Luận văn: Hoạt động Marketing Mix tại Công ty CP Nhựa Châu Âu

Luận văn thạc sĩ: Nghiên cứu hoạt động marketing mix tại Công ty Cổ phần Nhựa Châu Âu. Phân tích và đánh giá chiến lược, giải pháp nâng cao hiệu quả.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2014

92
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Luận Văn Marketing Mix Cho Công Ty Nhựa Tổng Quan Cơ Sở Lý Luận

Để xây dựng một chiến lược kinh doanh hiệu quả, việc nắm vững cơ sở lý luận marketing mix là yêu cầu nền tảng đối với mọi doanh nghiệp sản xuất nhựa. Marketing mix, hay còn gọi là marketing hỗn hợp, là tập hợp các công cụ tiếp thị mà doanh nghiệp sử dụng để đạt được mục tiêu trên thị trường mục tiêu. Theo Philip Kotler, đây là một quá trình quản lý mang tính xã hội, giúp các cá nhân và tập thể có được những gì họ cần thông qua việc tạo ra, chào bán và trao đổi sản phẩm. Một luận văn marketing chuyên sâu, như nghiên cứu về Công ty Cổ phần Nhựa Châu Âu, cung cấp cái nhìn hệ thống về cách áp dụng lý thuyết vào thực tiễn ngành. Nó không chỉ phân tích các yếu tố cốt lõi như sản phẩm, giá cả, phân phối và xúc tiến, mà còn đặt chúng trong bối cảnh đặc thù của ngành nhựa Việt Nam. Nghiên cứu này chỉ ra rằng, thành công không chỉ đến từ việc tạo ra sản phẩm chất lượng mà còn phụ thuộc vào khả năng phối hợp nhịp nhàng các công cụ marketing để đáp ứng nhu cầu khách hàng và tạo lợi thế cạnh tranh. Việc hiểu rõ mô hình lý thuyết giúp doanh nghiệp xác định đúng thị trường mục tiêu, từ khách hàng B2B mua nguyên liệu sản xuất đến người tiêu dùng cuối cùng của các sản phẩm nhựa gia dụng.

1.1. Khái niệm cốt lõi và mô hình marketing mix phổ biến

Khái niệm marketing hỗn hợp xoay quanh việc kết hợp các biến số có thể kiểm soát để tác động đến thị trường. Mô hình marketing mix phổ biến nhất là chiến lược 4P, bao gồm Product (Sản phẩm), Price (Giá), Place (Phân phối), và Promotion (Xúc tiến). Trong bối cảnh ngành nhựa Việt Nam, mỗi yếu tố lại có đặc thù riêng. Yếu tố sản phẩm không chỉ là hạt nhựa mà còn bao gồm các dịch vụ kỹ thuật đi kèm. Yếu tố giá cả chịu ảnh hưởng lớn từ giá nguyên liệu nhập khẩu và cạnh tranh từ các đối thủ quốc tế. Kênh phân phối cần tối ưu cho cả thị trường nội địa và xuất khẩu. Hoạt động xúc tiến thường tập trung vào các triển lãm ngành và xây dựng mối quan hệ trực tiếp với khách hàng B2B. Luận văn của tác giả Võ Nhật Hiếu khẳng định: “Marketing mix là tập hợp những công cụ Marketing mà doanh nghiệp sử dụng để đạt được các mục tiêu trong một thị trường đã chọn”.

1.2. Vai trò của nghiên cứu marketing trong doanh nghiệp nhựa

Hoạt động nghiên cứu marketing đóng vai trò sống còn, đặc biệt với các doanh nghiệp trong ngành có tính cạnh tranh cao như ngành nhựa. Nó giúp doanh nghiệp hiểu rõ nhu cầu của khách hàng, từ các nhà sản xuất bao bì nhựa đến các công ty xây dựng sử dụng nhựa kỹ thuật. Thông qua nghiên cứu, doanh nghiệp có thể thực hiện phân tích SWOT công ty nhựa một cách chính xác, xác định điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức. Kết quả nghiên cứu là đầu vào quan trọng để xây dựng các giải pháp marketing phù hợp, từ việc cải tiến sản phẩm, điều chỉnh chính sách giá đến việc mở rộng kênh phân phối. Nghiên cứu thị trường còn giúp dự báo xu hướng, chẳng hạn như sự gia tăng nhu cầu đối với nhựa tái chế, từ đó định hướng chiến lược phát triển bền vững.

II. Phân Tích Thách Thức Khi Áp Dụng Marketing Mix Ngành Nhựa

Ngành nhựa Việt Nam đang trên đà phát triển mạnh mẽ, tuy nhiên các doanh nghiệp phải đối mặt với không ít thách thức trong việc triển khai hoạt động marketing hỗn hợp. Một trong những khó khăn lớn nhất là sự phụ thuộc vào nguồn nguyên liệu nhập khẩu, chiếm tới 80% nhu cầu. Tình trạng này khiến chính sách giá ngành nhựa trở nên nhạy cảm và khó cạnh tranh. Tài liệu nghiên cứu cho thấy, "giá bán của các doanh nghiệp Việt Nam luôn cao hơn Trung Quốc, Ấn độ khoảng 10 - 15%". Bên cạnh đó, áp lực cạnh tranh từ các doanh nghiệp FDI có tiềm lực tài chính và công nghệ vượt trội cũng là một rào cản lớn. Mẫu mã và chủng loại sản phẩm, đặc biệt là các sản phẩm nhựa công nghiệp kỹ thuật cao, còn đơn điệu và chưa đáp ứng được yêu cầu đa dạng của thị trường. Hơn nữa, năng lực triển khai các hoạt động xúc tiến thương mại còn hạn chế, chủ yếu dừng lại ở các phương pháp truyền thống. Việc thiếu một bộ phận marketing chuyên trách và nhận thức chưa đầy đủ về vai trò của marketing cũng là nguyên nhân khiến nhiều doanh nghiệp sản xuất nhựa chưa khai thác hết tiềm năng của mình.

2.1. Thực trạng cạnh tranh và áp lực về chính sách giá

Áp lực cạnh tranh là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến thực trạng marketing mix của các công ty nhựa. Sự xuất hiện của các đối thủ mạnh từ Thái Lan, Trung Quốc, và các doanh nghiệp FDI tại Việt Nam tạo ra một cuộc chiến về giá khốc liệt. Doanh nghiệp trong nước thường ở thế bất lợi do chi phí sản xuất cao hơn. Điều này đòi hỏi một chính sách giá ngành nhựa linh hoạt, không chỉ dựa vào chi phí mà còn phải xem xét giá trị cung cấp cho khách hàng, chẳng hạn như dịch vụ tư vấn kỹ thuật, khả năng giao hàng nhanh chóng, và sự am hiểu thị trường nội địa. Việc không thể chủ động về giá khiến các P khác trong mô hình marketing mix (Sản phẩm, Phân phối, Xúc tiến) phải gánh vác vai trò tạo sự khác biệt lớn hơn.

2.2. Hạn chế trong đa dạng hóa sản phẩm và công nghệ

Sự đa dạng hóa sản phẩm là một điểm yếu của nhiều doanh nghiệp sản xuất nhựa tại Việt Nam. Danh mục sản phẩm thường tập trung vào các mặt hàng phổ thông như sản phẩm nhựa gia dụng hay bao bì nhựa đơn giản. Trong khi đó, phân khúc sản phẩm nhựa công nghiệp kỹ thuật cao, có giá trị gia tăng lớn, lại chưa được đầu tư đúng mức. Nguyên nhân chính là do hạn chế về công nghệ và năng lực nghiên cứu phát triển (R&D). Việc chậm đổi mới công nghệ không chỉ ảnh hưởng đến chất lượng, tính năng sản phẩm mà còn làm tăng chi phí sản xuất, giảm sức cạnh tranh. Để vượt qua thách thức này, doanh nghiệp cần có chiến lược đầu tư bài bản vào R&D và hợp tác chuyển giao công nghệ.

III. Hướng Dẫn Xây Dựng Chiến Lược 4P Cho Doanh Nghiệp Nhựa

Để hoàn thiện hoạt động marketing mix cho công ty nhựa, việc xây dựng một chiến lược 4P bài bản là cực kỳ quan trọng. Đây là mô hình kinh điển nhưng vẫn giữ nguyên giá trị, giúp doanh nghiệp cấu trúc các hoạt động tiếp thị một cách hệ thống và hiệu quả. Bốn yếu tố cốt lõi bao gồm Sản phẩm (Product), Giá (Price), Phân phối (Place), và Xúc tiến (Promotion). Mỗi yếu tố cần được xây dựng dựa trên sự thấu hiểu sâu sắc về khách hàng mục tiêu, đối thủ cạnh tranh và bối cảnh thị trường. Một luận văn marketing điển hình sẽ phân tích chi tiết từng P, từ đó đề xuất các giải pháp marketing cụ thể. Ví dụ, trong chính sách sản phẩm, doanh nghiệp cần quyết định danh mục sản phẩm chủ lực, tập trung vào chất lượng, và phát triển các dòng sản phẩm mới như nhựa tái chế để đón đầu xu hướng. Đối với chính sách giá, cần có sự kết hợp giữa phương pháp định giá dựa trên chi phí, cạnh tranh và giá trị cảm nhận của khách hàng. Việc xây dựng chính sách 4P đồng bộ sẽ tạo ra sức mạnh tổng hợp, giúp doanh nghiệp đạt được các mục tiêu kinh doanh.

3.1. Chiến lược sản phẩm Tối ưu hóa chất lượng và danh mục

Chính sách sản phẩm là nền tảng của chiến lược 4P. Đối với một doanh nghiệp sản xuất nhựa, sản phẩm không chỉ là hạt nhựa màu hay chất độn. Nó còn bao gồm các yếu tố như quy cách đóng gói, dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật và chứng nhận chất lượng. Doanh nghiệp cần xác định rõ danh mục sản phẩm chiến lược, phân biệt giữa sản phẩm nhựa gia dụngsản phẩm nhựa công nghiệp để có định hướng phát triển phù hợp. Nghiên cứu điển hình tại Công ty Cổ phần Nhựa Châu Âu cho thấy họ đã thành công trong việc khác biệt hóa sản phẩm thông qua chất lượng ổn định và khả năng tùy chỉnh theo yêu cầu của khách hàng B2B. Bên cạnh đó, việc đầu tư vào R&D để tạo ra các sản phẩm mới có tính năng vượt trội là yếu tố then chốt để dẫn đầu thị trường.

3.2. Chiến lược phân phối Thiết lập kênh tiếp cận hiệu quả

Chính sách phân phối (Place) quyết định khả năng tiếp cận khách hàng. Trong ngành nhựa Việt Nam, kênh phân phối sản phẩm nhựa rất đa dạng, bao gồm bán hàng trực tiếp cho các nhà máy lớn, thông qua các nhà phân phối trung gian, hoặc xuất khẩu. Việc lựa chọn kênh phân phối phụ thuộc vào quy mô doanh nghiệp, đặc tính sản phẩm và thị trường mục tiêu. Mô hình phân phối trực tiếp phù hợp với các khách hàng B2B lớn, yêu cầu tư vấn kỹ thuật sâu. Trong khi đó, mạng lưới đại lý và nhà phân phối giúp phủ sóng thị trường rộng hơn. Luận văn nghiên cứu chỉ ra rằng EuroPlast đã xây dựng mô hình phân phối kết hợp, vừa có đội ngũ bán hàng trực tiếp, vừa phát triển chi nhánh tại các thị trường trọng điểm như Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh để phục vụ khách hàng tốt hơn.

IV. Bí Quyết Hoàn Thiện Marketing Mix Với Giải Pháp Xúc Tiến và Giá

Ngoài Sản phẩm và Phân phối, hai yếu tố còn lại của chiến lược 4P là Giá (Price) và Xúc tiến (Promotion) đóng vai trò quyết định trong việc thu hút và giữ chân khách hàng. Một chính sách giá ngành nhựa thông minh không chỉ đảm bảo lợi nhuận mà còn phải thể hiện được giá trị của sản phẩm và vị thế của doanh nghiệp. Trong khi đó, các hoạt động xúc tiến thương mại hiệu quả sẽ giúp xây dựng thương hiệu và thúc đẩy doanh số. Việc kết hợp hài hòa hai yếu tố này là một giải pháp marketing toàn diện. Doanh nghiệp cần định giá một cách cạnh tranh nhưng không chạy theo cuộc chiến giá rẻ, thay vào đó là tập trung vào các chiến lược giá trị gia tăng. Về xúc tiến, thay vì chỉ dựa vào các hội chợ triển lãm, doanh nghiệp nên đẩy mạnh marketing kỹ thuật số, xây dựng nội dung chuyên sâu và chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp để tạo dựng uy tín. Đây là những bước đi chiến lược giúp doanh nghiệp sản xuất nhựa vượt qua thách thức và phát triển bền vững trong môi trường cạnh tranh.

4.1. Xây dựng chính sách giá cạnh tranh và linh hoạt

Việc định giá trong ngành nhựa là một bài toán phức tạp. Doanh nghiệp phải cân bằng giữa chi phí đầu vào biến động, áp lực từ đối thủ và kỳ vọng của khách hàng. Một chính sách giá ngành nhựa hiệu quả cần sự linh hoạt. Doanh nghiệp có thể áp dụng chiến lược định giá theo chi phí (cost-plus) cho các sản phẩm tiêu chuẩn, và định giá dựa trên giá trị (value-based) cho các sản phẩm kỹ thuật cao hoặc tùy chỉnh. Ngoài ra, các chính sách chiết khấu theo số lượng, chiết khấu thanh toán, hay các chương trình ưu đãi cho khách hàng thân thiết cũng là công cụ hữu hiệu để kích thích nhu cầu và xây dựng lòng trung thành của khách hàng B2B.

4.2. Đa dạng hóa hoạt động xúc tiến thương mại và truyền thông

Xúc tiến (Promotion) không chỉ là quảng cáo. Đối với ngành nhựa Việt Nam, các hoạt động xúc tiến thương mại hiệu quả thường bao gồm: tham gia các hội chợ, triển lãm chuyên ngành trong và ngoài nước; tổ chức hội thảo khách hàng; bán hàng cá nhân và marketing trực tiếp. Trong thời đại số, việc xây dựng website chuyên nghiệp, tối ưu SEO, và hoạt động trên các nền tảng B2B như Alibaba là cực kỳ cần thiết. Luận văn về EuroPlast chỉ ra rằng công ty này đã chú trọng xây dựng hồ sơ năng lực và website để tiếp cận thị trường quốc tế. Việc kết hợp các kênh truyền thông truyền thống và hiện đại sẽ giúp doanh nghiệp tối đa hóa khả năng tiếp cận và thuyết phục khách hàng.

V. Phân Tích Thực Trạng Marketing Mix Tại Công Ty Nhựa Châu Âu

Nghiên cứu điển hình về Công ty Cổ phần Nhựa Châu Âu (EuroPlast) cung cấp một cái nhìn thực tế về việc áp dụng marketing mix cho công ty nhựa. Luận văn của tác giả Võ Nhật Hiếu đã đi sâu phân tích thực trạng marketing mix tại doanh nghiệp này trong giai đoạn 2010-2013. Về sản phẩm, EuroPlast đã tập trung vào hai dòng chính là hạt nhựa màu cô đặc và chất độn filler, đồng thời phát triển dịch vụ tư vấn kỹ thuật như một giá trị gia tăng. Chính sách giá được xây dựng dựa trên chi phí nhưng vẫn có sự điều chỉnh linh hoạt theo thị trường. Về phân phối, công ty đã thiết lập được mạng lưới bao phủ cả thị trường nội địa và xuất khẩu tới hơn 20 quốc gia. Tuy nhiên, các hoạt động xúc tiến thương mại vẫn còn những hạn chế, chưa được đầu tư bài bản và thiếu một bộ phận marketing chuyên trách. Phân tích này cho thấy, ngay cả một doanh nghiệp có những thành công nhất định vẫn cần liên tục hoàn thiện mô hình marketing mix để thích ứng với sự thay đổi của thị trường và duy trì lợi thế cạnh tranh.

5.1. Đánh giá điểm mạnh trong chính sách sản phẩm và phân phối

Điểm mạnh nổi bật trong thực trạng marketing mix của EuroPlast là chính sách sản phẩm và phân phối. Công ty đã thành công trong việc tạo ra các sản phẩm chất lượng ổn định, đáp ứng được các tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe của khách hàng B2B. Việc sở hữu mỏ khoáng sản riêng cũng là một lợi thế, giúp chủ động một phần nguồn cung và kiểm soát chất lượng. Về phân phối, việc thành lập các chi nhánh tại Hà Nội và TP.HCM cùng với việc đẩy mạnh xuất khẩu đã giúp EuroPlast mở rộng thị trường hiệu quả. Sơ đồ kênh phân phối sản phẩm nhựa của công ty được tổ chức khá khoa học, đảm bảo hàng hóa đến tay khách hàng nhanh chóng.

5.2. Những hạn chế tồn tại trong chính sách giá và xúc tiến

Bên cạnh những điểm mạnh, luận văn cũng chỉ ra các hạn chế trong chính sách giá ngành nhựa và xúc tiến của EuroPlast. Mặc dù có sự linh hoạt, chính sách giá vẫn chịu nhiều áp lực từ chi phí nguyên liệu nhập khẩu, làm giảm sức cạnh tranh so với hàng Trung Quốc. Về xúc tiến, các hoạt động còn khá đơn giản, chủ yếu dựa vào quan hệ cá nhân và tham gia hội chợ. Doanh nghiệp chưa có một chiến lược truyền thông thương hiệu dài hạn và bài bản. Việc thiếu một phòng marketing chuyên nghiệp là nguyên nhân cốt lõi dẫn đến những hạn chế này, khiến các giải pháp marketing chưa được triển khai đồng bộ và đo lường hiệu quả.

VI. Xu Hướng Marketing Mix Cho Tương Lai Ngành Nhựa Bền Vững

Bối cảnh kinh doanh đang thay đổi nhanh chóng, đòi hỏi marketing mix cho công ty nhựa cũng phải có sự chuyển dịch để thích ứng. Xu hướng phát triển bền vững đang trở thành một yếu tố quan trọng, tác động đến mọi khía cạnh của marketing hỗn hợp. Trong tương lai, các doanh nghiệp thành công sẽ là những doanh nghiệp biết cách tích hợp yếu tố môi trường và xã hội vào chiến lược của mình. Chính sách sản phẩm sẽ không chỉ tập trung vào chất lượng mà còn phải ưu tiên các vật liệu thân thiện với môi trường, đặc biệt là nhựa tái chế và nhựa sinh học. Chính sách giá có thể phản ánh chi phí "xanh" của sản phẩm, tạo ra một phân khúc giá trị mới. Kênh phân phối cần tối ưu hóa logistics để giảm thiểu khí thải carbon. Các hoạt động xúc tiến thương mại sẽ nhấn mạnh vào cam kết bền vững của doanh nghiệp, xây dựng hình ảnh thương hiệu có trách nhiệm. Đây không chỉ là một yêu cầu từ thị trường mà còn là cơ hội để các doanh nghiệp sản xuất nhựa tạo ra lợi thế cạnh tranh khác biệt và lâu dài.

6.1. Tích hợp yếu tố bền vững và nhựa tái chế vào sản phẩm

Tương lai của ngành nhựa Việt Nam gắn liền với kinh tế tuần hoàn. Do đó, việc tích hợp yếu tố bền vững vào chiến lược sản phẩm là tất yếu. Các doanh nghiệp cần đầu tư vào công nghệ sản xuất nhựa tái chế chất lượng cao. Việc này không chỉ giúp giảm sự phụ thuộc vào nguyên liệu hóa thạch nhập khẩu mà còn đáp ứng được yêu cầu ngày càng khắt khe về môi trường của các thị trường lớn như EU, Nhật Bản. Marketing cho các sản phẩm này cần nhấn mạnh vào lợi ích kép: chất lượng tương đương và tác động tích cực đến môi trường. Đây là một giải pháp marketing thông minh để nâng cao giá trị thương hiệu.

6.2. Chuyển đổi số trong hoạt động phân phối và xúc tiến

Chuyển đổi số là xu hướng không thể đảo ngược, tác động mạnh mẽ đến chính sách phân phối và xúc tiến. Doanh nghiệp cần ứng dụng công nghệ để quản lý kênh phân phối sản phẩm nhựa hiệu quả hơn, từ theo dõi đơn hàng, quản lý tồn kho đến tối ưu hóa chuỗi cung ứng. Về xúc tiến, digital marketing sẽ trở thành kênh chủ lực để tiếp cận khách hàng B2B. Việc xây dựng một hệ sinh thái nội dung số (website, blog, mạng xã hội chuyên ngành), sử dụng email marketing và quảng cáo nhắm mục tiêu sẽ giúp doanh nghiệp tiếp cận đúng đối tượng khách hàng với chi phí tối ưu, thay thế dần các phương pháp truyền thống kém hiệu quả.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ hoạt động marketing mix tại công ty cổ phần nhựa châu âu

Trích đoạn nội dung tài liệu

LỜI MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Ngành sản xuất nhựa là một trong những ngành công nghiệp đang phát triển nhanh nhất tại Việt Nam với tốc độ tăng trƣởng trung bình trong 10 năm trở lại đây là 15 - 20%. Việt Nam sản xuất rất nhiều chủng loại sản phẩm nhựa bao gồm sản phẩm đóng gói, đồ gia dụng, vật liệu xây dựng, thiết bị điện và điện tử, linh kiện xe máy và ô tô và các linh kiện phục vụ cho ngành viễn thông và giao thông vận tải. Tiêu dùng trong và ngoài nƣớc tăng tạo điều kiện thuận lợi cho ngành sản xuất nhựa Việt Nam tăng trƣởng nhanh trong nhiều năm tới.

Do nhu cầu cấp thiết cần phải nâng cấp công nghệ sản xuất và đa dạng hóa sản phẩm để duy trì và tăng khả năng cạnh tranh trong và ngoài nƣớc, Việt Nam đã nhập khẩu nhiều trang thiết bị và máy móc sản xuất nhựa tiên tiến hơn cùng vật liệu nhựa chất lƣợng cao hơn. Theo quyết định 2992/QĐ-BTC [3] phê duyệt Quy hoạch phát triển ngành Nhựa Việt Nam đến năm 2020, tầm nhìn đến năm 2025. Theo đó, mục tiêu phát triển ngành Nhựa Việt Nam thành một ngành kinh tế mạnh với tốc độ tăng trƣởng cao và bền vững. Từng bƣớc xây dựng và phát triển ngành Nhựa đồng bộ từ sản xuất nguyên liệu đến chế biến sản phẩm cuối cùng, xử lý phế liệu nhựa và chế biến thành nguyên liệu, tăng dần tỷ trọng nguyên liệu trong nƣớc để trở thành công nghiệp tự chủ, có khả năng hội nhập vững chắc vào kinh tế khu vực và thế giới.

Giá trị sản xuất công nghiệp ngành Nhựa theo giá so sánh năm 1994 đến năm 2015 đạt 78.500 tỷ đồng, đến năm 2020 đạt 181.577 tỷ đồng và đến năm 2025 đạt 390. Tốc độ tăng trƣởng giá trị sản xuất công nghiệp giai đoạn 2011 - 2015 đạt 17,56%; giai đoạn 2016 - 2020 đạt 18,26% và giai đoạn 2021 - 2025 đạt 16. Phấn đấu tỷ trọng ngành Nhựa so với toàn ngành Công nghiệp đến năm 2015 đạt 5,0%, đến năm 2020 đạt 5,5% và đến năm 2025 đạt 6,0%. Chuyển dịch cơ cấu các nhóm sản 1 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com phẩm nhựa theo hƣớng giảm tỷ trọng các nhóm sản phẩm nhựa bao bì và nhựa gia dụng, tăng dần tỷ trọng nhóm sản phẩm nhựa vật liệu xây dựng và nhựa kỹ thuật.

Mục tiêu đến năm 2015 nhóm sản phẩm nhựa bao bì chiếm tỷ trọng 36%; nhựa gia dụng 20%; nhựa vật liệu xây dựng 23% và nhựa kỹ thuật 21%. Năm 2020 tỷ trọng các nhóm tƣơng ứng là 34%; 18%; 25% và 23%. Đến năm 2025 tỷ trọng các nhóm tƣơng ứng là 31%; 17%; 27% và 25%. Sản lƣợng các sản phẩm ngành Nhựa đến năm 2015 đạt 7,5 triệu tấn, đến năm 2025 đạt 12,5 triệu tấn.

Kim ngạch xuất khẩu đến năm 2015 đạt 2,15 tỷ USD, đến năm 2020 đạt 4,3 tỷ USD. Tốc độ tăng trƣởng giai đoạn 2011 - 2015 đạt 15,43%; giai đoạn 2016 - 2020 đạt 14,87%. Theo Hiệp hội nhựa Việt Nam (VPA) [17], tổng kim ngạch xuất khẩu toàn ngành năm 2013 đạt 2,215 tỷ USD, tăng 12% so với năm 2012. Dự báo năm 2014, tăng trƣởng xuất khẩu ngành nhựa đạt từ 13,5% đến 16,5% so với năm 2013.

Đến nay, có khoảng hơn 2.000 doanh nghiệp nhựa, chủ yếu ở miền Nam. Số lƣợng doanh nghiệp tại thành phố Hồ Chí Minh và các tỉnh lân cận nhƣ Đồng Nai, Bình Dƣơng và Long An chiếm 80% tổng số lƣợng doanh nghiệp nhựa trên cả nƣớc trong khi số lƣợng doanh nghiệp ở miền Bắc và miền Trung chỉ chiếm 15% và 5%. Khoảng 80% nguyên liệu cho ngành nhựa hiện nay phải nhập khẩu. Nguồn nhập khẩu rất đa dạng và phong phú từ nhiều nƣớc Châu Âu, Châu Á.

Các loại nguyên liệu nhập khẩu hiện nay trong ngành Nhựa bao gồm trên 40 loại nguyên liệu trong các nhóm PP, LDPE, HDPE, PS, ABS, PA, PVC, PVA, PVAc, PET, …đƣợc nhập khẩu từ nhiều nƣớc trên thế giới nhƣ: Thái Lan, Singapore, Malaysia, Đài Loan, Ấn Độ, Trung Quốc, Nhật, Arab Saudi, Mỹ, Đức, Pháp,… Hiện nay, do ngành Nhựa Việt Nam đang phát triển nhanh nên số lƣợng nguyên liệu nhập khẩu hàng năm rất lớn, khoảng 2,2 triệu tấn 2 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com mỗi năm, trong khi sản xuất trong nƣớc chỉ mới đáp ứng đƣợc khoảng 450. Hiện nay, giá bán của các doanh nghiệp Việt Nam luôn cao hơn Trung Quốc, Ấn độ khoảng 10 - 15%. Ngoài ra, đa số các loại nguyên liệu nhựa đều đƣợc sản xuất từ dầu mỏ nên những biến động về giá đối với mặt hàng này cũng là một thách thức đối với ngành nhựa Việt Nam. Mẫu mã và chủng loại sản phẩm nhựa của Việt Nam còn đơn điệu, chƣa đáp ứng đƣợc yêu cầu đa dạng của các nhà nhập khẩu, của các ngành kinh tế sử dụng sản phẩm nhựa kỹ thuật.

Thêm vào đó, ngành công nghiệp tái chế phế liệu nhựa ở nƣớc ta vẫn chƣa phát triển nên các doanh nghiệp nhựa trong nƣớc không thể tận dụng đƣợc nguồn nguyên liệu tái chế dồi dào vào sản xuất nhằm tạo những sản phẩm có giá cạnh tranh hơn. Vì vậy, các doanh nghiệp nhựa Việt Nam đang phải chịu áp lực cạnh tranh đối với các doanh nghiệp FDI có thế mạnh về vốn, kỹ thuật, kinh nghiệm và thị phần. Trong điều kiện ngành nhựa nguyên liệu còn khá non trẻ và xu hƣớng cạnh trạnh rất mạnh mẽ từ các đối thủ trong và ngoài nƣớc. Marketing là một trong những công cụ hữu hiệu để doanh nghiệp cạnh tranh trên thị trƣờng.

Marketing trong thị trƣờng công nghiệp đƣợc phân biệt với marketing tiêu dùng ở bản chất mà khách hàng mà nó hƣớng tới - khách hàng công nghiệp. Ngoài ra, marketing công nghiệp còn có một số đặc trƣng khác nhƣ: cầu phái sinh, sự đa dang và phức tạp của sản phẩm công nghiệp, hệ thống marketing mix đặc thù. Marketing mix là tập hợp những công cụ Marketing mà doanh nghiệp sử dụng để đạt đƣợc các mục tiêu trong một thị trƣờng đã chọn. Các công cụ Marketing đƣợc pha trộn và kết hợp với nhau thành một thể thống nhất để ứng phó với những khác biệt và thay đổi trên thị trƣờng.

3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Công ty cổ phần nhựa Châu Âu (EuroPlast) đƣợc thành lập từ năm 2007, có trụ sở chính tại khu Công nghiệp Đồng Văn, huyện Duy Tiên, tỉnh Hà Nam, hoạt động trong lĩnh vực sản xuất nhựa nguyên liệu. Các hoạt động sản xuất kinh doanh hiện nay bao gồm: sản xuất hạt nhựa màu cô đặc; sản xuất chất độn filler; sản xuất hạt nhựa phụ gia, dịch vụ tƣ vấn kỹ thuật sản phẩm nhựa và hoạt động khai khoáng. Để hoàn thành mục tiêu phát triển vững bền thị trƣờng trong nƣớc và vƣơn ra mạnh mẽ thị trƣờng quốc tế, Công ty cổ phần nhựa Châu Âu đang đứng trƣớc nhiều thách thức và cơ hội lớn, ý thức đƣợc những điều đó, Công ty phải chú trọng vào công tác Marketing mix nhằm tìm ra những chiến lƣợc kinh doanh đúng đắn, thu hút khách hàng, tạo ra những lợi thế cạnh tranh mạnh mẽ để phát triển bền vững. Trên cơ sở đó, tác giả đề xuất thực hiện đề tài nghiên cứu “Hoạt động Marketing mix tại Công ty cổ phần nhựa Châu Âu” cho luận văn Thạc sĩ của mình.

Tình hình nghiên cứu Marketing công nghiệp là những hoạt động marketing nhằm vào việc bán các loại hàng hoá/dịch vụ cho các doanh nghiệp hay tổ chức để sử dụng trực tiếp hay gián tiếp vào hoạt động của họ. Marketing công nghiệp là đề tài đã có nhiều nghiên cứu của các học giả trong và ngoài nƣớc. Philip Kotler (2007), Marketing căn bản, NXB Lao động - Xã hội, khái quát, tổng kết lý thuyết về hoạt động marketing, marketing mix trong doanh nghiệp. Hồ Thanh Lan (2009), Marketing công nghiệp, NXB Giao thông vận tải, đã khái quát về môi trƣờng, khách hàng và quá trình marketing công nghiệp.

Chỉ ra nội dung chính về marketing mix trong công nghiệp. Theo Ştefan Claudiu CĂESCU và Ionel DUMITRU [12], bất kỳ sản phẩm giao dịch trên thị trƣờng trong quá trình phát triển của nó từ nguyên liệu đến thành phẩm đều phải trải qua một số các giao dịch trên thị trƣờng công 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Trong thị trƣờng công nghiệp, môi trƣờng cạnh trạnh và marketing mix cơ bản là khác so với trong thị trƣờng tiêu dùng Hiện nay có rất nhiều công trình nghiên cứu về marketing mix trong tiêu dùng (nhƣ sản xuất đồ uống, thực phẩm, dƣợc phẩm,…), dịch vụ, du lịch khách sạn, internet, viễn thông,… Tuy nhiên, qua thời gian nghiên cứu, tìm hiểu tác giả chƣa thấy có đề tài nào nghiên cứu về hoạt động marketing mix của doanh nghiệp sản xuất nhựa nguyên liệu và Công ty cổ phần nhựa Châu Âu. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu Nghiên cứu và làm rõ cơ sở lý luận về hoạt động marketing, marketing mix của doanh nghiệp trong ngành nhựa nguyên liệu.

Phân tích, đánh giá về hoạt động marketing của công ty cổ phẩn nhựa Châu Âu. Đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện hoạt động marketing mix của công ty cổ phần nhựa Châu Âu. Mục đích và nhiệm vụ của đề tài nhằm trả lời một số câu hỏi nghiên cứu nhƣ sau:  Các nội dung chính và vai trò trong hoạt động marketing mix của doanh nghiệp ngành nhựa ?  Thực trạng hoạt động markeitng mix của công ty cổ phần nhựa Châu Âu hiện nay ?  Trên cơ sở các kết quả nghiên cứu, đƣa ra các khuyến nghị, đề xuất về hoạt động marketing mix tại công ty cổ phần nhựa Châu Âu ? 4. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu Đối tƣợng nghiên cứu: Hoạt động marketing tại công ty cổ phần nhựa Châu Âu 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Phạm vi nghiên cứu:  Về mặt không gian: Các yếu tố, nhân tố, hoạt động sản xuất kinh doanh ở môi trƣờng bên trong và bên ngoài có ảnh hƣởng tới hoạt động marketing của công ty.

 Về mặt thời gian: Đề tài nghiên cứu các số liệu, dữ liệu trong thời gian 04 năm (từ năm 2010 đến 2013). Phƣơng pháp nghiên cứu - Sử dụng phƣơng pháp duy vật biện chứng, phƣơng pháp tiếp cận hệ thống, kết hợp với phƣơng pháp thống kê, so sánh, phân tích, tổng hợp,…nhằm làm rõ vấn đề nghiên cứu của đề tài. - Phƣơng pháp thu thập, xử lý số liệu: Số liệu thu thập thứ cấp đƣợc thu thập từ báo cáo thƣờng niên, cáo cáo tài chính, bản công bố thông tin,… của doanh nghiệp và từ cơ quan thống kê, tạp chí,… đƣợc xử lý trên máy tính. Đóng góp dự kiến của luận văn - Hệ thống hóa cơ sở lý luận về hoạt động marketing mix trong doanh nghiệp ngành nhựa nguyên liệu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ