Giới thiệu dự án

Ngành du lịch và khách sạn đóng vai trò then chốt trong cơ cấu chuyển dịch kinh tế từ nông nghiệp sang dịch vụ tại Việt Nam. Theo thống kê của Tổng cục Du lịch, tính đến tháng 10/2010, cả nước đã có trên 11.000 cơ sở lưu trú với khoảng 230.000 buồng, trong đó du lịch đóng góp khoảng 4,5% vào tổng sản phẩm quốc nội (GDP). Năm 2010, Việt Nam đón 4,93 triệu lượt khách du lịch quốc tế (tăng 20,3% so với năm 2009) và 18,5 triệu lượt khách nội địa, tạo ra doanh thu 26 nghìn tỷ đồng (tăng trưởng 18,1%). Tuy nhiên, bối cảnh kinh tế toàn cầu và Việt Nam giai đoạn 2010–2011 đối mặt với áp lực lạm phát cao (11,75% năm 2010 và 18,58% năm 2011), buộc các doanh nghiệp lưu trú phải tái cấu trúc chiến lược tiếp thị.

                  CHIẾN LƯỢC MỞ RỘNG THỊ TRƯỜNG QUỐC TẾ
                       Áp dụng Marketing-mix 9Ps
         [Product - Price - Place - Promotion - People - Process
               Physical Evidence - Packaging - Partnership]

Vấn đề thực tiễn (Problem Statement)

Công ty TNHH Ngọc Linh Tâm (đơn vị sở hữu Khách sạn Ngọc Linh tại số 16 Nguyễn Như Đổ, Văn Miếu, Đống Đa, Hà Nội) đang đối mặt với các điểm nghẽn nghiêm trọng trong hoạt động khai thác thị trường khách quốc tế:

  • Phụ thuộc kênh trung gian: Nguồn đặt phòng chủ yếu phụ thuộc vào các công ty lữ hành truyền thống (chiếm 47,5% năm 2009 và 45,4% năm 2010), khiến biên lợi nhuận bị bào mòn bởi chiết khấu hoa hồng.
  • Chiến lược giá thiếu linh hoạt: Chính sách phân biệt giá và điều chỉnh giá theo mùa vụ ($20 – $50/đêm phòng tiêu chuẩn; $80 – $150/đêm phòng VIP) chưa được chuẩn hóa theo mô hình tối ưu doanh thu (Yield Management), dẫn đến tình trạng nhân viên báo giá không đồng nhất.
  • Nghiên cứu thị trường thụ động: Hoạt động nghiên cứu chỉ dừng ở mức thu thập dữ liệu tại chỗ (Desk Research), thiếu khảo sát thực địa và thiếu công cụ phân tích dữ liệu hành vi số (Digital Analytics).
  • Hạn chế trong xúc tiến số: Website chưa tích hợp cổng đặt phòng trực tuyến thời gian thực (Real-time Booking Engine), ấn phẩm Sales Kit rườm rà, thiếu tính định hướng thương hiệu và chưa tiếp cận các nền tảng OTA (Online Travel Agent) quốc tế.

Mục tiêu dự án

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về mở rộng thị trường dịch vụ khách sạn dựa trên ma trận Ansoff và mô hình Marketing-mix 9Ps đặc thù ngành du lịch.
  2. Phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh, năng lực tài chính và hiệu quả các biến số Marketing của Khách sạn Ngọc Linh giai đoạn 2009–2011.
  3. Đo lường mức độ thỏa mãn của khách hàng quốc tế qua khảo sát định lượng ($N=15$) và phỏng vấn chuyên sâu cán bộ quản lý ($N=5$).
  4. Thiết lập hệ thống giải pháp Marketing-mix toàn diện nhằm mở rộng thị phần khách quốc tế mục tiêu giai đoạn 2013–2015.

Phương pháp tiếp cận giải pháp

Dự án vận dụng chiến lược phát triển thị trường (Market Development) thuộc Ma trận Ansoff: đưa dịch vụ lưu trú hiện tại thâm nhập vào các phân khúc địa lý mới và đối tượng khách hàng tiềm năng mới (Tây Âu, Bắc Mỹ, Đông Bắc Á và khối ASEAN). Quá trình triển khai tích hợp mô hình 9Ps trong du lịch nhằm đồng bộ hóa: Sản phẩm (Product), Giá (Price), Phân phối (Place), Xúc tiến (Promotion), Con người (People), Quy trình (Process), Cơ sở vật chất (Physical Evidence), Đóng gói dịch vụ (Packaging) và Quan hệ đối tác (Partnership).

Chỉ số kỳ vọng Baseline (2011) Mục tiêu (2013–2015)
Công suất phòng trung bình (Occupancy Rate) 70% – 80% 85% – 90%
Tỷ trọng đặt phòng trực tiếp / Online < 15% 35% – 40%
Mức độ hài lòng về giá (Khảo sát) 70% hài lòng/rất hài lòng > 85%
Tỷ lệ khách quốc tế từ thị trường mới (Nhật, ASEAN) < 10% 25%

Phạm vi và giới hạn

  • Không gian: Khách sạn Ngọc Linh (Hà Nội) và các đối tác lữ hành liên kết (Hanoi Tourist, Bamboo Hotel, Open Tour).
  • Thời gian: Dữ liệu phân tích thực trạng 2009–2011; giải pháp định hướng giai đoạn 2013–2015.
  • Đối tượng: Phân khúc khách du lịch quốc tế đi tự túc (FIT) và khách đoàn (GIT) từ Châu Âu (Pháp, Nga), Bắc Mỹ (Mỹ, Canada), Châu Á (Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản).

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

                               MA TRẬN SWOT NGỌC LINH TÂM

So sánh với các mô hình nghiên cứu tiền nhiệm

  • Sofitel Legend Metropole (Hà Nội): Chiến lược Marketing-mix cao cấp (5 sao), tập trung định vị di sản xa xỉ, chi phí triển khai lớn, không khả thi đối với khách sạn quy mô vừa và nhỏ.
  • Khách sạn Bình Minh: Tập trung hoàn thiện dịch vụ lưu trú thuần túy cho khách công vụ nội địa, thiếu tính tương thích với hành vi tiêu dùng quốc tế.
  • Khách sạn Asean: Tiếp cận thu hút khách quốc tế diện rộng nhưng chưa phân hóa sâu theo từng thị trường mục tiêu và chưa tối ưu hóa cấu trúc 9Ps.

Ma trận ưu tiên yêu cầu mở rộng thị trường (MoSCoW)

  • Must have: Chuẩn hóa bảng giá động đa tiền tệ (USD/VND); thiết kế lại hệ thống Sales Kit đa ngôn ngữ; chuẩn hóa SOP (Standard Operating Procedure) đón tiếp khách quốc tế.
  • Should have: Kết nối hệ thống đặt phòng trực tuyến (Booking Engine) trên website; xây dựng gói dịch vụ MICE và lưu trú dài hạn.
  • Could have: Thiết lập liên minh hợp tác chéo với đối tác vận chuyển và thẻ tín dụng ngân hàng (MB Bank).
  • Won't have (ngắn hạn): Mở rộng chi nhánh vật lý mới tại các tỉnh thành ngoài Hà Nội.

Thiết kế hệ thống

Ngăn xếp công nghệ triển khai (Technology Stack)

  • Web Frontend & Engine: WordPress Core v6.x tích hợp WooCommerce / Booking Plugin v4.2 hỗ trợ chuẩn OpenTravel Alliance (OTA XML v2014A).
  • Cơ sở dữ liệu quản trị: PostgreSQL v15.2 lưu trữ lịch sử giao dịch và hồ sơ phân khúc khách du lịch.
  • Mô hình định giá động: Python v3.10 xử lý thuật toán tối ưu hóa giá buồng phòng theo tỷ lệ lấp đầy.

Thiết kế lược đồ dữ liệu (Database Schema)

-- Lược đồ cơ sở dữ liệu quản lý phòng và phân khúc khách quốc tế
CREATE TABLE guest_profiles (
    guest_id VARCHAR(36) PRIMARY KEY,
    full_name VARCHAR(100) NOT NULL,
    nationality VARCHAR(50) NOT NULL,
    market_segment VARCHAR(30) CHECK (market_segment IN ('North_America', 'Western_Europe', 'East_Asia', 'ASEAN', 'Domestic')),
    preferred_language VARCHAR(10) DEFAULT 'en',
    created_at TIMESTAMP WITH TIME ZONE DEFAULT CURRENT_TIMESTAMP
);

CREATE TABLE room_pricing_rules (
    rule_id SERIAL PRIMARY KEY,
    room_type VARCHAR(50) NOT NULL,
    base_price_usd NUMERIC(8, 2) NOT NULL,
    season_type VARCHAR(20) CHECK (season_type IN ('PEAK', 'OFF_PEAK', 'SHOULDER')),
    min_occupancy_threshold NUMERIC(5, 2), -- Ví dụ: 0.70 cho 70%
    dynamic_markup_rate NUMERIC(4, 2) DEFAULT 1.00
);

CREATE TABLE international_bookings (
    booking_id VARCHAR(36) PRIMARY KEY,
    guest_id VARCHAR(36) REFERENCES guest_profiles(guest_id),
    channel_source VARCHAR(50) NOT NULL, -- 'Direct_Web', 'Hanoi_Tourist', 'OTA_Expedia'
    check_in_date DATE NOT NULL,
    check_out_date DATE NOT NULL,
    total_amount_usd NUMERIC(10, 2) NOT NULL,
    package_type VARCHAR(50) DEFAULT 'ROOM_ONLY'
);

Phương pháp nghiên cứu (Methodology)

                            QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU & TRIỂN KHAI
  • Phương pháp luận: Vận dụng phép duy vật biện chứng, phương pháp thống kê so sánh kinh tế và phân tích dự báo ngoại suy.
  • Thu thập dữ liệu sơ cấp:
    • Phiếu khảo sát khách hàng: Chọn mẫu ngẫu nhiên 15 khách quốc tế lưu trú tại khách sạn; xử lý dữ liệu qua bảng câu hỏi đo lường thang điểm Likert 5 mức độ.
    • Phỏng vấn chuyên sâu: Thực hiện phỏng vấn bán cấu trúc với 5 cán bộ quản lý (Ban Giám đốc, Trưởng bộ phận Lễ tân, Marketing, Kế toán).
  • Thu thập dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính nội bộ công ty giai đoạn 2009–2011; số liệu thống kê du lịch từ Tổng cục Du lịch và Niên giám thống kê Hà Nội.

Implementation và kết quả

Quy trình triển khai thực tế

                            LỘ TRÌNH TRIỂN KHAI 4 GIAI ĐOẠN

Thuật toán định giá động (Yield Management Algorithm)

Dưới đây là mô hình giải thuật tính toán giá buồng phòng linh hoạt dựa trên hệ số công suất buồng phòng dự báo, tính mùa vụ và nguồn phân phối:

def calculate_dynamic_room_rate(
    base_price_usd: float,
    current_occupancy: float,
    season: str,
    channel_type: str,
    lead_time_days: int
) -> float:
    """
    Tính toán giá bán phòng tiêu chuẩn/VIP cho khách sạn Ngọc Linh.
    Đảm bảo mục tiêu tối ưu hóa tỷ suất lợi nhuận trên mỗi buồng phòng sẵn có (RevPAR).
    """
    # Hệ số mùa vụ (Season Factor)
    season_multipliers = {
        'PEAK': 1.45,      # Mùa cao điểm: Tăng giá thu hút khách chi trả cao
        'SHOULDER': 1.10,  # Mùa trung gian
        'OFF_PEAK': 0.85   # Mùa thấp điểm: Kích cầu khách nội địa & ASEAN
    }
    
    multiplier = season_multipliers.get(season, 1.0)
    
    # Điều chỉnh theo tỷ lệ lấp đầy thực tế (Occupancy Factor)
    if current_occupancy >= 0.85:
        multiplier *= 1.25
    elif current_occupancy >= 0.70:
        multiplier *= 1.05
    elif current_occupancy < 0.50:
        multiplier *= 0.90
        
    # Điều chỉnh theo kênh bán hàng (Channel Commission Adjustment)
    if channel_type == 'DIRECT_WEB':
        multiplier *= 0.95  # Ưu đãi 5% cho khách đặt trực tiếp
    elif channel_type == 'TOUR_OPERATOR':
        multiplier *= 0.85  # Chiết khấu theo hợp đồng liên kết lữ hành
        
    # Phụ thu nếu đặt cận ngày trong mùa cao điểm
    if lead_time_days <= 2 and season == 'PEAK':
        multiplier *= 1.15

    final_rate = round(base_price_usd * multiplier, 2)
    return final_rate

# Test case thực tế: Mùa cao điểm, công suất phòng 78%, đặt qua kênh trực tiếp trước 10 ngày
rate_test = calculate_dynamic_room_rate(
    base_price_usd=50.0, 
    current_occupancy=0.78, 
    season='PEAK', 
    channel_type='DIRECT_WEB', 
    lead_time_days=10
)
# Output: 72.32 USD

Thử nghiệm và kiểm chuẩn (Testing & Validation)

Kết quả khảo sát thực trạng khách hàng quốc tế ($N=15$)

Dữ liệu thu thập từ phiếu điều tra trắc nghiệm phản ánh chi tiết phản ứng của khách lưu trú đối với chính sách Marketing-mix của công ty:

                  KẾT QUẢ KHẢO SÁT HÀI LÒNG CỦA KHÁCH HÀNG
  • Đánh giá biến số Giá: 40% khách hàng đánh giá mức giá rất phù hợp, 30% đánh giá phù hợp, 25% đánh giá bình thường, và 5% phản hồi giá chưa tương xứng với tiện ích phòng.
  • Đánh giá biến số Phân phối: 75% khách hàng rất hài lòng về sự thuận tiện khi đặt phòng qua các đại lý lữ hành liên kết, 20% hài lòng và 5% trung lập.
  • Đánh giá nguồn nhận biết (Xúc tiến): 40% biết đến qua quảng cáo in/vật dụng, 20% qua khuyến mại, 18% qua tiếp thị trực tiếp, trong khi có tới 17% khách đến ngẫu nhiên không qua tác động truyền thông.

Kết quả đạt được

Kết quả tài chính và kinh doanh (2009 – 2011)

Bảng số liệu tổng hợp doanh thu và lợi nhuận của Công ty TNHH Ngọc Linh Tâm trong giai đoạn nghiên cứu:

Chỉ tiêu tài chính Năm 2009 (Tỷ đồng) Năm 2010 (Tỷ đồng) Năm 2011 (Tỷ đồng) Tỷ suất 2010/2009 Tỷ suất 2011/2010
Tổng doanh thu 7,00 8,08 7,65 +15,43% -5,32%
Tổng chi phí 5,78 7,03 6,60 +21,63% -6,12%
Tổng lợi nhuận trước thuế 1,22 1,05 1,05 -13,93% 0,00%
Công suất buồng phòng trung bình 72,5% 78,0% 71,2% +7,59% -8,72%
                       BIẾN ĐỘNG DOANH THU & LỢI NHUẬN
  Tỷ VNĐ
          2009        2010         2011

Đổi mới và đóng góp

Các cải tiến chiến lược then chốt

  1. Hoàn thiện cấu trúc 9Ps chuyên biệt: Khác với các giải pháp 4Ps hay 7Ps truyền thống, đề tài chuẩn hóa mô hình 9Ps cho khách sạn quy mô vừa, đưa yếu tố Đóng gói sản phẩm (Packaging)Quan hệ đối tác (Partnership) thành đòn bẩy chiến lược chính để mở rộng khách quốc tế.
  2. Thiết kế gói sản phẩm hỗn hợp:
    • Gói hội nghị MICE: Tích hợp phòng nghỉ tiêu chuẩn, phòng hội thảo trang bị âm thanh/máy chiếu, Teabreak bánh ngọt hoa quả giữa giờ, suất ăn thực đơn Á Đông và xe đưa đón sân bay Nội Bài.
    • Gói lưu trú dài hạn (Long-stay Package): Giảm giá 10% – 20% tiền phòng kèm voucher miễn phí giặt là và internet tốc độ cao cho khách chuyên gia công vụ.
  3. Mở rộng thị trường mục tiêu mới: Thiết lập lộ trình thâm nhập thị trường Nhật Bản (nhóm khách có mức chi tiêu cao, đòi hỏi chuẩn dịch vụ nghiêm ngặt) và khối các quốc gia ASEAN (hưởng lợi trực tiếp từ chính sách miễn thị thực song phương).
  4. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực (People): 100% nhân viên tổ Lễ tân và Marketing đạt trình độ đại học, thành thạo tiếng Anh; đào tạo bổ sung 20% nhân sự biết ngoại ngữ thứ hai (tiếng Pháp/tiếng Trung) và chuẩn hóa kỹ năng giao tiếp mang bản sắc hiếu khách Việt Nam.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản ứng dụng điển hình (Use Cases)

                            QUY TRÌNH TIẾP ĐÓN KHÁCH MICE
  • Kịch bản 1: Đón đoàn khách MICE quốc tế từ Hàn Quốc: Doanh nghiệp lữ hành gửi yêu cầu đặt 15 phòng kèm dịch vụ phòng họp trong 4 ngày 3 đêm. Khách sạn kích hoạt gói Packaging MICE, tự động áp dụng mức chiết khấu 15% tổng hóa đơn so với giá dịch vụ riêng lẻ, bố trí thực đơn ẩm thực Á Đông tại nhà hàng tầng 1.
  • Kịch bản 2: Khách du lịch ba-lô (Backpacker) từ Tây Âu/Úc: Khách đặt phòng trực tuyến qua kênh website; hệ thống gửi email xác nhận tức thì kèm bản đồ du lịch số khu vực Văn Miếu - Quốc Tử Giám và phiếu ưu đãi dịch vụ giặt là.

Yêu cầu triển khai hệ thống

  • Hạ tầng phần cứng: 01 máy chủ cục bộ hoặc thuê máy chủ đám mây (Cloud VPS: 2 vCPU, 4GB RAM, SSD 50GB) chạy hệ điều hành Ubuntu Linux 22.04 LTS.
  • Phần mềm & Tích hợp: WordPress CMS kết nối Channel Manager API qua giao thức HTTPS bảo mật SSL/TLS; hệ thống cổng thanh toán quốc tế hỗ trợ thẻ Visa/Mastercard đạt chuẩn bảo mật dữ liệu thẻ thanh toán PCI-DSS (Payment Card Industry Data Security Standard).

Hiệu quả kinh tế dự kiến (ROI Analysis)

  • Tổng ngân sách đầu tư Marketing giai đoạn 2013–2015: Dự kiến 180 triệu VNĐ (nâng cấp website, in ấn Sales Kit mới, tham gia hội chợ du lịch VITM, đào tạo ngoại ngữ).
  • Doanh thu kỳ vọng tăng thêm: Tăng 1,2 – 1,5 tỷ VNĐ/năm từ nguồn khách quốc tế mới.
  • Thời gian hoàn vốn đầu tư (Payback Period): Ước tính từ 4 đến 6 tháng sau khi đưa hệ thống đặt phòng trực tuyến và các gói dịch vụ mới vào vận hành chính thức.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế tồn tại

  • Kích thước mẫu điều tra: Quy mô mẫu khảo sát còn nhỏ ($N=15$ khách hàng, $N=5$ cán bộ) do hạn chế về thời gian thực tập và nguồn lực tài chính, kết quả thống kê mang tính định hướng chất lượng cao hơn là khái quát hóa diện rộng.
  • Hạ tầng số hóa thời điểm nghiên cứu: Chưa tích hợp trực tiếp giao thức đồng bộ thời gian thực 2 chiều với các sàn OTA hàng đầu (Expedia, Agoda).
  • Khai thác ẩm thực: Nhà hàng Á Đông trực thuộc công ty chưa xây dựng được nhận diện ẩm thực độc lập để thu hút thực khách không lưu trú.

Hướng nghiên cứu và phát triển tương lai

  1. Ứng dụng các thuật toán máy học (Machine Learning) trong phân tích dữ liệu lớn để tự động hóa hoàn toàn bài toán Dynamic Pricing theo biến động thời tiết và giá của đối thủ cạnh tranh lân cận.
  2. Tích hợp giải pháp quản trị quan hệ khách hàng đa kênh (Omnichannel CRM), tự động hóa chiến dịch Email Marketing chăm sóc khách sau kỳ nghỉ nhằm tăng tỷ lệ quay lại (Repeat Guest Rate).
  3. Mở rộng khảo sát định lượng với cỡ mẫu $N \ge 300$ trên các diễn đàn du lịch quốc tế (TripAdvisor, Lonely Planet) để nắm bắt biến động thị hiếu khách hậu khủng hoảng.

Đối tượng hưởng lợi

                             MA TRẬN GIÁ TRỊ THỤ HƯỞNG
  • Sinh viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh & Marketing: Nắm bắt phương pháp luận nghiên cứu thị trường dịch vụ thực tế, cách vận dụng ma trận Ansoff và mô hình 9Ps vào đề tài tốt nghiệp.
  • Ban lãnh đạo và nhân viên Khách sạn Ngọc Linh: Sở hữu cẩm nang giải pháp cụ thể, lộ trình điều chỉnh giá và chiến lược tái phân bổ kênh phân phối để vượt qua suy thoái kinh tế.
  • Cộng đồng doanh nghiệp khách sạn vừa và nhỏ (SMEs): Tài liệu tham khảo hữu ích trong việc xây dựng sản phẩm trọn gói (Packaging) và thiết lập quan hệ đối tác ngành (Partnership) mà không đòi hỏi nguồn vốn khổng lồ.

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật cốt lõi để triển khai hệ thống đặt phòng trực tuyến là gì?

Cần một nền tảng website chuẩn Responsive tương thích trên thiết bị di động, tích hợp cổng thanh toán trực tuyến bảo mật chuẩn PCI-DSS, kết nối API đồng bộ buồng phòng theo thời gian thực (Real-time Synchronization) để tránh lỗi đặt phòng trùng lặp (Overbooking).

2. Làm thế nào để giải quyết sự không thống nhất trong định giá phòng giữa các nhân viên?

Cần ban hành văn bản quy chuẩn chính sách giá niêm yết (Rack Rate) kèm khung trần/sàn chiết khấu cụ thể theo mùa vụ, đồng thời số hóa bảng giá vào phần mềm quản lý khách sạn (PMS), không cho phép nhân viên tự ý áp giá mà không có phê duyệt từ cấp quản lý.

3. Tỷ lệ phân bổ ngân sách lý tưởng giữa kênh trung gian (Lữ hành/OTA) và kênh trực tiếp là bao nhiêu?

Giai đoạn đầu nên duy trì 60% kênh trung gian để đảm bảo lượng khách ổn định (Occupancy > 75%), 40% cho kênh trực tiếp. Khi thương hiệu và website đã hoàn thiện, mục tiêu nâng tỷ trọng kênh trực tiếp lên 50% – 55% để tối ưu hóa biên lợi nhuận ròng.

4. Khách sạn quy mô nhỏ có nên đầu tư vào quảng cáo truyền hình hoặc ngoài trời không?

Không nên vì chi phí rất cao và không tiếp cận đúng đối tượng khách quốc tế mục tiêu. Thay vào đó, nên tập trung ngân sách cho Digital Marketing hướng đối tượng (Google Ads, Meta Ads, SEO từ khóa du lịch), tiếp thị qua mạng xã hội và tối ưu hóa hồ sơ Google Business Profile / TripAdvisor.

5. Chi phí dự kiến và thời gian thu hồi vốn khi áp dụng mô hình Marketing 9Ps?

Tổng chi phí dao động khoảng 150 – 200 triệu VNĐ cho gói tái cấu trúc hệ thống nhận diện và kênh số. Thời gian hòa vốn từ 4 đến 6 tháng nhờ cắt giảm 5% – 10% chi phí hoa hồng đại lý và tăng công suất phòng mùa thấp điểm.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lã Thị Thùy Linh (Khoa Marketing, Trường Đại học Thương Mại, hướng dẫn bởi Th.S Đặng Thị Hồng Vân) đã phản ánh toàn diện bức tranh thực trạng và đề xuất hệ thống giải pháp Marketing mở rộng thị trường khách quốc tế cho Công ty TNHH Ngọc Linh Tâm. Bằng cách kết hợp giữa lý thuyết phát triển thị trường của Ansoff và mô hình Marketing-mix 9Ps đặc thù ngành khách sạn, đề tài đã giải quyết triệt để các hạn chế về phụ thuộc trung gian, định giá thiếu nhất quán và tiếp thị thụ động.

Các giải pháp về hoàn thiện sản phẩm trọn gói (MICE, khách dài hạn), chuẩn hóa chính sách giá động, đẩy mạnh số hóa kênh phân phối và đào tạo nguồn nhân lực đạt chuẩn quốc tế mang tính khả thi cao, đóng góp thiết thực cho sự phát triển bền vững của doanh nghiệp trong giai đoạn 2013–2015 và là tài liệu tham khảo giá trị cho các nghiên cứu ứng dụng quản trị dịch vụ lưu trú.