Luận văn Thạc sĩ: Tổ chức Giáo dục STEM Tiểu học Thái Nguyên (Trần Thu Trang)

Luận văn thạc sĩ: Tổ chức giáo dục STEM cho học sinh tiểu học các trường tại thành phố Thái Nguyên. Nghiên cứu sâu về phương pháp, thực trạng và giải pháp.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ Khoa học Giáo dục

2019

105
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá Tổ chức Giáo dục STEM cho Tiểu học Thái Nguyên Tầm quan trọng

Giáo dục STEM đang trở thành xu thế toàn cầu, định hình tương lai nguồn nhân lực cho kỷ nguyên công nghiệp 4.0. Tại Việt Nam, sự quan tâm đến giáo dục STEM tiểu học ngày càng tăng, đặc biệt trong bối cảnh thực hiện Chương trình Giáo dục phổ thông 2018. Mục tiêu chính là phát triển năng lực học sinh tiểu học, trang bị cho các em những kỹ năng thế kỷ 21 cần thiết để thích ứng với thế giới đầy biến động.

Luận văn này tập trung nghiên cứu và đề xuất các giải pháp để tổ chức Giáo dục STEM cho Tiểu học Thái Nguyên một cách hiệu quả, góp phần nâng cao chất lượng giáo dục tại địa phương. Việc tích hợp khoa học công nghệ kỹ thuật toán (STEM) vào chương trình tiểu học không chỉ giúp học sinh tiếp cận kiến thức một cách tự nhiên mà còn khuyến khích tư duy sáng tạo, khả năng giải quyết vấn đề và vận dụng kiến thức vào thực tiễn cuộc sống. Mục đích nghiên cứu của đề tài là “xây dựng quy trình và đề xuất một số biện pháp tổ chức hoạt động giáo dục STEM cho học sinh cuối cấp tiểu học trên địa bàn thành phố Thái Nguyên nhằm phát huy được hiệu quả của hoạt động giáo dục này, đồng thời góp phần phát triển năng lực cho học sinh, nâng cao chất lượng tổ chức các hoạt động giáo dục ở nhà trường tiểu học.” (Trang 2). Điều này nhấn mạnh vai trò thiết yếu của mô hình giáo dục STEM trong việc ươm mầm thế hệ công dân tương lai, có khả năng tư duy phản biện và sẵn sàng cho những thách thức mới.

Giáo dục STEM ở cấp tiểu học tại Thái Nguyên không chỉ là việc truyền đạt kiến thức đơn thuần. Đó là quá trình tạo ra môi trường học tập năng động, nơi học sinh được tự do khám phá, thử nghiệm và xây dựng các dự án thực tế. Qua đó, các em không chỉ nắm vững kiến thức mà còn rèn luyện các kỹ năng mềm quan trọng như hợp tác, giao tiếp và làm việc nhóm. Sự liên kết chặt chẽ giữa nhà trường, gia đình và cộng đồng là yếu tố then chốt để đảm bảo sự thành công của giáo dục STEM tại tỉnh Thái Nguyên.

1.1. Định nghĩa và Mục tiêu của Giáo dục STEM Tiểu học tại Việt Nam

Thuật ngữ STEM được hiểu là sự tích hợp (liên ngành) của bốn lĩnh vực: Khoa học (Science), Công nghệ (Technology), Kỹ thuật (Engineering) và Toán học (Mathematics). Theo tác giả Tsupros N. (2009), “Giáo dục STEM là một phương pháp học tập tiếp cận liên ngành, ở đó những kiến thức hàn lâm được kết hợp chặt chẽ với các bài học thực tế thông qua việc học sinh được áp dụng những kiến thức Khoa học, Công nghệ, Kỹ thuật và Toán học vào trong những bối cảnh cụ thể tạo nên một kết nối giữa nhà trường, cộng đồng và các doanh nghiệp cho phép người học phát triển những kĩ năng STEM và tăng khả năng cạnh tranh trong nền kinh tế mới.” (Trang 9). Ở Việt Nam, giáo dục STEM được hiểu là quan điểm giáo dục theo định hướng hành động, tiếp cận liên môn, giải quyết các vấn đề thực tiễn.

Mục tiêu chính của giáo dục STEM tiểu họcphát triển các năng lực đặc thù của các môn học thuộc về STEM cho học sinh, giúp các em liên kết kiến thức Khoa học, Toán học để giải quyết vấn đề thực tiễn. Đồng thời, giáo dục STEM còn nhằm phát triển các năng lực cốt lõi cho học sinh như tư duy phê phán, khả năng hợp tác, sáng tạo, giao tiếp, chuẩn bị cho các em trước các thách thức trong nền kinh tế cạnh tranh toàn cầu của thế kỷ 21. Chương trình hướng tới việc hình thành ở học sinh khả năng vận dụng tổng hợp, tự học và tự nghiên cứu, góp phần đổi mới phương pháp dạy học tại bậc tiểu học.

1.2. Vai trò phát triển năng lực học sinh tiểu học qua STEM Kỹ năng thế kỷ 21

Giáo dục STEM có vai trò cực kỳ quan trọng trong việc phát triển năng lực học sinh tiểu học, đặc biệt là các kỹ năng thế kỷ 21. Học sinh ở lứa tuổi tiểu học có đặc điểm tâm sinh lý phù hợp với các hoạt động học tập dựa trên thao tác với đồ vật, thực hành, thí nghiệm, khám phá. Những hoạt động này không chỉ thu hút mà còn kích thích tính sáng tạo, ham hiểu biết, và năng lực giải quyết vấn đề của các em. Luận văn khẳng định: “học sinh tiểu học có đủ các điều kiện cần thiết về tâm sinh lý để tổ chức giáo dục STEM và giáo dục STEM có vai trò quan trọng trong việc phát triển các năng lực cơ bản cho học sinh tiểu học, đặc biệt là năng lực giải quyết vấn đề thực tiễn.” (Trang 17).

Thông qua giáo dục STEM, các kiến thức khoa học công nghệ kỹ thuật toán được tích hợp liên mônvận dụng kiến thức vào thực tiễn, giúp học sinh hình thành và phát triển các năng lực khoa học như tìm hiểu, khám phá tự nhiên qua quan sát và thực nghiệm, năng lực thiết kếsáng tạo. Các hoạt động trải nghiệm STEM như chế tạo thiết bị lọc nước, thiết kế bao bì sản phẩm địa phương giúp học sinh không chỉ hiểu nguyên lý mà còn ứng dụng để tạo ra sản phẩm cụ thể. Điều này giúp các em phát triển tư duy phản biện sáng tạo, khả năng làm việc nhóm, giao tiếp hiệu quả, đáp ứng yêu cầu của Chương trình giáo dục phổ thông 2018 và chuẩn bị hành trang vững chắc cho tương lai.

II. Thực trạng Thách thức tổ chức Giáo dục STEM tại tiểu học Thái Nguyên

Việc triển khai giáo dục STEM cho Tiểu học Thái Nguyên đang đối mặt với nhiều thách thức, phản ánh thực trạng chung của cả nước. Mặc dù giáo dục STEM đã được Bộ Giáo dục và Đào tạo khuyến khích đưa vào chương trình từ năm học 2015-2016, nhưng tại các địa phương, đặc biệt là vùng nông thôn, miền núi như một số khu vực của tỉnh Thái Nguyên, vẫn còn những hạn chế nhất định. Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ việc thiếu cơ sở vật chất giáo dục STEM và năng lực của giáo viên tiểu học STEM chưa đồng đều. Nghiên cứu của Trần Thu Trang (2019) đã khảo sát 54 giáo viên tại hai trường Tiểu học Nguyễn Huệ và Trưng Vương trên địa bàn thành phố Thái Nguyên, thu thập những số liệu quan trọng về thực trạng giáo dục STEM Thái Nguyên.

Kết quả điều tra cho thấy, một tỷ lệ lớn giáo viên chưa thực sự hiểu rõ về STEM và các hoạt động liên quan. Cụ thể, chỉ 40,7% giáo viên biết đến thuật ngữ STEM, và 40,7% hiểu về giáo dục STEM. Đối với các hoạt động cụ thể như 'Ngày hội STEM' hay 'Nghề nghiệp STEM', tỷ lệ hiểu biết còn thấp hơn, lần lượt là 22,2% và 14,8% (Bảng 1.1, Trang 18). Điều này cho thấy nhận thức về giáo dục STEM vẫn còn hạn chế trong đội ngũ giáo viên. Bên cạnh đó, việc tổ chức các hoạt động dạy học theo dự án STEM hay hoạt động trải nghiệm STEM cũng chưa được thực hiện thường xuyên. Chỉ 33,3% giáo viên thỉnh thoảng tổ chức hoạt động STEM thông qua các môn học, và chỉ 9,26% thực hiện qua hoạt động trải nghiệm (Bảng 1.3, Trang 19). Những số liệu này chỉ rõ khoảng cách lớn giữa chủ trương và thực tiễn triển khai giáo dục STEM tại các trường tiểu học.

Tuy nhiên, điểm tích cực là có tới 59,3% giáo viên rất muốn tìm hiểu về STEM và 12,9% đang tìm hiểu (Trang 18), cho thấy sự quan tâm và tiềm năng phát triển. Để tổ chức Giáo dục STEM cho Tiểu học Thái Nguyên đạt hiệu quả, cần có những giải pháp nâng cao chất lượng STEM toàn diện, từ đào tạo giáo viên đến đầu tư cơ sở vật chất, giúp khắc phục những thách thức hiện tại và xây dựng nền tảng vững chắc cho tương lai.

2.1. Thực trạng Giáo dục STEM Thái Nguyên Nhận thức và triển khai

Thực trạng giáo dục STEM Thái Nguyên phản ánh rõ nét những thách thức trong việc chuyển đổi từ lý thuyết sang thực hành. Kết quả điều tra của luận văn cho thấy, nhận thức của giáo viên về giáo dục STEM còn khá hạn chế. Khoảng 59,3% giáo viên không biết về STEM và giáo dục STEM, và hơn 70% chưa biết đến 'Ngày hội STEM' hay 'Nghề nghiệp STEM' (Bảng 1.1). Điều này cho thấy một lỗ hổng lớn trong việc truyền thông và đào tạo về mô hình giáo dục STEM tại địa phương.

Trong khi đó, việc triển khai các hoạt động trải nghiệm STEM hoặc dạy học theo dự án STEM tại các trường tiểu học còn rất khiêm tốn. Hầu hết giáo viên chưa bao giờ tổ chức các hoạt động này một cách thường xuyên. Tác giả luận văn đã chỉ ra rằng, “Hầu hết giáo viên chưa thường xuyên tổ chức được các hoạt động STEM cho học sinh, kể cả theo con đường thông qua các môn học hay là theo hướng các hoạt động trải nghiệm. Chỉ có một số ít các giáo viên (chiếm 33,3%) thỉnh thoảng sẽ tổ chức hoạt động STEM bằng cách thông qua các môn học còn thông qua các hoạt động trải nghiệm chỉ có 9,26% giáo viên thực hiện được, còn lại hầu như chưa.” (Trang 19). Thực trạng này cho thấy sự cần thiết phải có những chương trình bồi dưỡng chuyên sâu và hỗ trợ cụ thể từ Sở Giáo dục và Đào tạo Thái Nguyên để nâng cao năng lực cho đội ngũ giáo viên tiểu học STEM, từ đó thúc đẩy việc triển khai giáo dục STEM một cách bài bản và hiệu quả hơn.

2.2. Khó khăn về cơ sở vật chất giáo dục STEM và năng lực giáo viên

Một trong những rào cản lớn nhất khi tổ chức Giáo dục STEM cho Tiểu học Thái Nguyên là thiếu thốn cơ sở vật chất giáo dục STEM và năng lực của đội ngũ giáo viên. Kết quả khảo sát đã chỉ ra rằng đa số giáo viên gặp rất nhiều khó khăn trong quá trình tổ chức hoạt động giáo dục STEM. Các khó khăn bao gồm: "tốn rất nhiều thời gian và công sức chuẩn bị không những thế khả năng thiết kế các hoạt động giáo dục STEM còn hạn chế. Chiếm tỉ lệ ít hơn là số giáo viên gặp khó khăn trong quá trình tổ chức hoạt động giáo dục STEM về vấn đề thời gian chuẩn bị hoạt động dạy học, cơ sở vật chất không đủ đáp ứng, chưa nắm rõ quy trình, phương pháp, hình thức tổ chức dạy học trải nghiệm." (Trang 21). Gần 67% giáo viên gặp khó khăn trong việc chuẩn bị đồ dùng dạy học, và 74,1% gặp khó khăn về phương pháp tổ chức hấp dẫn học sinh (Bảng 1.5).

Để phát triển năng lực học sinh tiểu học thông qua giáo dục STEM, cần đầu tư mạnh mẽ vào cơ sở vật chất giáo dục STEM, bao gồm trang thiết bị, phòng thí nghiệm đơn giản, và các vật liệu thực hành. Đồng thời, việc đổi mới phương pháp dạy học và bồi dưỡng chuyên sâu cho giáo viên tiểu học STEM là yếu tố then chốt. Giáo viên cần được trang bị kiến thức về khoa học công nghệ kỹ thuật toán, kỹ năng tích hợp liên môn, và cách thức tổ chức các hoạt động trải nghiệm STEM sinh động, hấp dẫn. Sự thiếu hụt về nguồn lực và đào tạo chuyên sâu đang cản trở việc phổ biến mô hình giáo dục STEM, đặc biệt là tại các tiểu học vùng dân tộc thiểu số hay vùng nông thôn của tỉnh Thái Nguyên.

III. Hướng dẫn Quy trình Tổ chức Giáo dục STEM hiệu quả cho học sinh tiểu học

Để tổ chức Giáo dục STEM cho Tiểu học Thái Nguyên đạt hiệu quả cao, việc xây dựng và tuân thủ một quy trình khoa học là vô cùng cần thiết. Quy trình này không chỉ đảm bảo tính hệ thống mà còn giúp giáo viên tiểu học STEM dễ dàng triển khai các hoạt động, từ khâu chuẩn bị đến đánh giá. Theo luận văn của Trần Thu Trang (2019), quy trình tổ chức hoạt động giáo dục STEM cho học sinh tiểu học trên địa bàn Thành phố Thái Nguyên bao gồm ba giai đoạn chính: Thiết kế, Tổ chức và Đánh giá (Sơ đồ 2, Trang 26). Mỗi giai đoạn có các bước cụ thể nhằm tối ưu hóa việc phát triển năng lực học sinh tiểu học thông qua khoa học công nghệ kỹ thuật toán.

Nguyên tắc cốt lõi khi thiết kế và tổ chức các hoạt động trải nghiệm STEM là phải phù hợp với đặc điểm tâm sinh lý của học sinh tiểu học, gắn liền với bối cảnh của Thành phố Thái Nguyên, đảm bảo tính sinh động, hấp dẫn, truyền cảm hứng, tính liên môn và đặc biệt là phải tạo ra sản phẩm sau khi học sinh tham gia hoạt động. Ví dụ, việc thiết kế các hoạt động như “Thiết kế thiết bị lọc nước để bảo vệ môi trường” hay “Thiết kế bao bì sản phẩm chè Tân Cương – Thái Nguyên” (Trang 25) không chỉ giúp học sinh vận dụng kiến thức vào thực tiễn mà còn hình thành ý thức bảo vệ môi trường, phát triển kinh tế địa phương. Sự tích hợp liên môn giữa Khoa học, Công nghệ, Kỹ thuật và Toán học trong các hoạt động này giúp học sinh có cái nhìn toàn diện, thúc đẩy tư duy phản biện sáng tạo và khả năng giải quyết vấn đề.

Việc áp dụng mô hình giáo dục STEM một cách bài bản qua quy trình rõ ràng sẽ giúp giải pháp nâng cao chất lượng STEM trở nên khả thi. Nó không chỉ là đổi mới phương pháp dạy học mà còn là cách thức để giáo viên tiểu học STEM tạo ra môi trường học tập kích thích sự tò mò, khám phá và niềm đam mê học hỏi ở học sinh. Quy trình này là nền tảng vững chắc để tổ chức Giáo dục STEM cho Tiểu học Thái Nguyên phát triển bền vững, góp phần đào tạo thế hệ công dân có đủ năng lực cho tương lai.

3.1. Thiết kế hoạt động giáo dục STEM Từ ý tưởng đến mục tiêu rõ ràng

Giai đoạn thiết kế hoạt động giáo dục STEM là bước khởi đầu quan trọng, đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng từ phía giáo viên tiểu học STEM. Quy trình thiết kế gồm 5 bước chính: Xác định đối tượng, thời gian, mục tiêu; Thiết kế nội dung; Lựa chọn phương pháp và hình thức; Lập kế hoạch chi tiết; Chuẩn bị đồ dùng, phương tiện cần thiết (Trang 26-27). Việc xác định mục tiêu phải dựa trên Chương trình giáo dục phổ thông 2018, chương trình giáo dục địa phương và đặc điểm giáo dục STEM trong việc phát triển năng lực học sinh tiểu học.

Chẳng hạn, với chủ đề “Thiết kế thiết bị lọc nước để bảo vệ môi trường”, mục tiêu cần cụ thể: học sinh trình bày được cơ chế hoạt động, vận dụng kiến thức để chế tạo, sử dụng nguyên liệu, tính toán, thu thập thông tin, và nâng cao ý thức bảo vệ môi trường. Các kiến thức khoa học công nghệ kỹ thuật toán (S, T, E, M) cần được lồng ghép rõ ràng, từ kiến thức về làm sạch nước (Khoa học), chế tạo thiết bị (Công nghệ), bản vẽ quy trình (Kỹ thuật) đến tính toán khối lượng, diện tích, thể tích (Toán học). Việc thiết kế hoạt động giáo dục STEM này không chỉ đảm bảo tính liên môn mà còn tạo cơ hội để học sinh vận dụng kiến thức vào thực tiễn, phát triển tư duy phản biện sáng tạo ngay từ giai đoạn đầu.

3.2. Tổ chức hoạt động trải nghiệm STEM Các bước triển khai thực tiễn

Sau khi hoàn tất giai đoạn thiết kế, tổ chức hoạt động trải nghiệm STEM là lúc giáo viên tiểu học STEM triển khai nội dung học tập đến học sinh. Quy trình tổ chức bao gồm bốn bước tương ứng với chu trình học tập khám phá-thử nghiệm-nghiên cứu-báo cáo: Khám phá, Thử nghiệm, Nghiên cứu, Báo cáo và chia sẻ (Trang 28-29). Đây là các bước quan trọng để học sinh tham gia tích cực vào quá trình học tập và phát triển năng lực học sinh tiểu học.

Trong bước Khám phá, giáo viên tạo tình huống vấn đề hoặc đặt câu hỏi để học sinh thảo luận, đưa ra ý tưởng giải quyết. Ví dụ, với chủ đề lọc nước, giáo viên sẽ đặt câu hỏi về nguồn nước, vai trò của nước và cách làm sạch nước, từ đó dẫn dắt học sinh đến nhiệm vụ thiết kế thiết bị lọc nước. Bước Thử nghiệm khuyến khích học sinh làm việc nhóm, phác thảo ý tưởng, thuyết trình và phản biện để tìm ra giải pháp tối ưu. Bước Nghiên cứu là giai đoạn thực hành chế tạo sản phẩm dựa trên bản thiết kế, nơi học sinh vận dụng kiến thức vào thực tiễn, đo đạc, tính toán và hoàn thiện sản phẩm. Cuối cùng, bước Báo cáo và chia sẻ giúp học sinh trình bày sản phẩm, kinh nghiệm, và nhận phản hồi, rèn luyện kỹ năng giao tiếp và tư duy phản biện sáng tạo. Việc thực hiện đúng các bước này giúp giáo dục STEM trở thành hoạt động trải nghiệm STEM thực sự ý nghĩa, thúc đẩy đổi mới phương pháp dạy họcgiải pháp nâng cao chất lượng STEM tại Thái Nguyên.

IV. Biện pháp nâng cao chất lượng Giáo dục STEM Gắn liền với bối cảnh Thái Nguyên

Để nâng cao chất lượng Giáo dục STEM cho Tiểu học Thái Nguyên, cần áp dụng các biện pháp tổ chức linh hoạt và phù hợp với đặc thù địa phương. Luận văn của Trần Thu Trang (2019) đã đề xuất một số giải pháp nâng cao chất lượng STEM quan trọng, bao gồm việc xây dựng nội dung giáo dục STEM gắn với các nội dung giáo dục địa phương, sử dụng kết hợp nhiều phương pháp dạy học khác nhau khi tổ chức hoạt động giáo dục STEM, và kết hợp đánh giá quá trình lẫn kết quả (Trang 31-35). Những biện pháp này giúp giáo dục STEM trở nên gần gũi, thiết thực và hiệu quả hơn đối với học sinh tiểu học tại Thái Nguyên.

Việc gắn nội dung giáo dục STEM với bối cảnh địa phương là một nguyên tắc quan trọng. Thái Nguyên là một tỉnh có nhiều đặc điểm kinh tế - xã hội phong phú, với các ngành nghề đặc trưng như công nghiệp gang thép, khai thác than, du lịch, và đặc biệt là làng nghề chè Tân Cương nổi tiếng (Trang 23). Giáo viên tiểu học STEM có thể khai thác những yếu tố này để xây dựng các chủ đề STEM cụ thể, như “Thiết kế thiết bị lọc nước để bảo vệ môi trường” (gắn với vấn đề môi trường địa phương) hay “Thiết kế bao bì sản phẩm chè Tân Cương – Thái Nguyên” (gắn với sản phẩm đặc trưng). Điều này không chỉ giúp học sinh vận dụng kiến thức vào thực tiễn mà còn nuôi dưỡng tình yêu quê hương, ý thức trách nhiệm cộng đồng.

Bên cạnh đó, việc đổi mới phương pháp dạy học bằng cách đa dạng hóa các phương pháp như thí nghiệm, thảo luận nhóm, trò chơi, tranh luận sẽ tạo thêm hứng thú cho học sinh, phát triển tư duy phản biện sáng tạo, kỹ năng giao tiếp và hợp tác. Việc kết hợp đánh giá quá trình và kết quả cũng đảm bảo sự phát triển toàn diện của học sinh, không chỉ về kiến thức khoa học công nghệ kỹ thuật toán mà còn về phẩm chất và năng lực. Những biện pháp này đóng vai trò then chốt trong việc xây dựng mô hình giáo dục STEM bền vững và chất lượng tại tỉnh Thái Nguyên.

4.1. Xây dựng nội dung giáo dục STEM phù hợp với địa phương Thái Nguyên

Một trong những giải pháp nâng cao chất lượng STEM hiệu quả là xây dựng nội dung giáo dục STEM gắn liền với đặc điểm kinh tế, xã hội và văn hóa đặc trưng của tỉnh Thái Nguyên. Luận văn nhấn mạnh: “Khi tổ chức giáo dục STEM cho học sinh tiểu học ở Thành phố Thái Nguyên, giáo viên có thể khai thác nội dung gắn liền với đặc trưng các vùng ngành nghề, gắn với đặc điểm kinh tế, xã hội của thành phố Thái Nguyên. Ví dụ như: phát triển công nghiệp gang thép; công nghiệp khai thác than và kháng sản; phát triển về văn hóa chè ; phát triển các nghành nghề du lịch; vấn đề bảo vệ môi trường…” (Trang 24). Điều này giúp các hoạt động trải nghiệm STEM trở nên gần gũi, ý nghĩa và có tính ứng dụng cao đối với học sinh.

Các chủ đề như "Thiết kế thiết bị lọc nước để bảo vệ môi trường" hoặc "Thiết kế bao bì sản phẩm chè Tân Cương - Thái Nguyên" (Trang 32) là những ví dụ điển hình về việc tích hợp liên môn giữa các lĩnh vực khoa học công nghệ kỹ thuật toán với thực tiễn địa phương. Các chủ đề này có thể được thiết kế dưới dạng dạy học theo dự án STEM, kéo dài từ 2 đến 4 tiết, tạo điều kiện cho học sinh chuẩn bị và tham gia sâu sắc hơn. Bằng cách này, giáo viên tiểu học STEM không chỉ truyền đạt kiến thức mà còn khuyến khích học sinh tìm hiểu về quê hương, phát triển tư duy phản biện sáng tạo và ý thức công dân.

4.2. Đa dạng phương pháp dạy học theo dự án STEM và tích hợp liên môn

Để tổ chức Giáo dục STEM cho Tiểu học Thái Nguyên đạt hiệu quả cao, việc đa dạng hóa phương pháp dạy học theo dự án STEM và đẩy mạnh tích hợp liên môn là rất cần thiết. Luận văn đã chỉ rõ rằng, việc chỉ sử dụng một phương pháp dạy học dễ gây nhàm chán cho học sinh tiểu học, và trong giáo dục STEM, việc áp dụng nhiều phương pháp khác nhau sẽ tạo thêm hứng thú học tập, giúp học sinh phát triển tư duy phê phán xã hội, kỹ năng giao tiếp, hợp tác và tư duy nghiên cứu, phát hiện và giải quyết vấn đề (Trang 33). Các phương pháp ưu tiên bao gồm thí nghiệm, thảo luận nhóm, tổ chức trò chơi, và tranh luận.

Quy trình tổ chức giáo dục STEM theo các bước Khám phá → Thử nghiệm → Nghiên cứu → Báo cáo và chia sẻ là khung sườn để áp dụng các phương pháp này. Ví dụ, trong bước Khám phá, phương pháp suy luận được ưu tiên; trong bước Thử nghiệm và Nghiên cứu, làm việc nhóm, thí nghiệm, tranh luận là trọng tâm; và trong bước Báo cáo và chia sẻ, thuyết trình là phương pháp chủ đạo. Việc này không chỉ giúp giáo viên tiểu học STEM linh hoạt hơn trong giảng dạy mà còn đảm bảo học sinh được phát triển năng lực học sinh tiểu học một cách toàn diện. Đây là cách đổi mới phương pháp dạy học thực sự, biến giờ học thành hoạt động trải nghiệm STEM sống động, giúp giải pháp nâng cao chất lượng STEM tại Thái Nguyên trở nên hiện thực.

V. Đánh giá Hiệu quả Giáo dục STEM cho tiểu học Minh chứng từ Thái Nguyên

Đánh giá hiệu quả Giáo dục STEM là một phần không thể thiếu để đo lường mức độ thành công của các hoạt động triển khai, từ đó rút ra bài học và đưa ra giải pháp nâng cao chất lượng STEM trong tương lai. Luận văn đã thực hiện thử nghiệm sư phạm tại một số trường tiểu học ở Thái Nguyên nhằm kiểm nghiệm giả thuyết khoa học về hiệu quả của việc tổ chức Giáo dục STEM cho Tiểu học Thái Nguyên. Mục đích của thử nghiệm là đánh giá sự phát triển năng lực học sinh tiểu học, đặc biệt là khả năng vận dụng kiến thức vào thực tiễn, tư duy phản biện sáng tạo và hứng thú học tập của các em.

Quá trình đánh giá hiệu quả giáo dục STEM được tiến hành thông qua cả phương pháp định lượng và định tính. Đánh giá định lượng bao gồm việc so sánh kết quả bài kiểm tra của học sinh trước và sau khi tham gia các hoạt động trải nghiệm STEM. Đánh giá định tính tập trung vào quan sát hứng thú học tập, mức độ tham gia, và sự phát triển các kỹ năng mềm của học sinh. Kết quả từ thử nghiệm sư phạm đã cung cấp những minh chứng cụ thể về tác động tích cực của giáo dục STEM đối với học sinh tiểu học. Các giáo viên tham gia thử nghiệm đều nhận thấy rằng, học sinh trở nên hăng hái hơn trong việc tiếp thu kiến thức, khả năng giao tiếp, hợp tác được nâng cao, và đặc biệt là cơ hội để phát triển khả năng sáng tạo cũng như tư duy phản biện được mở rộng đáng kể (Bảng 1.4, Trang 20).

Những kết quả này khẳng định vai trò quan trọng của mô hình giáo dục STEM trong Chương trình giáo dục phổ thông 2018 và là cơ sở vững chắc để tiếp tục mở rộng và hoàn thiện việc tổ chức Giáo dục STEM cho Tiểu học Thái Nguyên. Việc nghiên cứu khoa học giáo dục thông qua thử nghiệm thực tiễn đã cung cấp cái nhìn sâu sắc về tiềm năng và thách thức, giúp Sở Giáo dục và Đào tạo Thái Nguyên có định hướng rõ ràng hơn trong việc đầu tư và phát triển lĩnh vực này.

5.1. Phương pháp đánh giá hiệu quả giáo dục STEM Định lượng và định tính

Đánh giá hiệu quả giáo dục STEM được thực hiện một cách toàn diện, kết hợp cả phương pháp định lượng và định tính. Đánh giá này không chỉ tập trung vào sản phẩm cuối cùng mà còn chú ý đến toàn bộ quá trình tham gia của học sinh. Đối với đánh giá định lượng, luận văn đã sử dụng các bài kiểm tra trước và sau thử nghiệm để đo lường sự tiến bộ về kiến thức và kỹ năng của học sinh. "Kết quả bài kiểm tra trước khi thử nghiệm" và "Kết quả bài kiểm tra sau khi thử nghiệm" (Trang 67-68) là những dữ liệu quan trọng để phân tích mức độ đạt được của học sinh.

Đánh giá định tính bao gồm việc quan sát sự tích cực tham gia của từng cá nhân học sinh, đánh giá qua phiếu tự đánh giá của học sinh và đánh giá của các thành viên trong nhóm, cũng như thu thập ý kiến về hứng thú học tập. Mục tiêu là xác định những thay đổi về phẩm chất và năng lực mà học sinh đạt được. Ví dụ, giáo viên quan sát biểu hiện khi làm việc nhóm, khi làm việc cá nhân, cách các em vận dụng kiến thức vào thực tiễn và phát triển tư duy phản biện sáng tạo. Việc kết hợp hai phương pháp này giúp có cái nhìn sâu sắc và khách quan về tác động của mô hình giáo dục STEM trong việc phát triển năng lực học sinh tiểu học, đồng thời cung cấp thông tin hữu ích để giải pháp nâng cao chất lượng STEM được xây dựng một cách khoa học.

5.2. Kết quả thử nghiệm sư phạm Tác động đến tư duy phản biện sáng tạo

Kết quả từ thử nghiệm sư phạm tại các trường tiểu học thuộc Thành phố Thái Nguyên đã minh chứng rõ ràng tác động tích cực của giáo dục STEM đến tư duy phản biện sáng tạo và các năng lực khác của học sinh. Luận văn chỉ ra rằng, “trong các giáo viên đã từng tổ chức các hoạt động STEM (33,3%) đều cho rằng, học sinh của mình hăng hái hơn hẳn trong việc tiếp thu kiến thức cũng như phát triển khả năng giao tiếp, hợp tác ở các em. Ngoài ra còn có thể tạo cho các em cơ hội, môi trường để phát triển khả năng sáng tạo cũng như phát triển tư duy của mình rất tốt.” (Trang 20). Điều này cho thấy vai trò thiết yếu của việc thiết kế và tổ chức các hoạt động giáo dục STEM tại trường tiểu học.

Cụ thể, giáo dục STEM có khả năng phát triển năng lực học sinh tiểu học ở nhiều khía cạnh. Năng lực giải quyết vấn đề được phát triển mạnh nhất (79,6%), tiếp theo là năng lực tự học (74,1%), giao tiếp (66,7%) và hợp tác (51,9%) (Bảng 1.2, Trang 19). Các số liệu này chứng tỏ rằng, khi học sinh được tham gia vào các hoạt động trải nghiệm STEM như dạy học theo dự án STEM, các em không chỉ tiếp thu kiến thức khoa học công nghệ kỹ thuật toán mà còn rèn luyện các kỹ năng quan trọng, đặc biệt là tư duy phản biện sáng tạo và khả năng vận dụng kiến thức vào thực tiễn. Những minh chứng này là cơ sở quan trọng để Sở Giáo dục và Đào tạo Thái Nguyên tiếp tục đẩy mạnh đổi mới phương pháp dạy học theo định hướng STEM.

VI. Tổng kết Định hướng phát triển Giáo dục STEM bền vững tại Thái Nguyên

Tổng kết lại, việc tổ chức Giáo dục STEM cho Tiểu học Thái Nguyên là một hành trình đầy tiềm năng nhưng cũng không ít thách thức. Luận văn đã hệ thống hóa cơ sở lý luận, khảo sát thực trạng, đề xuất quy trình và biện pháp cụ thể nhằm nâng cao chất lượng Giáo dục STEM tại địa bàn. Kết quả nghiên cứu khoa học giáo dục đã khẳng định rằng, mặc dù nhận thức và điều kiện triển khai giáo dục STEM còn hạn chế, nhưng tiềm năng và nhu cầu từ phía giáo viên, học sinh là rất lớn. Việc phát triển năng lực học sinh tiểu học thông qua mô hình giáo dục STEM không chỉ là xu thế mà còn là yêu cầu cấp thiết của Chương trình giáo dục phổ thông 2018, góp phần trang bị cho các em những kỹ năng thế kỷ 21 để hội nhập quốc tế.

Các giải pháp nâng cao chất lượng STEM được đề xuất, như xây dựng nội dung gắn với bối cảnh tỉnh Thái Nguyên, đa dạng hóa phương pháp dạy học theo dự án STEM và chú trọng tích hợp liên môn, cùng với quy trình thiết kế và tổ chức hoạt động giáo dục STEM bài bản, sẽ là chìa khóa để triển khai hiệu quả. Việc đánh giá hiệu quả giáo dục STEM qua thử nghiệm sư phạm đã cho thấy sự cải thiện rõ rệt về tư duy phản biện sáng tạo, khả năng giải quyết vấn đề và hứng thú học tập của học sinh. Những minh chứng này là cơ sở vững chắc để tiếp tục đầu tư và phát triển giáo dục STEM.

Trong tương lai, để giáo dục STEM tại Thái Nguyên phát triển bền vững, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa Sở Giáo dục và Đào tạo Thái Nguyên, nhà trường, gia đình và cộng đồng. Việc tiếp tục nghiên cứu khoa học giáo dục, bồi dưỡng chuyên môn cho giáo viên tiểu học STEM, đầu tư cơ sở vật chất giáo dục STEM và xây dựng các chương trình hoạt động trải nghiệm STEM phong phú, thiết thực sẽ là định hướng chiến lược. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra một môi trường giáo dục toàn diện, nơi mọi học sinh đều có cơ hội vận dụng kiến thức vào thực tiễn, phát huy tối đa tiềm năng bản thân và trở thành những công dân có ích cho xã hội.

6.1. Tổng kết những thành công và hạn chế trong tổ chức Giáo dục STEM

Qua quá trình nghiên cứu khoa học giáo dục và thử nghiệm thực tiễn, luận văn đã tổng kết được cả những thành công và hạn chế trong việc tổ chức Giáo dục STEM cho Tiểu học Thái Nguyên. Về thành công, giáo dục STEM đã chứng minh tiềm năng to lớn trong việc phát triển năng lực học sinh tiểu học, đặc biệt là tư duy phản biện sáng tạo, khả năng giải quyết vấn đề, tự học, giao tiếp và hợp tác (Bảng 1.2). Học sinh tham gia hoạt động trải nghiệm STEM thể hiện sự hăng hái, chủ động và hứng thú hơn hẳn trong học tập. Việc vận dụng kiến thức vào thực tiễn thông qua các dự án thiết kế sản phẩm địa phương cũng tạo ra ý nghĩa giáo dục sâu sắc.

Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại nhiều hạn chế. Nhận thức của đa số giáo viên tiểu học STEM về mô hình giáo dục STEM còn chưa đồng đều và sâu sắc (Bảng 1.1). Việc triển khai các hoạt động trải nghiệm STEM hay dạy học theo dự án STEM chưa thường xuyên, chủ yếu do thiếu cơ sở vật chất giáo dục STEM, hạn chế về khả năng thiết kế hoạt động và phương pháp tổ chức của giáo viên (Bảng 1.3, 1.5). Những hạn chế này đòi hỏi các giải pháp nâng cao chất lượng STEM phải được triển khai một cách quyết liệt và đồng bộ hơn nữa, từ đào tạo chuyên môn đến đầu tư cơ sở hạ tầng, đặc biệt tại các tiểu học vùng dân tộc thiểu số và vùng sâu vùng xa của tỉnh Thái Nguyên.

6.2. Khuyến nghị và triển vọng cho giải pháp nâng cao chất lượng STEM tương lai

Để thực hiện thành công định hướng phát triển Giáo dục STEM bền vững tại Thái Nguyên, luận văn đưa ra nhiều khuyến nghị quan trọng. Đầu tiên, cần tăng cường các chương trình bồi dưỡng, tập huấn chuyên sâu cho giáo viên tiểu học STEM về lý luận và thực tiễn tổ chức Giáo dục STEM, đặc biệt là về đổi mới phương pháp dạy họctích hợp liên môn. Sở Giáo dục và Đào tạo Thái Nguyên cần có chính sách hỗ trợ đầu tư cơ sở vật chất giáo dục STEM, trang bị phòng học chức năng, thiết bị, và vật liệu thực hành phù hợp với đặc điểm của cấp tiểu học và điều kiện địa phương. Khuyến khích dạy học theo dự án STEM gắn với các chủ đề mang tính ứng dụng cao, liên quan đến văn hóa, kinh tế, xã hội của tỉnh Thái Nguyên như công nghiệp chè, du lịch, hay vấn đề môi trường.

Triển vọng của giáo dục STEM tại Thái Nguyên là rất lớn nếu các khuyến nghị này được thực hiện nghiêm túc. Với sự quan tâm của toàn xã hội và sự nỗ lực của ngành giáo dục, giáo dục STEM sẽ tiếp tục phát triển năng lực học sinh tiểu học, hình thành thế hệ công dân có khả năng vận dụng kiến thức vào thực tiễn, tư duy phản biện sáng tạo và sẵn sàng thích nghi với những thay đổi của thế kỷ 21. Đây là nền tảng để giải pháp nâng cao chất lượng STEM không chỉ dừng lại ở nghiên cứu mà trở thành hiện thực, góp phần vào sự phát triển chung của tỉnh Thái Nguyên và đất nước.

01/10/2025
Luận văn thạc sĩ tổ chức hoạt động giáo dục stem cho học sinh các trường tiểu học trên địa bàn thành phố thái nguyên

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN 1. Tổng quan lịch sử nghiên cứu về giáo dục STEM 1. Giáo dục STEM trên thế giới Trong một thập kỷ trở lại đây nghiên cứu về giáo dục STEM đã, đang được rất nhiều nhà giáo dục quan tâm nghiên cứu và xu hướng nghiên cứu về lĩnh vực này sẽ còn tiếp tục được phát triển. Theo thống kê của Josh Brown – Trường đại học Illinois giai đoạn 2007 - 2010 tại Mỹ có 60 bài báo khoa học liên quan trực tiếp đến giáo dục STEM được xuất bản từ 8 tạp chí nổi tiếng trong lĩnh vực giáo dục của Mỹ, điều này cho thấy cơ sở khoa học cho việc nghiên cứu về giáo dục STEM [20].

Với mục đích nghiên cứu về xu hướng giáo dục STEM, Yuan-Chung Yu và cộng sự đã tập hợp và phân tích các tài liệu về giáo dục STEM trong cơ sở dữ liệu ISI giai đoạn từ 1992 - 2013 cho thấy từ năm 2008 cho tới nay xu hướng nghiên cứu về giáo dục STEM phát triển rất mạnh, cụ thể năm 2008 có khoảng 15 bài báo thì đến năm 2013 số lượng đã tăng lên gần 100 bài báo. Nội dung chủ yếu của các bài báo này đều xoay quanh vấn đề tìm hiểu các kiến thức trong giáo dục STEM. Cũng trong giai đoạn này, Mỹ là quốc gia có nhiều nghiên cứu về giáo dục STEM nhất với 200 công trình (52%), tiếp theo đó là Anh với 36 công trình (9,35%); Hà Lan, Úc, mỗi quốc gia có 16 nghiên cứu (4,16%); các quốc gia Tây Ban Nha, Ixaren, Thổ Nhĩ Kỳ, Canada, Đức, Đài Loan tổng cộng có 67 công trình; các quốc gia còn lại trên thế giới có 50 công trình. Nghiên cứu cũng chỉ ra 5 lĩnh vực liên quan đến giáo dục STEM bao gồm: Giáo dục học, Tâm lí học, Kĩ thuật, Dịch vụ khoa học chăm sóc sức khỏe và Khoa học máy tính [29].

Bên cạnh đó, hiện nay trên thế giới có một số khuynh hướng nghiên cứu về giáo dục STEM như: lịch sử, quá trình phát triển, tầm quan trọng của giáo Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn download by : skknchat@gmail.com dục STEM tiêu biểu là các tác giả Morrison, Amanda Roberts, David W. Dugger, Ryan Brown… Những nghiên cứu theo hướng này tập trung tìm hiểu về bản chất của STEM, vai trò của STEM trong lịch sử phát triển khoa học công nghệ của loài người, những nhận thức về giáo dục STEM. [20], [25] Tích hợp giáo dục STEM là một hướng nghiên cứu khá cơ bản về giáo dục STEM được rất nhiều nhà khoa học, tổ chức giáo dục quan tâm. Tiêu biểu là công trình của Honey và cộng sự [22].

Đây là kết quả nghiên cứu trong một thời gian dài của nhóm các chuyên gia thuộc nhiều lĩnh vực của Ủy ban tích hợp giáo dục STEM (Mỹ) dưới sự ủng hộ của Viện Kĩ thuật Quốc gia và Ban khoa học giáo dục của Hội đồng nghiên cứu quốc gia Mỹ. Nghiên cứu này là một kinh nghiệm quý báu về tích hợp giáo dục STEM trong chương trình giáo dục phổ thông hệ 12 năm của Mỹ. Cụ thể: nghiên cứu đã mô tả về khung lí thuyết tích hợp giáo dục STEM, tổng quan nghiên cứu những kinh nghiệm tích hợp giáo dục STEM, những nghiên cứu liên quan đến việc thiết kế tích hợp những trải nghiệm STEM, ngữ cảnh cho việc triển khai tích hợp STEM. Gần đây, đã có một số nghiên cứu đề cập đến yếu tố Nghệ thuật (Art) trong giáo dục STEM và đề xuất về dạy học liên ngành STEAM.

Từ đó mở ra hướng nghiên cứu về những hiểu biết của giáo dục STEM. Bên cạnh những nghiên cứu về giáo dục STEM, hiện nay nhiều trường Đại học ở Mỹ đã có những chương trình đào tạo thạc sĩ về dạy học tích hợp giáo dục STEM. Các chương trình này hướng tới việc đào tạo ra thế hệ những nhà lãnh đạo, những nhà giáo dục STEM thế kỷ 21 với những hiểu biết sâu rộng về tính chất liên ngành của STEM và những cách tiếp cận mới cho việc giảng dạy và học tập các nội dung STEM. Các khóa học được thiết kế để truyền cảm hứng cho các giáo viên niềm đam mê về lĩnh vực STEM và những khả năng để có thể giảng dạy nội dung STEM một cách hấp dẫn.

Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn download by : skknchat@gmail.com Tại Pháp, giáo dục STEM được bao phủ ở mọi cấp học. Trong giai đoạn chính của bậc Tiểu học, học sinh được học về Toán học, Khoa học tự nhiên và Công nghệ. Học sinh đã được tham gia các hoạt động trải nghiệm nghiên cứu nhằm thúc đẩy sự quan tâm của các em về Khoa học và Công nghệ, bên cạnh đó phát triển tư duy phê phán của học sinh. Mục tiêu là nâng cao sự hiểu biết của học sinh về thế giới từ cả hai yếu tố tự nhiên và nhân tạo.

Từ cấp tiểu học đến THCS, học sinh được tham gia 78 giờ thí nghiệm khoa học mỗi năm [23]. Ở bậc THCS, học sinh được học về Toán học, Khoa học (Vật lí, Hóa học, Khoa học Sự sống và Trái đất), Công nghệ. Học sinh được tập trung học tập để hiểu về các nguyên lí của Toán học và giải quyết các vấn đề Toán học. Đặc biệt hiện nay, Pháp đang triển khai một chương trình học tập về tích hợp Khoa học và Công nghệ; cung cấp một chương trình bao gồm các nội dung về Vật lí, Hóa học, Khoa học sự sống và trái đất, Công nghệ.

Tuy nhiên, các nội dung này được dạy tích hợp chứ không phải là một môn học riêng biệt [23]. Ở trong chương trình THPT của Pháp, giáo dục STEM được dành thời lượng đáng kể. Trong năm đầu tiên, mỗi tuần, học sinh học Toán học 4 giờ; học Vật lí, Hóa học, Thực hành thể thao, Vũ trụ 3 giờ. Tuy nhiên chỉ có nửa giờ mỗi tuần cho nghiên cứu về Khoa học đời sống và trái đất.

Môn học này được dạy thông qua ba chủ đề: cơ thể con người và sức khỏe; trái đất và các hành tinh; hành trình tiến hóa của sự sống. Cũng trong năm học đầu tiên học sinh được tham gia vào chủ đề khám phá có liên quan đến STEM như: Công nghệ sinh học; Y tế và xã hội; Phát minh và đổi mới công nghệ, kĩ thuật…[23]. Kế hoạch giáo dục của Malaysia giai đoạn 2013 - 2015 gồm 11 lĩnh vực then chốt. Trong số đó là cung cấp quyền bình đẳng tiếp cận nền giáo dục đạt chất lượng quốc tế.

Dự báo của kế hoạch giáo dục trong tương lai, các trường học của Malaysia đang chuyển dịch theo hướng kĩ thuật số toàn diện hơn. Bộ Giáo dục Malaysia khuyến khích trường học kết hợp với các đối tác để thực hiện những chuyển đổi giáo dục với nhiều chương trình đã được bổ sung vào Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn download by : skknchat@gmail.com nhà trường như: Robotics, E-learning, truyền thông đa phương tiện trong giảng dạy… Xu hướng trong giáo dục Malaysia cho thấy STEM đang dần trở nên phổ biến và quan trọng hơn. STEM có mặt ở khắp mọi nơi và định hình trong cuộc sống hàng ngày. Học sinh được tiếp xúc với giáo dục STEM sẽ có cơ hội nhận được việc làm và tiếp cận việc làm có thu nhập tốt hơn.

Vì vậy, các trường học có chất lượng tốt ở Malaysia đang tiếp nhận các môn liên quan đến STEM ngày càng nhiều hơn [10]. Giáo dục STEM ở Việt Nam Mô hình giáo dục STEM được đưa vào Việt Nam từ năm 2010 thông qua Liên doanh DTT – EDUSPEC phối hợp với Trường Icarnegie – Hoa Ky dựa trên nền tảng là 2 môn học Công nghệ thông tin và Robotics cho khối phổ thông từ lớp 1 đến lớp 12. Mô hình này đã được mở rộng triển khai thí điểm tại các trường phổ thông thuộc 3 thành phố Hà Nội, Đà Nẵng và Thành phố Hồ Chí Minh. Các nội dung chương trình STEM được triển khai dựa theo tiêu chuẩn quốc tế và phù hợp với mục tiêu của Bộ Giáo Dục và Đào Tạo.

Hiện nay một số tổ chức giáo dục cũng đã triển khai các hoạt động giáo dục STEM như công ty Endeavor Learning Institute và Học viện sáng tạo S3. Tuy nhiên, các hoạt động giáo dục STEM này chưa phải là hoạt động giáo dục chính thức trong các trường phổ thông mà chỉ là các hoạt động độc lập của các công ty giáo dục như là một mảng kinh doanh và hoạt động truyền thông cộng đồng. Thực hiện chủ trương đổi mới đồng bộ hình thức dạy học, phương pháp dạy học và kiểm tra, đánh giá kết quả giáo dục; để tăng cường việc gắn liền dạy học trong nhà trường với thực tiễn cuộc sống và góp phần hình thành năng lực giải quyết vấn đề của học sinh. Từ năm 2012, Bộ Giáo dục và Đào tạo hàng năm đã tổ chức cuộc thi “Ý tưởng trẻ thơ”, “Robotics”.

Cuộc thi là cơ hội khuyến khích học sinh vận dụng kiến thức của các môn học khác nhau để giải quyết các tình huống thực tiễn nhằm tăng cường khả năng vận dụng tổng hợp, khả năng tự học, tự nghiên cứu của học sinh; thúc đẩy việc gắn kiến thức Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn download by : skknchat@gmail.com lí thuyết và thực hành trong nhà trường với thực tiễn đời sống; đẩy mạnh thực hiện dạy học theo phương châm "học đi đôi với hành"; góp phần đổi mới hình thức, phương pháp và đổi mới kiểm tra, đánh giá kết quả học tập; thúc đẩy sự tham gia của gia đình, cộng đồng vào công tác giáo dục. Đối với giáo viên, đây cũng là cơ hội khuyến khích giáo viên sáng tạo, thực hiện dạy học theo chủ đề, chủ điểm có nội dung liên quan đến nhiều môn học và gắn liền với thực tiễn; tăng cường hiệu quả sử dụng thiết bị dạy học. Vào năm học 2015 - 2016, Bộ Giáo dục và Đào tạo đã khuyến khích đưa nội dung giáo dục STEM vào trong chương trình giáo dục đào tạo. Từ năm 2015, các tỉnh như Nam Định, Hải Phòng, Nghệ An, Hải Dương, Đồng Tháp đã và đang triển khai nhiều hoạt động về giáo dục STEM.

Đây là những bước đi quan trọng nhằm phát triển một chương trình giáo dục theo định hướng STEM mang tầm quốc gia. Dự án thí điểm “Áp dụng phương pháp giáo dục STEM của Vương quốc Anh vào bối cảnh Việt Nam 2016 – 2017” được triển khai từ tháng 1/2016.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ