Các yếu tố ảnh hưởng đến xu hướng chọn mua tour du lịch trực tuyến tại Vietravel

Luận văn phân tích các yếu tố ảnh hưởng xu hướng mua tour du lịch trực tuyến. Khám phá 5 nhân tố quyết định hành vi người dùng qua case study Vietravel.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2013

122
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan các yếu tố ảnh hưởng mua tour du lịch trực tuyến

Sự phát triển của Internet đã thay đổi hoàn toàn cách người tiêu dùng tiếp cận và mua sắm sản phẩm. Trong ngành du lịch, sự chuyển dịch này đặc biệt rõ rệt. Thương mại điện tử du lịch không còn là một khái niệm mới mẻ mà đã trở thành một kênh bán hàng chủ lực, nơi các đại lý du lịch trực tuyến (OTA) cạnh tranh gay gắt. Tại Việt Nam, với tỷ lệ người dùng Internet tăng trưởng nhanh, tiềm năng cho thị trường mua tour online là rất lớn. Tuy nhiên, để khai thác hiệu quả, doanh nghiệp cần thấu hiểu sâu sắc hành vi người tiêu dùng du lịch trong môi trường số. Việc xác định các yếu tố ảnh hưởng mua tour du lịch trực tuyến trở thành nhiệm vụ cốt lõi, quyết định sự thành bại của các chiến lược kinh doanh. Một nghiên cứu chuyên sâu của Nguyễn Thị Thủy (2013) tại thị trường TP.HCM đã cung cấp những luận cứ khoa học quan trọng, chỉ ra các nhân tố then chốt tác động đến ý định mua tour online của du khách. Nghiên cứu này không chỉ là tài liệu tham khảo học thuật giá trị mà còn là kim chỉ nam cho các doanh nghiệp như Vietravel trong việc tối ưu hóa nền tảng và chiến lược tiếp thị. Việc phân tích các yếu tố như niềm tin, sự tiện lợi, và ảnh hưởng xã hội giúp doanh nghiệp xây dựng một hệ sinh thái bán hàng trực tuyến hiệu quả, đáp ứng chính xác kỳ vọng và xóa bỏ rào cản tâm lý của khách hàng, từ đó thúc đẩy quyết định mua của du khách.

1.1. Bối cảnh bùng nổ của thương mại điện tử du lịch

Thị trường du lịch toàn cầu đã chứng kiến một cuộc cách mạng với sự trỗi dậy của thương mại điện tử du lịch. Các giao dịch không còn bị giới hạn bởi không gian và thời gian. Du khách có thể dễ dàng tìm kiếm, so sánh và đặt tour chỉ với vài cú nhấp chuột. Theo PhoCusWright (2011), lượng khách mua tour trực tuyến đã tăng đều ở tất cả các châu lục, cho thấy đây là một xu hướng tất yếu. Tại Việt Nam, dù đi sau nhưng tốc độ phát triển rất ấn tượng, được thúc đẩy bởi hạ tầng Internet và sự phổ biến của thiết bị di động. Các đại lý du lịch trực tuyến (OTA) lớn và các công ty lữ hành truyền thống như Vietravel đều đầu tư mạnh mẽ vào nền tảng website, ứng dụng di động để đón đầu xu thế này, tạo ra một thị trường cạnh tranh và đa dạng cho người tiêu dùng.

1.2. Tầm quan trọng của việc thấu hiểu hành vi người tiêu dùng

Trong môi trường số, hành vi người tiêu dùng du lịch trở nên phức tạp hơn. Quá trình ra quyết định mua của du khách không còn tuyến tính mà chịu ảnh hưởng bởi vô số điểm chạm: từ tìm kiếm trên Google, đọc đánh giá trực tuyến (online reviews), xem video trên mạng xã hội cho đến tương tác trực tiếp trên website. Việc không hiểu rõ những yếu tố tâm lý và hành vi này sẽ khiến doanh nghiệp lãng phí nguồn lực marketing. Phân tích các yếu tố tác động đến ý định mua tour online giúp doanh nghiệp xác định đúng thông điệp, tối ưu hóa trải nghiệm người dùng (UX/UI), và xây dựng niềm tin, qua đó tăng tỷ lệ chuyển đổi và giữ chân khách hàng trung thành.

II. Những thách thức chính khi quyết định mua tour online

Mặc dù tiện lợi, việc mua tour du lịch trực tuyến vẫn tồn tại nhiều rào cản tâm lý và kỹ thuật đối với người tiêu dùng. Thách thức lớn nhất nằm ở vấn đề niềm tin. Sản phẩm du lịch là vô hình và có giá trị cao, khiến du khách lo ngại về các rủi ro tiềm ẩn. Sự tin cậy của websiteuy tín thương hiệu du lịch là những yếu tố được đặt lên hàng đầu. Khách hàng thường đặt câu hỏi về tính xác thực của thông tin, chất lượng dịch vụ so với quảng cáo, và đặc biệt là an toàn thanh toán trực tuyến. Một giao diện thanh toán phức tạp hoặc thiếu các chứng chỉ bảo mật có thể khiến khách hàng từ bỏ giỏ hàng ngay lập tức. Bên cạnh đó, chất lượng website du lịch cũng là một thách thức không nhỏ. Một trang web có tốc độ tải chậm, thiết kế lỗi thời, khó điều hướng sẽ tạo ra một trải nghiệm người dùng (UX/UI) tồi tệ. Du khách cần thông tin rõ ràng, hình ảnh hấp dẫn và quy trình đặt tour đơn giản. Nếu họ cảm thấy khó khăn trong việc tìm kiếm hay so sánh các tour, họ sẽ nhanh chóng chuyển sang một nền tảng khác. Vấn đề năng lực công nghệ của người dùng cũng là một yếu tố cần xem xét, đặc biệt với các nhóm khách hàng lớn tuổi, những người chưa quen với giao dịch điện tử.

2.1. Rào cản về niềm tin và an toàn thanh toán trực tuyến

Niềm tin là nền tảng của mọi giao dịch thương mại điện tử. Đối với tour du lịch, du khách phải trả một khoản tiền lớn trước khi trải nghiệm dịch vụ, làm gia tăng nhận thức về rủi ro. Mối lo ngại hàng đầu là an toàn thanh toán trực tuyến. Các vấn đề như lộ thông tin thẻ tín dụng, bị lừa đảo, hoặc website giả mạo là những rào cản lớn. Do đó, việc xây dựng uy tín thương hiệu du lịch thông qua các chứng nhận, chính sách bảo mật rõ ràng, và cổng thanh toán uy tín là cực kỳ quan trọng. Các đánh giá trực tuyến (online reviews) từ những khách hàng trước cũng đóng vai trò then chốt trong việc củng cố hoặc làm suy giảm niềm tin này.

2.2. Vấn đề chất lượng website và trải nghiệm người dùng

Một website không chỉ là nơi trưng bày sản phẩm mà còn là bộ mặt của doanh nghiệp. Chất lượng website du lịch ảnh hưởng trực tiếp đến nhận thức và quyết định mua của du khách. Các yếu tố như tốc độ tải trang, tính tương thích trên thiết bị di động, và cấu trúc thông tin logic là yêu cầu cơ bản. Hơn nữa, trải nghiệm người dùng (UX/UI) phải được tối ưu hóa để quy trình từ tìm kiếm, lựa chọn đến thanh toán diễn ra một cách mượt mà và trực quan. Một giao diện phức tạp, khó sử dụng sẽ làm giảm nhận thức về tính dễ sử dụng của hệ thống, một trong những yếu tố quan trọng được chỉ ra trong Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM).

III. Phương pháp giải mã hành vi mua tour qua mô hình lý thuyết

Để phân tích một cách có hệ thống các yếu tố ảnh hưởng mua tour du lịch trực tuyến, các nhà nghiên cứu thường dựa trên những nền tảng lý thuyết vững chắc về hành vi con người và công nghệ. Hai trong số các mô hình có ảnh hưởng và được áp dụng rộng rãi nhất là Lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB)Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM). Nghiên cứu của Nguyễn Thị Thủy (2013) đã kết hợp các thành phần cốt lõi từ cả hai mô hình này để xây dựng một khung phân tích toàn diện, phù hợp với bối cảnh Việt Nam. Mô hình TAM tập trung vào hai nhận thức chính của người dùng: sự hữu ích (perceived usefulness) và tính dễ sử dụng (perceived ease of use). Trong khi đó, mô hình TPB mở rộng hơn, xem xét thêm thái độ, chuẩn chủ quan (ảnh hưởng từ người xung quanh) và nhận thức kiểm soát hành vi (khả năng và nguồn lực để thực hiện hành vi). Việc kết hợp hai lý thuyết này tạo ra một mô hình lai (C-TAM-TPB), cho phép giải thích ý định mua tour online một cách đa chiều, vừa xét đến yếu tố công nghệ của nền tảng bán hàng, vừa tính đến các yếu tố tâm lý, xã hội và cá nhân của du khách. Cách tiếp cận này giúp xác định chính xác đâu là đòn bẩy và đâu là rào cản trong hành vi người tiêu dùng du lịch.

3.1. Ứng dụng Lý thuyết hành vi có kế hoạch TPB trong du lịch

Lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB) của Ajzen (1991) cho rằng ý định thực hiện một hành vi được quyết định bởi ba yếu tố chính: thái độ đối với hành vi, chuẩn chủ quan và nhận thức kiểm soát hành vi. Áp dụng vào việc mua tour online, thái độ của du khách phụ thuộc vào việc họ đánh giá tích cực hay tiêu cực về hành động này. Chuẩn chủ quan phản ánh áp lực xã hội, ví dụ như liệu gia đình, bạn bè có ủng hộ việc đặt tour qua mạng hay không. Cuối cùng, nhận thức kiểm soát hành vi liên quan đến niềm tin của du khách về khả năng thực hiện thành công việc mua tour, bao gồm kỹ năng sử dụng máy tính và sự sẵn có của các phương tiện thanh toán.

3.2. Vai trò của Mô hình chấp nhận công nghệ TAM

Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM), do Davis (1989) phát triển, là công cụ hữu hiệu để dự đoán sự chấp nhận và sử dụng công nghệ mới. TAM khẳng định rằng ý định sử dụng một hệ thống (ví dụ: website đặt tour) được quyết định bởi hai niềm tin cốt lõi. Thứ nhất là Nhận thức sự hữu ích – mức độ người dùng tin rằng hệ thống sẽ giúp họ thực hiện công việc tốt hơn (tiết kiệm thời gian, tìm được tour giá tốt). Thứ hai là Nhận thức tính dễ sử dụng – mức độ người dùng tin rằng việc sử dụng hệ thống không đòi hỏi nhiều nỗ lực. Mô hình này giúp các đại lý du lịch trực tuyến tập trung cải thiện hai khía cạnh này để thu hút người dùng.

IV. Top 5 yếu tố cốt lõi ảnh hưởng đến ý định mua tour online

Dựa trên nền tảng lý thuyết kết hợp TAM và TPB, nghiên cứu thực nghiệm tại TP.HCM đã xác định được 5 yếu tố chính có tác động đáng kể đến xu hướng chọn mua tour du lịch trực tuyến. Kết quả phân tích hồi quy cho thấy mô hình này giải thích được tới 70.7% sự biến thiên của ý định mua tour online, một con số có ý nghĩa thống kê cao. Yếu tố có ảnh hưởng mạnh nhất là Nhận thức kiểm soát hành vi (β = 0.501), cho thấy sự tự tin về kỹ năng và nguồn lực (máy tính, mạng, thẻ thanh toán) là điều kiện tiên quyết. Tiếp theo là Niềm tin (β = 0.392), khẳng định vai trò không thể thiếu của sự tin cậy của websiteuy tín thương hiệu du lịch trong các giao dịch giá trị cao. Yếu tố thứ ba là Nhận thức sự hữu ích (β = 0.361), nghĩa là du khách phải thấy rõ lợi ích thực tế như tiết kiệm thời gian, chi phí, hay có nhiều lựa chọn đa dạng. Nhận thức tính dễ sử dụng (β = 0.340) đứng ở vị trí thứ tư, nhấn mạnh tầm quan trọng của một trải nghiệm người dùng (UX/UI) mượt mà, trực quan. Cuối cùng, Chuẩn mực chủ quan (β = 0.232) cũng có tác động, cho thấy ý kiến và kinh nghiệm của người thân, bạn bè, và các đánh giá trực tuyến (online reviews) vẫn là một kênh tham khảo quan trọng ảnh hưởng đến quyết định mua của du khách.

4.1. Nhận thức kiểm soát hành vi Yếu tố quyết định hàng đầu

Đây là yếu tố có tác động lớn nhất, bao gồm cả năng lực cá nhân và các điều kiện tiện nghi. Năng lực cá nhân là sự tự tin của du khách vào khả năng sử dụng máy tính, Internet và thực hiện các giao dịch trực tuyến. Các điều kiện tiện nghi là sự sẵn có của các nguồn lực hỗ trợ như kết nối Internet ổn định, máy tính và các phương thức thanh toán điện tử (thẻ tín dụng, ví điện tử). Để thúc đẩy yếu tố này, doanh nghiệp cần đơn giản hóa quy trình đặt tour và cung cấp các hướng dẫn chi tiết, rõ ràng.

4.2. Sự tin cậy của website và uy tín thương hiệu du lịch

Niềm tin là yếu tố quan trọng thứ hai. Nó được xây dựng dựa trên nhận thức về sự tin cậy của website, tính minh bạch của thông tin sản phẩm, chính sách hoàn hủy rõ ràng và sự bảo mật trong giao dịch. Uy tín thương hiệu du lịch của công ty (ví dụ: Vietravel) đóng vai trò bảo chứng quan trọng. Ngoài ra, việc hiển thị các chứng chỉ bảo mật (SSL), logo của các đối tác thanh toán uy tín và đánh giá trực tuyến tích cực sẽ giúp củng cố niềm tin của khách hàng một cách hiệu quả.

4.3. Nhận thức hữu ích và tính dễ sử dụng của nền tảng

Cặp yếu tố này là cốt lõi của Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM). Du khách sẽ có ý định mua tour online cao hơn nếu họ nhận thấy việc này mang lại lợi ích rõ rệt (hữu ích) và không quá phức tạp (dễ sử dụng). Các lợi ích có thể là khuyến mãi tour du lịch độc quyền, khả năng so sánh giá cả, và tiết kiệm thời gian đi lại. Tính dễ sử dụng được thể hiện qua một giao diện thân thiện, chức năng tìm kiếm thông minh, và quy trình thanh toán chỉ trong vài bước. Cải thiện trải nghiệm người dùng (UX/UI) là cách trực tiếp để nâng cao hai nhận thức này.

V. Kết quả nghiên cứu Ai là người mua tour du lịch trực tuyến

Nghiên cứu định lượng chính thức được thực hiện trên cỡ mẫu 278 du khách tại TP.HCM đã cung cấp những insight quý giá về phân khúc khách hàng tiềm năng cho việc mua tour trực tuyến. Kết quả không chỉ xác nhận các yếu tố tâm lý mà còn chỉ ra những đặc điểm nhân khẩu học có ảnh hưởng đến ý định mua tour online. Một trong những phát hiện quan trọng nhất là sự khác biệt rõ rệt về xu hướng mua theo độ tuổi. Cụ thể, nhóm tuổi từ 23-29 là nhóm có xu hướng chọn mua tour trực tuyến cao nhất, chiếm 38.1% trong tổng số mẫu khảo sát. Điều này cho thấy thế hệ trẻ, những người lớn lên cùng công nghệ, là đối tượng mục tiêu hàng đầu cho các chiến dịch marketing du lịch số. Một phát hiện thú vị khác là không có sự khác biệt đáng kể về xu hướng mua giữa các giới tính hay mức thu nhập khác nhau. Tuy nhiên, nghiên cứu chỉ ra rằng những người có tìm hiểu về các hình thức thương mại điện tử sẽ có xu hướng mua tour online cao hơn một cách rõ rệt so với những người không tìm hiểu. Điều này nhấn mạnh vai trò của việc giáo dục thị trường và nâng cao nhận thức của người tiêu dùng về lợi ích và sự an toàn của giao dịch trực tuyến. Những dữ liệu này giúp các đại lý du lịch trực tuyến (OTA) và các công ty lữ hành xây dựng chân dung khách hàng mục tiêu chính xác hơn.

5.1. Phân tích dữ liệu từ 278 du khách tại TP.HCM

Nghiên cứu đã sử dụng phương pháp phỏng vấn trực tiếp với bảng câu hỏi chi tiết. Dữ liệu thu thập được xử lý bằng phần mềm SPSS, thông qua các phân tích như kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha), phân tích nhân tố khám phá (EFA) và phân tích hồi quy bội. Kết quả cho thấy mô hình nghiên cứu đề xuất là phù hợp và có khả năng giải thích tốt hành vi người tiêu dùng du lịch. Việc loại bỏ các biến không đạt yêu cầu và xác định trọng số ảnh hưởng của từng yếu tố mang lại một bức tranh khoa học và đáng tin cậy về thị trường.

5.2. Tác động của yếu tố độ tuổi và kiến thức TMĐT

Phân tích phương sai (ANOVA) đã làm rõ tác động của các yếu tố nhân khẩu học. Kết quả cho thấy độ tuổi là một biến số quan trọng, với nhóm 23-29 tuổi thể hiện sự sẵn sàng cao nhất để chấp nhận hình thức mua sắm mới này. Bên cạnh đó, mức độ hiểu biết và kinh nghiệm với thương mại điện tử nói chung có tương quan mạnh mẽ với ý định mua tour online. Điều này gợi ý rằng, khi người tiêu dùng càng quen thuộc với mua sắm trực tuyến ở các lĩnh vực khác, họ càng dễ dàng chuyển đổi sang mua tour du lịch online. Đây là cơ sở để doanh nghiệp triển khai các chiến dịch marketing du lịch số nhắm vào các phân khúc cụ thể này.

VI. Hàm ý chính sách và tương lai của việc mua tour du lịch online

Từ những kết quả nghiên cứu, các hàm ý chính sách và chiến lược thực tiễn có thể được rút ra cho các doanh nghiệp du lịch muốn thúc đẩy kênh bán hàng trực tuyến. Tương lai của việc mua tour online tại Việt Nam là vô cùng hứa hẹn, nhưng để thành công, doanh nghiệp phải hành động một cách chiến lược. Trước hết, cần tập trung cải thiện yếu tố có ảnh hưởng lớn nhất: Nhận thức kiểm soát hành vi. Điều này có thể thực hiện bằng cách thiết kế giao diện website và ứng dụng thật đơn giản, trực quan, cung cấp các video hướng dẫn và có đội ngũ hỗ trợ khách hàng trực tuyến 24/7. Thứ hai, việc xây dựng niềm tin là một quá trình liên tục. Doanh nghiệp phải đầu tư vào bảo mật, công khai minh bạch thông tin, và khuyến khích khách hàng để lại đánh giá trực tuyến (online reviews). Uy tín thương hiệu du lịch như của Vietravel là một lợi thế cần được phát huy mạnh mẽ trên môi trường số. Các chiến dịch marketing du lịch số cần nhấn mạnh vào lợi ích thực tế (Nhận thức sự hữu ích) như các chương trình khuyến mãi tour du lịch độc quyền cho kênh online. Cuối cùng, việc hiểu rõ khách hàng mục tiêu (độ tuổi 23-29, am hiểu công nghệ) sẽ giúp tối ưu hóa ngân sách quảng cáo và truyền tải thông điệp hiệu quả hơn.

6.1. Gợi ý chiến lược marketing du lịch số cho các OTA

Các đại lý du lịch trực tuyến (OTA) cần triển khai một chiến lược marketing du lịch số toàn diện. Nên tập trung vào Content Marketing bằng cách cung cấp các thông tin du lịch hữu ích để thu hút và giáo dục người dùng. Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO) để đảm bảo website xuất hiện ở vị trí cao khi khách hàng tìm kiếm tour. Sử dụng quảng cáo trả phí (Google Ads, Social Media Ads) để nhắm chính xác vào nhóm khách hàng tiềm năng (ví dụ: độ tuổi 23-29). Đồng thời, cần tận dụng sức mạnh của những người có ảnh hưởng (influencers) và khuyến khích các đánh giá trực tuyến để tăng cường yếu tố Chuẩn chủ quan và Niềm tin.

6.2. Hướng phát triển cho các công ty du lịch như Vietravel

Đối với một thương hiệu lớn và uy tín như Vietravel, hướng đi là tích hợp liền mạch giữa kênh online và offline. Website không chỉ là nơi bán hàng mà còn là trung tâm thông tin, nơi khách hàng có thể tham khảo trước khi đến văn phòng. Cần đầu tư mạnh mẽ vào việc cải thiện chất lượng website du lịchtrải nghiệm người dùng (UX/UI) trên ứng dụng di động. Ngoài ra, việc phân tích dữ liệu khách hàng từ kênh online sẽ giúp Vietravel cá nhân hóa các sản phẩm và chương trình khuyến mãi tour du lịch, tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững và dẫn đầu thị trường thương mại điện tử du lịch trong tương lai.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Tài liệu luận văn các yếu tố ảnh hưởng đến xu hướng chọn mua chương trình du lịch

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU 1. C ư n trìn du lịch (tour) Luật du lịch 2005 ghi rõ: “Chương trình du lịch là các lịch trình, các dịch vụ và giá bán chương trình được định trước cho chuyến đi của khách du lịch từ nơi xuất phát đến điểm kết thúc chuyến đi”. Chương trình du lịch là những dịch vụ trong một lịch trình của du khách. Những dịch vụ này được hãng du lịch hoặc du khách lập kế hoạch, đặt chỗ và thanh toán trước.

CTDL được xem là một sản phẩm đặc biệt quan trọng trong hoạt động kinh doanh du lịch. Hành vi mua trực tuyến Hành vi mua trực tuyến là hành vi mà người tiêu dùng mua một sản phẩm, một dịch vụ qua các kết nối trên mạng Internet hoặc một mạng viễn thông bất kỳ mà không cần đến trực tiếp nơi bán sản phẩm. Hành vi mua CTDL trực tuyến là hành vi người tiêu dùng sử dụng các thiết bị có thể kết nối Internet (PC, laptop, điện thoại smartphone, máy tính bảng) và các mạng viễn thông để mua các CTDL của một công ty mà không cần đến trực tiếp công ty đó. Xu ướng mua trực tuyến Xu hướng mua trực tuyến được định nghĩa là khả năng mà người tiêu dùng thực sự mua trực tuyến (Chen et al.

Các nghiên cứu cho thấy rằng xu hướng mua trực tuyến là một yếu tố quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp, quyết định đến hành vi mua trực tuyến7. Xu hướng là một biến phụ thuộc, bị ảnh hưởng bởi nhiều biến độc lập sẽ được đề cập chi tiết hơn ở các phần sau. T i độ n ười tiêu dùng (attitude) Thái độ được định nghĩa là đánh giá của một người về kết quả của việc thực hiện một hành động (Karami, 2006). Thái độ của người tiêu dùng được đề cập rất 7 Chen, L.L, (2002), Enticing online consumers: An extended technology acceptance perspective, Information and Management, vol 39, issue 8, p.705-719 9 nhiều trong các lý thuyết về nghiên cứu tiếp thị, là một yếu tố thuộc về bản chất con người và được hình thành thông qua quá trình tự học hỏi (learned presisposition).

Các nghiên cứu cũng cho rằng thái độ là tiền đề của xu hướng mua trực tuyến8. Nhận thức sự hữu ích (perceived usefullness - PU) Nhận thức sự hữu ích của một người về một hệ thống, một sản phẩm được định nghĩa là mức độ người đó tin rằng hệ thống đó, sản phẩm đó sẽ làm gia tăng hiệu quả công việc của họ9. Trong nghiên cứu của Chen và các đồng sự cho thấy rằng nhận thức sự hữu ích ảnh hưởng đến thái độ trong việc mua sắm trực tuyến và Gefen và Straub (2000) phát hiện ra rằng nhận thức sự hữu ích là yếu tố quyết định ảnh hưởng đến xu hướng mua trực tuyến10. Nhận thức tính dễ sử dụng (perceived ease of use – PEU) Nhận thức tính dễ sử dụng của một người về một hệ thống, một sản phẩm được định nghĩa là mức độ mà một người đó tin rằng họ sẽ sử dụng hệ thống, sản phẩm đó một cách dễ dàng mà không cần phải cố gắng gì (Karami, 2006).

Trong các nghiên cứu của Chen và các đồng sự đã chứng minh rằng nhận thức sự hữu ích ảnh hưởng đến thái độ đối với việc mua trực tuyến. Chuẩn chủ quan (subjective norms) Chuẩn chủ quan được định nghĩa là nhận thức của con người về mức độ ảnh hưởng của áp lực xã hội đến việc thực hiện hay không thực hiện một hành vi nào đó. Mối quan hệ giữa các chuẩn chủ quan và xu hướng hành vi đã được thể hiện qua nhiều nghiên cứu, ví dụ trong các nghiên cứu về xác lập tổ chức cho thấy rằng chuẩn mực chủ quan là yếu tố then chốt và ảnh hưởng đến xu hướng hành vi (Karami, 2006). Nhận thức kiểm soát hành vi (perceived behavioral control) Nhận thức kiểm soát hành vi được định nghĩa là nhận thức của con người về sự dễ dàng hoặc khó khăn trong việc thực hiện hành vi (Karami, 2006)., (2002), ‚“Enticting online consumers: An extended Technology Acceptance Perspective”, Information and Management, 39:8, p., (1989),”Perceived usefulness, perceived ease of use and user acceptance of information technology”, MIS Quarterly, 13:3, p.,(2000),“The relative imprtance of perceived ease of use in IS adoption: A study of E-commerce adoption”, Journal of Association for Information System, 1, p.

11 Xem 8 10 Nhận thức kiểm soát hành vi là rất quan trọng trong việc giải thích hành vi con người khi trong một số trường hợp, con người có dự định thực hiện hành vi đó nhưng cuối cùng đành bỏ dở vì các điều kiện thực tế của người đó không cho phép. Đối với xu hướng mua trực tuyến thì truy cập máy tính, truy cập mạng Internet và sự sẵn sàng hỗ trợ là tất cả những yếu tố quan trọng kiểm soát hành vi trong quá trình thực hiện hành vi mua trực tuyến. Ảnh hưởng của nhận thức kiểm soát hành vi đối với xu hướng mua trực tuyến và hành vi mua trực tuyến là rất phổ biến trong lĩnh vực nghiên cứu hành vi người tiêu dùng trực tuyến. Theo Karami (2006), có nhiều nghiên cứu trong giai đoạn gần đây (từ 2003 đến nay) cho thấy được nhận thức kiểm soát hành vi ảnh hưởng rất đáng kể lên xu hướng mua trực tuyến, cũng như mối quan hệ giữa nhận thức kiểm soát hành vi và việc mua hàng trực tuyến.

Niềm tin (trust) Niềm tin của một con người với một người khác được định nghĩa là mức độ mà con người này tin rằng hành vi thực hiện của người khác sẽ đúng như họ dự kiến trước.12 Người khác ở đây có thể hiểu là một người, nhiều người, hoặc một tổ chức. Trong nhiều trường hợp, niềm tin đến từ những tiếp xúc trước đây của hai bên. Trong nghiên cứu của Lynch và các đồng sự (2001) cho thấy sự ảnh hưởng đáng kể của niềm tin đối với xu hướng người tiêu dùng tiềm năng khi mua hàng trực tuyến.2 Thuyết n động hợp lý (TRA – Theory of Resonable Action) Thuyết hành động hợp lý (TRA) ra đời năm 1967, theo lý thuyết TRA, thì xu hướng hành vi của người sử dụng sẽ bị ảnh hưởng bởi hai yếu tố chính là thái độ (attitude) và chuẩn chủ quan (subjective norm) (Fishbein & Ajzen, 1975). Thái độ là quan niệm của một cá nhân về một hành vi cụ thể (Karami, 2006).

Trong khi đó chuẩn chủ quan là đánh giá chủ quan của cá nhân về một hành vi dựa trên những tác động của những người xung quanh., (2000), Structural equation modeling and regression: Guidelines for research practice, Communication of the Association for information system, Vol4, Article 7. 11 Thái độ của người sử dụng có thể xác định dựa vào các niềm tin (salient belief) của họ về những kết quả thu được nếu thực hiện hành vi cùng với ước lượng về tầm quan trọng, mức độ ảnh hưởng của các kết quả này: Trong khi đó chuẩn chủ quan có thể xác định bằng cách xác định niềm tin của người dùng về quan điểm của những cá nhân, nhóm người xung quanh anh ta về thực hiện hành vi và mức độ tin tưởng của anh ta với các niềm tin này: Hình 1.1 Mô ìn n động hợp lí (Nguồn: Ajzen và Fishbein, 1975) 1.3 Thuyết hành vi dự định (Theory of planned behaviour) Thuyết TRA được cho là đã bỏ qua tầm quan trọng của các nhân tố xã hội trong cuộc sống có thể ảnh hưởng đến hành vi của một cá nhân (Karami, 2006). Yếu tố xã hội được định nghĩa là mọi phần tử của môi trường chung quanh con người có thể ảnh hưởng đến hành vi của người đó. Để khắc phục điểm yếu này của TRA, vào năm 1991, Ajzen đã bổ sung thêm một yếu tố mới quyết định hành vi của một cá nhân gọi là nhận thức kiểm soát hành vi (Perceived Behavioural Control) và xây dựng một thuyết mới gọi là thuyết hành vi dự định (TPB).

Theo mô hình thuyết TPB, thì xu hướng hành vi của con người bị quyết định bởi ba yếu tố: thái độ, chuẩn chủ quan và nhận thức kiểm soát hành vi như hình vẽ bên trên. Trong ba biến xác định xu hướng của mô hình TPB, hai biến thái độ và chuẩn chủ quan giống với mô hình TRA. Nhận thức kiểm soát hành vi bị tác động bởi hai 12 niềm tin: niềm tin về khả năng kiểm soát (control belief) và tiện nghi cảm nhận (perceived facilitation).2 Mô hình hành vi dự định (TPB) 13 (Nguồn: Mathieson, 1991) 1.4 Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM Technology acceptance model) Hình 1.3 Mô hình TAM nguyên thủy (Nguồn: Chuttur, 2009) Thuyết TAM xuất hiện lần đầu năm 1985 trong luận văn tiến sĩ của Fred Davis tại trường MIT Sloan School of Management trong việc nghiên cứu việc sử 13 Mathieson, K., (1991), Predicting user intentions: Comparing the Technology Acceptance model with the Theory of Planned Behavior, Information System research, vol 1, issue 3, p. 13 dụng thực tế của hệ thống công nghệ.

Dựa theo mô hình TRA, năm 1986 Davis đề xuất mô hình TAM như sau: Theo đó, việc sử dụng thực tế của hệ thống được quyết định bởi 3 yếu tố nhận thức sự hữu ích, nhận thức dễ sử dụng và thái độ. Ông ta cho rằng thái độ là nhân tố quyết định việc sử dụng của hệ thống. Thái độ của người sử dụng bị ảnh hưởng bởi 2 yếu tố: tính dễ sử dụng của hệ thống và tính hữu ích của nó, trong đó tính dễ sử dụng có ảnh hưởng đến tính hữu ích của hệ thống.4 Phiên bản chỉnh sửa đầu tiên của TAM (Nguồn: Chuttur, 2009) Năm 1989, Davis cho rằng có trường hợp khi con người cảm nhận được sự hữu ích của hệ thống, họ có một xu hướng sử dụng hành vi ngay lập tức mà không cần phải có thái độ cụ thể. Do đó ông thêm biến mới, xu hướng sử dụng hành vi vào mô hình như hình vẽ 1.5 Phiên bản cuối cùng của mô hình TAM, (Nguồn: Chuttur, 2009) 14 Sau một số nghiên cứu, Davis, Bagozzi và Warsaw nhận định rằng cả hai biến nhận thức tính dễ sử dụng và nhận thức sự hữu ích có tác động trực tiếp đến xu hướng hành vì mà không phải thông qua biến thái độ.

Do đó, các ông loại biến thái độ ra khỏi mô hình và có phiên bản cuối cùng TAM (hình 1. Như vậy phiên bản hoàn chỉnh của mô hình TAM, xu hướng hành vi của con người – biến quyết định tới việc sử dụng thực tế của hệ thống, được quyết định bởi 2 yếu tố  Nhận thức sự hữu ích (perceived usefulness – PU): người sử dụng tin rằng sử dụng một hệ thống sẽ nâng cao kết quả thực hiện của họ  Nhận thức tính dễ sử dụng (perceived ease of use – PEU): người sử dụng tin rằng sử dụng một hệ thống sẽ không cần nỗ lực 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ