Luận văn: Marketing Mix Xây Dựng Thương Hiệu Dịch Vụ Di Động Viettel

Luận văn thạc sĩ kỹ thuật phân tích marketing mix trong xây dựng thương hiệu cho dịch vụ di động của tổng công ty viễn thông viettel, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2017

106
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Marketing Mix Chìa khóa xây dựng thương hiệu dịch vụ di động

Trong bối cảnh thị trường viễn thông cạnh tranh khốc liệt, việc xây dựng thương hiệu dịch vụ di động không chỉ dừng lại ở quảng cáo mà đòi hỏi một chiến lược tổng thể. Marketing Mix chính là nền tảng chiến lược, bao gồm các công cụ phối hợp để tạo dựng và củng cố vị thế thương hiệu trong tâm trí khách hàng. Khác với chiến lược 4P truyền thống, ngành dịch vụ viễn thông cần một cách tiếp cận toàn diện hơn. Mô hình marketing mix 7P (Product, Price, Place, Promotion, People, Process, Physical Evidence) được xem là kim chỉ nam giúp các nhà mạng tạo ra sự khác biệt, nâng cao giá trị thương hiệu và xây dựng lợi thế cạnh tranh bền vững. Mỗi yếu tố trong 7P đều có tác động trực tiếp đến cách khách hàng cảm nhận và tương tác với thương hiệu, từ chất lượng sản phẩm, giá cước cho đến trải nghiệm khách hàng (CX) tại điểm giao dịch. Việc vận dụng linh hoạt và đồng bộ các công cụ này giúp doanh nghiệp không chỉ thu hút khách hàng mới mà còn nuôi dưỡng lòng trung thành thương hiệu một cách hiệu quả. Đây là phương pháp đã được nhiều doanh nghiệp lớn, điển hình như Viettel Telecom, áp dụng để vươn lên dẫn đầu thị trường.

1.1. Hiểu đúng về thương hiệu trong ngành dịch vụ viễn thông

Thương hiệu không đơn thuần là một cái tên hay logo. Trong lĩnh vực dịch vụ viễn thông, thương hiệu là một lời cam kết về chất lượng, dịch vụ và giá trị mà nhà mạng mang lại cho khách hàng. Theo nghiên cứu của Trịnh Phương Ly (2017), thương hiệu là “hình ảnh có tính chất văn hóa, lý tính, cảm tính, trực quan và độc quyền mà khách hàng liên tưởng đến”. Nó được hình thành từ tổng hòa các trải nghiệm của khách hàng tại mọi điểm chạm: từ chất lượng sóng, sự đa dạng của gói cước, đến thái độ của nhân viên chăm sóc khách hàng nhà mạng. Một thương hiệu mạnh giúp định vị thương hiệu rõ ràng trong tâm trí người dùng, tạo ra sự tin tưởng và giảm thiểu rủi ro khi họ đưa ra quyết định lựa chọn dịch vụ. Xây dựng một thương hiệu mạnh là quá trình dài hạn, đòi hỏi sự đầu tư nhất quán vào việc cải thiện chất lượng dịch vụ và truyền thông hiệu quả để nâng cao nhận diện thương hiệu.

1.2. Vai trò cốt lõi của mô hình marketing mix 7P hiện đại

Mô hình marketing mix 7P mở rộng cung cấp một khung phân tích toàn diện cho các doanh nghiệp dịch vụ. Product (Sản phẩm) không chỉ là dịch vụ thoại, SMS cơ bản mà còn là các dịch vụ giá trị gia tăng (VAS) và cả một hệ sinh thái dịch vụ số. Price (Giá) ảnh hưởng trực tiếp đến nhận thức về giá trị và phân khúc thị trường di động mà thương hiệu nhắm đến. Place (Phân phối) quyết định mức độ thuận tiện khi khách hàng tiếp cận dịch vụ. Promotion (Chiêu thị) là công cụ truyền tải thông điệp và hình ảnh thương hiệu. Ba yếu tố mở rộng là People (Con người), Process (Quy trình) và Physical Evidence (Minh chứng vật lý) đặc biệt quan trọng. Con người là bộ mặt của thương hiệu, Quy trình ảnh hưởng đến sự hài lòng, và Minh chứng vật lý giúp “hữu hình hóa” chất lượng dịch vụ, củng cố niềm tin cho khách hàng. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa 7 yếu tố này tạo ra một trải nghiệm đồng nhất và tích cực, là nền tảng vững chắc để xây dựng giá trị thương hiệu.

II. Thách thức lớn trong việc xây dựng thương hiệu nhà mạng Việt Nam

Thị trường viễn thông Việt Nam đã bước vào giai đoạn bão hòa, nơi cuộc chiến không còn chỉ là về giá cước mà là cuộc chiến giành giật niềm tin và sự trung thành của khách hàng. Việc xây dựng thương hiệu nhà mạng đối mặt với nhiều thách thức lớn. Đầu tiên là áp lực cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ lớn như Viettel, MobiFone, Vinaphone, khiến việc tạo ra sự khác biệt trở nên khó khăn hơn bao giờ hết. Mỗi nhà mạng đều nỗ lực cải tiến công nghệ và tung ra các gói cước hấp dẫn, làm cho thị trường trở nên đồng nhất. Thách thức thứ hai đến từ sự thay đổi trong hành vi và kỳ vọng của người tiêu dùng. Khách hàng ngày nay yêu cầu một trải nghiệm khách hàng (CX) liền mạch, cá nhân hóa và chất lượng dịch vụ ổn định tuyệt đối. Họ không chỉ mua một gói cước, họ mua sự tiện lợi và tin cậy. Bất kỳ sự cố nào về mạng lưới hay quy trình chăm sóc khách hàng thiếu chuyên nghiệp đều có thể làm xói mòn giá trị thương hiệu đã được xây dựng. Cuối cùng, sự phát triển của công nghệ và các ứng dụng OTT (Over-the-top) cũng tạo ra áp lực, buộc các nhà mạng phải liên tục đổi mới để giữ chân người dùng.

2.1. Cạnh tranh gay gắt trong từng phân khúc thị trường di động

Sự cạnh tranh không chỉ diễn ra ở cấp độ tổng thể mà còn đi sâu vào từng phân khúc thị trường di động. Nếu trước đây Viettel định vị là nhà mạng “giá rẻ, vùng phủ rộng”, thì nay các đối thủ cũng liên tục đưa ra các gói cước cạnh tranh trực tiếp. Luận văn của Trịnh Phương Ly (2017) chỉ ra rằng MobiFone và Vinaphone đã “liên tục cung cấp các sản phẩm với giá rẻ hơn nhiều so với các sản phẩm của Viettel Telecom”. Điều này làm mờ đi lợi thế cạnh tranh ban đầu và buộc các nhà mạng phải tìm kiếm các yếu tố khác biệt hóa mới, chẳng hạn như chất lượng dịch vụ, các chương trình khách hàng thân thiết, hay xây dựng hệ sinh thái dịch vụ số độc quyền. Cuộc chiến giành thị phần giờ đây đòi hỏi sự thấu hiểu sâu sắc từng nhóm khách hàng mục tiêu và đưa ra các chiến lược marketing mix phù hợp để định vị thương hiệu một cách hiệu quả.

2.2. Yêu cầu cấp thiết về nâng cao trải nghiệm khách hàng CX

Trong một thị trường mà sản phẩm và giá cả ngày càng tương đồng, trải nghiệm khách hàng (CX) nổi lên như một yếu tố quyết định lòng trung thành thương hiệu. Khách hàng hiện đại mong đợi nhiều hơn là một dịch vụ viễn thông đơn thuần; họ muốn có sự hỗ trợ nhanh chóng, quy trình đơn giản và sự tương tác cá nhân hóa. Trải nghiệm tiêu cực, dù chỉ một lần, như gọi tổng đài không được, khiếu nại xử lý chậm, hay nhân viên giao dịch thiếu thân thiện, đều có thể khiến khách hàng chuyển mạng. Do đó, đầu tư vào việc đào tạo nhân sự, tối ưu hóa quy trình chăm sóc khách hàng nhà mạng, và ứng dụng công nghệ như AI, chatbot để hỗ trợ 24/7 là yêu cầu cấp thiết. Một trải nghiệm khách hàng xuất sắc sẽ trở thành một công cụ marketing truyền miệng mạnh mẽ, góp phần củng cố hình ảnh và uy tín cho thương hiệu.

III. Bí quyết vận dụng 3P cốt lõi trong Marketing Mix xây dựng thương hiệu

Ba yếu tố cốt lõi của Marketing Mix – Product (Sản phẩm), Price (Giá), và Place (Phân phối) – là nền móng để xây dựng thương hiệu dịch vụ di động. Một chiến lược sản phẩm thông minh không chỉ tập trung vào chất lượng mạng lưới mà còn phải liên tục đổi mới, phát triển các dịch vụ đáp ứng nhu cầu đa dạng của thị trường. Sản phẩm tốt là điều kiện tiên quyết để tạo dựng uy tín. Tiếp theo, chiến lược giá cước phải được xây dựng một cách khéo léo để vừa đảm bảo tính cạnh tranh, vừa phản ánh đúng giá trị và định vị thương hiệu mà doanh nghiệp theo đuổi. Giá không chỉ là con số, mà còn là một thông điệp về chất lượng và phân khúc khách hàng. Cuối cùng, hệ thống kênh phân phối dịch vụ di động phải đảm bảo sự tiện lợi tối đa cho người dùng. Khách hàng cần có thể dễ dàng mua SIM, nạp thẻ, đăng ký dịch vụ ở bất cứ đâu, từ cửa hàng truyền thống đến các kênh trực tuyến. Sự kết hợp hài hòa giữa ba yếu tố này sẽ tạo ra một nền tảng vững chắc, giúp thương hiệu chiếm được cảm tình và sự tin tưởng từ người tiêu dùng.

3.1. Chiến lược sản phẩm Từ dịch vụ cốt lõi đến hệ sinh thái số

Chiến lược sản phẩm hiệu quả phải vượt ra ngoài các dịch vụ cơ bản như thoại và SMS. Các nhà mạng cần tập trung vào việc đảm bảo chất lượng mạng lưới ổn định, tốc độ dữ liệu cao và vùng phủ sóng rộng khắp. Bên cạnh đó, việc phát triển các dịch vụ giá trị gia tăng (VAS) như nhạc chờ, Mobile Money, và các gói nội dung số là yếu tố tạo sự khác biệt. Xu hướng hiện nay là xây dựng một hệ sinh thái dịch vụ số hoàn chỉnh, tích hợp viễn thông, giải trí, tài chính và tiện ích trên một nền tảng duy nhất, thường là qua một ứng dụng di động (mobile app). Một danh mục sản phẩm đa dạng, được “cá thể hóa” theo nhu cầu của từng nhóm khách hàng, sẽ giúp nâng cao sự gắn kết và tạo ra giá trị thương hiệu độc đáo mà đối thủ khó sao chép.

3.2. Tối ưu chiến lược giá cước để định vị thương hiệu hiệu quả

Giá cước là một trong những công cụ định vị thương hiệu mạnh mẽ nhất. Một mức giá cao có thể tạo cảm nhận về sự cao cấp, trong khi giá thấp giúp tiếp cận phân khúc đại chúng. Tuy nhiên, một chiến lược giá cước thông minh không chỉ là cao hay thấp. Nó đòi hỏi sự linh hoạt trong việc thiết kế các gói cước phù hợp với từng phân khúc thị trường di động cụ thể: gói cho sinh viên, gói cho doanh nhân, gói cho gia đình. Các nhà mạng cần cân bằng giữa chi phí, giá trị cảm nhận của khách hàng và mức giá của đối thủ. Ngoài ra, các chính sách giá cần minh bạch, dễ hiểu và không có các chi phí ẩn. Một chiến lược giá hợp lý và rõ ràng sẽ xây dựng được niềm tin, một yếu tố nền tảng cho lòng trung thành thương hiệu.

3.3. Mở rộng kênh phân phối dịch vụ di động trong kỷ nguyên số

Sự tiện lợi là vua. Một hệ thống kênh phân phối dịch vụ di động rộng khắp và đa dạng là yếu tố then chốt để đảm bảo khách hàng có thể tiếp cận sản phẩm mọi lúc, mọi nơi. Bên cạnh mạng lưới cửa hàng giao dịch và đại lý truyền thống, việc phát triển các kênh phân phối kỹ thuật số là bắt buộc. Điều này bao gồm việc bán hàng qua website, ứng dụng di động (mobile app), và hợp tác với các sàn thương mại điện tử, ví điện tử. Kênh phân phối số không chỉ giúp giảm chi phí mà còn mang lại một trải nghiệm khách hàng (CX) nhanh chóng và liền mạch. Việc tích hợp nhuần nhuyễn giữa kênh online và offline (omnichannel) sẽ tạo ra một lợi thế cạnh tranh vượt trội, giúp thương hiệu hiện diện mạnh mẽ trong đời sống hàng ngày của người tiêu dùng.

IV. Phương pháp triển khai chiến lược chiêu thị để nâng tầm thương hiệu

Trong một thị trường bão hòa, chiến lược chiêu thị (Promotion) đóng vai trò quyết định trong việc tạo ra sự khác biệt và khắc sâu hình ảnh thương hiệu vào tâm trí khách hàng. Một chiến dịch chiêu thị thành công không chỉ là việc quảng cáo rầm rộ, mà là sự kết hợp thông minh giữa các công cụ truyền thông để truyền tải một thông điệp nhất quán và thuyết phục. Mục tiêu chính là nâng cao nhận diện thương hiệu, tạo ra sự liên tưởng tích cực và thúc đẩy hành vi mua hàng. Để làm được điều này, các nhà mạng cần xác định rõ đối tượng mục tiêu, thông điệp cốt lõi và lựa chọn kênh truyền thông phù hợp. Sự lên ngôi của marketing kỹ thuật số cho viễn thông đã mở ra nhiều cơ hội mới để tiếp cận khách hàng một cách chính xác và đo lường hiệu quả tốt hơn. Việc kết hợp hài hòa giữa các hoạt động quảng cáo, quan hệ công chúng (PR), khuyến mãi và bán hàng cá nhân sẽ tạo ra một sức mạnh cộng hưởng, giúp thương hiệu không chỉ được biết đến mà còn được yêu mến.

4.1. Tăng cường nhận diện thương hiệu qua quảng cáo và PR

Quảng cáo và quan hệ công chúng (PR) là hai trụ cột chính giúp xây dựng nhận diện thương hiệu. Quảng cáo trên các kênh truyền thông đại chúng (TV, báo chí, digital) giúp thông điệp của nhà mạng tiếp cận được đông đảo công chúng một cách nhanh chóng. Các chiến dịch quảng cáo cần sáng tạo, cảm xúc và nhất quán với hình ảnh thương hiệu. Trong khi đó, các hoạt động PR, như tổ chức sự kiện, tài trợ, bài viết trên báo chí, giúp xây dựng uy tín và tạo dựng mối quan hệ tốt đẹp với cộng đồng. PR giúp câu chuyện thương hiệu được kể một cách tự nhiên và đáng tin cậy hơn. Kết hợp cả hai công cụ này một cách chiến lược sẽ giúp thương hiệu vừa có độ phủ sóng rộng rãi, vừa có chiều sâu về mặt hình ảnh và uy tín.

4.2. Ứng dụng marketing kỹ thuật số cho ngành viễn thông hiện đại

Marketing kỹ thuật số cho viễn thông đang trở thành xu thế tất yếu. Các công cụ như quảng cáo trên mạng xã hội (Facebook, TikTok), marketing qua công cụ tìm kiếm (SEM), và email marketing cho phép các nhà mạng nhắm mục tiêu chính xác đến từng nhóm khách hàng với chi phí tối ưu. Content marketing, với việc tạo ra các nội dung hữu ích (blog, video, infographics) liên quan đến công nghệ và lối sống số, giúp thu hút và giữ chân khách hàng. Hơn nữa, marketing kỹ thuật số cho phép đo lường hiệu quả chiến dịch một cách chi tiết, từ đó liên tục điều chỉnh và cải thiện. Việc tận dụng sức mạnh của dữ liệu lớn (Big Data) để cá nhân hóa thông điệp và ưu đãi sẽ là chìa khóa để chiến thắng trong cuộc chiến thu hút khách hàng.

V. Hướng dẫn tối ưu 3P dịch vụ để tạo ra lợi thế cạnh tranh khác biệt

Đối với ngành dịch vụ, ba yếu tố mở rộng của Marketing Mix – People (Con người), Process (Quy trình), và Physical Evidence (Minh chứng vật lý) – chính là nơi tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững. Trong khi sản phẩm và giá cả có thể bị sao chép, chất lượng dịch vụ và trải nghiệm mà khách hàng nhận được là yếu tố khác biệt hóa sâu sắc nhất. Yếu tố Con người đại diện cho toàn bộ đội ngũ nhân viên tương tác với khách hàng, từ giao dịch viên đến nhân viên tổng đài. Thái độ và sự chuyên nghiệp của họ là hình ảnh trực tiếp của thương hiệu. Quy trình cung cấp dịch vụ, từ khâu đăng ký đến xử lý khiếu nại, cần được thiết kế để đơn giản, nhanh chóng và minh bạch. Cuối cùng, Minh chứng vật lý, bao gồm không gian cửa hàng, đồng phục, website, giúp “hữu hình hóa” cam kết về chất lượng và sự chuyên nghiệp, qua đó củng cố giá trị thương hiệu. Tối ưu hóa ba yếu tố này đòi hỏi sự đầu tư nghiêm túc và nhất quán từ phía doanh nghiệp.

5.1. Con người Nâng cao chất lượng chăm sóc khách hàng nhà mạng

Con người là tài sản quý giá nhất trong việc xây dựng thương hiệu dịch vụ di động. Mỗi nhân viên, dù ở vị trí nào, cũng là một “đại sứ thương hiệu”. Do đó, việc đầu tư vào đào tạo chuyên môn, kỹ năng giao tiếp và thái độ phục vụ là cực kỳ quan trọng. Một đội ngũ chăm sóc khách hàng nhà mạng chuyên nghiệp, thấu cảm và có khả năng giải quyết vấn đề hiệu quả sẽ tạo ra ấn tượng sâu sắc và tích cực. Theo nghiên cứu, khách hàng sẵn sàng bỏ qua những sai sót nhỏ về kỹ thuật nếu họ nhận được sự hỗ trợ tận tình. Xây dựng một văn hóa doanh nghiệp lấy khách hàng làm trung tâm, nơi mỗi nhân viên đều hiểu rõ vai trò của mình trong việc mang lại trải nghiệm khách hàng (CX) tuyệt vời, là nền tảng để xây dựng một thương hiệu được yêu mến.

5.2. Quy trình Đơn giản hóa thủ tục nâng cao sự hài lòng

Quy trình cung cấp dịch vụ có tác động trực tiếp đến sự hài lòng của khách hàng. Các thủ tục đăng ký phức tạp, thời gian chờ đợi lâu, hay quy trình khiếu nại rườm rà là những “điểm trừ” lớn trong mắt người dùng. Các nhà mạng cần liên tục rà soát và tối ưu hóa mọi quy trình để chúng trở nên nhanh gọn, thuận tiện và minh bạch hơn. Việc ứng dụng công nghệ như chữ ký số, xác thực điện tử (eKYC) hay tự động hóa các tác vụ đơn giản có thể giúp rút ngắn đáng kể thời gian xử lý. Một quy trình được thiết kế tốt không chỉ giúp nâng cao hiệu suất hoạt động cho doanh nghiệp mà còn mang lại một trải nghiệm không rắc rối cho khách hàng, góp phần quan trọng vào việc xây dựng lòng trung thành thương hiệu.

5.3. Minh chứng vật lý Cách Hữu hình hóa giá trị thương hiệu

Vì dịch vụ vốn vô hình, các yếu tố vật chất hữu hình (Physical Evidence) đóng vai trò quan trọng trong việc tạo dựng niềm tin và củng cố nhận thức về chất lượng. Điều này bao gồm mọi thứ khách hàng có thể nhìn thấy và cảm nhận: từ không gian cửa hàng giao dịch hiện đại, sạch sẽ; đồng phục nhân viên lịch sự, chuyên nghiệp; website và ứng dụng di động (mobile app) có giao diện thân thiện, dễ sử dụng; cho đến các ấn phẩm marketing được thiết kế đẹp mắt. Tất cả những yếu tố này phải đồng bộ và phản ánh đúng đẳng cấp, cá tính và định vị thương hiệu mà nhà mạng đang xây dựng. Một không gian vật lý được đầu tư bài bản sẽ truyền tải thông điệp về sự uy tín và chuyên nghiệp, giúp khách hàng cảm thấy yên tâm hơn khi lựa chọn dịch vụ.

VI. Tương lai Marketing Mix và xây dựng lòng trung thành thương hiệu

Trong tương lai, cuộc chiến xây dựng thương hiệu dịch vụ di động sẽ ngày càng tập trung vào việc tạo ra các giá trị cá nhân hóa và xây dựng mối quan hệ bền chặt với khách hàng. Marketing Mix sẽ không còn là một bộ công cụ tĩnh mà phải liên tục biến đổi để thích ứng với sự thay đổi của công nghệ và kỳ vọng người dùng. Trí tuệ nhân tạo (AI) và phân tích dữ liệu lớn (Big Data) sẽ đóng vai trò trung tâm, giúp các nhà mạng thấu hiểu sâu sắc từng khách hàng để đưa ra sản phẩm, giá cước và thông điệp chiêu thị phù hợp nhất. Mục tiêu cuối cùng không chỉ là bán được dịch vụ, mà là xây dựng lòng trung thành thương hiệu tuyệt đối, biến khách hàng thành những người ủng hộ nhiệt thành. Những nhà mạng thành công trong tương lai là những nhà mạng có khả năng kết hợp công nghệ tiên tiến với sự thấu cảm con người, tạo ra một hệ sinh thái dịch vụ số không thể thiếu trong cuộc sống của khách hàng.

6.1. Xu hướng cá nhân hóa và vai trò của ứng dụng di động

Cá nhân hóa là tương lai của marketing. Thay vì cung cấp các gói cước đại trà, các nhà mạng sẽ sử dụng dữ liệu để đưa ra những ưu đãi “đo ni đóng giày” cho từng người dùng. Ứng dụng di động (mobile app) của nhà mạng sẽ trở thành trung tâm của xu hướng này. Nó không chỉ là công cụ để quản lý tài khoản, nạp tiền mà còn là một kênh tương tác hai chiều, nơi nhà mạng có thể cung cấp các nội dung, dịch vụ và khuyến mãi được cá nhân hóa dựa trên hành vi sử dụng của khách hàng. Một ứng dụng di động được thiết kế tốt, tích hợp nhiều tiện ích và mang lại trải nghiệm mượt mà sẽ là công cụ đắc lực để tăng cường sự gắn kết và nâng cao trải nghiệm khách hàng (CX).

6.2. Xây dựng lòng trung thành thương hiệu bền vững trong dài hạn

Lòng trung thành thương hiệu không thể mua được bằng các chương trình khuyến mãi ngắn hạn. Nó phải được xây dựng dựa trên sự tin tưởng và giá trị thực sự mà thương hiệu mang lại. Để làm được điều này, các nhà mạng cần thực hiện nhất quán lời hứa thương hiệu của mình trên tất cả các yếu tố của marketing mix 7P: chất lượng sản phẩm ổn định, giá cả hợp lý, chăm sóc khách hàng tận tâm và trải nghiệm dịch vụ xuất sắc. Các chương trình khách hàng thân thiết có ý nghĩa, mang lại đặc quyền thực sự, cũng góp phần củng cố mối quan hệ. Khi khách hàng cảm thấy được trân trọng và nhận được giá trị vượt trội, họ sẽ không chỉ tiếp tục sử dụng dịch vụ mà còn trở thành người giới thiệu thương hiệu đến bạn bè và gia đình.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ marketing mix trong xây dựng thương hiệu cho dịch vụ di động của tổng công ty viễn thông viettel

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu và kết luận, luận văn đƣợc kết cấu thành 4 chƣơng: Chƣơng 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu và cơ sở lý luận Chƣơng 2: Phƣơng pháp nghiên cứu Chƣơng 3: Phân tích hoạt động marketing mix trong xây dựng thƣơng hiệu cho dịch vụ di động của Tổng Công ty viễn thông Viettel Chƣơng 4: Giải pháp marketing mix trong xây dựng thƣơng hiệu cho dịch vụ di động của Tổng Công ty Viễn thông Viettel 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN 1. Tổng quan về tình hình nghiên cứu Đã có nhiều nhiều nghiên cứu viết về hoạt động marketing tại Tập đoàn Viễn thông Quân đội nói chung và các đơn vị trực thuộc Tập đoàn nói riêng, các nghiên cứu về hoàn thiện chất lƣợng của các dịch vụ viễn thông nhƣ dịch vụ 3G của Viettel và cũng có các nghiên cứu viết về việc sử dụng các giải pháp marketing nhằm xây dựng thƣơng hiệu cho một sản phẩm, dịch vụ hay doanh nghiệp cụ thể. Có thể lấy ví dụ nhƣ đề tài luận văn của thạc sĩ Ngô Thanh Vũ với tên gọi: “Hoàn thiện marketing mix tại chi nhánh Viettel Bình Định - Tập đoàn Viễn thông quân đội”, đề tài đã hệ thống hóa đƣợc lý thuyết về marketing mix trong lĩnh vực dịch vụ, phân tích đƣợc thực trạng về hoạt động marketing mix tại chi nhánh Viettel Bình Định, đƣa ra đƣợc các giải pháp marketing nhằm nâng cao vị thế cạnh tranh của chi nhánh Viettel Bình Định trên thị trƣờng. Trong các nhóm giải pháp đƣợc đƣa ra, bên cạnh các giải pháp về marketing mix, tác giả còn đề cập đến các giải pháp marketing nhƣ phân tích thị trƣờng, định vị sản phẩm…, tuy nhiên, giải pháp mà đề tài đƣa ra chỉ có hiệu quả trong một phạm vi hẹp tại một chi nhánh nhất định và nghiên cứu chƣa tập trung nhiều đến việc áp dụng marketing mix nhằm xây dựng thƣơng hiệu cho sản phẩm dịch vụ.

Đề tài: “Phối thức marketing mix đối với các dịch vụ viễn thông trên nền công nghệ 3G của Công ty viễn thông Viettel” của Thạc sĩ Hà Thị Thu Dung cũng hƣớng đến việc cải thiện công cụ marketing mix để áp dụng cho riêng các dịch vụ viễn thông trên nền 3G của Công ty viễn thông Viettel (nay là Tổng Công ty viễn thông Viettel). Đề tài cũng đã hệ thống hóa đƣợc các lý 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com luận cơ bản về marketing nói chung và marketing mix áp dụng trong kinh doanh dịch vụ viễn thông nói riêng; đánh giá đƣợc hiện trạng marketing mix đối với các dịch vụ viễn thông trên nền công nghệ 3G của Công ty viễn thông Viettel, đƣa ra đƣợc 7 nhóm giải pháp nhằm hoàn thiện phối thức marketing mix đối với các dịch vụ viễn thông trên nền công nghệ 3G của Công ty viễn thông Viettel; các phân tích trong nghiên cứu thể hiện sự am hiểu của tác giả về các dịch vụ viễn thông trên nền 3G cũng nhƣ việc vận dụng marketing mix trong kinh doanh dịch vụ viễn thông. Tuy nhiên đề tài cũng mới chỉ đƣa ra các giải pháp marketing mix nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh cho một nhóm dịch vụ viễn thông nhất định và cũng không đề cập đến việc sử dụng Marketing mix nhằm xây dựng thƣơng hiệu cho sản phẩm, dịch vụ. Đề tài: “Giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh dịch vụ di động tại chi nhánh Viettel Phú Thọ” của Thạc sĩ Lê Hoàng đã đƣa ra các nhóm giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh cho dịch vụ di động, các nhóm giải pháp bao gồm: giải pháp liên quan đến marketing, giải pháp về chiến lƣợc kinh doanh, giải pháp tiết kiệm chi phí và sử dụng hiệu quả chi phí, giải pháp về công tác nghiên cứu đối thủ cạnh tranh trên thị trƣờng di động, giải pháp về nguồn nhân lực và nâng cao năng suất lao động, giải pháp tổ chức điều hành thực hiện kế hoạch kinh doanh…Nhƣ vậy đề tài đã đƣa ra các nhóm giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh cho một loại dịch vụ viễn thông đặc thù đó là dịch vụ di động, tuy nhiên nhóm giải pháp này cũng chỉ áp dụng tại chi nhánh Phú Thọ và cũng chƣa đề cập đến các giải pháp về xây dựng thƣơng hiệu cho dịch vụ.

Bên cạnh các đề tài đƣợc thực hiện nghiên cứu về các giải pháp marketing, marketing mix áp dụng cho sản phẩm dịch vụ tại các đơn vị trực thuộc Tập đoàn Viễn thông Quân đội thì trong thời gian qua cũng có các đề tài, bài nghiên cứu về việc áp dụng marketing, marketing mix cho các sản 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com phẩm dịch vụ khác nhƣ: “Tác động của marketing mix đến thương hiệu của Doanh nghiệp Du lịch” của 2 tác giả Lƣu Tiến Dũng và Lê Minh Hùng - Đại học Đồng Nai, bài viết đã đƣa ra đƣợc các phân tích về mối quan hệ giữa các yếu tố marketing mix và tài sản thƣơng hiệu, bài viết cũng đã thực hiện các phƣơng pháp thu thập thông tin sơ cấp và phân tích các thông tin thu thập đƣợc thông qua các mô hình để đƣa ra đƣợc các kết luận về mối quan hệ giữa marketing mix và thƣơng hiệu; tuy nhiên, các giải pháp đƣa ra trong bài viết, chƣa đƣa ra đóng góp của từng thành phần trong marketing mix cho xây dựng thƣơng hiệu du lịch, bài viết chú trọng nhiều đến các giải pháp ở công cụ xúc tiến hỗn hợp (P4) để xây dựng thƣơng hiệu. Đề tài luận văn “Nghiên cứu các biện pháp marketing và quan hệ công chúng để củng cố và phát triển thương hiệu các trường trung cấp chuyên nghiệp tại Hà Nội” của Thạc sĩ Nguyễn Thị Diệu Linh đã đƣa ra đƣợc khung lý thuyết về marketing và quan hệ công chúng, phân tích đánh giá về thực trạng sử dụng marketing mix và quan hệ công chúng trong củng cố và phát triển thƣơng hiệu của các trƣờng Trung cấp chuyên nghiệp ở Hà Nội, đƣa ra đƣợc các biện pháp marketing, quan hệ công chúng để củng cố, phát triển thƣơng hiệu của các trƣờng Trung cấp chuyên nghiệp tại Hà Nội; đề tài đã có những nghiên cứu thực tế về việc sử dụng các biện pháp marketing, quan hệ công chúng tại 4 trƣờng Trung cấp Chuyên nghiệp tại Hà Nội; hạn chế của đề tài là việc cho rằng quan hệ công chúng độc lập với marketing do đó việc phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp quan hệ công chúng không đƣợc đặt trong mối quan hệ tổng hòa với “bức tranh” marketing; các giải pháp marketing đƣa ra để củng cố và phát triển thƣơng hiệu của các trƣờng Trung cấp chuyên nghiệp ở Hà Nội mới chỉ dừng lại ở việc lập kế hoạch và bán hàng cá nhân, chƣa đề xuất đƣợc một giải pháp tổng thể về hoạt động marketing bắt đầu xuất phát từ khâu nghiên cứu thị trƣờng, phân đoạn thị trƣờng, lựa chọn thị trƣờng mục tiêu, định vị sản phẩm, marketing mix, thực hiện và kiểm soát. 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Các nghiên cứu kể trên: có nghiên cứu đã đƣa ra các giải pháp nhằm hoàn thiện marketing hoặc marketing mix nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh dịch vụ di động tại một chi nhánh cụ thể của Tập đoàn Viettel, có nghiên cứu áp dụng phối thức marketing mix nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh của các dịch vụ viễn thông trên nền dịch vụ 3G, có những nghiên cứu đã chỉ ra mối quan hệ giữa marketing mix và thƣơng hiệu, tác động của marketing đến xây dựng thƣơng hiệu, tuy nhiên, vẫn chƣa có một đề tài nghiên cứu cụ thể về việc áp dụng các giải pháp marketing mix để xây dựng thƣơng hiệu cho dịch vụ viễn thông tại một doanh nghiệp cụ thể, do đó, đề tài: “Marketing mix trong xây dựng thương hiệu cho dịch vụ di động của Tổng Công ty viễn thông Viettel” là một nghiên cứu mới trong việc đề xuất các giải pháp nhằm xây dựng thƣơng hiệu cho dịch vụ viễn thông tại một doanh nghiệp cụ thể. Trên cơ sở tiếp thu những thông tin từ các nghiên cứu trên, từ các tài liệu tham khảo, từ thực tế các cuộc điều tra, phỏng vấn khách hàng và thực tế công việc đã làm tại Trung tâm dịch vụ di động, Tổng Công ty viễn thông Viettel, bên cạnh việc hệ thống hóa khung lý thuyết về marketing, marketing dịch vụ, dịch vụ di động và xây dựng thƣơng hiệu; đề tài này sẽ phân tích, đánh giá tác động của hoạt động marketing mix đến xây dựng thƣơng hiệu cho dịch vụ di động của Tổng Công ty viễn thông Viettel, từ đó đƣa ra các giải pháp nhằm sử dụng các công cụ của marketing mix nhằm xây dựng thƣơng hiệu cho dịch vụ di động của Tổng Công ty viễn thông Viettel.

Cơ sở lý luận về marketing và thƣơng hiệu 1. Lý luận chung về marketing và marketing dịch vụ 1. Marketing là gì? Theo quan điểm của marketing hiện đại, hoạt động marketing không chỉ dừng lại ở các hoạt động nhằm tìm kiếm thị trƣờng và đƣa ra các giải pháp tiêu thụ thuần túy. Hoạt động marketing đƣợc bắt đầu từ trƣớc khi sản phẩm đƣợc sản xuất ra, tiếp tục trong quá trình sản xuất và tiêu thụ sản phẩm cùng 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com với các dịch vụ sau khi bán hay nói các khác, theo quan điểm của marketing hiện đại, lý thuyết marketing bao quát cả những hoạt động có trƣớc tiêu thụ nhƣ: nghiên cứu thị trƣờng, khách hàng, thiết kế và sản xuất sản phẩm theo đúng yêu cầu của khách hàng, định giá và tổ chức hệ thống tiêu thụ.

Marketing là một chức năng cơ bản và đóng vai trò rất quan trọng trong hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp. Theo viện nghiên cứu marketing Anh (2010, trang 19) thì “Marketing là chức năng quản lý công ty về mặt quản lý toàn bộ các hoạt động kinh doanh, từ việc phát hiện ra và biến sức mua của ngƣời tiêu dùng thành nhu cầu thực sự về một mặt hàng cụ thể đến việc đƣa hàng đó tới ngƣời tiêu dùng cuối cùng nhằm đảm bảo cho công ty thu đƣợc lợi nhuận nhƣ dự kiến”. Theo Kotler (2010, trang 18) thì “Marketing là một dạng hoạt động của con ngƣời nhằm thỏa mãn những nhu cầu và mong muốn thông qua trao đổi” hoặc “Marketing là một quá trình quản lý mang tính xã hội, nhờ đó mà các cá nhân và tập thể có đƣợc những gì họ cần và mong muốn thông qua việc tạo ra, chào bán và trao đổi những sản phẩm có giá trị với những ngƣời khác”. Mặc dù có nhiều định nghĩa về marketing song có thể kết luận rằng, việc tiến hành các hoạt động marketing thực chất là hoạt động làm việc với thị trƣờng để thực hiện những vụ trao đổi với mục đích thỏa mãn nhu cầu và mong muốn của con ngƣời.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ