Luận văn: Ứng dụng hệ thống quản lý Lean cho hoạt động sản xuất tại Việt Thắng Jean

Luận văn ứng dụng hệ thống quản lý lean vào hoạt động sản xuất. Phân tích thực trạng và đề xuất các giải pháp cải tiến quy trình hiệu quả.

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Tác giả

Phạm Thị Hà

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2014

106
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

MỞ ĐẦU

1. Chương 1: TỔNG QUAN VỀ HỆ THỐNG SẢN XUẤT LEAN MANUFACTURING

1.1. Khái niệm về hệ thống sản xuất Lean

1.2. Lịch sử hình thành hệ thống sản xuất Lean

1.3. Các khái niệm cơ bản về Lean Manufacturing

1.4. Các khái niệm trong Lean Manufactering

1.5. Việc tạo ra giá trị và sự lãng phí

1.6. Các loại lãng phí trong Lean manufacturing

1.7. Các công cụ và phương pháp trong Lean Manufacturing

1.7.1. Chuẩn hoá quy trình

1.7.2. Quản lý bằng công cụ trực quan

1.7.3. Chất lượng từ gốc (làm đúng ngay từ đầu)

1.7.4. Sơ đồ chuỗi giá trị

1.7.5. Phương pháp 5S, thời gian chuyển đổi / chuẩn bị

1.7.6. Sản xuất kéo (Pull)

1.7.7. Quy hoạch mô phỏng dạng tế bào

1.8. Phạm vi ứng dụng của hệ thống sản xuất Lean

1.9. Các ứng dụng hệ thống sản xuất Lean trong và ngoài nước

1.9.1. Các ứng dụng hệ thống sản xuất Lean nước ngoài

1.9.2. Các ứng dụng hệ thống sản xuất Lean tại Việt Nam

1.10. Các kinh nghiệm rút ra từ việc ứng dụng hệ thống sản xuất Lean

1.10.1. Lợi ích khi ứng dụng hệ thống sản xuất Lean ở các doanh nghiệp

1.10.2. Bài học kinh nghiệm

2. Chương 2: THỰC TRẠNG HOẠT ĐỘNG SẢN XUẤT TẠI CÔNG TY VIỆT THẮNG JEAN

2.1. Giới thiệu về công ty Việt Thắng Jean (VitaJean)

2.1.1. Lịch sử thành lập và phát triển của công ty VTJ

2.1.2. Tình hình nhân lực và tài chính của công ty VTJ

2.2. Thực trạng sản xuất của công ty Việt Thắng Jean đứng trên góc quan sát của hệ thống sản xuất Lean

2.2.1. Qui trình sản xuất tại công ty Việt Thắng Jean

2.2.2. Chi tiết các qui trình

2.2.3. Đánh giá qui trình sản xuất của công ty Việt Thắng Jean theo góc quan sát của hệ thống sản xuất Lean

2.2.4. Nhược điểm

3. Chương 3: ỨNG DỤNG HỆ THỐNG SẢN XUẤT LEAN MANUFACTURING VÀO HOẠT ĐỘNG SẢN XUẤT TẠI CÔNG TY VIỆT THẮNG JEAN

3.1. Quan điểm và định hướng áp dụng HTSX Lean Manufactering

3.1.1. Quan điểm về việc áp dụng hệ thống sản xuất LeanManufactering

3.1.2. Định hướng áp dụng hệ thống sản xuất Lean Manufactering

3.2. Vận dụng các công cụ và phương pháp của Lean Manufacturing để đưa ra các giải pháp thực hiện tại công ty Việt Thắng Jean

3.2.1. Giải pháp khắc phục lãng phí khuyết tật, sửa sai do thông tin hoặc tiêu chuẩn kỹ thuật không rõ ràng, không được cập nhật thường xuyên

3.2.2. Giải pháp khắc phục lãng phí khuyết tật, sửa sai do trình độ tay nghề của công nhân và giải pháp khắc phục lãng phí chờ đợi do phân công lao động chưa hợp lý

3.2.3. Giải pháp xử lý những lãng phí do việc thiết kế chuyền không hợp lý

3.3. Qui trình thực hiện ứng dụng Lean Manufactering tại Việt Thắng Jean

3.3.1. Lưu đồ thực hiện ứng dụng Lean Manufactering tại VTJ

3.4. Triển khai thực hiện cho sản phẩm quần Jean cơ bản tại công ty Việt Thắng Jean

3.5. Giá trị đóng góp của đề tài nghiên cứu

3.6. Hạn chế của đề tài và hướng nghiên cứu tiếp theo

KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Luận văn ứng dụng Lean trong sản xuất Tổng quan ngành may

Luận văn thạc sĩ “Ứng dụng hệ thống quản lý Lean cho hoạt động sản xuất tại công ty Việt Thắng Jean” là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, phân tích khả năng áp dụng các nguyên tắc của sản xuất tinh gọn vào bối cảnh thực tiễn của ngành dệt may Việt Nam. Bối cảnh nghiên cứu cho thấy các doanh nghiệp dệt may đang đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt, đòi hỏi phải tìm kiếm giải pháp để tăng năng suất và đảm bảo chất lượng. Lean Manufacturing, hay sản xuất tinh gọn, nổi lên như một triết lý sản xuất hiệu quả, tập trung vào việc loại bỏ lãng phí và tối ưu hóa quy trình. Nền tảng của Lean bắt nguồn từ hệ thống sản xuất Toyota (TPS), một mô hình đã chứng minh được thành công vượt trội trên toàn cầu. Mục tiêu cốt lõi của việc ứng dụng Lean là rút ngắn chu trình sản xuất, từ lúc nhận đơn hàng đến khi giao sản phẩm, thông qua việc loại bỏ triệt để các hoạt động không tạo ra giá trị gia tăng. Đây không chỉ là một bộ công cụ mà là một tư duy cải tiến liên tục, hướng tới sự hoàn hảo. Luận văn này không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn cung cấp một cái nhìn thực tế về cách một doanh nghiệp may vừa và nhỏ có thể triển khai Lean. Công trình này có thể được xem như một tài liệu tham khảo giá trị, một dạng khóa luận tốt nghiệp về Lean nâng cao, giúp các nhà quản lý nhận diện và giải quyết các vấn đề tồn tại, từ đó nâng cao hiệu quả sản xuất và năng lực cạnh tranh trên thị trường.

1.1. Lịch sử và các khái niệm cốt lõi của sản xuất tinh gọn

Lịch sử của sản xuất tinh gọn bắt nguồn từ những năm 1950 tại Nhật Bản, với sự tiên phong của Toyota qua hệ thống sản xuất Toyota (TPS). Đối mặt với nguồn lực hạn hẹp sau chiến tranh, Toyota đã phát triển một hệ thống tập trung vào việc giảm lãng phí trong sản xuất một cách tối đa. Khái niệm trung tâm của Lean là "giá trị" – được xác định từ góc nhìn của khách hàng. Bất kỳ hoạt động nào tiêu tốn tài nguyên nhưng không làm tăng giá trị cho sản phẩm cuối cùng đều được coi là lãng phí. Luận văn đã hệ thống hóa 8 loại lãng phí chính bao gồm: sản xuất dư thừa, chờ đợi, vận chuyển không cần thiết, gia công thừa, tồn kho, thao tác thừa, khuyết tật sản phẩm và lãng phí tài năng con người. Việc hiểu rõ các khái niệm này là bước đầu tiên để doanh nghiệp có thể bắt đầu hành trình cải tiến quy trình sản xuất.

1.2. Các công cụ và phương pháp phổ biến trong hệ thống Lean

Để hiện thực hóa triết lý Lean, một loạt các công cụ Lean (5S, Kaizen, Kanban, VSM) đã được phát triển và chuẩn hóa. 5S (Sàng lọc, Sắp xếp, Sạch sẽ, Sẵn sàng, Săn sóc) là nền tảng để xây dựng một môi trường làm việc ngăn nắp và hiệu quả. Kaizen, hay cải tiến liên tục, là triết lý khuyến khích mọi cá nhân trong tổ chức không ngừng tìm kiếm cơ hội cải tiến nhỏ. Kanban là một hệ thống tín hiệu trực quan giúp quản lý dòng chảy công việc và triển khai hệ thống sản xuất kéo (Pull System). Đặc biệt, Bản đồ chuỗi giá trị (Value Stream Mapping - VSM) là một công cụ phân tích mạnh mẽ, giúp doanh nghiệp hình dung toàn bộ quy trình sản xuất, từ đó xác định chính xác các điểm gây lãng phí để tập trung nguồn lực cải tiến. Việc lựa chọn và áp dụng các công cụ này một cách phù hợp là chìa khóa để tối ưu hóa dây chuyền sản xuất.

II. Phân tích thực trạng lãng phí sản xuất tại Việt Thắng Jean

Để áp dụng Lean hiệu quả, việc đầu tiên là phải hiểu rõ hiện trạng. Luận văn đã tiến hành một phân tích chi tiết về thực trạng sản xuất tại doanh nghiệp may Việt Thắng Jean, một công ty chuyên về sản phẩm Jean và Kakhi. Thông qua phương pháp quan sát trực tiếp và thu thập dữ liệu định tính, nghiên cứu đã chỉ ra nhiều điểm bất hợp lý và lãng phí tồn tại trong quy trình sản xuất của công ty. Quy trình sản xuất, mặc dù đã có những bước chuẩn hóa ban đầu, vẫn còn nhiều công đoạn gây ra sự chờ đợi, di chuyển không cần thiết và đặc biệt là tỷ lệ khuyết tật cao. Các vấn đề này không chỉ làm tăng chi phí sản xuất mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất chất lượng và thời gian giao hàng. Một trong những phát hiện quan trọng nhất là sự thiếu liên kết giữa các công đoạn, dẫn đến tình trạng tồn kho bán thành phẩm lớn và tắc nghẽn dòng chảy. Các bảng thống kê chi tiết về lỗi sản phẩm, như Bảng 2.1 "Tổng kết lỗi/ngày của chuyền may", đã cung cấp những bằng chứng cụ thể về các loại khuyết tật thường gặp như sụp mí, le mí, xì chỉ. Những dữ liệu này là cơ sở vững chắc để luận văn đề xuất các giải pháp cải tiến quy trình sản xuất một cách khoa học và có mục tiêu, thay vì chỉ dựa trên cảm tính. Đây là một bước quan trọng trong mọi dự án đánh giá hiệu quả áp dụng Lean.

2.1. Quy trình sản xuất hiện hữu và các điểm nghẽn tồn tại

Quy trình sản xuất quần Jean tại Việt Thắng Jean được chia thành bốn bước chính: Chuẩn bị sản xuất, Cắt, May và Hoàn tất. Mặc dù sơ đồ quy trình trông có vẻ hợp lý, phân tích sâu hơn cho thấy nhiều điểm nghẽn. Ví dụ, việc kiểm tra nguyên phụ liệu đầu vào chưa được tối ưu, dẫn đến việc vải lỗi vẫn lọt vào chuyền cắt. Công đoạn may, trái tim của nhà máy, thường xuyên xảy ra tình trạng chờ đợi bán thành phẩm từ công đoạn trước, hoặc máy móc bị điều chỉnh không đúng cách. Sự phân công lao động đôi khi chưa hợp lý, gây ra lãng phí thời gian và thao tác thừa của công nhân. Những điểm nghẽn này làm gián đoạn dòng chảy sản xuất liên tục, một nguyên tắc cốt lõi của quản lý sản xuất trong nhà máy may theo triết lý Lean.

2.2. Nhận diện các loại khuyết tật qua phân tích số liệu

Luận văn đã sử dụng dữ liệu thực tế để lượng hóa các lãng phí, đặc biệt là lãng phí do khuyết tật. Dữ liệu từ bảng "Tổng kết lỗi/ngày của chuyền may" cho thấy các lỗi như sụp mí, le mí, xếp ly, và xì chỉ chiếm tỷ lệ cao. Ví dụ, tại chi tiết A, lỗi xếp ly và sụp mí chiếm tỷ trọng lớn. Khi lắp ráp, lỗi xếp ly là nghiêm trọng nhất. Các số liệu này không chỉ chỉ ra "cái gì" đang sai mà còn gợi ý "ở đâu" trong quy trình đang có vấn đề. Nguyên nhân được xác định bao gồm tay nghề công nhân chưa đồng đều, tiêu chuẩn kỹ thuật chưa được truyền đạt rõ ràng, và ý thức kỷ luật lao động. Việc giảm lãng phí trong sản xuất bắt buộc phải bắt đầu từ việc giải quyết các nguyên nhân gốc rễ này.

III. Phương pháp áp dụng các công cụ Lean vào Việt Thắng Jean

Từ những phân tích về thực trạng, luận văn đề xuất một lộ trình ứng dụng hệ thống Lean một cách bài bản và có hệ thống. Phương pháp tiếp cận không phải là áp dụng máy móc tất cả các công cụ, mà là lựa chọn những giải pháp phù hợp nhất để giải quyết các vấn đề cấp bách đã được xác định. Trọng tâm của các giải pháp là tập trung vào việc cải tiến quy trình sản xuất và nâng cao nhận thức của người lao động. Luận văn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chuẩn hóa quy trình (Standardized Work), coi đây là nền tảng cho mọi hoạt động cải tiến sau này. Khi một quy trình được chuẩn hóa, mọi người sẽ thực hiện công việc theo cùng một cách tốt nhất đã được xác định, từ đó giảm thiểu sự biến động và sai sót. Bên cạnh đó, các giải pháp về quản lý trực quan (Visual Management) cũng được đề cao. Việc sử dụng các bảng biểu, chỉ dẫn bằng màu sắc, hình ảnh giúp công nhân dễ dàng nắm bắt tình hình sản xuất, nhận biết các vấn đề bất thường và tuân thủ quy trình một cách tự giác. Cách tiếp cận này giúp chuyển đổi văn hóa từ "sửa sai" sang "phòng ngừa", một tinh thần cốt lõi của quản lý chất lượng toàn diện (TQM) và Lean.

3.1. Giải pháp khắc phục khuyết tật và lỗi do thông tin

Một trong những nguyên nhân chính gây ra khuyết tật là thông tin hoặc tiêu chuẩn kỹ thuật không rõ ràng, không được cập nhật thường xuyên. Giải pháp được đề xuất là xây dựng một hệ thống tài liệu hóa quy trình chặt chẽ, từ tiêu chuẩn kỹ thuật, hướng dẫn may chi tiết cho từng công đoạn. Các tài liệu này cần được trình bày một cách trực quan, dễ hiểu (sử dụng hình ảnh, sơ đồ) và đặt ngay tại nơi làm việc. Đồng thời, cần thiết lập các buổi họp ngắn đầu ca (toolbox meeting) để phổ biến thông tin, cập nhật thay đổi và giải đáp thắc mắc cho công nhân, đảm bảo chuẩn hóa quy trình được tuân thủ nghiêm ngặt.

3.2. Giải pháp cho lãng phí chờ đợi và tay nghề công nhân

Lãng phí chờ đợi do phân công lao động chưa hợp lý và trình độ tay nghề không đồng đều là một vấn đề lớn. Luận văn đề xuất áp dụng chương trình đào tạo đa kỹ năng cho công nhân. Khi công nhân có thể thực hiện nhiều công đoạn khác nhau, việc điều phối nhân sự sẽ trở nên linh hoạt hơn, giúp cân bằng chuyền và giảm thời gian chờ đợi. Bên cạnh đó, việc áp dụng nguyên tắc Kaizen trong ngành may được khuyến khích, tạo cơ hội để chính những người công nhân đề xuất các cải tiến cho công việc của họ. Điều này không chỉ giúp tối ưu hóa dây chuyền sản xuất mà còn nâng cao tinh thần làm chủ và gắn kết của nhân viên.

3.3. Tái thiết kế chuyền may để tối ưu hóa dòng chảy sản xuất

Thiết kế chuyền may hiện tại có thể gây ra các lãng phí về di chuyển và vận chuyển. Giải pháp được đưa ra là quy hoạch lại mặt bằng sản xuất theo mô hình tế bào (Cellular Manufacturing), thường là dạng chữ U. Cách bố trí này giúp giảm thiểu khoảng cách di chuyển của cả công nhân và sản phẩm, tạo ra một dòng chảy liên tục và thông suốt. Việc áp dụng bản đồ chuỗi giá trị (Value Stream Mapping) để phân tích dòng chảy hiện tại và thiết kế dòng chảy tương lai là một bước đi khoa học, giúp đảm bảo việc tái thiết kế mang lại hiệu quả sản xuất cao nhất, giảm thiểu tồn kho bán thành phẩm giữa các công đoạn.

IV. Kết quả kỳ vọng và cách đánh giá hiệu quả áp dụng Lean

Việc ứng dụng thành công các giải pháp Lean được kỳ vọng sẽ mang lại những cải thiện đáng kể cho hoạt động sản xuất của Việt Thắng Jean. Mục tiêu cuối cùng không chỉ là cắt giảm chi phí mà còn là xây dựng một hệ thống sản xuất linh hoạt, bền vững. Kết quả rõ ràng nhất có thể được đo lường thông qua các chỉ số hiệu suất chính (KPIs). Dự kiến, tỷ lệ sản phẩm lỗi sẽ giảm mạnh, thời gian chu trình sản xuất (lead time) từ khi cắt vải đến khi hoàn thành sản phẩm sẽ được rút ngắn đáng kể. Điều này trực tiếp nâng cao năng suất chất lượng và khả năng đáp ứng đơn hàng đúng hẹn của công ty. Hơn nữa, việc loại bỏ các hoạt động không gia tăng giá trị sẽ giúp giải phóng nguồn lực, từ nhân công, máy móc đến mặt bằng sản xuất, cho phép công ty nhận thêm đơn hàng mà không cần đầu tư lớn. Hình ảnh về dòng sản phẩm trước và sau khi ứng dụng Lean (Hình 2.7 và 2.8 trong luận văn gốc) đã minh họa tiềm năng tăng năng suất một cách trực quan. Việc triển khai Lean thành công sẽ là một case study điển hình, chứng minh rằng ngay cả các doanh nghiệp vừa và nhỏ trong ngành dệt may Việt Nam cũng có thể gặt hái thành công từ triết lý này. Đây là một minh chứng thực tiễn, tương tự như một báo cáo thực tập tại Việt Thắng Jean được nâng tầm học thuật.

4.1. Các chỉ số đo lường trước và sau khi triển khai Lean

Để đánh giá hiệu quả áp dụng Lean, cần thiết lập một hệ thống đo lường rõ ràng. Các chỉ số cần theo dõi bao gồm: Tỷ lệ lỗi trên tổng sản phẩm (Defect Rate), Năng suất trên mỗi lao động (Productivity per employee), Thời gian chu trình sản xuất (Lead Time), Mức độ tồn kho bán thành phẩm (Work-in-progress inventory), và Thời gian chuyển đổi mã hàng (Changeover Time). Việc so sánh các chỉ số này giữa giai đoạn trước và sau khi triển khai sẽ cung cấp bằng chứng định lượng về sự thành công của dự án. Đây là cách tiếp cận dựa trên dữ liệu, giúp ban lãnh đạo đưa ra quyết định chính xác và xác định các khu vực cần tiếp tục cải tiến.

4.2. Lợi ích hữu hình Giảm chi phí và tăng năng suất lao động

Lợi ích hữu hình là những kết quả có thể quy đổi trực tiếp ra giá trị tài chính. Việc giảm tỷ lệ sản phẩm lỗi đồng nghĩa với việc giảm chi phí sản xuất liên quan đến nguyên vật liệu, nhân công sửa chữa và sản phẩm hủy. Tối ưu hóa dây chuyền sản xuất và giảm thao tác thừa giúp tăng năng suất lao động, sản xuất được nhiều sản phẩm hơn trong cùng một khoảng thời gian. Giảm tồn kho giúp giải phóng vốn lưu động, cải thiện dòng tiền cho doanh nghiệp. Những lợi ích này củng cố sức khỏe tài chính và tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững cho Việt Thắng Jean.

4.3. Lợi ích vô hình Cải thiện văn hóa và môi trường làm việc

Bên cạnh các lợi ích tài chính, Lean còn mang lại những giá trị vô hình to lớn. Việc áp dụng 5S tạo ra một môi trường làm việc sạch sẽ, an toàn và có tổ chức hơn. Triết lý Kaizen trao quyền cho người lao động, khiến họ cảm thấy được tôn trọng và có đóng góp giá trị vào thành công chung của công ty. Văn hóa đổ lỗi dần được thay thế bằng văn hóa giải quyết vấn đề và học hỏi liên tục. Một môi trường làm việc tích cực sẽ giúp tăng sự gắn kết của nhân viên, giảm tỷ lệ nghỉ việc và thu hút nhân tài, tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển lâu dài.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

05/10/2025
Tài liệu luận văn ứng dụng hệ thống quản lý lean cho hoạt động sản xuất

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1.TỔNG QUAN VỀ HỆ THỐNG SẢN XUẤT LEAN MANUFACTURING 1. Khái niệm về hệ thống sản xuất Lean 1. Lịch sử hình thành hệ thống sản xuất Lean - Thời kỳ của kỹ năng và sự khéo léo (Skilled Craftsmanship) vào những năm 1900 Thời kỳ của kỹ năng Thời kỳ sản xuất Thời kỳ ứng dụng Các tổ chứcViệt Nam và sự khéo léo hàng loạt sản xuất Lean áp dụng Lean Năm 1900 Năm 1930 Năm 1960 NGÀY NAY Hình 1.1 Lịch sử phát triển của Lean Vào thời kỳ này, Frederich Taylor đã sử dụng các phương pháp và công cụ như tiêu chuẩn hóa công việc, nghiên cứu thời gian và thao tác chuẩn để áp dụng cho sản xuất đơn chiếc. Đặc tính của sản xuất đơn chiếc là dựa vào kỹ năng và sự khéo léo của người thao tác khi mà kỹ thuật và công nghệ chưa phát triển.

- Thời kỳ sản xuất hàng loạt (Mass Production) vào những năm 1930 Henry Ford là người đầu tiên thiết lập toàn bộ quá trình sản xuất tại Highland Park, MI, Hoa Kỳ. Ford đã tổng hợp các bộ phận thay thế cho nhau với các công việc tiêu chuẩn được áp dụng trong dây chuyền sản xuất và các dòng chảy của sản phẩm. Ông liên kết các dây chuyền sản xuất trong chuỗi quá trình sử dụng máy móc chuyên dùng và đồng hồ đo để chế tạo, lắp ráp các thành phần trên ô tô trong thời gian nhanh nhất, cung cấp phụ tùng cho việc lắp ráp trực tiếp và đúng lúc. Đây là một đột phá mang tính cách mạng đầu tiên từ các xưởng lắp ráp.

- Sự ra đời của hệ thống sản xuất Toyota - tiền thân của Lean Manufacturing vào những năm 1960 Năm 1950, Eiji Toyoda và các giám đốc thực hiện chuyến nghiên cứu các nhà máy ở Hoa Kỳ 2 tuần. Họ ngạc nhiên khi thấy kỹ thuật sản xuất hàng loạt không 2 thay đổi nhiều từ những năm 1930.Từ đó, họ đưa ra một loạt các sáng kiến đơn giản có thể làm cho việc cung cấp phụ tùng lắp ráp một cách liên tục theo dòng chảy của sản phẩm. Họ thiết lập lại quy trình của Ford và phát minh ra hệ thống sản xuất Toyota. Các máy của Toyota phải có kích thước phù hợp với khối lượng thực tế cần thiết, xếp hàng các máy trong quy trình, sáng kiến ra sự thay đổi nhanh chóng để xử lý các phụ tùng có khối lượng nhỏ, thiết lập dòng sản phẩm.

…Tất cả điều đó làm cho sản phẩm có thể có được chi phí thấp, đa dạng, chất lượng cao và thời gian sản xuất rất nhanh để đáp ứng với những thay đổi mong muốn của khách hàng. Ngoài ra, việc quản lý cũng được thực hiện đơn giản và chính xác hơn nhiều. Thuật ngữ “Lean Manufacturing” lần đầu xuất hiện năm 1990 trong cuốn "The Machine that Changed the World" (Cỗ máy làm thay đổi thế giới) của các tác giả Daniel Jones, James Womack và Danile Roos. Lần đầu tiên Lean được sử dụng làm tên gọi cho hệ phương pháp sản xuất tinh gọn, liên tục cải tiến các quy trình kinh doanh.

Cho đến ngày nay, hơn hai thập kỷ qua, sự thành công của Toyota đã tạo ra một nhu cầu rất lớn cho kiến thức về tư duy Lean. Hàng trăm cuốn sách và các ấn phẩm, chưa kể đến hàng ngàn bài báo và phương tiện truyền thông khai thác chủ đề này và nhiều tài nguyên khác có sẵn để đáp ứng nhu cầu khai thác và ứng dụng Lean ngày càng tăng. Các khái niệm cơ bản về Lean Manufacturing Lean là gì? Theo Viện tiêu chuẩn và công nghệ mở rộng đối tác sản xuất (NIST/MEP) - cơ quan của bộ thương mại Hoa Kỳ cho rằng: “Lean là cách tiếp cận hệ thống nhằm xác định và loại bỏ lãng phí (các hoạt động không có giá trị gia tăng) thông qua cải tiến liên tục, sản xuất ra sản phẩm chỉ khi khách hàng cần (được gọi là Pull – Kéo), hướng tới sự hoàn thiện”. Một khái niệm khác thì cho rằng: Lean là một nguyên tắc định hướng, là công cụ triết lý dựa trên việc tập trung loại bỏ những phí tổn đảm bảo rằng tất cả các hoạt động trong quá trình đều làm tăng thêm giá trị sản phẩm.

3 Tóm lại, Lean là một triết lý sản xuất rút ngắn khoảng thời gian từ khi nhận được đơn hàng của khách hàng cho đến khi giao các sản phẩm hoặc chi tiết bằng cách loại bỏ mọi dạng lãng phí. Sản xuất tiết kiệm giúp giảm được các chi phí, chu trình sản xuất và các hoạt động phụ không cần thiết, không có giá trị, khiến cho công ty trở nên cạnh tranh, mau lẹ hơn và đáp ứng được nhu cầu của thị trường. Các cấp độ khác nhau của Lean bao gồm: Lean manufacturing (sản xuất tinh giản), Lean enterprise (doanh nghiệp tinh gọn) và Lean thinking (tư duy tinh gọn). Lean Manufacturing là gì? Lean Manufacturing (còn gọi là Lean Production) là một hệ thống các công cụ và phương pháp nhằm liên tục loại bỏ tất cả những lãng phí trong quá trình sản xuất.

Lợi ích chính của hệ thống này là giảm chi phí sản xuất, tăng sản lượng, và rút ngắn thời gian sản xuất. Một cách hiểu khác về Lean Manufacturing đó là việc nhắm đến mục tiêu với cùng một mức sản lượng đầu ra nhưng có lượng đầu vào thấp hơn – ít thời gian hơn, ít mặt bằng hơn, ít nhân công hơn, ít máy móc hơn, ít vật liệu hơn và ít chi phí hơn. Các khái niệm trong Lean Manufactering 1. Việc tạo ra giá trị và sự lãng phí Trong Lean Manufacturing, giá trị của một sản phẩm được xác định hoàn toàn dựa trên những gì khách hàng thật sự yêu cầu và sẵn lòng trả tiền để có được.

Các hoạt động sản xuất có thể được chia thành ba nhóm sau đây: - Các hoạt động tạo ra giá trị tăng thêm: là các hoạt động chuyển hoá vật tư trở thành đúng sản phẩm mà khách hàng yêu cầu. - Các hoạt động không tạo ra giá trị tăng thêm:là các hoạt động không cần thiết cho việc chuyển hoá vật tư thành sản phẩm mà khách hàng yêu cầu. Bất kỳ những gì không tạo ra giá trị tăng thêm có thể được định nghĩa là lãng phí. 4 - Các hoạt động cần thiết nhưng không tạo ra giá trị tăng thêm: là các hoạt động không tạo ra giá trị tăng thêm từ quan điểm của khách hàng nhưng lại cần thiết trong việc sản xuất ra sản phẩm nếu không có sự thay đổi đáng kể nào từ quy trình cung cấp hay sản xuất trong hiện tại.

Dạng lãng phí này có thể được loại trừ về lâu dài chứ không thể thay đổi trong ngắn hạn. Các loại lãng phí trong Lean manufacturing (Mekong Capital, 2004, trang 5-6) Nguyên thủy có 7 loại lãng phí chính được xác định bởi Hệ thống sản xuất Toyota (Toyota Production System).Tuy nhiên, danh sách này đã được điều chỉnh và mở rộng trên cơ sở kinh nghiệm thực hành Lean manufacturing. Nhìn chung bao gồm các mục sau: 1. Sản xuất dư thừa – Tức là sản xuất nhiều hơn hay quá sớm hơn những gì được yêu cầu một cách không cần thiết.

Việc này làm gia tăng rủi ro sự lỗi thời của sản phẩm, tăng rủi ro về sản xuất sai chủng loại sản phẩm và có nhiều khả năng phải bán đi các sản phẩm này với giá chiết khấu hay bỏ đi dưới dạng phế liệu. Tuy nhiên, trong một số trường hợp thì lượng bán thành phẩm hay thành phẩm phụ trội được duy trì nhiều hơn một cách có chủ ý kể cả trong những quy trình sản xuất được áp dụng Lean. Khuyết tật Bên cạnh các khuyết tật về mặt vật lý trực tiếp làm tăng chi phí hàng bán, khuyết tật cũng bao gồm các sai sót về giấy tờ, cung cấp thông tin sai lệch về sản phẩm, giao hàng trễ, sản xuất sai quy cách, sử dụng quá nhiều NVL hay tạo ra phế liệu không cần thiết.Tồn kho Lãng phí về tồn kho nghĩa là dự trữ quá mức cần thiết về NVL, bán thành phẩm và thành phẩm. Lượng tồn kho phụ trội dẫn đến chi phí tài chính cao hơn về tồn kho, chi phí bảo quản cao hơn và tỷ lệ khuyết tật cao hơn.

Di chuyển 5 Di chuyển ở đây nói đến bất kỳ sự chuyển động NVL nào không tạo ra giá trị tăng thêm cho sản phẩm. Chẳng hạn như việc vận chuyển NVL giữa các công đoạn sản xuất.Việc di chuyển giữa các công đoạn xử lý làm kéo dài thời gian chu kỳ sản xuất dẫn đến việc sử dụng lao động và mặt bằng kém hiệu quả, có thể gây nên những đình trệ trong sản xuất. Chờ đợi Chờ đợi là thời gian công nhân hay máy móc nhàn rỗi bởi sự tắc nghẽn trong sản xuất. Thời gian trì hoãn giữa mỗi đợt gia công chế biến sản phẩm cũng được tính đến.Việc chờ đợi làm tăng thêm chi phí đáng kể do chi phí nhân công và khấu hao trên từng đơn vị sản lượng bị tăng lên.

Thao tác Bất kỳ các chuyển động tay chân hay việc đi lại không cần thiết của các công nhân không gắn liền với việc gia công sản phẩm được xem là hao phí. Chẳng hạn như việc đi lại khắp xưởng để tìm dụng cụ làm việc hay thậm chí các chuyển động cơ thể không cần thiết hoặc bất tiện do quy trình thao tác được thiết kế kém dẫn đến làm chậm tốc độ làm việc của công nhân. Sửa sai Sửa sai hay gia công lại là khi một việc phải được làm lại bởi vì nó không được làm đúng trong lần đầu tiên. Quá trình này không chỉ gây nên việc sử dụng lao động và thiết bị kém hiệu quả mà còn làm gián đoạn luồng sản xuất dẫn đến những ách tắcvà đình trệ.

Ngoài ra, các vấn đề liên quan đến sửa chữa thường tiêu tốn một khối lượng thời gian đáng kể của cấp quản lý và vì vậy làm tăng thêm chi phí quản lý sản xuất chung. Gia công thừa Gia công thừa tức tiến hành nhiều công việc gia công hơn mức khách hàng yêu cầu dưới hình thức chất lượng hay công năng của sản phẩm. Ví dụ như đánh bóng hay làm láng thật kỹ những điểm trên sản phẩm mà khách hàng không yêu cầu và không quan tâm. Các công cụ và phương pháp trong Lean Manufacturing 6 (Mekong Capital, 2004, trang 12-14) 1.

Chuẩn hoá quy trình Chuẩn hoá quy trình có nghĩa là các quy trình và hướng dẫn sản xuất được qui định và truyền đạt rõ ràng đến mức hết sức chi tiết nhằm tránh sự thiếu nhất quán và giả định sai về cách thức thực hiện một công việc. Mục tiêu của việc chuẩn hoá là để các hoạt động sản xuất luôn được thực hiện theo một cách thống nhất, ngoại trừ trường hợp quy trình sản xuất được điều chỉnh một cách có chủ ý.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ