Khóa luận: Nghiên cứu hoạt động Marketing tại Thư viện Quốc gia Việt Nam

Phân tích thực trạng hoạt động marketing tại Thư viện Quốc gia Việt Nam. Đề xuất các giải pháp chiến lược nhằm nâng cao hiệu quả và thu hút bạn đọc.

Trường đại học

Đại học Văn hóa Hà Nội

Chuyên ngành

Thư viện - Thông tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2014

139
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Marketing Thư viện Quốc gia VN Tầm quan trọng Tổng quan

Trong bối cảnh xã hội thông tin, vai trò của thư viện không còn là độc quyền. Thư viện Quốc gia Việt Nam (TVQGVN) đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt từ nhiều nguồn thông tin khác. Do đó, hoạt động tiếp thị thư viện không chỉ là một lựa chọn mà là yêu cầu cấp thiết để khẳng định vị thế và thu hút công chúng. Marketing giúp TVQGVN, với tư cách là một marketing điểm đến văn hóa, kết nối hiệu quả hơn với độc giả, hiểu rõ nhu cầu của họ và cung cấp các dịch vụ phù hợp. Đây là quá trình xây dựng và quảng bá hình ảnh một thư viện năng động, hiện đại, không chỉ là nơi lưu trữ tri thức mà còn là không gian văn hóa sống động. Chiến lược marketing thư viện bài bản giúp tối ưu hóa nguồn lực, tăng cường sự hiện diện và chứng minh giá trị của thư viện đối với sự phát triển xã hội, đặc biệt là trong việc thúc đẩy văn hóa đọc. Việc ứng dụng marketing, đặc biệt là marketing phi lợi nhuận, là cầu nối giữa sứ mệnh bảo tồn di sản thư tịch dân tộc và nhu cầu thông tin đa dạng của người dùng tin trong kỷ nguyên số. Nghiên cứu của Trần Thị Thùy Linh (2014) đã chỉ ra rằng, marketing là nhiệm vụ then chốt để khai thác tối ưu nguồn lực thông tin, thu hút nguồn lực bên ngoài và xây dựng “thương hiệu” vững chắc cho tổ chức.

1.1. Bản chất của marketing trong hoạt động thông tin thư viện

Bản chất của marketing trong hoạt động thông tin – thư viện là một quá trình quản lý nhằm xác định, dự đoán và đáp ứng nhu cầu của người dùng tin một cách hiệu quả và có lợi. Khác với marketing thương mại, mục tiêu chính không phải là lợi nhuận tài chính mà là tối đa hóa mức độ hài lòng của độc giả và giá trị xã hội. Hoạt động này xoay quanh việc nghiên cứu thị trường (người dùng tin), phát triển các sản phẩm, dịch vụ thông tin thư viện phù hợp, định giá hợp lý, phân phối thuận tiện và tiến hành các hoạt động truyền thông thư viện hiệu quả. Nó giúp thư viện chuyển từ mô hình hoạt động bị động, chờ độc giả đến, sang chủ động tiếp cận, thu hút và giữ chân họ. Quá trình này đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về nhu cầu, mong muốn và hành vi của các nhóm đối tượng khác nhau để cung cấp những giá trị vượt trội so với các đối thủ cạnh tranh.

1.2. Vai trò của việc xây dựng thương hiệu thư viện quốc gia

Việc xây dựng thương hiệu thư viện là nền tảng để tăng cường nhận diện thương hiệu và tạo dựng uy tín trong cộng đồng. Một thương hiệu mạnh giúp TVQGVN không chỉ được nhận biết là kho tàng tri thức quốc gia mà còn là một không gian văn hóa cởi mở, sáng tạo và thân thiện. Thương hiệu mạnh mẽ tạo ra sự tin tưởng, lòng trung thành từ phía bạn đọc và thu hút sự quan tâm của các đối tác, nhà tài trợ. Đây là tài sản vô hình quý giá, giúp thư viện khẳng định vai trò trung tâm trong ngành thông tin - thư viện Việt Nam và hội nhập quốc tế. Theo quyết định số 2638/QĐ-BVHTTDL, một trong những nhiệm vụ của TVQGVN là “thu thập, giữ gìn di sản thư tịch của dân tộc”, và việc xây dựng thương hiệu chính là phương tiện hiệu quả để truyền tải sứ mệnh cao cả này đến với công chúng rộng rãi.

II. Phân tích thách thức marketing của Thư viện Quốc gia VN

Hoạt động marketing tại Thư viện Quốc gia Việt Nam, dù đã có những nỗ lực nhất định, vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Các hoạt động còn mang tính tự phát, thiếu một chiến lược tổng thể và một bộ phận chuyên trách. Theo nghiên cứu thực trạng (Trần Thị Thùy Linh, 2014), một trong những vấn đề lớn nhất là sự chênh lệch trong cơ cấu bạn đọc. Sinh viên chiếm tỷ lệ áp đảo (57,6% năm 2013), trong khi nhóm cán bộ nghiên cứu, chuyên gia lại chiếm tỷ lệ rất nhỏ. Điều này cho thấy tiềm năng phát triển bạn đọc ở các phân khúc chất lượng cao chưa được khai thác hiệu quả. Hơn nữa, nhiều sản phẩm và dịch vụ có giá trị cao như các bộ sưu tập số hóa, thư mục chuyên đề lại có tỷ lệ sử dụng rất thấp. Ví dụ, chỉ 22% người dùng tin thường xuyên sử dụng bộ sưu tập số hóa Luận án Tiến sĩ, và có tới 88% không sử dụng Thư mục quốc gia tháng. Thực trạng này phản ánh một khoảng trống lớn trong hoạt động quảng bá thư viện và truyền thông về giá trị của các nguồn tài nguyên, dẫn đến lãng phí nguồn lực đầu tư.

2.1. Vấn đề thu hút độc giả trẻ và các nhóm đối tượng mới

Việc thu hút độc giả trẻ và các nhóm người dùng mới là một bài toán khó. Mặc dù sinh viên là nhóm đông đảo, nhưng việc giữ chân họ sau khi tốt nghiệp và biến họ thành độc giả trung thành lại là một thử thách. Thế hệ trẻ ngày nay quen thuộc với các nền tảng số và đòi hỏi trải nghiệm nhanh chóng, tiện lợi. Mô hình phục vụ truyền thống của thư viện có thể chưa đủ hấp dẫn. Bên cạnh đó, các nhóm đối tượng như doanh nhân, chuyên gia, người làm sáng tạo... có nhu cầu thông tin chuyên sâu nhưng lại chưa xem TVQGVN là điểm đến ưu tiên. Nguyên nhân có thể đến từ việc thiếu các sản phẩm, dịch vụ được “may đo” riêng và các kênh truyền thông thư viện chưa tiếp cận hiệu quả đến những nhóm này. Việc thiếu các chương trình marketing mục tiêu khiến thư viện bỏ lỡ nhiều cơ hội mở rộng tệp người dùng.

2.2. Hiệu quả chưa cao của các sản phẩm và dịch vụ thông tin

Dữ liệu khảo sát cho thấy một nghịch lý: trong khi TVQGVN sở hữu nhiều sản phẩm marketing dịch vụ thông tin giá trị, mức độ sử dụng thực tế lại không tương xứng. Bảng 5 và Bảng 6 trong nghiên cứu của Trần Thị Thùy Linh (2014) chỉ rõ, các sản phẩm như bộ sưu tập số hóa vi phim, vi phích (84% không sử dụng) hay sách Hán Nôm (78.5% không sử dụng) gần như chưa tiếp cận được đại bộ phận người dùng. Ngay cả dịch vụ được xem là hiện đại như “Hỏi đáp trực tuyến” cũng có tới 83% người dùng không sử dụng. Điều này cho thấy vấn đề không nằm ở việc thiếu sản phẩm, mà ở khâu quảng bá và hướng dẫn sử dụng. Người dùng có thể không biết đến sự tồn tại, không hiểu giá trị, hoặc không biết cách khai thác các nguồn tài nguyên này. Đây là thất bại của hoạt động xúc tiến và phân phối trong marketing hỗn hợp.

III. Phương pháp Digital Marketing cho Thư viện Quốc gia hiệu quả

Để vượt qua các thách thức, việc triển khai một chiến lược digital marketing cho thư viện là giải pháp tối ưu. Điều này không chỉ giúp TVQGVN tiếp cận đối tượng mục tiêu một cách chính xác mà còn nâng cao trải nghiệm người dùng và đo lường hiệu quả rõ ràng. Chiến lược này cần tập trung vào việc tối ưu hóa website, xây dựng sự hiện diện mạnh mẽ trên mạng xã hội, và triển khai các chiến dịch email marketing để giữ kết nối với bạn đọc. Website của TVQGVN cần được cải thiện về giao diện, tốc độ tải và khả năng tương thích trên di động, đồng thời tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO) để người dùng dễ dàng tìm thấy các tài nguyên quan trọng như OPAC, CSDL, hay các bộ sưu tập của thư viện số. Việc quảng bá các sự kiện, giới thiệu sách mới, hay chia sẻ các bài viết chuyên đề qua các kênh kỹ thuật số sẽ giúp tăng cường nhận diện thương hiệu và thu hút lưu lượng truy cập, từ đó thúc đẩy cả lượt sử dụng trực tuyến và trực tiếp tại thư viện. Đây là bước đi quan trọng để hiện đại hóa mô hình quản lý thư viện và truyền thông.

3.1. Tối ưu hóa nền tảng thư viện số và số hóa tài liệu

Nền tảng thư viện số là tài sản cốt lõi trong kỷ nguyên số. TVQGVN cần tiếp tục đẩy mạnh dự án số hóa tài liệu, đặc biệt là các bộ sưu tập quý hiếm như sách Đông Dương, Hán Nôm, và các luận án tiến sĩ. Tuy nhiên, việc số hóa chỉ là bước đầu. Quan trọng hơn là phải xây dựng một giao diện truy cập thân thiện, dễ tìm kiếm và có các tính năng hỗ trợ nghiên cứu. Cần áp dụng các chuẩn siêu dữ liệu quốc tế để tăng khả năng liên kết và chia sẻ tài nguyên. Đồng thời, cần có chiến dịch truyền thông riêng cho từng bộ sưu tập số hóa, giải thích rõ giá trị và hướng dẫn cách khai thác, nhắm đến các đối tượng cụ thể như nhà nghiên cứu, sinh viên chuyên ngành. Việc này giúp biến các tài sản số từ dạng “tiềm năng” thành nguồn lực được khai thác hiệu quả.

3.2. Xây dựng chiến lược nội dung và truyền thông đa kênh

Một chiến lược marketing thư viện hiệu quả phải dựa trên nội dung hấp dẫn. TVQGVN có thể tạo ra các chuỗi nội dung đa dạng: video giới thiệu sách, podcast phỏng vấn tác giả, infographic về lịch sử một tài liệu quý, hay các bài viết blog hướng dẫn kỹ năng nghiên cứu. Nội dung này cần được phân phối trên nhiều kênh như Facebook, YouTube, Zalo, và Email Newsletter. Mỗi kênh cần có cách tiếp cận riêng để phù hợp với hành vi người dùng. Ví dụ, Facebook có thể dùng để quảng bá sự kiện và tương tác với cộng đồng, trong khi Email Newsletter phù hợp để gửi thông tin chuyên sâu cho các nhà nghiên cứu đã đăng ký. Chiến lược này giúp truyền thông thư viện trở nên sống động, gần gũi và tiếp cận được nhiều nhóm đối tượng hơn, đặc biệt là giới trẻ.

IV. Bí quyết xây dựng thương hiệu trải nghiệm tại Thư viện Quốc gia

Bên cạnh các nỗ lực kỹ thuật số, việc xây dựng thương hiệu thư viện gắn liền với trải nghiệm thực tế của bạn đọc là yếu tố sống còn. Thương hiệu National Library of Vietnam không chỉ là một cái tên, mà phải là cam kết về chất lượng dịch vụ, không gian tri thức và sự kết nối cộng đồng. Để làm được điều này, TVQGVN cần tập trung vào việc cải thiện toàn diện các điểm chạm của người dùng, từ lúc họ tìm kiếm thông tin trên mạng, đăng ký thẻ, cho đến khi sử dụng các dịch vụ tại thư viện. Không gian vật lý cần được nâng cấp để trở thành một mô hình thư viện công cộng hiện đại, không chỉ có phòng đọc yên tĩnh mà còn có khu vực làm việc nhóm, không gian tổ chức sự kiện, và quán cà phê sách. Cải tiến quy trình phục vụ, thái độ nhân viên và chất lượng cơ sở vật chất là những yếu tố trực tiếp tạo nên một trải nghiệm tích cực, giúp giữ chân bạn đọc và khuyến khích họ quay trở lại. Đây chính là cách biến thư viện thành một “ngôi nhà thứ ba” hấp dẫn.

4.1. Nâng cao chất lượng dịch vụ thư viện hiện đại

Chất lượng dịch vụ thư viện hiện đại là thước đo sự hài lòng của bạn đọc. TVQGVN cần rà soát và cải tiến các quy trình, đặc biệt là giảm thời gian chờ đợi tài liệu ở kho đóng. Theo khảo sát, thái độ phục vụ của cán bộ được đánh giá khá tốt, nhưng vẫn cần các chương trình đào tạo liên tục về kỹ năng giao tiếp và hỗ trợ khách hàng. Ngoài ra, cần phát triển thêm các dịch vụ giá trị gia tăng như tư vấn nghiên cứu chuyên sâu, hỗ trợ trích dẫn, hay các lớp học kỹ năng thông tin. Việc chủ động khảo sát nhu cầu của người dùng tin và đào tạo họ cách sử dụng hiệu quả các nguồn lực của thư viện, như đề xuất trong nghiên cứu của Trần Thị Thùy Linh, là một giải pháp thiết thực để nâng cao chất lượng dịch vụ và gia tăng sự gắn kết.

4.2. Tổ chức sự kiện và hoạt động cộng đồng để quảng bá

Các sự kiện là công cụ mạnh mẽ để quảng bá thư viện và thu hút công chúng. TVQGVN nên thường xuyên tổ chức các buổi tọa đàm với tác giả, hội thảo chuyên đề, triển lãm sách, ngày hội đọc sách, và các cuộc thi sáng tạo. Những hoạt động này không chỉ làm phong phú đời sống văn hóa mà còn giúp đưa hình ảnh thư viện đến gần hơn với cộng đồng, đặc biệt là những người chưa từng đến thư viện. Hợp tác với các trường đại học, viện nghiên cứu và các tổ chức văn hóa khác để đồng tổ chức sự kiện sẽ giúp mở rộng phạm vi ảnh hưởng và tiếp cận các nhóm đối tượng mới. Mỗi sự kiện thành công là một chiến dịch marketing điểm đến văn hóa hiệu quả, tạo ra những câu chuyện tích cực và được lan tỏa tự nhiên trên các phương tiện truyền thông.

V. Lộ trình tương lai cho chiến lược Marketing Thư viện Quốc gia

Để hoạt động marketing đi vào chiều sâu và bền vững, Thư viện Quốc gia Việt Nam cần xây dựng một lộ trình chiến lược rõ ràng. Tương lai của marketing thư viện không thể dựa vào các hoạt động đơn lẻ, mà phải là một hệ thống được quản lý chuyên nghiệp. Bước đi quan trọng đầu tiên, như đề xuất trong khóa luận của Trần Thị Thùy Linh (2014), là thành lập một bộ phận chuyên trách về marketing. Phòng marketing này sẽ chịu trách nhiệm nghiên cứu thị trường, lập kế hoạch, triển khai và đo lường hiệu quả của tất cả các hoạt động truyền thông và quảng bá. Việc có một đội ngũ chuyên trách sẽ đảm bảo tính nhất quán trong thông điệp thương hiệu và sự phối hợp nhịp nhàng giữa các phòng ban. Bên cạnh đó, thư viện cần xây dựng một kế hoạch chiến lược marketing thư viện dài hạn (3-5 năm) với các mục tiêu, chỉ số đo lường (KPIs) và ngân sách cụ thể. Kế hoạch này phải được xây dựng dựa trên dữ liệu phân tích về người dùng và xu hướng phát triển của ngành thông tin - thư viện.

5.1. Thành lập bộ phận Marketing chuyên trách và đào tạo nhân sự

Việc thành lập một phòng marketing chuyên trách là yêu cầu cấp thiết. Bộ phận này không chỉ thực hiện các công việc quảng bá mà còn đóng vai trò là cầu nối giữa thư viện và người dùng, liên tục thu thập phản hồi để cải tiến sản phẩm, dịch vụ. Nhân sự cho phòng này cần có chuyên môn về cả marketing hiện đại và lĩnh vực thư viện. Cần tổ chức các khóa đào tạo, bồi dưỡng nâng cao năng lực marketing cho đội ngũ cán bộ thư viện ở tất cả các bộ phận. Khi mỗi nhân viên hiểu được vai trò của mình trong việc tạo ra trải nghiệm tốt cho bạn đọc, họ sẽ trở thành một “đại sứ thương hiệu” cho TVQGVN. Sự chuyên nghiệp hóa trong công tác nhân sự là nền tảng cho mọi thành công trong tương lai.

5.2. Xây dựng kế hoạch và ngân sách marketing dài hạn

Một chiến lược không thể thành công nếu không có nguồn lực đảm bảo. TVQGVN cần vận động để có một ngân sách riêng và ổn định dành cho hoạt động marketing. Ngân sách này cần được phân bổ hợp lý cho các hạng mục như: nghiên cứu người dùng, phát triển nội dung số, quảng cáo trên các nền tảng trực tuyến, và tổ chức sự kiện. Việc lập kế hoạch ngân sách dài hạn cho phép triển khai các chiến dịch quy mô và bền bỉ, thay vì chỉ thực hiện các hoạt động nhỏ lẻ, thời vụ. Minh bạch trong việc sử dụng ngân sách và báo cáo hiệu quả dựa trên các số liệu cụ thể (lượt truy cập website, số thẻ mới, tỷ lệ tham gia sự kiện) sẽ giúp chứng minh giá trị của đầu tư vào marketing, từ đó tạo cơ sở để tiếp tục nhận được sự ủng hộ từ các cấp quản lý.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 THƯ VIỆN QUỐC GIA VIỆT NAM VỚI HOẠT ĐỘNG MARKETING THÔNG TIN THƯ VIỆN 1. Khái quát về Thư viện Quốc gia Việt Nam 1. Sơ lược lịch sử hình thành và phát triển Thư viện Quốc gia Việt Nam (TVQGVN) được thành lập ngày 29/11/1917, tiền thân là Thư viện Đông Dương được thành lập theo Nghị định ngày 29/11/1917 của A.Sarraut – Toàn quyền Pháp ở Đông Dương. Trụ sở đặt tại số 31 Tràng Thi, Hà Nội.

Những ngày đầu tiên, Thư viện có tên gọi là Thư viện Trung ương Đông Dương hay còn gọi là Thư viện Trung ương trực thuộc Nha Lưu trữ hay Thư viện Đông Dương. Đến năm 1935, theo nghị định ngày 28 tháng 2 năm 1935 Thư viện được đổi tên thành Thư viện Pierre Pasquier (tên một người Pháp có nhiều đóng góp cho thư viện). Năm 1945 Chính phủ Lâm thời Việt Nam Dân chủ Cộng hoà bổ nhiệm ông Ngô Đình Nhu làm Giám đốc Quốc gia Thư viện. Sau Cách mạng tháng Tám, theo nghị định ngày 20 tháng 10 năm 1945 Thư viện được đổi tên thành Quốc gia Thư viện.

Sau đó Nha Lưu trữ công văn và Thư viện toàn quốc được sát nhập vào Nha Giám đốc Đại học vụ và được đổi tên thành Sở Lưu trữ công văn và Thư viện toàn quốc. Năm 1946 Chủ tịch Hồ Chí Minh ký Sắc lệnh lưu chiểu văn hoá phẩm Việt Nam. Sắc lệnh qui định các nhà xuất bản, nhà in phải nộp lưu chiểu cho Quốc gia Thư viện. Ngày 10 tháng 10 năm 1954, Nhà nước Việt Nam Dân chủ Cộng hoà tiếp quản Hà Nội, đồng thời tiếp quản Tổng Thư viện.

Trên văn bản thư viện mang tên Thư viện Trung ương Hà Nội. Qua nhiều năm phát triển và đổi tên, ngày 21 tháng 11 năm 1958, thư viện được chính thức mang tên Thư viện Quốc gia theo quyết định của Bộ trưởng Bộ Văn hóa. 14 Năm 2000, Thư viện được gia nhập IFLA (International Federation of Library Association and Institutions - Hiệp hội thư viện quốc tế), CDNL (Conference of Directors of National Libraries - Hội nghị Giám đốc các Thư viện Quốc gia), CDNL-AO (Its Regional Section For Asia and Oceania - Hội nghị Giám đốc các TVQG khu vực châu Á, châu Đại Dương), gia nhập CONSAL (Congress Southeast Asian Librarians - Đại hội cán bộ thư viện các quốc gia Đông Nam Á), mở ra mối quan hệ chuyên môn với cộng đồng thư viện thế giới. Từ năm 2012, Thư viện Quốc gia tiếp tục đẩy mạnh ứng dụng Công nghệ thông tin vào hoạt động của Thư viện, được Nhà nước và Bộ Văn hóa, Thể thao - Du lịch đầu tư triển khai dự án "Tăng cường năng lực Thư viện số và bảo quản số tại Thư viện Quốc gia Việt Nam"; Triển khai giai đoạn chuẩn bị Dự án nâng cấp, cải tạo Thư viện Quốc gia theo hướng "Truyền thống - Hiện đại - Thư viện số"; Tiếp tục ký kết văn bản thỏa thuận giữa Thư viện Quốc gia Việt Nam và Quỹ Châu Á, giai đoạn 5 (2012-2015); Trọng tâm hoạt động của TVQGVN năm 2012 nhằm hướng tới Lễ kỷ niệm 95 năm Thư viện Quốc gia Việt Nam xây dựng và Phát triển, đón nhận Huân chương Độc lập Hạng Nhất (29/11/2012).

Ngày 5/12/2012, TVQGVN chính thức là thành viên Thư viện số Thế giới (WDL) do UNESCO sáng lập và hỗ trợ. Chức năng nhiệm vụ và cơ cấu tổ chức  Về chức năng nhiệm vụ: Căn cứ vào Quyết định số 2638/QĐ-BVHTTDL, ngày 11/6/2008 của Bộ trưởng Bộ Văn hoá, Thể thao và Du lịch quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của TVQGVN, hiện nay TVQGVN có chức năng, nhiệm vụ như sau:  Vị trí và chức năng: - Thư viện Quốc gia Việt Nam là thư viện trung tâm của cả nước, là đơn 15 vị sự nghiệp văn hoá trực thuộc Bộ Văn hoá - Thể thao và Du lịch, có chức năng: thu thập, giữ gìn di sản thư tịch của dân tộc; bổ sung, bảo quản, tổ chức khai thác và sử dụng chung vốn tài liệu trong xã hội. - Thư viện Quốc gia Việt Nam có tư cách pháp nhân, có con dấu và tài khoản riêng.  Nhiệm vụ và quyền hạn: - Trình Bộ trưởng quy hoạch phát triển, kế hoạch hoạt động dài hạn, hàng năm của Thư viện và tổ chức thực hiện sau khi được phê duyệt.

- Thu thập, tổ chức bảo quản lâu dài vốn tài liệu của dân tộc và tài liệu của nước ngoài viết về Việt Nam. - Thu nhận theo chế độ lưu chiểu các xuất bản phẩm, luận án tiến sĩ của công dân Việt Nam bảo vệ trong nước và nước ngoài, của công dân nước ngoài bảo vệ tại Việt Nam. - Bổ sung, trao đổi, nhận biếu tặng tài liệu của cá nhân, tổ chức trong nước và nước ngoài theo quy định của pháp luật. - Tổ chức phục vụ cho người đọc trong nước và nước ngoài sử dụng vốn tài liệu thư viện và tham gia các hoạt động do thư viện tổ chức.

- Xử lý thông tin, biên soạn, xuất bản Thư mục quốc gia, tổng thư mục Việt Nam, Tạp chí thư viện Việt Nam và các sản phẩm thông tin khác. - Nghiên cứu khoa học thông tin - thư viện và ứng dụng tiến bộ khoa học công nghệ vào hoạt động thư viện. - Hướng dẫn chuyên môn, nghiệp vụ cho các thư viện trong cả nước bằng các phương thức: biên soạn tài liệu, đào tạo, bồi dưỡng, tổ chức hội nghị, hội thảo về nghiệp vụ thư viện theo sự phân công của Bộ Văn hoá - Thể thao và Du lịch. - Hợp tác quốc tế về lĩnh vực thư viện: tham gia các tổ chức quốc tế về thư viện; xây dựng và tiếp nhận các dự án tài trợ tài liệu, trang thiết bị và dự 16 án bồi dưỡng cán bộ thư viện cho các thư viện, tổ chức nước ngoài tài trợ hoặc tổ chức; tổ chức hội thảo, chia sẻ kinh nghiệm hoạt động; triển lãm tài liệu theo quy định của pháp luật.

- Lưu trữ các tài liệu có nội dung tại khoản 1 Điều 5 Pháp lệnh Thư viện và phục vụ cho người đọc theo quy định của pháp luật. - Tổ chức các hoạt động dịch vụ phù hợp với chức năng, nhiệm vụ được giao theo quy định của pháp luật. - Thực hiện, giữ gìn kỷ luật, kỷ cương theo nội quy làm việc của thư viện; đảm bảo an toàn, an ninh, cảnh quan môi trường khu vực do thư viện quản lý. - Quản lí tổ chức bộ máy, biên chế, hồ sơ tài liệu; thực hiện chính sách, chế độ đối với cán bộ, viên chức và người lao động thuộc phạm vi quản lý theo qui định của pháp luật và phân cấp quản lý của Bộ trưởng.

- Quản lý, sử dụng tài chính, tài sản được giao và các nguồn thu khác theo quy định của pháp luật. - Thực hiện các nhiệm vụ khác được Bộ trưởng giao. - Hợp tác với các thư viện trong nước và nước ngoài trên lĩnh vực thư viện.  Cũng theo Pháp lệnh Thư viện (28/12/2000) chức năng, nhiệm vụ của Thư viện Quốc gia Việt Nam được quy định như sau: Thư viện Quốc gia Việt Nam là thư viện trung tâm của cả nước.

Ngoài những nhiệm vụ và quyền hạn qui định tại điều 13 và 14 của pháp lệnh này, Thư viện Quốc gia Việt Nam còn có những nhiệm vụ, quyền hạn sau: - Khai thác các nguồn tài liệu trong nước và ngoài nước để đáp ứng nhu cầu người đọc. - Thu nhận lưu chiểu văn hóa phẩm được xuất bản ở Việt Nam theo luật Lưu chiểu; các luận án tiến sĩ của công dân Việt Nam bảo vệ trong và ngoài nước, và của công dân nước ngoài bảo vệ tại Việt Nam. 17 - Xây dựng, phổ biến, bảo quản lâu dài kho tàng xuất bản phẩm dân tộc. - Biên soạn, xuất bản Thư mục Quốc gia, Tổng Thư mục Việt Nam và các ấn phẩm thông tin khoa học.

- Tổ chức các dịch vụ đọc để đáp ứng nhu cầu đọc, học tập, nghiên cứu, giải trí của người dân. - Hợp tác,trao đổi tài liệu với các thư viện trong nước và ngoài nước. - Nghiên cứu khoa học và công nghệ trong lĩnh vực thông tin – thư viện. - Tổ chức bồi dưỡng và hướng dẫn chuyên môn, nghiệp vụ cho người làm công tác thư viện, hướng dẫn nghiệp vụ thư viện theo sự phân công của Bộ Văn hóa – Thông tin ( nay là Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch).

Suốt chặng đường hơn 95 năm xây dựng và phát triển TVQGVN đã phát huy tốt giá trị kho tàng tri thức dân tộc và nhân loại trong công cuộc chiến đấu bảo vệ Tổ quốc; phổ biến sâu rộng tri thức cho nhân dân ta và cộng đồng các dân tộc; góp phần tích cực trong việc nâng cao dân trí đào tạo nhân lực, bồi dưỡng nhân tài, phục vụ đắc lực các nhiệm vụ chính trị , phát triển kinh tế, văn hoá, xã hội của đất nước xây dựng và bảo vệ Tổ quốc Việt Nam. Với những đóng góp to lớn đó, TVQGVN đã được Đảng và Nhà nước trao tặng nhiều phần thưởng cao quý như: huân chương độc lập hạng nhất 2012, huân chương độc lập hạng hai 2007, huân chương độc lập hạng ba 2002, huân chương Lao động hạng nhất, nhì ba cùng những bằng khen cờ luân lưu của Bộ Văn hoá - Thể thao và Du lịch. Đây là những phần thưởng quý báu ghi nhận những thành tựu đạt được trong quá trình hơn 95 năm xây dựng và phát triển của các thế hệ cán bộ công tác thư viện tại TVQGVN.  Về cơ cấu tổ chức: Hiện nay TVQGVN có tổng số 176 cán bộ, viên chức và người lao động, trong đó bao gồm: 22 thạc sĩ, 121 cử nhân và 32 trình độ khác.

TVQGVN 18 hoạt động dưới sự lãnh đạo của hệ thống Ban giám đốc và Phó giám đốc cùng sự phối hợp hoạt động của 13 phòng ban được thể hiện theo sơ đồ dưới đây: Sơ đồ 1: Sơ đồ cơ cấu tổ chức tại TVQGVN Hệ thống các phòng ban chức năng tại TVQGVN gồm có: 1. Phòng Lưu chiểu 2. Phòng Bổ sung và trao đổi quốc tế 3. Phòng Phân loại – biên mục 19 4.

Phòng Tin học 5. Phòng Bảo quản 6. Phòng Đọc sách 7. Phòng Đọc báo – tạp chí 8.

Phòng Báo – tạp chí 9. Phòng Thông tin – tư liệu 10. Phòng Hành chính – tổ chức 11. Phòng Quan hệ quốc tế 12.

Phòng Tạp chí Thư viện 13. Phòng Bảo vệ 1. Marketing trong hoạt động thư viện thông tin 1. Một số khái niệm liên quan đến marketing Marketing ra đời trong nền sản xuất hàng hóa tư bản chủ nghĩa nhằm giải quyết mâu thuẫn giữa cung và cầu, xuất phát từ Mỹ và sau đó được truyền bá dần sang các nước khác.

Marketing đầu tiên được áp dụng trong các doanh nghiệp sản xuất hàng hóa tiêu dùng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ