Tổng quan nghiên cứu

Thị trường du lịch quốc tế của Việt Nam ghi nhận sự phát triển vượt bậc khi lượng khách xuất ngoại đạt mốc khoảng 6,5 triệu lượt vào năm 2016, tăng gấp 10 lần so với năm 1996 với tổng mức chi tiêu chạm ngưỡng gần 7 tỷ USD. Sự tăng trưởng kinh tế bình quân trên 7% mỗi năm cùng mức thu nhập cải thiện đã thúc đẩy mạnh mẽ nhu cầu khám phá nước ngoài của người dân. Tuy nhiên, bối cảnh mở cửa hội nhập cũng tạo ra làn sóng cạnh tranh gay gắt giữa các hãng lữ hành trong và ngoài nước.

Công ty Lữ hành Hanoitourist là đơn vị trực thuộc Tổng công ty Du lịch Hà Nội với bề dày hơn 50 năm truyền thống và hệ thống trên 4.000 cán bộ công nhân viên toàn hệ thống. Mặc dù sở hữu thương hiệu uy tín, hoạt động marketing nhằm thu hút khách Việt Nam đi du lịch nước ngoài tại công ty vẫn bộc lộ nhiều điểm nghẽn: phòng xúc tiến phát triển thị trường chỉ có 2 nhân sự, chiếm 4,3% tổng lao động; các chương trình quảng bá chủ yếu thực hiện theo kinh nghiệm truyền thống và chưa được đầu tư ngân sách tương xứng.

Mục tiêu của luận văn là hệ thống hóa cơ sở lý luận về marketing lữ hành, phân tích toàn diện thực trạng hoạt động marketing-mix giai đoạn 2014 - 2016, xác định các yếu tố chi phối và xây dựng hệ thống 8 nhóm giải pháp marketing đồng bộ cho giai đoạn 2018 - 2020. Nghiên cứu được thực hiện tại địa bàn thành phố Hà Nội, sử dụng dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2014 - 2016 kết hợp điều tra sơ cấp năm 2016. Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa thực tiễn quan trọng, giúp Hanoitourist nâng cao năng lực cạnh tranh, gia tăng từ 15% đến 20% doanh thu mảng du lịch nước ngoài và định vị vững chắc thương hiệu trên thị trường lữ hành quốc tế.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu vận dụng hệ thống lý thuyết marketing dịch vụ hiện đại kết hợp các mô hình hành vi người tiêu dùng trong lĩnh vực lữ hành:

  • Mô hình Marketing hỗn hợp 8P trong du lịch: Mở rộng từ mô hình 4P truyền thống sang 8 thành tố chuyên biệt cho ngành dịch vụ bao gồm Sản phẩm (Product), Giá cả (Price), Kênh phân phối (Place), Xúc tiến hỗn hợp (Promotion), Con người (People), Quy trình dịch vụ (Process), Bằng chứng hiện hữu vật chất (Physical Evidence) và Quan hệ đối tác (Partnership).
  • Thuyết thứ bậc nhu cầu Maslow: Phân tích 5 tầng nhu cầu của du khách từ nhu cầu sinh lý, an toàn, xã hội, được tôn trọng đến nhu cầu tự khẳng định bản thân thông qua các chuyến du lịch nước ngoài cao cấp.
  • Mô hình truyền thông AIDA và nguyên tắc 5M trong quảng cáo: Ứng dụng chuỗi tác động 4 giai đoạn gồm Chú ý (Attention), Thích thú (Interest), Mong muốn (Desire), Hành động (Action) cùng 5 thành tố quản trị chiến dịch quảng cáo gồm Nhiệm vụ (Mission), Thông điệp (Message), Phương tiện (Media), Ngân sách (Money) và Đo lường (Measurement).

Hệ thống khái niệm nền tảng bao gồm:

  • Công ty lữ hành: Đơn vị có tư cách pháp nhân độc lập, thực hiện giao dịch, ký kết hợp đồng và tổ chức thực hiện các chương trình du lịch trọn gói hoặc từng phần nhằm mục đích sinh lời.
  • Khách du lịch quốc tế ra nước ngoài (Outbound): Công dân Việt Nam hoặc người nước ngoài cư trú tại Việt Nam di chuyển ra ngoài phạm vi lãnh thổ quốc gia trong thời gian từ 24 giờ đến dưới 12 tháng với mục đích không phải để kiếm tiền.
  • Marketing du lịch: Triết lý quản trị theo định nghĩa của Tổ chức Du lịch Thế giới (UNWTO) năm 1968, nhằm nghiên cứu, dự đoán và lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu du khách để tối ưu hóa lợi nhuận cho doanh nghiệp.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp chặt chẽ giữa hai nguồn dữ liệu:

  • Nguồn dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ báo cáo tài chính, báo cáo kết quả kinh doanh, hồ sơ nhân sự của Hanoitourist giai đoạn 2014 - 2016 cùng các ấn phẩm thống kê của Tổng cục Du lịch Việt Nam và Hiệp hội Lữ hành Việt Nam.
  • Nguồn dữ liệu sơ cấp: Thu thập thông qua phiếu khảo sát điều tra trực tiếp và phỏng vấn chuyên sâu khách hàng cá nhân cùng mạng lưới đại lý du lịch tại Hà Nội trong năm 2016.

Cỡ mẫu nghiên cứu được xác định là 150 mẫu khảo sát. Phương pháp chọn mẫu áp dụng là chọn mẫu ngẫu nhiên thuận tiện kết hợp phân tầng theo 2 nhóm đối tượng chính: khách hàng cá nhân đi tour ghép đoàn và đại diện khách hàng tổ chức đi tour đoàn riêng.

Phương pháp phân tích số liệu bao gồm thống kê mô tả và thống kê so sánh, được xử lý trên phần mềm Microsoft Excel. Lý do lựa chọn phương pháp này là nhằm phản ánh khách quan cơ cấu lao động gồm 47 nhân sự, đánh giá mức độ biến động doanh thu qua 3 năm (2014 - 2016), lượng hóa mức độ hài lòng của khách hàng đối với từng chính sách giá và chất lượng tour, đồng thời đối chuẩn hiệu quả hoạt động marketing của Hanoitourist với các mô hình lữ hành hàng đầu như Vietravel và tập đoàn JTB Nhật Bản.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Quá trình khảo sát và phân tích thực trạng tại Công ty Lữ hành Hanoitourist giai đoạn 2014 - 2016 mang lại 4 phát hiện quan trọng:

  • Cơ cấu nguồn nhân lực chưa cân đối cho hoạt động marketing: Tổng số lao động của công ty giảm nhẹ từ 50 người năm 2014 xuống 48 người năm 2015 và còn 47 người năm 2016. Lao động nữ chiếm ưu thế lớn với 70,2% (33 người), nam giới chiếm 29,8% (14 người). Trình độ học vấn của nhân sự rất cao với 93,6% đạt trình độ đại học (44 người) và 4,3% có bằng thạc sĩ (2 người). Tuy nhiên, Phòng Xúc tiến Phát triển thị trường chỉ có 2 nhân viên, chiếm tỷ lệ khiêm tốn 4,3% tổng biên chế, gây quá tải trong việc triển khai các chiến dịch truyền thông đa kênh.
  • Phân bổ phòng ban tập trung vào vận hành bán hàng truyền thống: Hai bộ phận kinh doanh trực tiếp là Phòng Khách đoàn chiếm 29,8% (14 người) và Phòng Khách lẻ chiếm 27,7% (13 người), tạo nên nguồn doanh thu chủ lực cho mảng outbound nhưng thiếu hụt sự hỗ trợ từ các nền tảng tự động hóa tiếp thị.
  • Hoạt động marketing mix vẫn nặng tính kinh nghiệm: Công ty chủ yếu tập trung vào chính sách giá và sản phẩm cơ bản, chưa khai thác triệt để 4 thành tố mở rộng của mô hình 8P. Ngân sách dành cho quảng cáo số và tiếp thị trực tuyến năm 2016 còn thấp, chưa tương xứng với tiềm năng tăng trưởng của thị trường khách xuất ngoại.
  • Hệ thống phân phối còn phụ thuộc vào bán hàng trực tiếp: Doanh thu tour nước ngoài chủ yếu đến từ trụ sở chính số 18 Lý Thường Kiệt và các kỳ hội chợ như Vietnam International Travel Mart (VITM), trong khi mạng lưới văn phòng giao dịch tại các quận trọng điểm và kênh bán hàng trực tuyến qua website chưa được kích hoạt mạnh mẽ.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân chính của các hạn chế trên xuất phát từ cơ chế quản lý mang tính truyền thống của doanh nghiệp có nguồn gốc nhà nước, quy trình phê duyệt chi phí xúc tiến chưa thực sự linh hoạt trước biến động thị trường. Trong khi đó, hành vi của hơn 6,5 triệu lượt du khách Việt Nam đã dịch chuyển nhanh chóng sang tìm kiếm thông tin và đặt tour qua mạng xã hội, diễn đàn và các đại lý du lịch trực tuyến.

Khi so sánh với mô hình của Vietravel – doanh nghiệp đạt doanh thu trên 4.000 tỷ đồng năm 2016 với mảng outbound đóng góp tới 65% tổng thu và quy mô hơn 500 nhân sự – Hanoitourist có sự tụt hậu rõ rệt về tốc độ mở rộng chi nhánh và ứng dụng thương mại điện tử. Đối với tập đoàn lữ hành JTB Nhật Bản với quy mô 26.000 nhân viên và hơn 1.000 điểm bán nội địa (riêng Tokyo có hơn 300 điểm), bài học rút ra là phải chuẩn hóa dịch vụ khách hàng và phủ rộng mạng lưới phân phối tiện ích.

Để minh họa trực quan các kết quả nghiên cứu, dữ liệu có thể được trình bày thông qua Biểu đồ cột chồng thể hiện sự dịch chuyển cơ cấu nhân sự theo độ tuổi (nhóm 31 - 45 tuổi chiếm đa số với 74,5%) và trình độ chuyên môn giai đoạn 2014 - 2016. Bên cạnh đó, Bảng so sánh ma trận 8P giữa Hanoitourist và Vietravel sẽ giúp các nhà quản trị nhận diện rõ nét khoảng cách về công nghệ bán tour online và tỷ lệ ngân sách dành cho xúc tiến hỗn hợp.

Đề xuất và khuyến nghị

Nhằm hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng doanh thu từ 15% đến 20% mỗi năm trong giai đoạn 2018 - 2020, luận văn đề xuất hệ thống giải pháp marketing mix đồng bộ:

  • Tái cơ cấu danh mục sản phẩm (Product): Thiết kế các dòng sản phẩm du lịch nước ngoài chuyên biệt theo thị hiếu mới như tour du lịch trải nghiệm văn hóa, tour charter bay thẳng đến Nhật Bản, Hàn Quốc và châu Âu. Đặt mục tiêu phát triển từ 5 đến 8 hành trình tour mới mỗi năm nhằm nâng tỷ lệ khách hàng thân thiết quay lại đạt mức trên 30%. Chủ thể thực hiện: Phòng Khách lẻ phối hợp cùng Phòng Khách đoàn.
  • Áp dụng chính sách định giá linh hoạt (Price): Triển khai kỹ thuật định giá theo thời điểm đăng ký (giảm giá 5% đến 10% cho khách đặt trước ngày khởi hành từ 45 ngày trở lên) và định giá ưu đãi theo nhóm gia đình từ 4 thành viên. Tận dụng tối đa thỏa thuận đối tác hàng không hạng A1 với Vietnam Airlines để tối ưu hóa giá vé máy bay trong giá thành tour trọn gói. Chủ thể thực hiện: Phòng Tài chính - Kế toán chủ trì cùng các bộ phận kinh doanh.
  • Mở rộng kênh phân phối đa tầng (Place): Xây dựng và vận hành cổng đặt tour trực tuyến tích hợp thanh toán thẻ tự động 24/7 trên website; đồng thời mở thêm từ 2 đến 3 đại lý ủy quyền và phòng giao dịch tại quận Cầu Giấy và quận Đống Đa trong giai đoạn 2018 - 2020. Chủ thể thực hiện: Ban Giám đốc phê duyệt, Phòng Kinh doanh triển khai.
  • Đẩy mạnh xúc tiến hỗn hợp kỹ thuật số (Promotion): Nâng tỷ lệ ngân sách marketing lên mức 5% đến 7% tổng doanh thu mảng outbound; triển khai chiến dịch quảng bá mạng xã hội theo mô hình "Vết dầu loang", kết hợp sự kiện bốc thăm may mắn và quà tặng tại Hội chợ Du lịch Quốc tế VITM hàng năm. Chủ thể thực hiện: Phòng Xúc tiến Phát triển thị trường.
  • Chuẩn hóa con người, quy trình và nhận diện thương hiệu (People, Process, Physical Evidence, Partnership): Đào tạo định kỳ 100% hướng dẫn viên và nhân viên tư vấn về kỹ năng giao tiếp đa văn hóa; ban hành quy trình phục vụ chuẩn 5 bước khép kín; đồng bộ hóa nhận diện thương hiệu tại các quầy giao dịch và đẩy mạnh liên kết với các đối tác cung cấp dịch vụ landtour quốc tế. Chủ thể thực hiện: Ban Giám đốc và Phòng Hành chính - Nhân sự.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  • Ban lãnh đạo và nhà quản trị doanh nghiệp lữ hành: Cung cấp khung chiến lược 8P thực chứng để tái cấu trúc bộ máy kinh doanh tour quốc tế, tối ưu hóa ngân sách tiếp thị và nâng cao năng lực cạnh tranh trong phân khúc outbound.
  • Chuyên viên Marketing và phát triển sản phẩm du lịch: Cung cấp phương pháp phân đoạn thị trường, kỹ thuật định giá tour theo phân khúc khách lẻ - khách đoàn, cùng chiến lược truyền thông tại các hội chợ du lịch chuyên nghiệp.
  • Giảng viên, nhà nghiên cứu và học viên cao học: Đóng vai trò là tài liệu tham khảo học thuật chuyên sâu về quản trị kinh doanh lữ hành, bổ sung góc nhìn thực tiễn về ứng dụng mô hình marketing dịch vụ giai đoạn 2014 - 2016.
  • Cơ quan quản lý nhà nước và Hiệp hội Du lịch Việt Nam: Cung cấp cơ sở dữ liệu thực tế về xu hướng xuất ngoại của 6,5 triệu lượt du khách, hỗ trợ công tác hoạch định chính sách phát triển thị trường lữ hành quốc tế bền vững.

Câu hỏi thường gặp

  • Tại sao Hanoitourist cần chuyển đổi từ mô hình 4P sang 8P trong hoạt động marketing? Ngành du lịch là ngành kinh doanh dịch vụ có tính vô hình và tương tác cao. Việc mở rộng thêm 4 yếu tố gồm Con người, Quy trình, Bằng chứng vật chất và Đối tác giúp công ty kiểm soát chất lượng phục vụ của 47 nhân viên, giảm thời gian xử lý thủ tục visa và gia tăng sự tin tưởng của du khách khi mua tour giá trị cao.

  • Cơ cấu nhân sự của Hanoitourist giai đoạn 2014 - 2016 có những điểm mạnh và điểm yếu gì? Điểm mạnh là chất lượng chuyên môn rất cao với 93,6% trình độ đại học (44 người) và 74,5% nhân sự trong độ tuổi vàng 31 - 45 tuổi giàu kinh nghiệm. Điểm yếu là Phòng Xúc tiến chỉ có 2 người (chiếm 4,3%), gây khó khăn lớn trong việc bao quát các kênh truyền thông số hiện đại.

  • Doanh nghiệp có thể học hỏi điều gì từ sự phát triển của Vietravel trong mảng du lịch nước ngoài? Hanoitourist có thể áp dụng chiến lược mở rộng chuỗi phòng giao dịch bán lẻ trên toàn quốc và đầu tư hệ thống đặt tour trực tuyến sớm như Vietravel, đơn vị đã đạt doanh thu trên 4.000 tỷ đồng vào năm 2016 nhờ 65% tỷ trọng từ mảng outbound.

  • Làm thế nào để giải quyết nút thắt về kênh phân phối của công ty tại Hà Nội? Luận văn khuyến nghị công ty không nên chỉ dựa vào trụ sở 18 Lý Thường Kiệt mà cần kích hoạt hệ thống thương mại điện tử trên website, đồng thời mở rộng mô hình đại lý ủy quyền tại các khu vực dân cư có thu nhập cao như quận Cầu Giấy trong giai đoạn 2018 - 2020.

  • Vai trò của các đối tác hàng không và landtour quốc tế đối với giá thành tour outbound là gì? Chi phí vé máy bay và dịch vụ mặt đất chiếm từ 60% đến 70% giá thành tour trọn gói. Việc Hanoitourist tận dụng vị thế đối tác hàng đầu của Vietnam Airlines cùng các nhà cung ứng quốc tế uy tín sẽ giúp giảm giá tour từ 5% đến 10% mà vẫn đảm bảo chất lượng dịch vụ cao cấp.

Kết luận

  • Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về marketing dịch vụ lữ hành và hành vi tiêu dùng của du khách Việt Nam đi du lịch nước ngoài.
  • Phân tích sâu sắc thực trạng marketing của Hanoitourist qua dữ liệu 47 nhân sự và kết quả kinh doanh giai đoạn 2014 - 2016, chỉ rõ nguyên nhân khiến mảng outbound chưa phát triển tương xứng với quy mô thương hiệu.
  • Đúc kết các bài học kinh nghiệm giá trị từ mô hình kinh doanh của Vietravel (doanh thu 4.000 tỷ đồng) và tập đoàn JTB Nhật Bản (26.000 nhân viên).
  • Đề xuất lộ trình 8 nhóm giải pháp marketing 8P khả thi, giúp công ty đạt tốc độ tăng trưởng doanh thu từ 15% đến 20% mỗi năm trong giai đoạn 2018 - 2020.
  • Doanh nghiệp cần nhanh chóng phê duyệt ngân sách xúc tiến, thành lập tổ công tác chuyển đổi số và triển khai đồng bộ các giải pháp marketing để bứt phá thị phần khách du lịch nước ngoài ngay trong năm tài chính tiếp theo.