Luận văn: Thông điệp về Phật giáo trên một số tạp chí tại Việt Nam

Luận văn thạc sĩ báo chí nghiên cứu thông điệp về Phật giáo trên các tạp chí Việt Nam hiện nay, phân tích nội dung, phương thức và hiệu quả truyền thông.

Chuyên ngành

Báo chí

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ
99
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan thông điệp về Phật giáo trên tạp chí Việt Nam

Phật giáo du nhập vào Việt Nam từ rất sớm và gắn bó mật thiết với lịch sử dân tộc. Tôn giáo này mang tư tưởng từ bi, hỷ xả và đề cao tinh thần Tứ Ân cứu nhân độ thế. Trải qua các thời kỳ Đinh, Lê, Lý, Trần, Phật giáo luôn hộ quốc an dân. Bước sang thời đại mới, Đảng và Nhà nước khẳng định chính sách tự do tín ngưỡng nhất quán. Các cơ quan báo chí chính luận và tôn giáo đóng vai trò nòng cốt trong tuyên truyền chủ trương. Báo chí chuyển tải những giá trị nhân văn của Phật giáo vào đời sống đương đại. Thông điệp Phật giáo trên báo in tạo không gian đối thoại văn hóa sâu rộng. Các cơ quan ngôn luận tập trung khai thác chiều sâu tư tưởng yêu nước của tín đồ. Sự kết hợp giữa đạo và đời giúp củng cố khối đại đoàn kết toàn dân. Hoạt động truyền thông Phật giáo trên báo chí khẳng định bản sắc văn hóa Việt Nam tiên tiến. Báo chí chuyên ngành cung cấp góc nhìn học thuật chuẩn xác cho độc giả. Toàn bộ dòng thông điệp hướng tới mục tiêu xây dựng xã hội lành mạnh và phát triển bền vững.

1.1. Bối cảnh lịch sử và vai trò đồng hành cùng dân tộc

Lịch sử Việt Nam ghi nhận sự đóng góp to lớn của các thiền sư như Vạn Hạnh, Tuệ Tĩnh. Tinh thần nhập thế được thể hiện rõ nét qua sự nghiệp dựng nước và giữ nước. Thiền phái Trúc Lâm do Phật hoàng Trần Nhân Tông sáng lập là biểu tượng tự chủ văn hóa. Giáo lý Phật giáo hòa quyện sâu sắc vào phong tục và đạo đức người Việt. Trong các cuộc kháng chiến giải phóng dân tộc, tăng ni phật tử luôn tích cực tham gia bảo vệ Tổ quốc. Ngày nay, Phật giáo tiếp tục đồng hành cùng công cuộc đổi mới đất nước. Truyền thống yêu nước của Phật giáo là nguồn cảm hứng lớn cho các bài viết chuyên luận học thuật.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu thông điệp báo chí về tôn giáo

Nghiên cứu thông điệp báo chí giúp đánh giá hiệu quả truyền thông chính sách tôn giáo. Hoạt động này làm rõ mức độ tiếp nhận triết lý Phật giáo trong cộng đồng. Các tạp chí chuyên ngành phân tích vai trò của đạo Phật đối với sự ổn định xã hội. Nội dung nghiên cứu chỉ ra mối quan hệ mật thiết giữa tư tưởng Phật học và văn hóa. Báo chí góp phần định hướng nhận thức đúng đắn, loại bỏ các biểu hiện mê tín dị đoan. Việc tổng kết lý luận tạo tiền đề hoàn thiện kỹ năng tác nghiệp báo chí tôn giáo. Đây là cơ sở khoa học để xây dựng chiến lược truyền thông văn hóa hiệu quả.

II. Thực trạng truyền tải thông điệp Phật giáo trên tạp chí

Khảo sát thực tế trên Tạp chí Nghiên cứu Tôn giáo, Tạp chí Triết học, Tạp chí Tuyên giáo và Tạp chí Phật học cho thấy bức tranh đa dạng. Các tạp chí phản ánh sâu sắc giáo lý từ bi, trí tuệ và hoạt động từ thiện xã hội. Hình thức xuất bản được nâng cao với khổ A4 in bốn màu trang nhã. Nhiều bài viết làm nổi bật tinh thần nhập thế và sự đóng góp của Phật giáo cho hòa bình. Tuy nhiên, nội dung truyền thông vẫn bộc lộ một số hạn chế nhất định. Một số bài viết còn nặng tính lý thuyết hàn lâm, gây khó khăn cho bạn đọc đại chúng. Tần suất xuất bản các tuyến bài chuyên sâu về Phật học chưa thực sự đồng đều. Tương tác đa chiều giữa tòa soạn và độc giả còn hạn chế. Diện tích trình bày văn bản ở một số ấn phẩm bị thu hẹp quá mức trước xu hướng sách ảnh. Việc khai thác các chủ đề thời sự gắn với giáo lý Phật giáo chưa thực sự nhanh nhạy.

2.1. Phương thức trình bày và biểu đạt thông điệp báo chí

Các tạp chí nghiên cứu sử dụng hình ảnh biểu tượng hoa sen để tạo dấu ấn nhận diện. Kỹ thuật in ấn hiện đại giúp nâng cao tính thẩm mỹ và mức độ trực quan của trang báo. Tiêu đề bài viết mang tính học thuật cao, phản ánh đúng trọng tâm vấn đề nghiên cứu. Tuy nhiên, sự xuất hiện của các định dạng đồ họa thông tin còn tương đối khiêm tốn. Một số ấn phẩm giảm thiểu dung lượng văn bản phân tích để ưu tiên hình ảnh tư liệu. Xu hướng này đôi khi làm giảm độ sâu lý luận của các công trình nghiên cứu tôn giáo. Việc cân bằng giữa yếu tố minh họa và hàm lượng tri thức vẫn là thách thức lớn.

2.2. Hạn chế về tính đa dạng nội dung và chiều sâu học thuật

Nội dung bài viết về Phật giáo còn tập trung chủ yếu vào khía cạnh lịch sử và nghi lễ. Các vấn đề ứng dụng triết lý Phật giáo giải quyết bất cập xã hội chưa được khai thác mạnh. Tính phản biện xã hội trên các tạp chí chuyên ngành tôn giáo chưa thực sự đậm nét. Đội ngũ cộng tác viên chuyên sâu về Phật học hiện đại còn mỏng. Một số bài viết có cấu trúc trùng lặp, thiếu phát hiện mới mang tính đột phá. Mức độ liên kết giữa nghiên cứu tôn giáo và các ngành khoa học xã hội khác còn rời rạc. Tình trạng này làm giảm sức hút của tạp chí đối với độc giả trẻ tuổi.

III. Giải pháp nâng cao hiệu quả thông điệp Phật giáo tạp chí

Để tối ưu hóa hiệu quả thông điệp, các cơ quan báo chí cần thực hiện đồng bộ nhiều giải pháp. Việc đổi mới tư duy truyền thông tôn giáo phải gắn liền với đường lối văn hóa của Đảng. Tòa soạn cần xây dựng kế hoạch đề tài bám sát các vấn đề đạo đức xã hội đương thời. Đội ngũ phóng viên và biên tập viên cần được bồi dưỡng kiến thức Phật học chuyên sâu. Sự phối hợp giữa giới nghiên cứu học thuật và tăng ni phật tử có vai trò then chốt. Đổi mới kỹ thuật trình bày giúp ấn phẩm tiếp cận rộng rãi các nhóm độc giả khác nhau. Tạp chí in cần tích hợp công nghệ số để mở rộng kênh phát hành trực tuyến. Việc chuẩn hóa quy trình biên tập đảm bảo tính chính xác tuyệt đối của thuật ngữ Phật giáo. Ngôn ngữ báo chí cần được giản lược, tăng tính đại chúng nhưng vẫn giữ trọn vẹn sự trang nghiêm. Nâng cao chất lượng phản biện giúp thông điệp mang tính định hướng xã hội sâu sắc hơn.

3.1. Đào tạo đội ngũ biên tập viên và mở rộng nguồn cộng tác

Cơ quan báo chí cần tổ chức các lớp tập huấn chuyên đề về tôn giáo học và báo chí hiện đại. Phóng viên cần am hiểu sâu sắc giáo luật, lịch sử và tâm lý của tín đồ Phật giáo. Tòa soạn chủ động mở rộng mạng lưới cộng tác viên gồm các nhà nghiên cứu, học giả và chư tôn đức. Sự tham gia của các chuyên gia đầu ngành nâng cao uy tín học thuật cho ấn phẩm. Kỹ năng thẩm định nội dung cần được chuẩn hóa để tránh sai lệch thông tin giáo lý. Môi trường trao đổi cởi mở giữa tòa soạn và cộng tác viên tạo ra nhiều tác phẩm chất lượng cao.

3.2. Đổi mới công nghệ xuất bản và phương thức tiếp cận

Tạp chí in cần kết hợp hài hòa giữa cấu trúc văn bản phân tích và hình ảnh minh họa chất lượng cao. Việc ứng dụng công nghệ in ấn tiên tiến giúp nâng cao giá trị thẩm mỹ của mỗi số báo. Bên cạnh bản in truyền thống, các tòa soạn cần đẩy mạnh phát triển phiên bản điện tử. Báo điện tử cho phép tích hợp âm thanh bài giảng và video phóng sự sinh động. Định dạng đa phương tiện giúp truyền tải thông điệp từ bi tới thế hệ độc giả trẻ một cách tự nhiên. Sự chuyển dịch này mở rộng tầm ảnh hưởng của văn hóa Phật giáo trên không gian số.

IV. Kết luận về giá trị thông điệp Phật giáo trên tạp chí

Thông điệp Phật giáo trên các tạp chí Việt Nam đóng vai trò then chốt trong xây dựng hệ giá trị tinh thần. Các bài viết chuyên sâu không chỉ bảo tồn di sản văn hóa mà còn củng cố đạo đức cộng đồng. Việc truyền tải đúng đắn tư tưởng Phật học góp phần khẳng định chính sách tự do tín ngưỡng của Nhà nước. Nghiên cứu thực trạng và giải pháp báo chí tôn giáo mang lại giá trị thực tiễn to lớn. Tạp chí khoa học trở thành diễn đàn lý luận sắc bén, phản bác các quan điểm sai trái về tôn giáo. Sự kết hợp giữa đạo pháp và dân tộc là bài học quý báu cho công tác tư tưởng. Các đề xuất nâng cao chất lượng bài viết mở ra hướng đi bền vững cho báo chí chuyên ngành. Những giá trị nhân bản của Phật giáo tiếp tục được phát huy trong công cuộc phát triển đất nước phồn vinh. Báo chí tôn giáo giữ vững sứ mệnh lan tỏa lối sống thiện lành trong kỷ nguyên mới.

4.1. Ứng dụng vào công tác truyền thông chính sách tôn giáo

Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng cho các cơ quan quản lý báo chí và tôn giáo. Các cơ quan quản lý có thể điều chỉnh chính sách truyền thông phù hợp với xu thế phát triển xã hội. Báo chí trở thành cầu nối vững chắc giữa Đảng, Nhà nước và cộng đồng phật tử. Việc phổ biến quy định pháp luật qua lăng kính đạo đức Phật giáo mang lại hiệu quả thuyết phục cao. Các chương trình truyền thông định hướng cộng đồng phát huy tinh thần thiện nguyện và bác ái. Ứng dụng thực tiễn này củng cố khối đại đoàn kết và giữ vững an ninh tư tưởng.

4.2. Định hướng phát triển nội dung báo chí tôn giáo tương lai

Các ấn phẩm báo chí tôn giáo cần tiếp tục đẩy mạnh các tuyến bài nghiên cứu liên ngành hiện đại. Việc kết nối triết lý Phật giáo với bảo vệ môi trường và bình đẳng xã hội là hướng đi giàu tiềm năng. Tòa soạn cần xây dựng phong cách ngôn ngữ báo chí tinh gọn, khoa học và dễ tiếp cận. Công tác số hóa dữ liệu lưu trữ tạo điều kiện thuận lợi cho việc tra cứu học thuật dài hạn. Báo chí tôn giáo tương lai sẽ là không gian giao lưu văn hóa quốc tế uy tín. Định hướng này khẳng định vị thế và sức sống mãnh liệt của Phật giáo Việt Nam đương đại.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

15/06/2026
Lv ths bc thông điệp về phật giáo trên một số tạp chí việt nam hiện nay

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu, là tổ thứ nhất của Thiền phái Trúc Lâm (Pháp Loa tổ thứ hai, Huyền Quang tổ thứ ba). Nhìn chung Phật giáo thời Lý – Trần đã có những bước phát triển cả chiều rộng lẫn chiều sâu. Nó là một yếu tố của kiến trúc thượng tầng của xã hội Việt Nam từ thế kỉ X đến thế thỉ XIV, được giai cấp phong kiến Việt Nam sử dụng trong quá trình xây dựng và củng cố địa vị thống trị của mình và đã có ảnh hưởng sâu rộng tới mọi lĩnh vực của đời sống xã hội như kinh tế, chính trị và văn hóa… Tuy nhiên, giáo lý mang tính duy tâm chủ quan về mặt nhận thức, nên càng về sau Phật giáo càng tỏ ra kém hiệu lực trong việc giải quyết các vấn đề của cuộc sống, xã hội, đặc biệt là những vấn đề chính trị - xã hội. Từ thế kỉ XV, giai cấp phong kiến Việt Nam suy tôn Nho giáo, lấy đó làm chỗ dựa về tư tưởng, chính trị và đạo đức.

Phật giáo cung đình suy tàn dần. Phật giáo dân gian mang yếu tố thần bí. Người Việt đã sáng tạo ra hình ảnh Phật Bà nghìn mắt nghìn tay, thể hiện ước vọng được cứu vớt. Thời kì 20 này, có hai môn phái thiền ở Trung Quốc được truyền vào Việt Nam là Thiền Tào Động (1570) và Thiền Lâm Tế (1712), song đều không gây được nhiều ảnh hưởng đối với Phật giáo Việt Nam.

Từ những năm 30 của thế kỉ XX, phong trào “chấn hưng đạo Phật” do một số nhà sư cùng với một số nhân sĩ trí thức có tinh thần dân tộc và mộ đạo khởi xướng làm cho Phật giáo dần dần được khởi sắc. Một số tổ chức Phật giáo có sơ sở đào tạo tăng ni chuyên nghiệp được hình thành. Trong cuộc kháng chiến chống Pháp, tuyệt đại bộ phận tăng ni Phật tử vẫn giữ truyền thống yêu nước. Nhiều nhà sư tham gia các hoạt động yêu nước chống Pháp, nhiều chùa Phật là cơ sở che giấu cho các cán bộ cách mạng.

Lịch sử phát triển Phật giáo sau năm 1945 Từ năm 1954 đến 1975 Phật giáo ở hai miền tuy có những nét khác biệt, nhưng nhìn chung đều có những đóng góp quan trọng trong công cuộc đấu tranh giải phóng đất nước và xây dựng chủ nghĩa xã hội. Sau khi thống nhất đất nước, theo nguyện vọng và yêu cầu của đa số tăng ni Phật tử, đặc biệt là các chức sắc của các hệ phái Phật giáo, năm 1981, “Giáo hội Phật Giáo Việt Nam” đã ra đời. Đây là tổ chức Phật giáo thống nhất trong cả nước, gồm có hai Hội đồng là Hội đồng chứng minh và Hội đồng trị sự. Hội đồng chứng minh gồm các vị hòa thượng tiêu biểu của các hệ phái Phật giáo Việt Nam, có 70 tuổi đời, 50 tuổi đạo trở lên.

Hội đồng chứng minh có nhiệm vụ chứng minh các Hội nghị Trung ương và Đại hội Phật giáo Việt Nam; hướng dẫn và giám sát các hoạt động của giáo hội về đạo pháp và giới luật; phê chuẩn và tấn phong chức vị giáo phẩm Hòa Thượng, Thượng Tọa, Ni Trưởng và Ni Sư. Hội đồng trị sự là cấp điều hành cao nhất của Giáo hội giữa hai kì Đại hội, gồm có 10 ban là: Ban Tăng sự, Ban giáo dục Tăng Ni, Ban hướng dẫn Phật Tử, Ban Hoằng Pháp, Ban nghi lễ, Ban văn hóa, Ban kinh tế tài chính, Ban từ thiện xã hội, Ban Phật giáo quốc tế, Viện nghiên cứu Phật học Việt Nam.3 Vai trò của Phật giáo ở Việt Nam hiện nay - Phật giáo Việt Nam với tư tưởng bình đẳng, dân chủ trong đời sống văn hóa – xã hội Đặc điểm nổi bật trong tư tưởng Phật giáo Việt Nam là truyền thống bình đẳng. Đây là cơ sở, điều kiện để tạo nên sức mạnh nội tại của Phật giáo Việt Nam trong tiến trình hội nhập toàn cầu. Thực tế, khái niệm bình đẳng và dân chủ không có trong văn bản kinh điển của Phật giáo.

Nhưng trong lịch sử Phật giáo Việt Nam, nữ giới cũng được xuất gia và chứng ngộ, như tì-kheo-ni đời Lý là ni sư Diệu Nhân – một vị Tổ thuộc thế hệ thứ 17, dòng Thiền Tỳ Ni Đa Lưu Chi. Ngày nay, số lượng ni tu hành đông hơn số tăng nhiều. Trong khi ở các nước theo Phật giáo Nam Tông, như Thái Lan, Campuchia, Lào, Miến Điện, nữ giới xuất gia là một vấn đề còn hạn chế. Ở Việt Nam, tinh thần bình đẳng của đạo Phật được thực thi rõ nét.

Bởi, theo lời Phật nói với ông A Nan, thì phụ nữ có thể giác ngộ và giải thoát, chứng quả A La Hán như nam giới. Một dấu hiệu bình đẳng và dân chủ khác của Phật giáo Việt Nam là vị trí của hàng cư sĩ trong giáo. Lịch sử Phật giáo Việt Nam ghi nhận có những cư sĩ chiếm vị trí hàng đầu trong giới Phật học, được cả hàng tại gia cũng như xuất gia tôn trọng không kém những bậc thầy trọng đạo. Lý Thái Tông, được xem như là học trò đắc pháp của Thiền Lão thuộc thế hệ thứ 6, dòng thiền Vô Ngôn Thông.

[14] Phật giáo Việt Nam trong thời kỳ hội nhập là Phật giáo tiếp nối tư tưởng bình đẳng và dân chủ, cả về tinh thần, thiết chế và tổ chức. Sau năm 1981, Giáo hội Phật giáo Việt Nam được thành lập trong sự hợp nhất các hệ phái, hiện nay, trải qua 6 nhiệm kỳ và nhiệm kỳ 7 đã tu chỉnh Hiến chương, phát triển vững mạnh trong lòng dân tộc. Trải qua những bước thăng trầm lịch sử, tư tưởng bình đẳng, dân chủ của Phật giáo Việt Nam đã luôn đồng hành cùng dân tộc. Để từ đó, tạo ra một nền tảng về giá trị tinh thần và hình thành 22 nên các khuôn mẫu văn hóa đạo đức giúp cho con người ứng xử với nhau một cách hòa đồng, bình đẳng theo tinh thần “Lục hỏa” của Phật giáo.

Chính điều đó đã khiến cho xã hội bớt đi những mâu thuẫn, quyền dân chủ của con người trong xã hội được tôn trọng hơn, làm giảm thiểu những xung đột, mâu thuẫn trong xã hội. Tư tưởng, bình đẳng dân chủ của Phật giáo được xem như nguồn nội lực tự sinh của cộng đồng, khi nó ngày càng ăn sâu vào tiềm thức mỗi người dân. Với việc tôn vinh sự bình đẳng và quyền dân chủ trong đời sống xã hội, Phật giáo đã góp phần làm cho đời sống văn hóa – xã hội Việt Nam ngày càng phong phú. - Phật giáo Việt Nam với tư tưởng đề cao giá trị con người, hướng thiện, xây dựng xã hội an bình Đạo Phật đề cao trí tuệ thực nghiệm mà sách Phật thường gọi là tu tuệ.

Chữ tu ở đây, chính là giá trị của việc thực nghiệm tâm linh. Thực nghiệm ở đây là sống, thực hành, chứ không có nghĩa gì khác, tất cả mọi vấn đề, thuộc lĩnh vực khoa học tự nhiên, cũng như thuộc lĩnh vực tâm linh, đều phải qua thực nghiệm mới có thể nắm bắt một cách thấu đáo. Tuy đạo Phật đề cao trí tuệ thực nhiệm, nhưng không xem nhẹ trí tuệ học hỏi và trí tuệ tư duy, mà sách Phật thường gọi là văn tuệ (học hỏi mà biết) và tư tuệ (tư duy mà biết). Chân giá trị con người chính là ở chỗ biết học hỏi, biết tư duy.

Chính tư duy logic đã giúp con người phân biệt được thiện, ác trong bản thân mình cũng như trong xã hội. Phật giáo Việt Nam cần tham gia nỗ lực hơn nữa trong việc truyền bá những tư tưởng tiến bộ của Phật giáo trong việc đề cao khả năng tư duy độc lập của con người, hướng mỗi người biết tự chọn cho mình phương châm hành động đúng lẽ phải, phân biệt chính tà, thiện ác, biết mình cần phải làm gì trong cuộc sống vốn đầy biến động xã hội trong thời kì hội nhập quốc tế sâu rộng hiện nay. Từ đó hướng tới mục tiêu xây dựng một xã hội an bình. 23 Phật giáo Việt Nam ngày nay là Phật giáo của trí tuệ, Phật giáo của những người có trí, biết tự khai thác năng lực nội sinh của mình để nỗ lực vươn lên, tự xây dựng lấy hướng đi cho mình trong hoạt động thực tiễn mà mình đang tham gia.

Nếu không có lý trí, không có khả năng tư duy, con người sẽ bất lực trước những tác động phức tạp, đầy biến động của cuộc sống thời kỳ hội nhập. Phật giáo biện tâm và hướng nội giúp con người có được một nội tâm yên bình, trong sáng để duy trì cuộc sống bình ổn, hòa đồng và có trách nhiệm trong một xã hội hiện đại. Hướng nội là để cân bằng với hướng ngoại. Vì vậy, tâm lý học Phật giáo điều chỉnh tình trạng mất cân bằng đó của con người hiện đại.

Những xu thế hướng nội của Phật giáo Việt Nam còn có một cội rễ sâu xa: chân lý không phải là nằm ở bên ngoài mà là ở bên trong của mỗi con người chúng ta. - Phật giáo Việt Nam với việc duy trì, phát huy truyền thống đoàn kết dân tộc, chung sống hòa đồng với cộng đồng Phật giáo trở thành một trong những hệ tư tưởng điển hình trong văn hóa Việt Nam. Tư tưởng Phật giáo in đậm trong các lĩnh vực văn hóa dân gian, văn học nghệ thuật, văn hóa ứng xử, văn hóa giao tiếp, văn hóa ẩm thực, văn hóa kinh doanh, tạo nên một sắc thái riêng trong văn hóa Việt Nam. Mọi hoạt động phật sự của Phật giáo luôn xuất phát từ lợi ích dân tộc, Tổ quốc và cuộc sống nhân sinh.

Vì sự tiến bộ của xã hội, Phật giáo Việt Nam đã luôn đồng hành cùng dân tộc góp phần vào việc chấn hưng đất nước, an sinh, đấu tranh cho một dân tộc hòa bình thịnh vượng. Phật giáo không thể đứng ngoài dân tộc. Cư sĩ Phật giáo phải có bổn phận đối với quốc gia dân tộc, vì tồn vinh dân tộc cũng là tồn vinh Phật giáo. Phật giáo Việt Nam cần gia tăng những hoạt động từ thiện xã hội như mở các lớp học tình thương Phật giáo, cô nhi viện Phật giáo, viện dưỡng lão Phật giáo, trạm y tế hay nếu có khả năng thì mở nhà thương Phật giáo, cứu trợ 24 thiên tai.

Thông qua những hoạt động đó, Phật giáo Việt Nam thể hiện tinh thần từ tâm, hướng thiện, tăng cường kết nối tình đoàn kết giữa Phật giáo với các tầng lớp dân cư, giáo dục và nhân rộng tình đoàn kết của người Việt theo truyền thống của dân tộc. Trong xã hội hiện đại, khi những xung đột sắc tộc, tôn giáo diễn ra khá phổ biến ở nhiều nơi trên trên thế giới, thì mô hình cộng đồng sống trong tình yêu thương, hòa hợp, đoàn kết, trở thành một điền hình quý giá.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ