Luận văn: Vận dụng phương pháp tính giá ABC tại Công ty Wanek Furniture

Tài liệu luận văn vận dụng phương pháp tính giá trên cơ sở hoạt động ABC. Cung cấp lý thuyết, thực tiễn và ví dụ minh họa chi tiết.

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2014

82
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

PHẦN MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ PHƯƠNG PHÁP TÍNH GIÁ DỰA TRÊN CƠ SỞ HOẠT ĐỘNG (ABC)

1.1. Khái quát về phương pháp tính giá dựa trên cơ sở hoạt động (ABC)

1.1.1. Khái niệm phương pháp tính giá dựa trên cơ sở hoạt động (ABC)

1.1.2. Đặc điểm của phương pháp ABC

1.1.3. Một số khái niệm cơ bản liên quan đến phương pháp tính giá dựa trên cơ sở hoạt động (ABC)

1.2. Trình tự thực hiện phương pháp ABC

1.2.1. Xác định các hoạt động

1.2.2. Tập hợp chi phí cho từng hoạt động

1.2.3. Xác định nguồn sinh phí

1.2.4. Tập hợp chi phí của hoạt động cho từng đối tượng (hay nhóm đối tượng) tính giá thành

1.2.5. Tính giá thành từng loại sản phẩm

1.3. So sánh phương pháp tính giá ABC và phương pháp truyền thống

1.3.1. So sánh phương pháp tính giá ABC và phương pháp tính giá truyền thống

1.3.2. Ưu và nhược điểm của phương pháp ABC

1.3.3. Điều kiện vận dụng phương pháp ABC

1.4. Một số nghiên cứu có liên quan

2. CHƯƠNG 2: ĐẶC ĐIỂM SẢN XUẤT VÀ CÔNG TÁC TÍNH GIÁ THÀNH SẢN PHẨM TẠI CÔNG TY WANEK FURNITURE

2.1. Đặc điểm sản xuất kinh doanh và tổ chức sản xuất tại Công ty Wanek Furniture

2.1.1. Giới thiệu về Công ty Wanek Furniture

2.1.2. Đặc điểm mặt hàng sản xuất kinh doanh và cơ cấu sản phẩm

2.2. Cách tính chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm tại Công ty Wanek Furniture

2.2.1. Quy trình công nghệ sản xuất sản phẩm

2.2.2. Cách tính chi phí sản xuất

2.2.3. Tính giá thành sản phẩm

2.2.4. Đánh giá cách tính chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm tại Công ty Wanek Furniture

3. CHƯƠNG 3: VẬN DỤNG PHƯƠNG PHÁP TÍNH GIÁ ABC TẠI CÔNG TY WANEK FURNITURE

3.1. Cơ sở vận dụng phương pháp tính giá dựa trên cơ sở hoạt động (ABC) tại Công ty Wanek Furniture

3.2. Vận dụng phương pháp tính giá dựa trên cơ sở hoạt động (ABC) tại Công ty Wanek Furniture

3.2.1. Xác định các hoạt động

3.2.2. Lựa chọn nguồn phát sinh chi phí

3.2.3. Tập hợp chi phí cho từng hoạt động

3.2.4. Tập hợp chi phí của hoạt động cho từng đối tượng (hay nhóm đối tượng) tính giá thành

3.2.5. Tính giá thành cho từng loại sản phẩm

3.3. So sánh phương pháp tính giá ABC và phương pháp tính giá hiện hành tại Công ty Wanek Furniture

3.4. Kiến nghị một số giải pháp vận dụng phương pháp ABC vào thực tế công ty Wanek Furniture

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Luận Văn Phương Pháp Tính Giá ABC Toàn Tập

Luận văn về phương pháp tính giá ABC (Activity-Based Costing) là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, phân tích một trong những hệ thống kế toán quản trị tiên tiến nhất hiện nay. Không giống như phương pháp tính giá truyền thống, mô hình ABC không phân bổ chi phí gián tiếp dựa trên các tiêu thức đơn giản như giờ công lao động hay giờ máy. Thay vào đó, nó tập trung vào việc xác định các hoạt động cụ thể tiêu tốn nguồn lực và sau đó phân bổ chi phí từ các hoạt động này đến đối tượng chịu chi phí (sản phẩm, dịch vụ, khách hàng) một cách chính xác. Nền tảng của phương pháp này là nguyên tắc "hoạt động tiêu thụ nguồn lực và sản phẩm tiêu thụ hoạt động". Luận văn thạc sĩ của Nguyễn Thị Hoàng Giang (2014) đã khẳng định rằng, Activity-Based Costing giúp "xác định và phân bổ chi phí một cách hợp lý đến từng đối tượng chịu phí, do đó sẽ cho thông tin chi phí đáng tin cậy". Việc áp dụng mô hình ABC đòi hỏi doanh nghiệp phải nhận diện toàn bộ chuỗi hoạt động, từ khâu chuẩn bị sản xuất, vận hành máy móc, kiểm tra chất lượng, đến các hoạt động hỗ trợ như quản lý đơn hàng hay bảo trì. Mỗi hoạt động này sẽ trở thành một trung tâm chi phí, và chi phí sẽ được gán cho chúng trước khi phân bổ đến sản phẩm cuối cùng. Cách tiếp cận này mang lại cái nhìn minh bạch về cơ cấu chi phí, giúp nhà quản trị đưa ra quyết định chiến lược đúng đắn về định giá, cải tiến quy trình và tối ưu hóa danh mục sản phẩm. Một luận văn thạc sĩ hay khóa luận tốt nghiệp về chủ đề này không chỉ trình bày lý thuyết mà còn phải chứng minh tính hiệu quả qua các case study phương pháp ABC cụ thể trong môi trường doanh nghiệp sản xuất.

1.1. Khái niệm cốt lõi về chi phí dựa trên hoạt động ABC

Về bản chất, chi phí dựa trên hoạt động (Activity-Based Costing) là một phương pháp tính giá nhằm khắc phục những nhược điểm của hệ thống kế toán chi phí truyền thống. Theo Cooper và Kaplan (1988), những người tiên phong phát triển phương pháp này, mục tiêu của ABC là đo lường và tính giá tất cả nguồn lực sử dụng cho các hoạt động hỗ trợ sản xuất và phân phối. Thay vì gộp chung chi phí sản xuất chung và phân bổ theo một tiêu thức duy nhất, ABC nhận diện rằng các sản phẩm khác nhau đòi hỏi các hoạt động hỗ trợ khác nhau với mức độ tiêu thụ nguồn lực không đồng đều. Do đó, phương pháp này thực hiện phân bổ chi phí qua hai giai đoạn: đầu tiên, chi phí được tập hợp vào các trung tâm chi phí (activity cost pools); sau đó, chi phí từ các trung tâm này được phân bổ cho sản phẩm dựa trên mức độ tiêu thụ hoạt động của từng sản phẩm, đo lường bằng các cost driver (tiêu thức phân bổ chi phí hoạt động).

1.2. Tầm quan trọng của mô hình ABC trong kế toán quản trị

Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt, việc quản lý chi phí hiệu quả là yếu tố sống còn của doanh nghiệp. Mô hình ABC cung cấp cho các nhà kế toán quản trị một công cụ mạnh mẽ để hiểu rõ hơn về nguyên nhân phát sinh chi phí. Nó không chỉ cung cấp thông tin giá thành sản phẩm chính xác hơn mà còn giúp nhận diện các hoạt động không tạo ra giá trị gia tăng, từ đó có cơ sở để cải tiến quy trình, cắt giảm lãng phí và nâng cao hiệu quả hoạt động. Thông tin từ ABC hỗ trợ các quyết định quan trọng như: định giá bán sản phẩm, xác định lợi nhuận của từng dòng sản phẩm hoặc từng khách hàng, quyết định sản xuất hay mua ngoài (make-or-buy), và lập ngân sách hoạt động. Một hệ thống kế toán chi phí dựa trên ABC giúp doanh nghiệp chuyển đổi tư duy từ kiểm soát chi phí đơn thuần sang quản lý hoạt động để tối ưu hóa giá trị.

II. Hạn Chế Của Phương Pháp Tính Giá Truyền Thống Hiện Nay

Các doanh nghiệp sản xuất trong môi trường hiện đại phải đối mặt với một thực tế là cơ cấu chi phí đã thay đổi đáng kể. Chi phí sản xuất chung (chi phí gián tiếp) ngày càng chiếm tỷ trọng lớn, trong khi chi phí nhân công trực tiếp lại giảm đi do tự động hóa. Tuy nhiên, nhiều doanh nghiệp vẫn mắc kẹt với phương pháp tính giá truyền thống, một hệ thống được thiết kế cho thời kỳ sản xuất thủ công là chủ yếu. Hạn chế lớn nhất của phương pháp này nằm ở cách phân bổ chi phí. Nó thường sử dụng một tiêu thức phân bổ duy nhất dựa trên khối lượng (volume-based driver) như số giờ lao động trực tiếp hoặc số giờ máy chạy để phân bổ toàn bộ chi phí sản xuất chung cho các sản phẩm. Luận văn nghiên cứu tại Công ty Wanek Furniture chỉ ra rằng: "Việc phân bổ toàn bộ chi phí chung theo một tiêu thức phân bổ cố định như vậy là không phù hợp bởi chi phí chung bao gồm nhiều khoản mục có bản chất khác nhau". Điều này dẫn đến sự sai lệch nghiêm trọng trong tính toán giá thành sản phẩm. Các sản phẩm có sản lượng lớn, quy trình đơn giản thường phải gánh chịu một phần chi phí chung không tương xứng, khiến giá thành bị tính cao hơn thực tế (over-costed). Ngược lại, các sản phẩm phức tạp, sản lượng thấp lại được trợ cấp chi phí, có giá thành thấp hơn thực tế (under-costed). Hệ quả là các quyết định kinh doanh dựa trên thông tin sai lệch này có thể gây tổn hại cho doanh nghiệp, chẳng hạn như từ bỏ những sản phẩm thực sự có lãi hoặc đẩy mạnh những sản phẩm đang thua lỗ.

2.1. Vấn đề phân bổ chi phí sản xuất chung không chính xác

Phân bổ chi phí sản xuất chung là thách thức lớn nhất của các phương pháp truyền thống. Khi chi phí này bao gồm nhiều yếu tố không liên quan trực tiếp đến sản lượng (ví dụ: chi phí thiết lập máy, chi phí kiểm định chất lượng, chi phí quản lý vật tư), việc dùng một tiêu thức như giờ lao động sẽ bóp méo sự thật. Một sản phẩm đơn giản nhưng sản xuất với số lượng lớn sẽ "hút" một lượng chi phí chung khổng lồ, trong khi một sản phẩm đặc thù đòi hỏi nhiều lần thiết lập máy, nhiều quy trình kiểm tra phức tạp lại chỉ chịu một phần chi phí nhỏ. Sự không tương quan giữa tiêu thức phân bổ và nguyên nhân thực sự phát sinh chi phí là gốc rễ của vấn đề. Điều này làm cho việc quản lý chi phí trở nên kém hiệu quả vì nhà quản trị không nhìn thấy được chi phí thực sự của từng hoạt động hỗ trợ.

2.2. Sai lệch trong việc xác định giá thành và lợi nhuận sản phẩm

Hệ quả trực tiếp của việc phân bổ sai là giá thành sản phẩm không còn đáng tin cậy. Khi giá thành bị tính sai, các báo cáo về lợi nhuận của từng sản phẩm cũng trở nên vô nghĩa. Doanh nghiệp có thể lầm tưởng rằng các dòng sản phẩm đơn giản, sản lượng cao đang mang lại lợi nhuận thấp hoặc thậm chí lỗ, trong khi thực tế chúng có thể rất sinh lời. Ngược lại, các sản phẩm phức tạp có thể trông rất hấp dẫn trên giấy tờ nhưng thực chất lại đang bào mòn lợi nhuận chung của công ty. Những thông tin sai lệch này ảnh hưởng tiêu cực đến chiến lược định giá, quyết định phát triển sản phẩm mới và việc phân bổ nguồn lực marketing, dẫn đến rủi ro trong cạnh tranh và phát triển bền vững.

III. Hướng Dẫn Các Bước Xây Dựng Mô Hình Tính Giá ABC Chi Tiết

Việc triển khai phương pháp tính giá ABC là một dự án có cấu trúc, đòi hỏi sự phân tích kỹ lưỡng quy trình hoạt động của doanh nghiệp. Một luận văn thạc sĩ hay báo cáo thực tập kế toán về chủ đề này cần trình bày rõ ràng các bước thực hiện. Theo Narcyz Roztocki (1999), quy trình này có thể được chia thành 5 bước cơ bản, là kim chỉ nam cho việc áp dụng mô hình ABC vào thực tế. Bước đầu tiên và quan trọng nhất là xác định các hoạt động. Đây là quá trình phân tích toàn bộ quy trình sản xuất kinh doanh để nhận diện các công việc tiêu tốn nguồn lực, từ hoạt động cấp đơn vị (unit-level) đến cấp lô (batch-level) và cấp sản phẩm (product-level). Sau khi xác định hoạt động, bước thứ hai là tập hợp chi phí cho từng hoạt động, tạo ra các "bể chi phí" (cost pools). Chi phí trực tiếp được gán thẳng, trong khi chi phí gián tiếp được phân bổ vào các bể này. Bước thứ ba là xác định cost driver – nguồn sinh phí hay tiêu thức phân bổ chi phí hoạt động. Đây là yếu tố đo lường mức độ tiêu thụ hoạt động và là cầu nối giữa hoạt động và sản phẩm. Việc lựa chọn cost driver phù hợp là chìa khóa đảm bảo tính chính xác của hệ thống. Bước thứ tư là tính toán đơn giá cho mỗi hoạt động bằng cách lấy tổng chi phí trong bể chia cho tổng số đơn vị của cost driver. Cuối cùng, bước thứ năm là phân bổ chi phí từ các hoạt động đến từng sản phẩm bằng cách nhân đơn giá hoạt động với số lượng cost driver mà sản phẩm đó tiêu thụ. Quá trình này tạo ra một bức tranh chi tiết về giá thành sản phẩm.

3.1. Bước 1 2 Xác định trung tâm chi phí và tập hợp chi phí

Giai đoạn đầu tiên yêu cầu phân tích quy trình của doanh nghiệp sản xuất để liệt kê tất cả các hoạt động liên quan. Các hoạt động này sau đó được nhóm lại thành các trung tâm chi phí (activity centers) có cùng bản chất hoặc cùng một cost driver. Ví dụ, các hoạt động như "tiếp nhận đơn hàng", "lập kế hoạch sản xuất", "thiết lập máy móc" có thể là các trung tâm chi phí riêng biệt. Sau khi xác định, tất cả các chi phí sản xuất chung (lương nhân viên gián tiếp, khấu hao, điện, nước...) sẽ được truy vết và phân bổ vào các trung tâm chi phí này. Luận văn của Nguyễn Thị Hoàng Giang đã sử dụng ma trận EAD (Expense-Activity-Dependence) để phân bổ chi phí từ các khoản mục ban đầu vào các hoạt động một cách khoa học.

3.2. Bước 3 4 Lựa chọn cost driver và tính đơn giá hoạt động

Lựa chọn cost driver (nguồn sinh phí) là bước mang tính quyết định. Một cost driver tốt phải có mối quan hệ nhân quả mạnh mẽ với chi phí của hoạt động. Ví dụ, chi phí cho hoạt động "thiết lập máy móc" có thể được dẫn dắt bởi "số lần thiết lập", chi phí cho "kiểm tra chất lượng" có thể do "số lần kiểm tra" quyết định. Sau khi đã chọn được cost driver cho mỗi trung tâm chi phí, bước tiếp theo là tính toán đơn giá hoạt động (activity rate). Công thức tính rất đơn giản: Đơn giá hoạt động = Tổng chi phí của trung tâm hoạt động / Tổng số đơn vị của cost driver. Đơn giá này thể hiện chi phí cho mỗi lần thực hiện hoạt động đó.

3.3. Bước 5 Phân bổ chi phí hoạt động vào giá thành sản phẩm

Đây là bước cuối cùng trong hệ thống kế toán chi phí ABC. Chi phí sản xuất chung được phân bổ cho từng sản phẩm dựa trên mức độ tiêu thụ hoạt động thực tế. Công thức áp dụng là: Chi phí chung phân bổ cho sản phẩm = Đơn giá hoạt động x Số đơn vị cost driver mà sản phẩm tiêu thụ. Bằng cách cộng dồn chi phí được phân bổ từ tất cả các hoạt động liên quan, ta sẽ có tổng chi phí sản xuất chung cho sản phẩm đó. Cuối cùng, giá thành sản phẩm đầy đủ được xác định bằng cách cộng chi phí nguyên vật liệu trực tiếp, chi phí nhân công trực tiếp và tổng chi phí sản xuất chung vừa được phân bổ. Kết quả là một con số phản ánh chính xác hơn nhiều so với phương pháp truyền thống.

IV. Phân Tích Case Study Vận Dụng ABC Tại Wanek Furniture

Để minh họa tính ưu việt của phương pháp tính giá ABC, các công trình nghiên cứu như luận văn thạc sĩ thường sử dụng một case study phương pháp ABC cụ thể. Luận văn "Vận dụng phương pháp tính giá trên cơ sở hoạt động (ABC) tại công ty Wanek Furniture" là một ví dụ điển hình. Công ty Wanek Furniture, một doanh nghiệp sản xuất đồ gỗ nội thất, ban đầu áp dụng phương pháp tính giá truyền thống, phân bổ chi phí sản xuất chung dựa trên tỷ lệ chi phí nhân công trực tiếp. Phân tích thực trạng cho thấy phương pháp này không còn phù hợp khi công ty sản xuất nhiều loại sản phẩm đa dạng, có quy trình phức tạp và mức độ tự động hóa cao. Tác giả đã tiến hành áp dụng mô hình ABC theo 5 bước chuẩn. Quá trình này bao gồm việc xác định một loạt hoạt động như cắt gỗ, lắp ráp, làm khuôn, đổ khuôn, chà nhám, sơn, đóng gói... và các hoạt động hỗ trợ khác. Để đảm bảo tính chính xác, nghiên cứu đã sử dụng các ma trận phân bổ chuyên dụng như EAD (Expense-Activity-Dependence) để gán chi phí cho hoạt động và APD (Activity-Product-Dependence) để gán chi phí hoạt động cho sản phẩm. Kết quả so sánh cuối cùng là minh chứng rõ ràng nhất: giá thành sản phẩm tính theo phương pháp ABC có sự khác biệt đáng kể so với phương pháp cũ, phản ánh đúng hơn mức độ tiêu thụ nguồn lực của từng sản phẩm. Đây là cơ sở vững chắc để ban lãnh đạo thực hiện quản lý chi phí hiệu quả hơn.

4.1. Thực trạng công tác tính giá tại một doanh nghiệp sản xuất

Tại Wanek Furniture, hệ thống tính giá cũ bộc lộ nhiều hạn chế. Việc phân bổ toàn bộ chi phí sản xuất chung (bao gồm cả khấu hao máy móc hiện đại, chi phí thiết lập dây chuyền, chi phí quản lý...) chỉ dựa vào chi phí nhân công trực tiếp đã tạo ra sự méo mó. Các sản phẩm sử dụng nhiều máy móc nhưng ít nhân công lại chịu chi phí chung thấp, trong khi các sản phẩm cần nhiều lao động thủ công lại bị "gánh" chi phí một cách bất hợp lý. Thực trạng này cho thấy sự cấp thiết phải thay đổi hệ thống kế toán chi phí, tìm kiếm một phương pháp phân bổ chi phí khoa học hơn để có thông tin giá thành sản phẩm đáng tin cậy phục vụ việc ra quyết định.

4.2. So sánh kết quả giá thành sản phẩm trước và sau khi áp dụng

Điểm nhấn của case study phương pháp ABC này là bảng so sánh giá thành chi tiết. Kết quả nghiên cứu (Bảng 3.23 trong luận văn gốc) cho thấy một số sản phẩm trước đây được cho là có giá thành cao thì theo ABC lại có giá thành thấp hơn, và ngược lại. Sự chênh lệch này xuất phát từ việc ABC đã nhận diện và phân bổ chính xác chi phí từ các hoạt động như "làm khuôn", "đổ khuôn PU", "sửa chữa bảo trì"... cho đúng những sản phẩm đã tiêu thụ chúng. Ví dụ, một sản phẩm phức tạp đòi hỏi nhiều lần làm khuôn sẽ phải chịu chi phí của hoạt động này cao hơn. Thông tin này giúp nhà quản trị thấy rõ sản phẩm nào thực sự sinh lời, từ đó có thể điều chỉnh chiến lược giá, tập trung nguồn lực vào các sản phẩm hiệu quả và cải tiến quy trình cho những sản phẩm có chi phí hoạt động cao.

V. Bí Quyết Viết Luận Văn Thạc Sĩ Về Phương Pháp ABC

Viết một luận văn thạc sĩ hay khóa luận tốt nghiệp về phương pháp tính giá ABC đòi hỏi một cấu trúc logic và phương pháp nghiên cứu chặt chẽ. Thành công của một công trình không chỉ nằm ở việc trình bày lý thuyết sâu sắc mà còn ở khả năng vận dụng vào một tình huống thực tiễn thuyết phục. Phần cơ sở lý luận cần phải tổng quan đầy đủ về lịch sử ra đời, các khái niệm cốt lõi (hoạt động, trung tâm chi phí, cost driver), quy trình 5 bước triển khai, và đặc biệt là so sánh ưu nhược điểm của mô hình ABC so với phương pháp tính giá truyền thống. Phần trọng tâm của luận văn chính là chương phân tích tình huống thực tế hay case study phương pháp ABC. Nghiên cứu sinh cần lựa chọn một doanh nghiệp sản xuất phù hợp, thu thập dữ liệu chi phí và hoạt động một cách cẩn thận. Việc mô tả rõ ràng cách xác định hoạt động, lựa chọn cost driver và tính toán các ma trận phân bổ (như EAD, APD) sẽ làm tăng giá trị khoa học cho công trình. Một báo cáo thực tập kế toán chuyên sâu cũng có thể đi theo hướng này. Cuối cùng, phần kết luận và kiến nghị phải dựa trên kết quả phân tích, đưa ra những đề xuất cụ thể giúp doanh nghiệp cải thiện công tác quản lý chi phí và hoàn thiện hệ thống kế toán chi phí của mình. Việc chỉ ra hướng phát triển trong tương lai của phương pháp này cũng là một điểm cộng lớn.

5.1. Cấu trúc chuẩn cho một khóa luận tốt nghiệp về ABC

Một cấu trúc được khuyến nghị cho khóa luận tốt nghiệp về chủ đề này bao gồm 3 chương chính. Chương 1: Cơ sở lý luận về chi phí dựa trên hoạt động, trình bày các khái niệm, đặc điểm, quy trình và điều kiện áp dụng. Chương 2: Thực trạng công tác kế toán chi phí và tính giá thành tại doanh nghiệp nghiên cứu, phân tích những hạn chế của phương pháp hiện hành. Chương 3: Vận dụng phương pháp tính giá ABC vào doanh nghiệp, trình bày chi tiết các bước tính toán, so sánh kết quả và đưa ra các giải pháp, kiến nghị. Cấu trúc này đảm bảo tính logic, đi từ lý thuyết đến thực tiễn và giải quyết vấn đề nghiên cứu một cách trọn vẹn.

5.2. Tương lai và hướng phát triển của hệ thống kế toán chi phí

Trong phần kiến nghị, luận văn có thể mở rộng ra ngoài phạm vi doanh nghiệp nghiên cứu để bàn về tương lai của hệ thống kế toán chi phí. Các xu hướng mới như Time-Driven Activity-Based Costing (TDABC) - một phiên bản tinh gọn và dễ áp dụng hơn của ABC - có thể được đề cập. Ngoài ra, việc tích hợp ABC với các công cụ quản trị hiện đại khác như Thẻ điểm cân bằng (Balanced Scorecard), quản lý chất lượng toàn diện (TQM), hay hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP) cũng là một hướng phát triển tiềm năng. Việc chỉ ra những hướng đi này không chỉ thể hiện tầm nhìn của tác giả mà còn gợi mở những đề tài nghiên cứu mới cho các công trình khoa học tiếp theo trong lĩnh vực kế toán quản trị.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

05/10/2025
Tài liệu luận văn vận dụng phương pháp tính giá trên cơ sở hoạt động abc

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý thuyết về phương pháp tính giá trên cơ sở hoạt động Chương 2: Thực trạng công tác tính giá thành tại công ty Wanek Furniture Chương 3: Vận dụng phương pháp tính giá ABC tại Công ty Wanek Furniture và đề xuất một số giải pháp để áp dụng phương pháp ABC tại Công ty. Kết luận Tài liệu tham khảo 4 CHƢƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ PHƢƠNG PHÁP TÍNH GIÁ DỰA TRÊN CƠ SỞ HOẠT ĐỘNG (ABC) 1.1 Khái quát về phƣơng pháp tính giá dựa trên cơ sở hoạt động (ABC) 1.1 Khái niệm phương pháp tính giá dựa trên cơ sở hoạt động (ABC) Vào những năm 1980, người ta đã bắt đầu nhận thấy những hạn chế của hệ thống chi phí truyền thống, mặc dù hệ thống này đã được ứng dụng rộng rãi trong những thập niên trước đó khi mà các loại sản phẩm sản xuất ra còn hạn chế, chi phí nhân công trực tiếp và nguyên vật liệu trực tiếp chiếm phần lớn trong tổng chi phí sản xuất, chi phí gián tiếp liên quan đến quản lý và phục vụ sản xuất thì lại chiếm tỷ trọng rất nhỏ. Vì vậy việc sai lệch từ việc phân bổ chi phí quản lý dựa trên một tiêu thức đơn giản như sản lượng sản xuất, số giờ lao động,…theo hệ thống chi phí truyền thống lúc bấy giờ được xem là không đáng kể. Sau những năm 1980, những thách thức bắt đầu đặt ra cho việc tính toán và áp dụng những hệ thống thông tin chi phí mới.

Do sự phát triển mạnh mẽ của khoa học công nghệ, dây chuyền sản xuất tự động đã trở nên phổ biến, nhiều loại sản phẩm được sản xuất ra hàng loạt, chi phí lao động chiếm tỷ trọng ngày càng nhỏ trong tổng chi phí sản xuất, trong khi chi phí quản lý và phục vụ sản xuất tăng dần và chiếm tỷ trọng đáng kể, việc phân bổ chi phí gián tiếp dựa trên tiêu thức phân bổ giản đơn trở nên không còn phù hợp. Các nhà chuyên môn, các tổ chức bắt đầu triển khai phương pháp tiếp cận mới đối với các thông tin về chi phí. Robin Cooper, Robert Kaplan và H.Thomas Johnson chính là những người đầu tiên đưa ra phương pháp ABC. Trên thực tế nhiều nguồn lực của doanh nghiệp không chỉ phục vụ cho việc cấu thành nên yếu tố vật chất của sản phẩm mà còn cung cấp nhiều hoạt động hỗ trợ để đưa ra các sản phẩm, dịch vụ đến với khách 5 hàng.

Mục tiêu của phương pháp ABC không phải là phân bổ chi phí chung cho các sản phẩm mà mục tiêu của ABC là đo lường và tính giá tất cả các nguồn lực sử dụng cho các hoạt động mà có thể hỗ trợ cho việc sản xuất và phân phối sản phẩm, dịch vụ đến với khách hàng. Theo Deepak Mohan & Hemantkumar Patil (2003) thì ABC là một mô hình chi phí để đo lường chi phí hoạt động, kết quả, các nguồn lực và các đối tượng chi phí. ABC gán nguồn lực cho các hoạt động, các hoạt động đối tượng chi phí theo tiêu thụ thực tế và công nhận mối quan hệ nhân quả của các trình điều khiển chi phí với hoạt động, ABC tập trung nhiều hơn về chi phí và nguyên nhân dựa vào quá trình và các hoạt động chứ không phải là về các phòng ban và các chức năng truyền thống [16]. Nguyen Thanh Hoa (2010) cho rằng phương pháp ABC là sự cải tiến của phương pháp tính giá truyền thống bằng việc tập trung vào các hoạt động cụ thể như là các đối tượng chi phí cơ bản.

Một hoạt động có thể là một sự kiện, một hành động và phân bổ chi phí cho từng sản phẩm hoặc dịch vụ dựa trên hoạt động được tiêu dùng bởi sản phẩm hay dịch vụ đó [16]. Như vậy, mỗi học giả có một khái niệm khác nhau nhưng nhìn chung phương pháp tính giá dựa trên cơ sở hoạt động là phương pháp tính giá khắc phục được những nhược điểm của phương pháp tính giá truyền thống. Ngoài ra, phương pháp này còn là một công cụ quản lý chi phí chiến lược, giúp doanh nghiệp xác định hoạt động nào tạo ra giá trị, hoạt động nào không tạo ra giá trị, từ đó không ngừng cải tiến quá trình kinh doanh nhằm hạ giá thành sản phẩm, nâng cao khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp. Tóm lại, ABC là một hệ thống đo lường chi phí, tập hợp và phân bổ chi phí của các nguồn lực vào các hoạt động dựa trên mức độ sử dụng các nguồn lực, sau đó chi phí của các hoạt động được phân bổ đến các đối tượng tính giá dựa trên mức độ sử dụng của chúng.2 Đặc điểm của phương pháp ABC Đây là một phương pháp tính chi phí được sử dụng để tính thẳng chi phí chung vào các đối tượng chịu chi phí.

Những đối tượng này có thể là sản phẩm, dịch vụ, quá trình hoặc khách hàng… Phương pháp ABC cũng giúp cho nhà quản lý ra được những quyết định đúng với cơ cấu sản phẩm và chiến lược cạnh tranh của doanh nghiệp mình. Về cơ bản phương pháp ABC khác với phương pháp truyền thống ở hai điểm. Thứ nhất, giá thành sản phẩm theo phương pháp ABC bao gồm toàn bộ chi phí phát sinh trong kỳ, kể cả các chi phí gián tiếp như chi phí bán hàng, chi phí quản lý doanh nghiệp. Thứ hai, phương pháp ABC phân bổ chi phí phát sinh vào giá thành mỗi sản phẩm dựa trên mức chi phí thực tế cho mỗi hoạt động và mức độ đóng góp của mỗi hoạt động vào quá trình sản xuất và tiêu thụ sản phẩm.

Nói cách khác, phương pháp ABC phân bổ chi phí vào giá thành sản phẩm dựa trên mối quan hệ nhân quả giữa chi phí – hoạt động – sản phẩm. Kết quả là giá thành sản phẩm phản ánh chính xác hơn mức chi phí thực tế kết tinh trong mỗi đơn vị sản phẩm.3 Một số khái niệm cơ bản liên quan đến phương pháp tính giá dựa trên cơ sở hoạt động (ABC) Nguồn lực Nguồn lực là các yếu tố kinh tế được cung cấp và sử dụng để thực hiện các hoạt động của doanh nghiệp (Hilton, 2011) [19]. Ví dụ: nguyên vật liệu, công cụ dụng cụ, lao động, máy móc thiết bị là các nguồn lực chủ yếu để tiến hành hoạt động sản xuất kinh doanh của các doanh nghiệp. Nguồn lực có thể được phân thành hai loại chủ yếu: các nguồn lực biến đổi và các nguồn lực cố định.

Hoạt động Hoạt động là một quy trình, chức năng hoặc công việc xử lý đầu vào hay sản xuất đầu ra (Hilton, 2011) [19]. Nói cách khác, một hoạt động là sự biến đổi những yếu tố đầu vào thành những sản phẩm đầu ra được thực hiện bằng những cách thức nằm trong sự kiểm soát của đơn vị. Ví dụ: hoạt động xử lý đơn đặt hàng, 7 hoạt động vận chuyển nguyên vật liệu từ kho đến nơi sản xuất. Nguồn sinh phí Nguồn sinh phí là một nhân tố, một khía cạnh của hoạt động có thể định lượng được và gây ra sự phát sinh chi phí.

Một hoạt động có thể được xem xét theo nhiều khía cạnh khác nhau nhưng chỉ những khía cạnh này gây ra sự phát sinh chi phí và có thể định lượng được mới có thể được coi là nguồn phát sinh chi phí (Hilton, 2011) [19]. Đối tượng tính giá Đối tượng tính giá thường rất đa dạng và tuỳ thuộc vào nhu cầu thông tin của nhà quản trị mà người thiết kế hệ thống sẽ thiết lập các đối tượng tính giá khác nhau. Một số đối tượng tính giá điển hình là : Sản phẩm, dịch vụ, lô sản phẩm, hợp đồng, công việc, dự án, nhóm khách hàng, kênh phân phối…(Hilton, 2011) [19]. Tiêu thức phân bổ chi phí nguồn lực Tiêu thức phân bổ chi phí nguồn lực là yếu tố đo lường sự tiêu hao nguồn lực cho các hoạt động (Sakesun Suthummanon (2011) [20].

Nếu nguồn lực là con người, những người này tiêu tốn thời gian cho những hoạt động khác nhau, khi đó tỷ lệ thời gian tương ứng tiêu tốn cho mỗi hoạt động sẽ là tiêu thức phân bổ chi phí nguồn lực. Tiêu thức phân bổ chi phí hoạt động Tiêu thức phân bổ này là cầu nối giữa các hoạt động và các đối tượng tính giá, đo lường sản phẩm, dịch vụ…là yếu tố dùng để đo lường sự tiêu hao của hoạt động cho các đối tượng tính giá, được tạo ra trong mỗi hoạt động (Sakesun Suthummanon (2011) [20]. Theo Boris Popesko (2010) [9] tiêu thức phân bổ chi phí hoạt động phải là yếu tố có thể truy vết một cách đáng kể để xác định chi phí tiêu tốn cho hoạt động đó. Tiêu thức phân bổ thường là những yếu tố chỉ ra nguyên nhân của việc tiêu tốn chi phí cho các hoạt động và thường có 3 dạng sau: - Phân bổ giao dịch (số lượng các giao dịch).

- Phân bổ thời gian (khoảng thời gian cần thiết để thực hiện hoạt động). 8 - Phân bổ mức độ (liên quan trực tiếp đến nguồn tiêu tốn của các hoạt động). Tiêu thức phân bổ có thể được xác định tương tự như phương pháp phân chia tỷ lệ trong phương pháp truyền thống trong trường hợp chi phí các hoạt động phân bổ theo thời gian. Một yêu cầu quan trọng trong viêc xác định tiêu thức phân bổ là khả năng doanh nghiệp có thể đo lường được tiêu thức và định lượng được mức tiêu hao theo tiêu thức này.

Đôi khi tiêu thức phân bổ được xác định theo cách “xác định mức biến động chi phí”, điều này có nghĩa là nếu số lượng hoạt động của doanh nghiệp giảm thì tổng chi phí của hoạt động cũng giảm. Trong một số trường hợp thì phân tích hồi quy và tương quan cũng có thể được sử dụng để xác định tiêu thức phân bổ. Trường hợp hiếm gặp là tiêu thức này cũng được phân bổ theo hệ số cố định của một đặc tính nào đó. Đôi khi nó chỉ đơn giản là đo lường mức phân bổ các chi phí.

Narcyz Roztocki (1999) [15] chỉ ra rằng, khi một hoạt động chính được xác định, tổng chi phí của hoạt động cần được tính toán. Phân loại các loại chi phí liên quan đến hoạt động và xác định tiêu thức phân bổ dựa trên từng loại chi phí này, chẳng hạn như hoạt động chuẩn bị báo giá liên quan đến chi phí tiền lương, chi phí thuê văn phòng, khách hàng. Trong trường hợp này, chi phí thuê văn phòng sẽ phân bổ theo diện tích chiếm giữ, trong khi chi phí tiền lương sẽ phân bố theo thời gian mà nhân viên tiêu tốn cho hoạt động chuẩn bị báo giá này.2 Trình tự thực hiện phƣơng pháp ABC Hình 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ