Tài liệu luận văn: Các yếu tố ảnh hưởng thu hút vốn đầu tư trực tiếp tại Việt Nam

Luận văn nghiên cứu các yếu tố tác động đến thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) tại Việt Nam, cung cấp bằng chứng thực nghiệm.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

56
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan các yếu tố ảnh hưởng thu hút vốn FDI tại Việt Nam

Việt Nam, kể từ công cuộc Đổi mới năm 1986, đã ghi nhận những bước tiến vượt bậc về kinh tế. Một trong những động lực chính cho thành tựu này là dòng vốn FDI. Nguồn vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài không chỉ bổ sung vốn cho nền kinh tế mà còn mang lại công nghệ, kinh nghiệm quản lý và thúc đẩy quá trình hội nhập kinh tế quốc tế. Luận văn của Lê Thị Thùy Linh (2019) cung cấp một góc nhìn thực nghiệm, phân tích dữ liệu vĩ mô giai đoạn 1997-2018 để xác định các yếu tố then chốt tác động đến việc thu hút nguồn vốn quan trọng này. Giai đoạn này đặc biệt có ý nghĩa vì bao gồm hai cuộc khủng hoảng kinh tế toàn cầu, cho phép đánh giá sức chống chịu và sự hấp dẫn của môi trường đầu tư kinh doanh Việt Nam trong bối cảnh biến động.

1.1. Khái niệm và vai trò của đầu tư trực tiếp nước ngoài

Theo định nghĩa của IMF và Luật Đầu tư Việt Nam, đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) là hình thức đầu tư mà nhà đầu tư nước ngoài bỏ vốn và trực tiếp tham gia quản lý hoạt động đầu tư tại quốc gia sở tại. Đặc điểm chính của FDI là tính lâu dài, gắn liền với quyền kiểm soát và chuyển giao công nghệ, kỹ năng quản lý. Nguồn vốn này đóng vai trò then chốt đối với tăng trưởng kinh tế, đặc biệt ở các quốc gia đang phát triển. FDI giúp tạo việc làm, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, thúc đẩy xuất khẩu và cải thiện năng lực cạnh tranh quốc gia. Bên cạnh đó, sự hiện diện của các doanh nghiệp FDI còn tạo ra tác động lan tỏa, thúc đẩy các doanh nghiệp trong nước đổi mới và phát triển. Đây là nguồn lực không tạo ra gánh nặng nợ công, một ưu điểm vượt trội so với các hình thức huy động vốn khác.

1.2. Thực trạng dòng vốn FDI vào Việt Nam giai đoạn 1997 2018

Giai đoạn 1997-2018 chứng kiến sự biến động mạnh mẽ của dòng vốn FDI vào Việt Nam. Sau thời kỳ tăng trưởng ban đầu (1991-1997), dòng vốn này đã suy giảm do ảnh hưởng của khủng hoảng tài chính châu Á. Tuy nhiên, kể từ khi gia nhập WTO năm 2007, Việt Nam đã trở thành một điểm đến hấp dẫn, thu hút lượng vốn đăng ký và giải ngân vốn FDI kỷ lục. Các sự kiện quan trọng như bình thường hóa quan hệ với Hoa Kỳ và ký kết các hiệp định thương mại tự do (FTA) đã mở ra nhiều cơ hội. Dù vậy, thách thức vẫn còn tồn tại. Tỷ lệ vốn thực hiện so với vốn đăng ký chưa cao và hiệu ứng lan tỏa đến kinh tế trong nước còn hạn chế. Nghiên cứu của Lê Thị Thùy Linh tập trung vào giai đoạn này để nhận diện chính xác các yếu tố quyết định sự thành công trong việc thu hút đầu tư, ngay cả khi đối mặt với những cú sốc từ kinh tế toàn cầu.

II. Top thách thức lớn khi thu hút dòng vốn FDI chất lượng cao

Mặc dù đạt được nhiều thành tựu, việc thu hút và sử dụng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Việt Nam vẫn đối mặt với không ít thách thức. Mục tiêu không chỉ là số lượng mà còn là chất lượng của dòng vốn FDI, hướng tới các dự án công nghệ cao, thân thiện với môi trường và có tác động lan tỏa lớn. Tuy nhiên, các rủi ro tiềm ẩn từ hoạt động của doanh nghiệp FDI và áp lực cạnh tranh gay gắt trong khu vực đòi hỏi Việt Nam phải liên tục cải thiện chính sách thu hút FDI và môi trường đầu tư. Việc nhận diện và khắc phục những thách thức này là yếu tố sống còn để duy trì sức hấp dẫn trong dài hạn.

2.1. Rủi ro tiềm ẩn và tác động tiêu cực của doanh nghiệp FDI

Bên cạnh những lợi ích không thể phủ nhận, hoạt động của các doanh nghiệp FDI cũng mang lại những tác động tiêu cực. Hiện tượng “chuyển giá” để trốn thuế gây thất thu cho ngân sách nhà nước là một vấn đề nhức nhối. Một số nhà đầu tư có thể lợi dụng sự lỏng lẻo trong quản lý để nhập khẩu công nghệ lạc hậu, gây ô nhiễm môi trường và tiêu tốn tài nguyên. Theo cảnh báo của Ngân hàng Thế giới (WB), rủi ro rửa tiền cũng hiện hữu khi hệ thống giám sát tài chính chưa hoàn thiện. Ngoài ra, sự chênh lệch về lương và chế độ đãi ngộ có thể gây ra hiện tượng chảy máu chất xám từ doanh nghiệp nội địa sang khối FDI, tạo ra sự mất cân bằng trên thị trường lao động Việt Nam và các tranh chấp lao động không đáng có. Việc quản lý và giám sát chặt chẽ là cần thiết để tối đa hóa lợi ích và giảm thiểu các mặt trái này.

2.2. Áp lực từ năng lực cạnh tranh quốc gia và khu vực

Việt Nam không đơn độc trong cuộc đua thu hút dòng vốn FDI. Các quốc gia trong khu vực ASEAN và châu Á cũng đang đưa ra nhiều ưu đãi đầu tư hấp dẫn. Lợi thế về nhân công giá rẻ không còn là yếu tố quyết định duy nhất. Các nhà đầu tư ngày càng quan tâm đến các yếu tố mang tính nền tảng như cơ sở hạ tầng đồng bộ, chất lượng nguồn nhân lực, sự minh bạch của thể chế pháp luật và mức độ ổn định chính trị. Để nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia, Việt Nam cần đẩy nhanh tiến độ các dự án hạ tầng trọng điểm, đầu tư vào giáo dục và đào tạo nghề, đồng thời tiếp tục đẩy mạnh cải cách hành chính để tạo ra một môi trường đầu tư kinh doanh thực sự thông thoáng và công bằng. Nếu không có những bước đi đột phá, nguy cơ bị các đối thủ cạnh tranh vượt qua là rất lớn.

III. Phương pháp xác định yếu tố kinh tế vĩ mô hút vốn FDI

Để xác định các yếu tố cốt lõi ảnh hưởng đến việc thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài, cần có một phương pháp luận khoa học và bằng chứng thực nghiệm. Nghiên cứu của Lê Thị Thùy Linh (2019) đã áp dụng mô hình hồi quy OLS trên chuỗi dữ liệu thời gian từ 1997-2018. Cách tiếp cận này giúp lượng hóa mức độ tác động của từng biến số môi trường vĩ mô lên dòng vốn FDI, từ đó cung cấp cơ sở vững chắc cho các hàm ý chính sách. Phân tích tập trung vào các biến số kinh tế quan trọng như tốc độ tăng trưởng kinh tế, hoạt động thương mại quốc tế và các đặc điểm của thị trường lao động.

3.1. Tác động của tăng trưởng kinh tế GDP đến quyết định đầu tư

Quy mô thị trường và tốc độ tăng trưởng kinh tế, đại diện bởi GDP, là một trong những yếu tố hấp dẫn hàng đầu đối với nhà đầu tư. Một nền kinh tế tăng trưởng nhanh và ổn định hứa hẹn tiềm năng lợi nhuận cao và sức mua dồi dào. Kết quả nghiên cứu thực nghiệm trong giai đoạn 1997-2018 đã khẳng định mối quan hệ cùng chiều và có ý nghĩa thống kê giữa GDP và việc thu hút vốn FDI vào Việt Nam. Cụ thể, khi các yếu tố khác không đổi, GDP Việt Nam tăng 1% thì mức độ thu hút vốn FDI tăng 2.2%. Điều này cho thấy việc duy trì đà tăng trưởng kinh tế bền vững, ổn định môi trường vĩ mô và kiểm soát lạm phát là nhiệm vụ trọng tâm để củng cố sức hút đối với các nhà đầu tư nước ngoài.

3.2. Mối liên hệ giữa xuất nhập khẩu và giải ngân vốn FDI

Hoạt động thương mại quốc tế có mối quan hệ hai chiều mật thiết với dòng vốn FDI. Các doanh nghiệp FDI thường là động lực chính cho hoạt động xuất khẩu. Kết quả phân tích chỉ ra rằng tổng giá trị xuất khẩu có tác động tích cực đến việc thu hút FDI. Khi kim ngạch xuất khẩu tăng, nó báo hiệu một môi trường sản xuất kinh doanh hiệu quả và khả năng tiếp cận thị trường quốc tế thuận lợi. Ngược lại, tổng giá trị nhập khẩu lại có tác động tiêu cực. Điều này có thể được lý giải rằng khi nhập khẩu tăng quá nhanh, nó phản ánh sự phụ thuộc vào chuỗi cung ứng bên ngoài và làm giảm sức hấp dẫn của việc đầu tư sản xuất tại chỗ. Chính sách khuyến khích xuất khẩu, phát triển công nghiệp phụ trợ và giảm phụ thuộc vào nhập khẩu sẽ góp phần cải thiện việc giải ngân vốn FDI.

3.3. Phân tích thị trường lao động Việt Nam và yếu tố tiền lương

Chi phí và chất lượng nguồn nhân lực luôn là yếu tố được nhà đầu tư xem xét kỹ lưỡng. Một cách trực quan, chi phí lao động thấp thường được coi là một lợi thế. Tuy nhiên, nghiên cứu của Lê Thị Thùy Linh (2019) lại cho thấy một kết quả thú vị: tiền lương trung bình của người lao động có tác động tích cực đến việc thu hút vốn FDI. Mặc dù mức độ ảnh hưởng không lớn, điều này hàm ý rằng mức lương cao hơn có thể là tín hiệu cho thấy chất lượng và năng suất lao động tốt hơn, điều mà các dự án FDI công nghệ cao đang tìm kiếm. Thay vì cạnh tranh bằng lao động giá rẻ, Việt Nam cần tập trung vào việc nâng cao tay nghề và kỹ năng cho thị trường lao động Việt Nam, đảm bảo mức lương tương xứng để thu hút các dự án đầu tư có giá trị gia tăng cao.

IV. Bí quyết cải thiện môi trường đầu tư kinh doanh hiệu quả

Bên cạnh các yếu tố kinh tế vĩ mô, môi trường đầu tư kinh doanh đóng vai trò quyết định trong việc giữ chân và thu hút các nhà đầu tư dài hạn. Một môi trường thuận lợi được xây dựng trên nền tảng của sự ổn định chính trị, một thể chế pháp luật minh bạch, và các thủ tục hành chính tinh gọn. Đây là những yếu tố phi kinh tế nhưng lại có sức nặng không kém trong cán cân quyết định của các tập đoàn đa quốc gia. Việc liên tục nỗ lực cải thiện các khía cạnh này là bí quyết để Việt Nam nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia và thu hút dòng vốn FDI bền vững.

4.1. Vai trò của ổn định chính trị và thể chế pháp luật minh bạch

Sự ổn định chính trị - xã hội được xem là lợi thế so sánh lớn nhất của Việt Nam. Đây là yếu tố mang lại sự yên tâm cho các nhà đầu tư về tính an toàn và khả thi của các dự án dài hạn. Tuy nhiên, sự ổn định này cần đi đôi với một thể chế pháp luật minh bạch, nhất quán và có thể dự đoán. Hệ thống pháp luật rõ ràng, bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ và quyền lợi chính đáng của nhà đầu tư sẽ làm giảm rủi ro và chi phí giao dịch. Việc đảm bảo thực thi pháp luật công bằng, không phân biệt đối xử giữa doanh nghiệp trong nước và doanh nghiệp FDI là nền tảng để xây dựng lòng tin, một tài sản vô giá trong việc thu hút đầu tư.

4.2. Tầm quan trọng của cải cách hành chính và ưu đãi đầu tư

Thủ tục hành chính rườm rà từng là một rào cản lớn đối với các nhà đầu tư. Nỗ lực cải cách hành chính của Chính phủ trong những năm qua, hướng tới chính phủ điện tử và cơ chế một cửa, đã cải thiện đáng kể môi trường kinh doanh. Việc đơn giản hóa các quy trình cấp phép, hải quan và thuế giúp tiết kiệm thời gian và chi phí cho doanh nghiệp. Bên cạnh đó, các chính sách ưu đãi đầu tư, đặc biệt là ưu đãi về thuế, đất đai, cần được thiết kế một cách có chọn lọc. Thay vì ưu đãi dàn trải, chính sách thu hút FDI nên tập trung vào các ngành công nghệ cao, năng lượng tái tạo và các dự án có liên kết chặt chẽ với kinh tế trong nước, nhằm tối ưu hóa lợi ích cho quốc gia.

4.3. Nâng cấp cơ sở hạ tầng để tăng sức hấp dẫn dòng vốn FDI

Hệ thống cơ sở hạ tầng, bao gồm giao thông, cảng biển, sân bay, điện và viễn thông, là huyết mạch của nền kinh tế. Một hệ thống hạ tầng hiện đại, kết nối đồng bộ sẽ giúp giảm chi phí logistics, rút ngắn thời gian vận chuyển và nâng cao hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp. Đây là điều kiện tiên quyết để thu hút các dự án sản xuất quy mô lớn. Đầu tư công vào hạ tầng không chỉ thúc đẩy tăng trưởng kinh tế trong ngắn hạn mà còn tạo ra nền tảng vững chắc để thu hút dòng vốn FDI trong dài hạn. Các địa phương cần chủ động quy hoạch và phát triển hạ tầng tại các khu công nghiệp, khu kinh tế để đón đầu làn sóng đầu tư mới.

V. Hướng đi tương lai Chính sách đột phá để thu hút vốn FDI

Dựa trên các bằng chứng thực nghiệm và phân tích sâu sắc, việc định hình một chiến lược thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài cho tương lai là vô cùng cấp thiết. Bối cảnh thế giới đang thay đổi nhanh chóng với sự dịch chuyển của các chuỗi cung ứng và sự trỗi dậy của kinh tế số. Việt Nam cần có những chính sách đột phá, không chỉ để thích ứng mà còn để tận dụng các cơ hội mới. Việc chuyển đổi từ thu hút theo chiều rộng sang chiều sâu, ưu tiên các dự án chất lượng cao, là định hướng chiến lược để dòng vốn FDI thực sự trở thành động lực cho sự phát triển bền vững.

5.1. Hàm ý chính sách nhằm cải thiện môi trường đầu tư Việt Nam

Từ kết quả nghiên cứu, một số hàm ý chính sách quan trọng được đề xuất. Thứ nhất, cần tiếp tục duy trì ổn định chính trị và kinh tế vĩ mô, coi đây là nền tảng. Thứ hai, cần có chính sách thương mại thông minh, đẩy mạnh xuất khẩu các mặt hàng có giá trị gia tăng cao và phát triển công nghiệp phụ trợ để giảm nhập khẩu. Thứ ba, về lao động, chính sách cần tập trung nâng cao chất lượng nguồn nhân lực thông qua cải cách giáo dục và đào tạo nghề, đồng thời hoàn thiện hệ thống pháp luật lao động để bảo vệ quyền lợi người lao động và xây dựng quan hệ lao động hài hòa. Cuối cùng, việc đẩy mạnh cải cách hành chính và đầu tư vào cơ sở hạ tầng phải được thực hiện một cách quyết liệt và đồng bộ hơn nữa.

5.2. Dự báo xu hướng và cơ hội cho đầu tư trực tiếp nước ngoài

Trong tương lai, xu hướng dòng vốn FDI toàn cầu sẽ hướng nhiều hơn vào các lĩnh vực công nghệ cao, kinh tế xanh, năng lượng tái tạo và kinh tế số. Đây là cơ hội lớn cho Việt Nam. Việc tham gia các hiệp định thương mại tự do (FTA) thế hệ mới như CPTPP và EVFTA mở ra cánh cửa vào các thị trường lớn, tạo thêm sức hút cho các nhà đầu tư. Để nắm bắt cơ hội này, Việt Nam cần chuẩn bị sẵn sàng về mặt thể chế pháp luật, hạ tầng và đặc biệt là nguồn nhân lực có khả năng tiếp thu công nghệ mới. Việc xây dựng một hệ sinh thái đổi mới sáng tạo, khuyến khích liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp trong nước sẽ là chìa khóa để nâng cấp vị thế của Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Tài liệu luận văn các yếu tố ảnh hưởng đến việc thu hút vốn đầu tư trực tiếp

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Giới thiệu Chương 2: Cơ sở lý thuyết và tổng quan các công trình nghiên cứu Chương 3: Phương pháp nghiên cứu Chương 4: Kết quả nghiên cứu và bàn luận Chương 5: Kết luận và hàm ý chính sách. 4 CHƯƠNG 2: CỞ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU 2. Vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài 2. Khái niệm Đầu tư nước ngoài là sự dịch chuyển tài sản như kỹ năng quản lý, công nghệ, tiền,… từ nước này sang nước khác, từ khu vực này sang khu vực khác để kinh doanh nhằm thu lợi nhuận cao trên phạm vi toàn cầu.

Theo UNCTAD, FDI là khoản đầu tư bao gồm các mối quan hệ trong thời gian dài, phản ánh quyền kiểm soát và lợi ích của một thực thể ở một nền kinh tế (công ty mẹ nước ngoài hay nhà đầu tư nước ngoài). Theo IMF, họ quan niệm rằng “Đầu tư trực tiếp nước ngoài là vốn đầu tư thực hiện để thu được lợi ích lâu dài trong một doanh nghiệp hoạt động ở một nền kinh tế khác với nền kinh tế của nhà đầu tư. Mục đích là dành được tiếng nói có hiệu quả trong quản lý doanh nghiệp đó”. Khái niệm này nhấn mạnh đến tính lâu dài của quá trình đầu tư, chủ đầu tư là nhà đầu tư nước ngoài và việc đầu tư gắn liền với quyền kiểm soát quản lý.

Theo Luật Đầu tư năm 2005 của Việt Nam thì “Đầu tư trực tiếp là hình thức đầu tư do nhà đầu tư bỏ vốn đầu tư và tham gia quản lý hoạt động đầu tư” còn “Nhà đầu tư nước ngoài là tổ chức, cá nhân nước ngoài bỏ vốn để thực hiện hoạt động đầu tư tại Việt Nam”, theo đó vốn FDI có thể được hiểu là hình thức các nhà đầu tư nước ngoài bỏ vốn đầu tư và tham gia quản lý hoạt động đầu tư tại Việt Nam. Do đó, từ quan điểm đã nêu trên, vốn FDI có thể hiểu là hình thức nhà đầu tư nước ngoài dịch chuyển công nghệ, tiền, kỹ năng quản lý… từ nước này sang nước khác, từ khu vực này sang khu vực khác đồng thời nắm quyền điều hành, quản lý nhằm mục đích thu lợi ích kinh tế từ các nước tiếp nhận đầu tư. Đặc điểm vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài Vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài gồm các đặc điểm sau: Thứ nhất, vốn FDI không chỉ vốn được góp dưới hình thức đầu tư ban đầu được gọi vốn điều lệ hay vốn pháp định mà còn bao gồm vốn vay của các nhà đầu tư. Nguồn 5 vốn này thông thường được vay từ các công ty mẹ ở nước ngoài và sẽ được các công ty góp đầy đủ theo quy định nước sở tại nhằm mục đích mở rộng kinh doanh.

Thứ hai, vốn FDI là hình thức đầu tư trực tiếp của chủ đầu tư nước ngoài, nguồn vốn này xuất phát hoàn toàn từ nước ngoài, không phải nguồn vốn nước sở tại đi vay do đó không tạo áp lực về nợ cho nước nhận đầu tư, đây là một trong những ưu điểm vượt trội so với các hình thức đầu tư khác từ nước ngoài. Thứ ba, các chủ đầu tư vốn FDI chính là chủ sở hữu vốn, và là một bộ phận của hình thức chu chuyển vốn quốc tế, chủ đầu tư có quốc tịch là người nước ngoài, tiến hành đầu tư ở một nước khác vì vậy các nhà đầu tư nước ngoài này phải chấp hành luật pháp của nước được tiếp nhận đầu tư. Chủ sở hữu vốn đầu tư trực tiếp tham gia điều hành, quản lý quá trình sử dụng vốn, có quyền lợi và nghĩa vụ từ hoạt động sản xuất kinh doanh tương đương với phần vốn góp đó. Thứ tư, bên cạnh những lợi ích to, nguồn vốn FDI cũng mang lại những thách thức, khó khăn cho nước nhận đầu tư.

Mục đích các nhà đầu tư FDI luôn là đạt lợi nhuận tối đa từ việc đầu tư do đó họ quyết định quy mô, phương thức sử dụng nguồn vốn này theo hướng có lợi cho mình nhất gây ra những tổn thất, thiệt thòi cho nước sở tại. Thứ năm, thông thường vốn FDI là nguồn vốn dài hạn, do đó các nước nhận đầu tư có thể tận dụng lợi thế này trong việc phát triển kinh tế. Đi đôi với việc đầu tư vốn là việc xây dựng các nhà máy, công trình tại nước sở tại vì vậy thời gian góp sẽ dài và mang tính ổn định cao. Phân loại vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài Hiện nay, vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài được phân chia theo nhiều tiêu chí, cụ thể: Thứ nhất, căn cứ vào quá trình tái sản xuất có thể chia đầu tư trực tiếp nước ngoài thành đầu tư vào sản xuất, đầu tư vào cung ứng nguyên liệu, đầu tư vào tiêu thụ sản phẩm, nghiên cứu và triển khai.

Thứ hai, căn cứ vào tính chất pháp lý của đầu tư nước ngoài trực tiếp có thể chia đầu tư trực tiếp nước ngoài thành các loại hợp đồng và hợp tác kinh doanh, doanh nghiệp 6 100% vốn nước ngoài, doanh nghiệp liên doanh. Bên cạnh đó còn có thêm hình thức đầu tư khác là hợp đồng xây dựng – kinh doanh - chuyển giao (BOT). Thứ ba, căn cứ vào tính chất đầu tư thì FDI được chia thành hai loại đầu tư phân tán và đầu tư tập trung trong khu chế xuất. Hai loại đầu tư trên đều có ảnh hưởng đến chuyển dịch cơ cấu kinh tế, công nghiệp ở mỗi quốc gia.

Thứ tư, căn cứ vào lĩnh vực đầu tư thì chia FDI thành ba loại như đầu tư dịch vụ, nông nghiệp, công nghiệp. Các hình thức đầu tư trực tiếp nước ngoài Hiện nay, các hình thức đầu tư vốn trực tiếp nước ngoài khá phong phú bao gồm: Doanh nghiệp liên doanh, Hợp đồng hợp tác kinh doanh (Business Co-operation Contract); Doanh nghiệp có vốn 100% nước ngoài và các hình thức đầu tư vốn FDI khác. Doanh nghiệp liên doanh Là hình thức kinh doanh quốc tế. Các bên tham gia là những người có quốc tịch hoàn toàn khác nhau, một bên là đối tác nước ngoài và một bên là nhà đầu tư của nước sở tại.

Đặc điểm của hình thức này là tạo ra một doanh nghiệp mới theo pháp luật của nước sở tại, các bên tham gia cùng kết hợp với nhau trên cơ sở cùng góp vốn, quản lý, cùng phân phối lợi nhuận, và cùng chia sẻ rủi ro trong hoạt động kinh doanh. Hợp đồng hợp tác kinh doanh (Business Co-operation Contract) Là hình thức liên doanh liên kết giữa một bên là các nhà đầu tư nước ngoài và một bên là đối tác tại nước sở tại trên cơ sở phân chia kết quả kinh doanh và quy định trách nhiệm giữa hai bên bằng các văn bản được ký kết mà không thành lập pháp nhân mới. Doanh nghiệp có vốn 100% nước ngoài Là loại hình doanh nghiệp mà các nhà đầu tư nước ngoài đầu tư toàn bộ vốn để thành lập công ty và điều hành. Đặc điểm của loại hình này là dạng công ty trách nhiệm hữu hạn, thuộc sở hữu hoàn toàn của nước ngoài, có tư cách pháp nhân theo luật nước sở tại, chủ đầu tư nước ngoài tự quản lý và chịu trách nhiệm về kết quả sản xuất kinh doanh.

Các hình thức đầu tư vốn FDI khác BOT (Building Operate Transfer) Là hình thức đầu tư được ký giữa cơ quan nhà nước có thẩm quyền và nhà đầu tư để xây dựng công trình kết cấu hạ tầng, sau khi xây dựng xong, nhà đầu tư chuyển giao công trình đó cho Nhà nước Việt Nam; Chính phủ dành cho nhà đầu tư quyền kinh doanh công trình đó trong một thời hạn nhất định để thu hồi vốn đầu tư và lợi nhuận. Là hình thức đối tác công tư. Đây là loại hợp đồng được ký kết giữa cơ quan nhà nước có thẩm quyền và nhà đầu tư, doanh nghiệp dự án để thực hiện dự án đầu tư xây dựng mới hoặc cải tạo, nâng cấp, mở rộng, quản lý và vận hành công trình kết cấu hạ tầng hoặc cung cấp dịch vụ công. Hợp đồng PPP có một số đặc điểm như là: một bên chủ thể ký hợp đồng là cơ quan nhà nước, hợp đồng liên quan đến hạ tầng và dịch vụ công.

BTO (Building Transfer Operate) Là hình thức đầu tư ký kết giữa nhà đầu tư nước ngoài và cơ quan nhà nước có thẩm quyền để xây dựng công trình kết cấu hạ tầng. Sau khi các công trình này được xây dựng xong thì nhà đầu tư sẽ chuyển giao công trình đó cho sở tại. Chính phủ sẽ cho nhà đầu tư quyền kinh doanh công trình đó trong thời gian nhất định để thu hồi vốn đầu tư và lợi nhuận. BT (Building Transfer) Là hình thức đầu tư được ký giữa nhà đầu tư và cơ quan nhà nước có thẩm quyền để xây dựng công trình kết cấu hạ tầng; sau khi các công trình này được xây dựng xong, nhà đầu tư chuyển giao công trình đó cho nước sở tại; Chính phủ sẽ tạo điều kiện cho nhà đầu tư này thực hiện các dự án khác để thu hồi vốn đầu tư và lợi nhuận hoặc Chính phủ sẽ thanh toán cho các nhà đầu tư này theo thoả thuận trong hợp đồng BT.

Tác động vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài đến nền kinh tế 2. Tác động tích cực đến nền kinh tế Thứ nhất, giúp hội nhập kinh tế quốc tế và tăng cường các quan hệ đối ngoại với các quốc gia khác nhau, các tổ chức, các tập đoàn lớn trên thế giới. 8 Việc thu hút dòng tiền ngoại tệ đối với các nước đang phát triển để phát triển kinh tế là mục tiêu lớn. Đầu tư trực tiếp nước ngoài đã góp phần vô cùng quan trọng vào việc thúc đẩy xuất khẩu và trên thực tế đầu tư trược tiếp nước ngoài chiếm tỷ trọng cao trong tổng xuất khẩu của các nước đang phát triển, trong giai đoạn hiện nay tại Việt Nam tỷ lệ này chiếm hơn 50% và trong thời gian tới có xu hướng tăng khi nước ta hội nhập sâu vào kinh tế thế giới.

Thêm vào đó, các nhà đầu tư nước ngoài còn góp phần quan trọng trong việc đưa nền kinh tế Việt Nam từng bước hội nhập với kinh tế của thế giới, đặc biệt trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng. Thứ hai, phát triển nguồn nhân lực và tạo việc làm cho địa phương. Sự gia nhập các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài đã tạo ra một lượng lớn ngành nghề cũng như sự đa dạng của các ngành nghề cho nước sở tại đặc biệt là các nước đang phát triển. Qua đây người lao động cũng được trao dồi kinh nghiệm, kỹ năng cũng như nâng cao tay nghề qua thời gian thông qua việc đào tạo trong và ngoài nước.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ