Tổng quan nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và sự chuyển dịch mạnh mẽ sang cơ chế thị trường, công tác quản trị chiến lược đóng vai trò là kim chỉ nam giúp doanh nghiệp định vị và phát triển bền vững. Nghiên cứu tập trung giải quyết vấn đề cốt lõi về sự thiếu hụt quy trình hoạch định chiến lược dài hạn tại Công ty Cổ phần Chế biến Xuất nhập khẩu Thủy sản tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu (Baseafood). Mặc dù sở hữu bề dày lịch sử hơn 30 năm hình thành và phát triển, nguồn nhân lực trên 1.400 lao động cùng vốn điều lệ đạt 48 tỷ đồng, công ty vẫn chủ yếu vận hành dựa trên các kế hoạch sản xuất kinh doanh ngắn hạn dưới 1 năm mang tính chất định tính.

Mục tiêu nghiên cứu cụ thể là khảo sát, phân tích toàn diện thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh và quy trình hoạch định chiến lược của Baseafood giai đoạn 2012 - 2013, từ đó xác định các điểm nghẽn nội bộ và áp lực từ môi trường ngành. Trên cơ sở đó, luận văn đề xuất hệ thống giải pháp mang tính khả thi nhằm hoàn thiện công tác hoạch định chiến lược phát triển cho doanh nghiệp với tầm nhìn đến năm 2020. Phạm vi nghiên cứu về không gian được thực hiện tại văn phòng tổng công ty và 8 đơn vị trực thuộc trên địa bàn tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu; phạm vi thời gian sử dụng chuỗi dữ liệu tài chính, vận hành từ năm 2011 đến năm 2013 và định hướng triển khai đến năm 2020.

Ý nghĩa của công trình thể hiện rõ qua việc cung cấp công cụ quản trị định lượng, hỗ trợ ban lãnh đạo tối ưu hóa mục tiêu tăng trưởng doanh thu từ 830 tỷ đồng năm 2013 lên mốc trên 1.000 tỷ đồng, đồng thời gia tăng kim ngạch xuất khẩu vượt ngưỡng 33 triệu USD trong giai đoạn chiến lược mới.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn xây dựng nền tảng lý luận vững chắc dựa trên các học thuyết quản trị kinh điển thế giới. Công trình kế thừa định nghĩa của Alfred Chandler (1962) về chiến lược như việc xác định các mục tiêu dài hạn và phân bổ nguồn lực, kết hợp quan điểm của Michael Porter (1996) về việc tạo lập sự hài hòa giữa các hoạt động để tạo lợi thế cạnh tranh khác biệt, cùng hệ thống lý thuyết định hướng dài hạn của Gerry Johnson và Kevan Scholes. Khung phân tích tầm nhìn doanh nghiệp được vận dụng theo mô hình của James Collins và Jerry Porras (1996), bao gồm hai thành tố trọng tâm là tư tưởng cốt lõi và hình dung về tương lai.

Hệ thống khái niệm chính được làm rõ bao gồm: quản trị chiến lược, sứ mệnh doanh nghiệp, mục tiêu theo tiêu chuẩn SMART và quy trình quản trị chiến lược 3 giai đoạn gồm hình thành, thực thi, đánh giá và điều chỉnh. Luận văn vận dụng mô hình quản trị chiến lược tổng quát 9 bước kết hợp hệ thống các công cụ phân tích ma trận: Ma trận đánh giá các yếu tố bên ngoài (EFE), Ma trận đánh giá các yếu tố bên trong (IFE), Ma trận hình ảnh cạnh tranh (CPM), Ma trận điểm mạnh - điểm yếu - cơ hội - đe dọa (SWOT) và Ma trận hoạch định chiến lược có thể định lượng (QSPM) để lựa chọn phương án tối ưu.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng nguồn dữ liệu thứ cấp thu thập từ báo cáo tài chính kiểm toán giai đoạn 2011 - 2013 của Baseafood, niên giám thống kê của Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP) và Trung tâm Xúc tiến Thương mại. Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua quá trình khảo sát trực tiếp tại phòng Kế hoạch – Kinh doanh và 6 xí nghiệp chế biến trực thuộc.

Cỡ mẫu khảo sát gồm 45 cán bộ quản lý, chuyên viên phụ trách kinh doanh và kỹ thuật. Phương pháp chọn mẫu có chủ đích (purposive sampling) được áp dụng nhằm đảm bảo người tham gia khảo sát có đủ năng lực chuyên môn và thấu hiểu sâu sắc quy trình vận hành của doanh nghiệp. Phương pháp phân tích dữ liệu kết hợp so sánh số liệu tài chính liên năm, tổng hợp định tính và lượng hóa ma trận QSPM. Việc lựa chọn phương pháp phân tích định lượng kết hợp ma trận giúp loại bỏ tính chủ quan của nhà quản trị, lượng hóa chính xác mức độ hấp dẫn của từng chiến lược. Toàn bộ quá trình thu thập và xử lý dữ liệu thực nghiệm được triển khai tập trung từ ngày 15/02/2014 đến ngày 21/04/2014.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Quá trình phân tích thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh của Baseafood giai đoạn 2012 - 2013 ghi nhận nhiều bước tiến tài chính nổi bật nhưng cũng làm lộ rõ các hạn chế trong cơ cấu quản trị:

Thứ nhất, tốc độ tăng trưởng doanh thu và lợi nhuận duy trì ở mức cao. Doanh thu thuần năm 2012 đạt 577,38 tỷ đồng (tăng 52,97% so với năm 2011) và tổng doanh thu năm 2013 đạt 830 tỷ đồng, tăng 9,78% so với năm 2012. Lợi nhuận sau thuế năm 2013 đạt 16,5 tỷ đồng, tăng 24,2% so với mức 13,28 tỷ đồng của năm 2012.

Thứ hai, cơ cấu thị trường có sự lệch pha rõ rệt khi tỷ trọng xuất khẩu chiếm tới 90% tổng sản lượng tiêu thụ, trong khi thị trường nội địa chỉ chiếm 10%. Kim ngạch xuất khẩu năm 2013 đạt 33 triệu USD (tăng 10% so với mức 30 triệu USD năm 2012) với mạng lưới trên 40 khách hàng quốc tế tại Nhật Bản, Hàn Quốc, EU và Mỹ.

Thứ ba, năng lực sản xuất sở hữu hệ thống chứng chỉ chất lượng quốc tế đồng bộ gồm HACCP, ISO 9001:2008, tiêu chuẩn Halal và EU Code (DL 34, DL 20, DL 484). Tổng công suất chế biến thiết kế của 5 xí nghiệp đạt trên 9.500 tấn/năm, tuy nhiên sản lượng thực tế năm 2013 chỉ đạt 1.300 tấn thành phẩm do thiếu hụt nguồn nguyên liệu ổn định.

Thứ tư, công tác tổ chức bộ máy bộc lộ lỗ hổng lớn khi doanh nghiệp chưa thành lập phòng Marketing độc lập. Hoạt động tiếp thị, nghiên cứu thị trường bị gộp chung vào phòng Kế hoạch – Kinh doanh, khiến hoạt động xúc tiến thương mại mang tính sự vụ, thiếu chiến lược tiếp cận bài bản.

Thảo luận kết quả

Kết quả phân tích cho thấy sự tăng trưởng của Baseafood trong giai đoạn 2012 - 2013 chủ yếu nhờ tận dụng tốt biến động tỷ giá ngoại tệ USD/VND và năng lực chế biến thủy hải sản khô truyền thống. Dữ liệu thực nghiệm từ nghiên cứu có thể được trực quan hóa tối ưu thông qua biểu đồ cột thể hiện sự tăng trưởng doanh thu - lợi nhuận giai đoạn 2011 - 2013 và bảng tổng hợp ma trận EFE/IFE nhằm thể hiện rõ tương quan giữa điểm mạnh nội bộ và thách thức môi trường.

Khi đối chiếu với lý thuyết chuỗi giá trị của Michael Porter, Baseafood đang đối mặt với rủi ro lớn tại khâu cung ứng đầu vào do nguồn nguyên liệu trong nước biến động mạnh về giá và chất lượng. Hơn nữa, các rào cản thương mại phi thuế quan như quy định truy xuất nguồn gốc khai thác (IUU) của Liên minh Châu Âu và thuế chống bán phá giá tại thị trường Mỹ đòi hỏi doanh nghiệp phải chuyển đổi từ kế hoạch tác nghiệp ngắn hạn sang mô hình hoạch định chiến lược dài hạn 5 năm. Việc thiếu vắng bộ phận nghiên cứu thị trường chuyên sâu khiến doanh nghiệp phản ứng chậm trước các chiến dịch truyền thông tiêu cực tại một số thị trường xuất khẩu, ảnh hưởng trực tiếp đến biên lợi nhuận kỳ vọng.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả phân tích ma trận SWOT và lượng hóa QSPM, luận văn đề xuất 4 nhóm giải pháp chiến lược trọng tâm:

Thứ nhất, tái cấu trúc tổ chức và thành lập Phòng Marketing chuyên trách. Ban Giám đốc công ty cần phê duyệt đề án tách chức năng tiếp thị khỏi phòng Kế hoạch – Kinh doanh trước quý 4/2014. Mục tiêu cụ thể là mở rộng thị phần nội địa từ mức 10% lên 15% tổng sản lượng vào năm 2017, đồng thời quản trị chuyên nghiệp hệ thống nhận diện thương hiệu trên 200 điểm bán lẻ và siêu thị đặc sản.

Thứ hai, thiết lập chuỗi liên kết cung ứng nguyên liệu bền vững. Phòng Kế hoạch – Kinh doanh chủ trì ký kết hợp đồng bao tiêu dài hạn với các hợp tác xã và đội tàu đánh bắt tại tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu trong giai đoạn 2014 - 2016. Giải pháp này hướng tới việc chủ động tối thiểu 70% nguồn nguyên liệu đạt chuẩn chất lượng, giảm thiểu tác động tiêu cực của biến động giá thị trường.

Thứ ba, nâng cấp công nghệ chế biến sâu và tự động hóa dây chuyền sản xuất. Ban Quản trị Kỹ thuật phối hợp cùng các Xí nghiệp Chế biến I, II và III đầu tư chiều sâu công nghệ cấp đông, đóng gói khép kín từ Hàn Quốc trong giai đoạn 2015 - 2018. Mục tiêu nâng công suất thực tế đạt trên 3.500 tấn thành phẩm giá trị gia tăng mỗi năm, đáp ứng nghiêm ngặt tiêu chuẩn EU Code DL 34 và DL 20.

Thứ tư, chuẩn hóa quy trình hoạch định chiến lược theo mô hình 9 bước. Hội đồng Quản trị ban hành quy chế định kỳ đánh giá ma trận IFE, EFE và QSPM hàng năm từ năm 2014 đến năm 2020. Đích đến là đưa tổng doanh thu công ty vượt mốc 1.200 tỷ đồng và kim ngạch xuất khẩu đạt 50 triệu USD vào năm 2020.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung và kết quả của luận văn mang lại giá trị thực tiễn cao cho 4 nhóm đối tượng chính:

Thứ nhất, Hội đồng Quản trị và Ban Tổng Giám đốc các doanh nghiệp chế biến, xuất khẩu thủy sản. Nghiên cứu cung cấp khung tham chiếu thực tiễn để xây dựng mô hình hoạch định chiến lược bài bản, chuyển đổi từ tư duy kế hoạch hóa tác nghiệp sang quản trị chiến lược dài hạn.

Thứ hai, Học viên cao học và sinh viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Quản trị Chiến lược. Luận văn là tài liệu mẫu mực về việc ứng dụng tích hợp hệ thống ma trận EFE, IFE, CPM, SWOT và QSPM trong việc giải quyết bài toán thực tế của một doanh nghiệp quy mô trên 1.400 nhân sự.

Thứ ba, Chuyên viên nghiên cứu thị trường và hoạch định chính sách tại các hiệp hội ngành nghề như VASEP hoặc Trung tâm Xúc tiến Thương mại. Luận văn cung cấp góc nhìn sâu sắc về tác động của rào cản kỹ thuật IUU và chính sách thuế quan đối với chuỗi cung ứng thủy sản.

Thứ tư, Các nhà đầu tư và chuyên viên phân tích tài chính doanh nghiệp. Nguồn dữ liệu kiểm toán và phân tích cơ cấu vốn 48 tỷ đồng giúp đánh giá chính xác tiềm năng tăng trưởng và rủi ro vận hành của doanh nghiệp chế biến thủy sản niêm yết.

Câu hỏi thường gặp

Hạn chế lớn nhất trong công tác quản trị tại Baseafood giai đoạn nghiên cứu là gì?

Hạn chế lớn nhất là doanh nghiệp chỉ áp dụng các bản kế hoạch sản xuất kinh doanh ngắn hạn dưới 1 năm mang tính định tính. Việc thiếu vắng chiến lược trung và dài hạn bài bản khiến công ty rơi vào thế bị động trước những biến động giá nguyên liệu và các rào cản thương mại quốc tế.

Tại sao việc thành lập Phòng Marketing riêng biệt lại là yêu cầu cấp thiết?

Giai đoạn 2012 - 2013, hoạt động tiếp thị do phòng Kế hoạch – Kinh doanh kiêm nhiệm nên thiếu tính chuyên nghiệp. Thành lập phòng Marketing riêng biệt giúp doanh nghiệp chuyên môn hóa nghiên cứu thị trường, xây dựng thương hiệu bài bản và thúc đẩy mảng kinh doanh nội địa vượt mức 10% doanh thu hiện tại.

Cơ sở nào để lựa chọn chiến lược phát triển cho Baseafood đến năm 2020?

Chiến lược được lựa chọn dựa trên sự kết hợp giữa mô hình quản trị chiến lược 9 bước và ma trận QSPM. Phương pháp này lượng hóa mức độ hấp dẫn của từng chiến lược dựa trên dữ liệu đánh giá từ ma trận EFE, IFE và SWOT, đảm bảo tính khách quan và khoa học.

Năng lực tài chính của Baseafood có điểm gì nổi bật qua số liệu nghiên cứu?

Công ty có nền tảng tài chính lành mạnh với vốn điều lệ tăng gấp 3 lần từ 16 tỷ đồng lên 48 tỷ đồng. Doanh thu năm 2013 đạt 830 tỷ đồng và lợi nhuận sau thuế đạt 16,5 tỷ đồng, tạo tiền đề vững chắc để thực hiện các dự án đầu tư công nghệ mới.

Làm thế nào để doanh nghiệp ứng phó hiệu quả với các rào cản thương mại như IUU của EU?

Doanh nghiệp cần hoàn thiện hệ thống kiểm soát chất lượng nội bộ, tuân thủ nghiêm ngặt quy trình truy xuất nguồn gốc khai thác hợp pháp và đẩy mạnh đầu tư công nghệ chế biến đạt chuẩn EU Code DL 34 nhằm bảo vệ uy tín xuất khẩu trên 33 triệu USD mỗi năm.

Kết luận

  • Luận văn đã phân tích toàn diện bức tranh sản xuất kinh doanh của Baseafood, chỉ ra thành công về tăng trưởng doanh thu 830 tỷ đồng song song với khoảng trống trong công tác hoạch định chiến lược dài hạn.
  • Đóng góp khoa học cốt lõi của đề tài là hệ thống hóa và ứng dụng thành công chuỗi ma trận quản trị chiến lược hiện đại (EFE, IFE, CPM, SWOT, QSPM) vào thực tiễn ngành thủy sản Việt Nam.
  • Hệ thống 4 giải pháp đề xuất có tính khả thi cao, gắn liền với việc kiện toàn bộ máy nhân sự và nâng cao năng lực cạnh tranh cốt lõi của doanh nghiệp.
  • Lộ trình triển khai chiến lược được phân kỳ rõ ràng qua các mốc thời gian 2014 - 2016 và 2017 - 2020, hướng tới mục tiêu phát triển bền vững và hiện đại hóa chuỗi cung ứng.
  • Ban lãnh đạo Baseafood và các doanh nghiệp cùng ngành cần nhanh chóng ứng dụng khung giải pháp này vào thực tiễn quản trị nhằm tối ưu hóa hiệu quả kinh doanh và nâng cao vị thế trên trường quốc tế.