Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Đề tài "Xây dựng kế hoạch Marketing cho sản phẩm mới Trà sữa tự pha Cozy giai đoạn 01/2022 – 12/2022" (Creating a Marketing Plan for Cozy's New Product - Self Brewed Milk Tea in Period 1/2022 – 12/2022) được thực hiện bởi nhóm sinh viên chuyên ngành Quản trị Marketing thuộc Trường Đại học Tài chính - Marketing (UFM), dưới sự hướng dẫn của ThS. Đặng Huỳnh Phương.

Bối cảnh thực tiễn của nghiên cứu xuất phát từ tác động của đại dịch Covid-19 đối với hành vi tiêu dùng tại Việt Nam. Giai đoạn dịch bệnh kéo theo xu hướng "Home Lifestyle" (lối sống tại gia), người tiêu dùng chuyển sang ưu tiên các sản phẩm chế biến tại nhà nhằm đảm bảo an toàn vệ sinh và bảo vệ sức khỏe. Trong khi đó, thị trường trà sữa truyền thống tại các chuỗi cửa hàng F&B (với mức giá phổ biến từ 50.000 – 90.000 VNĐ/ly) chịu ảnh hưởng lớn do giãn cách xã hội và tâm lý e ngại tụ tập đông người. Nhận thấy nhu cầu tự pha chế đồ uống tiện lợi, an toàn và tiết kiệm chi phí ngày càng tăng, nhóm tác giả đã xây dựng kế hoạch thâm nhập thị trường cho dòng sản phẩm trà sữa tự pha đóng hộp mang thương hiệu Cozy thuộc Công ty Cổ phần Sản phẩm Sinh thái (ECO Products).

Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu của đồ án được xác định cụ thể theo các nhóm chỉ tiêu:

  1. Mục tiêu marketing: Tiếp cận từ 60% đến 80% đối tượng giới trẻ thế hệ Gen Z tại Việt Nam, đặc biệt là nhóm học sinh và sinh viên đại học.
  2. Mục tiêu thương hiệu: Mở rộng độ nhận diện thương hiệu Cozy trong phân khúc khách hàng trẻ; định vị Cozy là thương hiệu tiên phong kết hợp giữa trà truyền thống và phong cách tiêu dùng hiện đại, an toàn cho sức khỏe.
  3. Mục tiêu tài chính: Trong năm đầu tiên triển khai (năm 2022), đạt sản lượng tiêu thụ ước tính khoảng 9.088.500 hộp trà sữa, mang lại doanh thu khoảng 318 tỷ VNĐ; duy trì tỷ lệ ngân sách dành cho hoạt động Marketing trong khoảng 5% – 10% tổng doanh thu.
  • Đối tượng nghiên cứu: Kế hoạch Marketing Mix và chiến lược thâm nhập thị trường cho sản phẩm mới Trà sữa tự pha Cozy (Cozy Self Brewed Milk Tea).
  • Phạm vi không gian: Thị trường Việt Nam, trọng tâm triển khai tại các đô thị lớn (TP. Hồ Chí Minh và Hà Nội) cùng hệ thống kênh phân phối trên toàn quốc.
  • Phạm vi thời gian: Kế hoạch hành động và dự toán tài chính được thiết lập cho 4 quý trong năm 2022 (từ tháng 01/2022 đến tháng 12/2022).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đồ án ứng dụng hệ thống lý thuyết quản trị marketing kinh điển kết hợp các công cụ phân tích chiến lược doanh nghiệp:

  • Mô hình phân tích môi trường và năng lực cạnh tranh: Phân tích ma trận SWOT doanh nghiệp, SWOT sản phẩm và ma trận kết hợp chiến lược SO, ST, WO, WT.
  • Chiến lược Marketing mục tiêu (STP): Phân đoạn thị trường (Segmentation) theo tiêu thức địa lý, nhân khẩu học, tâm lý học và hành vi; Lựa chọn thị trường mục tiêu (Targeting); Định vị sản phẩm (Positioning) dựa trên thuộc tính tiện lợi, an toàn và tự nhiên.
  • Chiến lược Marketing hỗn hợp (Marketing Mix 4P): Phát triển sản phẩm (Product), Chiến lược giá hớt váng (Price Skimming), Định giá cộng lãi vào chi phí (Markup Pricing), Chiến lược phân phối rộng rãi (Extensive Distribution) qua kênh 1 cấp, và Chiến lược truyền thông Marketing tích hợp (IMC - Promotion).

Phương pháp thu thập và xử lý thông tin:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Nhóm tác giả khai thác số liệu thị trường F&B Việt Nam năm 2018 - 2020 từ các tổ chức nghiên cứu thị trường và nguồn dữ liệu ngành (Nielsen, Marketing AI, báo cáo chuyên ngành đồ uống).
  • Phương pháp phân tích - tổng hợp: Đánh giá hành vi tiêu dùng hậu đại dịch, đối chiếu cấu trúc đối thủ cạnh tranh trực tiếp và gián tiếp trên thị trường trà túi lọc, trà hòa tan và chuỗi F&B.
  • Phương pháp dự báo tài chính: Ứng dụng mô hình tính toán điểm hòa vốn và công thức định giá Markup Price dựa trên chi phí biến đổi bình quân đơn vị, định phí phân bổ theo quý và tỷ suất lợi nhuận kỳ vọng trên doanh số (30%).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về Công ty Cổ phần Sản phẩm Sinh thái (Ecological Products Joint Stock Company Overview)

Chương 1 khái quát quá trình hình thành và phát triển của Công ty Cổ phần Sản phẩm Sinh thái (ECO Products), thành lập từ năm 2003 với gần 20 năm hoạt động trong ngành sản xuất và xuất khẩu trà tại Việt Nam. Doanh nghiệp sở hữu vùng nguyên liệu trà tập trung tại các vùng chè nổi tiếng trong nước cùng dây chuyền công nghệ chế biến nhập khẩu hiện đại.

Các định hướng cốt lõi của doanh nghiệp được tác giả hệ thống hóa:

  • Tầm nhìn: Không ngừng cải tiến nhằm cung cấp các dòng sản phẩm trà độc đáo, dẫn đầu xu hướng tiêu dùng hiện đại, cam kết tiêu chuẩn xanh, sạch và bảo vệ sức khỏe.
  • Sứ mệnh: Trở thành tập đoàn sản xuất trà hàng đầu Việt Nam, đưa thương hiệu vươn tầm quốc tế với định vị "Niềm tự hào Trà Việt".
  • Giá trị cốt lõi: Kết hợp tinh hoa văn hóa trà truyền thống với công nghệ chế biến tiên tiến nhằm phục vụ đa dạng phân khúc người tiêu dùng.
  • Hệ thống mục tiêu 2022: Xác lập chỉ tiêu doanh số năm đầu đạt 9.088.500 hộp, doanh thu kỳ vọng 318 tỷ VNĐ, ngân sách marketing dao động 5% – 10%.

Chương 2: Phân tích SWOT và môi trường vĩ mô (SWOT & Macro - Environmental Analysis)

Tác giả phân tích toàn diện môi trường vĩ mô và bức tranh cạnh tranh của ngành trà sữa Việt Nam sau làn sóng Covid-19:

  • Quy mô và tăng trưởng thị trường: Trà sữa là đồ uống phổ biến thứ hai tại Việt Nam (sau đồ uống đá xay), người dùng tập trung vào nữ giới (53%) và độ tuổi 15–22 (35%). Sau năm 2019, tốc độ tăng trưởng tự nhiên giảm xuống mức 5% (so với mức 200% của giai đoạn bùng nổ trước đó). Sự thu hẹp mặt bằng của các chuỗi lớn (The Alley, Koi Thé, Gong Cha, Phúc Long) mở ra cơ hội cho dòng sản phẩm trà sữa tự pha tại nhà với mức giá tiết kiệm.
  • Đối thủ cạnh tranh: Phân chia thị trường thành 3 nhóm (chuỗi nhượng quyền, chuỗi quốc tế/trên 50 cửa hàng, và nhóm vừa/nhỏ bán mang đi). Các đối thủ trực tiếp trong phân khúc trà hòa tan/tự pha gồm Nestlé (Nestea), Lipton, Dilmah, Hillway, The Alley tự pha, Mr. Brown.

Bảng tổng hợp phân tích ma trận SWOT của doanh nghiệp và sản phẩm:

Phân loại SWOT Yếu tố phân tích nội bộ và môi trường bên ngoài
Điểm mạnh (S) Gần 20 năm kinh nghiệm; dây chuyền công nghệ hiện đại từ Đức, Ý, Nhật Bản; đạt giải thưởng quốc tế (Huy chương Vàng cuộc thi Trà quốc tế tại Canada, Thương hiệu tiêu biểu Châu Á - Thái Bình Dương 2018); hệ thống phân phối phủ khắp cả nước; vùng nguyên liệu sạch có kiểm soát.
Điểm yếu (W) Tốc độ đổi mới sáng tạo sản phẩm cho giới trẻ còn hạn chế; việc quản lý kênh phân phối diện rộng gặp nhiều phức tạp; sản phẩm ly giấy dễ gây nóng tay khi rót nước sôi; ban đầu chỉ có một hương vị truyền thống.
Cơ hội (O) Xu hướng sống xanh và chú trọng sức khỏe; người tiêu dùng hình thành thói quen "Home Lifestyle"; thị trường xuất khẩu nông sản Việt Nam mở rộng sau thành công của Trà lài Cozy tại Mỹ.
Thách thức (T) Mức độ cạnh tranh gay gắt trong ngành hàng tiêu dùng nhanh (FMCG); rào cản kiểm soát chất lượng khắt khe từ các kênh bán lẻ hiện đại; nguy cơ người dùng pha chế sai cách do thiếu hướng dẫn trực quan.

Các chiến lược kết hợp (SO, ST, WO, WT) được đề xuất nhằm khai thác nguồn nguyên liệu sạch, minh bạch xuất xứ bao bì, truyền thông thông điệp bảo vệ môi trường qua ly giấy và thúc đẩy thói quen tự pha chế tại nhà.

Chương 3: Chiến lược STP (STP Strategy)

Chương 3 xây dựng chiến lược phân đoạn, lựa chọn thị trường mục tiêu và định vị thương hiệu cho sản phẩm mới:

Tiêu chí phân đoạn Phân khúc 1 (Học sinh - Sinh viên) Phân khúc 2 (Thị trường mục tiêu: Nhân viên văn phòng) Phân khúc 3 (Khách hàng trung niên)
Địa lý Đô thị lớn, khu vực trường học Đô thị lớn, khu văn phòng, chung cư Đô thị lớn, khu dân cư, chung cư
Nhân khẩu học 15 – 23 tuổi; độc thân; thu nhập thấp/phụ thuộc 23 – 30 tuổi; độc thân/mới lập gia đình; thu nhập ổn định Trên 30 tuổi; gia đình có con nhỏ; thu nhập ổn định
Tâm lý học Năng động, thích khám phá, chạy theo trào lưu Bận rộn, bắt kịp xu hướng, chú trọng sức khỏe Trầm tĩnh, thận trọng, rất quan tâm sức khỏe
Hành vi tiêu dùng Nhạy cảm cao về giá; trung thành thấp; ảnh hưởng bởi KOLs/TikTok Nhạy cảm vừa về giá; tìm kiếm sự tiện lợi và chất lượng; trung thành trung bình - cao Nhạy cảm thấp về giá; trung thành cao; ít thay đổi thói quen

Nhóm tác giả quyết định lựa chọn Phân khúc 2 (23 – 30 tuổi) làm thị trường mục tiêu do nhóm này có khả năng tự chi trả, yêu cầu cao về vệ sinh an toàn thực phẩm, đồng thời có nhu cầu cấp thiết về tính tiện lợi do áp lực công việc văn phòng.

Định vị sản phẩm được xác lập dựa trên thông điệp "Từ vườn trà" – mang lại một ly trà sữa tự pha tại nhà an toàn, tự nhiên, chuẩn vị quán và cho phép người dùng tùy chỉnh độ ngọt theo sở thích cá nhân.

Chương 4: Chiến lược Marketing Mix (Marketing Mix Strategies)

Chương 4 thiết kế chi tiết 4 thành tố Marketing Mix:

  • Chiến lược Sản phẩm (Product):

    • Quy cách đóng gói: Một hộp sản phẩm gồm 1 túi lọc trà vải dệt (tăng khả năng chiết xuất hương vị so với túi giấy), 1 gói bột sữa, 1 gói nước đường đen và 1 gói trân châu đen. Ứng dụng công nghệ chưng cất hơi nước trích ly hương trà đen kết hợp sữa không béo tách béo chỉ chứa khoáng chất và lactose.
    • Bao bì: Cốc giấy dung tích 700ml (tương đương Size L tại quán), nắp nhựa, ống hút hai đoạn lồng có thể kéo dài. Nhãn dán lục giác màu xanh lá và trắng in đầy đủ thông số dinh dưỡng, hạn dùng và hướng dẫn pha chế.
    • Dịch vụ hỗ trợ: Kênh website chính thức, tổng đài miễn cước, hệ thống hỗ trợ bán hàng qua sàn thương mại điện tử (Shopee, Lazada, Tiki).
  • Chiến lược Giá (Price):

    • Áp dụng chiến lược giá hớt váng (Price Skimming) kết hợp định vị chất lượng cao. Mức giá bán lẻ đề xuất là 35.000 VNĐ/hộp 700ml.

So sánh giá bán với một số sản phẩm trà sữa hòa tan trên thị trường:

Doanh nghiệp / Sản phẩm Mức giá bán lẻ (VNĐ/hộp)
Cozy Milk Tea (700ml) 35.000
NESTEA Milk Tea 32.000
Birdy Instant Milk Tea 3in1 25.000
Maya Milk Tea 24.000
  • Chiến lược Phân phối (Place):

    • Mô hình phân phối rộng rãi (Extensive distribution) với cấu trúc kênh 1 cấp: Nhà sản xuất $\rightarrow$ Nhà bán lẻ $\rightarrow$ Người tiêu dùng.
    • Kênh truyền thống: Chợ, đại lý, cửa hàng tạp hóa.
    • Kênh hiện đại: 4 chuỗi siêu thị (Big C, Co.opmart, Emart, Vinmart), 5 chuỗi cửa hàng tiện lợi (Circle K, Ministop, FamilyMart, 7-Eleven, GS25) và 3 sàn thương mại điện tử (Shopee, Lazada, Tiki). Ngân sách đầu tư cho kênh phân phối chiếm từ 10% – 12% doanh thu.
  • Chiến lược Xúc tiến hỗn hợp (Promotion - IMC):

    • Quảng cáo (Advertising): Phủ sóng qua mạng xã hội (Facebook, TikTok, Instagram, YouTube), đặt banner xe buýt (tháng 3 – tháng 8/2022) và banner trên các website chuyên đề sức khỏe. Bài viết chuyên sâu trên Vietcetera, Spiderum, Zing News.
    • Quan hệ công chúng (PR): Triển khai chiến dịch "Hành trình xanh, khởi nguồn cất cánh", trích 10% lợi nhuận mỗi hộp trà sữa đóng góp vào quỹ hỗ trợ trẻ em mồ côi do đại dịch Covid-19; cuộc thi chia sẻ ảnh gia đình #Cozyganketyeuthuong; hợp tác cùng Influencers/Reviewers lối sống xanh (Sunhyun, Phan Nữ Uyên Nhi, Bếp Chay, Tebefood); tổ chức talkshow giao lưu tại 5 trường đại học ở TP.HCM.
    • Khuyến mãi (Sales Promotion): Phát 1.000 hộp dùng thử tại siêu thị; tặng túi mỹ phẩm nhân ngày 8/3 khi mua 2 hộp; quét mã QR nhận lời chúc ngày Valentine; chương trình "Thần tài xanh Cozy" quay số trúng thưởng; chương trình Mua 3 tặng 1 và flash sale sự kiện 11/11.

Chương 5: Kế hoạch hành động và dự toán tài chính (Action Plan & Finance)

Chương 5 lập tiến độ thực hiện chi tiết theo 4 quý trong năm 2022 và xây dựng bảng cân đối tài chính.

Phương pháp định giá cộng lãi (Markup Pricing):

  • Biến phí bình quân đơn vị ($VC$): 4.500 VNĐ/hộp
  • Định phí ước tính theo quý ($FC$): 45.442.500.000 VNĐ
  • Sản lượng dự kiến bình quân mỗi quý: 2.272.125 hộp
  • Giá thành đơn vị ($Unit\ Cost$): $$\text{Unit Cost} = 4.500 + \left(\frac{45.442.500.000}{2.272.125}\right) = 24.500\text{ VNĐ}$$
  • Giá bán định mức với tỷ suất lợi nhuận kỳ vọng trên doanh số ($ROS$) 30%: $$\text{Markup Price} = \frac{24.500}{1 - 0{,}3} = 35.000\text{ VNĐ}$$

Bảng dự báo sản lượng tiêu thụ, doanh thu và chi phí sản xuất theo 4 quý năm 2022:

Chỉ tiêu tài chính Quý 1 Quý 2 Quý 3 Quý 4 Tổng cộng cả năm
Sản lượng tiêu thụ (Hộp) 3.550.000 2.524.000 1.007.000 2.040.000 9.121.000
Doanh thu (VNĐ) 124.250.000.000 88.340.000.000 35.245.000.000 71.400.000.000 319.235.000.000
Chi phí sản xuất (VNĐ) 86.975.000.000 61.838.000.000 24.671.500.000 49.980.000.000 223.464.500.000
Lợi nhuận gộp dự kiến (VNĐ) 37.275.000.000 26.502.000.000 10.573.500.000 21.420.000.000 95.770.500.000

Bảng dự toán ngân sách hoạt động Marketing năm 2022:

Hạng mục chi phí Nội dung triển khai chính Ngân sách dự toán (VNĐ)
Quảng cáo (Advertising) Mạng xã hội (Facebook, TikTok, Instagram, YouTube), báo điện tử (Vietcetera, Zing, Spiderum), banner xe buýt 265.000.000
Quan hệ công chúng (PR) Quỹ từ thiện Covid-19 (3,7276 tỷ VNĐ), tài trợ cuộc thi, giao lưu 5 trường đại học, chương trình Thần tài xanh Cozy, thuê KOLs 3.817.600.000
Khuyến mãi (Promotion) Sản phẩm dùng thử (200 - 1.000 suất), quà tặng 8/3, chiết khấu đại lý, ưu đãi sự kiện 11/11 124.500.000
Tổng ngân sách Marketing Toàn bộ các hoạt động xúc tiến trong năm 2022 4.207.100.000

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đạt được các kết quả cụ thể thông qua hệ thống dữ liệu định lượng và mô hình triển khai:

  • Thiết lập hoàn chỉnh một kế hoạch marketing thâm nhập thị trường cho sản phẩm trà sữa tự pha đóng hộp tại Việt Nam trong giai đoạn chuyển tiếp sau Covid-19.
  • Xác định được phương án giá bán (35.000 VNĐ/hộp 700ml) dựa trên mô hình toán tài chính rõ ràng, cân đối giữa chi phí đầu vào chất lượng cao và mức biên lợi nhuận kỳ vọng 30%.
  • Dự báo chi tiết sản lượng tiêu thụ đạt 9.121.000 hộp, tổng doanh thu 319,235 tỷ VNĐ và lợi nhuận gộp 95,7705 tỷ VNĐ trong năm 2022.
  • Xây dựng kế hoạch truyền thông tích hợp (IMC) với tổng ngân sách 4.207.100.000 VNĐ, kết hợp chặt chẽ giữa mục tiêu thương mại và trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) thông qua quỹ hỗ trợ trẻ em mồ côi vì đại dịch.
  • Đóng góp giải pháp mở rộng tập khách hàng cho thương hiệu Cozy từ phân khúc truyền thống sang thế hệ Gen Z và Millennials trẻ tuổi tại các khu đô thị.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về nguồn dữ liệu: Các số liệu quy mô thị trường và hành vi tiêu dùng chủ yếu kế thừa từ các báo cáo thứ cấp giai đoạn 2018 – 2020; đồ án chưa tiến hành khảo sát định lượng sơ cấp với cỡ mẫu lớn ($N$) để đo lường mức độ sẵn sàng chi trả (WTP - Willingness to Pay) của người tiêu dùng đối với mức giá 35.000 VNĐ.
  • Hạn chế về danh mục sản phẩm: Kế hoạch chỉ tập trung phát triển duy nhất 1 hương vị truyền thống (Trà sữa trân châu đường đen), chưa đa dạng hóa các dòng trà trái cây, trà ô long hay trà matcha nhằm đáp ứng khẩu vị đa dạng của giới trẻ.
  • Hạn chế kỹ thuật bao bì: Sản phẩm ly giấy chứa nước sôi chưa có giải pháp bọc cách nhiệt hoàn chỉnh, có thể ảnh hưởng đến trải nghiệm cầm nắm của người dùng.
  • Hướng mở rộng: Cần thực hiện các nghiên cứu thực nghiệm thị trường (Market Test) tại các chuỗi cửa hàng tiện lợi trước khi sản xuất hàng loạt; bổ sung hương vị mới và thiết kế vòng đời sản phẩm (PLC) cho các năm tiếp theo.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tư liệu học thuật và thực tiễn hữu ích cho:

  • Sinh viên khối ngành Kinh tế: Đặc biệt là sinh viên chuyên ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh, Quản trị Thương hiệu đang làm đồ án môn học Quản trị Marketing, bài tập lớn hoặc khóa luận tốt nghiệp về lập kế hoạch Marketing (Marketing Plan).
  • Phần đáng tham khảo nhất: Cấu trúc bảng phân đoạn thị trường STP 3 phân khúc, phương pháp tính giá Markup Price gắn liền với định phí/biến phí sản xuất, và bảng phân bổ ngân sách marketing theo từng quý đi kèm hệ thống chỉ số KPI đo lường cụ thể.

Câu hỏi thường gặp

1. Mục tiêu doanh thu và lợi nhuận dự kiến của kế hoạch trong năm 2022 là bao nhiêu?
Theo bảng dự báo tài chính của đề tài, tổng sản lượng tiêu thụ năm 2022 đạt 9.121.000 hộp trà sữa, mang lại tổng doanh thu 319.235.000.000 VNĐ và lợi nhuận gộp dự kiến đạt 95.770.500.000 VNĐ.

2. Mức giá bán lẻ 35.000 VNĐ/hộp được tính toán dựa trên các tham số tài chính nào?
Mức giá 35.000 VNĐ được tính theo phương pháp định giá cộng lãi (Markup Pricing) với biến phí đơn vị ($VC$) là 4.500 VNĐ, định phí quý ($FC$) là 45.442.500.000 VNĐ phân bổ cho sản lượng chuẩn 2.272.125 hộp/quý, cho ra giá thành đơn vị là 24.500 VNĐ. Với tỷ suất sinh lời mong muốn trên doanh số ($ROS$) là 30%, giá bán được xác định bằng công thức: $24.500 / (1 - 0{,}3) = 35.000\text{ VNĐ}$.

3. Phân khúc khách hàng mục tiêu được đề tài lựa chọn có đặc điểm gì?
Nhóm tác giả chọn Phân khúc 2: Khách hàng trong độ tuổi 23 – 30, sinh sống và làm việc tại các đô thị lớn, làm việc văn phòng, có thu nhập ổn định, bận rộn nhưng quan tâm đến sức khỏe và có nhu cầu sử dụng các sản phẩm đồ uống tiện lợi, an toàn tại nhà.

4. Kế hoạch phân bổ ngân sách Marketing 4,2 tỷ VNĐ cho những hoạt động nào?
Tổng ngân sách Marketing 4.207.100.000 VNĐ được phân bổ cho 3 nhóm hoạt động chính: Quảng cáo đa kênh (265.000.000 VNĐ), Hoạt động Quan hệ công chúng và CSR (3.817.600.000 VNĐ, trong đó 3,7276 tỷ VNĐ là phần trích 10% lợi nhuận làm quỹ từ thiện Covid-19), và Các chương trình xúc tiến bán/khuyến mãi (124.500.000 VNĐ).

5. Sản phẩm Cozy Self Brewed Milk Tea được phân phối qua các kênh cụ thể nào?
Sản phẩm được phân phối theo mô hình rộng rãi qua kênh 1 cấp gồm: Kênh truyền thống (chợ, tạp hóa) và Kênh hiện đại gồm 4 chuỗi siêu thị (Big C, Co.opmart, Emart, Vinmart), 5 chuỗi cửa hàng tiện lợi (Circle K, Ministop, FamilyMart, 7-Eleven, GS25) và 3 sàn thương mại điện tử (Shopee, Lazada, Tiki).


Kết luận

Đồ án "Xây dựng kế hoạch Marketing cho sản phẩm mới Trà sữa tự pha Cozy giai đoạn 01/2022 – 12/2022" đã hệ thống hóa toàn diện quy trình đưa một sản phẩm đồ uống tiện lợi vào thị trường Việt Nam sau đại dịch Covid-19. Công trình kết hợp chặt chẽ giữa phân tích ma trận chiến lược SWOT, phân đoạn STP và phối thức Marketing Mix 4P với mô hình dự toán tài chính chi tiết. Bản kế hoạch cung cấp góc nhìn thực tiễn về việc mở rộng danh mục sản phẩm của một thương hiệu trà lâu năm sang phân khúc người tiêu dùng trẻ thông qua chiến lược giá hớt váng và các chiến dịch truyền thông gắn kết trách nhiệm xã hội.