật tầng, cho phép hiển thị nội dung và hình ảnh khác nhau trên cùng một diện tích bề mặt khi thao tác chuyển đổi hình học.

Về mặt kinh doanh, chương này phân tích mô hình "In theo yêu cầu" (Print-on-Demand) và chỉ ra điểm nghẽn của các nhà in khi khách hàng muốn cá nhân hóa đồng thời cả nội dung lẫn cấu trúc: nếu mỗi đơn hàng nhỏ đều vẽ một cấu trúc riêng và làm khuôn riêng thì chi phí sẽ vượt quá khả năng chi trả. Giải pháp là chuẩn hóa một thư viện bộ mẫu cấu trúc định sẵn kết hợp hệ thống máy bế kỹ thuật số không khuôn.

Chương 2: Đề xuất quy trình

Chương 2 là phần đóng góp kỹ thuật trọng tâm của đồ án, đề xuất mô hình sản xuất kinh doanh toàn diện và chi tiết hóa các quy trình công nghệ.

1. Mô hình sản xuất kinh doanh đề xuất: Mô hình gồm 9 công đoạn liên kết giữa khách hàng và nhà in:

  • Khách hàng truy cập bộ mẫu trực tuyến $\rightarrow$ Chọn mẫu cấu trúc theo nhu cầu $\rightarrow$ Upload file thiết kế/hình ảnh theo chuẩn $\rightarrow$ Nhà in tiếp nhận đơn và tải layout mẫu $\rightarrow$ Dàn trang (gắn dữ liệu khách hàng vào file kết cấu) $\rightarrow$ Bình trang (tự động liên kết cập nhật sang khổ in chuẩn A3) $\rightarrow$ In kỹ thuật số (máy Canon C9075 Pro) $\rightarrow$ Cấn bế không khuôn (máy cắt Kongsberg XE10) $\rightarrow$ Đóng gói và giao hàng.

2. Cấu trúc chuẩn hóa của bộ mẫu: Mỗi sản phẩm trong bộ mẫu được thiết kế chuẩn mực với 5 thành phần tài liệu kỹ thuật:

  • Dành cho khách hàng: (1) Hình ảnh chụp sản phẩm thực tế; (2) Bản hướng dẫn kiểm tra và upload file đầu vào.
  • Dành cho nhà sản xuất: (3) File layout dàn trang 1 sản phẩm; (4) File layout bình trang trên khổ in A3; (5) File cắt/cấn kỹ thuật số chuẩn vector.

3. Quy trình tạo mẫu (8 công đoạn): Quy trình thiết kế và thử nghiệm mẫu cấu trúc mới được chuẩn hóa theo các bước:

  • Bước 1: Lựa chọn ý tưởng cấu trúc phù hợp công năng sản phẩm.
  • Bước 2: Phân tích tính khả thi về hình học, khả năng chịu lực của vật liệu và chuyển động gấp dán.
  • Bước 3: Xác định kích thước bao và kích thước chi tiết.
  • Bước 4: Vẽ layout 1 sản phẩm trên phần mềm Adobe Illustrator và ArtiosCAD.
  • Bước 5: Cắt mẫu và dựng thử 1 sản phẩm trên máy Kongsberg, kiểm tra áp lực cấn/bế và các giao điểm cắt.
  • Bước 6: Vẽ layout bình trang trên khổ A3 (dùng lệnh Convert to Manufacturing trên ArtiosCAD hoặc Step and Repeat trên Illustrator, tính toán bleed tràn lề).
  • Bước 7: Cắt mẫu và dựng thử trên tờ A3 để kiểm tra độ chính xác khi dàn nhiều con.
  • Bước 8: Lên kế hoạch thiết kế đồ họa bề mặt $\rightarrow$ In thử $\rightarrow$ Cắt thử nghiệm thành phẩm cuối cùng $\rightarrow$ Đóng gói bộ mẫu chuẩn.
STT Công đoạn tạo mẫu Phương pháp và tiêu chuẩn kỹ thuật Công cụ / Thiết bị
1 Chọn ý tưởng Nghiên cứu nhu cầu thị trường, phác thảo kiểu dáng phẳng/pop-up/biến hình Phác thảo
2 Phân tích ý tưởng Tính toán khả năng chịu lực của giấy Ivory, hướng thớ và cơ cấu mở Phân tích hình học
3 Xác định kích thước Tối ưu hóa kích thước sản phẩm theo khổ in và công năng sử dụng Thước đo, ArtiosCAD
4 Vẽ layout 1 sản phẩm Thiết kế đường cắt bế (cut line) và đường cấn gập (crease line) Illustrator, ArtiosCAD
5 Cắt mẫu thử nghiệm Cắt mẫu đơn, kiểm tra áp lực dao, hiện tượng nứt gãy nếp cấn Kongsberg XE10
6 Bình trang khổ A3 Bố trí nhiều sản phẩm trên tờ in A3, bù tràn lề và đặt mác định vị ArtiosCAD / Illustrator
7 Cắt thử nghiệm khổ A3 Kiểm tra độ ổn định và sai số vị trí giữa các sản phẩm trên cùng tờ in Kongsberg XE10
8 Thiết kế bề mặt & In thử Tích hợp đồ họa, xuất file in PDF và file cắt, in kiểm tra màu và cắt hoàn thiện Canon C9075 Pro, Kongsberg

4. Quy trình sản xuất cho từng dòng cấu trúc:

  • Quy trình sản xuất dạng phẳng: Tiếp nhận file $\rightarrow$ Xử lý file (Photoshop) $\rightarrow$ Dàn trang (Illustrator/InDesign) $\rightarrow$ Bình trang A3 (tự động cập nhật qua liên kết link file) $\rightarrow$ Xuất PDF in trên Canon C9075 Pro $\rightarrow$ Cắt bế trên Kongsberg XE10 $\rightarrow$ Gấp hoàn thiện (nếu có) $\rightarrow$ Đóng gói.
  • Quy trình sản xuất dạng dựng hình và biến hình: Tương tự dạng phẳng ở các bước in và cấn bế, nhưng bổ sung các công đoạn thành phẩm phức tạp: Gấp nếp định hình $\rightarrow$ Dán keo định vị tại các vị trí đánh dấu $\rightarrow$ Dựng hình kiểm tra chuyển động mở/đóng $\rightarrow$ Đóng gói (kèm bản hướng dẫn cho người dùng tự lắp ráp nếu là sản phẩm lắp ráp rời).

Chương 3: Kết quả thực nghiệm quy trình tạo bộ mẫu và quy trình sản xuất

Chương 3 trình bày các kết quả thực nghiệm chi tiết về thông số kỹ thuật chuẩn bị file in và danh mục bộ mẫu sản phẩm đã chế tạo thành công.

1. Tiêu chuẩn kỹ thuật kiểm soát file đầu vào:

  • Độ phân giải hình ảnh: Tối thiểu $300\text{ PPI}$ ở kích thước thực tế $100%$. Quy định rõ không được nội suy (interpolate) ảnh từ $72\text{ PPI}$ lên $300\text{ PPI}$ trong Photoshop vì gây hiện tượng vỡ hạt; kiểm tra chất lượng file PDF bằng cách phóng đại $300%$ trên Adobe Acrobat.
  • Không gian màu: Bắt buộc chuyển đổi toàn bộ về hệ màu CMYK. Khuyến cáo kiểm tra preflight nhằm tránh lệch màu hoặc mất chi tiết khi chuyển từ RGB/Pantone.
  • Quy chuẩn tràn lề (Bleed) và vùng an toàn (Safe zone): Vùng an toàn chứa nội dung chữ và thông tin quan trọng phải thụt lùi vào trong đường bế tối thiểu $3\text{ mm}$. Đường bleed phải tràn ra ngoài mép bế tối thiểu $2\text{ - }3\text{ mm}$ để triệt tiêu hiện tượng lóe trắng sau khi cắt.

2. Hệ thống mã hóa và phân loại bộ mẫu thực nghiệm: Nhóm nghiên cứu xây dựng quy tắc đặt mã quản lý sản phẩm gồm 3 trường: [Mã chủng loại] – [Mã cấu trúc] – [Số thứ tự].

  • Chủng loại: CAR (Danh thiếp), INV (Thiệp mời), GRE (Thiệp chúc mừng), CAL (Lịch), FRA (Khung ảnh), BRO (Brochure/Tờ rơi), POS (Bưu thiếp).
  • Cấu trúc: FLA (Dạng phẳng), POP (Dạng dựng hình), TRA (Dạng biến hình).
STT Mã chủng loại Tên sản phẩm Mã cấu trúc phẳng (FLA) Mã cấu trúc dựng hình (POP) Mã cấu trúc biến hình (TRA)
1 CAR Danh thiếp CAR-FLA-001 $\rightarrow$ 005 — —
2 INV Thiệp mời INV-FLA-002 $\rightarrow$ 003 INV-POP-001 $\rightarrow$ 002 —
3 GRE Thiệp chúc mừng GRE-FLA-001 $\rightarrow$ 003 GRE-POP-001 $\rightarrow$ 002 GRE-TRA-001 $\rightarrow$ 006
4 CAL Lịch để bàn CAL-FLA-001 — —
5 FRA Khung ảnh — FRA-POP-001 $\rightarrow$ 003 FRA-TRA-001 $\rightarrow$ 004
6 BRO Tờ rơi / Brochure BRO-FLA-001 $\rightarrow$ 004 — —
7 POS Bưu thiếp — — POS-TRA-001

Nhóm tác giả đã tiến hành thực nghiệm chế tạo hoàn chỉnh các mẫu theo từng mã sản phẩm trên giấy Ivory 300 $\text{g/m}^2$, thực hiện cấn bế trên máy Kongsberg XE10 và in trên máy Canon C9075 Pro, ghi nhận kết quả các đường cấn không bị rách thớ giấy, khớp chính xác giữa hình ảnh in và đường bế viền, các cơ cấu pop-up $90^\circ$ và $180^\circ$ vận hành mượt mà không bị kẹt khi đóng mở.


Chương 4: Kết luận và kiến nghị

Đồ án tổng kết các nội dung đã đạt được và định hướng phát triển:

  • Kết quả đạt được: Đã xây dựng hoàn chỉnh hệ thống bộ mẫu thực nghiệm cho 7 dòng sản phẩm thương mại với 3 dạng cấu trúc (phẳng, dựng hình, biến hình); thiết lập đầy đủ 5 tài liệu thành phần cho mỗi mẫu; chuẩn hóa quy trình tạo mẫu 8 bước và 2 quy trình sản xuất (dạng phẳng và dạng dựng hình/biến hình) có khả năng tự động hóa khâu bình trang và cấn bế không khuôn.
  • Kết quả chưa đạt được và kiến nghị: Do hạn chế về thời gian và thiết bị tại cơ sở đào tạo, đề tài chưa trực tiếp thử nghiệm các phương pháp gia công bề mặt nâng cao (như ép kim kỹ thuật số, tráng phủ UV cục bộ) trên các mẫu cấu trúc; đề xuất các nghiên cứu tiếp theo phát triển giải pháp tích hợp các công nghệ gia công bề mặt này để tăng giá trị gia tăng cho ấn phẩm.

Kết quả và đóng góp

  1. Chuẩn hóa hệ thống bộ mẫu cấu trúc thương mại: Thiết lập một thư viện mẫu hoàn chỉnh gồm 7 nhóm sản phẩm thương mại (CAR, INV, GRE, CAL, FRA, BRO, POS) được mã hóa khoa học theo 3 trạng thái cấu trúc (FLA, POP, TRA).
  2. Xây dựng giải pháp kỹ thuật 5 thành phần: Mỗi mã sản phẩm đều đi kèm bộ dữ liệu đồng bộ gồm hình ảnh thực tế, tiêu chuẩn kiểm tra file vào, layout dàn trang đơn, layout bình trang A3 và file vector cắt cấn. Cấu trúc này cho phép liên kết tự động giữa file dàn trang và bình trang trong Adobe Illustrator/InDesign, giúp rút ngắn thời gian chuẩn bị file chế bản.
  3. Quy trình sản xuất tối ưu chi phí cho đơn hàng nhỏ: Kết hợp công nghệ in kỹ thuật số (Canon C9075 Pro) và cắt cấn kỹ thuật số không khuôn (Kongsberg XE10), loại bỏ hoàn toàn chi phí làm khuôn bế kim loại truyền thống, mở ra giải pháp khả thi cho các đơn hàng in ấn cá nhân hóa số lượng ít.
  4. Bộ quy chuẩn kỹ thuật in ấn: Văn bản hóa chi tiết các thông số tiền kỳ: độ phân giải tối thiểu 300 PPI, chuyển đổi hệ màu CMYK, vùng an toàn 3 mm và khoảng bù tràn lề bleed chống lé trắng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu chỉ tiến hành thực nghiệm trên một loại vật liệu duy nhất là giấy Ivory định lượng 300 $\text{g/m}^2$ và sử dụng hệ thống thiết bị giới hạn tại xưởng (Canon C9075 Pro và Kongsberg XE10). Các giải pháp gia công bề mặt (tráng phủ UV từng phần, ép nhũ) chỉ dừng lại ở mức độ phân tích định hướng lý thuyết, chưa được áp dụng trực tiếp lên bộ mẫu thực tế.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng thực nghiệm trên nhiều chủng loại vật liệu giấy mỹ thuật, giấy carton sóng và nhựa mỏng; nghiên cứu tích hợp công đoạn gia công bề mặt kỹ thuật số (Digital Foiling, Spot UV); phát triển hệ thống web-to-print tự động hóa hoàn toàn khâu tiếp nhận và xử lý file của khách hàng trên giao diện web.

Giá trị tham khảo

Đồ án là tài liệu kỹ thuật có giá trị tham khảo thực tiễn cao cho:

  • Sinh viên và giảng viên ngành Công nghệ In, Truyền thông và Thiết kế Bao bì: Tham khảo quy trình thiết kế cấu trúc 2D/3D trên phần mềm chuyên dụng ArtiosCAD kết hợp Adobe Illustrator, phương pháp tính toán chuyển động pop-up và cơ cấu biến hình.
  • Kỹ thuật viên chế bản (Prepress) và thành phẩm (Postpress): Học hỏi các tiêu chuẩn kiểm tra preflight hình ảnh, quản lý hệ màu CMYK, thiết lập vùng bleed/safe zone và phương pháp điều khiển máy cắt cấn kỹ thuật số không dùng khuôn.
  • Các doanh nghiệp in nhanh, xưởng in kỹ thuật số thương mại vừa và nhỏ: Ứng dụng trực tiếp mô hình sản xuất kinh doanh "In theo yêu cầu" và cấu trúc bộ mẫu chuẩn hóa để đa dạng hóa danh mục sản phẩm cá nhân hóa với chi phí đầu tư khuôn bế bằng không.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao đồ án lựa chọn máy cắt Kongsberg XE10 thay vì phương pháp cấn bế truyền thống?
Phương pháp cấn bế truyền thống bắt buộc phải chế tạo khuôn kim loại cho từng hình dạng, chi phí làm khuôn cao và thời gian chuẩn bị lâu, chỉ kinh tế khi sản xuất số lượng lớn hàng loạt. Máy Kongsberg XE10 là máy cắt cấn phẳng kỹ thuật số không dùng khuôn, hoạt động trực tiếp dựa trên file vector từ phần mềm (ArtiosCAD/Illustrator), rất phù hợp để gia công các đơn hàng cá nhân hóa số lượng ít với nhiều hình dạng thay đổi liên tục.

2. Bộ mẫu cấu trúc trong đồ án bao gồm mấy thành phần tài liệu kỹ thuật?
Mỗi sản phẩm trong bộ mẫu được chuẩn hóa đồng bộ với 5 thành phần: (1) Hình ảnh thật của sản phẩm, (2) Hướng dẫn kiểm tra và upload file đầu vào, (3) File layout dàn trang 1 sản phẩm, (4) File layout bình trang trên khổ in A3, và (5) File cắt/cấn kỹ thuật số.

3. Tiêu chuẩn kỹ thuật đối với file hình ảnh đầu vào được tác giả quy định như thế nào?
Hình ảnh in bắt buộc phải đạt độ phân giải tối thiểu 300 PPI ở tỷ lệ 100%, không sử dụng phương pháp phóng to hoặc nội suy điểm ảnh nhân tạo từ 72 PPI lên 300 PPI trong Photoshop vì sẽ gây vỡ hạt; hệ màu phải ở định dạng CMYK; vùng an toàn chứa nội dung cách mép cắt tối thiểu 3 mm và phải chừa khoảng bù tràn lề (bleed).

4. Sự khác biệt cơ bản giữa quy trình sản xuất sản phẩm dạng phẳng và dạng dựng hình/biến hình là gì?
Từ bước tiếp nhận file đến công đoạn in ấn và cấn bế kỹ thuật số, hai quy trình hoàn toàn giống nhau. Sự khác biệt nằm ở công đoạn thành phẩm sau cấn bế: sản phẩm dạng phẳng chỉ cần cắt rời hoặc gấp đơn giản; trong khi sản phẩm dựng hình và biến hình đòi hỏi thêm các công đoạn gấp nếp chuyên biệt, dán keo tại các vị trí định vị và dựng hình kiểm tra chuyển động 3D.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Sim So và Lê Ngọc Thảo Nguyên đã giải quyết bài toán sản xuất ấn phẩm cá nhân hóa có cấu trúc đặc biệt thông qua việc kết hợp công nghệ in kỹ thuật số và cấn bế không khuôn. Nghiên cứu đã xây dựng thành công thư viện bộ mẫu chuẩn hóa cho 7 dòng sản phẩm thương mại với 3 dạng cấu trúc hình học, đồng thời chuẩn hóa quy trình tạo mẫu 8 bước và các quy trình sản xuất thực tế trên giấy Ivory 300 $\text{g/m}^2$. Kết quả đề tài mang lại giải pháp công nghệ và mô hình vận hành có tính ứng dụng cao cho các cơ sở in kỹ thuật số trong việc tối ưu hóa chi phí sản xuất các đơn hàng theo yêu cầu.