Luận văn: Yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng ứng dụng thanh toán di động

Luận văn phân tích chi tiết các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng ứng dụng thanh toán di động, ví điện tử. Tài liệu tham khảo giá trị cho sinh viên.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Tác giả

Lê Thị Hường

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

115
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan các yếu tố ảnh hưởng ý định dùng ví điện tử

Trong bối cảnh chuyển đổi số mạnh mẽ, thanh toán không tiền mặt đã trở thành một xu hướng tất yếu tại Việt Nam. Các ví điện tử như Momo, ZaloPay, ShopeePay, Viettel Money đang ngày càng phổ biến, đánh dấu sự phát triển vượt bậc của ngành công nghệ tài chính (Fintech Việt Nam). Tuy nhiên, việc người dùng chấp nhận và hình thành ý định hành vi sử dụng các ứng dụng này không phải là một quá trình tự nhiên. Nó chịu sự tác động của nhiều yếu tố phức tạp, từ tâm lý cá nhân đến ảnh hưởng từ môi trường xã hội. Việc nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng ý định dùng ví điện tử là cực kỳ quan trọng, giúp các nhà phát triển và nhà quản trị xây dựng chiến lược phù hợp để thúc đẩy việc áp dụng công nghệ này. Dựa trên các nền tảng lý thuyết kinh điển và các nghiên cứu thực nghiệm, bài viết này sẽ phân tích sâu các nhân tố then chốt. Các mô hình lý thuyết nền tảng như Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM), Lý thuyết hợp nhất về chấp nhận và sử dụng công nghệ (UTAUT), và Lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB) cung cấp một khung sườn vững chắc để xác định các biến số quan trọng. Nghiên cứu của Lê Thị Hường (2018) đã chỉ ra rằng các yếu tố như hiệu quả mong đợi, nỗ lực mong đợi, ảnh hưởng xã hội và điều kiện thuận lợi đều có tác động tích cực đến ý định sử dụng ứng dụng thanh toán di động. Bên cạnh đó, các yếu tố tâm lý như nhận thức về rủi ro và lợi ích cũng đóng vai trò quyết định. Hiểu rõ các yếu tố này sẽ là chìa khóa để giải mã hành vi người tiêu dùng trong kỷ nguyên số, đặc biệt là trong bối cảnh cạnh tranh khốc liệt của thị trường xu hướng thanh toán 2024.

1.1. Bối cảnh phát triển của Fintech Việt Nam và thanh toán di động

Thị trường Fintech Việt Nam đang trải qua giai đoạn tăng trưởng bùng nổ, được thúc đẩy bởi dân số trẻ, tỷ lệ sử dụng điện thoại thông minh cao và sự ủng hộ từ chính phủ trong việc thúc đẩy thanh toán không tiền mặt. Các ứng dụng thanh toán di động không chỉ dừng lại ở việc chuyển tiền mà còn mở rộng ra nhiều hệ sinh thái dịch vụ như thanh toán hóa đơn, mua sắm trực tuyến, đầu tư, và đặt vé. Sự tiện lợi và tốc độ đã làm thay đổi đáng kể thói quen thanh toán của người dân, đặc biệt tại các khu vực đô thị. Theo thống kê, số lượng người dùng ví điện tử đã tăng trưởng theo cấp số nhân, tạo ra một thị trường đầy tiềm năng nhưng cũng không kém phần thách thức cho các doanh nghiệp muốn chiếm lĩnh thị phần.

1.2. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu ý định hành vi người tiêu dùng

Trong kinh tế học và marketing, ý định hành vi (Behavioral Intention) được xem là yếu tố dự báo tốt nhất cho hành vi thực tế. Việc một người có ý định sử dụng ví điện tử hay không sẽ quyết định trực tiếp đến việc họ có tải ứng dụng, liên kết tài khoản và thực hiện giao dịch hay không. Do đó, phân tích các nhân tố hình thành nên ý định này mang lại giá trị thực tiễn to lớn. Nó giúp doanh nghiệp hiểu được động lực và rào cản của khách hàng, từ đó tối ưu hóa sản phẩm, cải thiện trải nghiệm người dùng (UX), và triển khai các chiến dịch marketing hiệu quả, nhắm đúng vào tâm lý và nhu cầu của thị trường.

II. Rào cản chính ảnh hưởng ý định dùng ví điện tử 2024

Mặc dù tiềm năng phát triển là rất lớn, việc thúc đẩy người dân sử dụng ví điện tử vẫn đối mặt với nhiều thách thức đáng kể. Rào cản lớn nhất và có tác động tiêu cực mạnh mẽ đến ý định dùng ví điện tử chính là rủi ro cảm nhận (Perceived Risk). Theo nghiên cứu của Ming-Chi Lee (2008), rủi ro cảm nhận bao gồm nhiều khía cạnh như rủi ro về tài chính, rủi ro về hiệu quả, và đặc biệt là rủi ro về bảo mật thông tin. Người dùng thường lo ngại về việc thông tin cá nhân, thông tin thẻ ngân hàng có thể bị đánh cắp hoặc lạm dụng. Các sự cố rò rỉ dữ liệu hoặc các vụ lừa đảo trực tuyến càng làm gia tăng nỗi lo này. Một rào cản khác đến từ thói quen thanh toán bằng tiền mặt đã ăn sâu vào tiềm thức của nhiều thế hệ người Việt. Việc thay đổi một thói quen cố hữu đòi hỏi thời gian và nỗ lực đáng kể. Bên cạnh đó, một bộ phận người dùng vẫn cảm thấy các thao tác trên ứng dụng còn phức tạp, đặc biệt là nhóm người dùng lớn tuổi hoặc ít tiếp xúc với công nghệ. Yếu tố niềm tin vào ví điện tử và các nhà cung cấp dịch vụ cũng là một thách thức. Niềm tin này không chỉ xây dựng dựa trên công nghệ mà còn cả uy tín thương hiệu, chất lượng dịch vụ khách hàng và cách xử lý khủng hoảng. Bất kỳ sự cố nào liên quan đến mất tiền hoặc xử lý giao dịch chậm trễ đều có thể làm xói mòn nghiêm trọng niềm tin của người dùng. Việc thiếu các điều kiện thuận lợi như kết nối internet không ổn định hoặc không có đủ điểm chấp nhận thanh toán cũng làm giảm động lực sử dụng.

2.1. Phân tích rủi ro cảm nhận và vấn đề bảo mật thông tin

Nghiên cứu của Lê Thị Hường (2018) khẳng định rủi ro cảm nhận có tác động tiêu cực đến ý định sử dụng. Người dùng lo lắng về việc cung cấp thông tin cá nhân để đăng ký tài khoản và liên kết thẻ ngân hàng. Nỗi sợ về việc hacker có thể xâm nhập và chiếm đoạt tài sản là một rào cản tâm lý lớn. Do đó, các nhà cung cấp dịch vụ như Momo hay ZaloPay phải liên tục đầu tư vào các công nghệ bảo mật thông tin tiên tiến như xác thực đa yếu tố, mã hóa đầu cuối và giám sát gian lận theo thời gian thực để xây dựng niềm tin vào ví điện tử.

2.2. Tác động của thói quen thanh toán tiền mặt truyền thống

Tiền mặt vẫn là "vua" trong nhiều giao dịch nhỏ lẻ hàng ngày tại Việt Nam. Thói quen thanh toán này mang lại cảm giác an toàn và kiểm soát chi tiêu tức thì cho người dùng. Để phá vỡ rào cản này, các ví điện tử cần chứng minh được lợi ích vượt trội không chỉ về sự tiện lợi mà còn qua các chương trình khuyến mãi và ưu đãi hấp dẫn. Việc tạo ra một hệ sinh thái thanh toán rộng khắp, từ siêu thị lớn đến các cửa hàng tạp hóa nhỏ, là yếu tố then chốt để thay đổi dần hành vi của người tiêu dùng.

III. Cách mô hình UTAUT giải mã ý định sử dụng ví điện tử

Để hiểu một cách có hệ thống các yếu tố ảnh hưởng ý định dùng ví điện tử, các nhà nghiên cứu thường áp dụng Lý thuyết hợp nhất về chấp nhận và sử dụng công nghệ (UTAUT). Mô hình này, được phát triển bởi Venkatesh và cộng sự (2003, 2012), tổng hợp các yếu tố từ tám mô hình lý thuyết trước đó, bao gồm cả TAMTPB. UTAUT xác định bốn nhân tố cốt lõi tác động trực tiếp đến ý định hành vi và hành vi sử dụng công nghệ. Thứ nhất là Hiệu quả mong đợi (Performance Expectancy), tương đương với nhận thức sự hữu ích trong mô hình TAM. Yếu tố này đo lường mức độ người dùng tin rằng việc sử dụng ví điện tử sẽ giúp họ thực hiện các giao dịch thanh toán nhanh hơn, tiện lợi hơn và quản lý tài chính hiệu quả hơn. Thứ hai là Nỗ lực mong đợi (Effort Expectancy), tương tự như nhận thức tính dễ sử dụng. Nó phản ánh mức độ dễ dàng mà người dùng cảm nhận khi học và thao tác trên ứng dụng. Một giao diện trực quan và quy trình đơn giản sẽ làm tăng đáng kể yếu tố này. Thứ ba là Ảnh hưởng xã hội (Social Influence), đề cập đến sự tác động từ những người quan trọng xung quanh (gia đình, bạn bè, đồng nghiệp) đến quyết định sử dụng của một cá nhân. Cuối cùng, Điều kiện thuận lợi (Facilitating Conditions) là nhận thức của cá nhân về sự sẵn có của các nguồn lực và hạ tầng kỹ thuật hỗ trợ, chẳng hạn như có điện thoại thông minh tương thích, mạng internet ổn định và sự hỗ trợ từ nhà cung cấp khi gặp sự cố. Mô hình UTAUT cung cấp một lăng kính toàn diện để các doanh nghiệp Fintech Việt Nam phân tích và dự báo mức độ chấp nhận sản phẩm của mình trên thị trường.

3.1. Nhận thức sự hữu ích và tính tiện lợi của ứng dụng

Yếu tố nhận thức sự hữu ích, hay Hiệu quả mong đợi, là động lực mạnh mẽ nhất. Người dùng sẽ có ý định sử dụng cao khi họ nhận thấy ví điện tử giúp tiết kiệm thời gian, thanh toán nhanh chóng tại cửa hàng, dễ dàng chuyển tiền cho người thân, và nhận được các thông tin mua sắm hữu ích. Các tính năng như thanh toán hóa đơn tự động, nạp tiền điện thoại hay mua vé xem phim ngay trên một ứng dụng duy nhất chính là minh chứng rõ ràng cho sự hữu ích này.

3.2. Vai trò của nhận thức tính dễ sử dụng trong trải nghiệm người dùng

Một ứng dụng mạnh mẽ nhưng khó sử dụng sẽ nhanh chóng bị người dùng từ bỏ. Nhận thức tính dễ sử dụng, hay Nỗ lực mong đợi, nhấn mạnh tầm quan trọng của trải nghiệm người dùng (UX). Quá trình đăng ký, liên kết ngân hàng và thực hiện giao dịch phải được thiết kế một cách logic, đơn giản và dễ hiểu. Các thao tác cần trực quan, giảm thiểu số bước không cần thiết. Các nhà phát triển cần đảm bảo người dùng có thể nhanh chóng làm quen và sử dụng thành thạo ứng dụng mà không cần hướng dẫn phức tạp.

3.3. Sức mạnh của ảnh hưởng xã hội và hiệu ứng lan truyền

Ảnh hưởng xã hội đóng vai trò quan trọng, đặc biệt trong một nền văn hóa có tính cộng đồng cao như Việt Nam. Lời khuyên từ bạn bè, đồng nghiệp hoặc việc thấy những người xung quanh đều sử dụng Momo hay ZaloPay sẽ tạo ra một áp lực xã hội tích cực, thúc đẩy cá nhân dùng thử. Các chiến dịch marketing tận dụng người có ảnh hưởng (KOLs) hoặc các chương trình 'Mời bạn bè, nhận quà' chính là cách khai thác hiệu quả sức mạnh của yếu tố này.

IV. Top yếu tố tâm lý tác động đến niềm tin vào ví điện tử

Ngoài các yếu tố trong mô hình UTAUT, các nhân tố tâm lý khác cũng có ảnh hưởng sâu sắc đến ý định dùng ví điện tử. Trong đó, Nhận thức về lợi ích (Perceived Benefit) là một động lực tích cực quan trọng. Theo nghiên cứu của Ming-Chi Lee (2008), lợi ích này không chỉ là sự tiện lợi mà còn bao gồm các lợi ích tài chính cụ thể. Các chương trình khuyến mãi và ưu đãi, hoàn tiền (cashback), tích điểm đổi quà là những chiến lược hiệu quả để thu hút người dùng mới và giữ chân người dùng hiện tại. Việc tiết kiệm được chi phí giao dịch hoặc nhận được các mã giảm giá độc quyền tạo ra một giá trị gia tăng rõ rệt, thúc đẩy mạnh mẽ ý định sử dụng. Đối lập với lợi ích là rủi ro cảm nhận, như đã phân tích, là một rào cản lớn. Tuy nhiên, để khắc phục rào cản này, việc xây dựng niềm tin vào ví điện tử (Trust) là tối quan trọng. Niềm tin được hình thành từ nhiều yếu tố: uy tín của thương hiệu, cam kết về bảo mật thông tin, tính minh bạch trong các giao dịch và chính sách, cùng với chất lượng của dịch vụ hỗ trợ khách hàng. Một yếu tố tâm lý khác là trải nghiệm người dùng (UX) tổng thể. Một trải nghiệm mượt mà, không gặp lỗi, tốc độ xử lý nhanh và giao diện thân thiện sẽ tạo ra cảm giác hài lòng và tin cậy, từ đó củng cố ý định hành vi tiếp tục sử dụng và giới thiệu cho người khác. Cuối cùng, sự đổi mới và tính năng độc đáo cũng là một yếu tố tâm lý, khơi gợi sự tò mò và mong muốn khám phá của người tiêu dùng, đặc biệt là thế hệ trẻ.

4.1. Sức hấp dẫn từ các chương trình khuyến mãi và ưu đãi

Trong một thị trường cạnh tranh, khuyến mãi và ưu đãi là vũ khí lợi hại. Các ví điện tử như ShopeePay thường xuyên tung ra các mã giảm giá sâu khi mua sắm trên sàn thương mại điện tử, trong khi MomoZaloPay hợp tác với hàng ngàn đối tác để cung cấp voucher ăn uống, xem phim, du lịch. Những lợi ích tài chính trực tiếp này tác động mạnh vào tâm lý người tiêu dùng, khiến họ sẵn sàng thử và hình thành thói quen thanh toán bằng ví điện tử để không bỏ lỡ các cơ hội tiết kiệm chi phí.

4.2. Xây dựng niềm tin thông qua trải nghiệm người dùng UX vượt trội

Niềm tin vào ví điện tử không tự nhiên mà có, nó phải được vun đắp qua từng tương tác. Một trải nghiệm người dùng (UX) tốt là nền tảng của niềm tin. Điều này bao gồm tốc độ phản hồi của ứng dụng, sự chính xác của các giao dịch, thông báo rõ ràng và kịp thời, cũng như quy trình giải quyết khiếu nại nhanh chóng và hiệu quả. Khi người dùng cảm thấy an tâm và được hỗ trợ mỗi khi cần, niềm tin của họ sẽ được củng cố, từ đó làm giảm bớt những lo ngại về rủi ro cảm nhận.

V. Phân tích kết quả thực tiễn và hàm ý cho Fintech Việt Nam

Kết quả nghiên cứu thực nghiệm từ luận văn của Lê Thị Hường (2018), khảo sát trên đối tượng nhân viên văn phòng tại TP.HCM, đã cung cấp những bằng chứng giá trị về các yếu tố ảnh hưởng ý định dùng ví điện tử. Nghiên cứu này khẳng định cả 6 yếu tố trong mô hình đề xuất đều có tác động có ý nghĩa thống kê. Cụ thể, Hiệu quả mong đợi, Nỗ lực mong đợi, Ảnh hưởng xã hội, Điều kiện thuận lợi và Nhận thức về lợi ích có tác động tích cực, trong khi Nhận thức về rủi ro có tác động tiêu cực đến ý định sử dụng. Những phát hiện này mang lại nhiều hàm ý quản trị quan trọng cho các công ty Fintech Việt Nam. Đầu tiên, để tăng cường nhận thức sự hữu ích, các doanh nghiệp cần liên tục phát triển và truyền thông về các tính năng giúp giải quyết các vấn đề thực tế trong cuộc sống hàng ngày của người dùng. Thứ hai, việc đầu tư vào thiết kế giao diện và tối ưu hóa trải nghiệm người dùng (UX) là bắt buộc để giảm thiểu Nỗ lực mong đợi. Thứ ba, các chiến lược marketing cần khai thác yếu tố ảnh hưởng xã hội, khuyến khích sự lan truyền tự nhiên trong cộng đồng. Quan trọng nhất, để giảm thiểu rủi ro cảm nhận, các ví điện tử phải đặt bảo mật thông tin lên hàng đầu và truyền thông một cách minh bạch về các biện pháp bảo vệ người dùng. Cuối cùng, việc xây dựng một mạng lưới đối tác rộng khắp và tung ra các chương trình khuyến mãi và ưu đãi hấp dẫn sẽ làm tăng nhận thức về lợi ích, tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững trong xu hướng thanh toán 2024.

5.1. Kết quả kiểm định các giả thuyết từ nghiên cứu gốc

Dữ liệu từ nghiên cứu gốc cho thấy Hiệu quả mong đợi (Performance Expectancy) là yếu tố có tác động mạnh nhất, cho thấy người dùng Việt Nam rất chú trọng đến lợi ích thực tế và sự tiện lợi mà thanh toán di động mang lại. Yếu tố Ảnh hưởng xã hội cũng có tác động đáng kể, phản ánh văn hóa cộng đồng. Đáng chú ý, Nhận thức về rủi ro là yếu tố cản trở duy nhất có ý nghĩa thống kê, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giải quyết các lo ngại về an toàn và bảo mật để thúc đẩy việc chấp nhận ví điện tử.

5.2. Hàm ý quản trị cho các nhà phát triển Momo ZaloPay ShopeePay

Từ kết quả nghiên cứu, các nhà quản trị của Momo, ZaloPay, ShopeePay cần tập trung vào một chiến lược đa chiều. Về sản phẩm, cần đơn giản hóa giao diện và quy trình (tăng EE), đồng thời tích hợp thêm nhiều tiện ích thiết thực (tăng PE). Về marketing, cần đẩy mạnh các chiến dịch lan truyền (viral marketing) và hợp tác với người có ảnh hưởng (tăng SI), kết hợp với các chương trình ưu đãi hấp dẫn (tăng PB). Về công nghệ và vận hành, phải ưu tiên hàng đầu cho an ninh, bảo mật thông tin và có cơ chế hỗ trợ khách hàng hiệu quả để giảm thiểu PR và xây dựng niềm tin.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Tài liệu luận văn các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng ứng dụng thanh toán

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Giới thiệu về tính cấp thiết của đề tài về khía cạnh thực tế cũng như trong lý thuyết. Nêu lên đề tài nghiên cứu cũng như các mục tiêu cần đạt được trong nghiên cứu này. Chương 2: Các lý thuyết và các nghiên cứu liên quan: trình bày các lý thuyết nền, bao gồm 4 khái niệm trong mô hình UTAUT (bao gồm hiệu quả mong đợi, nỗ lực mong đợi, ảnh hưởng xã hội, điều kiện thuận lợi) và 2 khái niệm của yếu tố nhận thức về rủi ro và yếu tố nhận thức về lợi ích. Trình bày các nghiên cứu liên quan.

Chương 3: Thiết kế nghiên cứu bao gồm chi tiết về việc tiến hành nghiên cứu như chọn mẫu, khảo sát sơ bộ, điều chỉnh bảng câu hỏi, khảo sát thực tế Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận Chương 5: Kết luận và hàm ý quản trị 7 CHƢƠNG 2 - CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU Nội dung chương 2 sẽ trình bày về các khái niệm nghiên cứu, các giả thuyết của mô hình nghiên cứu, các nghiên cứu liên quan đã được nghiên cứu trước đó và đề xuất mô hình nghiên cứu.1 Các khái niệm, nội dung nghiên cứu 2.1 Thanh toán di động – Mobile payment Thanh toán di động là thanh toán đề cập đến giao dịch tài chính thông qua thiết bị di động. Hiện nay, thanh toán di động có nhiều định nghĩa khác nhau. Điển hình như: Thanh toán di động là cách thức sử dụng thiết bị di động để chuyển tiền thanh toán từ người thanh toán sang người nhận thanh toán thông qua hình thức trực tiếp hay trung gian (Mallat, 2007). Thanh toán di động là bất kỳ khoản thanh toán nào thực hiện trên thiết bị di động để khởi tạo, xác nhận giao dịch thương mại (Au và Kauffman, 2008).

Thanh toán di động là thao tác chuyển tiền trên thiết bị di động mà không sử dụng chức năng thoại (Forrester, 2011). Thanh toán di động là giao dịch được thực hiện bằng điện thoại di động và các phương tiện thanh toán bao gồm các phương tiện của ngân hàng và các tài khoản có giá trị lưu trữ, loại trừ giao dịch dựa trên hệ thống thanh toán và hệ thống phản hồi bằng giọng nói tương tác (Gartner, 2012). Một định nghĩa khác của Deloitte (2012, trang 4), định nghĩa này xác định rằng thanh toán di động là hình thức thanh toán mà người dùng sử dụng thiết bị di động để thực hiện trao đổi thông tin và thực hiện chuyển tiền từ người thanh toán đến người thụ hưởng cho mục đích thanh toán bằng cách truy cập vào các kết nối mạng hoặc sử dụng công nghệ kết nối tầm ngắn. Hiện nay, có 4 cách tiếp cận để truy cập thanh toán di động, bao gồm thanh toán bằng tin nhắn hoặc bằng trình duyệt trên điện thoại, thanh toán dựa trên ứng dụng, thanh toán không tiếp xúc và thanh toán lai (Deloitte, 2012).

Hai cách tiếp 8 cận đầu tiên được sử dụng kỹ thuật thanh toán từ xa. Thanh toán không tiếp xúc và thanh toán lai là phương pháp thanh toán lân cận. Thanh toán từ xa tức là sử dụng internet để thanh toán qua ngân hàng hoặc các dịch vụ thanh toán khác, có thể sử dụng điện thoại, laptop, máy tính kết nối internet để thực hiện thanh toán. Còn thanh toán gần là sử dụng tương tác thanh toán qua điện thoại bằng cách xác nhận sóng thường xuyên (Radio frequency Identification- RFD) hay công nghệ truyền tập tin gần (near filed communication technologies- NFCT).

Hiện tại rất nhiều nơi như nhà hàng, cửa hàng đã và đang chấp nhận cách thanh toán này. Trong các bài nghiên cứu đó, các yếu tố tác động đến ý định sử dụng có thể là: Năng lực, chi phí, an toàn và ảnh hưởng xã hội: Như nghiên cứu ủa Lu và cộng sự, Yang và cộng sự. Có thể xem xét bằng các lợi ích của thanh toán di động như: tiện lợi, hiệu quả… Các lý thuyết điển hình được sử dụng bởi các nghiên cứu bao gồm Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM), lý thuyết thống nhất về chấp nhận và sử dụng công nghệ (UTAUT), và mô hình thành công của DeLone và McLean IS (Shin, 2009; Kim và cộng sự, 2010).2 Hiệu quả mong đợi - Performance Expectancy Hiệu quả mong đợi là mức độ mà một cá nhân tin rằng sử dụng hệ thống hay ứng dụng sẽ giúp họ cải thiện được hiệu quả công việc (Venkatesh và cộng sự, 2012). Hiệu quả mong đợi phản ánh việc đánh giá những tiện ích nhận được khi sử dụng.

Thanh toán di động cung cấp nhiều tiện ích cho khách hàng như khách hàng có thể thực hiện các giao dịch tài chính mà không cần phải mang theo tiền mặt, thẻ ngân hàng, séc… ở bất kỳ đâu có thể thực hiện giao dịch thanh toán di động. Do dó, khách hàng sẽ cảm thấy thật tiện lợi cho cá nhận họ. Và hiệu quả mong đợi có tác động mạnh ý định sử dụng thanh toán di động. Trong các nghiên cứu trước đây đã chỉ ra rằng hiệu quả mong đợi đã ảnh hưởng đến ý định hành vi trong thương mại di động (AbuShanab và Pearson, 2007; 9 Sun et al., 2010), dịch vụ di động (Zarmpou, Saprikis, Vlachopoulou và Singh, 2010), và dịch vụ ngân hàng di động (Shaikh và Karjaluoto, 2015) Trong mô hình của Venkatesh và cộng sự (2003) đã xác định rằng hiệu quả mong đợi sẽ là thành phần mạnh nhất tác động đến ý định.

Và ảnh hưởng của hiệu quả mong đợi đến hành vi đã được chứng minh trong bối cảnh thanh toán di động (Thakur, 2013; Wang và Yi, 2012). H1: Hiệu quả mong đợi có tác động tích cực đến ý định sử dụng ứng dụng thanh toán di động.3 Nỗ lực mong đợi – Effort expectancy Nỗ lực mong đợi được định nghĩa là mức độ dễ dàng nhận biết để người tiêu dùng sử dụng các công nghệ mới, nó gần giống với nhận thức dễ sử dụng trong mô hình TAM (Venkatesh, Thong và Xu, 2012, trang 159). Nỗ lực mong đợi có tác động tích cực đến ý định hành vi chấp nhận và sử dụng thanh toán di động. Các tổ chức, ngân hàng nên đảm bảo rằng các giao dịch có thể được tiến hành qua điện thoại di động một cách dễ dàng (Gu, Lee và Suh, 2009).

Tuy nhiên, một số nghiên cứu gần đây, đã nhận thấy mối quan hệ không đáng kể giữa nỗ lực mong đợi và ý định hành vi (Baptista and Oliveira, 2015; Lian, 2015). Trong nghiên cứu này, nỗ lực mong được được kiểm tra để làm sáng tỏ tác động của nó đến ý định sử dụng thanh toán di động. H2: Nỗ lực mong đợi có tác động tích cực đến ý định sử dụng ứng dụng thanh toán di động.4 Ảnh hƣởng xã hội - Social Influence Ảnh hưởng xã hội là sự tác động đến nhận thức của người tiêu dùng thông qua những người thân bên cạnh, khuyên người dùng nên sử dụng một công nghệ nào đó (Venkatesh, Thong và Xu, 2012, trang 159). Có thể hiểu thái độ và niềm tin của một cá nhân trong cùng nhóm sẽ hình thành nên hành vi của cá nhân họ đối với việc sử dụng một công nghệ nào đó.

10 Một giả định là cá nhân có xu hướng tham khảo thông tin từ những người thân, những thần tượng, những người mà họ luôn đánh giá cao và họ có thể bị ảnh hưởng tới ý định hành vi của mình. Vì vậy, ảnh hưởng xã hội đóng một vai trò quan trọng trong ý định hành vi của người dùng. H3: Ảnh hưởng xã hội có tác động tích cực đến ý định sử dụng ứng dụng thanh toán di động 2.5 Điều kiện thuận lợi – Facilitating Conditions Là mức độ mà một cá nhân tin rằng cơ sở hạ tầng tổ chức và kỹ thuật tồn tại để hỗ trợ việc sử dụng hệ thống (San Martin và Herrero, 2012, trang 342). Một giả định đặt ra là nếu nơi thực hiện thanh toán di động như khách sạn, nhà hàng, cửa hàng…không chấp nhận thanh toán di động vì không có đủ cơ sở máy móc, trang thiết bị để thực hiện việc thanh toán thì sẽ làm giảm ý định sử dụng ứng dụng thanh toán di động của người dùng.

H4: Điều kiện thuận lợi có tác động tích cực đến ý định sử dụng ứng dụng thanh toán di động.6 Nhận thức về rủi ro - Perceived risk Nhận thức về rủi ro xuất phát từ cảm giác không chắc chắn, lo lắng về hành vi có thể mang lại những kết quả trái ngược, không mong muốn (Mandrik & Bao, 2005). Trong nghiên cứu của Slade (2015), tác giả sử dụng nhận thức về rủi ro trên khía cạnh nhận thức rủi ro về an toàn và rủi ro về cá nhân (security and privacy). Trong nghiên cứu của Lee (2008) đề cập đến việc sử dụng 5 yếu tố của nhận thức về rủi ro, bao gồm: rủi ro về an toàn, rủi ro về tài chính, rủi ro về xã hội, rủi ro về thời gian và rủi ro về hiệu quả. Trong bài nghiên cứu này, tôi sử dụng cách nhìn nhận nhận thức rủi ro an toàn.

Rủi ro về an toàn: đây là những tổn thất tiềm tàng khi có các hành vi phạm pháp, hacker xâm nhập vào tài khoản ngân hàng online của người sử dụng. Những thông tin cá nhân của người tiêu dùng khi sử dụng các trang web, những yêu cầu phải đăng nhập tên tài khoản…dễ dàng làm lộ các thông tin cá nhân, thậm chí dẫn 11 đến mất tiền trong tài khoản của họ. Từ đó dẫn đến sự không tin tưởng của người tiêu dùng về sử dụng các công nghệ mới Rủi ro về tài chính: những tổn thất tiềm tàng bị mất tiền trong giao dịch hoặc các tài khoản được sử dụng sai sót. Dẫn đến những khi những giai dịch sai sót, rất khó đòi lại bồi thường hoặc thậm chí bị mất luôn khoản tiền giao dịch đó.

Rủi ro về xã hội: có khả năng ảnh hưởng đến những tiêu chuẩn xã hội, có thể ảnh hưởng tích cực hoặc tiêu cực đến việc không chấp nhận sử dụng của những người thân quan trọng, dẫn đến không có ý định sử dụng công nghệ mới. Rủi ro về thời gian: việc tốn thời gian cho tải xuống ứng dụng, hoặc mạng chậm, hệ thống quá tải tốc độ chậm Rủi ro về hiệu quả: sai sót có thể xảy ra khi sai chức năng hoặc hệ thống serve bị hư hỏng, dẫn đến giao dịch không thực hiện được. H5: Nhận thức về rủi ro có tác động tiêu cực đến ý định sử dụng ứng dụng thanh toán di động.7 Nhận thức về lợi ích - Perceived benefit Theo Lee (2008) thì có 2 dạng lợi ích: lợi ích trực tiếp và lợi ích gián tiếp. Lợi ích trực tiếp: là những lợi ích mà người sử dụng thanh toán di động có thể nhận thấy được khi sử dụng thanh toán di động.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ