Luận văn: Giải quyết tranh chấp hợp đồng KDTM tại Tòa án TP. Tuyên Quang

Luận văn phân tích thực tiễn giải quyết tranh chấp hợp đồng kinh doanh thương mại tại Tòa án TP Tuyên Quang, đề xuất giải pháp hoàn thiện pháp luật.

Trường đại học

Học Viện Khoa Học Xã Hội

Chuyên ngành

Luật Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2021

90
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh tranh chấp hợp đồng KDTM tại Tòa án Tuyên Quang

Trong bối cảnh kinh tế thị trường phát triển, các hợp đồng kinh doanh thương mại (KDTM) trở thành nền tảng cho sự vận hành của doanh nghiệp. Tuy nhiên, song hành với sự gia tăng các giao dịch là sự phát sinh không thể tránh khỏi của các mâu thuẫn. Giải quyết tranh chấp hợp đồng KDTM là một nhu cầu tất yếu để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các bên, duy trì sự ổn định của môi trường kinh doanh. Tại Tuyên Quang, Tòa án nhân dân thành phố Tuyên Quang đóng vai trò là cơ quan tài phán trọng yếu, xử lý các vụ việc này thông qua thủ tục tố tụng tại tòa án. Luận văn của tác giả Trần Thúy Hằng (2021) cung cấp một cái nhìn sâu sắc về cơ sở lý luận và thực tiễn của hoạt động này. Về bản chất, tranh chấp hợp đồng KDTM là những bất đồng về quyền và nghĩa vụ phát sinh từ việc không thực hiện hoặc thực hiện không đúng các điều khoản đã cam kết. Các tranh chấp này thường liên quan trực tiếp đến lợi ích kinh tế, đòi hỏi một cơ chế giải quyết công minh, nhanh chóng và hiệu quả. So với các phương thức khác như thương lượng hay trọng tài, giải quyết tại Tòa án mang tính quyền lực nhà nước, với phán quyết có giá trị thi hành bắt buộc thông qua cơ quan thi hành án dân sự. Điều này tạo ra sự tin cậy cao cho các doanh nghiệp khi cần một giải pháp cuối cùng để bảo vệ mình. Việc nghiên cứu thực tiễn tại một địa phương cụ thể như Tuyên Quang giúp làm rõ những đặc thù trong quá trình áp dụng pháp luật kinh doanh thương mại, từ đó đưa ra các giải pháp, kiến nghị xác thực.

1.1. Cơ sở lý luận về hợp đồng kinh doanh thương mại và tranh chấp

Hợp đồng kinh doanh thương mại được định nghĩa là sự thỏa thuận giữa các bên, trong đó ít nhất một bên là thương nhân, nhằm xác lập, thay đổi hoặc chấm dứt quyền và nghĩa vụ trong hoạt động thương mại. Đặc điểm chính của loại hợp đồng này là mục đích sinh lợi. Các tranh chấp phát sinh thường xoay quanh các hành vi vi phạm hợp đồng như giao hàng không đúng chất lượng, chậm thanh toán, hoặc đơn phương chấm dứt hợp đồng. Nguồn luật điều chỉnh chủ yếu bao gồm Luật Thương mại 2005Bộ luật Tố tụng dân sự (BLTTDS).

1.2. Vai trò của Tòa án trong việc giải quyết tranh chấp KDTM

Tòa án, với tư cách là cơ quan xét xử của nhà nước, đóng vai trò trung tâm trong việc giải quyết tranh chấp hợp đồng KDTM. Thông qua hoạt động xét xử, Tòa án không chỉ khôi phục quyền lợi bị xâm phạm cho các bên mà còn góp phần răn đe, phòng ngừa các vi phạm pháp luật, đảm bảo môi trường kinh doanh lành mạnh. Phán quyết của Tòa án dựa trên án lệ tranh chấp hợp đồng và các quy định pháp luật hiện hành, đảm bảo tính công bằng và khách quan.

II. Các vướng mắc trong giải quyết tranh chấp KDTM tại Tuyên Quang

Phân tích thực trạng giải quyết tranh chấp hợp đồng KDTM tại Tòa án nhân dân thành phố Tuyên Quang cho thấy bên cạnh những thành tựu vẫn còn tồn tại nhiều thách thức. Một trong những vấn đề lớn nhất là sự phức tạp và đôi khi chưa đồng bộ của hệ thống pháp luật kinh doanh thương mại. Các quy định trong Luật Thương mại 2005Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 tuy đã tạo ra khung pháp lý nhưng vẫn còn những điểm chưa rõ ràng, gây khó khăn trong việc áp dụng thống nhất. Đặc biệt, theo luận văn nghiên cứu giai đoạn 2015-2019, thời hạn chuẩn bị xét xử vụ án KDTM (02 tháng) được cho là quá ngắn so với tính chất phức tạp của nhiều vụ việc, gây áp lực lên Thẩm phán và ảnh hưởng đến chất lượng giải quyết. Thêm vào đó, năng lực thu thập và cung cấp chứng cứ của các đương sự còn hạn chế. Nhiều doanh nghiệp chưa có thói quen lưu trữ hồ sơ, tài liệu một cách khoa học, dẫn đến khó khăn khi phải chứng minh yêu cầu khởi kiện vụ án kinh doanh của mình là có căn cứ. Về phía Tòa án, việc xác minh, thu thập chứng cứ cũng gặp trở ngại khi các bên không hợp tác. Thủ tục hòa giải thương mại tại Tòa án dù là bắt buộc nhưng hiệu quả chưa cao, phần lớn do kỹ năng hòa giải của một số Thẩm phán còn phụ thuộc vào kinh nghiệm cá nhân thay vì một quy trình chuẩn hóa, chuyên nghiệp. Những vướng mắc này không chỉ kéo dài thời gian giải quyết vụ án mà còn làm tăng chi phí cho các bên, bao gồm cả án phí kinh doanh thương mại.

2.1. Bất cập trong quy định về thủ tục tố tụng tại tòa án

Quy định về thủ tục tố tụng tại tòa án đối với án KDTM còn một số điểm bất cập. Thời hạn chuẩn bị xét xử ngắn (Điều 203 BLTTDS 2015) không phù hợp với các vụ án phức tạp, cần ủy thác tư pháp hoặc giám định tài sản. Hơn nữa, chế tài đối với các hành vi cản trở việc thu thập chứng cứ chưa đủ sức răn đe, khiến quá trình làm sáng tỏ sự thật khách quan của vụ án gặp nhiều khó khăn. Điều này đòi hỏi cần có sự điều chỉnh để phù hợp hơn với thực tiễn.

2.2. Khó khăn trong thực tiễn xét xử tại Tòa án Tuyên Quang

Thực tiễn xét xử tại Tòa án Tuyên Quang cho thấy, các Thẩm phán thường xuyên đối mặt với tình trạng đương sự không hợp tác, cố tình trì hoãn hoặc cung cấp chứng cứ không đầy đủ. Công tác tống đạt văn bản tố tụng đôi khi gặp trở ngại do đương sự thay đổi địa chỉ mà không thông báo. Những yếu tố này trực tiếp ảnh hưởng đến tiến độ và chất lượng giải quyết các vụ án tranh chấp hợp đồng kinh doanh thương mại.

III. Phương pháp hoàn thiện pháp luật giải quyết tranh chấp KDTM

Để nâng cao hiệu quả giải quyết tranh chấp hợp đồng KDTM, việc hoàn thiện khung pháp lý là yêu cầu cấp thiết. Các giải pháp, kiến nghị tập trung vào việc sửa đổi, bổ sung các quy định còn chồng chéo, mâu thuẫn trong Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 và các văn bản liên quan. Trước hết, cần xem xét lại quy định về thời hạn chuẩn bị xét xử đối với các vụ án KDTM. Thay vì áp dụng một thời hạn cứng nhắc là 02 tháng, pháp luật nên có quy định linh hoạt hơn, cho phép gia hạn thời gian đối với các vụ việc có tính chất phức tạp, có yếu tố nước ngoài hoặc cần tiến hành nhiều biện pháp nghiệp vụ như giám định, định giá tài sản. Thứ hai, cần có hướng dẫn chi tiết hơn về thẩm quyền của tòa án trong việc phân định giữa tranh chấp dân sự và tranh chấp KDTM, đặc biệt là các giao dịch có một bên không phải là thương nhân nhưng có mục đích lợi nhuận. Sự rõ ràng này sẽ giúp Tòa án thụ lý đúng thẩm quyền, tránh việc trả lại đơn khởi kiện không cần thiết. Thứ ba, cần tăng cường các quy định về nghĩa vụ cung cấp chứng cứ của đương sự và chế tài xử lý các hành vi cản trở tố tụng. Đồng thời, cần hoàn thiện cơ chế Tòa án hỗ trợ đương sự thu thập chứng cứ trong những trường hợp họ không thể tự mình thực hiện. Cuối cùng, việc xây dựng và phát triển hệ thống án lệ tranh chấp hợp đồng cần được chú trọng, coi đây là nguồn luật bổ sung quan trọng giúp các Thẩm phán có cơ sở vững chắc hơn khi đưa ra phán quyết, đảm bảo tính thống nhất trong xét xử.

3.1. Sửa đổi quy định về thời hạn và thủ tục tố tụng dân sự

Kiến nghị sửa đổi Điều 203 Bộ luật Tố tụng dân sự theo hướng kéo dài thời hạn chuẩn bị xét xử sơ thẩm đối với các vụ án KDTM lên 04 tháng, tương đương án dân sự. Đồng thời, cần đơn giản hóa một số thủ tục hành chính tư pháp không cần thiết để rút ngắn thời gian giải quyết vụ án, đảm bảo quyền lợi cho doanh nghiệp.

3.2. Làm rõ các quy định pháp luật kinh doanh thương mại còn mâu thuẫn

Cần có văn bản hướng dẫn của Tòa án nhân dân tối cao để làm rõ các khái niệm như "mục đích lợi nhuận" khi xác định một giao dịch là KDTM. Việc này giúp Tòa án nhân dân tỉnh Tuyên Quang và các tòa án cấp huyện áp dụng pháp luật một cách thống nhất, tránh các quan điểm xét xử khác nhau cho cùng một loại vụ việc.

IV. Bí quyết nâng cao hiệu quả xét xử tại Tòa án Tuyên Quang

Bên cạnh việc hoàn thiện pháp luật, nâng cao hiệu quả thực tiễn xét xử tại Tòa án nhân dân thành phố Tuyên Quang là một nhiệm vụ trọng tâm. Yếu tố con người đóng vai trò quyết định, do đó, giải pháp hàng đầu là tăng cường đào tạo, bồi dưỡng chuyên môn nghiệp vụ cho đội ngũ Thẩm phán, Thư ký. Các chương trình đào tạo cần tập trung vào kỹ năng hòa giải, kỹ năng phân tích chứng cứ và cập nhật kiến thức về các loại hình hợp đồng kinh doanh thương mại mới. Đặc biệt, kỹ năng hòa giải thương mại cần được chuẩn hóa, giúp Thẩm phán không chỉ làm rõ đúng sai mà còn hướng các bên đến một giải pháp đôi bên cùng có lợi, giữ gìn mối quan hệ hợp tác kinh doanh. Tiếp theo, Tòa án cần đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý và giải quyết án. Việc xây dựng hệ thống Tòa án điện tử, cho phép nộp đơn khởi kiện vụ án kinh doanh và trao đổi tài liệu trực tuyến sẽ giúp tiết kiệm thời gian, chi phí và tăng tính minh bạch. Tăng cường công tác phối hợp giữa Tòa án với các cơ quan liên quan như Viện kiểm sát, cơ quan thi hành án dân sự, cơ quan đăng ký kinh doanh cũng là một giải pháp quan trọng. Sự phối hợp nhịp nhàng giúp quá trình xác minh thông tin, thu thập chứng cứ và thi hành án được diễn ra thuận lợi, nhanh chóng. Cuối cùng, việc tổng kết thực tiễn xét xử định kỳ, rút kinh nghiệm từ các vụ án đã giải quyết sẽ giúp Tòa án nhận diện các khó khăn, vướng mắc và đề ra phương hướng khắc phục kịp thời.

4.1. Nâng cao năng lực và kỹ năng của đội ngũ Thẩm phán

Tổ chức các lớp tập huấn chuyên sâu về pháp luật kinh doanh thương mại, kỹ năng xét hỏi và đặc biệt là kỹ năng hòa giải. Khuyến khích Thẩm phán nghiên cứu án lệ tranh chấp hợp đồng để áp dụng vào thực tiễn, đảm bảo các phán quyết không chỉ đúng luật mà còn phù hợp với thông lệ kinh doanh, giải quyết triệt để các vấn đề như phạt vi phạm hợp đồng hay bồi thường thiệt hại.

4.2. Ứng dụng công nghệ và tăng cường phối hợp liên ngành

Số hóa hồ sơ vụ án, triển khai các phiên tòa trực tuyến đối với các vụ việc đơn giản hoặc khi đương sự ở xa. Xây dựng quy chế phối hợp chặt chẽ với Sở Kế hoạch và Đầu tư, cơ quan thi hành án để đẩy nhanh quá trình xác minh tư cách pháp nhân và đảm bảo các bản án có hiệu lực được thi hành dứt điểm.

V. Phân tích thực tiễn xét xử tranh chấp HĐKDTM giai đoạn 2015 2019

Luận văn của tác giả Trần Thúy Hằng đã cung cấp số liệu thống kê giá trị về tình hình giải quyết tranh chấp hợp đồng KDTM tại Tòa án nhân dân thành phố Tuyên Quang trong giai đoạn 2015 - 2019. Việc phân tích thực trạng này cho thấy một bức tranh rõ nét về hoạt động xét xử tại địa phương. Theo Bảng 2.1 của luận văn, số lượng các vụ án KDTM được thụ lý có xu hướng tăng qua các năm, phản ánh sự phát triển của hoạt động kinh tế cũng như sự gia tăng niềm tin của doanh nghiệp vào con đường giải quyết tranh chấp tại Tòa án. Đa số các tranh chấp phát sinh từ các hợp đồng kinh doanh thương mại phổ biến như hợp đồng mua bán hàng hóa, hợp đồng tín dụng, hợp đồng xây dựng. Các nguyên nhân chính dẫn đến vi phạm hợp đồng bao gồm khó khăn về tài chính, ý thức tuân thủ pháp luật chưa cao, hoặc do các điều khoản hợp đồng không rõ ràng. Tỷ lệ hòa giải thành trong các vụ án KDTM vẫn còn khiêm tốn. Điều này cho thấy tính phức tạp của các tranh chấp và sự khác biệt lớn về lợi ích giữa các bên, đồng thời cũng đặt ra yêu cầu về việc nâng cao hơn nữa hiệu quả của công tác hòa giải thương mại. Các yêu cầu phổ biến của nguyên đơn trong các vụ kiện thường là buộc bị đơn thanh toán nợ gốc, lãi chậm trả, yêu cầu bồi thường thiệt hại và áp dụng chế tài phạt vi phạm hợp đồng. Việc Tòa án giải quyết dứt điểm các vụ việc này đã góp phần quan trọng vào việc bảo vệ quyền lợi chính đáng của các chủ thể kinh doanh.

5.1. Thống kê số liệu thụ lý và giải quyết các vụ án kinh doanh

Dựa trên số liệu từ luận văn, giai đoạn 2015-2019 chứng kiến sự gia tăng đều đặn về số vụ khởi kiện vụ án kinh doanh. Tỷ lệ giải quyết án hàng năm đạt mức cao, cho thấy nỗ lực của Tòa án. Tuy nhiên, số vụ án phải tạm đình chỉ hoặc kéo dài vẫn còn, chủ yếu do các nguyên nhân khách quan liên quan đến đương sự và quá trình thu thập chứng cứ.

5.2. Các loại tranh chấp phổ biến và nguyên nhân vi phạm hợp đồng

Các tranh chấp về hợp đồng tín dụng ngân hàng và hợp đồng mua bán hàng hóa chiếm tỷ lệ cao nhất trong cơ cấu các vụ án KDTM tại Tuyên Quang. Nguyên nhân chính của vi phạm hợp đồng thường xuất phát từ việc một bên không thực hiện nghĩa vụ thanh toán đúng hạn, hoặc giao hàng không đảm bảo chất lượng như thỏa thuận.

VI. Hướng đi tương lai cho giải quyết tranh chấp KDTM hiệu quả

Từ những phân tích thực trạng và các vướng mắc đã chỉ ra, tương lai của hoạt động giải quyết tranh chấp hợp đồng KDTM tại Tuyên Quang nói riêng và cả nước nói chung cần hướng tới sự chuyên nghiệp, hiện đại và hiệu quả. Các giải pháp, kiến nghị được đề xuất trong luận văn là kim chỉ nam cho quá trình này. Về dài hạn, cần tiếp tục hoàn thiện hệ thống pháp luật kinh doanh thương mại theo hướng minh bạch, dễ áp dụng và phù hợp với các thông lệ quốc tế. Việc này không chỉ tạo thuận lợi cho hoạt động xét xử mà còn giúp các doanh nghiệp tự phòng ngừa rủi ro ngay từ khâu soạn thảo hợp đồng. Xu hướng tăng cường các phương thức giải quyết tranh chấp thay thế (ADR) như hòa giải, trọng tài cần được khuyến khích mạnh mẽ hơn nữa. Tòa án có thể đóng vai trò hỗ trợ, công nhận các kết quả hòa giải ngoài tố tụng, giúp giảm tải cho hệ thống xét xử. Đồng thời, việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực tư pháp là yếu tố then chốt. Thẩm phán chuyên trách về KDTM không chỉ cần vững về pháp luật mà còn phải am hiểu sâu sắc về thực tiễn kinh doanh. Cuối cùng, việc xây dựng một cơ sở dữ liệu các bản án, quyết định về tranh chấp KDTM, đặc biệt là các án lệ tranh chấp hợp đồng, sẽ là nguồn tài liệu quý giá cho cả người dân, doanh nghiệp và các cơ quan tiến hành tố tụng, góp phần tạo ra một môi trường pháp lý ổn định, minh bạch và đáng tin cậy cho sự phát triển kinh tế bền vững.

6.1. Định hướng hoàn thiện pháp luật và chính sách hỗ trợ

Nhà nước cần có chính sách khuyến khích doanh nghiệp sử dụng các điều khoản giải quyết tranh chấp rõ ràng trong hợp đồng. Bên cạnh đó, cần tiếp tục nghiên cứu và hoàn thiện các quy định trong Bộ luật Tố tụng dân sựLuật Thương mại 2005 để bắt kịp với sự thay đổi nhanh chóng của các giao dịch thương mại trong thời đại số.

6.2. Nâng cao vai trò của án lệ và các phương thức giải quyết thay thế

Tăng cường công bố và áp dụng án lệ tranh chấp hợp đồng để đảm bảo tính thống nhất trong xét xử. Đồng thời, phổ biến rộng rãi lợi ích của hòa giải thương mại và trọng tài, xem đây là những công cụ hiệu quả giúp doanh nghiệp giải quyết mâu thuẫn nhanh chóng, bảo mật và ít tốn kém hơn so với việc theo đuổi một vụ kiện kéo dài tại Tòa án.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Luận văn giải quyết tranh chấp hợp đồng trong lĩnh vực kinh doanh thương mại từ thực tế xét xử sơ thẩm của tòa án nhân dân thành phố tuyên quang tỉnh tuyên quang

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 LÝ LUẬN CƠ BẢN VỀ GIẢI QUYẾT TRANH CHẤP HỢP ĐỒNG TRONG LĨNH VỰC KINH DOANH THƯƠNG MẠI TẠI TÒA ÁN 1. Khái quát về tranh chấp hợp đồng trong lĩnh vực kinh doanh thương mại 1. Khái niệm, đặc điểm của hợp đồng kinh doanh thương mại 1. Khái niệm hợp đồng trong lĩnh vực kinh doanh thương mại Khi nói tới hợp đồng, tức là sự thỏa thuận giữa hai hay nhiều bên nhằm mục đích xác lập, thay đổi, chấm dứt nghĩa vụ của các bên.

Quan hệ KDTM được xác lập và thực hiện thông qua hình thức pháp lý chủ yếu là hợp đồng. Trong đời sống xã hội, nhu cầu giao lưu trao đổi buôn bán gọi chung là giao dịch dân sự là một nhu cầu tất yếu khách quan và để điều chỉnh cũng như đảm bảo tính hiệu lực của các giao dịch đó, pháp luật về hợp đồng ra đời và ngày càng chứng tỏ được vai trò đặc biệt quan trọng của mình. Có thể nói pháp luật về hợp đồng là một trong những chế định lâu đời nhất liên quan đến hoạt động KDTM, dân sự. Để hiểu như thế nào là hợp đồng KDTM thì cần tìm hiểu rõ các khái niệm về Hợp đồng là gì? KDTM là gì? từ đó ta có thể hiểu rõ hơn về Hợp đồng trong lĩnh vực KDTM.

Khái niệm Hợp đồng Theo Vũ Văn Mẫu, khế ước được tạo ra bởi sự ưng thuận giữa hai hoặc nhiều bên kết ước. Hai điều kiện cần để tạo ra hợp đồng là người kết ước và chủ đích của sự ưng thuận1. Trước tiên, về mặt chủ thể, người kết ước, hay chủ thể giao kết hợp đồng là các bên tham gia vào một quan hệ hợp đồng, có thể là cá nhân hoặc pháp nhân. Trong một quan hệ hợp đồng, xuất hiện những cặp chủ thể tương ứng là người có quyền (trái chủ) và người có nghĩa vụ (thụ trái).

Một trái chủ có thể có nhiều thụ trái và ngược lại, một thụ trái có thể có nhiều trái chủ. Về mặt ý chí, chủ đích của sự ưng thuận hay mục đích của thỏa thuận có 1 Vũ Văn Mẫu, Việt Nam Dân luật lược khảo - Quyển II: Nghĩa vụ và khế ước; Bộ Quốc gia Giáo dục xuất bản, Sài Gòn, 1963, tr. 56–57 7 nghĩa là các bên phải thỏa thuận với nhau về một việc xác định nào đó, ý chí của mỗi bên phải cùng hướng về một mục đích, hay còn gọi là sự thống nhất ý chí, nhưng không nhất thiết phải thỏa thuận về tất cả những vấn đề xoay quanh hay phát sinh từ mối quan hệ của họ. Những vấn đề mà các bên chưa thỏa thuận, vì nhiều lý do mà chủ yếu là do họ không thể lường trước những trường hợp phát sinh bất đồng gặp phải trong tương lai, sẽ được dự liệu trong các quy định của pháp luật về chế định hợp đồng.

Ý chí của các bên cần đủ rõ ràng (không có nghĩa là không chấp nhận sự ngầm định) và ăn nhập với nhau. Và cuối cùng, sự thỏa thuận phải tạo lập một hệ quả pháp lý mới có khả năng tạo thành hợp đồng. Có các bên kết ước và có sự thỏa thuận giữa các bên về một việc xác định nào đó chưa đủ để tạo ra một hợp đồng. Hệ quả pháp lý được hiểu là sự tạo lập, thay đổi hay chấm dứt một quyền lợi (và nghĩa vụ dân sự tương ứng) hoặc một quan hệ pháp luật.

Một thỏa thuận để được coi là hợp đồng, cần là một trong những nguồn gốc phát sinh của nghĩa vụ dân sự (nghĩa vụ pháp lý phát sinh từ ý chí của chủ thể) cả về mặt chủ quan và khách quan. Khái niệm Kinh doanh thương mại Theo từ điển tiếng Việt, “kinh doanh” được hiểu là tổ chức sản xuất, buôn bán sao cho sinh lợi2. Như vậy, ở nghĩa phổ thông, kinh doanh không chỉ là buôn bán mà bao gồm cả sản xuất. Hơn nữa, không phải tất cả các hoạt động sản xuất, buôn bán đều là kinh doanh mà chỉ có những hoạt động sản xuất, buôn bán có sinh lợi mới được coi là kinh doanh.

Theo quy định của các văn bản pháp luật thì kinh doanh là việc thực hiện liên tục một, một số hoặc tất cả các công đoạn của quá trình đầu tư, từ sản xuất đến tiêu thụ sản phẩm hoặc cung ứng dịch vụ trên thị trường nhằm mục đích sinh lợi. Như vậy, khác với hành vi dân sự thuần thúy (cũng trao đổi, cung ứng dịch vụ), mục tiêu chính của kinh doanh là tạo ra lợi nhuận. Đối với các doanh nghiệp, lợi nhuận được tạo ra khi số tiền thu được trong kinh doanh (doanh thu) lớn hơn số tiền phải chi phí (chi phí kinh doanh), tiền bán ra trừ tiền chi phí bằng lợi nhuận. Bất cứ hoạt động nào, cho dù về mặt hình thức giống kinh 2 Viện Ngôn ngữ, Từ điển Tiếng việt, Nxb Khoa học xã hội, Hà Nội, 1994.

8 doanh nhưng mục tiêu của hoạt động đó không phải là tạo ra lợi nhuận đều không phải là kinh doanh. Còn thương mại được hiểu theo nghĩa thông thường là hoạt động trao đổi hay giao lưu hàng hóa, dịch vụ trên cơ sở thuận mua vừa bán. Sự ra đời và phát triển của thương mại gắn liền với nền sản xuất hàng hóa. Khi có sự phân công lao động lần thứ ba trong xã hội, thương nghiệp ra đời, xuất hiện tầng lớp chuyên mua bán các sản phẩm để kiếm lời- các thương nhân, lúc đó thương mại được hình thành.

Như vậy có thể hiểu thương mại là khâu nối liền sản xuất với tiêu dùng thông qua việc luân chuyển hàng hóa, dịch vụ giữa người bán và người mua bao gồm những hàng hóa, dịch vụ, kiến thức, tiền tệ,…giữa hai hay nhiều đối tác, và có thể nhận lại một giá trị nào đó (bằng tiền thông qua giá cả) hay bằng hàng hóa, dịch vụ khác như trong hình thức thương mại trao đổi hàng hóa. Trong quá trình này, người bán là người cung cấp của cải, hàng hóa, dịch vụ. cho người mua, đổi lại người mua sẽ phải trả cho người bán một giá trị tương đương nào đó. Khái niệm Hợp đồng kinh doanh thương mại Mặc dù khái niệm hợp đồng KDTM (trước đây được gọi là hợp đồng kinh tế) không được ghi nhận trong các văn bản pháp luật hiên hành nhưng điều đó không có nghĩa hợp đồng trong lĩnh vực KDTM không tồn tại.

Bởi lẽ, khi còn các hoạt động trong lĩnh vực KDTM được coi là một hành vi dân sự đặc thù thì vẫn có những quy định riêng điều chỉnh các hợp đồng với tư cách là hình thức pháp lý của các hoạt động thương mại (các hợp đồng này được gọi chung là hợp đồng thương mại hay hợp đồng trong lĩnh vực thương mại). Là một loại hợp đồng dân sự, hợp đồng trong lĩnh vực KDTM có những điểm giống hợp đồng dân sự về bản chất. Hợp đồng KDTM đều là những giao dịch có bản chất dân sự, thiết lập trên cơ sở tự nguyện, bình đẳng và thỏa thuận của các bên; đều hướng tới lợi ích của mỗi bên và lợi ích chung khi tham gia giao kết hợp đồng; đều có những vấn đề cơ bản như: giao kết hợp đồng, nguyên tắc và các biện pháp bảo đảm thực hiện hợp đồng, hợp đồng vô hiệu và xử lý hợp đồng vô hiệu… Tuy nhiên, do xuất phát từ đặc điểm và yêu cầu của hoạt động KDTM nên hợp đồng 9 KDTM có những vấn đề được quy định có tính chất là sự phát triển tiếp tục những quy định của dân luật truyền thống như: chủ thể, hình thức, quyền và nghĩa vụ của các bên, chế tài và giải quyết tranh chấp hợp đồng… Như vậy, có thể hiểu khái niệm hợp đồng KDTM là hình thức pháp lý của hành vi thương mại, là sự thỏa thuận giữa hai hay nhiều bên trong đó ít nhất một trong các bên phải là thương nhân hoặc các chủ thể có tư cách thương nhân nhằm xác lập, thay đổi, chấm dứt quyền và nghĩa vụ của các bên trong việc thực hiện hoạt động thương mại. Đặc điểm của hợp đồng kinh doanh thương mại Thứ nhất, về chủ thể của hợp đồng KDTM là thương nhân với thương nhân hoặc giữa thương nhân với các chủ thể khác có nhu cầu giao dịch, mua bán hàng hóa và đều vì mục đích lợi nhuận.

Điều 6 Luật Thương mại 2019 quy định thương nhân bao gồm tổ chức kinh tế được thành lập hợp pháp, cá nhân hoạt động thương mại một cách độc lập, thường xuyên và có đăng ký kinh doanh. Thương nhân có thể là thương nhân Việt Nam hoặc thương nhân nước ngoài. Có những quan hệ trong quan hệ hợp đồng trong KDTM đòi hỏi các bên đều phải là thương nhân (Hợp đồng đại diện cho thương nhân, hợp đồng đại lý thương mại, hợp đồng dịch vụ quảng cáo thương mại). Bên cạnh đó có những hợp đồng KDTM chỉ cần ít nhất một bên là thương nhân (hợp đồng mua bán hàng hoá, hợp đồng dịch vụ bán đấu giá hàng hoá, hợp đồng môi giới thương mại).

Thứ hai, về đối tượng của hợp đồng KDTM. Hợp đồng KDTM có đối tượng là hàng hóa (động sản hoặc bất động sản) và công việc - dịch vụ. Đối tượng của hợp đồng KDTM không chỉ dừng lại ở hàng hóa hữu hình mà bao gồm cả các loại hình vô hình như dịch vụ và các hoạt động sinh lợi khác. Đối tượng của hợp đồng KDTM phải không thuộc trường hợp danh mục hàng hóa bị cấm.

Thứ ba, về hình thức hợp đồng KDTM. Hợp đồng KDTM có thể xác lập bằng văn bản, bằng lời nói hoặc hành vi cụ thể. Tuy nhiên đối với những trường hợp bắt buộc bằng văn bản thì hợp đồng KDTM phải được xác lập bằng văn bản. Thông thường các hợp đồng KDTM được xác lập bằng văn bản để đảm bảo sự an 10 toàn và dễ giải quyết khi xảy ra tranh chấp, nhưng đối với những hợp đồng đơn giản, việc mua bán cần diễn ra nhanh chóng thì các bên có thể xác lập hợp đồng bằng lời nói hoặc bằng một hành vi cụ thể.

Luật Thương mại năm 2019 cho phép các bên hợp đồng có thể thay thế hình thức văn bản bằng các hình thức khác có giá trị pháp lý tương đương. Các hình thức có giá trị tương đương văn bản bao gồm điện báo, telex, fax, thông điệp dữ liệu. Thư điện tử và các hình thức thông tin điện tử khác cũng được coi là hình thức văn bản. Tuy nhiên đối với một số hợp đồng mà pháp luật quy định phải bằng hình thức văn bản thì các bên phải xác lập hợp đồng bằng văn bản, chẳng hạn như hợp đồng cung ứng dịch vụ (theo Điều 74 Luật Thương mại năm 2019), hợp đồng nhượng quyền thương mại (theo Điều 285 Luật Thương mại năm 2019).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ