Đánh giá tác dụng của cấy chỉ trong điều trị rối loạn lipid máu thể đàm thấp

Khóa luận tốt nghiệp y khoa đánh giá chi tiết tác dụng của phương pháp cấy chỉ trong điều trị rối loạn lipid máu, giảm mỡ máu thể đàm thấp.

Trường đại học

Đại học quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Y dược

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2018

70
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Cấy chỉ trị rối loạn lipid máu Giải pháp từ YHCT

Rối loạn lipid máu, hay còn gọi là máu nhiễm mỡ, là một tình trạng bệnh lý phổ biến, đặc trưng bởi sự gia tăng các chỉ số mỡ máu có hại như cholesterol toàn phần (TC), triglyceride (TG), LDL-C và/hoặc giảm nồng độ mỡ máu có lợi HDL-C. Tình trạng này là yếu tố nguy cơ hàng đầu dẫn đến xơ vữa động mạch, gây ra các bệnh tim mạch nguy hiểm như nhồi máu cơ tim và tai biến mạch máu não. Trong bối cảnh y học hiện đại sử dụng nhiều nhóm thuốc có thể gây tác dụng phụ, các phương pháp điều trị của y học cổ truyền trị rối loạn lipid máu ngày càng được quan tâm. Trong đó, cấy chỉ điều trị rối loạn lipid máu nổi lên như một phương pháp độc đáo, kết hợp giữa châm cứu cổ truyền và y học hiện đại. Đây là kỹ thuật đưa một đoạn chỉ tự tiêu trong điều trị bệnh (thường là chỉ catgut) vào các huyệt vị trên cơ thể. Sợi chỉ này sẽ tạo ra kích thích liên tục tại huyệt, giúp cấy chỉ đả thông kinh lạc, điều hòa công năng tạng phủ, từ đó cải thiện chỉ số lipid máu. Phương pháp này được xem là một bước tiến của châm cứu, mang lại hiệu quả kéo dài và tiện lợi cho người bệnh không có điều kiện châm cứu hàng ngày. Nhiều nghiên cứu đã bắt đầu ghi nhận hiệu quả tích cực của phương pháp này trong việc hỗ trợ điều trị các bệnh lý mạn tính.

1.1. Tổng quan về tình trạng rối loạn lipid máu hiện nay

Rối loạn lipid máu được chẩn đoán khi một hoặc nhiều chỉ số lipid trong máu vượt ngưỡng an toàn. Cụ thể, theo phác đồ của Bộ Y tế, chẩn đoán được xác định khi Cholesterol toàn phần > 5,2 mmol/L, Triglyceride > 1,7 mmol/L, LDL-C > 2,58 mmol/L hoặc HDL-C < 1,03 mmol/L. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) cảnh báo các bệnh liên quan đến tim mạch là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu toàn cầu, chiếm 31% tổng số ca, và rối loạn lipid máu là một trong những nguyên nhân trực tiếp. Vấn đề này không chỉ phổ biến ở các nước phát triển mà còn gia tăng nhanh chóng tại các quốc gia có thu nhập thấp và trung bình như Việt Nam. Lối sống tĩnh tại, chế độ ăn nhiều chất béo bão hòa và yếu tố di truyền là những nguyên nhân chính gây ra tình trạng này.

1.2. Liệu pháp nhu châm Một dạng châm cứu đặc biệt

Cấy chỉ, hay còn gọi là liệu pháp nhu châm, là một phương pháp châm cứu đặc biệt. Thay vì lưu kim trong thời gian ngắn, bác sĩ sẽ dùng kim chuyên dụng để đưa một đoạn chỉ catgut (một loại protein tự tiêu) vào huyệt đạo. Chỉ catgut sẽ tồn tại trong huyệt khoảng 20-25 ngày, liên tục tạo ra kích thích cơ học và hóa-sinh tại huyệt, tương tự như việc châm cứu liên tục. Cơ chế này giúp duy trì tác dụng điều trị trong thời gian dài, tiết kiệm thời gian cho bệnh nhân. Phương pháp này kế thừa toàn bộ lý luận của học thuyết kinh lạc trong Y học cổ truyền, nhằm mục đích điều hòa khí huyết, cân bằng âm dương và phục hồi chức năng của các tạng phủ bị rối loạn. Lịch sử ghi nhận phương pháp này được áp dụng tại Việt Nam từ những năm 1960 và ngày càng phổ biến trong điều trị nhiều bệnh mạn tính.

II. Rối loạn lipid máu theo góc nhìn Đông y và Tây y

Theo Y học hiện đại, nguyên nhân gây rối loạn lipid máu bao gồm nguyên nhân tiên phát (do gen) và thứ phát (do lối sống, bệnh lý khác như đái tháo đường, suy giáp). Hậu quả nghiêm trọng nhất là sự hình thành các mảng xơ vữa động mạch, làm hẹp và tắc nghẽn lòng mạch. Ngược lại, y học cổ truyền trị rối loạn lipid máu không có bệnh danh này nhưng mô tả các triệu chứng tương ứng trong phạm vi chứng "Đàm thấp" hoặc "Cao chi huyết chứng". Theo YHCT, "Đàm" là sản phẩm bệnh lý sinh ra do rối loạn chuyển hóa tân dịch, có liên quan mật thiết đến chức năng của các tạng Tỳ, Phế, Thận. Khi Tỳ hư không vận hóa được thủy thấp, Thận dương hư không ôn ấm, tân dịch sẽ ngưng tụ lại thành đàm thấp, trọc. Đàm trọc này ứ đọng trong huyết mạch chính là biểu hiện của cholesterol cao và đông y gọi là tình trạng máu nhiễm mỡ. Các yếu tố như ăn uống không điều độ (nhiều đồ béo ngọt), ít vận động, căng thẳng tinh thần đều làm tổn thương công năng tạng phủ và sinh ra đàm. Sự tương đồng này mở ra hướng điều trị kết hợp hiệu quả, vừa kiểm soát chỉ số lipid, vừa điều chỉnh gốc bệnh từ tạng phủ.

2.1. Biến chứng nguy hiểm Xơ vữa động mạch và bệnh tim mạch

Biến chứng nguy hiểm nhất của rối loạn lipid máu kéo dài là xơ vữa động mạch. Khi nồng độ LDL-C ("cholesterol xấu") tăng cao, chúng sẽ lắng đọng tại thành mạch máu, tạo thành các mảng xơ vữa. Các mảng này làm thành mạch dày lên, cứng lại và mất tính đàn hồi, gây hẹp lòng mạch và cản trở lưu thông máu. Khi mảng xơ vữa bị vỡ, nó có thể hình thành cục máu đông gây tắc mạch đột ngột, dẫn đến nhồi máu cơ tim (nếu xảy ra ở động mạch vành) hoặc đột quỵ (nếu xảy ra ở mạch máu não). Ngoài ra, tăng Triglyceride quá cao còn có thể gây viêm tụy cấp, một biến chứng nội khoa nặng. Việc kiểm soát tốt lipid máu là biện pháp dự phòng quan trọng nhất để ngăn ngừa các biến cố tim mạch này.

2.2. Chứng Đàm thấp Nguyên nhân gốc rễ theo Y học cổ truyền

Trong Y học cổ truyền, chứng "Đàm thấp" được xem là tương đồng nhất với rối loạn lipid máu. Luận án của Đặng Đình Thiêm (2018) chỉ ra sự giống nhau về nguyên nhân, cơ chế bệnh sinh và biểu hiện lâm sàng. Các nguyên nhân như chế độ ăn uống không điều độ, lối sống tĩnh tại, yếu tố di truyền (tiên thiên bất túc) đều được cả hai nền y học đề cập. Các triệu chứng của thể đàm thấp như cơ thể béo bệu, nặng nề, mệt mỏi, hoa mắt chóng mặt, lưỡi bệu có rêu nhờn... thường gặp ở bệnh nhân có chỉ số mỡ máu cao. Điều trị theo YHCT tập trung vào gốc bệnh bằng các pháp "Táo thấp hóa đàm", "Kiện Tỳ lợi thấp", "Hoạt huyết hóa ứ", nhằm khôi phục lại chức năng vận hóa của tạng phủ, từ đó giải quyết tình trạng đàm trọc ứ đọng trong cơ thể.

III. Phương pháp cấy chỉ Catgut điều trị rối loạn lipid máu

Phương pháp cấy chỉ chữa mỡ máu cao sử dụng chỉ Catgut, một loại chỉ phẫu thuật có khả năng tự tiêu, được làm từ protein. Khi cấy vào huyệt, đoạn chỉ này hoạt động như một vật lạ, tạo ra một kích thích cơ học liên tục. Cơ thể phản ứng lại bằng cách tăng tuần hoàn máu, tăng cường chuyển hóa và dinh dưỡng tại vùng huyệt, từ đó phát huy tác dụng chữa bệnh của huyệt đạo trong thời gian dài. Quá trình tự tiêu của chỉ cũng tạo ra các kích thích hóa-sinh, giúp điều hòa nội tiết và hệ thần kinh - thể dịch. Đây là cơ sở khoa học giải thích cho tác dụng của cấy chỉ với mỡ máu. So với châm cứu trị mỡ máu cao truyền thống, phương pháp cấy chỉ catgut có ưu điểm vượt trội là tác dụng kéo dài (20-25 ngày mỗi lần cấy), giúp bệnh nhân tiết kiệm thời gian và chi phí đi lại. Liệu trình thường bao gồm nhiều buổi cấy chỉ, mỗi buổi cách nhau khoảng 2-3 tuần, tùy thuộc vào phác đồ điều trị của bác sĩ. Phương pháp này đòi hỏi kỹ thuật vô khuẩn nghiêm ngặt và phải được thực hiện bởi bác sĩ có chuyên môn để đảm bảo an toàn và hiệu quả tối đa.

3.1. Cơ chế tác động của chỉ tự tiêu lên hệ kinh lạc

Khi một đoạn chỉ tự tiêu trong điều trị bệnh được đưa vào huyệt vị, nó tạo ra một "vi sang chấn". Phản ứng của cơ thể là huy động bạch cầu, tăng sinh mao mạch và các yếu tố tăng trưởng để "dọn dẹp" và "sửa chữa". Quá trình này làm tăng chuyển hóa tại chỗ, kích thích liên tục vào các thụ thể thần kinh tại huyệt. Tín hiệu này được truyền theo hệ kinh lạc và hệ thần kinh đến vỏ não và các trung khu dưới vỏ, tạo ra những thay đổi toàn thân. Theo YHCT, kích thích liên tục này giúp cấy chỉ đả thông kinh lạc, điều hòa khí huyết, phục hồi công năng của các tạng phủ liên quan đến chuyển hóa lipid như Tỳ, Can, Thận. Nhờ vậy, cơ thể tăng cường khả năng vận hóa thủy thấp, tiêu trừ đàm trọc, giúp giảm triglyceride bằng cấy chỉ và cholesterol một cách tự nhiên.

3.2. Quy trình thực hiện cấy chỉ an toàn và hiệu quả

Một quy trình cấy chỉ an toàn bao gồm các bước: Thăm khám và chẩn đoán để xác định thể bệnh và lập phác đồ điều trị rối loạn lipid máu phù hợp. Bác sĩ sẽ lựa chọn các huyệt vị cấy chỉ hạ mỡ máu dựa trên biện chứng luận trị. Tiếp theo, bệnh nhân được chuẩn bị, sát khuẩn vùng da tại các huyệt vị sẽ cấy. Bác sĩ sử dụng bộ kim cấy chỉ chuyên dụng, vô khuẩn để đưa các đoạn chỉ Catgut đã được cắt sẵn vào đúng độ sâu của huyệt. Sau khi cấy, vùng da được sát khuẩn lại và dán gạc y tế. Bệnh nhân cần nghỉ ngơi tại chỗ 15-20 phút để theo dõi và được dặn dò kiêng nước, tránh vận động mạnh tại vùng cấy chỉ trong vài ngày đầu. Việc tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc vô khuẩn là tối quan trọng để ngăn ngừa tác dụng phụ của cấy chỉ như nhiễm trùng.

IV. Đánh giá hiệu quả cấy chỉ giảm cholesterol qua nghiên cứu

Hiệu quả của cấy chỉ điều trị rối loạn lipid máu đã được chứng minh qua nhiều nghiên cứu lâm sàng. Một nghiên cứu tiêu biểu là luận án của Đặng Đình Thiêm (2018) thực hiện tại Bệnh viện YHCT - Bộ Công an trên các bệnh nhân thể đàm thấp. Kết quả sau 30 ngày điều trị cho thấy phương pháp này mang lại những cải thiện đáng kể về các chỉ số mỡ máu. Cụ thể, nồng độ Cholesterol toàn phần giảm trung bình 16%, Triglyceride giảm 20% và đặc biệt LDL-C (cholesterol xấu) giảm tới 23%. Các kết quả này đều có ý nghĩa thống kê (p<0.05), cho thấy tác động tích cực và rõ rệt của phương pháp. Nghiên cứu cũng ghi nhận xu hướng tăng HDL-C (cholesterol tốt), dù sự thay đổi này không có ý nghĩa thống kê trong thời gian nghiên cứu ngắn. Ngoài ra, các triệu chứng lâm sàng của thể đàm thấp như hoa mắt, chóng mặt, bụng chướng, mệt mỏi đều giảm rõ rệt. Đây là bằng chứng khoa học thuyết phục về khả năng chôn chỉ giảm cholesterol và cải thiện sức khỏe toàn diện cho bệnh nhân, là một lựa chọn tiềm năng để ổn định mỡ máu không dùng thuốc hoặc phối hợp với các liệu pháp khác.

4.1. Phân tích sự cải thiện chỉ số lipid máu trước và sau điều trị

Nghiên cứu của Đặng Đình Thiêm (2018) cung cấp số liệu cụ thể về hiệu quả của cấy chỉ chữa mỡ máu cao. Trước điều trị, giá trị trung bình của Cholesterol toàn phần là 6,73 mmol/L. Sau 30 ngày cấy chỉ, chỉ số này giảm xuống còn 5,61 mmol/L (giảm 16%). Tương tự, Triglyceride giảm từ 3,84 mmol/L xuống 3,07 mmol/L (giảm 20%). Chỉ số LDL-C, vốn là mục tiêu chính trong điều trị, giảm ấn tượng từ 4,79 mmol/L xuống 3,69 mmol/L (giảm 23%). Dựa trên tiêu chuẩn đánh giá của YHHĐ, có 30% bệnh nhân đạt hiệu quả tốt, 46,7% đạt hiệu quả khá và chỉ 20% không hiệu quả. Những con số này khẳng định tác dụng của cấy chỉ với mỡ máu là có thực và có thể đo lường được, đặc biệt hiệu quả trong việc giảm LDL-C bằng y học cổ truyền.

4.2. Khảo sát các tác dụng phụ của cấy chỉ trong thực tế

Tính an toàn là một ưu điểm lớn của phương pháp cấy chỉ. Trong nghiên cứu trên 30 bệnh nhân tại Bệnh viện YHCT - Bộ Công an, chỉ ghi nhận duy nhất 1 trường hợp chảy máu nhẹ tại vị trí cấy chỉ và tự cầm sau khi dùng bông ép. Không có bất kỳ trường hợp nào gặp các tai biến nghiêm trọng hơn như nhiễm trùng, dị ứng với chỉ Catgut, gãy kim hay tổn thương thần kinh. Tỷ lệ tác dụng phụ của cấy chỉ ở mức rất thấp, cho thấy đây là một thủ thuật an toàn khi được thực hiện đúng kỹ thuật và đảm bảo vô khuẩn. Một số phản ứng thông thường có thể gặp sau cấy chỉ là cảm giác hơi ê tức, sưng nhẹ hoặc đỏ tại huyệt trong 1-3 ngày đầu, nhưng các triệu chứng này thường tự hết mà không cần can thiệp.

4.3. Lựa chọn huyệt vị cấy chỉ hạ mỡ máu trong phác đồ

Việc lựa chọn huyệt vị cấy chỉ hạ mỡ máu đóng vai trò quyết định đến hiệu quả điều trị. Dựa trên lý luận YHCT về chứng Đàm thấp, các bác sĩ thường chọn các huyệt có tác dụng kiện Tỳ, hóa đàm, trừ thấp, thông kinh hoạt lạc. Các huyệt thường được sử dụng trong phác đồ điều trị rối loạn lipid máu bao gồm: Túc Tam Lý (kiện Tỳ Vị, tăng cường vận hóa), Phong Long (huyệt đặc hiệu để trừ đàm), Tam Âm Giao (bổ cả 3 tạng Can, Tỳ, Thận), Nội Quan (an thần, điều hòa khí cơ), Trung Quản, Khí Hải (điều hòa trung tiêu, bổ khí). Việc phối hợp các huyệt vị này giúp tác động toàn diện vào gốc bệnh, không chỉ giúp cải thiện chỉ số lipid máu mà còn nâng cao sức khỏe tổng thể của người bệnh.

04/10/2025
Khóa luận tốt nghiệp ngành bác sĩ đa khoa đánh giá tác dụng cấy chỉ trong điều trị hội chứng rối loạn lipid máu thể đàm thấp tại bệnh viện y học cổ truyền bộ công an năm 2016

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.1 VẤN ĐỀ RỐI LOẠN LIPID MÁU THEO Y HỌC HIỆN ĐẠI 1.1 Lipid và sự chuyển hóa lipid 1.1 Lipid  Lipid trong cơ thể tồn tại dưới các dạng: - Lipid dự trữ: chủ yếu là triglycerid còn gọi là mỡ trung tính, được đưa tới các mô mỡ và dự trữ ở các mô mỡ [7, 8]. - Lipid màng: chủ yếu là phospholipid và cholesterol, tham gia vào thành phần cấu tạo của các tế bào ở các mô, các cơ quan trong cơ thể [7, 8]. - Lipid vận chuyển trong máu: gồm các acid béo tự do, triglycerid, cholesterol toàn phần, phospholipid. Các lipid này vận chuyển trong máu dưới dạng các lipoprotein [7, 8].

 Lipid có hai chức năng chính: tham gia cấu trúc tế bào và sản sinh năng lượng. Ngoài ra, lipid còn tham gia vào các hoạt động chức năng của cơ thể như: đông máu, dẫn truyền xung thần kinh, tham gia cấu tạo một số hormone, acid mật và muối mật, …[7, 8].  Nhu cầu lipid của cơ thể  Năng lượng do lipid cung cấp từ 15-20 % nhu cầu năng lượng trong một ngày [7, 8].  Cần cung cấp 60-100g lipid/ngày với người trưởng thành, con số này ở trẻ em là khoảng 30-80g lipid/ngày và chủ yếu dưới dạng triglycerid [7].2 Lipoprotein Lipid không tan trong nước nên để có thể lưu hành trong máu lipid phải liên kết với protein đặc hiệu gọi là apoprotein để tạo nên các phân tử lipoprotein có khả năng hòa tan trong nước và đây là dạng vận chuyển của lipid trong máu tuần hoàn [7].

3 Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma  Cấu trúc của lipoprotein Lipoprotein được mô tả lần đầu năm 1929 bởi Machebocuf. Các phân tử lipid và protein liên kết với nhau chủ yếu bởi liên kết Vander Waals. Theo mô hình của Shen (1997), lipoprotein (LP) là những phần tử hình cầu, bao gồm phần nhân chứa đựng những phân tử không phân cực là triglycerid và cholesterol este, xung quanh bao bọc bởi lớp các phân tử phân cực: phospholipid và apoprotein (apo), giữa 2 phần là cholesterol tự do. Các apo có vai trò quan trọng trong cấu trúc và chuyển hóa của lipoprotein [7].

 Các loại lipoprotein Bằng phương pháp điện di và siêu ly tâm người ta phân ra các loại lipoprotein chính theo tỷ trọng là: - Chylomycron (CM): là LP lớn nhất, được tạo thành duy nhất bởi tế bào niêm mạc ruột, thành phần chủ yếu là TG từ thức ăn [7,8]. -Very low density lipoprotein (VLDL): là LP có tỷ trọng rất thấp, được tạo thành chủ yếu ở gan, chứa nhiều TG (65%) [7,8]. - Intermediate-density-lipoprotein (IDL): là LP có tỷ trọng trung gian, là sản phẩm thoái hóa của VLDL trong máu, gọi là VLDL tàn dư (remnant) [7,8]. - Low-density-lipoprotein (LDL): là LP có tỷ trọng thấp, là sản phẩm thoái hóa của VLDL trong máu, chứa nhiều cholesterol (50% CE và 10% TG) [7,8].

- High-density-lipoprotein (HDL): là LP có tỷ trọng cao, được tổng hợp ở gan và một phần ở ruột, một phần do chuyển hóa của VLDL trong máu. Thành phần của HDL gồm nhiều protein (55%) [7,8].3 Sự chuyển hóa của lipid trong cơ thể  Con đường ngoại sinh - Gọi đây là con đường ngoại sinh vì lipid được đưa từ bên ngoài vào dưới dạng thức ăn (chủ yếu là triglycerid). Sau khi được phân giải và hấp thu ở 4 Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma ruột dưới dạng CM, lipid được đưa đến các mô cơ, mô mỡ để tiêu thụ hoặc tích lũy một phần ở đây. Phần còn lại được vận chuyển đến gan để tham gia vào chu trình nội sinh [4,7,8,37].

 Con đường nội sinh - Gọi đây là con đường nội sinh vì phần lớn lượng lipid có trong cơ thể chúng ta được tổng hợp ở gan. Từ các sản phẩm chuyển hóa của cơ thể như acetyl CoA, gan sẽ thông qua chuỗi phản ứng để tạo thành lipid trong cơ thể [4,7,8,37]. Ta có thể minh họa 2 con đường chuyển hóa của lipid trong cơ thể như ở sơ đồ 1.1 Con đường chuyển hóa lipid trong cơ thể 1.2 Hội chứng rối loạn lipid máu 1.1 Định nghĩa Chẩn đoán xác định rối loạn lipid máu (RLLPM) khi có một hoặc nhiều các rối loạn sau đây [6, 27].  TC > 5,2 mmol/L (200mg/dL) 5 Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma  TG > 1,7 mmol/L (150mg/dL  HDL-C < 1,03 mmol/L (40 mg/L)  LDL-C > 2,58 mmol/L (100mg/dL) 1.2 Phân loại rối loạn lipid máu Bảng 1.

Phân loại RLLPM theo Fredrickson [6]. Type Tăng lipoprotein Tăng lipid I Chylomicron TC ↔↑ TG ↑↑↑ IIa LDL TC ↑↑ TG ↔ IIb LDL, VLDL TC ↑↑ TG ↔ III IDL TC ↑↑ TG ↑ IV VLDL TC ↑ TG ↑↑ V Chylomicron và VLDL TC ↑↑ TG ↑↑↑ Chú thích: ↔ bình thường ↑ tăng Phân loại của De Gennes và phân loại của Hiệp hội Tim mạch Châu Âu (EAS) đơn giản hơn và dễ áp dụng trên lâm sàng hơn. Phân loại RLLPM theo De Gennes, tương ứng với các typ RLLPM của Fredrickson [34] Nhóm Type Lipoprotein Lipid Tăng cholesterol IIa LDL TC/TG >2,5 huyết thanh đơn thuần Tăng TG huyết I IV V Chylomicron và TG/TC >2,5 thanh đơn thuần VLDL Tăng lipid máu hỗn IIb III LDL TC/TG <2,5 hợp VLDL TG/TC <2,5 IDL 6 Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma Bảng 1. Phân loại RLLPM theo EAS (Hiệp hội vữa xơ động mạch Châu Âu) [33] type Cholesterol mmol/l Triglycerid mmol/l A 5,2 ≤ TC < 6,5 TG < 2,2 B 6,5 ≤ TC < 7,8 TG < 2,2 C TC < 5,2 2,2 ≤ TG < 5,5 D 5,2 < TC ≤ 7,8 2,2 ≤ TG < 5,5 E TC ≥ 7,8 TG ≥ 5,5 1.3 Nguyên nhân của rối loạn lipid máu Gồm 2 nhóm nguyên nhân: Tiên phát và thứ phát [6].

 Nguyên nhân tiên phát RLLPM tiên phát do đột biến gen làm tăng tổng hợp quá mức cholesterol (TC), triglicerid (TG), LDL-C hoặc giảm thanh thải TC, TG, LDL-C hoặc giảm tổng hợp HDL-C hoặc tăng thanh thải HDL-C. RLLPM tiên phát thường xảy ra sớm ở trẻ em và người trẻ tuổi, ít khi kèm thể trạng béo phì, gồm các trường hợp sau:  Tăng triglycerid tiên phát: Là bệnh cảnh di truyền theo gen lặn, biểu hiện lâm sàng thường người bệnh không bị béo phì, có gan lách lớn, cường lách, thiếu máu giảm tiểu cầu, nhồi máu lách, viêm tụy cấp gây đau bụng.  Tăng lipid máu hỗn hợp: Là bệnh cảnh di truyền, trong gia đình có nhiều người cùng mắc bệnh. Tăng lipid máu hỗn hợp có thể do tăng tổng hợp hoặc giảm thoái biến các lipoprotein.

Lâm sàng thường béo phì, ban vàng, kháng insulin, đái đường típ 2, tăng acid uric máu.  Nguyên nhân thứ phát: Nguyên nhân của RLLPM thứ phát do lối sống tĩnh tại, dùng nhiều bia rượu, thức ăn giàu chất béo bão hòa. Các nguyên nhân thứ phát khác của 7 Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma RLLPM như đái tháo đường, bệnh thận mạn tính, suy giáp, xơ gan, dùng thuốc thiazid, corticoides, estrogen, chẹn beta giao cảm.3 Biến chứng và hậu quả Rối loạn lipid máu không được điều trị có thể gây ra biến chứng ở các cơ quan:  Một số dấu chứng đặc hiệu ở ngoại biên của tăng lipid máu: cung giác mạc, các ban vàng ở mi mắt, u vàng ở gân khuỷu tay, đầu gối, bàn tay, gót chân, màng xương [6].  Một số dấu chứng nội tạng của tăng lipid máu: nhiễm lipid võng mạc (lipemia retinalis), gan nhiễm mỡ, có thể gây viêm tụy cấp [6].

 Xơ vữa động mạch: tổn thương động mạch có khẩu kính trung bình và lớn như tổn thương động mạch vành gây nhồi máu cơ tim, tổn thương mạch máu não gây tai biến mạch não, tổn thương động mạch hai chi dưới gây viêm tắc thiếu máu hoại tử bàn chân [6].4 Điều trị Dựa theo phác đồ của bộ Y tế [6].1 Nguyên tắc chung  Điều trị RLLPM phải kết hợp thay đổi lối sống và dùng thuốc. Thay đổi lối sống là chỉ định đầu tiên, bao gồm tăng cường tập luyện - vận động thể lực, nhất là những người làm công việc tĩnh tại, và điều chỉnh chế độ tiết thực hợp lý với thể trạng và tính chất công việc.  Để chọn lựa kế hoạch điều trị thích hợp, ngày nay người ta thường dựa trên báo cáo lần ba của Chương trình Giáo dục Quốc gia về Cholesterol tại Mỹ (NCEP-National Cholesterol Education program) và của Ủy ban điều trị tăng Cholesterol ở người trưởng thành (ATPIII-Adult Treatment Panel III). Hướng dẫn của NCEP dựa trên điểm cắt lâm sàng tại đó có sự gia tăng nguy cơ tương đối của bệnh lý mạch vành.

8 Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma Bảng 1. Đánh giá rối loạn lipid máu theo NCEP ATPIII (2001) Thông số lipid Nồng độ Đánh giá nguy cơ CT (mg/dL) < 200 Bình thường 200-239 Cao giới hạn ≥ 240 Cao TG (mg/dL) < 150 1 Bình thường 50-199 Cao giới hạn 200-499 Cao ≥ 500 Rất cao LDL-c (mg/dL) < 100 Tối ưu 100-129 Gần tối ưu 130-159 Cao giới hạn 160-189 Cao ≥ 190 Rất cao HDL-c (mg/dL) < 40 Thấp ≥ 60 Cao 1.2 Tập luyện - vận động thể lực [6]  Giúp giảm cân, duy trì cân nặng lý tưởng.  Giảm TC, TG, LDL-C và Tăng HDL-C.  Góp phần kiểm soát tốt đường huyết và huyết áp.

 Thời gian tập luyện - vận động thể lực khoảng 30 đến 45 phút mỗi ngày, 5 ngày mỗi tuần, cường độ và thời gian tập tùy thuộc vào tình trạng sức khỏe nhất là những người có bệnh lý huyết áp, mạch vành, suy tim… 1.3 Chế độ tiết thực [6]  Hạn chế năng lượng nhất là những người béo phì.  Hạn chế mỡ chứa nhiều acid béo bão hòa như mỡ trong thịt heo, thịt bò, thịt cừu…, giảm cholesterol có trong lòng đỏ trứng, bơ, tôm… Tăng lượng acid béo không bão hòa có trong các loại thực vật như dầu đậu nành, dầu ô liu, dầu bắp, trong mỡ cá… 9 Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma  Khẩu phần ăn có sự cân đối giữa glucid, lipid và protid. Tránh dùng nhiều glucid (năng lượng do glucid cung cấp khoảng 50% năng lượng của phần ăn, lipid khoảng 30% và protid khoảng 20%). Hạn chế bia rượu.

 Bổ sung chất xơ, vitamin, yếu tố vi lượng từ các loại rau, củ và hoa quả.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ