Luận văn: Xử lý nợ xấu tại công ty cho thuê tài chính BIDV

Luận văn phân tích thực trạng, nguyên nhân và đề xuất các giải pháp xử lý nợ xấu hiệu quả tại công ty cho thuê tài chính. Tài liệu tham khảo giá trị.

Chuyên ngành

Tài chính - ngân hàng

Tác giả

Nguyễn Văn Hải

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2013

126
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan Luận văn xử lý nợ xấu tại công ty cho thuê tài chính

Hoạt động cho thuê tài chính là một hình thức cấp tín dụng trung và dài hạn. Các công ty cho thuê tài chính, với vai trò là tổ chức tín dụng phi ngân hàng, đóng vai trò quan trọng trong việc cung ứng vốn cho nền kinh tế. Đặc biệt, đây là kênh vốn hữu hiệu cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ, những đơn vị thường gặp khó khăn trong việc tiếp cận nguồn vốn vay ngân hàng truyền thống do thiếu tài sản đảm bảo. Tuy nhiên, cũng như mọi hoạt động tín dụng khác, hoạt động cho thuê tài chính luôn tiềm ẩn rủi ro, mà biểu hiện rõ nhất là nợ xấu. Việc phát sinh nợ quá hạn không chỉ ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả kinh doanh và sự tồn tại của công ty mà còn tác động tiêu cực đến sự ổn định của toàn bộ hệ thống tài chính. Do đó, việc nghiên cứu và áp dụng các giải pháp xử lý nợ xấu hiệu quả là nhiệm vụ cấp bách và mang tính chiến lược. Một khóa luận tốt nghiệp chuyên sâu về chủ đề này cung cấp một cái nhìn toàn diện, từ cơ sở lý luận đến phân tích thực tiễn, giúp đưa ra những định hướng quan trọng để nâng cao chất lượng tín dụng và đảm bảo an toàn vốn.

1.1. Hiểu đúng về bản chất hoạt động cho thuê tài chính

Theo định nghĩa tại Nghị định 16/2001/NĐ-CP, hoạt động cho thuê tài chính là hoạt động tín dụng trung và dài hạn. Bên cho thuê cam kết mua máy móc, thiết bị theo yêu cầu của bên thuê và nắm giữ quyền sở hữu. Bên thuê sử dụng tài sản và thanh toán tiền thuê trong suốt thời hạn của hợp đồng cho thuê tài chính. Bản chất của hoạt động này có ba đặc trưng chính. Thứ nhất, đây là phương thức cấp tín dụng bằng tài sản cụ thể, không phải bằng tiền. Thứ hai, hầu hết các quyền năng của chủ sở hữu được chuyển giao cho bên thuê, bên cho thuê chỉ giữ quyền sở hữu danh nghĩa. Thứ ba, đây là hình thức tài trợ vốn trung và dài hạn, phù hợp với thời gian khấu hao của tài sản. Việc hiểu rõ bản chất này là nền tảng để xây dựng quy trình quản lý rủi ro tín dụng phù hợp.

1.2. Cách phân loại nợ xấu theo quy định Ngân hàng Nhà nước

Nợ xấu được xác định dựa trên hai yếu tố cơ bản: thời gian quá hạn và khả năng thu hồi. Theo thông lệ quốc tế, một khoản nợ được xem là nợ xấu khi quá hạn trả gốc hoặc lãi trên 90 ngày. Tại Việt Nam, việc phân loại nợ được thực hiện theo Quyết định 493/2005/QĐ-NHNN và Quyết định 18/2007/QĐ-NHNN. Các tổ chức tín dụng phân loại nợ thành 5 nhóm: Nhóm 1 (Nợ đủ tiêu chuẩn), Nhóm 2 (Nợ cần chú ý), Nhóm 3 (Nợ dưới tiêu chuẩn), Nhóm 4 (Nợ nghi ngờ), và Nhóm 5 (Nợ có khả năng mất vốn). Theo đó, nợ xấu được xác định là các khoản nợ thuộc nhóm 3, 4 và 5. Việc phân loại chính xác giúp các công ty cho thuê tài chính nhận diện sớm rủi ro, từ đó có biện pháp can thiệp và trích lập dự phòng rủi ro kịp thời.

II. Phân tích thực trạng nợ xấu và các nguyên nhân cốt lõi

Tỷ lệ nợ xấu cao là một thách thức lớn đối với hệ thống tài chính Việt Nam trong nhiều giai đoạn. Luận văn gốc chỉ ra, có thời điểm tỷ lệ nợ xấu của các công ty cho thuê tài chính lên đến 40-50%, cao hơn nhiều so với mức trung bình của toàn ngành. Thực trạng nợ xấu đáng báo động này không chỉ là con số trên báo cáo tài chính, nó phản ánh những yếu kém trong công tác quản trị và những biến động bất lợi của môi trường kinh doanh. Để có giải pháp xử lý nợ xấu triệt để, việc đầu tiên là phải xác định chính xác các nguyên nhân nợ xấu. Các nguyên nhân này có thể xuất phát từ chính nội tại của các bên tham gia giao dịch (chủ quan) hoặc từ các yếu tố bên ngoài không thể kiểm soát (khách quan). Việc phân tích sâu sắc các nguyên nhân này là chìa khóa để xây dựng một hệ thống phòng ngừa rủi ro hiệu quả, thay vì chỉ tập trung giải quyết hậu quả. Đây là bước đi nền tảng trong mọi chiến lược quản lý rủi ro tín dụng chuyên nghiệp.

2.1. Nhận diện các nguyên nhân nợ xấu từ phía chủ quan

Nguyên nhân chủ quan xuất phát từ chính các bên tham gia hợp đồng cho thuê tài chính. Về phía bên cho thuê, rủi ro đến từ việc xây dựng chính sách tín dụng quá lỏng lẻo, quy trình thẩm định khách hàng sơ sài, và năng lực hoặc đạo đức của cán bộ tín dụng yếu kém. Về phía bên thuê, nguyên nhân chính là năng lực quản lý yếu, hoạt động sản xuất kinh doanh thua lỗ, dẫn đến mất khả năng thanh toán. Ngoài ra, không thể loại trừ các trường hợp bên thuê cố tình chây ì, lừa đảo. Bên cung cấp tài sản cũng có thể là một nguồn rủi ro khi thông đồng với bên thuê để nâng khống giá trị tài sản, gây thiệt hại trực tiếp cho công ty cho thuê tài chính.

2.2. Tác động của các nguyên nhân khách quan đến nợ quá hạn

Các yếu tố khách quan nằm ngoài tầm kiểm soát của doanh nghiệp nhưng có tác động mạnh mẽ đến khả năng trả nợ. Những biến động bất lợi của kinh tế vĩ mô, chẳng hạn như suy thoái kinh tế, lạm phát cao, hay thay đổi chính sách đột ngột, có thể khiến nhiều doanh nghiệp lâm vào khó khăn. Môi trường pháp lý chưa hoàn thiện, các quy định chồng chéo cũng gây khó khăn cho việc thu hồi nợ và xử lý tài sản. Bên cạnh đó, các yếu tố như thiên tai, dịch bệnh, hoặc sự biến động của thị trường thế giới cũng là những nguyên nhân nợ xấu quan trọng, ảnh hưởng gián tiếp hoặc trực tiếp đến dòng tiền và khả năng trả nợ quá hạn của khách hàng.

2.3. Hậu quả của nợ xấu đối với các bên liên quan

Nợ xấu gây ra hậu quả nghiêm trọng trên nhiều phương diện. Đối với bên thuê, việc không trả được nợ dẫn đến bị thu hồi tài sản, đình trệ sản xuất, mất uy tín và cuối cùng có thể dẫn đến phá sản. Đối với công ty cho thuê tài chính, nợ xấu làm giảm lợi nhuận, bào mòn vốn, mất khả năng thanh khoản và có nguy cơ đổ vỡ. Đối với toàn bộ nền kinh tế, nợ xấu làm tắc nghẽn dòng vốn tín dụng, giảm hiệu quả đầu tư, tạo ra rủi ro hệ thống và làm suy giảm niềm tin của các nhà đầu tư. Việc đánh giá hiệu quả xử lý nợ xấu không chỉ là vấn đề của riêng một doanh nghiệp mà còn là yếu tố đảm bảo sự lành mạnh của cả hệ thống tài chính.

III. Hướng dẫn giải pháp xử lý nợ xấu qua tái cơ cấu và tài sản

Khi nợ xấu đã phát sinh, việc lựa chọn chiến lược xử lý phù hợp là vô cùng quan trọng. Các giải pháp xử lý nợ xấu có thể được chia thành nhiều nhóm, trong đó tái cơ cấu và xử lý tài sản là hai biện pháp được ưu tiên hàng đầu. Chiến lược này hướng đến việc tối đa hóa khả năng thu hồi nợ trong khi vẫn cố gắng duy trì hoạt động kinh doanh của khách hàng nếu có thể. Tái cơ cấu được áp dụng khi khách hàng vẫn còn thiện chí và tiềm năng phục hồi. Xử lý tài sản là biện pháp mạnh hơn, tận dụng lợi thế về quyền sở hữu của công ty cho thuê tài chính. Việc áp dụng linh hoạt hai phương pháp này đòi hỏi sự phân tích, đánh giá kỹ lưỡng tình hình của từng khoản nợ quá hạn. Đây là những nghiệp vụ cốt lõi, phản ánh năng lực và kinh nghiệm của một tổ chức tín dụng phi ngân hàng trong việc quản trị rủi ro và bảo vệ nguồn vốn của mình.

3.1. Quy trình tái cơ cấu khoản nợ và doanh nghiệp bên thuê

Tái cơ cấu nợ là việc tổ chức tín dụng chấp thuận thay đổi các điều khoản trả nợ để phù hợp hơn với khả năng tài chính hiện tại của khách hàng. Biện pháp này bao gồm điều chỉnh kỳ hạn trả nợ hoặc gia hạn nợ. Giải pháp này thường được áp dụng cho các khoản nợ nhóm 3, 4 khi khách hàng hợp tác và có phương án kinh doanh khả thi. Song song với cơ cấu lại nợ, công ty cho thuê tài chính có thể tham gia tư vấn, hỗ trợ doanh nghiệp tái cơ cấu lại hoạt động sản xuất kinh doanh. Mục tiêu cuối cùng là giúp khách hàng vượt qua khó khăn, phục hồi dòng tiền và tiếp tục thực hiện nghĩa vụ trả nợ, qua đó giúp nâng cao chất lượng tín dụng một cách bền vững.

3.2. Bí quyết thu hồi nợ thông qua xử lý tài sản cho thuê

Đây là một lợi thế đặc thù của hoạt động cho thuê tài chính. Do công ty cho thuê tài chính là chủ sở hữu hợp pháp của tài sản, việc thu hồi tài sản khi bên thuê vi phạm hợp đồng sẽ thuận lợi hơn so với việc xử lý tài sản thế chấp trong cho vay thông thường. Sau khi thu hồi, công ty có nhiều phương án xử lý: bán trực tiếp tài sản, tổ chức bán đấu giá, hoặc cho một khách hàng khác thuê lại. Phương án này giúp thu hồi nợ nhanh chóng, giảm thiểu tổn thất. Tuy nhiên, hiệu quả của biện pháp này phụ thuộc lớn vào tính thanh khoản và giá trị còn lại của tài sản. Do đó, khâu định giá tài sản ban đầu và lựa chọn loại tài sản cho thuê có vai trò quyết định.

IV. Các phương pháp xử lý nợ xấu bằng pháp lý và dự phòng rủi ro

Khi các biện pháp thương lượng và xử lý tài sản không mang lại kết quả, các công ty cho thuê tài chính buộc phải sử dụng đến các công cụ quyết liệt hơn. Các phương pháp này bao gồm khởi kiện ra tòa án và sử dụng quỹ dự phòng rủi ro để xử lý các khoản nợ không còn khả năng thu hồi. Biện pháp pháp lý là công cụ cuối cùng để buộc khách hàng phải thực hiện nghĩa vụ, trong khi trích lập dự phòng rủi ro là một nghiệp vụ kế toán nhằm làm sạch bảng cân đối tài sản và phản ánh đúng thực trạng tài chính của công ty. Mặc dù không phải là các giải pháp mong muốn, nhưng đây là những bước đi cần thiết để duy trì kỷ luật thị trường, bảo vệ quyền lợi hợp pháp của chủ nợ và đảm bảo an toàn vốn cho hoạt động của tổ chức tín dụng phi ngân hàng. Việc áp dụng các biện pháp này cần tuân thủ chặt chẽ các quy định của pháp luật và quy trình nội bộ.

4.1. Khi nào nên sử dụng biện pháp pháp lý để xử lý nợ xấu

Biện pháp pháp lý, thông qua khởi kiện tại tòa án hoặc trọng tài kinh tế, thường là lựa chọn cuối cùng. Nó được sử dụng khi các nỗ lực đàm phán, tái cơ cấu đều thất bại, hoặc khi khách hàng có dấu hiệu lừa đảo, tẩu tán tài sản. Mặc dù là công cụ pháp lý mạnh mẽ, giải pháp này có những nhược điểm như thời gian xử lý kéo dài, chi phí tốn kém và kết quả không chắc chắn. Do đó, các công ty cần cân nhắc kỹ lưỡng giữa chi phí bỏ ra và khả năng thu hồi nợ thực tế trước khi quyết định khởi kiện. Việc chuẩn bị hồ sơ, chứng cứ đầy đủ và chặt chẽ là yếu tố quyết định thành công.

4.2. Cách trích lập dự phòng rủi ro tín dụng đúng quy định

Trích lập dự phòng rủi ro (DPRR) là khoản tiền được trích từ chi phí hoạt động để bù đắp các tổn thất có thể xảy ra do khách hàng không trả được nợ. Việc sử dụng quỹ DPRR để xử lý nợ xấu thường được áp dụng cho các khoản nợ nhóm 5 (nợ có khả năng mất vốn), đặc biệt trong các trường hợp khách hàng đã phá sản, giải thể, hoặc cá nhân đã qua đời, mất tích. Đây thực chất là việc công ty dùng nguồn lực nội tại để xử lý tổn thất, giúp làm lành mạnh hóa tình hình tài chính. Tuy nhiên, lạm dụng biện pháp này sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận và cho thấy sự yếu kém trong khâu thẩm định tín dụng ban đầu.

V. Kinh nghiệm xử lý nợ xấu thực tiễn từ khóa luận tại BLC

Lý thuyết cần được soi chiếu bằng thực tiễn. Khóa luận tốt nghiệp về xử lý nợ xấu tại Công ty Cho thuê tài chính BIDV (BLC) giai đoạn 2009-2012 cung cấp một case study giá trị. Giai đoạn này, nền kinh tế Việt Nam đối mặt với nhiều khó khăn, và BLC cũng không ngoại lệ với tỷ lệ nợ xấu gia tăng. Việc phân tích các số liệu, đánh giá các biện pháp mà BLC đã triển khai và rút ra những bài học kinh nghiệm là nội dung quan trọng. Thực tế tại BLC cho thấy sự phức tạp của công tác thu hồi nợ và tầm quan trọng của một hệ thống quản lý rủi ro tín dụng toàn diện. Những thành công và cả những tồn tại trong quá trình xử lý nợ của BLC là nguồn tham khảo quý báu cho các tổ chức tín dụng phi ngân hàng khác trên thị trường, giúp họ có cái nhìn thực tế hơn và xây dựng chiến lược phù hợp.

5.1. Đánh giá hiệu quả xử lý nợ xấu của BLC qua các số liệu

Luận văn đã phân tích chi tiết tình hình biến động dư nợ và nợ xấu tại BLC thông qua các biểu đồ và bảng số liệu cụ thể. Việc đánh giá hiệu quả xử lý nợ xấu được thực hiện dựa trên tỷ lệ thu hồi nợ qua các biện pháp như tái cơ cấu, bán tài sản và sử dụng dự phòng. Các số liệu cho thấy nỗ lực của BLC trong việc kiểm soát và xử lý các khoản nợ quá hạn. Tuy nhiên, phân tích sâu hơn về cơ cấu nợ xấu theo ngành nghề và khu vực địa lý cũng chỉ ra những rủi ro tập trung. Ví dụ, nợ xấu có thể tập trung cao ở một số ngành như vận tải hoặc xây dựng, đòi hỏi công ty phải có chính sách tín dụng thận trọng hơn đối với các lĩnh vực này.

5.2. Bài học từ những tồn tại trong quản lý rủi ro tín dụng

Bên cạnh những kết quả đạt được, nghiên cứu cũng chỉ ra các mặt còn tồn tại trong công tác quản lý rủi ro tín dụng tại BLC. Các tồn tại này bao gồm việc thẩm định khách hàng đôi khi chưa sâu sát, công tác giám sát sau cho thuê chưa chặt chẽ, và việc xử lý tài sản thu hồi còn chậm, làm giảm giá trị thu hồi. Nguyên nhân của những tồn tại này có thể đến từ cả cơ chế chính sách nội bộ và những khó khăn từ môi trường pháp lý bên ngoài. Rút ra bài học từ những điểm yếu này là cơ hội để BLC và các công ty khác hoàn thiện quy trình, nâng cao chất lượng tín dụng và giảm thiểu rủi ro phát sinh trong tương lai.

VI. Bí quyết nâng cao chất lượng tín dụng hướng tới phát triển bền vững

Xử lý nợ xấu chỉ là giải pháp tình thế. Mục tiêu dài hạn và bền vững là ngăn chặn nợ xấu phát sinh ngay từ đầu. Để đạt được điều này, các công ty cho thuê tài chính cần tập trung vào việc nâng cao chất lượng tín dụng một cách toàn diện. Điều này bao gồm việc xây dựng một văn hóa quản trị rủi ro mạnh mẽ, áp dụng công nghệ vào quy trình thẩm định, và liên tục đào tạo, nâng cao năng lực cho đội ngũ nhân sự. Bên cạnh nỗ lực tự thân của doanh nghiệp, một hành lang pháp lý thuận lợi từ các cơ quan quản lý nhà nước cũng là yếu tố then chốt. Sự kết hợp đồng bộ giữa giải pháp nội bộ và chính sách vĩ mô sẽ tạo ra một môi trường tín dụng lành mạnh, đảm bảo an toàn vốn và thúc đẩy các tổ chức tín dụng phi ngân hàng phát triển ổn định, đóng góp tích cực vào sự phát triển chung của nền kinh tế.

6.1. Nhóm giải pháp ngăn ngừa nợ xấu phát sinh từ gốc

Phòng bệnh hơn chữa bệnh. Các giải pháp ngăn ngừa nợ xấu tập trung vào giai đoạn trước và trong khi cấp tín dụng. Cần hoàn thiện hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ để đánh giá khách hàng một cách khách quan. Quy trình thẩm định dự án, phương án tài chính và tài sản cho thuê phải được thực hiện một cách nghiêm ngặt. Cần đa dạng hóa danh mục cho thuê, tránh tập trung quá nhiều vào một ngành nghề hoặc một nhóm khách hàng. Quan trọng hơn cả là tăng cường công tác kiểm tra, giám sát sau cho thuê để phát hiện sớm các dấu hiệu rủi ro và có biện pháp can thiệp kịp thời.

6.2. Kiến nghị chính sách nhằm đảm bảo an toàn vốn cho TCTD

Để hoạt động xử lý nợ xấu hiệu quả hơn, cần có sự hỗ trợ từ cơ chế chính sách. Cần có những kiến nghị với Ngân hàng Nhà nước và Chính phủ để hoàn thiện khung pháp lý liên quan đến việc thu hồi và xử lý tài sản cho thuê, rút ngắn các thủ tục tố tụng tại tòa án. Cần xây dựng và phát triển một thị trường mua bán nợ chuyên nghiệp, tạo thêm một kênh xử lý nợ cho các tổ chức tín dụng. Đồng thời, việc minh bạch hóa thông tin tín dụng thông qua các trung tâm thông tin tín dụng quốc gia cũng giúp các công ty có cơ sở dữ liệu tốt hơn để ra quyết định, góp phần đảm bảo an toàn vốn cho toàn hệ thống.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Tài liệu luận văn xử lý nợ xấu tại công ty cho thuê tài chính tnhh

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ XỬ LÝ NỢ XẤU TẠI CÁC CÔNG TY CHO THUÊ TÀI CHÍNH 1. Cho thuê tài chính 1. Sự hình thành và phát triển của hoạt động cho thuê tài chính Theo Aristole (năm 384-322 trước công nguyên), ý nghĩa của từ “tài sản” nói chung là vấn đề sử dụng nó, chứ không phải vấn đề sở hữu nó. Chính việc sử dụng tài sản mới tạo ra của cải.

Do đó, từ rất xa xưa, các giao dịch thuê tài sản đã bắt đầu xuất hiện và trở nên phổ biến để phục vụ hoạt động sản xuất, phục vụ nhu cầu con người. Người cho thuê là các thầy tu nắm giữ tư liệu sản xuất và người đi thuê là những người nông dân tự do, thợ thủ công, người làm nghề tự do khác. Tài sản được đem giao dịch bao gồm: các công cụ sản xuất nông nghiệp, thủ công nghiệp, súc vật kéo, nhà cửa, ruộng đất và nhiều tài sản khác nữa… Đến thế kỷ thứ XX, với những bước tiến nhảy vọt của khoa học kỹ thuật, nền kinh tế hàng hóa đã tạo ra rất nhiều sản phẩm đa dạng, hoạt động cho thuê tài sản truyền thống đã không thỏa mãn được một số đòi hỏi, yêu cầu mới của các chủ thể tham gia giao dịch. Từ đó, CTTC đã ra đời bên cạnh hình thức cho thuê tài sản truyền thống.

Khởi xướng và sáng tạo ra hình thức CTTC là Công ty CTTC Hoa Kỳ (United States Leasing Corporation) do Henry Shoeld sáng lập vào tháng 05/1952 để phục vụ cho ngành công nghiệp vận chuyển hàng hóa bằng đường sắt. Chính Công ty này đã làm cho hoạt động cho thuê tài sản có sự phát triển và thay đổi về chất bằng việc cho ra đời một hình thức cho thuê tài sản mới gọi là CTTC (finance leases), hay còn gọi là cho thuê vốn (capital leases). Hình thức cho thuê này không còn mang tính chất của giao dịch cho thuê tài sản thông thường nữa mà đã mang tính chất của một hoạt động tín dụng. Sau đó, hình thức CTTC lan sang Châu Âu, được ghi vào luật thuê mua của 2 Pháp năm 1960 với tên gọi “Credit Bail”.

Tại Châu Á, Nhật Bản là quốc gia có ngành kinh doanh cho thuê ra đời sớm nhất. Công ty cho thuê đầu tiên của Nhật được thành lập vào năm 1963, đó là Công ty cho thuê Orient (Orient Leasing Corporation). Đầu những năm 70, hoạt động CTTC cũng bắt đầu xuất hiện ở Hàn Quốc, Ấn Độ, Indonesia. Đến cuối những năm 70 đầu 80, hoạt động CTTC đã phát triển hầu hết ở các nước Châu Á và Châu Phi.

So với các nước Châu Á khác, hoạt độngCTTCthâm nhập vào Việt Nam có phần muộn hơn. CTTC là hình thức cấp tín dụng được pháp luật lần đầu tiên ghi nhận tại Pháp lệnh ngân hàng, hợp tác xã tín dụng và công ty tài chính năm 1990 với tên gọi là hoạt động thuê mua tài chính. Ngày 27/05/1995, Thống đốc NHNN ra Quyết định số 149/QĐ-NH5về ban hành thể lệ tín dụng thuê mua. Theo Quyết định này, các tổ chức tín dụng được thành lập công ty trực thuộc hoặc văn phòng Tín dụng thuê mua để quản lý và giám sát hoạt động tín dụng thuê mua.

Tiếp theo đó, ngày 09/10/1995, Chính phủ ban hành Nghị định 64/CP về Qui chế tạm thời về tổ chức và hoạt động của công ty CTTC tại Việt Nam. Nghị định này đã là cơ sở hướng dẫn và là quyết định cho hàng loạt các Công ty CTTC ra đời. Sau khi Luật các tổ chức tín dụng năm 1997 (đã được sửa đổi, bổ sung năm 2004, 2010) được ban hành, hoạt động CTTC ngày càng được điều chỉnh một cách chi tiết và hệ thống. Mặc dù hoạt động CTTC cũng đã manh nha ở các ngân hàng thương mại và công ty CTTC đầu tiên chính thức được thành lập ở Việt Nam là vào năm 1996 (Công ty Cho Thuê Tài Chính Quốc Tế VILC, là liên doanh giữa Ngân hàng Công Thương Việt Nam, Công ty Tài chính Quốc tế, Ngân hàng Ngoại thương Pháp, Công ty cho thuê công nghiệp Hàn Quốc, Ngân hàng Tín dụng Nhật Bản), nhưng mãi đến khi Nghị định số 16/2001/NĐ-CP ngày 02/05/2001 của Chính Phủ về tổ chức và hoạt động của Công ty CTTCđược ban hành để cụ thể hoá Luật các TCTDthì hoạt động CTTC ở Việt Nam mới thực sự được hình thành.

Mới đây nhất, chính phủ đã ban hành Nghị định số65/2005/NĐ-CP ngày 3 19/05/2005, số 95/2008/NĐ-CP ngày 25/08/2008 về việc sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 16/2001/NĐ-CP. Việc hoàn thiện hệ thống pháp luật này đã tạo cơ sở và điều kiện thuận lợi cho hoạt động CTTC ở Việt Nam. Hiện nay, ở Việt Nam có 12 công ty CTTC đang hoạt động (Xem phụ lục 1). Hiệp hội CTTC Việt Nam (một tổ chức phi chính phủ được các công ty CTTC tự nguyện tham gia) được thành lập năm 2007, đến nay có 8 thành viên.

Hiệp hội CTTC Việt Nam đã cùng với các công ty CTTC đánh giá tổng kết hoạt động thực tiễn, đề xuất, kiến nghị với Chính phủ, NHNN những vấn đề để hoàn thiện các cơ chế, tạo điều kiện cho các công ty CTTC hoạt động tốt hơn. Lượng vốn cấp theo hình thức CTTC chiếm tỷ lệ khá nhỏ so với hình thức cấp vốn của ngân hàng, chỉ 3-4% tổng dư nợ. Trong khi đó, với lợi thế của mình, đáng lẽ loại hình CTTC phải được phát triển mạnh ở Việt Nam, nơi các doanh nghiệp vừa và nhỏ chiếm 95% và cần một lượng vốn lớn cho đầu tư, mở rộng. Dù vậy, cũng phải nhìn nhận hoạt động CTTC đã phần nào giảm sức ép và gánh nặng cho hệ thống NHTM trong việc cung ứng vốn, đặc biệt nguồn vốn trung và dài hạn.

Định nghĩa cho thuê tài chính Tại Việt Nam, định nghĩa chi tiết và đầy đủ về CTTC tại Nghị định số 16/2001/NĐ-CP, Nghị định số 65/2005/NĐ-CP như sau: “CTTC là hoạt động tín dụng trung và dài hạn thông qua việc cho thuê máy móc, thiết bị, phương tiện vận chuyển và các động sản khác trên cơ sở hợp đồng cho thuê giữa bên cho thuê với bên thuê. Bên cho thuê cam kết mua máy móc, thiết bị, phương tiện vận chuyển và các động sản khác theo yêu cầu của bên thuê và nắm giữ quyền sở hữu đối với các tài sản cho thuê. Bên thuê sử dụng tài sản thuê và thanh toán tiền thuê trong suốt thời hạn thuê đã được hai bên thỏa thuận”. Đặc trưng của cho thuê tài chính Thứ nhất, CTTC là phương thức cấp tín dụng mà đối tượng là một tài sản cụ thể.

Khác với các hình thức cấp tín dụng khác mà theo đó, TCTD chuyển giao một khoản tiền, trong hình thức cấp tín dụng CTTC, bên cho thuê tiến hành cấp tín dụng bằng cách chuyển giao cho khách hàng (bên thuê) một tài sản cụ thể (máy móc, dây 4 chuyền sản xuất, phương tiện vận tải hoặc động sản khác) để bên thuê sử dụng trong một thời gian nhất định. Bên thuê có nghĩa vụ trả toàn bộ tiền thuê theo thỏa thuận. Tính chất thanh toán trọn vẹn của giao dịch CTTC cho thấy bản chất tín dụng của hoạt động này. Cũng tương tự như pháp luật một số quốc gia trên thế giới, pháp luật Việt Nam ghi nhận CTTC là hình thức cấp tín dụng trung và dài hạn, nhằm phù hợp với đặc điểm của đối tượng cho thuê là những động sản có giá trị, thời gian cần thiết để khấu hao thường từ một năm trở lên.

Thứ hai, CTTC là hình thức cho thuê mà hầu hết các quyền năng của chủ sở hữu (bên cho thuê) được chuyển giao cho bên thuê. Khác với các hình thức thuê tài sản thông thường theo quy định của pháp luật dân sự, trong hoạt động CTTC bên cho thuê thường chỉ giữ quyền sở hữu “danh nghĩa” đối với tài sản cho thuê (quyền này cho phép bên cho thuê có thể thu hồi tài sản cho thuê nếu bên thuê vi phạm hợp đồng), còn những quyền năng cụ thể đối với tài sản cho thuê được chuyển giao hầu như hoàn toàn cho bên thuê. Điều này được lý giải bởi bản chất tín dụng của hoạt động CTTC: Bên cho thuê chỉ quan tâm đến khả năng thu hồi cả gốc và lãi của khoản tín dụng, còn việc sử dụng khoản tín dụng được cấp là quyền của bên nhận tín dụng (bên thuê). Cụ thể hoá những đặc trưng của nghiệp vụ CTTC, quy định pháp luật Việt Nam hiện hành ghi nhận CTTC phải có một trong những điều kiện sau đây: Khi kết thúc thời hạn cho thuê theo hợp đồng, bên thuê được chuyển quyền sở hữu tài sản thuê hoặc được tiếp tục thuê theo sự thoả thuận của hai bên; Khi kết thúc thời hạn cho thuê theo hợp đồng, bên thuê được quyền ưu tiên mua tài sản thuê theo giá danh nghĩa thấp hơn giá trị thực tế của tài sản thuê tại thời điểm mua lại; Thời hạn cho thuê một loại tài sản ít nhất phải bằng 60% thời gian cần thiết để khấu hao tài sản thuê; Tổng số tiền thuê một loại tài sản quy định tại Hợp đồng CTTC, ít nhất phải tương đương với giá trị của tài sản đó tại thời điểm ký hợp đồng.

Các phương thức cho thuê tài chính 1. Phương thức cho thuê tài chính cơ bản 1. Cho thuê tài chính ba bên Phương thức tài trợ ba bên là phương thức CTTC phổ biến nhất, được áp dụng nhiều nhất để tài trợ cho các doanh nghiệp, đặc biệt là CTTC đối với máy móc thiết bị. Trên thế giới, 80% hợp đồng CTTC áp dụng theo phương thức này.1: Quy trình CTTC ba bên Nguồn: Tác giả đề tài 1-Bên thuê (bên B) có nhu cầu trang bị tài sản để phục vụ chiến lược kinh doanh, gửi đơn, hồ sơ xin thuê và các đề nghị tài trợ đối với tài sản đã được thỏa thuận với nhà cung cấp (bên C) đến bên cho thuê (bên A) để xin được tài trợ.

2- Bên A tiến hành thẩm định, đàm phán và quyết định ký kết hợp đồng cho thuê tài chính với bên B. 3- Bên A xem xét và ký hợp đồng mua tài sản với bên C. 4- Bên A trả tiền mua tài sản cho bên C theo hợp đồng mua tài sản đã ký kết. Thời điểm bên A trả tiền mua tài sản cho bên C, là thời điểm nhận nợ của bên B.

5- Nhà cung cấp chuyển quyền sở hữu tài sản cho bên A. 6- Bên C giao tài sản cho bên B tại địa điểm đã thỏa thuận trong hợp đồng 6 thuê tài chính. Việc giao nhận có sự chứng kiển của 3 bên (bên cho thuê, bên thuê và nhà cung cấp). 7- Bên A chuyển quyền sử dụng tài sản cho bên B.

8- Bên B sẽ thanh toán tiền thuê tài chính cho bên A theo hợp đồng thuê tài chính đã ký kết.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ