Giới thiệu dự án

Khóa luận tốt nghiệp ngành Marketing thương mại "Giải pháp marketing nhằm phát triển thị trường sản phẩm tấm lợp Fibro xi măng của Công ty Cổ phần Thuận Cường trên địa bàn tỉnh Hải Dương" (SVTH: Nguyễn Thị Hoa – K46C1, GVHD: ThS. Nguyễn Thế Ninh, Đại học Thương Mại) là một nghiên cứu ứng dụng marketing-mix vào thị trường vật liệu xây dựng B2B.

Bối cảnh ngành: Giai đoạn 2011–2013, thị trường bất động sản Việt Nam đóng băng, kéo theo tồn kho vật liệu xây dựng tăng cao, nhiều doanh nghiệp sản xuất hoạt động cầm chừng. Trong khi đó, Hải Dương với dân số 263.893 người ở khu vực đô thị, tỷ lệ dân thành thị gần 80% và 56% dân số dưới 30 tuổi, cùng dòng vốn FDI vào các khu công nghiệp, vẫn là thị trường tiềm năng cho tấm lợp xây dựng.

Problem statement cụ thể: Công ty Cổ phần Thuận Cường (thành lập 07/11/2003, GPKD số 0403000101, xã Kỳ Sơn – Tứ Kỳ – Hải Dương, diện tích 4.064 m², vốn điều lệ ban đầu 1,5 tỷ đồng) đối mặt ba pain point đo lường được:

  1. Không có bộ phận marketing chuyên trách — hoạt động marketing "manh mún nhất thời và phân bố rải rác trong các bộ phận", 8 người phòng kinh doanh kiêm nhiệm.
  2. Tăng trưởng chững lại đột ngột — doanh thu thuần 2012 tăng gần 83% so với 2011, lợi nhuận sau thuế tăng hơn 24%; nhưng sang 2013 doanh thu chỉ tăng hơn 1,5%, lợi nhuận sau thuế tăng hơn 7%.
  3. Kênh phân phối chưa phủ đủ — chỉ đáp ứng khoảng 70% nhu cầu khách hàng, hệ thống vận chuyển đáp ứng khoảng 50%, phải thuê ngoài khi quá tải.

Mục tiêu nghiên cứu (đánh số):

  1. Hệ thống hóa lý luận về thị trường, phát triển thị trường và giải pháp marketing của công ty kinh doanh thương mại.
  2. Phân tích thực trạng 4P (sản phẩm, giá, phân phối, xúc tiến) đối với dòng SP PVA tại Hải Dương giai đoạn 2011–2013.
  3. Đề xuất giải pháp marketing và kiến nghị áp dụng cho giai đoạn 2014–2016.

Phạm vi và giới hạn: Sản phẩm nghiên cứu giới hạn ở tấm lợp Fibro xi măng SP PVA (không amiăng); không gian giới hạn trong địa bàn tỉnh Hải Dương; dữ liệu thứ cấp 2011–2013; mẫu sơ cấp nhỏ (n = 5 phỏng vấn chuyên sâu, n = 15 khách hàng tổ chức) — đây là hạn chế thống kê được tác giả thừa nhận.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

So sánh với đối thủ trực tiếp trên địa bàn:

Tiêu chí Thuận Cường Tấm lợp Đông Anh (Hà Nội) Hưng Long (Phú Thái, Kim Thành, HD)
Thời điểm khai thác thị trường HD Sau Sớm hơn Sớm hơn
Chất lượng Đạt TCVN 4434-2000 Tương đương Tương đương
Mật độ kênh phân phối 10 đại lý tại HD / ~20 toàn quốc Dày hơn Dày hơn
Phương thức kinh doanh Chủ yếu quan hệ cá nhân Linh hoạt, đa dạng Linh hoạt, đa dạng
Lợi thế riêng Dây chuyền không amiăng (Viện Công nghệ, 1,5 tỷ đồng) Chưa triển khai Chưa triển khai

Kết quả điều tra khách hàng (n = 15) — bằng chứng định lượng:

Biến số Đánh giá tích cực Trung bình Tiêu cực
Chất lượng sản phẩm 26,7% tốt ~60% bình thường 13,3% không hài lòng
Đa dạng chủng loại 20% 33,3% 46,7% không đa dạng
Giá so với thị trường 13,3% rẻ 80% bình thường 6,7% đắt
Giá so với đối thủ 20% rẻ hơn 53,3% ngang bằng 26,7% cao hơn
Thuận tiện kênh phân phối 13,3% tốt + 26,7% thuận tiện 40% 20% không thuận tiện
Chương trình khuyến mại 73,3% hài lòng 26,7% chưa hài lòng

Gap analysis — ba khoảng trống ưu tiên theo MoSCoW:

  • Must have: Mở rộng danh mục SP PVA (46,7% khách hàng phản ánh thiếu lựa chọn — đây là chỉ số tiêu cực cao nhất toàn bộ khảo sát).
  • Must have: Xây dựng website riêng — công ty hiện chỉ quảng cáo nhờ trang web của Hiệp hội Tấm lợp Việt Nam, mọi tư vấn qua điện thoại/fax.
  • Should have: Cắt giảm chi phí đầu vào để hạ giá (26,7% cho rằng giá cao hơn đối thủ).
  • Could have: Mở rộng kho bãi dự trữ — hiện "không có kho bãi rộng", hạn chế khả năng đáp ứng đơn hàng lớn.

Ràng buộc kỹ thuật: Giá thành tấm lợp không amiăng cao hơn khoảng 20% so với tấm lợp amiăng–ximăng, tạo áp lực định giá ngay từ khâu sản xuất.

Thiết kế hệ thống

Khóa luận lựa chọn ma trận Ansoff làm khung phân tích thay vì mô hình chiều rộng/chiều sâu của Philip Kotler, với lập luận: Ansoff dựa trên hai biến (sản phẩm × thị trường) cho ra bốn ô chiến lược rõ ràng, trong khi mô hình Kotler dựa trên ba biến (địa lý, khách hàng, sản phẩm) và thực chất trùng lặp — phát triển chiều rộng ≈ mở rộng thị trường + phát triển sản phẩm; phát triển chiều sâu ≈ thâm nhập thị trường.

Cấu trúc tổ chức hiện tại (component diagram):

Đại hội đồng cổ đông

Danh mục sản phẩm hiện hành và bảng giá (đã gồm VAT 10%):

STT Loại hàng Đơn vị Giá bán
1 Tấm lợp BVMT-1,5×0,92m Tấm 25.100 đ
2 Tấm lợp BVMT-1,6×0,92m Tấm 29.900 đ
3 Tấm lợp BVMT-1,7×0,92m Tấm 32.200 đ
4 Ngói nóc PVA Tấm 38.000 đ

Ngoài ra còn tấm lợp BVMT-1,8×0,92m và dòng Fibro amiăng (5 sóng nội địa, 6.5 sóng xuất khẩu châu Phi).

Công thức định giá đang áp dụng:

Giá bán tấm lợp = Chi phí sản xuất
                + Chi phí phân phối và lưu kho
                + Mức lợi nhuận bình quân (biên 7–10% giá sản phẩm)

Giá nằm trong khung do Tổng Hiệp hội Tấm lợp Việt Nam quy định, điều chỉnh theo đối tượng và thời điểm.

Chính sách chiết khấu hiện hành:

  • Số lượng lớn: giảm 1–2%
  • Số lượng trung bình: giảm 0,5–1%
  • Khách hàng cũ mua lặp lại: giảm 2–3%
  • Đơn hàng gộp: giảm 3%

Methodology

Nghiên cứu áp dụng phương pháp luận duy vật biện chứng kết hợp phân tích hệ thống, tổng hợp và so sánh.

Thu thập dữ liệu:

  • Thứ cấp: báo cáo tài chính 2011–2013 (Phòng kế toán), tài liệu khách hàng và doanh số (Phòng KH-ĐT), giáo trình Quản trị marketing (Lê Thế Giới – Nguyễn Xuân Lãn, NXB Giáo dục), Marketing căn bản (Nguyễn Thượng Thái, 2007; Philip Kotler, NXB Thống kê, 1996), Marketing thương mại (khoa Marketing ĐH Thương Mại).
  • Sơ cấp: phỏng vấn chuyên sâu n = 5 (giám đốc, trưởng phòng kinh doanh, nhân viên), thời gian thu thập ~2 tuần; điều tra bảng hỏi n = 15 khách hàng tổ chức (nhà bán buôn, cửa hàng bán lẻ), chọn mẫu ngẫu nhiên.

Xử lý dữ liệu: thống kê mô tả và so sánh liên kỳ; dữ liệu bảng hỏi xử lý bằng SPSS.

Rủi ro nghiên cứu và giảm thiểu: mẫu nhỏ (n = 15) → bù đắp bằng tam giác hóa với phỏng vấn chuyên sâu và dữ liệu bán hàng thứ cấp; khả năng thiên lệch do khách hàng đều là khách quen → nhận diện rõ trong phần hạn chế.

Implementation và kết quả

Development process — bốn chương triển khai

  • Chương 1: Tổng quan, tính cấp thiết, tổng quan công trình nghiên cứu trước (Lê Thị Vân Anh 2009 – máy tính để bàn TNC; Đỗ Thị Thu 2012 – phụ tùng xe máy Phương Đông; Hoàng Nhị Khanh 2013 – thẻ ATM Agribank Lào Cai). Điểm khác biệt: cả ba đề tài trước nghiên cứu hàng tiêu dùng/dịch vụ cho khách hàng cá nhân, còn đề tài này nghiên cứu vật liệu xây dựng cho khách hàng tổ chức.
  • Chương 2: Khung lý luận, so sánh Kotler vs Ansoff.
  • Chương 3: Phân tích môi trường vĩ mô (kinh tế, nhân khẩu, chính trị–pháp luật, công nghệ) và vi mô (khách hàng, đối thủ, nhà cung ứng, trung gian, công chúng), thực trạng 4P.
  • Chương 4: Kết luận và đề xuất.

Testing và validation — hiệu quả 4P đo được

Phân phối (bằng chứng nghịch lý quan trọng nhất của khóa luận):

Kênh gián tiếp:  Công ty → Đại lý → Bán lẻ → Người tiêu dùng → 62% doanh thu

Công ty coi kênh trực tiếp là kênh chủ yếu (do gần nhà máy, thuận tiện vận chuyển), nhưng kênh gián tiếp — vốn ít được đầu tư — lại mang về 62% doanh thu bán hàng hàng năm. Đây là bằng chứng định lượng cho thấy phân bổ nguồn lực đang lệch với thực tế tạo doanh thu.

Ngân sách xúc tiến thương mại:

Năm Ngân sách xúc tiến Tỷ lệ / doanh thu
2011 302,135 triệu đồng ~0,77%
2012 528 triệu đồng ~1%
2013 602 triệu đồng ~1%

Ngân sách tăng gần gấp đôi trong 3 năm nhưng tỷ trọng chỉ dao động quanh 1% doanh thu.

Nguồn nhận biết thương hiệu (n = 15):

Kênh Tỷ lệ
Nhân viên kinh doanh 46,7%
Người thân giới thiệu 26,7%
Internet 13,3%
Báo và tạp chí 13,3%

→ 73,4% khách hàng biết đến công ty qua kênh cá nhân (bán hàng trực tiếp + truyền miệng). Quảng cáo và PR gần như không tạo được nhận biết.

Nguồn nhân lực:

Năm NV văn phòng Công nhân SX Tổng
2011 12 92 104
2012 14 94 108
2013 15 98 113

Tăng 8,65% trong 3 năm — chậm hơn nhiều so với mức tăng doanh thu 83% của riêng năm 2012, cho thấy công ty tăng trưởng bằng năng suất chứ không bằng mở rộng nhân sự.

Kết quả đạt được

  • Vốn điều lệ tăng hơn 5 lần so với 1,5 tỷ đồng ban đầu (đạt khoảng 8 tỷ đồng sau một năm hoạt động), chứng minh năng lực huy động vốn.
  • Năng suất tăng gấp đôi năm 2004: vận hành 2 dây chuyền 24 giờ liên tục/ngày, đưa sản lượng từ 1 triệu m² lên 2 triệu m²/năm.
  • Chứng nhận chất lượng: toàn bộ tấm lợp đạt TCVN 4434-2000 theo kết quả Viện Thí nghiệm Vật liệu Xây dựng – Bộ Xây dựng, áp dụng tiêu chuẩn đo lường của Sở KH&CN Hải Dương.
  • Mạng lưới: gần 20 đại lý/nhà phân phối toàn quốc, 10 tại riêng Hải Dương.

Đổi mới và đóng góp

1. Lợi thế công nghệ đi trước đối thủ: Năm 2010, Viện Công nghệ (Bộ Công nghiệp) chuyển giao dây chuyền sản xuất tấm lợp không sử dụng amiăng, tổng trị giá thiết bị 1,5 tỷ đồng. Tại thời điểm nghiên cứu, các công ty tấm lợp khác trên địa bàn Hải Dương chưa đưa công nghệ này vào sản xuất — đây là first-mover advantage có thể định lượng qua thời gian dẫn trước.

2. Đón đầu rào cản pháp lý: Quyết định 121/2008/QĐ-TTg ngày 29/8/2008 phê duyệt quy hoạch tổng thể phát triển vật liệu xây dựng đến 2020, cùng xu hướng cấm amiăng như phần lớn các nước châu Âu, biến khoản đầu tư 1,5 tỷ đồng từ chi phí thành hàng rào bảo vệ. Châu Âu và Nhật Bản đã có nhu cầu nhập khẩu tấm lợp không amiăng.

3. Đóng góp phương pháp luận: Khóa luận là nghiên cứu đầu tiên về marketing tại Công ty Thuận Cường, và mở rộng ứng dụng ma trận Ansoff từ hàng tiêu dùng B2C sang vật liệu xây dựng B2B — nơi khách hàng (nhà thầu, Ban QLDA, đại lý VLXD) đánh giá cao uy tín và vị thế công ty ngang với chất lượng và giá.

4. Phát hiện nghịch lý kênh: Chỉ ra kênh gián tiếp tạo 62% doanh thu dù bị coi là thứ yếu — một phát hiện đảo ngược nhận thức nội bộ và trực tiếp định hướng đề xuất tái phân bổ tỷ lệ kênh.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Bốn nhóm giải pháp đề xuất, gắn với bảng dữ liệu cụ thể trong khóa luận:

  • Sản phẩm (Bảng 5): danh mục chủng loại SP PVA mới — trực tiếp trả lời 46,7% khách hàng phản ánh thiếu đa dạng. Hướng: cải tiến tính năng, kiểu dáng, bổ sung mẫu mã trên nền sản phẩm xương sống.
  • Giá (Bảng 6): mức giá cho sản phẩm cũ và SP PVA mới — cân bằng giữa áp lực chi phí +20% của công nghệ không amiăng và 26,7% khách hàng cho rằng giá cao hơn đối thủ.
  • Phân phối (Bảng 7): tỷ lệ kênh phân phối đề xuất — hợp thức hóa vai trò kênh gián tiếp 62% và mở rộng độ phủ từ 70% lên mức cao hơn.
  • Xúc tiến: xây dựng website riêng, tăng tỷ trọng PR và quảng cáo bên cạnh marketing trực tiếp.

Lộ trình: đề xuất triển khai giai đoạn 2014–2016, bắt đầu từ Hải Dương (bao phủ các huyện lân cận và khu công nghiệp lớn), sau đó mở rộng sang Hải Phòng, Thái Bình — đúng hướng "tìm thị trường trên địa bàn mới" của Ansoff mà Giám đốc Nguyễn Văn Đạt xác nhận qua phỏng vấn.

Phân tích chi phí – lợi ích: ngân sách xúc tiến 602 triệu đồng (2013) chiếm ~1% doanh thu. Việc xây dựng website có chi phí thấp hơn nhiều so với mức tăng ngân sách 74 triệu đồng giữa 2012 và 2013, nhưng có thể tác động trực tiếp lên nhóm 13,3% khách hàng đến từ internet — nhóm hiện nhỏ nhất và dễ mở rộng nhất.

Yếu tố thuận lợi về nguồn cung: nguyên liệu (giấy, xi măng) nhập từ nhà cung ứng cùng cụm công nghiệp — nhà máy xi măng Kỳ Sơn, xi măng Hoàng Thạch — giảm chi phí logistics đầu vào, tạo dư địa hạ giá bán.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế được thừa nhận trong khóa luận:

  • Mẫu nghiên cứu nhỏ (n = 5 và n = 15), thời gian thực tập hạn chế, chưa cho phép suy rộng thống kê.
  • Bảng 1 (kết quả kinh doanh) và bảng ngân sách xúc tiến trong bản gốc bị mất một số ô số liệu, chỉ giữ được các tỷ lệ so sánh.
  • Phạm vi chỉ Hải Dương, chưa bao quát thị trường xuất khẩu châu Phi vốn đi qua một trung gian thương mại tại Hà Nội.

Hạn chế của doanh nghiệp:

  • Chưa có bộ phận marketing chuyên trách.
  • Không có kho bãi rộng → dự trữ hàng hạn chế.
  • Kênh gián tiếp vận hành thủ công qua điện thoại, fax và đặt hàng trực tiếp.
  • Khách hàng mới chủ yếu đến từ giới thiệu, thiếu chủ động thu hút.

Hướng nghiên cứu tiếp theo: mở rộng mẫu khảo sát và phân tích hồi quy các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định mua của khách hàng tổ chức; nghiên cứu chuỗi cung ứng xuất khẩu; đánh giá ROI của chuyển đổi số kênh phân phối.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên Marketing: mẫu khóa luận 4 chương chuẩn ĐH Thương Mại, minh họa cách chọn giữa hai khung lý thuyết (Kotler vs Ansoff) kèm lập luận, và cách trình bày dữ liệu điều tra bằng SPSS.
  • Nhân viên/quản lý kinh doanh VLXD: bộ chỉ số benchmark thực tế — chiết khấu 0,5–3%, biên lợi nhuận 7–10%, ngân sách xúc tiến ~1% doanh thu, tỷ lệ kênh 38/62.
  • Doanh nghiệp SME sản xuất: case study về cách một khoản đầu tư công nghệ 1,5 tỷ đồng chuyển thành lợi thế cạnh tranh khi rào cản pháp lý siết chặt.
  • Nhà nghiên cứu: phương pháp tam giác hóa dữ liệu thứ cấp – phỏng vấn chuyên sâu – bảng hỏi trên mẫu nhỏ.

Câu hỏi thường gặp

1. Vì sao chọn Ansoff thay vì Kotler? Vì Ansoff dựa trên hai biến sản phẩm × thị trường, cho ra bốn ô chiến lược tách bạch, cụ thể và rõ ràng hơn mô hình ba biến của Kotler vốn có phần trùng lặp.

2. Mẫu n = 15 có đủ tin cậy không? Không đủ để suy rộng thống kê. Giá trị của nó nằm ở tính chỉ báo khi đối chiếu với dữ liệu bán hàng thứ cấp — ví dụ 46,7% phản ánh thiếu đa dạng chủng loại khớp với thực tế danh mục chỉ có 5 mã sản phẩm SP PVA.

3. Tại sao doanh thu 2013 gần như đứng yên? Hệ quả trực tiếp của suy thoái kinh tế và thị trường bất động sản đóng băng, làm tồn kho VLXD tăng và nhiều doanh nghiệp cùng ngành hoạt động cầm chừng.

4. Sản phẩm không amiăng đắt hơn 20%, làm sao cạnh tranh? Bằng cách khai thác nguồn cung nguyên liệu tại chỗ (xi măng Kỳ Sơn, Hoàng Thạch) để cắt chi phí đầu vào, đồng thời định vị theo giá trị an toàn sức khỏe và đón đầu lệnh cấm amiăng trong tương lai.

5. Đề xuất nào nên làm trước? Xây dựng website riêng và mở rộng danh mục SP PVA — chi phí thấp, tác động trực tiếp lên hai chỉ số tiêu cực cao nhất trong khảo sát.

Kết luận

Khóa luận đã hoàn thành cả ba mục tiêu đặt ra: hệ thống hóa khung lý luận với lựa chọn ma trận Ansoff có lập luận so sánh, phân tích thực trạng 4P bằng dữ liệu tài chính ba năm kết hợp khảo sát sơ cấp, và đề xuất bốn nhóm giải pháp kèm bảng số liệu cụ thể cho giai đoạn 2014–2016.

Đóng góp nổi bật nhất là phát hiện định lượng về nghịch lý kênh phân phối — kênh gián tiếp bị coi là thứ yếu nhưng tạo 62% doanh thu — cùng việc nhận diện lợi thế công nghệ không amiăng như một hàng rào cạnh tranh bền vững trước xu hướng siết chặt pháp lý. Với thị trường Hải Dương đang phục hồi nhờ dòng vốn FDI vào các khu công nghiệp, các giải pháp marketing được đề xuất là điều kiện cần để Thuận Cường chuyển từ tăng trưởng bị động sang chủ động chiếm lĩnh thị phần.

Tài liệu phù hợp cho sinh viên ngành Marketing tham khảo cấu trúc khóa luận, và cho doanh nghiệp SME sản xuất VLXD học cách gắn đầu tư công nghệ với chiến lược marketing-mix.