Tín dụng thương mại và Vay nợ ngân hàng: Nghiên cứu thực nghiệm tại Việt Nam

Tài liệu luận văn nghiên cứu thực nghiệm tín dụng thương mại và vay nợ ngân hàng. Phân tích mô hình, dữ liệu và kết quả nghiên cứu chuyên sâu.

Tác giả

Trần Hữu Tuấn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2015

80
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

TÓM LƯỢC

1. Chương I: GIỚI THIỆU

1.1. Tính cấp thiết của đề tài

1.2. Mục tiêu của đề tài

1.3. Câu hỏi nghiên cứu

1.4. Kết cấu của bài nghiên cứu

2. Chương II: TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC ĐÂY

2.1. Giới thiệu về tín dụng thương mại và tín dụng ngân hàng

2.2. Các lý thuyết liên quan đến Tín dụng thương mại

3. Chương III: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Phát triển giả thuyết nghiên cứu

3.1.1. Tác động thay thế hoặc tác động bổ sung giữa các tín dụng thương mại và khoản vay ngân hàng

3.1.2. Tác động quy mô công ty lên cung và cầu của tín dụng thương mại

3.1.3. Các công ty thuộc sở hữu nhà nước và tư nhân tác động lên phía cung và cầu của tín dụng thương mại

3.1.4. Các công ty nhóm ngành sản xuất và phi sản xuất tác động lên phía cung và cầu của tín dụng thương mại

3.2. Mô hình nghiên cứu

4. Chương IV: CÁC KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM

4.1. Thống kê mô tả và ma trận tự tương quan của các biến theo Tổng mẫu và cách phân nhóm khác nhau

4.2. Hồi quy theo Pooled OLS (tổng mẫu)

4.3. Hồi quy theo Fixed – Effects (tổng mẫu)

4.4. Hồi quy theo từng nhóm các công ty

4.4.1. Các công ty lớn và các công ty nhỏ

4.4.2. Các công ty nhóm sản xuất và nhóm phi sản xuất

4.4.3. Hồi quy theo nhóm công ty theo sở hữu nhà nước và nhóm tư nhân

5. Chương V: KẾT LUẬN

5.1. Tóm lược các kết quả nghiên cứu chính

5.2. Hạn chế nghiên cứu

5.3. Hướng nghiên cứu trong tương lai

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤC LỤC

Tóm tắt

I. Hiểu đúng về tín dụng thương mại và vay nợ ngân hàng

Trong bối cảnh kinh tế hiện đại, việc tiếp cận các nguồn vốn là yếu tố sống còn quyết định sự tăng trưởng của doanh nghiệp. Hai kênh tài trợ phổ biến nhất là tín dụng thương mại và vay nợ ngân hàng. Tín dụng thương mại, một hình thức tài trợ phi chính thức, phát sinh từ quan hệ mua bán chịu giữa các doanh nghiệp. Ngược lại, vay nợ ngân hàng là kênh tài trợ chính thức thông qua các ngân hàng thương mại (NHTM). Nghiên cứu của Trần Hữu Tuấn (2015) đã chỉ ra rằng tại các nền kinh tế đang phát triển như Việt Nam, cả hai kênh này đều đóng vai trò then chốt. Việc hiểu rõ bản chất, vai trò và mối quan hệ tương quan giữa chúng giúp doanh nghiệp xây dựng chiến lược tài chính tối ưu, đặc biệt là trong việc bổ sung vốn lưu động và nâng cao hiệu quả sử dụng vốn.

1.1. Khái niệm và vai trò của tín dụng doanh nghiệp

Tín dụng doanh nghiệp bao gồm nhiều hình thức, nhưng nổi bật là tín dụng thương mại và tín dụng ngân hàng. Tín dụng thương mại là khoản tín dụng do nhà cung cấp cấp cho khách hàng qua việc cho phép thanh toán chậm. Đây là nguồn vốn quan trọng, đặc biệt với các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) gặp khó khăn khi tiếp cận ngân hàng. Nó giúp duy trì chuỗi cung ứng và ổn định sản xuất. Trong khi đó, vay nợ ngân hàng là việc doanh nghiệp vay vốn từ các tổ chức tín dụng. Nguồn vốn này thường có quy mô lớn hơn, kỳ hạn dài hơn và được sử dụng cho các dự án đầu tư hoặc mở rộng quy mô. Mỗi hình thức đều có ưu và nhược điểm riêng, đóng vai trò không thể thiếu trong cấu trúc tài chính của một công ty.

1.2. So sánh cơ bản giữa thương phiếu và hợp đồng tín dụng

Cơ sở pháp lý của tín dụng thương mại là thương phiếu hoặc các giấy tờ ghi nợ tương đương. Đây là một thỏa thuận đơn giản, linh hoạt, dựa nhiều vào uy tín và mối quan hệ lâu dài giữa các đối tác. Ngược lại, vay nợ ngân hàng được ràng buộc bởi một hợp đồng tín dụng chi tiết. Hợp đồng này quy định rõ các điều khoản về lãi suất vay ngân hàng, kỳ hạn, phương thức trả nợ, và các yêu cầu về tài sản đảm bảo. Quy trình để có được một hợp đồng tín dụng phức tạp hơn nhiều, đòi hỏi doanh nghiệp phải trải qua quá trình thẩm định tín dụng doanh nghiệp khắt khe từ phía ngân hàng.

1.3. Mối quan hệ thay thế và bổ sung giữa hai nguồn vốn

Một câu hỏi nghiên cứu cốt lõi là liệu tín dụng thương mại và vay nợ ngân hàng có tác động thay thế hay bổ sung cho nhau. Lý thuyết thay thế cho rằng khi ngân hàng thắt chặt tín dụng, doanh nghiệp sẽ tìm đến tín dụng thương mại nhiều hơn. Ngược lại, lý thuyết bổ sung (Biais và Gollier, 1997) lập luận rằng việc một doanh nghiệp được nhà cung cấp cấp tín dụng là một tín hiệu tốt về uy tín, giúp họ dễ dàng vay vốn ngân hàng hơn. Nghiên cứu thực nghiệm tại Việt Nam cho thấy mối quan hệ này rất phức tạp. Kết quả hồi quy dữ liệu bảng (Trần Hữu Tuấn, 2015) cho thấy có cả yếu tố bổ sung và thay thế, tùy thuộc vào quy mô, ngành nghề và hình thức sở hữu của doanh nghiệp, đặc biệt trong giai đoạn khủng hoảng tài chính.

II. Thách thức và rủi ro khi doanh nghiệp SME huy động vốn

Huy động vốn luôn là bài toán khó đối với các doanh nghiệp, đặc biệt là nhóm doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME). Việc phụ thuộc quá mức vào một trong hai kênh tài trợ, dù là tín dụng thương mại hay vay nợ ngân hàng, đều tiềm ẩn những rủi ro đáng kể. Khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008-2009 là một minh chứng rõ ràng, khi các ngân hàng thương mại (NHTM) đồng loạt thắt chặt chính sách cho vay, đẩy nhiều doanh nghiệp vào tình thế khó khăn. Đồng thời, sự gia tăng của nợ xấu (NPL) cũng làm giảm sút chất lượng tín dụng toàn hệ thống, khiến việc thẩm định tín dụng doanh nghiệp trở nên khắt khe hơn bao giờ hết. Nhận diện và quản trị những rủi ro này là bước đi chiến lược để đảm bảo sự phát triển bền vững.

2.1. Phân tích các loại rủi ro tín dụng trong doanh nghiệp

Rủi ro tín dụng là rủi ro phát sinh khi đối tác không thể thực hiện nghĩa vụ thanh toán. Đối với vay nợ ngân hàng, rủi ro này thể hiện qua việc doanh nghiệp không trả được nợ gốc và lãi đúng hạn. Đối với tín dụng thương mại, đó là rủi ro khách hàng không thanh toán các khoản phải thu. Trong thời kỳ kinh tế bất ổn, rủi ro vỡ nợ dây chuyền trong chuỗi cung ứng là rất cao. Do đó, việc quản lý rủi ro tín dụng không chỉ là nhiệm vụ của ngân hàng mà còn của chính các doanh nghiệp khi cấp tín dụng cho đối tác. Các công cụ như đánh giá tín nhiệm khách hàng, thiết lập hạn mức tín dụng và yêu cầu bảo lãnh là cần thiết để giảm thiểu tổn thất.

2.2. Khó khăn của doanh nghiệp vừa và nhỏ SME khi vay vốn

Các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) thường bị xem là nhóm khách hàng có rủi ro cao hơn trong mắt các NHTM. Nguyên nhân đến từ việc thiếu tài sản đảm bảo có giá trị, hệ thống sổ sách kế toán chưa minh bạch và lịch sử tín dụng mỏng. Theo Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB), khó khăn trong việc tiếp cận nguồn vốn chính thức là một trong những trở ngại lớn nhất của doanh nghiệp tư nhân tại các nền kinh tế đang phát triển. Điều này buộc họ phải phụ thuộc nhiều hơn vào tín dụng thương mại, một nguồn vốn tuy linh hoạt nhưng thường có chi phí ẩn cao hơn và quy mô giới hạn, không đủ để hỗ trợ các kế hoạch mở rộng lớn.

2.3. Tác động của nợ xấu NPL đến chất lượng tín dụng

Nợ xấu (NPL - Non-Performing Loan) là một chỉ báo quan trọng về sức khỏe của hệ thống tài chính. Khi tỷ lệ NPL tăng cao, các ngân hàng sẽ trở nên thận trọng hơn trong việc cho vay khách hàng doanh nghiệp. Họ sẽ siết chặt các điều kiện cho vay, tăng yêu cầu về tài sản đảm bảo và nâng cao tiêu chuẩn thẩm định tín dụng doanh nghiệp. Điều này tạo ra một vòng luẩn quẩn: doanh nghiệp khó vay vốn hơn, dẫn đến hoạt động kinh doanh bị đình trệ, và lại làm tăng nguy cơ phát sinh thêm nợ xấu. Việc kiểm soát NPL không chỉ giúp cải thiện chất lượng tín dụng của ngân hàng mà còn khơi thông dòng vốn cho toàn bộ nền kinh tế.

III. Phương pháp vay nợ ngân hàng hiệu quả để bổ sung vốn

Để vượt qua các rào cản và tiếp cận thành công nguồn vốn từ ngân hàng thương mại (NHTM), doanh nghiệp cần có một chiến lược chuẩn bị kỹ lưỡng. Vay nợ ngân hàng không chỉ là việc nộp hồ sơ mà là cả một quá trình chứng minh năng lực tài chính và tiềm năng phát triển. Việc hiểu rõ quy trình thẩm định tín dụng doanh nghiệp, các yếu tố quyết định đến lãi suất vay ngân hàng và giá trị của tài sản đảm bảo sẽ giúp doanh nghiệp tăng tỷ lệ được phê duyệt khoản vay. Một hồ sơ vay vốn chuyên nghiệp và minh bạch không chỉ giúp doanh nghiệp có được nguồn vốn cần thiết để bổ sung vốn lưu động mà còn xây dựng được mối quan hệ tín dụng tốt đẹp và lâu dài với ngân hàng.

3.1. Quy trình thẩm định tín dụng doanh nghiệp tại NHTM

Quy trình thẩm định tín dụng doanh nghiệp là bước cốt lõi mà các NHTM sử dụng để đánh giá rủi ro tín dụng. Quy trình này thường bao gồm các bước: thu thập hồ sơ pháp lý và tài chính, phân tích tình hình hoạt động kinh doanh, đánh giá phương án sử dụng vốn, thẩm định tài sản đảm bảo, và phân tích các chỉ số tài chính (khả năng thanh toán, cơ cấu vốn, hiệu quả hoạt động). Doanh nghiệp cần chủ động chuẩn bị báo cáo tài chính được kiểm toán, kế hoạch kinh doanh khả thi và chứng minh được dòng tiền ổn định để trả nợ. Sự minh bạch và đầy đủ trong hồ sơ sẽ là điểm cộng lớn trong mắt chuyên viên tín dụng.

3.2. Các yếu tố chính ảnh hưởng đến lãi suất vay ngân hàng

Lãi suất vay ngân hàng không phải là một con số cố định mà phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Thứ nhất là lãi suất điều hành của ngân hàng trung ương và tình hình kinh tế vĩ mô. Thứ hai là mức độ rủi ro tín dụng của chính doanh nghiệp vay vốn. Các doanh nghiệp có xếp hạng tín dụng cao, lịch sử trả nợ tốt và tình hình tài chính lành mạnh thường được hưởng mức lãi suất ưu đãi hơn. Thứ ba là loại khoản vay và thời hạn vay. Các khoản vay ngắn hạn để bổ sung vốn lưu động thường có lãi suất khác với các khoản vay dài hạn đầu tư vào tài sản cố định. Cuối cùng, giá trị và tính thanh khoản của tài sản đảm bảo cũng là một yếu tố quan trọng.

3.3. Vai trò của tài sản đảm bảo trong việc tăng hạn mức tín dụng

Tài sản đảm bảo là một công cụ giúp giảm thiểu rủi ro cho ngân hàng trong trường hợp người vay mất khả năng trả nợ. Đối với doanh nghiệp, việc có tài sản đảm bảo chất lượng (bất động sản, máy móc thiết bị, hàng tồn kho) không chỉ là điều kiện cần để được vay vốn mà còn là yếu tố giúp tăng hạn mức tín dụng. Ngân hàng sẽ dựa trên giá trị định giá của tài sản để quyết định số tiền cho vay tối đa. Một tài sản có tính thanh khoản cao và giá trị ổn định sẽ giúp doanh nghiệp đàm phán được một hợp đồng tín dụng với các điều khoản tốt hơn, bao gồm hạn mức cao hơn và đôi khi là lãi suất cạnh tranh hơn.

IV. Bí quyết tối ưu tín dụng thương mại cho doanh nghiệp SME

Bên cạnh kênh vay vốn ngân hàng, tín dụng thương mại là một nguồn lực tài chính linh hoạt và thiết yếu, đặc biệt đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME). Việc tối ưu hóa cả hai chiều của tín dụng thương mại – khoản phải thu (cung cấp tín dụng) và khoản phải trả (nhận tín dụng) – là một nghệ thuật quản trị tài chính. Một chính sách tín dụng thông minh không chỉ giúp doanh nghiệp đẩy mạnh doanh số bán hàng mà còn đảm bảo dòng tiền ổn định. Đồng thời, việc xây dựng một kế hoạch quản lý rủi ro tín dụng hiệu quả trong các giao dịch thương mại giúp giảm thiểu nguy cơ nợ xấu (NPL) từ khách hàng, bảo vệ sức khỏe tài chính và nâng cao hiệu quả sử dụng vốn trong dài hạn.

4.1. Xây dựng chính sách cho vay khách hàng doanh nghiệp hợp lý

Việc cấp tín dụng cho khách hàng (khoản phải thu) thực chất là một hình thức cho vay khách hàng doanh nghiệp nhằm kích thích doanh số. Một chính sách hợp lý cần cân bằng giữa mục tiêu tăng trưởng và rủi ro tín dụng. Doanh nghiệp cần xác định rõ các tiêu chí để cấp tín dụng, chẳng hạn như lịch sử giao dịch, uy tín và sức khỏe tài chính của khách hàng. Việc thiết lập các điều khoản tín dụng rõ ràng (thời hạn, chiết khấu thanh toán sớm) và một hạn mức tín dụng phù hợp cho từng đối tượng khách hàng sẽ giúp kiểm soát rủi ro. Chính sách này cần được xem xét và điều chỉnh định kỳ để phù hợp với tình hình thị trường và năng lực của doanh nghiệp.

4.2. Kỹ thuật quản lý khoản phải thu và phải trả hiệu quả

Quản lý hiệu quả khoản phải thu và phải trả là chìa khóa để tối ưu hóa vốn lưu động. Đối với khoản phải thu, doanh nghiệp cần có quy trình theo dõi và thu hồi công nợ một cách chặt chẽ, tránh để phát sinh nợ khó đòi. Việc áp dụng các công cụ công nghệ trong quản lý công nợ có thể mang lại hiệu quả cao. Đối với khoản phải trả, doanh nghiệp nên tận dụng tối đa thời gian thanh toán cho phép từ nhà cung cấp nhưng phải đảm bảo trả nợ đúng hạn để duy trì uy tín. Việc đàm phán để kéo dài kỳ hạn thanh toán mà không ảnh hưởng đến mối quan hệ đối tác là một kỹ năng quan trọng giúp cải thiện dòng tiền cho doanh nghiệp.

4.3. Phương pháp quản lý rủi ro tín dụng trong giao dịch

Việc quản lý rủi ro tín dụng trong giao dịch thương mại là cực kỳ quan trọng. Các phương pháp hiệu quả bao gồm: kiểm tra tín nhiệm của khách hàng mới trước khi cấp tín dụng, sử dụng các hình thức bảo lãnh thanh toán (như thư tín dụng L/C trong xuất nhập khẩu), mua bảo hiểm tín dụng thương mại, và đa dạng hóa danh mục khách hàng để không phụ thuộc quá nhiều vào một vài đối tác lớn. Ngoài ra, việc sử dụng thương phiếu có thể được chuyển nhượng hoặc chiết khấu tại ngân hàng cũng là một cách để chuyển hóa các khoản phải thu thành tiền mặt nhanh chóng, giảm thiểu rủi ro và tăng tính thanh khoản.

V. Kết quả nghiên cứu Vay nợ ngân hàng tác động đến TDTM

Phân tích thực nghiệm từ dữ liệu của 103 công ty niêm yết tại Việt Nam giai đoạn 2007-2014 đã cung cấp những bằng chứng sâu sắc về mối quan hệ phức tạp giữa tín dụng thương mạivay nợ ngân hàng. Nghiên cứu của Trần Hữu Tuấn (2015) không chỉ xác nhận sự tồn tại của cả hai hiệu ứng thay thế và bổ sung mà còn làm rõ các yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ này. Kết quả cho thấy các doanh nghiệp Việt Nam có xu hướng sử dụng hai nguồn vốn này một cách linh hoạt để đối phó với những biến động của thị trường, đặc biệt là trong giai đoạn khủng hoảng tài chính. Những phát hiện này có ý nghĩa quan trọng cho cả nhà quản trị doanh nghiệp và các nhà hoạch định chính sách.

5.1. Phân tích thực nghiệm từ các công ty niêm yết tại Việt Nam

Sử dụng mô hình hồi quy dữ liệu bảng (Fixed-Effects), nghiên cứu chỉ ra rằng có mối tương quan thuận và có ý nghĩa thống kê giữa các khoản vay ngân hàng (BkLoan) và các khoản phải trả (TcPay). Điều này ngụ ý một hiệu ứng bổ sung mạnh mẽ, cho thấy khi doanh nghiệp vay được vốn từ NHTM, họ cũng có khả năng nhận được nhiều tín dụng hơn từ nhà cung cấp. Tuy nhiên, mối quan hệ với các khoản phải thu lại không rõ ràng. Kết quả này cho thấy tín dụng doanh nghiệp tại Việt Nam có xu hướng thay thế khá hoàn hảo ở phía cầu (sử dụng khoản phải trả) nhưng lại mang tính bổ sung khi doanh nghiệp tiếp cận được vốn vay ngân hàng.

5.2. Tác động của quy mô doanh nghiệp lên cung và cầu tín dụng

Quy mô là một yếu tố quyết định. Nghiên cứu cho thấy các công ty lớn thường đóng vai trò là người sử dụng ròng tín dụng thương mại (khoản phải trả lớn hơn khoản phải thu), tận dụng uy tín và vị thế của mình để chiếm dụng vốn từ các nhà cung cấp nhỏ hơn. Ngược lại, các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME), do khó tiếp cận vay nợ ngân hàng, lại có xu hướng là nhà cung cấp ròng tín dụng thương mại để duy trì mối quan hệ với khách hàng. Trong khủng hoảng, các công ty lớn có xu hướng cắt giảm cung cấp tín dụng (giảm khoản phải thu) nhưng lại tăng sử dụng tín dụng (tăng khoản phải trả) nhiều hơn các công ty nhỏ.

5.3. Sự khác biệt trong sử dụng vốn giữa DNNN và doanh nghiệp tư nhân

Hình thức sở hữu cũng tạo ra sự khác biệt lớn. Các doanh nghiệp nhà nước (DNNN), với lợi thế được chính phủ bảo lãnh ngầm, thường dễ dàng nhận được tín dụng thương mại từ các nhà cung cấp hơn. Họ ít phải lo lắng về rủi ro tín dụng và do đó có xu hướng chiếm dụng vốn nhiều hơn. Ngược lại, các doanh nghiệp tư nhân phải đối mặt với rủi ro cao hơn, đặc biệt trong thời kỳ khủng hoảng. Họ có thể nhận được ít tín dụng thương mại hơn từ nhà cung cấp, buộc phải tìm kiếm các kênh tài trợ khác hoặc thu hẹp quy mô hoạt động. Sự khác biệt này cho thấy vai trò của thể chế và chính sách trong việc định hình cấu trúc vốn của doanh nghiệp.

VI. Hướng đi tương lai cho tài chính doanh nghiệp Việt Nam

Từ những phân tích về mối quan hệ giữa tín dụng thương mạivay nợ ngân hàng, có thể rút ra những định hướng quan trọng cho tương lai của tài chính doanh nghiệp tại Việt Nam. Để phát triển bền vững, doanh nghiệp không nên chỉ dựa vào một kênh huy động vốn duy nhất. Thay vào đó, cần có sự kết hợp hài hòa và chiến lược giữa các nguồn tài trợ chính thức và phi chính thức. Việc nâng cao minh bạch tài chính, cải thiện năng lực quản trị và chủ động quản lý rủi ro tín dụng sẽ là những yếu tố then chốt giúp doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME), nâng cao khả năng tiếp cận vốn và tối ưu hóa hiệu quả sử dụng vốn.

6.1. Tóm lược mối quan hệ giữa tín dụng thương mại và ngân hàng

Tóm lại, tín dụng thương mại và vay nợ ngân hàng có mối quan hệ vừa thay thế, vừa bổ sung. Trong điều kiện bình thường, chúng có thể bổ trợ cho nhau. Tuy nhiên, khi thị trường tài chính bị thắt chặt, tín dụng thương mại trở thành một công cụ thay thế quan trọng, giúp doanh nghiệp vượt qua giai đoạn khó khăn về thanh khoản. Sự linh hoạt trong việc chuyển đổi giữa hai nguồn vốn này phản ánh khả năng thích ứng của doanh nghiệp. Hiểu được bản chất của mối quan hệ này giúp các nhà quản trị đưa ra quyết định tài trợ phù hợp với từng giai đoạn phát triển và bối cảnh kinh tế.

6.2. Dự báo xu hướng và giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng vốn

Trong tương lai, xu hướng số hóa và sự phát triển của công nghệ tài chính (Fintech) sẽ mở ra nhiều kênh huy động vốn mới cho doanh nghiệp. Tuy nhiên, các kênh truyền thống như tín dụng thương mại và ngân hàng vẫn giữ vai trò xương sống. Để nâng cao hiệu quả sử dụng vốn, doanh nghiệp cần tập trung vào việc: (1) Cải thiện hệ thống quản trị tài chính, đảm bảo tính minh bạch và chính xác của thông tin; (2) Xây dựng kế hoạch kinh doanh và dòng tiền chi tiết để thuyết phục các tổ chức tín dụng; (3) Tích cực áp dụng các công cụ quản lý rủi ro tín dụng; và (4) Xây dựng mối quan hệ đối tác bền vững với cả nhà cung cấp và ngân hàng thương mại (NHTM).

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

05/10/2025
Tài liệu luận văn tín dụng thương mại và vay nợ ngân hàng nghiên cứu thực nghiệm

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I GIỚI THIỆU 1.1 Tính cấp thiết của đề tài Các nền kinh tế đang phát triển và chuyển đổi thường thiếu các định chế kinh tế hỗ trợ thị trường như bảo vệ đầy đủ quyền sở hữu và thực thi tính hiệu lực của hợp đồng. Kết quả là, các kênh tài trợ chính thức như các khoản vay ngân hàng không thể phát triển đầy đủ để đáp ứng nhu cầu của các công ty cho các vấn đề bên ngoài. Một quan điểm cho rằng, trong những trường hợp, tài trợ phi chính thức vẫn có thể phát triển vì nó chủ yếu dựa trên các mạng lưới phi chính thức mà chúng lại dựa trên các mối quan hệ lâu dài và uy tín. Do đó, các kênh tài trợ phi chính thức vẫn có khả năng cung cấp các nguồn tài trợ khác nhau cho các doanh nghiệp không có điều kiện tiếp cận thị trường tài chính chính thức để hỗ trợ tăng trưởng và mở rộng công ty.

Như vậy, tài trợ phi chính thức cũng nên đóng một vai trò then chốt trong việc duy trì hoạt động và tăng trưởng của công ty khi các định chế kinh tế yếu kém. Ngược lại, có quan điểm khác lại cho rằng kênh tài trợ phi chính thức như tín dụng thương mại không thể lắp đầy (bổ sung) cho các hình thức tài trợ chính thức, bởi vì các cơ chế giám sát và thực thi cần thiết cho các chức năng của tài trợ phi chính thức bị ảnh hưởng bất lợi nhiều hơn bởi các định chế kinh tế chính thức, và bởi vì tài trợ phi chính thức thông thường có quy mô giới hạn do đó nó không thể tiếp tục hỗ trợ việc mở rộng công ty. Vì thế, tiếp cận tài trợ chính thức vẫn là hình thức quan trọng hơn cho sự phát triển của công ty. Rõ ràng hai quan điểm cạnh tranh có ý nghĩa nổi bật khác nhau cho sự cần thiết và tính cấp thiết của việc thúc đẩy phát triển hệ thống tài chính chính thức ở các nền kinh tế đang phát triển và chuyển đổi.

Mặc dù tầm quan trọng của câu hỏi này, rất ít các nghiên cứu có tính hệ thống đã được tiến hành. Việt Nam cung cấp một môi trường lý tưởng để điều tra về tầm quan trọng của tài trợ chính thức và phi chính thức. Ngay cả sau gần ba mươi năm cải cách kinh tế, các định chế kinh tế chính thống của Việt Nam vẫn ở mức trung bình. Kết quả là, các định chế ngân hàng Việt Nam đang xa dần là nguồn tài trợ chính thức cho các doanh nghiệp.

Tương tự như các tình huống của hầu hết các nền kinh tế đang phát triển và chuyển đổi khác, các ngân hàng ở Việt Nam chủ yếu phục vụ nhu cầu tài chính của một nhóm nhỏ các công ty cao cấp như các doanh nghiệp nhà nước có quy mô lớn, trong khi hầu hết các công ty khác, đặc biệt là những doanh nghiệp vừa và nhỏ ngoài quốc doanh, có rất ít điều kiện tiếp cận các khoản vốn vay ngân hàng. Theo Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB) (2003), những khó khăn trong việc tiếp cận nguồn tài trợ từ bên ngoài như các khoản vay ngân hàng là một trở ngại nghiêm trọng chính gặp phải ở các doanh nghiệp tư nhân ở các nền kinh tế đang phát triển và chuyển đổi ở châu Á. Trong bối cảnh đó, các doanh nghiệp không được ưa chuộng này được cho là sử dụng rộng rãi các kênh tài trợ phi chính thức như tín dụng thương mại để đáp ứng nhu cầu tài trợ của họ (Allen, Qian (2005); Ayyagari, Demirguc-Kunt và Maksimovic (2008)). Các công ty ở nhiều nền kinh tế đang phát triển chưa đạt được mục tiêu của họ trong nhiều thập kỷ qua, đặc biệt là các doanh nghiệp tư nhân hay các doanh nghiệp vừa và nhỏ thường bị phân biệt đối xử trong các khoản vay ngân hàng.

Các công ty ở Việt Nam cung cấp một trường hợp thú vị để nghiên cứu. Khi Việt Nam hiện là quốc gia có nền tài chính vẫn còn chưa phát triển đồng đều giữa các vùng miền. Các công ty khác nhau về mẫu hình tài trợ của họ giữa vốn cổ phần hay phát hành nợ vay. Các vấn đề tài chính liên quan đến các doanh nghiệp Việt Nam là thú vị và đáng được quan tâm, bởi vì các công ty là ví dụ điển hình về rất nhiều đặc điểm hấp dẫn của một thị trường tài chính mới nổi mà nó khác với các thị trường tài chính phương Tây phát triển (Chan, Fung và Thapa (2007)).

Mặt khác, trong trường hợp rơi vào kiệt quệ tài chính, các doanh nghiệp được sở hữu bởi nhà nước ở Việt Nam có thể được giải cứu bởi chính phủ thay vì phá sản như những công ty tư nhân khác. Yếu tố nguồn tài trợ và lựa chọn nguồn tài trợ thật sự là một vấn đề đáng được quan tâm. Khi mà thị trường tài chính Việt Nam vẫn chưa thật sự phát triển và khả năng mà các doanh nghiệp đạt được mục tiêu của họ trong việc tối đa hoá giá trị doanh nghiệp hay tối thiểu hoá chi phí vẫn còn là một vấn đề làm đau đầu các nhà hoạch định tài chính cấp độ công ty hay chính phủ. Có chăng nên xem xét vấn đề tài trợ ở gốc độ chi tiết hơn mà ở đó tín dụng thương mại nội địa đã trở nên khá quen thuộc với các doanh nghiệp vừa và nhỏ (đóng vai trò là cầu tín dụng thương mại) hay các doanh nghiệp lớn và doanh nghiệp nhà nước (đóng vai trò là nguồn cung tín dụng thương mại) với các hình thức tài trợ thông qua các định chế ngân hàng.

Và liệu trong khủng hoảng kinh tế tài chính toàn cầu thì các doanh nghiệp thực sự có bị tác động về cấu trúc tài trợ mà chi tiết là giữa tín dụng thương mại và tín dụng ngân hàng? Và nếu khủng hoảng thật sự có tác động đến các công ty tại Việt Nam thì liệu các công ty có thật sự nổ lực để tìm kiếm những giải pháp thật sự hiệu quả cho nguồn tài trợ thay thế hay các doanh nghiệp sẽ phải thực hiện tái cấu trúc để thích nghi hơn? Chính những điều đó, cho chúng tôi một động lực để nghiên cứu các công ty tại Việt Nam, mà cụ thể là các công ty niêm yết trên sàn chứng khoán HoSE có những khác biệt và những đặc trưng cụ thể gì trong bối cảnh trước, trong và sau khủng hoảng tài chính 2008-2009 và cũng thông qua đây là một nền tảng cơ bản để làm tiền đề cho các nghiên cứu chuyên sâu hơn về mối quan hệ tín dụng thương mại và tín dụng ngân hàng và tác động của chúng đối với hiệu quả hoạt động của các công ty tại Việt Nam.2 Mục tiêu của đề tài Nghiên cứu này nhằm xem xét mối quan hệ giữa giữa tín dụng thương mại và tín dụng ngân hàng theo các cách phân nhóm doanh nghiệp khác nhau: theo yếu tố quy mô, theo nhóm ngành công ty thuộc sở hữu nhà nước và công ty tư nhân và theo nhóm ngành sản xuất và nhóm ngành phi sản xuất của 103 công ty niêm yết tại Sở giao dịch Chứng khoán Hồ Chí Minh (HoSE) trong giai đoạn trước, trong và sau khủng hoảng. Đồng thời chúng tôi cố gắng tìm kiếm một sự khác biệt của các nhóm công ty khác nhau qua các mô hình hồi quy khác nhau để cố gắng giải thích tác động hay tương quan thống kê giữa phương pháp hồi quy dữ liệu bảng dùng Pooled OLS và Fixed – Effects.3 Câu hỏi nghiên cứu Dựa trên những mục tiêu nghiên cứu của đề tài đặt ra, bài nghiên cứu này đưa ra ba câu hỏi nghiên cứu quan trọng. Ba câu hỏi được chúng tôi đưa ra như sau: - Tín dụng thương mại và tín dụng ngân hàng có tồn tại tác động bổ sung và thay thế hiệu quả trong các công ty ở Việt Nam? Hay nói một cách khác đi là mối quan hệ gì giữa tín dụng ngân hàng và các khoản phải trả? Và giữa tín dụng ngân hàng và các khoản phải thu? - Khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008-2009 đã tác động như thế nào đến cung cầu của các khoản phải thu, phải trả của các doanh nghiệp lớn và nhỏ, các ngành sản xuất và các ngành phi sản xuất, các công ty thuộc sở hữu nhà nước và công ty tư nhân? 1.4 Kết cấu của bài nghiên cứu Phần còn lại của luận văn này được trình bày theo kết cấu sau đây: Chương II: Tổng quan các nghiên cứu trước đây; Chương III: Phương pháp nghiên cứu bao gồm việc trình bày việc xác định các biến nghiên cứu, cách thức xử lý dữ liệu, phương pháp phân chia mẫu dữ liệu theo quy mô của công ty, theo ngành hoạt động và theo hình thức sở hữu vốn và trình bày tóm tắt các thống kê mô tả, ma trận tự tương quan giữa các biến trong mô hình của bài nghiên cứu này; Chương IV: Trình bày các kết quả nghiên cứu theo hai phương pháp Pooled OLS và Fixed – Effects và đưa ra các thảo luận về các kết quả đạt được; Chương V: Trình bày tóm lược các kết quả nghiên cứu, nêu ra các hạn chế của nghiên cứu và hướng nghiên cứu tiếp theo trong tương lai. Chương II TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC ĐÂY 2.1 Giới thiệu về tín dụng thương mại và tín dụng ngân hàng Tín dụng thương mại là loại tín dụng rất phổ biến trong tín dụng quốc tế, là loại tín dụng giữa các doanh nghiệp cấp cho nhau vay, không có sự tham gia của các định chế tài chính như ngân hàng hoặc công ty tài chính hoặc cũng có thể hiểu là loại tín dụng được cấp bằng hàng hóa, dịch vụ hay bán hàng trả chậm chứ không phải trả ngay.

Có ba loại tín dụng thương mại: 1. Tín dụng thương mại cấp cho nhà nhập khẩu: Tín dụng thương mại cấp cho nhà nhập khẩu hay còn gọi là tín dụng xuất khẩu là loại tín dụng do người xuất khẩu cấp cho người nhập khẩu để đẩy mạnh xuất khẩu hàng hóa. Tín dụng xuất khẩu được cấp dưới hình thức chấp nhận hối phiếu và mở tài khoản. Cấp tín dụng bằng chấp nhận hối phiếu: tức là thương nhân nhập khẩu ký chấp nhận trả tiền vào hối phiếu do người xuất khẩu ký phát để nhận bộ chứng từ hàng hóa thông qua ngân hàng hoặc người xuất khẩu gửi trực tiếp cho họ.

Thời hạn của loại tín dụng này phụ thuộc vào sự thỏa thuận của hai bên bán và mua. Tuy nhiên để phòng tránh rủi ro, luật các nước thường can thiệp bằng cách định ra thời hạn cho loại tín dụng này.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ