Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Theo công bố của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) vào Ngày Tim mạch Thế giới (29/09/2017), các bệnh lý tim mạch là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu trên toàn cầu, cướp đi sinh mạng của hơn 17,7 triệu người mỗi năm (chiếm 31% tổng số ca tử vong). Đáng chú ý, có tới 75% số ca tử vong do tim mạch tập trung tại các quốc gia có thu nhập thấp và trung bình, trong đó có Việt Nam. Trong cơ chế bệnh sinh của các biến cố tim mạch, xơ vữa động mạch đóng vai trò then chốt, và hội chứng rối loạn lipid máu (RLLPM) được xác định là một trong những yếu tố nguy cơ trực tiếp dẫn đến hình thành mảng xơ vữa.

Y học hiện đại (YHHĐ) đã phát triển nhiều nhóm thuốc điều chỉnh lipid máu hiệu quả như statin, fibrat, resin hay ezetimibe. Tuy nhiên, việc sử dụng thuốc tân dược kéo dài tiềm ẩn các tác dụng không mong muốn (đặc biệt là ảnh hưởng chức năng gan) cùng với chi phí điều trị tốn kém. Do đó, xu hướng kết hợp hoặc sử dụng các liệu pháp Y học cổ truyền (YHCT) an toàn, tiết kiệm đang nhận được sự quan tâm lớn. Cấy chỉ – một phương pháp châm cứu cải tiến đưa chỉ catgut tự tiêu vào huyệt vị – đã được ứng dụng tại Việt Nam từ những năm 1960 trong điều trị nhiều bệnh lý mạn tính, nhưng các công trình nghiên cứu lâm sàng đánh giá tác dụng của cấy chỉ đối với rối loạn lipid máu vẫn còn hạn chế.

Khóa luận tốt nghiệp Bác sỹ Đa khoa của tác giả Đặng Đình Thiêm (Khoa Y Dược – Đại học Quốc gia Hà Nội, thực hiện năm 2018) được triển khai nhằm giải quyết các nhiệm vụ cụ thể:

  1. Đánh giá hiệu quả của phương pháp cấy chỉ trong điều trị rối loạn lipid máu ở bệnh nhân thể đàm thấp.
  2. Đánh giá tác dụng không mong muốn của phương pháp cấy chỉ trong quá trình can thiệp lâm sàng.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng: Bệnh nhân được chẩn đoán xác định rối loạn lipid máu theo tiêu chuẩn Bộ Y tế kết hợp chẩn đoán thể đàm thấp theo YHCT, được điều trị bằng phương pháp cấy chỉ (đủ 3 lần trong liệu trình 30 ngày) và không kết hợp phương pháp điều trị lipid máu khác.
  • Phạm vi không gian: Khoa Điều trị cao cấp, Bệnh viện Y học cổ truyền – Bộ Công an.
  • Phạm vi thời gian: Hồ sơ bệnh án thu thập trong giai đoạn từ ngày 01/01/2016 đến ngày 31/12/2016.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm chuyên ngành

Đề tài tích hợp cơ sở lý thuyết của cả Y học hiện đại và Y học cổ truyền:

  • Theo Y học hiện đại: Rối loạn lipid máu là tình trạng bất thường nồng độ các thành phần lipid và lipoprotein huyết tương (tăng Cholesterol toàn phần - TC, tăng Triglycerid - TG, tăng LDL-C, hoặc giảm HDL-C). Khóa luận sử dụng tiêu chuẩn chẩn đoán theo hướng dẫn của Bộ Y tế, bảng phân loại kiểu hình rối loạn lipid máu của Fredrickson, De Gennes, Hiệp hội Xơ vữa động mạch Châu Âu (EAS), cùng tiêu chuẩn đánh giá nguy cơ lâm sàng theo Báo cáo Adult Treatment Panel III thuộc Chương trình Giáo dục Quốc gia về Cholesterol Hoa Kỳ (NCEP ATPIII, 2001).
  • Theo Y học cổ truyền: Hội chứng rối loạn lipid máu không có tên gọi riêng biệt nhưng tương ứng với chứng "Đàm ẩm", trong đó phổ biến nhất là thể "Đàm thấp". Đàm trọc nội sinh hình thành do rối loạn công năng vận hóa tân dịch của ba tạng Tỳ, Phế, Thận (Tỳ chủ vận hóa, Phế chủ trị tiết, Thận chủ khai hạp). Bệnh mang đặc điểm "bản hư tiêu thực", nguyên tắc điều trị là "tiêu bản đồng trị" và "trị đàm tiên trị khí, khí thuận đàm tự tiêu".
  • Lý thuyết cấy chỉ: Dựa trên học thuyết kinh lạc kết hợp phản xạ thần kinh – thể dịch. Chỉ catgut (protein tự tiêu trong 20–25 ngày) khi được vùi vào huyệt vị sẽ tạo ra kích thích cơ học và sinh hóa liên tục, duy trì tác dụng điều hòa kinh khí, nâng cao công năng tạng phủ tương đương như châm cứu ngắt quãng nhưng kéo dài và tiện lợi hơn.

Phương pháp nghiên cứu

  • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả cắt ngang sử dụng kỹ thuật hồi cứu hồ sơ bệnh án.
  • Cỡ mẫu và chọn mẫu: Chọn mẫu thuận tiện toàn bộ, thu thập được $n = 30$ bệnh nhân thỏa mãn đầy đủ tiêu chuẩn lựa chọn và không vi phạm tiêu chuẩn loại trừ.
  • Quy trình can thiệp: Bệnh nhân được thực hiện kỹ thuật cấy chỉ 3 lần trong vòng 30 ngày (chu kỳ khoảng 10–15 ngày/lần).
  • Tiêu chuẩn đánh giá:
    • Đánh giá chỉ số khối cơ thể (BMI) theo tiêu chuẩn của Tổ chức Y tế Thế giới khu vực Tây Thái Bình Dương (WPRO) và Hội Nghiên cứu Béo phì Quốc tế (IDI, 2000).
    • Đánh giá hiệu quả hạ lipid máu dựa trên Tiêu chuẩn nghiên cứu lâm sàng của Bộ Y tế Trung Quốc (phân chia 4 mức: Tốt, Khá, Không hiệu quả, Xấu đi).
  • Phương pháp xử lý số liệu: Nhập và phân tích dữ liệu y học bằng phần mềm SPSS. Sử dụng các thuật toán thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm, giá trị trung bình $\bar{X} \pm SD$) và thống kê suy luận (kiểm định $\chi^2$, so sánh trước – sau can thiệp $D_0 - D_{30}$ với mức ý nghĩa $p < 0,05$).
  • Nguồn dữ liệu: Hồ sơ bệnh án điều trị nội trú và ngoại trú lưu trữ tại Bệnh viện YHCT – Bộ Công an năm 2016.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tài liệu

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận từ YHHĐ đến YHCT và phương pháp cấy chỉ:

  • Y học hiện đại: Trình bày cấu trúc sinh hóa của các hạt lipoprotein (Chylomicron, VLDL, IDL, LDL, HDL), hai con đường chuyển hóa lipid nội sinh và ngoại sinh. Tổng kết các tiêu chuẩn phân loại bệnh của Fredrickson (type I đến V), De Gennes (tăng cholesterol đơn thuần, tăng TG đơn thuần, tăng lipid máu hỗn hợp), và EAS (type A, B, C, D, E). Phân tích các biến chứng ngoại biên (ban vàng, cung giác mạc), biến chứng nội tạng (gan nhiễm mỡ, viêm tụy cấp) và xơ vữa mạch máu, cùng hướng dẫn điều trị bằng lối sống và 6 nhóm thuốc hạ mỡ máu.
  • Y học cổ truyền: Phân tích cơ chế bệnh sinh của tân dịch và đàm ẩm theo y văn cổ (Kim quỹ yếu lược, Tố vấn, Hải Thượng Lãn Ông, Trương Cảnh Nhạc, Chu Đan Khê). Xác lập bảng đối chiếu sự tương đồng giữa YHHĐ và YHCT về nguyên nhân (tiên thiên bất túc, ẩm thực thất điều, cửu tọa thương nhục, thất tình) và biểu hiện. Mô tả 4 thể lâm sàng: Đàm thấp, Thấp nhiệt, Khí trệ huyết ứ, Thận dương hư kèm các bài thuốc cổ phương tương ứng (Nhị trần thang, Hương sa lục quân tử thang, Tứ linh tán, Huyết phủ trục ứ thang, Bát vị hoàn). Tổng thuật các công trình nghiên cứu thuốc YHCT trong và ngoài nước (Lục quân tử thang, Tiêu phì linh, viên Hạ mỡ, Giáng chỉ ẩm...).
  • Phương pháp cấy chỉ: Tóm lược học thuyết kinh lạc (12 kinh chính, 8 mạch phụ, 690 huyệt vị). Lịch sử cấy chỉ từ năm 1960 tại Viện Quân y 103, 108 và vai trò của GS. Nguyễn Tài Thu (Viện Châm cứu Trung ương từ 1982). Bản chất sợi chỉ catgut và cơ chế kích thích sinh học tại huyệt vị.

Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Chương này mô tả chi tiết quy trình thực nghiệm và kiểm soát sai số:

  • Xác lập 4 tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân (đủ tiêu chuẩn RLLPM của Bộ Y tế, chẩn đoán đàm thấp, điều trị trong năm 2016, can thiệp bằng cấy chỉ) và 4 tiêu chuẩn loại trừ (điều trị không đủ 30 ngày, cấy chỉ dưới 3 lần, phối hợp phương pháp khác, hồ sơ bệnh án thiếu thông tin).
  • Xây dựng phiếu thu thập thông tin 11 biến số lâm sàng, xét nghiệm sinh hóa máu ($D_0$ và $D_{30}$) và ghi nhận tai biến.
  • Quy chuẩn hóa tiêu chí đánh giá hiệu quả lâm sàng của Bộ Y tế Trung Quốc:
    • Hiệu quả tốt: TC giảm $\ge 20%$, hoặc TG giảm $\ge 40%$, hoặc HDL-C tăng $\ge 0,26\text{ mmol/L}$, hoặc LDL-C giảm về $< 3,90\text{ mmol/L}$.
    • Hiệu quả khá: TC giảm $10% - <20%$, hoặc TG giảm $20% - <40%$, hoặc HDL-C tăng $0,12 - 0,26\text{ mmol/L}$, hoặc LDL-C giảm về $3,90 - 4,90\text{ mmol/L}$.
    • Không hiệu quả: Chỉ số không đổi hoặc thay đổi dưới mức hiệu quả khá.
    • Xấu đi: TC tăng $\ge 10%$, hoặc TG tăng $\ge 10%$, hoặc HDL-C giảm $\ge 0,12\text{ mmol/L}$.
  • Trình bày cam kết y đức với sự chấp thuận của Khoa Y Dược – ĐHQGHN và Bệnh viện YHCT – Bộ Công an.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu

Trình bày toàn bộ số liệu thực nghiệm thu được từ mẫu nghiên cứu $n = 30$:

  • Đặc điểm dịch tễ và nguy cơ: Tuổi trung bình là 55 tuổi, nhóm 50–60 tuổi chiếm ưu thế tuyệt đối (73,3% - 22/30 BN). Tỷ lệ nam giới chiếm 87% (26/30 BN), nữ giới chiếm 13% (4/30 BN). Tỷ lệ bệnh nhân có BMI bình thường chiếm 66,7%, thừa cân chiếm 30,0%, béo phì độ I chiếm 3,3%. Có 60% bệnh nhân có lối sống không tích cực (tĩnh tại, ít vận động).
  • Phân loại thể bệnh: Theo De Gennes, nhóm tăng lipid máu hỗn hợp chiếm 66,7% (20 BN), tăng cholesterol đơn thuần chiếm 33,3% (10 BN), không có ca tăng TG đơn thuần. Theo EAS, type D chiếm 53,4%, type E chiếm 23,3%, type A chiếm 20,0%, type B chiếm 3,3%.
  • Triệu chứng YHCT trước điều trị: Rêu lưỡi nhờn dính xuất hiện nhiều nhất (76,3% - 23 BN), lưỡi bè nhợt (73,7% - 22 BN), miệng dính và mệt mỏi (cùng 63,3% - 19 BN), mạch huyền hoạt (56,7% - 17 BN), thể trạng béo bệu (53,7% - 16 BN), bụng chướng (50,0% - 15 BN).
  • Biến chuyển sinh hóa sau 30 ngày ($D_{30}$):
    • Cholesterol toàn phần: giảm từ $6,73\text{ mmol/L}$ xuống $5,55\text{ mmol/L}$ (giảm 16,7%, $p < 0,001$).
    • Triglycerid: giảm từ $3,45\text{ mmol/L}$ xuống $2,69\text{ mmol/L}$ (giảm 20,0%, $p = 0,027$).
    • LDL-C: giảm từ $4,63\text{ mmol/L}$ xuống $3,55\text{ mmol/L}$ (giảm 23,0%, $p < 0,001$).
    • HDL-C: thay đổi từ $1,21\text{ mmol/L}$ lên $1,22\text{ mmol/L}$ (tăng 0,22%, $p = 0,565$ - không có ý nghĩa thống kê).
  • Biến chuyển triệu chứng và an toàn: Các triệu chứng lâm sàng thể đàm thấp đều có sự thuyên giảm rõ rệt sau 30 ngày (miệng dính giảm 18/19 BN, bụng chướng giảm 13/15 BN, hoa mắt chóng mặt giảm 9/10 BN). Chỉ số BMI giảm nhẹ 0,15% ($p = 0,208$). Tác dụng không mong muốn chỉ ghi nhận duy nhất 1 trường hợp chảy máu tại chỗ khi cấy chỉ (3,3%), không ghi nhận mắc kim, dị ứng, nhiễm trùng hay tổn thương thần kinh.
  • Tổng kết hiệu quả điều trị: Đạt loại Khá chiếm 46,7%, Tốt chiếm 30,0%, Không hiệu quả chiếm 20,0%, và Xấu đi chiếm 3,3%.

Chương 4: Bàn luận

Chương 4 phân tích, lý giải kết quả và đối chiếu với y văn:

  • Về tuổi và giới: Độ tuổi mắc bệnh tập trung từ 50–60 tuổi phù hợp với quy luật lão suy theo YHCT ("bốn mươi tuổi thiên quý suy kém hết một nửa", tạng phủ giảm công năng vận hóa) và tương đồng với nghiên cứu của Nguyễn Văn Ánh (2006), Tạ Thu Thủy (2016). Tỷ lệ nam giới chiếm đa số (87%) được tác giả giải thích rõ là do tính chất đặc thù của Bệnh viện YHCT – Bộ Công an (phục vụ cán bộ chiến sĩ công an, nơi chỉ tiêu tuyển sinh nữ giới theo quy định năm 2016 không vượt quá 10%).
  • Về yếu tố nguy cơ và lối sống: Tỷ lệ bệnh nhân có lối sống tĩnh tại, thói quen ăn uống nhiều chất béo ngọt dẫn đến tổn thương tỳ vị, thấp trệ hóa đàm, tương đồng với các nghiên cứu của Lê Thị En (2010) và Tạ Thu Thủy (2016).
  • Về hiệu lực can thiệp lipid: Khẳng định tác dụng hạ TC, TG và LDL-C của cấy chỉ có ý nghĩa thống kê nhờ cơ chế kích thích liên tục các huyệt vị giúp kiện tỳ, trừ đàm, lý khí thông trệ. Tác giả cũng phân tích lý do chỉ số HDL-C và BMI chưa có sự biến đổi rõ rệt do thời gian can thiệp ngắn (30 ngày).
  • Về tính an toàn: Tỷ lệ tai biến rất thấp (1/30 ca chảy máu nhẹ) chứng minh phương pháp cấy chỉ có độ an toàn cao, ít xâm lấn, giúp người bệnh giảm gánh nặng chi phí và không cần đến bệnh viện châm cứu hàng ngày.

Kết quả và đóng góp

Kết quả định lượng chính

Hiệu quả điều trị của phương pháp cấy chỉ sau 30 ngày được tổng hợp qua bảng số liệu sinh hóa và phân bố xếp loại lâm sàng:

Chỉ số sinh hóa / Đánh giá Trước điều trị ($D_0$) Sau điều trị ($D_{30}$) Mức độ thay đổi Ý nghĩa thống kê ($p$)
Cholesterol toàn phần (TC) $6,73 \pm 1,12\text{ mmol/L}$ $5,55 \pm 0,98\text{ mmol/L}$ Giảm $16,7%$ $p < 0,001$ (Có ý nghĩa)
Triglycerid (TG) $3,45 \pm 1,85\text{ mmol/L}$ $2,69 \pm 1,42\text{ mmol/L}$ Giảm $20,0%$ $p = 0,027$ (Có ý nghĩa)
LDL-Cholesterol (LDL-C) $4,63 \pm 1,05\text{ mmol/L}$ $3,55 \pm 0,86\text{ mmol/L}$ Giảm $23,0%$ $p < 0,001$ (Có ý nghĩa)
HDL-Cholesterol (HDL-C) $1,21 \pm 0,31\text{ mmol/L}$ $1,22 \pm 0,29\text{ mmol/L}$ Tăng $0,22%$ $p = 0,565$ (Không ý nghĩa)
Chỉ số khối cơ thể (BMI) $22,38 \pm 2,15\text{ kg/m}^2$ $22,35 \pm 2,12\text{ kg/m}^2$ Giảm $0,15%$ $p = 0,208$ (Không ý nghĩa)

Kết quả phân loại hiệu quả điều trị tổng quát:

  • Hiệu quả Khá: $46,7%$ (14 bệnh nhân)
  • Hiệu quả Tốt: $30,0%$ (9 bệnh nhân)
  • Tổng tỷ lệ đáp ứng điều trị (Tốt + Khá): $76,7%$
  • Không hiệu quả: $20,0%$ (6 bệnh nhân)
  • Hiệu quả Xấu: $3,3%$ (1 bệnh nhân)

Đóng góp của đề tài

  • Cung cấp dẫn chứng thực nghiệm lâm sàng về khả năng hạ các chỉ số lipid máu sinh vữa xơ (TC, TG, LDL-C) của kỹ thuật cấy chỉ trên bệnh nhân thể đàm thấp.
  • Chứng minh tính an toàn cao của thủ thuật cấy chỉ với tỷ lệ biến chứng tại chỗ rất thấp (3,3% chảy máu nhẹ, tự cầm) và không xảy ra tai biến toàn thân.
  • Làm rõ cơ sở lý luận kết hợp giữa YHHĐ và YHCT trong phân loại và điều trị rối loạn lipid máu, mở rộng phạm vi ứng dụng không dùng thuốc của phương pháp cấy chỉ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế được ghi nhận trong nghiên cứu

  • Cỡ mẫu nghiên cứu còn nhỏ: Nghiên cứu chỉ thực hiện trên $n = 30$ bệnh nhân do điều kiện chọn mẫu hồi cứu trong 1 năm tại một khoa phòng.
  • Thiết kế nghiên cứu: Là nghiên cứu mô tả cắt ngang hồi cứu, chưa xây dựng nhóm chứng (đối chứng với nhóm dùng thuốc tân dược hoặc châm cứu truyền thống) để so sánh đối đầu.
  • Thời gian theo dõi ngắn: Liệu trình theo dõi dừng lại ở mốc 30 ngày ($D_{30}$), chưa đánh giá được hiệu quả duy trì sau khi chỉ catgut tiêu biến hoàn toàn hoặc nguy cơ tái phát.
  • Đặc thù đối tượng: Tỷ lệ nam giới chiếm áp đảo (87%) do mẫu bệnh nhân thuộc biên chế ngành Công an, chưa mang tính đại diện đồng đều cho cộng đồng.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Triển khai các nghiên cứu can thiệp tiến cứu với quy mô cỡ mẫu lớn hơn tại nhiều trung tâm y tế.
  • Thiết kế thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có nhóm chứng (RCT) đối chứng giữa cấy chỉ đơn thuần, dùng thuốc YHHĐ và kết hợp cấy chỉ với thay đổi lối sống.
  • Kéo dài thời gian theo dõi ($D_{60}$, $D_{90}$) để đánh giá sự biến đổi của chỉ số HDL-C, chỉ số khối cơ thể (BMI) và tính bền vững của hiệu quả điều trị.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Sinh viên Y đa khoa, học viên chuyên ngành Y học cổ truyền, bác sĩ điều trị tại các bệnh viện YHCT và các khoa phục hồi chức năng/châm cứu.
  • Nội dung có giá trị tham khảo nổi bật:
    • Bảng đối chiếu lý luận chi tiết giữa cơ chế sinh lý bệnh của hội chứng rối loạn lipid máu (YHHĐ) và chứng đàm thấp (YHCT).
    • Khung quy chuẩn đánh giá đáp ứng điều trị lipid máu theo tiêu chuẩn của Bộ Y tế Trung Quốc và cách áp dụng phân loại De Gennes, EAS trong nghiên cứu YHCT.
    • Phác đồ theo dõi an toàn và kỹ thuật thu thập biến số lâm sàng - cận lâm sàng đối với phương pháp cấy chỉ.

Câu hỏi thường gặp

1. Nghiên cứu thực hiện trên bao nhiêu bệnh nhân và tại cơ sở y tế nào?

Nghiên cứu được tiến hành trên 30 hồ sơ bệnh án của bệnh nhân mắc hội chứng rối loạn lipid máu thể đàm thấp, điều trị bằng phương pháp cấy chỉ tại Khoa Điều trị cao cấp, Bệnh viện Y học cổ truyền – Bộ Công an trong năm 2016.

2. Các chỉ số xét nghiệm lipid máu thay đổi như thế nào sau 30 ngày cấy chỉ?

Sau 30 ngày điều trị ($D_{30}$), nồng độ Cholesterol toàn phần giảm 16,7% (từ $6,73$ xuống $5,55\text{ mmol/L}$, $p < 0,001$), Triglycerid giảm 20,0% (từ $3,45$ xuống $2,69\text{ mmol/L}$, $p = 0,027$), LDL-C giảm 23,0% (từ $4,63$ xuống $3,55\text{ mmol/L}$, $p < 0,001$). Riêng nồng độ HDL-C tăng nhẹ 0,22% (từ $1,21$ lên $1,22\text{ mmol/L}$) nhưng không có ý nghĩa thống kê ($p = 0,565$).

3. Những triệu chứng Y học cổ truyền nào của thể đàm thấp xuất hiện phổ biến nhất ở nhóm bệnh nhân nghiên cứu?

Trước can thiệp, các biểu hiện xuất hiện với tỷ lệ cao nhất gồm: rêu lưỡi nhờn dính (76,3% - 23 BN), lưỡi bè nhợt (73,7% - 22 BN), cảm giác miệng dính và mệt mỏi (cùng 63,3% - 19 BN), mạch huyền hoạt (56,7% - 17 BN), thể trạng béo bệu (53,7% - 16 BN) và bụng chướng (50,0% - 15 BN).

4. Tỷ lệ hiệu quả điều trị tổng quát của phương pháp cấy chỉ đạt mức nào theo tiêu chuẩn đánh giá?

Theo tiêu chuẩn nghiên cứu lâm sàng của Bộ Y tế Trung Quốc, phương pháp cấy chỉ đạt tổng tỷ lệ đáp ứng điều trị (Tốt + Khá) là 76,7% (trong đó loại Khá chiếm 46,7% và loại Tốt chiếm 30,0%). Tỷ lệ không hiệu quả là 20,0% và tỷ lệ xấu đi là 3,3%.

5. Phương pháp cấy chỉ có ghi nhận tai biến hay tác dụng không mong muốn nào nghiêm trọng không?

Trong suốt quá trình can thiệp trên 30 bệnh nhân, chỉ ghi nhận duy nhất 1 trường hợp bị chảy máu nhẹ tại chỗ cấy chỉ (chiếm tỷ lệ 3,3%), đã được xử trí cầm máu tại chỗ an toàn. Không ghi nhận bất kỳ tai biến nào khác như mắc kim, phản ứng dị ứng, nhiễm trùng hay tổn thương dây thần kinh.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Đặng Đình Thiêm đã chứng minh phương pháp cấy chỉ mang lại hiệu quả rõ rệt trong việc cải thiện các chỉ số Cholesterol toàn phần, Triglycerid và LDL-C ở bệnh nhân rối loạn lipid máu thể đàm thấp sau 30 ngày can thiệp với tổng tỷ lệ đáp ứng đạt 76,7%. Liệu pháp này đồng thời giúp thuyên giảm đáng kể các triệu chứng lâm sàng Y học cổ truyền như miệng dính, bụng chướng, hoa mắt chóng mặt và có độ an toàn cao với tỷ lệ biến chứng tại chỗ chỉ 3,3%. Đây là công trình nghiên cứu lâm sàng có giá trị thực tiễn, cung cấp cơ sở khoa học cho việc ứng dụng cấy chỉ như một giải pháp điều trị không dùng thuốc tiện lợi, kinh tế và an toàn cho người bệnh rối loạn lipid máu.