Truyền dẫn bất cân xứng giữa lãi suất chính sách và lãi suất bán lẻ

Luận văn thạc sĩ phân tích cơ chế truyền dẫn bất cân xứng giữa lãi suất chính sách và lãi suất bán lẻ tại Việt Nam, là tài liệu tham khảo giá trị.

Chuyên ngành

Tài chính–Ngân hàng

Tác giả

Lê Xuân Thúy

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

85
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá cơ chế truyền dẫn lãi suất chính sách tại Việt Nam

Việc tìm hiểu về truyền dẫn bất cân xứng lãi suất chính sách là điều kiện tiên quyết để đánh giá hiệu quả chính sách tiền tệ. Cơ chế truyền dẫn chính sách tiền tệ (MPTM) mô tả cách thức các hành động của Ngân hàng Trung ương ảnh hưởng đến tổng cầu và giá cả, từ đó tác động đến các quyết định đầu tư và tiêu dùng trong nền kinh tế. Quá trình này diễn ra thông qua nhiều kênh liên kết khác nhau, bao gồm kênh lãi suất, kênh cho vay, kênh bảng cân đối kế toán, kênh giá tài sản và kênh tỷ giá. Trong đó, kênh truyền dẫn lãi suất được xem là kênh truyền thống và cốt lõi, đặc biệt khi các ngân hàng trung ương hiện đại sử dụng lãi suất làm công cụ điều hành chính. Quá trình các ngân hàng thương mại điều chỉnh lãi suất bán lẻ (bao gồm lãi suất cho vaylãi suất huy động) để phản ứng với thay đổi trong lãi suất điều hành được gọi là truyền dẫn lãi suất (IRPT). Mức độ và tốc độ của sự truyền dẫn này quyết định trực tiếp đến sự thành công của một chính sách. Nếu quá trình truyền dẫn chậm hoặc không đầy đủ, mục tiêu chính sách sẽ khó đạt được, bất kể quy mô thay đổi của lãi suất điều hành. Ngược lại, một cơ chế truyền dẫn nhanh chóng và đầy đủ cho thấy một hệ thống tài chính hoạt động hiệu quả và cạnh tranh, giúp ổn định kinh tế vĩ mô.

1.1. Vai trò của cơ chế truyền dẫn chính sách tiền tệ MPTM

Cơ chế truyền dẫn chính sách tiền tệ (MPTM) là một quy trình phức tạp, thể hiện cách các công cụ của Ngân hàng Trung ương lan tỏa ra toàn bộ nền kinh tế. Theo Faure (2006), quá trình này bao gồm nhiều giai đoạn, bắt đầu từ việc thay đổi lãi suất điều hành, tác động đến thị trường liên ngân hàng, sau đó lan sang các lãi suất thị trường khác, giá tài sản, và cuối cùng là tổng cầu và mức giá chung. Hiểu rõ MPTM cho phép các nhà hoạch định chính sách dự báo chính xác hơn về thời gian và mức độ ảnh hưởng của các quyết sách, từ đó tránh được những điều chỉnh quá mức hoặc quá muộn có thể gây bất ổn cho nền kinh tế.

1.2. Kênh truyền dẫn lãi suất và tầm quan trọng đối với nền kinh tế

Kênh truyền dẫn lãi suất là con đường cơ bản nhất trong MPTM, bắt nguồn từ mô hình IS-LM Keynesian. Khi Ngân hàng Trung ương thay đổi lãi suất điều hành, nó sẽ tác động trực tiếp đến phản ứng của lãi suất thị trường ngắn hạn, sau đó là lãi suất dài hạn. Những thay đổi này ảnh hưởng đến chi phí vốn của doanh nghiệp và chi phí vay tiêu dùng của hộ gia đình. Một chính sách tiền tệ nới lỏng làm giảm lãi suất thực, khuyến khích đầu tư và tiêu dùng, từ đó thúc đẩy tăng trưởng tổng sản lượng. Do đó, hiệu quả của kênh này là yếu tố then chốt quyết định sự thành công của chính sách tiền tệ.

1.3. Định nghĩa truyền dẫn lãi suất IRPT và hiệu quả chính sách

Truyền dẫn lãi suất (Interest Rate Pass-through - IRPT) là thuật ngữ chỉ mức độ và tốc độ mà các thay đổi trong lãi suất chính sách được các ngân hàng thương mại chuyển hóa vào lãi suất cho vaylãi suất huy động. Mức độ truyền dẫn có thể hoàn toàn (thay đổi một-đối-một) hoặc không hoàn toàn. Tốc độ truyền dẫn nhanh hay chậm phản ánh độ trễ chính sách tiền tệ. Một cơ chế IRPT đối xứng và đầy đủ là dấu hiệu của một thị trường tài chính cạnh tranh. Ngược lại, truyền dẫn không hoàn toàn và bất đối xứng cho thấy sự tồn tại của những khiếm khuyết thị trường, làm giảm hiệu quả chính sách tiền tệ.

II. Thách thức từ truyền dẫn bất cân xứng lãi suất và độ trễ

Hiện tượng truyền dẫn bất cân xứng lãi suất chính sách tạo ra một thách thức lớn cho các nhà điều hành. Tác động bất đối xứng có nghĩa là phản ứng của lãi suất thị trường không giống nhau khi lãi suất chính sách tăng và khi nó giảm. Ví dụ, các ngân hàng thương mại có thể nhanh chóng tăng lãi suất cho vay khi Ngân hàng Trung ương thắt chặt chính sách, nhưng lại rất chậm chạp trong việc giảm lãi suất cho vay khi chính sách được nới lỏng. Sự "bám dính" (stickiness) của lãi suất bán lẻ này có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân, bao gồm cấu trúc thị trường, chi phí thực đơn (menu costs), và thông tin bất cân xứng. Vấn đề này làm phức tạp hóa việc dự báo tác động của chính sách. Độ trễ chính sách tiền tệ cũng là một hệ quả trực tiếp, khi hiệu ứng của một quyết định chính sách không được truyền tải ngay lập tức và đầy đủ đến nền kinh tế. Các nghiên cứu thực nghiệm, như của Hannan và Berger (1991), đã chỉ ra rằng trong thị trường tiền gửi, lãi suất có xu hướng "cứng nhắc hướng lên", tức là chậm tăng nhưng nhanh giảm. Ngược lại, lãi suất cho vay thường "cứng nhắc hướng xuống". Điều này ảnh hưởng đến biên độ lợi nhuận của ngân hàng và khả năng tiếp cận vốn của doanh nghiệp, làm suy giảm hiệu quả chính sách tiền tệ.

2.1. Phân tích tác động bất đối xứng lên lãi suất thị trường

Tác động bất đối xứng được quan sát khi mức độ và tốc độ điều chỉnh của lãi suất cho vaylãi suất huy động khác nhau tùy thuộc vào chiều hướng thay đổi của lãi suất chính sách. Giả thuyết thông đồng dàn xếp giá (collusive pricing) cho rằng trong một thị trường tập trung, các ngân hàng có xu hướng nhanh chóng giảm lãi suất huy động nhưng chậm tăng. Ngược lại, giả thuyết phản ứng khách hàng (customer reaction) lại chỉ ra rằng ngân hàng ngần ngại giảm lãi suất cho vay vì sợ mất khách hàng. Sự bất đối xứng này làm cho kết quả của chính sách tiền tệ trở nên khó lường.

2.2. Nguyên nhân lý giải sự bám dính của lãi suất cho vay và huy động

Sự bám dính của lãi suất bán lẻ được giải thích qua nhiều khung lý thuyết. Lý thuyết lựa chọn bất lợi (adverse selection) của Stiglitz và Weiss (1981) cho rằng việc tăng lãi suất cho vay có thể thu hút những người vay rủi ro cao hơn, khiến ngân hàng phải thận trọng. Chi phí chuyển đổi (switching costs) cũng khiến khách hàng ngại thay đổi ngân hàng, cho phép các ngân hàng duy trì lãi suất kém cạnh tranh. Ngoài ra, chi phí thực đơn, tức chi phí hành chính để thay đổi biểu lãi suất, cũng góp phần làm cho lãi suất trở nên cứng nhắc, đặc biệt đối với những thay đổi nhỏ và thường xuyên.

2.3. Vấn đề độ trễ chính sách tiền tệ và tác động thực tiễn

Độ trễ chính sách tiền tệ là khoảng thời gian từ khi Ngân hàng Trung ương hành động cho đến khi hành động đó phát huy tác dụng đầy đủ lên nền kinh tế. Sự truyền dẫn không hoàn toàn và bất đối xứng làm kéo dài độ trễ này. Tại Việt Nam, nghiên cứu của Nguyễn Phi Lân (2010) chỉ ra rằng một thay đổi chính sách mất khoảng 3-5 tháng để có hiệu lực. Độ trễ này gây khó khăn cho việc điều hành chính sách một cách kịp thời, đặc biệt trong bối cảnh kinh tế biến động nhanh, có thể dẫn đến việc chính sách trở nên phản tác dụng.

III. Phương pháp NARDL Bí quyết phân tích truyền dẫn lãi suất

Để phân tích truyền dẫn bất cân xứng lãi suất chính sách, các phương pháp kinh tế lượng hiện đại đóng vai trò vô cùng quan trọng. Các mô hình truyền thống như mô hình VAR (Vector Autoregression) hay mô hình VECM (Vector Error Correction Model) tuy hữu ích nhưng thường giả định mối quan hệ đối xứng. Để khắc phục hạn chế này, nghiên cứu của Shin và cộng sự (2014) đã giới thiệu mô hình NARDL (Non-linear Autoregressive Distributed Lag), một phương pháp hồi quy phi tuyến tiên tiến. Ưu điểm vượt trội của NARDL là khả năng phân tách một biến số thành hai chuỗi riêng biệt: một chuỗi thể hiện các cú sốc dương (tăng) và một chuỗi thể hiện các cú sốc âm (giảm). Điều này cho phép mô hình ước lượng đồng thời cả tác động ngắn hạn và dài hạn của việc tăng và giảm lãi suất chính sách lên lãi suất bán lẻ. Nhờ vậy, NARDL có thể kiểm định trực tiếp sự tồn tại của tác động bất đối xứng. Hơn nữa, phương pháp này linh hoạt với các dữ liệu chuỗi thời gian không cùng bậc tích hợp và cho kết quả đáng tin cậy ngay cả với cỡ mẫu nhỏ, một ưu điểm lớn so với các kỹ thuật đồng liên kết Johansen. Việc áp dụng NARDL cung cấp những bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ, giúp các nhà hoạch định chính sách hiểu rõ hơn động lực phi tuyến phức tạp trong cơ chế truyền dẫn chính sách tiền tệ.

3.1. Giới thiệu mô hình NARDL Hồi quy phi tuyến phân phối trễ

Mô hình NARDL là một phiên bản mở rộng của mô hình ARDL tuyến tính do Pesaran và cộng sự (2001) phát triển. Điểm cốt lõi của NARDL là kỹ thuật phân rã biến độc lập (ví dụ: lãi suất chính sách) thành các tổng tích lũy của những thay đổi dương và âm. Bằng cách đưa cả hai thành phần này vào mô hình, các nhà nghiên cứu có thể kiểm tra giả thuyết về sự đối xứng trong cả quan hệ dài hạn và động lực điều chỉnh ngắn hạn. Đây là một công cụ mạnh mẽ cho các nghiên cứu thực nghiệm về tác động bất đối xứng.

3.2. Ưu điểm của mô hình NARDL so với mô hình VAR và VECM

So với mô hình VARVECM, mô hình NARDL có nhiều lợi thế. Thứ nhất, nó không yêu cầu các biến phải dừng ở cùng một bậc, cho phép phân tích các chuỗi thời gian I(0) và I(1) hỗn hợp. Thứ hai, nó có thể ước lượng các hệ số ngắn hạn và dài hạn trong một phương trình duy nhất. Quan trọng nhất, NARDL được thiết kế đặc biệt để phát hiện và lượng hóa các mối quan hệ bất đối xứng, một tính năng mà các mô hình tuyến tính như VAR và VECM không thể thực hiện một cách trực tiếp. Điều này làm cho NARDL trở thành lựa chọn tối ưu để nghiên cứu chủ đề truyền dẫn bất cân xứng lãi suất.

3.3. Mô tả dữ liệu chuỗi thời gian được sử dụng trong nghiên cứu

Luận văn sử dụng dữ liệu chuỗi thời gian theo tháng từ tháng 1/1999 đến tháng 1/2017. Các biến chính bao gồm lãi suất liên ngân hàng (đại diện cho lãi suất chính sách do sự ít biến động của lãi suất điều hành chính thức), lãi suất cho vaylãi suất huy động (đại diện cho lãi suất bán lẻ). Dữ liệu được thu thập từ các nguồn uy tín như Datastream và IFS. Giai đoạn nghiên cứu được chia thành hai kỳ: trước khủng hoảng (1999-2007) và sau khủng hoảng (2009-2017) để xem xét sự thay đổi trong cơ chế truyền dẫn.

IV. Kết quả thực nghiệm truyền dẫn lãi suất chính sách tại VN

Kết quả nghiên cứu thực nghiệm áp dụng mô hình NARDL cho dữ liệu Việt Nam đã cung cấp những phát hiện quan trọng về truyền dẫn bất cân xứng lãi suất chính sách. Phát hiện bao trùm là cơ chế truyền dẫn lãi suất (IRPT) tại Việt Nam không hoàn toàn trong cả giai đoạn trước và sau khủng hoảng tài chính 2008. Điều này có nghĩa là những thay đổi trong lãi suất điều hành không được chuyển hóa một-đối-một sang lãi suất cho vaylãi suất huy động. Đặc biệt, nghiên cứu chỉ ra rằng cơ chế truyền dẫn đã có sự thay đổi đáng kể sau cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu. Trước khủng hoảng, chỉ có truyền dẫn dài hạn từ lãi suất chính sách đến lãi suất cho vay là đối xứng. Tuy nhiên, các mối quan hệ khác, bao gồm cả ngắn hạn và truyền dẫn đến lãi suất huy động, đều cho thấy dấu hiệu của tác động bất đối xứng. Giai đoạn sau khủng hoảng chứng kiến sự thay đổi rõ rệt hơn, khi truyền dẫn dài hạn từ lãi suất chính sách đến cả lãi suất cho vay và huy động đều trở nên bất đối xứng. Những kết quả này nhấn mạnh tính phức tạp và phi tuyến của phản ứng của lãi suất thị trường, đòi hỏi một cách tiếp cận linh hoạt hơn từ Ngân hàng Trung ương.

4.1. Phản ứng của lãi suất cho vay trước và sau khủng hoảng 2008

Trong giai đoạn trước khủng hoảng, lãi suất cho vay thể hiện sự điều chỉnh đối xứng trong dài hạn đối với các thay đổi của lãi suất chính sách. Tuy nhiên, sau khủng hoảng 2008, mối quan hệ này trở nên bất đối xứng. Cụ thể, các ngân hàng có thể phản ứng khác nhau đối với việc tăng và giảm của lãi suất liên ngân hàng. Sự thay đổi này có thể phản ánh môi trường rủi ro gia tăng và các điều kiện thanh khoản thắt chặt hơn sau khủng hoảng, khiến các ngân hàng thận trọng hơn trong việc điều chỉnh giá các khoản vay.

4.2. Phản ứng của lãi suất huy động trước và sau khủng hoảng 2008

Đối với lãi suất huy động, bằng chứng về tác động bất đối xứng còn rõ ràng hơn. Cả trước và sau khủng hoảng, quá trình truyền dẫn đều cho thấy tính bất đối xứng. Sau năm 2008, tính chất này càng được củng cố trong dài hạn. Điều này cho thấy các ngân hàng thương mại có chiến lược định giá khác biệt cho việc huy động vốn, có thể nhanh chóng giảm lãi suất huy động khi chi phí vốn giảm nhưng lại do dự khi tăng, nhằm duy trì khả năng cạnh tranh và quản lý chi phí. Sự bám dính này ảnh hưởng trực tiếp đến người gửi tiền và hiệu quả chính sách tiền tệ.

4.3. Đánh giá mức độ truyền dẫn Hoàn toàn hay không hoàn toàn

Một kết luận quan trọng từ nghiên cứu thực nghiệm là cơ chế truyền dẫn lãi suất tại Việt Nam ở cả hai giai đoạn đều không hoàn toàn. Hệ số truyền dẫn dài hạn luôn nhỏ hơn 1, cho thấy một phần tác động của chính sách tiền tệ bị "thất thoát" trên đường đi từ Ngân hàng Trung ương đến thị trường bán lẻ. Sự không hoàn hảo này có thể do nhiều yếu tố như mức độ cạnh tranh chưa cao trong hệ thống ngân hàng, thông tin bất cân xứng, hoặc các rào cản cấu trúc khác, làm giảm hiệu lực của các công cụ lãi suất.

V. Hàm ý chính sách từ truyền dẫn bất cân xứng lãi suất 2024

Những phát hiện về truyền dẫn bất cân xứng lãi suất chính sách mang lại nhiều hàm ý chính sách quan trọng cho Ngân hàng Trung ương Việt Nam trong bối cảnh hiện tại. Việc nhận thức rằng tác động bất đối xứng là một đặc tính cố hữu của thị trường đòi hỏi các nhà điều hành phải từ bỏ giả định về một cơ chế truyền dẫn tuyến tính và đơn giản. Khi thắt chặt chính sách tiền tệ, Ngân hàng Trung ương cần lường trước rằng tác động lên lãi suất cho vay có thể nhanh và mạnh hơn so với tác động lên lãi suất huy động. Ngược lại, khi nới lỏng chính sách để hỗ trợ tăng trưởng, hiệu ứng giảm lãi suất cho vay có thể chậm và yếu hơn dự kiến do sự "bám dính" của các ngân hàng thương mại. Điều này có nghĩa là để đạt được một mục tiêu cụ thể, quy mô điều chỉnh lãi suất chính sách có thể cần phải lớn hơn trong giai đoạn nới lỏng so với giai đoạn thắt chặt. Hơn nữa, việc cơ chế truyền dẫn không hoàn toàn cho thấy cần có các biện pháp bổ sung để nâng cao hiệu quả chính sách tiền tệ, chẳng hạn như thúc đẩy cạnh tranh trong hệ thống ngân hàng, cải thiện tính minh bạch của thị trường và sử dụng kết hợp các công cụ chính sách khác bên cạnh lãi suất.

5.1. Đề xuất cho Ngân hàng Trung ương trong điều hành chính sách

Ngân hàng Trung ương cần xây dựng các mô hình dự báo kinh tế có tính đến yếu tố hồi quy phi tuyến và bất đối xứng. Việc theo dõi chặt chẽ phản ứng của lãi suất thị trường sau mỗi lần điều chỉnh chính sách là cần thiết để hiệu chỉnh các hành động tiếp theo. Cần tăng cường truyền thông chính sách một cách rõ ràng để định hướng kỳ vọng thị trường, qua đó có thể làm giảm bớt mức độ bất đối xứng. Đồng thời, cần xem xét các chính sách vĩ mô thận trọng nhằm giải quyết các yếu tố cấu trúc gây ra sự bám dính lãi suất, như vấn đề thanh khoản và rủi ro tín dụng.

5.2. Tương lai nghiên cứu về hiệu quả chính sách tiền tệ Việt Nam

Nghiên cứu này mở ra nhiều hướng đi mới. Các nghiên cứu trong tương lai có thể đi sâu phân tích nguyên nhân của sự bất đối xứng bằng cách sử dụng dữ liệu cấp ngân hàng, xem xét các yếu tố như quy mô, sở hữu và sức khỏe tài chính của từng tổ chức tín dụng. Việc khám phá sự khác biệt trong cơ chế truyền dẫn đến các nhóm khách hàng khác nhau (doanh nghiệp lớn so với doanh nghiệp nhỏ và vừa, các ngành kinh tế khác nhau) cũng là một lĩnh vực tiềm năng. Việc hiểu rõ những sắc thái này sẽ góp phần nâng cao hơn nữa hiệu quả chính sách tiền tệ của Việt Nam.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Tài liệu luận văn truyền dẫn bất cân xứng giữa lãi suất chính sách và lãi suất bán lẻ

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH LÊ XUÂN THÚY TRUYỀN DẪN BẤT CÂN XỨNG GIỮA LÃI SUẤT CHÍNH SÁCH VÀ LÃI SUẤT BÁN LẺ LUẬN VĂN THẠC SĨ KINH TẾ TP. Hồ Chí Minh – 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH LÊ XUÂN THÚY TRUYỀN DẪN BẤT CÂN XỨNG GIỮA LÃI SUẤT CHÍNH SÁCH VÀ LÃI SUẤT BÁN LẺ Chuyên ngành: Tài chính–Ngân hàng Mã số: 8340201 LUẬN VĂN THẠC SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: TS.

ĐINH THỊ THU HỒNG TP. Hồ Chí Minh – 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi tên là Lê Xuân Thúy, là học viên lớp Cao học Khóa 26, chuyên ngành Tài chính, khoa Tài chính, Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh, là tác giả của Luận văn thạc sĩ tài chính với đề tài: “Truyền dẫn bất cân xứng giữa lãi suất chính sách và lãi suất bán lẻ”. Tôi xin cam đoan tất cả các nội dung được trình bày trong Luận văn này là kết quả nghiên cứu độc lập của cá nhân tôi dưới sự hướng dẫn của người hướng dẫn khoa học.

Trong Luận văn có sử dụng, trích dẫn một số ý kiến, quan điểm khoa học của một số tác giả. Các thông tin này đều được trích dẫn nguồn cụ thể, chính xác và có thể kiểm chứng. Các số liệu, thông tin được sử dụng trong Luận văn là hoàn toàn khách quan và trung thực. HCM, ngày 12 tháng 03 năm 2019 Học viên thực hiện Lê Xuân Thúy MỤC LỤC TRANG BÀI PHỤ LỜI CAM ĐOAN MỤC LỤC DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT DANH MỤC BẢNG BIỂU DANH MỤC HÌNH TÓM TẮT (ABSTRACT) PHẦN 1: GIỚI THIỆU.

Lý do chọn đề tài. Mục tiêu nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu. Dữ liệu nghiên cứu.

Phương pháp nghiên cứu. Cấu trúc của nghiên cứu. 4 PHẦN 2: KHUNG LÝ THUYẾT. Cơ chế truyền dẫn chính sách tiền tệ (MPTM).

Kênh truyền dẫn lãi suất truyền thống. Kênh cho vay ngân hàng. Kênh cân đối kế toán. Kênh giá tài sản.

Kênh tỷ giá hối đoái. Kênh kỳ vọng. Truyền dẫn lãi suất (Interest rate pass-through). Lý thuyết về truyền dẫn lãi suất.

Lý thuyết sự bám dính lãi suất. Các nhân tố tác động sự bám dính lãi suất: một vài góc nhìn thực nghiệm. Cấu trúc hệ thống tài chính. Chi phí thực đơn.

Thanh khoản dư thừa của hệ thống ngân hàng. Thông tin bất cân xứng. Chế độ chính sách tiền tệ. Tính bất ổn thị trường tiền tệ, lạm phát và các điều kiện vĩ mô.

Các nghiên cứu thực nghiệm. Các quốc gia phát triển. Các quốc gia mới nổi và đang phát triển. Các nghiên cứu tại Việt Nam.

Tóm tắt và kết luận. 38 PHẦN 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Phương pháp ARDL phi tuyến. Mô tả dữ liệu.

43 PHẦN 4: KẾT QUẢ. Kiểm định tính dừng. Truyền dẫn lãi suất chính sách tại Việt Nam. Truyền dẫn lãi suất chính sách đến lãi suất cho vay.

Truyền dẫn lãi suất chính sách đến lãi suất tiền gửi. 59 PHẦN 5: KẾT LUẬN. Tóm tắt các phát hiện của nghiên cứu. Đề xuất chính sách.

63 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT NARDL Phương pháp tự hồi quy phân phối trễ phi tuyến ARDL Phương pháp tự hồi quy phân phối trễ tuyến tính MPTM Cơ chế truyền dẫn chính sách tiền tệ IRPT Cơ chế truyền dẫn chính sách tiền tệ CSTT Chính sách tiền tệ OMO Nghiệp vụ thị trường mở GDP Tổng sản phẩm quốc nội SMMEs Các doanh nghiệp vừa và nhỏ ATM Hệ thống rút tiền tự động DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 3. Thống kê mô tả (giai đoạn 1999M01–2017M01). Các kết quả kiểm định tính dừng. Ước lượng đối xứng và bất đối xứng của điều chỉnh lãi suất cho vay giai đoạn trước khủng hoảng (1999M01‒2007M06) cho Việt Nam.

Ước lượng bất đối xứng cho lãi suất cho vay trường hợp 𝑆𝑟 bất đối xứng / 𝐿𝑟 đối xứng giai đoạn trước khủng hoảng (1999M01‒2007M06) cho Việt Nam. Ước lượng đối xứng và bất đối xứng của điều chỉnh lãi suất cho vay giai đoạn sau khủng hoảng (2009M04‒2017M01) cho Việt Nam. Ước lượng bất đối xứng cho lãi suất cho vay trường hợp 𝑆𝑟 đối xứng / 𝐿𝑟 bất đối xứng giai đoạn sau khủng hoảng (2009M04‒2017M01) cho Việt Nam. Ước lượng đối xứng và bất đối xứng của điều chỉnh lãi suất tiền gửi giai đoạn trước khủng hoảng (1999M01‒2007M06) cho Việt Nam.

Ước lượng bất đối xứng cho lãi suất tiền gửi trường hợp 𝑆𝑟 / 𝐿𝑟 bất đối xứng giai đoạn trước khủng hoảng (1999M01‒2007M06) cho Việt Nam. Ước lượng đối xứng và bất đối xứng của điều chỉnh lãi suất tiền gửi giai đoạn sau khủng hoảng (2009M04‒2017M01) cho Việt Nam. Ước lượng bất đối xứng cho lãi suất tiền gửi trường hợp 𝑆𝑟 đối xứng / 𝐿𝑟 bất đối xứng giai đoạn sau khủng hoảng (2009M04‒2017M01) cho Việt Nam. Tóm tắt kết quả thu được.

59 DANH MỤC HÌNH Hình 2. Các cách thức truyền dẫn chính sách tiền tệ. Xu hướng của lãi suất tiền gửi và lãi suất chính sách Việt Nam. Xu hướng lãi suất cho vay và lãi suất chính sách Việt Nam.

Số nhân động của lãi suất cho vay trường hợp Sr bất đối xứng / Lr đối xứng giai đoạn trước khủng hoảng (1999M01‒2007M06) cho Việt Nam. Số nhân động của lãi suất cho vay trường hợp 𝑆𝑟 đối xứng / 𝐿𝑟 bất đối xứng giai đoạn sau khủng hoảng (2009M04‒2017M01) cho Việt Nam. Số nhân động của lãi suất tiền gửi trường hợp 𝑆𝑟 / 𝐿𝑟 bất đối xứng giai đoạn trước khủng hoảng (1999M01‒2007M06) cho Việt Nam. Số nhân động của lãi suất tiền gửi trường hợp 𝑆𝑟 đối xứng / 𝐿𝑟 bất đối xứng giai đoạn sau khủng hoảng (2009M04‒2017M01) cho Việt Nam.

58 TÓM TẮT Nghiên cứu sử dụng phương pháp NARDL, theo đề xuất của Shin và cộng sự (2014), nhằm kiểm chứng sự hiện diện của cơ chế truyền dẫn lãi suất (IRPT) bất đối xứng tại Việt Nam trong giai đoạn trước và sau khủng hoảng 2008. Sử dụng dữ liệu theo tháng trong giai đoạn 1999M01–2017M01, bao gồm các biến lãi suất chính sách, lãi suất cho vay và lãi suất tiền gửi, nghiên cứu phát hiện rằng: i) IRPT cả trước và sau khủng hoảng 2008 đều không hoàn toàn; ii) IRPT có sự thay đổi kể từ sau cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu; iii) Trong giai đoạn trước khủng hoảng, chỉ mỗi IRPT dài hạn từ lãi suất chính sách đến lãi suất cho vay là đối xứng; iv) Trong giai đoạn sau khủng hoảng, IRPT dài hạn từ lãi suất chính sách đến cả lãi suất cho vay và tiền gửi là bất đối xứng. Kết quả nghiên cứu cung cấp các tiêu chí đánh giá chính xác để ngân hàng trung ương hiểu được động lực phi tuyến giữa lãi suất chính sách và lãi suất bán lẻ, giúp chính phủ Việt Nam hoạch định và dự báo chính sách hiệu quả hơn. Từ khóa: Truyền dẫn lãi suất; Đồng liên kết; Bất đối xứng.

ABSTRACT This paper employs non-linear autoregressive distributed lag (NARDL) model, advanced by Shin et al. (2014), to investigate the presence of the asymmetric interest rate pass-through (IRPT) mechanism in Vietnam before and after the 2008 financial crisis. Using both monthly lending rates, deposit rates and policy rates from 1999M01 to 2017M01 data in Vietnam, this paper finds that: i) both before and after the 2008 financial crisis, the IRPT are incomplete; ii) the IRPT have altered since the global financial crisis; iii) In the pre-crisis period, solely the long-run IRPT from the policy- controlled rates to the lending rates are symmetric; iv) In the post-crisis period, the long-run IRPT from the policy rates to both the lending rates and the deposit rates are asymmetric. The results provide accurate assessment criteria for the central bank to understand the nonlinear dynamics among the policy rates and the retail rates, thus leading to more efficient policy-making and forecasting for the Vietnamese government.

Keywords: Interest rate pass through; Cointegration; Asymmetry. 1 PHẦN 1: GIỚI THIỆU 1. Lý do chọn đề tài Một trong những điều kiện tiên quyết để đưa ra quyết định chính sách tiền tệ hiện nay là hiểu rõ cơ chế truyền dẫn, mà thông qua đó, các hành động của Ngân hàng Trung ương được chuyển sang nền kinh tế thực; và do đó, cho phép Ngân hàng Trung ương điều chỉnh nền kinh tế theo hướng kế hoạch đề ra (Gigineishvili, 2011). Tiến trình này xảy ra thông qua các kênh và cấu thành được gọi là cơ chế truyền dẫn chính sách tiền tệ (MPTM).

Theo Samba và Yan (2010), MPTM mô tả cách thức các hành động chính sách tiền tệ của Ngân hàng Trung ương ảnh hưởng đến tổng cầu và giá cả bằng cách ảnh hưởng đến các quyết định đầu tư và tiêu dùng trong nền kinh tế. Cũng phải lưu ý rằng MPTM không hoạt động riêng lẻ. Các lập trường chính sách tiền tệ của Ngân hàng Trung ương được truyền tải thông qua các liên kết khác nhau gọi là các kênh truyền dẫn chính sách như kênh lãi suất, cho vay ngân hàng, bảng cân đối, giá tài sản, tỷ giá hối đoái và kênh kỳ vọng. Quá trình truyền dẫn chính sách tiền tệ tương đối phức tạp và liên quan đến một số giai đoạn.

Faure (2006) mô tả quá trình này thành sáu giai đoạn. Thứ nhất, sự thay đổi trong lãi suất cho vay của Ngân hàng Trung ương được chuyển đến thị trường liên ngân hàng. Thứ hai, thị trường liên ngân hàng chuyển sự thay đổi sang các mức lãi suất thị trường khác. Thứ ba, thay đổi về lãi suất thị trường được chuyển đến giá tài sản, tỷ giá hối đoái và kỳ vọng.

Thứ tư, những thay đổi về giá tài sản, tỷ giá hối đoái và kỳ vọng sau đó được chuyển đến tổng cầu. Thứ năm, sự thay đổi trong tổng cầu được chuyển đến cung tiền. Thứ sáu, sự thay đổi trong cung tiền cuối cùng được chuyển sang các mức giá. Cần lưu ý rằng phạm vi của nghiên cứu này được giới hạn ở giai đoạn đầu tiên và thứ hai của quá trình truyền dẫn và liên quan đến kênh lãi suất truyền thống.

Một khía cạnh quan trọng của MPTM là “sự truyền dẫn”, mô tả độ lớn và tốc độ mà các quyết định về chính sách tiền tệ của Ngân hàng Trung ương ảnh hưởng đến các biến mục tiêu như lạm phát, tiêu dùng và mức độ đầu tư. Thêm vào đó, quá trình các ngân hàng thương mại điều chỉnh lãi suất cho vay và tiền gửi để đáp ứng sự 2 thay đổi trong lãi suất điều hành chính sách của Ngân hàng Trung ương được gọi là truyền dẫn lãi suất (IRPT).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ