Luận văn: Khảo sát sự hài lòng về tiêm ngừa dịch vụ tại TTYT Chợ Gạo

Chuyên khảo y tế phân tích Luận văn y dược khảo sát sự hài lòng của người dân đến tiêm ngừa dịch vụ tại phòng tiêm ngừa trung, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng

Trường đại học

Trung Tâm Y Tế Huyện Chợ Gạo

Chuyên ngành

Y Dược

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2019

59
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan khảo sát sự hài lòng tiêm ngừa dịch vụ tại TTYT

Luận văn nghiên cứu khoa học y dược về “Khảo sát sự hài lòng của người dân đến tiêm ngừa dịch vụ tại phòng tiêm ngừa, Trung tâm y tế huyện Chợ Gạo năm 2019” cung cấp một cái nhìn sâu sắc về chất lượng dịch vụ y tế tại tuyến cơ sở. Nghiên cứu này không chỉ là một tài liệu tham khảo quan trọng cho trung tâm y tế tuyến huyện Chợ Gạo mà còn mang giá trị thực tiễn cho ngành y tế dự phòng trên cả nước. Tiêm chủng là biện pháp can thiệp y tế công cộng hiệu quả nhất, giúp ngăn ngừa hàng triệu ca tử vong mỗi năm. Song song với chương trình tiêm chủng mở rộng (TCMR) miễn phí, tiêm chủng dịch vụ ra đời nhằm đáp ứng nhu cầu phòng bệnh ngày càng cao, bảo vệ sức khỏe cộng đồng một cách toàn diện. Tại Chợ Gạo, phòng tiêm ngừa dịch vụ phục vụ hàng chục nghìn lượt người mỗi năm, cho thấy nhu cầu tiêm vắc-xin dịch vụ là rất lớn. Tuy nhiên, việc duy trì và nâng cao chất lượng dịch vụ luôn là một thách thức. Để có những cải tiến thiết thực, việc lắng nghe và phân tích đánh giá của người dân là vô cùng cần thiết. Nghiên cứu này được thực hiện với mục tiêu chính là đo lường mức độ hài lòng của người dân và xác định các yếu tố then chốt ảnh hưởng đến trải nghiệm của họ. Các yếu tố này bao gồm thái độ nhân viên y tế, cơ sở vật chất phòng tiêm, quy trình tiêm phòng, và đặc biệt là thời gian chờ đợi. Việc phân tích các yếu tố này giúp ban lãnh đạo trung tâm y tế có cơ sở khoa học để đưa ra các giải pháp cải tiến, từ đó nâng cao chỉ số hài lòng khách hàng (CSI) và củng cố niềm tin của người dân vào hệ thống y tế công.

1.1. Tầm quan trọng của vắc xin dịch vụ với sức khỏe cộng đồng

Vắc-xin dịch vụ đóng một vai trò không thể thiếu bên cạnh chương trình tiêm chủng mở rộng. Nó cung cấp các loại vắc-xin phòng những bệnh nguy hiểm chưa có trong danh mục TCMR, như cúm mùa, thủy đậu, viêm màng não do não mô cầu, hay ung thư cổ tử cung. Điều này giúp mở rộng lá chắn bảo vệ, đáp ứng nhu cầu đa dạng của người dân ở mọi lứa tuổi, góp phần quan trọng vào việc duy trì sức khỏe cộng đồng. Việc người dân chủ động tìm đến các dịch vụ tiêm ngừa cho thấy sự nâng cao trong nhận thức về phòng bệnh. Tại Trung tâm y tế huyện Chợ Gạo, số lượt tiêm dịch vụ tăng đều qua các năm là minh chứng rõ ràng cho xu hướng này. Một dịch vụ tiêm ngừa chất lượng cao không chỉ đảm bảo an toàn tiêm chủng mà còn khuyến khích người dân tuân thủ lịch tiêm đầy đủ, từ đó tối ưu hóa hiệu quả phòng bệnh.

1.2. Mục tiêu của luận văn y dược khảo sát tại Chợ Gạo 2019

Nghiên cứu được thực hiện với hai mục tiêu cụ thể và rõ ràng. Mục tiêu thứ nhất là đánh giá thực trạng sự hài lòng của người dân khi sử dụng dịch vụ tiêm ngừa tại phòng tiêm ngừa của TTYT huyện Chợ Gạo. Mục tiêu này được lượng hóa thông qua các chỉ số cụ thể, sử dụng thang đo khoa học để có được kết quả khách quan. Mục tiêu thứ hai là tìm hiểu và phân tích số liệu y tế để xác định các yếu tố liên quan có tác động mạnh mẽ nhất đến mức độ hài lòng đó. Việc xác định các yếu tố này, từ con người đến cơ sở vật chất, là nền tảng để đề xuất những giải pháp cải tiến hiệu quả, phù hợp với điều kiện thực tế của địa phương. Kết quả của luận văn là cơ sở để nâng cao chất lượng dịch vụ y tế tại phòng tiêm ngừa.

II. Các thách thức chính ảnh hưởng chất lượng dịch vụ y tế

Bất kỳ một cơ sở y tế nào cũng phải đối mặt với những thách thức nhất định trong việc cung cấp dịch vụ, và phòng tiêm ngừa TTYT huyện Chợ Gạo cũng không ngoại lệ. Nghiên cứu đã chỉ ra những vấn đề cốt lõi ảnh hưởng trực tiếp đến đánh giá của người dân. Thách thức lớn đầu tiên đến từ cơ sở vật chất phòng tiêm. Mặc dù đa số người dân đánh giá là đủ dùng, vẫn có 11,2% ý kiến cho rằng cơ sở vật chất chưa đáp ứng được kỳ vọng. Các vấn đề cụ thể bao gồm tình trạng khan hiếm một số loại vắc-xin dịch vụ quan trọng, không gian phòng chờ còn chật chội, nóng bức, và hệ thống máy tính cũ kỹ làm chậm quy trình. Vấn đề thứ hai, và cũng là yếu tố gây phàn nàn nhiều nhất, chính là quy trình tiêm phòng, đặc biệt là khâu đóng phí. Việc phòng viện phí đặt ở vị trí xa gây bất tiện, làm tăng thời gian chờ đợi không cần thiết cho người dân, nhất là với người già, trẻ nhỏ và những người cần xử lý vết thương gấp. Những rào cản này tuy nhỏ nhưng lại tác động lớn đến trải nghiệm tổng thể và chỉ số hài lòng khách hàng (CSI). Việc nhận diện chính xác và giải quyết triệt để các thách thức này là chìa khóa để cải thiện chất lượng dịch vụ y tế một cách bền vững, đảm bảo an toàn tiêm chủng và sự thoải mái cho người dân.

2.1. Thực trạng cơ sở vật chất phòng tiêm và khan hiếm vắc xin

Báo cáo khảo sát cho thấy 88,8% người dân cho rằng cơ sở vật chất phòng tiêm là đầy đủ. Tuy nhiên, 11,2% còn lại đã chỉ ra những bất cập đáng kể. Vấn đề nổi cộm là tình trạng thiếu vắc-xin cục bộ, đặc biệt là vắc-xin dại, khiến người dân không được tiêm đủ lịch hoặc phải di chuyển đến cơ sở khác. Bên cạnh đó, các tiện ích như phòng chờ riêng cho trẻ em, bảng hướng dẫn trực quan, hay các thiết bị truyền thông hiện đại còn hạn chế. Điều này chưa thể hiện được tính chuyên nghiệp của một đơn vị “dịch vụ”, ảnh hưởng đến cảm nhận chung của người sử dụng dịch vụ.

2.2. Phân tích quy trình tiêm phòng và thời gian chờ đợi

Mặc dù 92,7% người dân cho biết thời gian chờ đợi dưới 15 phút, nhưng trong số những người không hài lòng (10,3%), 100% đều chỉ ra vấn đề nằm ở khâu đóng tiền phí. Quy trình tiêm phòng hiện tại yêu cầu người dân phải di chuyển một quãng đường khá xa để đến phòng viện phí, sau đó quay lại phòng tiêm. Sự bất tiện này không chỉ kéo dài thời gian mà còn gây khó khăn cho nhiều đối tượng. Việc tối ưu hóa quy trình, ví dụ như bố trí điểm thu phí ngay tại khu vực tiêm chủng, là một giải pháp cấp thiết để giảm thiểu phiền hà và nâng cao sự hài lòng của người dân.

III. Phương pháp nghiên cứu khoa học y dược trong luận văn này

Để đảm bảo tính khách quan và khoa học, luận văn “Khảo sát sự hài lòng của người dân” đã áp dụng một phương pháp nghiên cứu bài bản. Thiết kế nghiên cứu được lựa chọn là mô tả cắt ngang có phân tích. Đây là một phương pháp phổ biến trong nghiên cứu khoa học y dược, cho phép thu thập dữ liệu tại một thời điểm nhất định để mô tả thực trạng và tìm ra các mối liên quan. Cỡ mẫu nghiên cứu được tính toán khoa học dựa trên công thức, với kết quả cuối cùng là 330 người dân đến tiêm ngừa tại TTYT huyện Chợ Gạo, đảm bảo tính đại diện cho quần thể. Phương pháp chọn mẫu thuận tiện được sử dụng, phỏng vấn trực tiếp những người đồng ý tham gia. Công cụ chính để thu thập dữ liệu là một bộ câu hỏi được soạn sẵn, đã qua quá trình điều tra thử và hiệu chỉnh để đảm bảo tính rõ ràng và phù hợp. Dữ liệu sau khi thu thập được xử lý và phân tích số liệu y tế bằng phần mềm chuyên dụng SPSS 18.0. Các phương pháp thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ) và thống kê phân tích (kiểm định Chi-square, Fisher's Exact Test, tính tỷ số chênh OR với khoảng tin cậy 95%) được áp dụng để xác định mối liên quan giữa các yếu tố và mức độ hài lòng. Cách tiếp cận này giúp các kết luận của nghiên cứu có độ tin cậy cao, là cơ sở vững chắc cho các kiến nghị được đề xuất.

3.1. Thiết kế nghiên cứu và kỹ thuật chọn mẫu trong y tế dự phòng

Nghiên cứu sử dụng thiết kế mô tả cắt ngang, một phương pháp hiệu quả để chụp lại một “bức ảnh” tổng thể về sự hài lòng của người dân tại một thời điểm cụ thể. Cỡ mẫu được xác định là 330 đối tượng, được lựa chọn theo phương pháp thuận tiện tại phòng tiêm ngừa. Tiêu chuẩn lựa chọn bao gồm tất cả người dân đến tiêm và đồng ý tham gia, không phân biệt giới tính. Tiêu chuẩn loại trừ là những người không thể giao tiếp hoặc từ chối tham gia. Cách tiếp cận này giúp việc thu thập dữ liệu diễn ra nhanh chóng và thực tế, phù hợp với môi trường của ngành y tế dự phòng.

3.2. Cách tính chỉ số hài lòng khách hàng CSI qua thang đo Likert

Sự hài lòng của người dân được đo lường thông qua thang điểm Likert 5 mức độ, từ “Rất không hài lòng” đến “Rất hài lòng”. Đây là công cụ chuẩn trong các khảo sát xã hội học. Chỉ số hài lòng khách hàng (CSI) chung được tính bằng công thức: (Số người Rất hài lòng + Số người Hài lòng) / Tổng cỡ mẫu x 100. Phương pháp này cho phép lượng hóa một cách rõ ràng mức độ hài lòng tổng thể. Kết quả cho thấy tỷ lệ hài lòng chung là 90,3%, một con số phản ánh khá chính xác đánh giá của người dân về dịch vụ.

IV. Top 3 yếu tố then chốt quyết định đánh giá của người dân

Kết quả phân tích số liệu y tế từ luận văn đã xác định rõ ba yếu tố có ảnh hưởng mang ý nghĩa thống kê đến sự hài lòng của người dân đối với dịch vụ tiêm ngừa. Yếu tố quan trọng nhất chính là thái độ nhân viên y tế. Nghiên cứu cho thấy có mối liên quan chặt chẽ giữa mức độ quan tâm của nhân viên và tỷ lệ hài lòng (p<0,001). Cụ thể, nhóm người dân cảm nhận nhân viên “rất quan tâm” có tỷ lệ hài lòng cao gấp gần 3 lần so với nhóm cảm nhận thái độ “bình thường”. Điều này khẳng định vai trò của giao tiếp và thái độ phục vụ trong ngành y. Yếu tố thứ hai là sự đầy đủ của cơ sở vật chất phòng tiêm. Nhóm đánh giá cơ sở vật chất đầy đủ có tỷ lệ hài lòng cao hơn hẳn nhóm cho là còn thiếu thốn (92,2% so với 75,7%, p<0,05). Sự thiếu hụt vắc-xin hay không gian chờ không thoải mái đều làm giảm trải nghiệm của người dân. Yếu tố cuối cùng là thời gian chờ đợi. Nhóm cho rằng thời gian chờ là hợp lý có tỷ lệ hài lòng lên đến 97,6%, trong khi nhóm thấy không hợp lý chỉ có 26,5% hài lòng (p<0,05). Ba yếu tố này là những trụ cột chính tạo nên chất lượng dịch vụ y tế và cần được ưu tiên cải thiện để nâng cao chỉ số hài lòng khách hàng (CSI).

4.1. Phân tích tác động từ thái độ của nhân viên y tế đến người dân

Thái độ nhân viên y tế là yếu tố có tác động mạnh mẽ nhất. Tỷ lệ hài lòng ở nhóm được đánh giá là “rất quan tâm, chu đáo” đạt 92,9%. Con số này giảm xuống còn 89,1% ở nhóm “quan tâm” và chỉ còn 33,3% ở nhóm “bình thường”. Sự khác biệt có ý nghĩa thống kê (p<0,001) này cho thấy người dân rất coi trọng sự nhiệt tình, chu đáo và tận tâm của nhân viên y tế. Một lời giải thích rõ ràng, một cử chỉ quan tâm có thể tạo ra sự khác biệt lớn trong đánh giá của người dân.

4.2. Mối liên quan giữa sự hài lòng và mức độ đầy đủ cơ sở vật chất

Sự đầy đủ của cơ sở vật chất phòng tiêm cũng là một yếu tố quyết định. Nghiên cứu chỉ ra mối liên quan có ý nghĩa thống kê (p<0,05) giữa hai biến số này. Tỷ lệ hài lòng của nhóm đánh giá cơ sở vật chất đầy đủ là 92,2%, cao hơn đáng kể so với mức 75,7% của nhóm đánh giá còn thiếu thốn. Điều này cho thấy việc đầu tư vào trang thiết bị, đảm bảo nguồn cung vắc-xin ổn định và cải thiện không gian phòng chờ là hết sức cần thiết để đảm bảo an toàn tiêm chủng và sự thoải mái.

4.3. Đánh giá của người dân về thời gian chờ đợi và quy trình tiêm

Thời gian chờ đợi hợp lý là một tiêu chí quan trọng. Mối liên quan giữa thời gian chờ và sự hài lòng là rất rõ rệt (p<0,05). Tỷ lệ hài lòng ở nhóm người dân thấy thời gian chờ hợp lý (97,6%) cao vượt trội so với nhóm còn lại (26,5%). Vấn đề không chỉ nằm ở tổng thời gian, mà còn ở sự hợp lý của quy trình tiêm phòng. Khâu đóng phí bất tiện là nguyên nhân chính gây ra sự không hài lòng, cho thấy việc tối ưu hóa quy trình có thể mang lại hiệu quả tức thì.

V. Hướng dẫn cải thiện chất lượng dịch vụ tiêm ngừa hiệu quả

Dựa trên kết quả của luận văn nghiên cứu khoa học y dược, việc nâng cao sự hài lòng của người dân cần một chiến lược cải tiến toàn diện, tập trung vào ba khía cạnh chính: con người, cơ sở vật chất và quy trình. Đây là những giải pháp thực tiễn có thể áp dụng ngay tại trung tâm y tế tuyến huyện. Về con người, cần xây dựng các chính sách đãi ngộ và khuyến khích đặc thù cho nhân viên phòng tiêm ngừa. Các khoản bồi dưỡng, thưởng khi vượt chỉ tiêu sẽ là động lực để họ nâng cao thái độ nhân viên y tế, làm việc với tinh thần “dịch vụ” chuyên nghiệp hơn. Về cơ sở vật chất, cần có kế hoạch đầu tư nâng cấp trang thiết bị, đặc biệt là hệ thống máy tính và đảm bảo đường truyền internet ổn định. Quan trọng hơn cả là phải đảm bảo cung cấp đầy đủ các loại vắc-xin dịch vụ thiết yếu, có thể hợp tác với các nhà cung cấp tư nhân để nguồn cung ổn định. Cải thiện không gian phòng chờ, trang bị thêm tivi, bảng hướng dẫn để tăng sự thoải mái cho người dân. Về quy trình, giải pháp cấp thiết là tối ưu hóa khâu đóng phí. Có thể tách riêng bộ phận kế toán cho khối dự phòng hoặc bố trí điểm thu phí tại chỗ để loại bỏ việc di chuyển không cần thiết, giảm thiểu thời gian chờ đợi và nâng cao chất lượng dịch vụ y tế.

5.1. Kiến nghị cải thiện yếu tố con người và chính sách đãi ngộ

Con người là trung tâm của dịch vụ. Để nâng cao thái độ nhân viên y tế, cần có chế độ đãi ngộ tương xứng. Các kiến nghị bao gồm: xây dựng chính sách bồi dưỡng mũi tiêm, thưởng vượt chỉ tiêu, và các khoản phụ cấp đặc thù khác. Song song đó, cần thường xuyên tổ chức các lớp tập huấn về kỹ năng giao tiếp, quy tắc ứng xử và thái độ phục vụ chuyên nghiệp, nhấn mạnh tầm quan trọng của sự hài lòng của người dân đối với sự phát triển của đơn vị.

5.2. Giải pháp tối ưu hóa cơ sở vật chất và quy trình tiêm phòng

Để tối ưu hóa quy trình tiêm phòng, cần giải quyết dứt điểm nút thắt ở khâu đóng phí. Việc trang bị phòng xét nghiệm riêng cho khối y tế dự phòng cũng là một hướng đi tiềm năng, vừa thuận lợi cho công tác tiêm ngừa, vừa có thể mở rộng các dịch vụ xét nghiệm khác để tăng nguồn thu. Về cơ sở vật chất phòng tiêm, cần ưu tiên đảm bảo nguồn vắc-xin không bị gián đoạn và nâng cấp không gian chờ đợi để mang lại trải nghiệm tốt nhất, xứng đáng với một dịch vụ y tế hiện đại.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Sơ lược về vắc xin [12] 1. Lịch sử phát triển của vắc xin Người tìm ra nguyên lý sử dụng vắc xin đầu tiên là Bác sỹ người Anh Edward Jenner vào năm 1796, sau khi ông tiêm cho bé trai 13 tuổi vảy vi rút đậu bò (vacca theo tiếng Latinh) để phòng bệnh đậu mùa.Vào năm 1798 vắc xin chủng ngừa bệnh đậu mùa đầu tiên đã được phát triển. Qua thế kỷ XVIII và XIX với việc triển khai thực hiện công tác tiêm chủng phòng đậu mùa đồng bộ và nhiều quốc gia tham dự nên năm 1979 bệnh đậu mùa đã được thanh toán trên toàn cầu.

Kế thừa nền tảng khoa học mà Edward Jenner để lại từ cuối thế kỷ 18 và thế kỷ 19 Louis Pasteur, người Pháp đã kế thừa và phát minh ra nhiều loại vắc xin như vắcxin phòng bệnh tả và vắcxin phòng bệnh Than vào năm 1897­1904, tiếp theo vắc xin phòng bệnh dịch hạch và vắc xin phòng bệnh Lao Bacillis­Calmette­Guerin (BCG) được phát minh những năm 1950. Vắc xin rất quan trọng khác là vắc xin phòng bệnh Ho gà toàn tế bào được giới thiệu vào năm 1948. Giai đoạn tiếp theo 1950­1985 là giai đoạn nghiên cứu và phát triển các vắc xin vi rút như vắc xin phòng bệnh Dại và bệnh Bại liệt uống (sabin). Tiếp theo là sự ra đời của các văc xin vi rút khác như Sởi, Quai bị và Rubella.

Các mốc lịch sử của quá trình phát triển Vắc xin ­ 1798: Vắc xin phòng bệnh Đậu mùa của Jenner ­ 1885: Vắc xin phòng bệnh Dại và Tả của Pasteur và Haffkine ­ 1891: Vắc xin phòng bệnh Than của Pasteur ­ 1896: Vắc xin Thương hàn của Wright ­ 1897: Vắc xin phòng bệnh Dịch hạch (Plague) của Yersin ­ 1921: Vắc xin phòng bệnh Lao­BCG của Calmette và Guerin ­ 1923: Vắc xin phòng bệnh Bạch hầu của Ramon và Clenny ­ 1923: Vắc xin phòng bệnh Ho gà của Madsen 13 ­ 1927: Vắc xin phòng bệnh Uốn ván của Ramon và Zoeller ­ 1935: Vắc xin phòng bệnh Sốt vàng (Yellow Fever) của Sellard và Laigret ­ 1937: Vắc xin phòng Cúm bất hoạt đầu tiên của Salk ­ 1949: Vắc xin phòng bệnh Quai bị sống giảm độc lực của Smorodintsev ­ 1954: Vắc xin phòng bệnh Bại liệt bất hoạt của Salk ­ 1957: Vắc xin phòng bệnh Bại liệt sống giảm độc lực uống của Sabin (OPV) ­ 1960: Vắc xin phòng bệnh Sởi của Ender và Scharz ­ 1967: Vắc xin phòng Quai bị của Weibeh và Buynach và Takahashi ­ 1967: Vắc xin phòng bệnh Dại từ tế bào lưỡng bội người của Viktor ­ 1973: Vắc xin phòng bệnh Thủy đậu của Takahashi ­ 1976: Vắc xin phòng Viêm gan B của Maupas và Hillemann ­ 1968: Vắc xin phòng viêm màng não do cầu khuẩn Meningitis C của Gotschlich C ­ 1971: Vắc xin phòng viêm màng não do cầu khuẩn Meningitis A của Gotschlich A ­ 1972: Vắc xin phòng bệnh viêm phổi do Heamophilus influenza (HiB) ­ 1976: Vắc xin phòng bệnh viêm phổi do cầu khuẩn Pneumococcal ­ 1981: Vắc xin phòng bệnh viêm gan B tái tổ hợp ­ 1984: Vắc xin phòng bệnh Thương hàn Vi polyshaccaride ­ 1986: Vắc xin phòng bệnh viêm màng não do cầu khuẩn Meningitis B ­ 1989: Vắc xin phòng bệnh viêm gan siêu vi A ­ 1995: Vắc xin phòng Zona thần kinh do virus Varicella Zoter ­ 1998: Vắc xin phòng ỉa chảy do Rotavirus ­ 1999: Vắc xin phòng bệnh viêm màng não do cầu khuẩn Meningitis C cộng hợp (conjugate) ­ 2000: Vắc xin phòng bệnh viêm phổi do cầu khuẩn Pneumococcal cộng hợp (conjugate) ­ 2006: Vắc xin phòng bệnh ung thư cổ tử cung do virus HPV (human Papiloma Virus) ­ 2015: Vắc xin phòng bệnh sốt xuất huyết (Dengue) Các vắc xin đang nghiên cứu và đưa vào sử dụng trong thời gian tới 14 ­ Vắc xin Herpes ­ Vắc xin cytomegalovirus ­ Vắc xin sốt rét ­ Vắc xin toxoplasma ­ Vắc xin phòng sâu răng ­ Vắc xin Leptospira ­ Vắc xin phòng bệnh chân tay miệng do virus EV71 ­ Vắc xin phòng AIDS ­ Vắc xin phòng bệnh lao BCG tái tổ hợp (DNA recombinate) ­ Vắc xin phòng bệnh hội chứng đường hô hấp 1.Bản chất vắc xin: Vắc xin là chế phẩm sinh học có tính kháng nguyên, có nguồn gốc từ vi sinh vật (có thể toàn thân hoặc một phần hoặc có cấu trúc tương tự) dùng để tạo miễn dịch đặc hiệu chủ động, nhằm tăng sức đề kháng của cơ thể đối với một số tác nhân gây bệnh cụ thể. Nguyên lý sử dụng: Sử dụng vắc xin là đưa vào cơ thể kháng nguyên có nguồn gốc từ vi sinh vật (VSV) gây bệnh hoặc VSV có cấu trúc kháng nguyên giống VSV gây bệnh, đã được bào chế đảm bảo độ an toàn cần thiết, làm cho cơ thể tự tạo ra tình trạng miễn dịch chống lại tác nhân gây bệnh. Nói một cách khác: sử dụng vắc xin là tạo miễn dịch chủ động nhân tạo. Sự bảo vệ hình thành nhờ sự đáp ứng miễn dịch vừa dịch thể (globulin miễn dịch đặc hiệu nhất là IgG, có thể IgA và IgM), vừa trung gian tế bào (đại thực bào và tế bào lympho).

Cường độ và hiệu quả của sự đáp ứng miễn dịch biến thiên theo: ­ Vắc xin: Tính chất và ham ̀ lượng của kháng nguyên, những chất phụ gia miễn dịch, thường sử dụng là những muối kim loại: Al hoặc Ca có thể tăng cường sự đáp ứng của một vài vắc xin bất hoạt. ­ Vật chủ: Tuổi là một nhân tố quan trọng. Trẻ sơ sinh cần ít tháng để đạt sự trưởng thành miễn dịch (dịch thể), ngoài ra kháng thể từ sữa mẹ có thể đóng vai trò ngăn ngừa bệnh nhiễm trùng. Ngược lại sự đáp ứng miễn dịch giảm dần với tuổi nhưng không biến mất ở người lớn tuổi.

Những nhân tố 15 di truyền, còn chưa biết rõ cũng ảnh hưởng đến cường độ của sự đáp ứng miễn dịch. Đặc tính cơ bản của vắc xin: ­ Tính kháng nguyên đặc thù: Là khả năng kích thích cơ thể tạo thành kháng thể. Kháng nguyên mạnh là kháng nguyên khi đưa vào cơ thể một lần đã sinh ra nhiều kháng thể. Kháng nguyên yếu là những chất phải đưa vào nhiều hoặc phải kèm theo một tá dược mới sinh được một ít kháng thể.

­ Tính sinh miễn dịch: Vắc xin gây miễn dịch bằng một vi khuẩn hoặc vi rút giảm độc lực, hoặc với một loaị protein đặc hiệu có tính kháng nguyên để gây ra một đáp ứng miễn dịch tạo ra hiệu quả đề kháng cho cơ thể về sau khi tác nhân gây bệnh xâm nhập với đầy đủ độc tính. Phân loại vắc xin: ­ Vắc xin sống giảm độc lực: Là những tác nhân nhiễm trùng tự nhiên, được làm giảm độc một cách nhân tạo ở phòng thí nghiệm. Vắc xin đậu mùa là loại vắc xin đầu tiên trong lịch sử, là một vi rút động vật (đậu bò) có khả năng đem lại sự bảo vệ chéo chống lại virus đậu mùa mà nó rất gần gũi. Phần lớn những vắc xin sống hiện có là những vắc xin vi rút: Vắc xin sốt vàng, vắc xin bại liệt, sởi, rubella, quai bị.

Một vắc xin vi khuẩn sống thường sử dụng là BCG. Đối với vắc xin sống, sự chủng ngừa thường một lần, gây nên sự nhiễm trùng nhẹ hoặc không biểu hiện, sự nhân lên của vi rút trong cơ thể gây nên miễn dịch thường lâu bền, tương đương với sự miễn dịch do sự nhiễm trùng tự nhiên.Những thuận lợi của vắc xin sống là tiện lợi (tiêm 1 lần), giá thành thường rẻ. Điều bất tiện là có thể đem lại nguy cơ nhiễm trùng (phản ứng và biến chứng). ­ Vắc xin chết: Là những chế phẩm kháng nguyên đã mất khả năng nhiễm trùng nhưng còn bảo tồn tính chất gây miễn dịch.

Người ta phân biệt: + Vắc xin chết toàn thể: Loại vắc xin này chứa tất cả các thành phần của tác nhân nhiễm trùng, giết chết bằng nhiệt, formol hoặc b­propiolacton, bao gồm vắc xin vi khuẩn như ho gà, thương hàn TAB, tả uống hoặc vắc xin vi rút như cúm, bại liệt, dại. + Vắc xin giải độc tố: Những vắc xin này chết nhưng chỉ chứa kháng nguyên tinh chế: Loại văć xin này chỉ bao gồm thành phần kháng nguyên 16 quan trọng nhất về phương diện sinh miễn dịch của vi khuẩn hoặc vi rút được tinh khiết và làm bất hoạt. Ví dụ như vắc xin chứa giải độc tố vi khuẩn bản chất protein (văć xin uốn ván, văć xin bạch hầu) ­ Vắc xin tách chiết (vắc xin dưới đơn vị) là vắc xin công nghệ cao, loại chỉ tách lấy một phần vách (vỏ) chứa thành phần kháng nguyên đặc thù Polysaccharide của vi khuẩn (vắc xin não mô cầu, vắc xin phế cầu), vắc xin chứa thành phần kháng nguyên vi rút (vắc xin vi rút viêm gan B được điều chế từ HBsAg có trong huyết tương những người nhiễm kháng nguyên này). Những vắc xin chết có ưu điểm không có nguy cơ nhiễm trùng.

Những bất lợi bao gồm: giá thành thường cao, nguy cơ mẫn cảm, một lịch chủng ngừa nhiều lần và lặp lại. ­ Vắc xin tái tổ hợp (vắc xin công nghệ mới): Là những vắc xin được sản xuất dựa vào kỹ thuật di truyền và công nghệ gen, như văć xin viêm gan B tái tổ hợp.6 Nguyên tắc sử dụng vắc xin Việc sử dụng văć xin phải đảm bảo các nguyên tắc sau: ­ Tiêm chủng trên phạm vi rộng, đạt tỷ lệ cao. ­ Tiêm chủng đúng đối tượng. ­ Bắt đầu tiêm chủng đúng lúc, bảo đảm đúng khoảng cách giữa các lần tiêm chủng, tiêm chủng nhắc lại đúng thời gian.

­ Tiêm chủng đúng đường và đúng liều lượng. ­ Nắm vững phương pháp phòng và xử trí các phản ứng không mong muốn do tiêm chủng. ­ Bảo quản vắc xin đúng quy định 1. Phạm vi tiêm chủng: Phạm vi tiêm chủng được quy định tuỳ theo tình hình dịch tễ của từng bệnh.

Phạm vi tiêm chủng đương nhiên không giống nhau giữa các nước. Ngay cả các khu vực trong một nước cũng có thể có sự khác nhau. Những quy định này lại có thể thay đổi theo thời gian do sự thay đổi về dịch tễ học của bệnh nhiễm trùng. Đối tượng tiêm chủng Đối tượng cần được tiêm chủng một loại vắc xin nào đó là tất cả những người có nguy cơ nhiễm vi sinh vật gây bệnh mà chưa có miễn dịch.

17 ­ Trẻ em là đối tượng cần được đặc biệt quan tâm. Sau khi hết miễn dịch thụ động do mẹ truyền (trong thời gian khoảng 6 tháng), nguy cơ mắc bệnh nhiễm trùng của trẻ rất lớn. Trừ những đối tượng chống chỉ định, tất cả trẻ em đều phải được tiêm chủng. ­ Đối với người lớn, đối tượng tiêm chủng thu hẹp hơn.

Thường chỉ tiến hành tiêm chủng cho những nhóm người có nguy cơ cao.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ