Ứng Dụng Công Nghệ Tin Học và Máy Toàn Đạc Điện Tử Thành Lập Bản Đồ Địa Chính Tại Xã Nhạo Sơn

Luận văn trình bày ứng dụng công nghệ tin học và máy toàn đạc điện tử trong việc lập bản đồ địa chính xã Nhạo Sơn, huyện Sông Lô, Vĩnh Phúc.

Trường đại học

Đại học Thái Nguyên

Chuyên ngành

Quản lý đất đai

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2016

85
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

1. PHẦN 1: MỞ ĐẦU

1.1. Tính cấp thiết của đề tài

1.2. Mục đích của đề tài. Ý nghĩa của đề tài

2. PHẦN 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Bản đồ địa chính

2.1.1. Khái niệm

2.1.2. Các yếu tố cơ bản và Nội dung bản đồ địa chính

2.1.2.1. Các yếu tố cơ bản của bản đồ địa chính
2.1.2.2. Các yếu tố phụ khác có liên quan

2.1.3. Cơ sở toán học của bản đồ địa chính

2.1.4. Lưới chiếu Gauss – Kruger

2.1.5. Phép chiếu UTM

2.2. Các phương pháp thành lập bản đồ địa chính hiện nay

2.2.1. Các phương pháp đo vẽ chi tiết thành lập bản đồ địa chính

2.2.1.1. Đo vẽ bản đồ địa chính bằng phương pháp toàn đạc
2.2.1.2. Thành lập lưới khống chế trắc địa
2.2.1.3. Khái quát về lưới tọa độ địa chính
2.2.1.4. Thành lập đường truyền kinh vĩ. Đo vẽ chi tiết, thành lập bản đồ
2.2.1.5. Đo chi tiết và xử lý số liệu

2.2.2. Phương pháp đo vẽ bản đồ địa chính bằng máy toàn đạc điện tử

2.2.3. Ứng dụng một số phần mềm tin học trong biên tập bản đồ địa chính

2.2.3.1. Phần mềm MicroStation, Mapping Office
2.2.3.2. Phần mềm famis

2.3. ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.3.1. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

2.3.2. Địa điểm và thời gian tiến hành

2.3.3. Điều kiện tự nhiên – kinh tế xã hội của xã Nhạo Sơn

2.3.4. Thành lập lưới khống chế đo vẽ

2.3.5. Thành lập mảnh bản đồ địa chính xã từ số liệu đo chi tiết

2.3.6. Phương pháp nghiên cứu

2.4. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU & THẢO LUẬN

2.4.1. Điều kiện tự nhiên, kinh tế, xã hội của xã Nhạo Sơn

2.4.1.1. Điều kiện tự nhiên
2.4.1.2. Tài nguyên thiên nhiên
2.4.1.3. Điều kiện kinh tế- xã hội
2.4.1.4. Tình hình quản lý đất đai của xã

2.4.2. Công tác thành lập lưới khống chế đo vẽ xã Nhạo Sơn

2.4.2.1. Khảo sát, thu thập tài liệu, số liệu

2.4.3. Đo vẽ chi tiết và biên tập bản đồ bằng phần mềm Microstation và Famis

2.4.3.1. Đo vẽ chi tiết
2.4.3.2. Ứng dụng phần mềm FAMIS, Emap và Microstation thành lập bản đồ địa chính
2.4.3.3. Kiểm tra và nghiệm thu các tài liệu
2.4.3.4. Nhận xét chung về sử dụng máy toàn đạc điện tử và các phần mềm famis, microstation trong quá trình đo vẽ, thành lập và sử dụng bản đồ địa chính

3. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Ứng Dụng CNTT và Máy Toàn Đạc Địa Chính

Đất đai là tài nguyên vô giá, cần quản lý hiệu quả. Công tác đo đạc thành lập bản đồ địa chính đóng vai trò then chốt trong quản lý nhà nước về đất đai. Việc ứng dụng công nghệ tin học địa chínhmáy toàn đạc điện tử giúp tạo ra hệ thống tư liệu khoa học, kỹ thuật cao. Bản đồ địa chính chính quy và hồ sơ địa chính hoàn chỉnh là yêu cầu bắt buộc theo quy định của Bộ Tài nguyên và Môi trường. Sự thay đổi liên tục của đất đai đòi hỏi bản đồ địa chính phải được cập nhật thường xuyên, cung cấp thông tin chính xác cho người quản lý và sử dụng đất. Bản đồ địa chính là tài liệu cơ sở, có tính pháp lý cao, phục vụ công tác quản lý đất đai hiệu quả. Khóa luận này tập trung vào ứng dụng công nghệ tin học và máy toàn đạc điện tử để thành lập bản đồ địa chính tại xã Nhạo Sơn.

1.1. Vai Trò Của Bản Đồ Địa Chính Trong Quản Lý Đất Đai

Bản đồ địa chính cung cấp thông tin chi tiết về thửa đất, ranh giới, diện tích và mục đích sử dụng. Nó là cơ sở để thực hiện các hoạt động dân sự như thừa kế, chuyển nhượng, cho tặng, thế chấp, kinh doanh bất động sản và đăng ký cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất. Bản đồ địa chính cũng được sử dụng để thống kê đất đai, giao đất sản xuất nông nghiệp, lâm nghiệp, xác nhận hiện trạng và theo dõi biến động về quyền sử dụng đất. Ngoài ra, nó còn phục vụ lập quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất, cải tạo đất, thiết kế xây dựng các điểm dân cư, quy hoạch giao thông, các công trình ngầm, thủy lợi và lập hồ sơ thu hồi đất khi cần thiết.

1.2. Lợi Ích Của Ứng Dụng Công Nghệ Thông Tin Trong Địa Chính

Ứng dụng công nghệ thông tin giúp số hóa bản đồ địa chính, tạo ra cơ sở dữ liệu đất đai chính xác và dễ dàng truy cập. Các phần mềm chuyên dụng như MicroStation, Famis giúp biên tập bản đồ nhanh chóng và hiệu quả. Việc sử dụng máy toàn đạc điện tử cho phép đo đạc chính xác, giảm thiểu sai sót so với phương pháp thủ công. Công nghệ GIS trong địa chính giúp phân tích, quản lý và hiển thị thông tin đất đai một cách trực quan. Quản lý hồ sơ địa chính điện tử giúp tiết kiệm thời gian, chi phí và nâng cao hiệu quả quản lý.

II. Thách Thức và Giải Pháp Thành Lập Bản Đồ Địa Chính Số

Việc thành lập bản đồ địa chính số đối mặt với nhiều thách thức, bao gồm độ chính xác của dữ liệu, tính tương thích giữa các hệ thống, và chi phí đầu tư ban đầu. Sai số đo đạc có thể dẫn đến sai lệch trong bản đồ, ảnh hưởng đến quyền lợi của người sử dụng đất. Cần có quy trình kiểm tra và nghiệm thu chặt chẽ để đảm bảo chất lượng bản đồ. Giải pháp bao gồm sử dụng thiết bị đo đạc hiện đại, phần mềm xử lý dữ liệu chuyên dụng, và đào tạo nhân lực có trình độ chuyên môn cao. Việc áp dụng các tiêu chuẩn kỹ thuật thống nhất cũng rất quan trọng để đảm bảo tính tương thích giữa các hệ thống.

2.1. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Độ Chính Xác Bản Đồ Địa Chính

Độ chính xác của bản đồ địa chính phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm chất lượng thiết bị đo đạc, trình độ của người đo đạc, điều kiện thời tiết và địa hình. Sai số trong quá trình đo đạc, xử lý dữ liệu và biên tập bản đồ có thể dẫn đến sai lệch về vị trí, diện tích và hình dạng của thửa đất. Cần có quy trình kiểm tra và nghiệm thu chặt chẽ để phát hiện và sửa chữa các sai sót. Việc sử dụng máy GPS RTK và các phần mềm xử lý số liệu đo đạc giúp nâng cao độ chính xác của bản đồ.

2.2. Giải Pháp Nâng Cao Chất Lượng Dữ Liệu Địa Chính Số

Để nâng cao chất lượng dữ liệu địa chính số, cần đầu tư vào thiết bị đo đạc hiện đại, phần mềm xử lý dữ liệu chuyên dụng và đào tạo nhân lực có trình độ chuyên môn cao. Cần xây dựng quy trình đo đạc, xử lý dữ liệu và biên tập bản đồ theo tiêu chuẩn kỹ thuật thống nhất. Việc kiểm tra và nghiệm thu dữ liệu phải được thực hiện bởi các chuyên gia có kinh nghiệm. Ngoài ra, cần có cơ chế cập nhật dữ liệu thường xuyên để đảm bảo tính chính xác và tin cậy của thông tin.

III. Phương Pháp Thành Lập Bản Đồ Địa Chính Bằng Máy Toàn Đạc

Phương pháp thành lập bản đồ địa chính bằng máy toàn đạc điện tử bao gồm các bước: khảo sát, thu thập tài liệu, xây dựng lưới khống chế đo vẽ, đo vẽ chi tiết, xử lý số liệu và biên tập bản đồ. Lưới khống chế đo vẽ phải đảm bảo độ chính xác theo quy định. Đo vẽ chi tiết được thực hiện bằng máy toàn đạc, thu thập dữ liệu về ranh giới thửa đất, địa vật và địa hình. Số liệu được xử lý bằng phần mềm chuyên dụng để tạo ra bản đồ số. Bản đồ được biên tập, hoàn thiện và kiểm tra trước khi đưa vào sử dụng.

3.1. Quy Trình Đo Đạc Chi Tiết Bằng Máy Toàn Đạc Điện Tử

Quy trình đo đạc chi tiết bằng máy toàn đạc điện tử bao gồm các bước: thiết lập trạm đo, định hướng trạm đo, đo các điểm chi tiết trên ranh giới thửa đất, địa vật và địa hình. Cần đảm bảo độ chính xác của phép đo bằng cách kiểm tra và hiệu chỉnh máy thường xuyên. Số liệu đo được lưu trữ trong bộ nhớ của máy và được truyền vào máy tính để xử lý. Việc sử dụng phần mềm xử lý số liệu đo đạc giúp tự động tính toán tọa độ và độ cao của các điểm đo.

3.2. Xử Lý Số Liệu Đo Đạc và Tạo Lập Bản Đồ Địa Chính Số

Sau khi đo đạc, số liệu được truyền vào máy tính và xử lý bằng phần mềm chuyên dụng. Phần mềm sẽ tự động tính toán tọa độ và độ cao của các điểm đo, tạo ra bản đồ số. Bản đồ số được biên tập, hoàn thiện và kiểm tra trước khi đưa vào sử dụng. Các phần mềm như MicroStation, Famis cung cấp các công cụ mạnh mẽ để biên tập bản đồ, tạo nhãn thửa đất, vẽ khung bản đồ và xuất bản bản đồ.

3.3. Ứng Dụng Công Nghệ CAD Trong Thành Lập Bản Đồ Địa Chính

Công nghệ CAD đóng vai trò quan trọng trong việc thành lập bản đồ địa chính số. Các phần mềm CAD như AutoCAD, MicroStation cung cấp các công cụ vẽ, chỉnh sửa và quản lý bản đồ một cách hiệu quả. Việc sử dụng CAD giúp tạo ra bản đồ chính xác, đẹp mắt và dễ dàng cập nhật. CAD cũng cho phép tích hợp thông tin thuộc tính vào bản đồ, tạo ra cơ sở dữ liệu địa chính hoàn chỉnh.

IV. Ứng Dụng Phần Mềm FAMIS và MicroStation Tại Nhạo Sơn

Việc ứng dụng phần mềm FAMIS và MicroStation trong thành lập bản đồ địa chính tại xã Nhạo Sơn giúp nâng cao hiệu quả và độ chính xác của công tác đo đạc. FAMIS được sử dụng để quản lý thông tin thửa đất, tạo nhãn thửa và xuất bản bản đồ. MicroStation được sử dụng để vẽ, chỉnh sửa và biên tập bản đồ. Sự kết hợp giữa hai phần mềm này giúp tạo ra bản đồ địa chính số hoàn chỉnh, đáp ứng yêu cầu quản lý đất đai.

4.1. Quy Trình Sử Dụng Phần Mềm FAMIS Trong Địa Chính

Phần mềm FAMIS hỗ trợ quản lý thông tin thửa đất, tạo nhãn thửa, vẽ khung bản đồ và xuất bản bản đồ. Quy trình sử dụng FAMIS bao gồm: nhập dữ liệu thửa đất, tạo nhãn thửa, kiểm tra và sửa lỗi, vẽ khung bản đồ và xuất bản bản đồ. FAMIS cung cấp các công cụ tự động hóa giúp tiết kiệm thời gian và công sức trong quá trình biên tập bản đồ.

4.2. Biên Tập Bản Đồ Địa Chính Với Phần Mềm MicroStation

MicroStation là phần mềm CAD mạnh mẽ được sử dụng để vẽ, chỉnh sửa và biên tập bản đồ địa chính. MicroStation cung cấp các công cụ vẽ đường, vẽ hình, tạo vùng, tạo chữ và quản lý lớp. Việc sử dụng MicroStation giúp tạo ra bản đồ chính xác, đẹp mắt và dễ dàng cập nhật. MicroStation cũng cho phép tích hợp thông tin thuộc tính vào bản đồ, tạo ra cơ sở dữ liệu địa chính hoàn chỉnh.

4.3. Tối Ưu Hóa Quy Trình Thành Lập Bản Đồ Địa Chính

Để tối ưu hóa quy trình thành lập bản đồ địa chính, cần kết hợp sử dụng các phần mềm chuyên dụng như FAMIS và MicroStation. Cần xây dựng quy trình làm việc rõ ràng, phân công công việc hợp lý và đào tạo nhân lực có trình độ chuyên môn cao. Việc áp dụng các tiêu chuẩn kỹ thuật thống nhất cũng rất quan trọng để đảm bảo tính tương thích giữa các hệ thống.

V. Kết Quả và Đánh Giá Ứng Dụng Tại Xã Nhạo Sơn

Việc ứng dụng công nghệ tin họcmáy toàn đạc điện tử trong thành lập bản đồ địa chính tại xã Nhạo Sơn đã mang lại kết quả tích cực. Bản đồ địa chính số được tạo ra có độ chính xác cao, đáp ứng yêu cầu quản lý đất đai. Quy trình đo đạc và biên tập bản đồ được rút ngắn, tiết kiệm thời gian và chi phí. Tuy nhiên, vẫn còn một số hạn chế cần khắc phục, bao gồm chi phí đầu tư ban đầu và trình độ chuyên môn của nhân lực.

5.1. Đánh Giá Độ Chính Xác Của Bản Đồ Địa Chính Số

Độ chính xác của bản đồ địa chính số được đánh giá dựa trên sai số vị trí, sai số diện tích và sai số hình dạng của thửa đất. Cần thực hiện kiểm tra và nghiệm thu bản đồ theo quy định để đảm bảo chất lượng. Việc sử dụng các phương pháp kiểm tra độc lập giúp đánh giá khách quan độ chính xác của bản đồ.

5.2. Hiệu Quả Kinh Tế Xã Hội Của Ứng Dụng Công Nghệ

Việc ứng dụng công nghệ tin họcmáy toàn đạc điện tử giúp tiết kiệm thời gian và chi phí trong quá trình thành lập bản đồ địa chính. Bản đồ địa chính số cung cấp thông tin chính xác và dễ dàng truy cập, giúp nâng cao hiệu quả quản lý đất đai. Ngoài ra, nó còn tạo điều kiện thuận lợi cho các hoạt động kinh tế - xã hội liên quan đến đất đai.

VI. Kết Luận và Kiến Nghị Về Ứng Dụng Công Nghệ Địa Chính

Ứng dụng công nghệ tin họcmáy toàn đạc điện tử là xu hướng tất yếu trong công tác thành lập bản đồ địa chính. Để phát huy tối đa hiệu quả của công nghệ, cần đầu tư vào thiết bị hiện đại, phần mềm chuyên dụng và đào tạo nhân lực có trình độ chuyên môn cao. Cần xây dựng quy trình làm việc rõ ràng, phân công công việc hợp lý và áp dụng các tiêu chuẩn kỹ thuật thống nhất. Ngoài ra, cần có cơ chế cập nhật dữ liệu thường xuyên để đảm bảo tính chính xác và tin cậy của thông tin.

6.1. Giải Pháp Hoàn Thiện Quy Trình Thành Lập Bản Đồ

Để hoàn thiện quy trình thành lập bản đồ địa chính, cần rà soát và sửa đổi các quy định, tiêu chuẩn kỹ thuật cho phù hợp với thực tế. Cần tăng cường kiểm tra và giám sát chất lượng dữ liệu. Việc áp dụng các công nghệ mới như công nghệ UAV trong đo đạc địa chính giúp nâng cao hiệu quả và độ chính xác của công tác đo đạc.

6.2. Đề Xuất Chính Sách Hỗ Trợ Ứng Dụng Công Nghệ

Nhà nước cần có chính sách hỗ trợ các tổ chức, cá nhân đầu tư vào thiết bị hiện đại, phần mềm chuyên dụng và đào tạo nhân lực trong lĩnh vực địa chính. Cần khuyến khích các doanh nghiệp ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý đất đai. Ngoài ra, cần tăng cường hợp tác quốc tế để học hỏi kinh nghiệm và chuyển giao công nghệ.

05/06/2025
Luận văn ứng dụng công nghệ tin học và máy toàn đạc điện tử thành lập bản đồ địa chính tờ số 20 tỉ lệ 1 1000 xã nhạo sơn huyện sông lô tỉnh vĩnh phúc

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1.Tính cấp thiết của đề tài Đất đai là nguồn tài nguyên vô cùng quý giá, không có khả năng tái tạo, hạn chế về không gian và vô hạn về thời gian sử dụng.Đất đai là sản phẩm của tự nhiên; là tài nguyên thiên nhiên vô cùng quý giá của mỗi quốc gia. Đất đai là cội nguồn của mọi hoạt động sống; đặc biệt là hoạt động sống của con ngƣời; nếu không có đất sẽ không có sản xuất và không có sự tồn tại của con ngƣời. Không những thế trong sự nghiệp của mỗi quốc gia trên thế giới nói chung và Việt Nam nói riêng, đất luôn chiếm giữ một vị trí quan trọng; đất là nguồn đầu vào của nhiều ngành kinh tế khác nhau; là tƣ liệu sản xuất của ngành nông nghiệp. Song sự phân bố đất đai lại rất khác nhau dẫn đến nảy sinh các mối quan hệ về đất đai cũng rất phức tạp, vấn đề đặt ra ở đây là làm sao quản lý đất đai một cách có hiệu quả để góp phần giải quyết tốt các quan hệ đất đai thúc đẩy sự phát triển nền kinh tế đất nƣớc.

Công tác đo đạc thành lập bản đồ địa chính, lập hồ sơ địa chính, đăng ký cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất là những công việc chính của công tác quản lý Nhà nƣớc về đất đai,đây là chủ trƣơng lớn của Đảng và Nhà nƣớc. Để quản lý đất đai một cách chặt chẽ theo một hệ thống tƣ liệu mang tính khoa học và kỹ thuật cao, cần thiết phải có bộ bản đồ địa chính chính quy và hồ sơ địa chính hoàn chỉnh theo quy định của Bộ Tài nguyên và Môi trƣờng. Hiện nay dƣới những hoạt động của con ngƣời và những thay đổi của tự nhiên làm cho đất đai có những biến đổi không ngừng do đó. Để bảo vệ quỹ đất đai cũng nhƣ để phục vụ tốt hơn cho công tác quản lý đất đai thì bản đồ địa chính là một trong những tài liệu hết sức cần thiết, vì nó là nguồn tài liệu cơ sở cung cấp thông tin cho ngƣời quản lý, sử dụng đất đai, đồng thời là 2 tài liệu cơ bản nhất của bộ hồ sơ địa chính mang tính pháp lý cao.

Với tính chất hết sức quan trọng của hệ thống bản đồ địa chính. Với tính cấp thiết của việc phải xây dựng hệ thống bản đồ địa chính cho toàn khu vực xã Nhạo Sơn,huyện Sông Lô, tỉnh Vĩnh Phúc, với sự phân công, giúp đỡ của Ban giám hiệu nhà trƣờng, Ban chủ nhiệm khoa Quản lý Tài nguyên, Đội đo đạc số 1 thuộc Công ty cổ phần trắc địa địa chính và Xây dựng Thăng Long với sự hƣớng dẫn của cô giáo T hS.Nông Thu Huyền em tiến hành nghiên cứu đề tài: “Ứng dụng công nghệ tin học và máy toàn đạc điện tử thành lập bản đồ địa chính tờ số 20 tỉ lệ 1:1000 xã Nhạo Sơn – huyện Sông Lô – tỉnh Vĩnh Phúc” 1. Mục tiêu của đề tài. -Mục tiêu chung:Tìm hiểu, nắm rõ quy trình thành lập bản đồ bằng phƣơng pháp toàn đạc điện tử, thực tập ứng dụng công nghệ tin học và máy toàn đạc điện tử vào thành lập lƣới khống chế đo vẽ, đo vẽ chi tiết và biên tập một tờ bản đồ địa chính tại xã Nhạo Sơn.

Lồng ghép việc hỗ trợ việc quản lý, xây dƣ̣ng hồ sơ điạ chính , cơ sở dƣ̃ liê ̣u điạ chính , công tác quản lý nhà nƣớc của UBND xã, đăng ký, cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyề n sở hƣ̃u nhà ở và các tài sản khác gắ n liề n với đấ t. -Mục tiêu riêng:Sử dụng máy toàn đạc điện tử (Topcon) và các phần mềm Microstation, famis. vào xây dựng lƣới khống chế đo vẽ, và đo vẽ chi tiết xây dựng tờ bản đồ địa chínhsố 20 trên địa bàn xã Nhạo Sơn – huyện Sông Lô – tỉnh Vĩnh Phúc. - Bản đồ địa chính thành lập phải tuân thủ các quy trình, quy phạm hiện hành nhƣ.

3 +Luật Đất đai 2013,nghị định,thông tƣ,các văn bản hƣớng dẫncủa Bộ Tài nguyên và Môi trƣờng và Chính phủ. - Đảm bảo độ chính xác, tỷ lệ bản đồ thích hợp, thể hiện đẩy đủ nội dung theo yêu cầu của công tác quản lý đất đai. Bản đồ địa chính thành lập phải đảm bảo tính thống nhất, đạt yêu cầu chất lƣợng và sử dụng trong thực tế. - Áp dụng công nghệ tin học trong biên tập bản đồ địa chính - Đảm bảo đúng tiến độ và chất lƣợng thiết kế.

Ý nghĩa của đề tài. - Trong học tập và nghiên cứu khoa học. + Thực tập tốt nghiệp là cơ hội tốt để hệ thống và củng cố lại kiến thức đã đƣợc học trong nhà trƣờng và áp dụng vào thực tiễn công việc. - Trong thực tiễn.

+ Qua nghiên cứu, tìm hiểu và ứng dụng máy toàn đạc điện tử trong công tác đo đạc thành lập bản đồ địa chính giúp cho công tác quản lý Nhà nƣớc về đất đai đƣợc nhanh hơn đầy đủ hơn và chính xác hơn. + Phục vụ tốt cho việc đo vẽ chi tiết thành lập bản đồ địa chính theo công nghệ số, hiện đại hóa hệ thống hồ sơ địa chính theo quy định của Bộ Tài Nguyên và Môi Trƣờng. 4 PHẦN 2 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2. Bản đồ địa chính 2.

Khái niệm Theo mục 4 luật đất đai 2013 “Bản đồ địa chính là bản đồ thể hiện các thửa đất và các yếu tố địa lý có liên quan, lập theo đơn vị hành chính xã, phƣờng, thị trấn, đƣợc cơ quan nhà nƣớc có thẩm quyền xác nhận”(Luật đất đai,2013)[5]. Thửa đất là phần diện tích đất đƣợc giới hạn bởi ranh giới xác định trên thực địa hoặc mô tả trên hồ sơ. Bản đồ địa chính thƣờng xuyên đƣợc cập nhật nhƣng thay đổi hợp pháp của pháp luật đất đai, có thể cập nhật hàng ngày hoặc cập nhật theo định kỳ. Hiện nay ở hầu hết các quốc gia trên thế giới, ngƣời ta hƣớng tới việc xây dựng bản đồ địa chính đa chức năng.

Vì vậybản đồ địa chính còn có tính chất của bản đồ địa chính cơ bản quốc gia. Bản đồ địa chính đƣợc dùng làm cơ sở để thực hiện một số nhiệm vụ trong công tác quản lý nhà nƣớc về đất đai nhƣ: - Cung cấp thông tin về đất đai và cơ sở pháp lý cho các hoạt động dân sự nhƣ: thừa kế, chuyển nhƣợng, cho, tặng, thế chấp, kinh doanh bất động sản,đăng ký cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất ở và sở hữu nhà ở. - Thống kê đất đai. - Giao đất sản xuất nông nghiệp, lâm nghiệp.

- Xác nhận hiện trạng và theo dõi biến động về quyền sử dụng đất. - Lập quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất, cải tạo đất, thiết kế xây dựng các điểm dân cƣ, quy hoạch giao thông,các công trình ngầm, thuỷ lợi. - Lập hồ sơ thu hồi đất khi cần thiết. - Giải quyết tranh chấp đất đai.

5 Với điều kiện khoa học và công nghệ nhƣ hiện nay, bản đồ địa chính đƣợc thành lập ở hai dạng cơ bản là bản đồ giấy và bản đồ số địa chính. Bản đồ giấy địa chính là loại bản đồ truyền thống, các thông tin đƣợc thể hiện toàn bộ trên giấy nhờ hệ thống ký hiệu và ghi chú. Bản đồ giấy cho ta thông tin rõ ràng, trực quan, dễ sử dụng. Bản đồ số địa chính có nội dung thông tin tƣơng tự nhƣ bản đồ giấy, song các thông tin này đƣợc lƣu trữ dƣới dạng số trong máy tính, sử dụng một hệ thống ký hiệu đã số hoá.

Các thông tin không gian lƣu trữ dƣới dạng toạ độ, còn thông tin thuộc tính sẽ đƣợc mã hoá. Khi thành lập bản đồ địa chính cần phải quan tâm đầy đủ đến các yêu cầu cơ bản sau: - Chọn tỷ lệ bản đồ địa chính phù hợp với vùng đất và loại đất. Ngoài ra, bản đồ địa chính cần thể hiện đầy đủ và chính xác các yếu tố: Giao thông, thủy lợi, thông tin, địa vật đặc trƣng.Ở những vùng có độ chênh cao cần thể hiện cả về mặt địa hình. - Các yếu tố pháp lý đƣợc điều tra, đƣợc thể hiện chính xác và chặt chẽ.

Bản đồ địa chính phải có hệ thống tọa độ thống nhất, có phép chiếu phù hợp để các yếu tố trên bản đồ biến dạng nhỏ nhất. Các yếu tố cơ bản và nội dung bản đồ địa chính 2.1 Các yếu tố cơ bản của bản đồ địa chính Bản đồ địa chính đƣợc sử dụng trong quản lý đất đai là bộ bản đồ biên tập riêng cho từng đơn vị hành chính cơ sở xã, phƣờng. Mỗi bộ bản đồ có thể là một hoặc nhiều tờ bản đồ ghép lại. Để đảm bảo tính thống nhất, tránh nhầm lẫn và dễ dàng vận dụng trong quá trình thành lập cũng nhƣ trong quá trình sử dụng bản đồ và quản lý đất đai ta cần phải phân biệt và hiểu rõ bản chất các yếu tố cơ bản của bản đồ địa chính và các yếu tố phụ khác có liên quan.

Yếu tố điểm: Điểm là một vị trí đƣợc đánh dấu ở thực địa bằng mốc đặc biệt. Trong thực tế đó là các điểm trắc địa, các điểm đặc trƣng trên đƣờng 6 biên thửa đất, các điểm đặc trƣng của địa vật, địa hình. Trong địa chính cần quản lý dấu mốc thể hiện điểm ở thực địa và toạ độ của chúng. Yếu tố đường: Đó là các đoạn thẳng, đƣờng thẳng, đƣờng cong nối qua các điểm thực địa.

Đối với đoạn thẳng cần xác định và quản lý toạ độ hai điểm đầu và cuối, từ toạ độ có thể tính ra chiều dài và phƣơng vị của đoạn thẳng. Đối với đƣờng gấp khúc cần quản lý toạ độ các điểm đặc trƣng của nó. Các đƣờng cong có dạng hình học cơ bản có thể quản lý các yếu tố đặc trƣng. Tuy nhiên trên thực tế đo đạc nói chung và đo đạc địa chính nói riêng thƣờng xác định đƣờng cong bằng cách chia nhỏ đƣờng cong tới mức các đoạn nhỏ của nó có thể coi là đoạn thẳng và nó đƣợc quản lý nhƣ một đƣờng gấp khúc.

Thửa đất: Là yếu tố đơn vị cơ bản của đất đai. Thửa đất là một mảnh tồn tại ở thực địa có diện tích xác định, đƣợc giới hạn bởi một đƣờng bao khép kín, thuộc một chủ sở hữu hoặc chủ sử dụng nhất định. Trong mỗi thửa đất có thể có một hoặc một số loại đất. Đƣờng ranh giới thửa đất ở thực địa có thể là con đƣờng, bờ ruộng, tƣờng xây, hàng rào.hoặc đánh dấu bằng các dấu mốc theo quy ƣớc của các chủ sử dụng đất.

Các yếu tố đặc trƣng của thửa đất là các điểm góc thửa, chiều dài các cạnh thửa và diện tích của nó.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về một số mô hình truyền nhiễm phân thứ mờ và ứng dụng của chúng trong mạng cảm biến không dây. Những mô hình này không chỉ giúp hiểu rõ hơn về cách thức lây lan của các bệnh truyền nhiễm mà còn mở ra hướng đi mới cho việc phát triển các giải pháp công nghệ trong lĩnh vực y tế và môi trường. Độc giả sẽ tìm thấy những lợi ích thiết thực từ việc áp dụng các mô hình này, như cải thiện khả năng giám sát và quản lý dịch bệnh hiệu quả hơn.

Nếu bạn muốn tìm hiểu sâu hơn về các ứng dụng trong quản lý môi trường, hãy tham khảo tài liệu Kiểm kê các nguồn thải phục vụ công tác quản lý đầm cù mông tỉnh phú yên. Ngoài ra, để nâng cao hiệu quả trong việc giao tiếp, tài liệu Improving speaking performance by using collocations for secondary students at an english language center cũng có thể mang lại những kiến thức bổ ích. Cuối cùng, nếu bạn quan tâm đến các phương pháp nghiên cứu và phát triển trong lĩnh vực y tế, hãy xem xét tài liệu Nghiên cứu điều chế viên nén phối hợp liều cố định chứa olmesartan 20mg và amlodipin 5mg. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và hiểu biết về các lĩnh vực liên quan.