Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Tòng Văn Tâm (chuyên ngành Phát triển nông thôn, Khoa Kinh tế và Phát triển nông thôn, Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên) tập trung nghiên cứu mô hình tổ chức sản xuất nông nghiệp công nghệ cao tại Israel. Cây cà tím (Solanum melongena L.) là loại rau ăn quả có nguồn gốc từ Ấn Độ, chứa hàm lượng dinh dưỡng cao (92% nước, 5,5% glucid, 1,3% protid, giàu khoáng chất kali, phốt pho, magiê, canxi và hợp chất chống ung thư như nightshade soda). Mặc dù có tiềm năng kinh tế lớn, sản xuất cà tím tại nhiều quốc gia đang phát triển, bao gồm Việt Nam, vẫn mang tính chất manh mún, tự phát và hạn chế về công nghệ thâm canh.
Trong khuôn khổ chương trình liên kết với Trung tâm Liên kết Đào tạo Phát triển Nông nghiệp Quốc tế Arava (AICAT), nghiên cứu được triển khai nhằm phân tích thực tiễn tổ chức sản xuất nông nghiệp tại vùng sa mạc Arava, nơi có điều kiện khí hậu cực kỳ khắc nghiệt nhưng đạt năng suất và giá trị thương phẩm cao nhờ ứng dụng khoa học kỹ thuật.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:
- Mục tiêu chung: Tìm hiểu công tác tổ chức sản xuất cà tím tại trang trại nghiên cứu, từ đó rút ra bài học kinh nghiệm trong kỹ thuật canh tác và nâng cao hiệu quả kinh tế của cây cà tím.
- Mục tiêu cụ thể:
- Tìm hiểu công tác tổ chức của trang trại, phân tích quy trình sản xuất, tiếp cận thị trường và hạch toán hiệu quả kinh tế của trang trại.
- Đánh giá các điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức (SWOT) trong hoạt động sản xuất kinh doanh của cơ sở thực tập.
- Đề xuất các định hướng, giải pháp thúc đẩy hiệu quả sản xuất và nâng cao giá trị kinh tế từ canh tác cà tím có thể vận dụng vào thực tiễn phát triển nông thôn.
Nhiệm vụ và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Quy trình kỹ thuật canh tác, cơ cấu tổ chức lao động, chi phí đầu tư, chuỗi tiêu thụ và hiệu quả kinh tế sản xuất cà tím.
- Phạm vi không gian: Trang trại số 22 của ông Oren Hanan tại Moshav Hatzeva, vùng Arava, Israel.
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn 2016 – 2017 (thời gian điều tra, thực tập thực địa từ ngày 03/08/2016 đến ngày 26/06/2017).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng trên hệ thống lý luận kinh tế nông nghiệp kết hợp các quy định pháp lý và phương pháp điều tra kinh tế - xã hội nông thôn:
Khung lý thuyết và văn bản pháp lý
- Khái niệm về sản xuất và tổ chức sản xuất: Quá trình chuyển đổi các yếu tố đầu vào thành đầu ra hàng hóa/dịch vụ qua các khâu của chuỗi giá trị; ba loại hình sản xuất cơ bản (sản xuất thị trường, sản xuất công cộng, sản xuất hộ gia đình).
- Khái niệm hiệu quả kinh tế (HQKT): Phản ánh trình độ khai thác và sử dụng các nguồn lực khan hiếm (lao động, đất đai, tư bản, công nghệ) để tối ưu hóa giá trị sản xuất và giá trị gia tăng.
- Hệ thống chỉ tiêu kinh tế sử dụng trong đánh giá:
- Giá trị sản xuất (Gross Output - GO): $GO = \sum (P_i \times Q_i)$ (trong đó $P_i$ là giá bán, $Q_i$ là sản lượng sản phẩm thứ $i$).
- Chi phí trung gian (Intermediate Cost - IC): $IC = \sum C_{ij}$ (toàn bộ chi phí vật chất thường xuyên gồm giống, phân bón, thuốc bảo vệ thực vật, dịch vụ mua ngoài).
- Giá trị gia tăng (Value Added - VA): $VA = GO - IC = V + C + M$ (trong đó $V$ là chi phí lao động sống, $C$ là khấu hao tài sản cố định, $M$ là giá trị thặng dư).
- Cơ sở pháp lý tham chiếu tại Việt Nam: Thông tư số 49/2013/TT-BNNPTNT về tiêu chí vùng sản xuất tập trung an toàn thực phẩm; Thông tư số 05/2014/TT-BNNPTNT về quy chuẩn kỹ thuật quốc gia lĩnh vực trồng trọt; Nghị định số 210/2013/NĐ-CP về chính sách khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào nông nghiệp, nông thôn; Quyết định số 34/2016/QĐ-UBND tỉnh Thái Nguyên.
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu
- Phương pháp tiếp cận đánh giá nhanh nông thôn có sự tham gia (PRA):
- Phỏng vấn sâu trực tiếp: Tiến hành đối với chủ trang trại (ông Oren Hanan) và các nhóm lao động để thu thập dữ liệu về tổ chức, chi phí đầu tư, phân phối lợi nhuận và thị trường tiêu thụ.
- Quan sát trực tiếp: Ghi chép có hệ thống các thao tác kỹ thuật, quy trình vận hành hệ thống tưới nhỏ giọt, nhà kính và chu kỳ sinh trưởng của cây trồng.
- Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Tổng hợp số liệu từ Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO), các báo cáo khuyến nông, số liệu khí tượng - thủy văn của vùng sa mạc Arava và Moshav Hatzeva.
- Phương pháp thống kê và hạch toán kinh tế: Xử lý số liệu chi phí, doanh thu, phân bổ khấu hao tài sản cố định và tính toán các chỉ tiêu tài chính thông qua phần mềm bảng tính và soạn thảo văn bản.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Phần mở đầu xác lập tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ tiềm năng thương mại của cây cà tím và sự cần thiết phải học hỏi mô hình nông nghiệp công nghệ cao từ Israel. Nội dung xác định rõ mục tiêu tổng quát, mục tiêu cụ thể, yêu cầu về chuyên môn nghiệp vụ, phương pháp nghiên cứu, hệ thống chỉ tiêu kinh tế (GO, IC, VA), thời gian và địa bàn thực tập tại Trang trại số 22, Moshav Hatzeva, vùng Arava, Israel.
Phần 2: Tổng quan cơ sở lý luận và thực tiễn
Chương này tổng kết lý thuyết về tổ chức sản xuất và hiệu quả kinh tế trang trại. Phần tổng quan thực tiễn cung cấp bức tranh toàn diện về sản xuất cà tím:
- Tình hình thế giới: Theo số liệu FAO, sản xuất cà tím tập trung chủ yếu ở Trung Quốc (chiếm 58% sản lượng thế giới) và Ấn Độ (25%), tiếp theo là Ai Cập, Thổ Nhĩ Kỳ và Nhật Bản. Tổng sản lượng toàn cầu năm 2013 đạt 41,840 triệu tấn. Diện tích và năng suất toàn cầu tăng đều qua các năm (từ 25,61 tấn/ha năm 2010 lên 26,83 tấn/ha năm 2014).
- Tình hình tại Việt Nam: Điểm qua các giống phổ biến (EG 203 có khả năng chống héo xanh và tuyến trùng; CE-1 năng suất 50–60 tấn/ha; các giống lai Hai Mũi Tên Đỏ, Kiều Nương, Triệu Quân) và các mô hình thâm canh tiêu biểu như giống Violet King 252 tại Đức Trọng, Lâm Đồng cho năng suất 80–100 tấn/ha/năm với lợi nhuận cao.
Phần 3: Kết quả thực tập và tìm hiểu công tác tổ chức sản xuất
Chương 3 là phần trọng tâm của khóa luận, phản ánh toàn bộ kết quả khảo sát thực địa tại trang trại ông Oren Hanan:
1. Điều kiện tự nhiên và cơ sở hạ tầng
- Vị trí: Moshav Hatzeva nằm ở trung tâm sa mạc Arava, cách Biển Chết 25 km về phía Nam, cách Beer-Sheva 100 km và cách Eilat 135 km.
- Khí hậu và thủy văn: Khí hậu sa mạc khô hạn (mùa đông từ 5–12°C, mùa hè từ 18–38°C; lượng mưa trung bình hàng năm dưới 50 mm). Toàn bộ vùng không có sông suối tự nhiên, nguồn nước phục vụ nông nghiệp phụ thuộc 100% vào hệ thống 50 giếng khoan nước ngầm. Hạ tầng giao thông trải nhựa đạt 99%.
- Quy mô trang trại: Tổng diện tích 5,2 ha (phát triển từ quy mô ban đầu 3,2 ha), chia thành 4 phân khu (farm).
2. Cơ cấu tổ chức lao động và trang thiết bị
- Tổ chức nhân sự: Bộ máy gồm 1 chủ trang trại (điều hành chung, quản lý tài chính, đối ngoại và bao tiêu sản phẩm), 1 cán bộ kỹ thuật (giám sát, phiên dịch, hướng dẫn hiện trường) và 6 công nhân trực tiếp (3 lao động dài hạn người Thái Lan và 3 sinh viên thực tập Việt Nam).
- Cơ sở vật chất kỹ thuật:
- 2 xe chở lao động và hàng hóa
- 2 máy phay đất, 3 máy kéo chuyên dụng (trucktor cày, phay, lên luống)
- 21.600 m đường ống tưới nhỏ giọt tự động hóa kết nối máy tính
- 10 kéo tỉa cành, 3 bình phun thuốc, 6 xe rùa, 12 xe đẩy, dụng cụ làm đất cầm tay.
| STT |
Loại máy móc / Thiết bị |
Số lượng |
Đơn vị |
Tỷ trọng vốn đầu tư (%) |
Thời gian sử dụng trung bình (Năm) |
| 1 |
Xe chở lao động và chở hàng |
2 |
Cái |
46,50% |
5 |
| 2 |
Máy phay đất |
2 |
Cái |
31,00% |
5 |
| 3 |
Hệ thống ống tưới nhỏ giọt |
21.600 |
Mét |
18,75% |
5 |
| 4 |
Xe đẩy nông sản |
12 |
Cái |
2,05% |
2 |
| 5 |
Bình phun thuốc BVTV |
3 |
Cái |
1,16% |
2 |
| 6 |
Kéo cắt quả chuyên dụng |
10 |
Cái |
0,06% |
2 |
| 7 |
Cuốc, xẻng, xe rùa |
18 |
Cái |
0,48% |
2 |
3. Quy trình kỹ thuật canh tác thực tế
- Giai đoạn ươm và trồng (15/09): Cây giống ươm 20–30 ngày trong khay bầu đến khi đạt chiều cao 15–20 cm (4–5 lá thật). Trồng trong nhà vòm kính/nilon (kích thước vòm nhỏ: rộng 6,5 m, cao 3 m; vòm lớn: rộng 8,5 m, cao 3,5 m). Khoảng cách cây cách cây 30 cm, hàng cách hàng 30 cm, luống cách luống 1 m.
- Chăm sóc và tạo tán (01/10 – 23/10): Căng 2 dây thép song song dọc luống ở độ cao ngang mái vòm, thả 3 dây nilon dọc xuống từng gốc để cuốn thân chính chống đổ ngã do gió sa mạc. Tiến hành tỉa cành, chỉ giữ lại đúng 3 cành chính to khỏe, loại bỏ cành tăm, cành sâu bệnh và tỉa hoa phụ (chỉ để lại hoa cái chính).
- Làm cỏ và tưới tiêu: Nhổ cỏ gốc hoàn toàn bằng tay nhằm tránh tổn thương rễ. Nước tưới và dinh dưỡng hòa tan được cấp tự động 2 lần/ngày (sáng và tối) qua hệ thống tưới nhỏ giọt do máy tính lập trình.
- Thụ phấn và phòng trừ sâu bệnh: Phun hormone trực tiếp vào từng nụ hoa để kích thích tỷ lệ đậu quả và thúc đẩy quả phát triển; sử dụng chế phẩm sinh học (BIO) kiểm soát thiên địch; phủ màng nilon mái vòm vào tháng 12 để chống rét mùa đông.
- Thu hoạch (02/11 đến tháng 04 năm sau): Thu hái định kỳ 4 ngày/lần vào sáng sớm hoặc chiều mát khi vỏ quả chuyển từ tím nhạt sang tím bóng đậm. Quả được cắt cuống bằng kéo, lau sạch, phân loại theo tiêu chuẩn xuất khẩu, đóng hộp carton và xếp pallet tại nhà đóng gói (packing house).
- Vệ sinh và xử lý đất (15/04 – 21/06): Thu dọn toàn bộ tàn dư cây trồng đưa đi xử lý tiêu độc; thu hồi và bảo quản hệ thống dây tưới; cày lật đất sâu 20–30 cm, lắp lại đường ống và phủ màng nilon kín mặt luống trong 15–20 ngày để khử trùng đất bằng năng lượng mặt trời (solarization) trước vụ canh tác mới.
4. Hạch toán kinh tế và chuỗi tiêu thụ
- Tổng chi phí đầu tư thiết bị ban đầu: 645.000 nghìn đồng (phân bổ khấu hao cho chu kỳ 2 năm và 5 năm là 322.500 nghìn đồng và 129.000 nghìn đồng/vụ).
- Chi phí giống và làm đất ban đầu: 230.000 nghìn đồng (4.000 cây giống x 50 nghìn đồng/cây = 200.000 nghìn đồng; san ủi và phay đất 30.000 nghìn đồng).
- Chi phí vật tư hàng năm: Phân chuồng hoai mục (40 tấn x 1.200 nghìn đồng/tấn = 48.000 nghìn đồng), phân vi lượng Haifa micro comb (2.400 kg = 14.400 nghìn đồng), phân Haifa MKP (1.200 kg = 9.600 nghìn đồng), Haifa multiprotek (1.800 kg = 10.800 nghìn đồng), chế phẩm sinh học BIO (2.400 nghìn đồng), nhân công 6 người (600.000 nghìn đồng), điện nước (12.000 nghìn đồng), công cụ và chi phí khác (19.500 nghìn đồng).
| Chỉ tiêu kinh tế |
Ký hiệu / Cách tính |
Giá trị (Nghìn đồng) |
| Tổng giá trị sản xuất (Doanh thu) |
$GO$ |
13.098.686 |
| Chi phí trung gian |
$IC$ |
716.000 |
| Giá trị gia tăng |
$VA = GO - IC$ |
12.382.686 |
| Khấu hao trang thiết bị và chi phí ban đầu |
Khấu hao $C$ |
131.000 |
- Kênh tiêu thụ: 80% sản lượng nông sản được kết nối trực tiếp qua kênh: Trang trại $\rightarrow$ Siêu thị / Doanh nghiệp xuất khẩu $\rightarrow$ Người tiêu dùng. Sản phẩm được phân phối đến các chuỗi bán lẻ nội địa Israel và xuất khẩu tới hơn 60 thị trường quốc tế (Mỹ, Đức, Pháp, Nhật Bản, Úc, các nước EU).
Phần 4: Kết luận và đề xuất giải pháp
Tổng hợp các đánh giá về tính khả thi của mô hình kinh tế trang trại khép kín tại Israel; rút ra các bài học về quản lý định mức lao động, quản lý dinh dưỡng cây trồng và liên kết chuỗi tiêu thụ; đưa ra các khuyến nghị chính sách cho sản xuất nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính
- Về mặt năng suất và kinh tế: Canh tác cà tím trong nhà màng ứng dụng tưới nhỏ giọt tự động tại trang trại ông Oren Hanan đạt năng suất từ 25,2 tấn/ha tăng lên 40,3 tấn/ha. Tổng doanh thu đạt 13.098.686 nghìn đồng/năm, giá trị gia tăng (VA) đạt 12.382.686 nghìn đồng sau khi trừ chi phí trung gian (716.000 nghìn đồng), khẳng định hiệu quả vượt trội so với canh tác truyền thống ngoài trời.
- Về quy trình kỹ thuật: Chuẩn hóa quy trình canh tác gồm 7 bước liên hoàn: ươm giống $\rightarrow$ trồng định mật độ $\rightarrow$ căng dây định hình 3 cành chính $\rightarrow$ làm sạch cỏ thủ công $\rightarrow$ xử lý hormone và thu hoạch 4 ngày/lần $\rightarrow$ thu dọn tàn dư $\rightarrow$ cày sâu 20–30 cm và khử trùng đất bằng phủ nilon năng lượng mặt trời.
Giải pháp tác giả đề xuất
- Đối với chủ trang trại và người trồng:
- Tiếp tục tối ưu hóa hệ thống máy tính điều khiển tưới nhỏ giọt kết hợp bón phân hòa tan (fertigation) theo từng pha sinh trưởng để giảm hao phí phân bón Haifa.
- Tuân thủ nghiêm ngặt kỹ thuật tỉa nhánh giữ 3 trục thân chính và bấm hoa phụ nhằm nâng cao tỷ lệ quả đạt chuẩn thương phẩm loại 1 phục vụ xuất khẩu.
- Tăng cường sử dụng thiên địch và thuốc sinh học (BIO) thay thế hóa chất để đáp ứng tiêu chuẩn an toàn thực phẩm khắt khe của thị trường châu Âu và Bắc Mỹ.
- Đối với cơ quan quản lý và các đơn vị thu mua:
- Đẩy mạnh quy hoạch vùng trồng nông nghiệp công nghệ cao tập trung theo các thông tư hướng dẫn của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn.
- Xây dựng mô hình tổ hợp tác/hợp tác xã liên kết bao tiêu nông sản để bảo đảm sản lượng lớn và chất lượng đồng đều, khắc phục tình trạng được mùa mất giá.
Đóng góp thực tiễn của khóa luận
Khóa luận cung cấp các số liệu hạch toán chi tiết từ một trang trại thực tế tại Israel, minh chứng rõ ràng việc chuyển giao mô hình tưới nhỏ giọt, nhà màng và kiểm soát dịch hại sinh học có thể giúp giải quyết bài toán canh tác tại các vùng đất khô hạn, cằn cỗi và khan hiếm nguồn nước mặt.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế:
- Địa bàn nghiên cứu nằm ở môi trường khí hậu đặc thù (sa mạc Arava, Israel) với suất đầu tư hạ tầng ban đầu (nhà màng, hệ thống tự động hóa máy tính) tương đối lớn, đòi hỏi nguồn vốn đầu tư cao và trình độ quản lý kỹ thuật chặt chẽ.
- Do thời gian thực tập có hạn (11 tháng) và rào cản ngôn ngữ ban đầu, việc thu thập dữ liệu biến động giá cả nông sản tại các thị trường nhập khẩu quốc tế chủ yếu dựa trên thông tin tổng hợp từ chủ trang trại và doanh nghiệp thu mua.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Khảo nghiệm việc ứng dụng quy trình kỹ thuật tỉa 3 cành chính và công nghệ tưới nhỏ giọt tự động trên các giống cà tím thương phẩm (như EG 203, CE-1, Violet King 252) tại các vùng sản xuất nông nghiệp công nghệ cao ở Việt Nam (Lâm Đồng, Vĩnh Phúc, Thái Nguyên).
- Nghiên cứu chi tiết bài toán kinh tế khi chuyển đổi đất trồng lúa kém hiệu quả sang mô hình nhà màng trồng rau ăn quả quy mô nông hộ và trang trại vừa và nhỏ.
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các đối tượng sau:
- Sinh viên chuyên ngành Phát triển nông thôn, Kinh tế nông nghiệp, Nông học: Tham khảo phương pháp tiếp cận có sự tham gia (PRA), kỹ thuật hạch toán các chỉ tiêu kinh tế trang trại ($GO, IC, VA$) và kỹ năng xây dựng báo cáo thực tập nông nghiệp quốc tế.
- Người sản xuất, chủ trang trại nông nghiệp: Tham khảo trực tiếp quy trình kỹ thuật bấm ngọn cuốn dây chống đổ, chế độ dinh dưỡng phân bón hòa tan (Haifa MKP, micro comb) và quy trình xử lý đất vụ hè bằng phủ màng nilon năng lượng mặt trời.
- Cán bộ khuyến nông và cơ quan quản lý: Tham khảo mô hình liên kết chuỗi từ trang trại đến packing house và hệ thống phân phối siêu thị để áp dụng vào xây dựng các vùng trồng rau an toàn tập trung.
Câu hỏi thường gặp
1. Nguồn nước tưới cho trang trại cà tím tại Moshav Hatzeva được cung cấp từ đâu trong điều kiện sa mạc không có sông suối?
Tại Moshav Hatzeva và vùng Arava, xung quanh hoàn toàn không có sông suối tự nhiên. Nguồn nước phục vụ cho sinh hoạt và sản xuất nông nghiệp của 130 hộ gia đình tại Moshav được khai thác từ các hồ chứa nước ngầm và hệ thống 50 giếng khoan sâu, sau đó bơm cấp vào hệ thống tưới nhỏ giọt tự động hóa dài 21.600 m của trang trại.
2. Kỹ thuật tạo tán và tỉa cành cho cây cà tím tại trang trại ông Oren Hanan được thực hiện như thế nào?
Vào ngày 23/10 (sau khi trồng hơn 1 tháng), người lao động tiến hành tỉa cành: chỉ giữ lại đúng 3 cành chính to khỏe, phát triển tốt nhất để cuốn vào hệ thống dây nilon thả từ mái vòm xuống; toàn bộ cành tăm, cành bị sâu bệnh, cành đan chéo trong tán và các hoa phụ đều bị cắt bỏ, chỉ giữ lại hoa cái chính để tập trung dinh dưỡng nuôi quả.
3. Tỷ giá hạch toán và tổng giá trị sản xuất (GO) của trang trại đạt bao nhiêu trong năm nghiên cứu?
Trang trại đạt tổng giá trị sản xuất (GO) là 13.098.686 nghìn đồng (hơn 13 tỷ đồng). Sau khi trừ chi phí trung gian (IC) 716.000 nghìn đồng, giá trị gia tăng (VA) mang lại cho trang trại đạt 12.382.686 nghìn đồng.
4. Quy trình xử lý đất sau khi kết thúc vụ thu hoạch cà tím được tiến hành ra sao?
Vào ngày 15/04, trang trại thu dọn toàn bộ tàn dư thân lá đưa đi phân hủy nơi khác và thu hồi dây tưới. Đến ngày 21/06, máy kéo tiến hành cày lật sâu 20–30 cm để đảo lớp đất mặt, lắp đặt lại hệ thống ống tưới nhỏ giọt và phủ kín màng nilon trong 15–20 ngày nhằm tận dụng nhiệt độ cao mùa hè diệt trừ mầm bệnh, cỏ dại trước khi bước vào vụ trồng mới vào tháng 9.
5. Cơ cấu lao động trực tiếp tại trang trại gồm những thành phần nào?
Lực lượng lao động trực tiếp của trang trại gồm 6 người: 3 công nhân lao động dài hạn người Thái Lan (nguồn lao động chính, giàu kinh nghiệm thực hiện mọi khâu từ làm đất đến thu hoạch) và 3 sinh viên thực tập sinh người Việt Nam tham gia sản xuất và học tập kỹ thuật trong thời gian 11 tháng.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Tòng Văn Tâm đã phản ánh chi tiết và trung thực bức tranh tổ chức sản xuất cà tím tại trang trại ông Oren Hanan (Moshav Hatzeva, Israel). Bằng việc ứng dụng đồng bộ công nghệ nhà màng, tưới nhỏ giọt tự động và quy trình cắt tỉa định hình nghiêm ngặt, mô hình đã đạt năng suất 40,3 tấn/ha và mang lại hiệu quả kinh tế cao trên vùng đất sa mạc khô cằn. Nghiên cứu cung cấp nguồn tư liệu thực chứng có giá trị cho sinh viên ngành nông nghiệp, các nhà quản lý và người sản xuất trong việc đổi mới phương thức canh tác nông nghiệp công nghệ cao tại Việt Nam.