Thiết kế và Thử Nghiệm Thông Số In 3D Laser Bột Tại HCMUTE

Chuyên khảo phân tích Hcmute thiết kế và thử nghiệm thông số in từ máy in 3d laser bột, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Chuyên ngành

Kỹ thuật cơ khí

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luan van

2020

90
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Tổng quan về tình hình công nghệ in 3D

1.2. Phân loại các thiết bị công nghệ in 3D tại Việt Nam và trên thế giới

1.2.1. Fused Deposition Modeling (FDM)

1.2.2. Máy in 3D Stereolithography (SLA)

1.2.3. Digital Light Processing (DLP)

1.2.4. Selective Laser Sintering (SLS)

1.2.5. Selective Laser Melting (SLM)

1.3. Giới thiệu vật liệu ứng dụng trong công nghệ in 3D

1.3.1. Polymer

1.3.2. Kim loại

1.3.3. Các vật liệu khác

1.4. Lí do chọn đề tài

1.5. Mục tiêu đề tài

1.6. Phương pháp nghiên cứu

1.7. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.8. Kết cấu ĐATN

2. LỰA CHỌN PHƯƠNG ÁN, TÍNH TOÁN

2.1. Thiết kế mẫu thử

2.1.1. Thông số mẫu thử

2.1.2. Chế tạo mẫu thử

2.2. Bảng thiết kế thông số in

2.2.1. Các thông số và mức độ thay đổi

2.2.2. Phần mềm in

2.2.3. Cài đặt thông số máy

2.2.4. Chọn và giải thích thông số in trong phần mềm

2.3. Phần mềm điều khiển

2.3.1. Tính năng của phần mềm Mach3 CNC

2.3.2. Yêu cầu cấu hình máy tính bàn để chạy được phần mềm Mach3 CNC ổn định

2.3.3. Giao diện của phần mềm Mach3

2.3.4. Sử dụng phầm mềm để thử nghiệm hoạt động của máy

3. CHƯƠNG 4: VẬN HÀNH MÁY VÀ CHẾ TẠO MẪU

3.1. Xuất Fie Gcode và chỉnh sửa

3.1.1. Tiến hành xóa các dòng lệnh thừa

3.1.2. Thêm câu lệnh về chuẩn máy in

3.1.3. Nhập đoạn Gcode hạ bàn máy , gạt bột, bật đầu lazer

3.1.4. Chỉnh sửa tốc độ chạy không G0

3.2. Đưa Gcode đã chỉnh sửa vào máy

3.3. Set up chuẩn máy

3.4. Một số hình ảnh vận hành máy

3.4.1. Set up bàn máy

3.4.2. Hình ảnh thực tế khi in

3.4.3. Sản phẩm sau khi in

3.4.4. Rút ra kết luận

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ

PHỤ LỤC

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Thiết kế in 3D

Phần này tập trung vào thiết kế in 3D, bao gồm thiết kế mô hình 3D và lựa chọn phần mềm in 3D. Bài báo đề cập đến việc sử dụng phần mềm Inventor để dựng file 3D và xuất file với định dạng STL (Hình 3.2, Hình 3.3). Quá trình này là bước khởi đầu quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sản phẩm in 3D cuối cùng. Việc lựa chọn phần mềm phù hợp, có khả năng tạo ra các mô hình chi tiết, chính xác là yếu tố then chốt để đảm bảo tính khả thi của quá trình in 3D. Thiết kế mẫu thử (Hình 3.1) cũng được xem xét kỹ lưỡng, bao gồm việc xác định thông số mẫu thử và tối ưu hóa hình dạng để phù hợp với quy trình in 3D laser bột. Thiết kế mồi hình 3D đóng vai trò trung tâm, ảnh hưởng đến mọi khía cạnh khác của quá trình in. Các thông số in 3D được lựa chọn cẩn thận, phản ánh sự hiểu biết sâu sắc về nguyên lý hoạt động của máy in 3D laser bột.

1.1 Lựa chọn phần mềm và thiết kế mô hình

Bài báo nhấn mạnh vai trò của phần mềm trong việc tạo ra mô hình 3D chính xác. Phần mềm Inventor được sử dụng để dựng mô hình, cho thấy sự lựa chọn dựa trên tính năng và khả năng tương thích. Quá trình xuất file STL, một định dạng phổ biến trong in 3D, cũng được trình bày chi tiết. Phần mềm in 3D (không nêu rõ tên) được sử dụng để cài đặt thông số in 3D. Việc lựa chọn phần mềm và quy trình thiết kế ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sản phẩm cuối cùng. Thiết kế mồi hình 3D được xem xét kỹ lưỡng để đảm bảo tính khả thi của quá trình in. Hình ảnh minh họa (Hình 3.2, Hình 3.3) cho thấy sự cẩn trọng trong từng giai đoạn của quá trình thiết kế. Chất lượng mô hình 3D là tiền đề quan trọng cho một sản phẩm in 3D chất lượng cao. Sự lựa chọn phần mềm và phương pháp thiết kế phù hợp thể hiện sự am hiểu sâu sắc về kỹ thuật in 3D. Đây là bước quan trọng, quyết định sự thành công của toàn bộ quá trình.

1.2 Xác định thông số mẫu thử

Việc xác định thông số mẫu thử là một phần quan trọng của giai đoạn thiết kế. Bài báo đề cập đến việc thiết kế các mẫu thử với các thông số khác nhau để thử nghiệm (Hình 3.1). Mỗi mẫu thử đại diện cho một tập hợp thông số in 3D cụ thể. Điều này cho phép đánh giá ảnh hưởng của từng thông số đến chất lượng sản phẩm cuối cùng. Quá trình này thể hiện sự tiếp cận khoa học và hệ thống trong việc tối ưu hóa quy trình in 3D. Thiết kế mẫu thử được thực hiện một cách bài bản, dựa trên sự hiểu biết sâu rộng về các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng in 3D. Sự chú trọng đến chi tiết trong giai đoạn này giúp đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của kết quả thử nghiệm. Việc sử dụng các mẫu thử khác nhau cho phép so sánh và đánh giá hiệu quả của các thông số in 3D khác nhau, từ đó tối ưu hóa quy trình.

II. Thử nghiệm in 3D

Phần này tập trung vào quá trình thử nghiệm in 3D, bao gồm việc cài đặt thông số máy, vận hành máyphân tích kết quả. Bài báo trình bày chi tiết quá trình cài đặt thông số máy (Hình 3.11-3.15b) và chọn thông số in trong phần mềm (Hình 3.15a, 3.16-3.26). Quá trình in 3D được mô tả thông qua các hình ảnh (Hình 3.12-3.18), cho thấy từng giai đoạn của quá trình in. Vận hành máy (Hình 3.19-3.21) bao gồm việc chuẩn bị máy, đưa gcode vào máy và giám sát quá trình in. Kiểm soát chất lượng được thực hiện thông qua việc quan sát sản phẩm sau khi in (Hình 3.22). Phân tích in 3D tập trung vào việc đánh giá chất lượng sản phẩm dựa trên các thông số in 3D được sử dụng. Thử nghiệm vật liệu cũng là một phần quan trọng của quá trình này.

2.1 Cài đặt và vận hành máy in 3D

Bài báo mô tả chi tiết quá trình cài đặt thông số máy (Hình 3.11-3.15b). Các hình ảnh minh họa (Hình 3.11-3.15b) cho thấy sự chính xác trong từng bước cài đặt. Việc chọn thông số in trong phần mềm (Hình 3.15a, 3.16-3.26) được trình bày rõ ràng, cho thấy sự hiểu biết sâu sắc về các thông số kỹ thuật. Quá trình vận hành máy (Hình 3.19-3.21) cũng được mô tả cẩn thận, từ việc chuẩn bị máy đến giám sát quá trình in. Gcode được sử dụng để điều khiển máy in, cho thấy sự am hiểu về lập trình và điều khiển máy móc. Các hình ảnh minh họa (Hình 3.12-3.18) cho thấy sự tiến triển của quá trình in. Thử nghiệm in 3D được thực hiện một cách khoa học, đảm bảo độ chính xác và độ tin cậy của kết quả.

2.2 Phân tích kết quả và đánh giá chất lượng

Sau khi hoàn tất quá trình in, bài báo tiến hành phân tích kết quảđánh giá chất lượng sản phẩm. Việc quan sát sản phẩm sau khi in (Hình 3.22) là một phần quan trọng của quá trình đánh giá. Phân tích in 3D tập trung vào việc đánh giá chất lượng sản phẩm dựa trên các thông số in 3D được sử dụng. Kết quả thử nghiệm vật liệu được sử dụng để hỗ trợ quá trình đánh giá. Việc phân tích kết quả một cách cẩn thận và khách quan cho phép rút ra các kết luận đáng tin cậy. Kiểm soát chất lượng được thực hiện nghiêm túc, đảm bảo tính chính xác của quá trình đánh giá. Phân tích in 3D không chỉ tập trung vào chất lượng hình thái mà còn xem xét các yếu tố khác như độ bền, độ chính xác và khả năng ứng dụng của sản phẩm.

III. Thông số in 3D và Công nghệ in 3D laser bột

Phần này tập trung vào các thông số in 3Dcông nghệ in 3D laser bột. Bài báo đề cập đến các thông số như Layer Height, Initial Layer Height, Wall Thickness, Infill Density (Hình 3.17-3.24). Công nghệ in 3D laser bột (laser sintering, selective laser melting (SLM), powder bed fusion (PBF)) được đề cập, nhấn mạnh vào nguyên lý hoạt động và ứng dụng. Vật liệu in 3D (in 3D kim loại, in 3D nhựa) cũng được xem xét. Tối ưu hóa thông số in 3D được thực hiện thông qua phương pháp thử nghiệm. Phân tích in 3D giúp đánh giá hiệu quả của các thông số in 3D khác nhau. Quá trình in 3D được mô tả kỹ lưỡng, từ việc chuẩn bị vật liệu đến việc hoàn thiện sản phẩm. Additive manufacturing được nhắc đến như một công nghệ tiên tiến.

3.1 Phân tích các thông số in 3D

Bài báo phân tích ảnh hưởng của các thông số in 3D như Layer Height, Initial Layer Height, Wall Thickness, và Infill Density (Hình 3.17-3.24) đến chất lượng sản phẩm. Mỗi thông số được xem xét kỹ lưỡng, với các mức độ thay đổi khác nhau để đánh giá tác động của chúng đến kết quả in. Tối ưu hóa thông số in 3D là mục tiêu chính của quá trình nghiên cứu. Sự chi tiết trong việc phân tích các thông số in 3D cho thấy sự hiểu biết sâu rộng về kỹ thuật in 3D. Phân tích in 3D được thực hiện dựa trên cơ sở khoa học, đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của kết quả. Việc xác định các thông số in 3D tối ưu giúp nâng cao chất lượng sản phẩm và hiệu quả của quá trình in. Đây là một phần quan trọng của quá trình nghiên cứu, đóng góp vào sự phát triển của công nghệ in 3D laser bột.

3.2 Công nghệ in 3D Laser bột và vật liệu

Bài báo đề cập đến công nghệ in 3D laser bột, bao gồm laser sintering, selective laser melting (SLM), và powder bed fusion (PBF). Nguyên lý hoạt động của các công nghệ này được giải thích ngắn gọn. Vật liệu in 3D như in 3D kim loạiin 3D nhựa được đề cập, nhấn mạnh vào sự đa dạng của vật liệu sử dụng trong công nghệ in 3D. Additive manufacturing được nhắc đến như là một công nghệ sản xuất tiên tiến. Việc đề cập đến các công nghệ và vật liệu khác nhau cho thấy sự am hiểu rộng rãi về lĩnh vực in 3D. In 3D laser bột được xem là một công nghệ có tiềm năng lớn trong nhiều lĩnh vực ứng dụng. Bài báo cung cấp thông tin tổng quan về công nghệ in 3D laser bột và các loại vật liệu liên quan.

IV. In 3D HCMUTE và Ứng dụng in 3D

Phần này tập trung vào khía cạnh ứng dụng của nghiên cứu tại HCMUTE. Nghiên cứu được thực hiện tại trường Đại học HCMUTE, góp phần vào nghiên cứu khoa học HCMUTE. Ứng dụng in 3D trong nhiều lĩnh vực được đề cập. Nghiên cứu này có tiềm năng ứng dụng trong công nghiệp, y tế và giáo dục. Kỹ thuật in 3D được áp dụng hiệu quả trong quá trình nghiên cứu. Nghiên cứu in 3D tại HCMUTE đóng góp vào sự phát triển của công nghệ in 3D tại Việt Nam. Chi phí in 3D cũng là một yếu tố được cân nhắc. An toàn in 3Dmôi trường in 3D cũng được xem xét.

4.1 Ứng dụng của nghiên cứu tại HCMUTE

Nghiên cứu được thực hiện tại HCMUTE (trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh) góp phần vào nghiên cứu khoa học HCMUTE. Việc thực hiện nghiên cứu tại một trường đại học uy tín như HCMUTE đảm bảo tính chất học thuật và sự nghiêm túc của nghiên cứu. Nghiên cứu in 3D tại HCMUTE có ý nghĩa quan trọng trong việc phát triển công nghệ in 3D tại Việt Nam. Ứng dụng in 3D trong các lĩnh vực khác nhau được đề cập đến, cho thấy tiềm năng của công nghệ này. Kỹ thuật in 3D được áp dụng thành công trong nghiên cứu. Nghiên cứu này có thể được ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp, y tế và giáo dục. Nghiên cứu khoa học HCMUTE được nâng tầm nhờ những đóng góp từ nghiên cứu này.

4.2 Tiềm năng ứng dụng và các yếu tố liên quan

Nghiên cứu này có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, bao gồm công nghiệp, y tế và giáo dục. Ứng dụng in 3D trong các lĩnh vực này được đề cập đến, cho thấy sự đa dạng và tiềm năng to lớn của công nghệ in 3D. Chi phí in 3D là một yếu tố quan trọng cần được xem xét khi áp dụng công nghệ này trong thực tế. An toàn in 3Dmôi trường in 3D cũng là những yếu tố cần được chú trọng để đảm bảo sự phát triển bền vững của công nghệ này. Xu hướng in 3D hiện nay cũng được đề cập đến, cho thấy sự phát triển nhanh chóng của công nghệ này trên toàn thế giới. Ứng dụng in 3D trong công nghiệpứng dụng in 3D trong y tế được xem là hai lĩnh vực có tiềm năng ứng dụng lớn nhất.

01/02/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1.1 Tổng quan về tình hình công nghệ in 3D Theo Hiệp hội vật liệu và thử nghiệm Mỹ (American Society for Testing Materials – ASTM) [1]. Công nghệ in 3D là một quá trình sử dụng các nguyên liệu để chế tạo nên mô hình 3D bằng phương pháp chồng từng lớp nguyên liệu lên nhau. Và quá trình này trái ngược với công nghệ cắt gọt truyền thống dùng trong quá trình chế tạo trước đây. Công nghệ in 3D áp dụng nguyên lý đắp chồng lớp để tạo sản phẩm.

Nó cho phép các nhà thiết kế có thể tạo ra các mẫu thí nghiệm vật lý chính xác từ mô hình 3D CAD chỉ trong vài giờ đồng hồ. Bên cạnh đó, Công nghệ in 3D cho phép các nhà thiết kế tự do sáng tạo các chi tiết có độ phức tạp cao với chi phí thấp hơn nhiều so với các phương khác [2]. Theo ATKearney, Công nghệ in 3D có những ưu điểm vượt trội so với công nghệ chế tạo cắt gọt truyền thống như sau: Bảng 1.1: So sánh giữa công nghệ in 3D và truyền thống Theo ATKearney, 3D Printing: A Manufacturing Revolution 1 Luan van Hiện nay, các ứng dụng của công nghệ in 3D đang ngày càng phát triển rộng rãi, nó thâm nhập sâu từ các lĩnh vực công nghiệp vĩ mô như hàng không, vũ trụ đến các ngành cơ bản như y tế, giáo dục, xây dựng, kiến trúc và thậm chí là cả ẩm thực, nghệ thuật và thời trang,…. Cụ thể:  Trong ngành công nghiệp điện tử: Máy in 3D đã được sử dụng để chế tạo các bộ phận phức tạp đặc biệt từ các chất liệu khác nhau và đã mở ra một trào lưu mới của ngành công nghiệp này.

 Trong công nghiệp thời trang: Đã có những show diễn mà ở đó người mẫu trình diễn các trang phục được sản xuất 100% bằng công nghệ in 3D. Trang sức và trang phục thiết kế theo yêu cầu cá nhân được sản xuất bằng công nghệ in 3D hiện nay đã trở nên khá phổ biến trên thế giới.  Trong công nghiệp sản xuất: Đây là ngành sử dụng máy in 3D nhiều nhất. Lý do chính khiến công nghệ này được sử dụng rộng rãi trong môi trường công nghiệp là do nó cho phép sản xuất các mô hình có hình dạng phức tạp, cắt giảm phế liệu, tạo nhanh sản phẩm thử nghiệm theo yêu cầu.

Vì vậy, in 3D mở ra tiềm năng về lợi thế chi phí sản xuất, cải tiến quy trình và cả sản phẩm cho các nhà cung cấp trong một số trường hợp cụ thể.  Trong công nghiệp ô tô: Công nghệ in 3D được sử dụng để sản xuất thử nghiệm các thiết kế, tạo mẫu và sản xuất một số bộ phận, công cụ lắp ráp đặc biệt. Ngoài ra, người ta cũng đã dùng công nghệ in 3D để sản xuất ra những chiếc xe hoàn chỉnh.  Trong ngành hàng không vũ trụ: Đã có công ty ứng dụng công nghệ in 3D trong việc sản xuất ra các bộ phận máy bay, đặc biệt là các bộ phận có hình dạng phức tạp.

Quan trọng hơn, người ta đang kỳ vọng rằng bằng cách đưa các máy in 3D ra ngoài không gian, các nhà du hành vụ trụ có thể tự sản xuất các bộ phận thay thế ngay khi cần thiết. Chỉ cần có máy in và vật liệu in ấn được dự trữ sẵn, khi có bất kỳ hỏng hóc gì trong các chuyến du hành vũ trụ, nhà du hành có thể nhận file thiết kế từ trái đất chuyển lên và trực tiếp in ra các bộ phận thay thế ở ngoài không gian. 2 Luan van  Trong công nghiệp quốc phòng: Ngành công nghiệp quốc phòng sử dụng in 3D cho các mục đích sản xuất đặc biệt và tiết kiệm chi phí. Hiện nay, các máy in 3D kim loại dùng để sản xuất súng đã ra đời.

 Trong công nghiệp thực phẩm: Đã có nhiều công ty chuyên về ứng dụng công nghệ in 3D trong thực phẩm được thành lập. Người ta có thể thiết kế các món ăn như socola hay bánh kẹo thành những hình dạng đẹp mắt và cầu kỳ, sau đó sử dụng các nguyên liệu thực phẩm ở dạng lỏng hoặc dạng bột để in thành món ăn theo những hình dạng đã được thiết kế.  Trong y tế: Công nghệ in 3D đã được ứng dụng để sản xuất các mô sinh học, mô hình giải phẫu bộ phận cơ thể con người (xương, răng, tai giả,…). Công nghệ này cũng được sử dụng để hỗ trợ các thử nghiệm về phương pháp và công nghệ y tế mới, tăng cường nghiên cứu y khoa, giảng dạy và đào tạo đội ngũ y bác sĩ.

Đặc biệt, với Bioprinting (in 3D các mô sinh học), người ta còn kỳ vọng là có thể sản xuất ra các bộ phận cơ thể người phục vụ cho việc thay thế và cấy ghép các cơ quan bị hỏng (như ghép da, ghép thận, ghép tim,…).  Trong giáo dục: In 3D cũng có những ứng dụng rất thiết thực, đặc biệt liên quan đến các môn học khoa học, công nghệ, kỹ thuật và kỹ năng toán học. Sinh viên có thể thiết kế và sản xuất các sản phẩm trong lớp học và có cơ hội thử nghiệm các ý tưởng, vừa học vừa làm với máy in 3D[3]. Cách làm này làm tăng hứng khởi học tập, làm việc theo nhóm, tương tác trong lớp học cũng như hỗ trợ khả năng sáng tạo, kỹ năng máy tính, và khả năng tư duy ba chiều của sinh viên.

 Trong kiến trúc và xây dựng: Kiến trúc và xây dựng dù mới chỉ ở giai đoạn đầu tiên nhưng đã có rất nhiều nỗ lực được thực hiện thành công trong việc xây dựng các toà nhà bằng các máy in 3D khổng lồ. Vật liệu phổ biến nhất cho in xây dựng là nhựa, bê tông và cát. Phương pháp in 3D trong xây dựng có thể mang lại những cải tiến đáng kể về chất lượng, tốc độ, chi phí, đặc biệt là trong chi phí lao động, cải thiện tính linh hoạt, đảm bảo an toàn xây dựng và giảm các tác động môi trường. Ngoài ra, người ta cũng dùng công nghệ in 3D để in ra các mô hình kiến trúc, các thiết kế căn hộ để phục vụ cho việc 3 Luan van trưng bày hoặc kiểm tra lại thiết kế.

 Trong gia đình: Máy in 3D để bàn cho phép bạn sản xuất bất cứ thứ gì bạn muốn ngay trong căn nhà riêng của mình, tất nhiên là với kích thước phù hợp với máy in và các nguyên liệu có thể có. Các vật dụng yêu thích như đồ chơi, đồ dùng và đồ vật trang trí là những ứng dụng phổ biến nhất. Nhờ máy in 3D để bàn, mỗi người có thể tự thiết kế và sản xuất vật dụng theo yêu cầu riêng biệt, làm nên cá tính của bản thân. Có thể nói công nghệ in 3D giúp con người vượt qua được mọi giới hạn trong sản xuất.

Đây được xem là công nghệ có thể thay đổi cách thức mà thế giới này vận hành.2 Phân loại các thiết bị công nghệ in 3D tại Việt Nam và trên thế giới 1.1 Fused Deposition Modeling (FDM) Hình 1.1: Máy in 3D Fused Deposition Modeling (FDM) FDM là quá trình bồi đắp vật liệu bằng cách nung nhựa sợi nóng chảy dẻo rồi tạo từng lớp theo mặt cắt 2D sau mỗi lớp trục z sẽ nâng lên độ cao bằng độ cao của 1 lớp in để dần tạo nên cấu trúc chi tiết[4]. Vật liệu in là sợi nhựa dẻo (PLA, ABS…) được dẫn từ một cuộn tới đầu chuyển động điều khiển bằng động cơ và hệ thống cuốn. Khi sợi nhựa tới đầu đùn nó được nung chảy bởi nhiệt độ sau đó được đùn theo vòi đầu đùn và in biến dạng theo mặt cắt của chi tiết. Vật liệu in: Sợi nhựa PLA, ABS… Ưu điểm: Là công nghệ in 3D giá rẻ, chi phí cho thiết bị và vật liệu thấp.

Thường sử dụng trong các sản phẩm cần chịu lực, sản phẩm có độ cứng cao. Tốc độ tạo hình 3D nhanh [5]. Nhược điểm: Ít khi dùng trong lắp ghép vì độ chính xác không cao, nguyên 4 Luan van nhân sai số từ đường kính sợi nhựa. Khả năng chịu lực không đồng nhất.2: Máy in 3D Stereolithography (SLA) SLA là kỹ thuật dùng tia laser làm đông cứng nguyên liệu lỏng để tạo các lớp mặt cắt cho đến khi sản phẩm hoàn tất.

Có thể hình dung kỹ thuật này như sau: đặt một bệ đỡ trong thùng chứa nguyên liệu lỏng, chùm tia laser di chuyển lên mặt trên cùng của nguyên liệu lỏng theo hình mặt cắt ngang của sản phẩm làm lớp nguyên liệu này cứng lại. Bệ đỡ chứa lớp nguyên liệu đã cứng được hạ xuống để tạo một lớp mới, các lớp tiếp theo được thực hiện tiếp tục đến khi sản phẩm hoàn tất. Vật liệu: Nhựa lỏng Resin. Ưu điểm: Công nghệ SLA có khả năng tạo ra các mô hình có độ phân giải cao, sắc nét và chính xác.

Sử dụng nguồn lazer nên tốc độ in nhanh hơn các công nghệ FDM. Tiết kiệm được nguyên liệu so với các phương pháp gia công truyền thống, nhựa lỏng thừa khi in xong chi tiết vẫn dùng để tái sử dụng trong các lần in tiếp theo. Nhược điểm: Chi phí cho thiết bị và vật liệu in 3D khá đắt, sản phẩm in 3D bị giảm độ bền khi để lâu dưới ánh sáng mặt trời.3 Digital Light Processing (DLP) Hình 1.3: Máy in 3D Digital Light Processing (DLP) Về cơ bản công nghệ này gần như giống với SLA, sử dụng ánh sáng để gia công sản phẩm, vật liệu in là nhựa lỏng quang hóa (Resin). Sau khi tiếp xúc với ánh sáng, nhựa lỏng đông kết hình thành các lớp rắn rất mỏng xếp lớp lên nhau để có thể tạo ra một vật thể rắn hoàn chỉnh.

Tuy nhiên, mỗi công nghệ vẫn có những điểm đặc trưng riêng và đối với từng yêu cầu cho sản phẩm, người dùng cần chọn cho mình công nghệ in phù hợp để mang lại hiệu quả cao nhất có thể. DLP thay vì sử dụng một đầu phát laser và chỉ có thể đông kết tại 1 điểm trên bàn in thì nó dùng 1 màn hình máy chiếu kỹ thuật số, các pixel trên màn hình ấy đóng vai trò là 1 đầu phát ánh sáng chỉ có 2 trạng thái là tắt và mở (0 và 1), vì thế với màn hình này hoàn toàn có thể in ra cả 1 lớp Resin thay vì chỉ in ra được 1 điểm như công nghệ SLA. Về độ phân giải nhỏ nhất của 2 phương pháp này cũng có sự khác nhau rõ rệt vì đối với SLA chùm tia sáng có hình tròn và Công nghệ DLP thì chùm ánh sáng lại được số hoá theo Pixel tức là một đơn vị ánh sáng nhỏ nhất là hình vuông.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài viết "Thiết kế và thử nghiệm thông số in 3D laser bột tại HCMUTE" cung cấp cái nhìn sâu sắc về quy trình thiết kế và thử nghiệm công nghệ in 3D laser bột, một lĩnh vực đang phát triển mạnh mẽ trong ngành công nghiệp chế tạo. Tác giả trình bày các thông số kỹ thuật quan trọng, quy trình thực hiện và kết quả thử nghiệm, từ đó giúp người đọc hiểu rõ hơn về ứng dụng của công nghệ này trong sản xuất hiện đại. Bài viết không chỉ mang lại kiến thức chuyên môn mà còn mở ra cơ hội cho các nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn trong tương lai.

Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm về các ứng dụng công nghệ trong lĩnh vực khác, hãy tham khảo bài viết Đồ án tốt nghiệp nghiên cứu và thiết kế mô hình phun xăng đánh lửa xe vinfast fadil 2019, nơi bạn sẽ thấy sự kết hợp giữa công nghệ và thiết kế trong ngành ô tô. Ngoài ra, bài viết Luận văn thạc sĩ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa hệ thống định vị tích hợp thị giác lập thể quán tính và gps cũng sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn về các hệ thống định vị hiện đại, một lĩnh vực có nhiều điểm tương đồng với công nghệ in 3D. Cuối cùng, bạn có thể khám phá thêm về Nghiên cứu một số vấn đề về big data và ứng dụng trong phân tích kinh doanh luận văn thạc sĩ, để hiểu rõ hơn về cách công nghệ dữ liệu lớn đang thay đổi cách thức phân tích và ra quyết định trong kinh doanh. Những liên kết này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và khám phá thêm nhiều khía cạnh thú vị trong lĩnh vực công nghệ.