Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành chăn nuôi lợn giữ vai trò trọng yếu trong cơ cấu nông nghiệp tại Việt Nam, không chỉ cung cấp nguồn thực phẩm giàu dinh dưỡng cho xã hội mà còn cung ứng phân bón cho trồng trọt và phụ phẩm cho công nghiệp chế biến. Trong chuỗi sản xuất chăn nuôi lợn, khâu quản lý đàn lợn nái sinh sản mang tính chất quyết định đến năng suất, chất lượng đàn lợn thương phẩm và hiệu quả kinh tế chung của toàn bộ trang trại. Việc nâng cao kỹ thuật chăm sóc, quản lý dinh dưỡng và kiểm soát bệnh sản khoa trên đàn nái là yêu cầu thực tiễn then chốt nhằm nâng cao tỷ lệ sống và khối lượng cai sữa của lợn con.
Khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Chăn nuôi Thú y của tác giả Tô Tiến Tùng (Lớp CNTY-K45-N04, Khoa Chăn nuôi Thú y, Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên, dưới sự hướng dẫn của TS. Phan Thị Hồng Phúc, năm 2017) thực hiện chuyên đề: “Công tác tìm hiểu thị trường, hỗ trợ đại lý và thực hiện biện pháp chăm sóc, nuôi dưỡng, phòng trị bệnh cho lợn nái sinh sản tại Công ty Cổ phần xuất nhập khẩu Biovet”. Nghiên cứu gắn liền với hoạt động kinh doanh dược phẩm thú y của doanh nghiệp và thực hành kỹ thuật tại cơ sở chăn nuôi gia công liên kết.
Văn bản xác định các mục đích và yêu cầu nghiên cứu cụ thể như sau:
- Mục đích của chuyên đề:
- Nắm được quy trình chăm sóc lợn nái sinh sản.
- Nắm được các loại thức ăn dành cho lợn nái sinh sản, khẩu phần ăn và cách cho lợn nái ăn qua từng giai đoạn mang thai.
- Nắm được các bệnh hay xảy ra đối với lợn nái sinh sản và phương pháp phòng trị bệnh hiệu quả nhất.
- Yêu cầu của chuyên đề:
- Đánh giá tình hình chăn nuôi tại trại thuộc Công ty Cổ phần xuất nhập khẩu Biovet.
- Áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng cho đàn lợn nái nuôi tại trại.
- Xác định tình hình nhiễm bệnh trên đàn nái sinh sản và áp dụng quy trình chăm sóc, điều trị.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái sinh sản và các nhóm sản phẩm thuốc thú y.
- Phạm vi không gian: Đại lý thuốc thú y, thị trường tiêu thụ thuốc thú y vùng Thái Bình và Trại lợn nái sinh sản tư nhân của ông Nguyễn Đức Thông (trại gia công sử dụng sản phẩm của Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Biovet tại xã Tiên Lục, huyện Lạng Giang, tỉnh Bắc Giang).
- Phạm vi thời gian: Từ ngày 18/11/2016 đến ngày 18/05/2017 (trong đó công tác hỗ trợ đại lý diễn ra từ 18/11/2016 đến 21/01/2017; công tác thị trường thuốc thú y vùng Thái Bình theo dõi từ 14/03/2017 đến 18/05/2017).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý luận và kỹ thuật chuyên ngành
Khóa luận tổng hợp hệ thống lý thuyết chuyên sâu về sinh lý sinh sản, kỹ thuật chăn nuôi và bệnh học sản khoa ở lợn nái:
- Đặc điểm sinh lý, sinh dục: Khái niệm thành thục về tính và thể vóc. Lợn nội (ỉ, Móng Cái) động dục lần đầu lúc 4–5 tháng tuổi (20–25 kg), cho phối giống lúc 7–8 tháng tuổi (40–50 kg). Lợn ngoại (Yorkshire, Landrace) động dục lần đầu lúc 6–7 tháng tuổi (60–80 kg), cho phối giống lúc 8–9 tháng tuổi (100–110 kg). Chu kỳ động dục trung bình 19–21 ngày, chia làm 3 giai đoạn (trước khi chịu đực, chịu đực, sau chịu đực). Thời điểm phối giống tối ưu cho lợn ngoại/lai là chiều ngày thứ 3 và sáng ngày thứ 4 tính từ lúc bắt đầu động dục; lợn nội phối vào cuối ngày thứ 2 và sáng ngày thứ 3.
- Kỹ thuật nuôi dưỡng nái chửa và nái nuôi con: Thời gian mang thai trung bình 114 ngày, chia làm 2 kỳ: Kỳ 1 (ngày 1 đến 84) và Kỳ 2 (ngày 85 đến đẻ, tăng mức ăn 15–20%). Nhu cầu protein khẩu phần nái chửa là 13–14%, năng lượng trao đổi (ME) không dưới 2900 Kcal/kg. Đối với nái nuôi con: ME đạt 3100 Kcal/kg, protein 15%, Canxi 0,9–1,0%, Photpho 0,7%. Định mức thức ăn nái ngoại nuôi con: $2\text{ kg} + (\text{số con} \times 0{,}35\text{ kg/con})$. Định mức nái nội nuôi con: khối lượng dưới 100 kg ăn $1{,}2\text{ kg} + (\text{số con} \times 0{,}18\text{ kg})$; trên 100 kg ăn $1{,}4\text{ kg} + (\text{số con} \times 0{,}18\text{ kg})$.
- Bệnh sản khoa thường gặp: Nguyên nhân, cơ chế bệnh sinh, triệu chứng và phác đồ điều trị của các bệnh: Viêm tử cung (các thể viêm nội mạc cata cấp có mủ, viêm nội mạc màng giả, viêm cơ tử cung, viêm tương mạc tử cung; tác nhân vi khuẩn Staphylococcus aureus, Streptococcus hemolitica, Proteus vulgaris, Klebsiella, E. coli), bệnh viêm vú (E. coli 18,2%, Staphylococcus 19%, Streptococcus 27,18%, Klebsiella 14,7%), hiện tượng đẻ khó (do cơ thể mẹ hoặc do bào thai chiếm 3/4) và bệnh sát nhau (hoàn toàn hoặc không hoàn toàn).
Phương pháp nghiên cứu và thu thập dữ liệu
- Phương pháp theo dõi lâm sàng: Quan sát trực tiếp hàng ngày trạng thái cơ thể, bộ phận sinh dục ngoài, dịch rỉ viêm, tính chất phân và lượng thức ăn tiêu thụ của đàn nái; ghi chép nhật ký chăn nuôi.
- Phương pháp can thiệp kỹ thuật thú y: Thực hiện lịch vệ sinh, khử trùng, tiêm phòng vắc xin (Mycoplasma, Parvovirus, Coglapest), bổ sung chế phẩm Fe + B12 và điều trị bệnh theo hướng dẫn của kỹ sư trại.
- Phương pháp nghiên cứu thị trường: Thu thập số liệu doanh thu bán hàng, theo dõi đơn hàng, khảo sát nhu cầu sử dụng lẻ và phân phối thuốc thú y tại các đại lý cấp I, cấp II vùng Thái Bình.
- Phương pháp xử lý số liệu: Số liệu thu thập được quản lý và xử lý trên phần mềm Microsoft Excel 2010. Các chỉ tiêu thống kê gồm:
$$\text{Tỷ lệ lợn mắc bệnh (%)} = \frac{\sum \text{Số lợn mắc bệnh}}{\sum \text{Số lợn theo dõi}} \times 100$$
$$\text{Tỷ lệ lợn khỏi (%)} = \frac{\sum \text{Số con khỏi bệnh}}{\sum \text{Số con điều trị}} \times 100$$
$$\text{Tỷ lệ tiêm phòng (%)} = \frac{\sum \text{Số con được tiêm phòng}}{\sum \text{Số con lợn}} \times 100$$
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Phần mở đầu nêu rõ tầm quan trọng của ngành chăn nuôi lợn trong nền kinh tế nông nghiệp Việt Nam, vai trò then chốt của khâu chăn nuôi lợn nái sinh sản nhằm cung cấp con giống chất lượng cao cho chăn nuôi lợn thịt. Tác giả trình bày lý do thực hiện chuyên đề, xác định rõ hệ thống mục đích, yêu cầu nghiên cứu và nhiệm vụ học tập thực tế tại doanh nghiệp sản xuất kinh doanh thuốc thú y kết hợp trang trại chăn nuôi.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Chương này tổng thuật toàn diện các nội dung:
- Điều kiện cơ sở thực tập: Giới thiệu Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Biovet thành lập năm 2009; khánh thành nhà máy sản xuất thuốc thú y đạt chuẩn GMP - WHO vào ngày 29/11/2015 tại KCN Phú Thụy, Gia Lâm, Hà Nội (do công ty MINH CUONG SJC thi công); hệ thống phân phối gồm gần 500 đại lý trên toàn quốc, doanh thu tăng trưởng bình quân 30%/năm. Trang trại của ông Nguyễn Đức Thông tại xã Tiên Lục, Lạng Giang, Bắc Giang có diện tích 1,6 ha, thiết kế khép kín cho quy mô 150 nái gồm: 1 chuồng đẻ (40 ô, $2{,}4\text{ m} \times 1{,}6\text{ m}$), 1 chuồng bầu (60 ô, $2{,}4\text{ m} \times 0{,}65\text{ m}$), 1 chuồng đực giống + hậu bị (15 ô, $5\text{ m} \times 6\text{ m}$), 4 chuồng thương phẩm (20 ô, $5\text{ m} \times 6\text{ m}$), 1 chuồng úm (20 ô, $5\text{ m} \times 6\text{ m}$). Hệ thống chuồng trang bị giàn mát, quạt thông gió, phòng pha tinh với kính hiển vi và thiết bị cảm ứng nhiệt, nước uống sử dụng nước giếng khoan khử trùng bằng chlorine nồng độ 3–5 ppm. Cơ cấu nhân sự gồm 1 chủ trại, 1 kỹ thuật và 5 công nhân.
- Cơ sở sinh lý, dinh dưỡng và bệnh lý: Hệ thống hóa các chỉ tiêu sinh lý sinh dục lợn nái, kỹ thuật quản lý nái chửa và nái nuôi con, đặc điểm bệnh học sản khoa. Tác giả lập bảng tiêu chí phân biệt 3 thể viêm tử cung:
| Chỉ tiêu phân biệt |
Thể viêm nội mạc tử cung |
Thể viêm cơ tử cung |
Thể viêm tương mạc tử cung |
| Sốt |
Sốt nhẹ |
Sốt nhẹ |
Sốt cao |
| Màu dịch viêm |
Trắng, trắng xám |
Hồng, nâu đỏ |
Nâu rỉ sắt |
| Mùi dịch viêm |
Tanh |
Tanh thối |
Thối khắm |
| Phản ứng đau |
Đau nhẹ |
Đau rõ hơn |
Đau có phản ứng |
| Trạng thái ăn uống |
Bỏ ăn một phần hoặc hoàn toàn |
Bỏ ăn |
Bỏ ăn hoàn toàn |
- Tổng quan nghiên cứu trong và ngoài nước: Trích dẫn các công trình nghiên cứu về tỷ lệ viêm đường sinh dục (Trần Tiến Dũng và cs., 2002: viêm đường sinh dục chiếm 30–50%, trong đó viêm tử cung chiếm 80%), phác đồ điều trị bằng kháng sinh, Prostaglandin $F_{2\alpha}$ ($PGF_{2\alpha}$), Oxytocin, Novocain phong bế tuyến vú và các nghiên cứu của Smith và cs. (1995), Pierre Brouillt & Bernard Faroult (2003).
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành
Trình bày chi tiết đối tượng đàn nái sinh sản; địa điểm thực hiện tại đại lý và trang trại thuộc Biovet; thời gian từ 18/11/2016 đến 18/05/2017. Xác định 8 chỉ tiêu công tác: hỗ trợ cán bộ thị trường, tìm hiểu thị trường thuốc, công tác hành chính đại lý, tìm hiểu quy mô đàn lợn qua 3 năm (2014–2016), công tác vệ sinh phòng dịch, tiêm phòng vắc xin, chăm sóc nuôi dưỡng, chẩn đoán và điều trị bệnh. Mô tả phương pháp theo dõi lâm sàng, phác đồ thú y và công thức xử lý dữ liệu.
Phần 4: Kết quả và thảo luận
Chương này phản ánh toàn bộ dữ liệu thực tế thu thập được trong quá trình thực tập:
- Công tác thị trường và tiêu thụ thuốc thú y: Trình bày kết quả doanh số 3 tháng tại vùng Thái Bình theo các nhóm sản phẩm (kháng sinh, giảm đau hạ sốt trợ lực, sát trùng, ký sinh trùng) so với mức khoán 30 triệu đồng/tháng.
- Công tác hành chính và hỗ trợ đại lý: Quản lý xuất nhập tồn, đứng quầy bán lẻ thuốc theo triệu chứng bệnh, bốc dỡ và phân loại đơn hàng cho các đại lý cấp II.
- Tình hình chăn nuôi tại trang trại (2014–2016): Đánh giá biến động quy mô đàn nái, nái hậu bị và lợn con.
- Công tác vệ sinh, sát trùng: Chi tiết hóa lịch sát trùng hàng tuần từ Chủ nhật đến Thứ 7; kỹ thuật phun sát trùng bằng BIO-Benkocid, lau rửa bằng BIO-Iodine 70% và quy trình an toàn khi rắc vôi bột.
- Kết quả tiêm phòng vắc xin: Thống kê số lượng, tỷ lệ tiêm và tỷ lệ an toàn trên lợn con, lợn hậu bị và lợn nái mang thai.
Phần 5: Kết luận và đề nghị
Đưa ra kết luận tổng quan về kết quả tiếp cận thực tế chuyên môn chăn nuôi thú y, đánh giá hiệu quả áp dụng quy trình phòng trị bệnh tại trại, bài học kinh nghiệm về công tác thị trường dược thú y và các kiến nghị phát triển sản xuất.
Kết quả và đóng góp
Số liệu kết quả thực nghiệm và khảo sát thực tế
1. Tình hình tiêu thụ thuốc thú y tại vùng Thái Bình qua 3 tháng (14/03/2017 – 18/05/2017):
Mức khoán doanh thu đặt ra là 30 triệu đồng/tháng. Tổng doanh thu bán hàng ghi nhận qua 3 đợt theo dõi:
| Khoảng thời gian |
Mức khoán (Triệu đ) |
Kháng sinh (Triệu đ) |
Ký sinh trùng (Triệu đ) |
Giảm đau, hạ sốt, kháng viêm, trợ lực (Triệu đ) |
Thuốc sát trùng (Triệu đ) |
Tổng doanh thu đợt (Triệu đ) |
| 14/03/2017 – 05/04/2017 |
30 |
3,6 |
1,1 |
2,5 |
2,4 |
9,6 |
| 05/04/2017 – 05/05/2017 |
30 |
6,3 |
1,6 |
4,0 |
3,5 |
15,4 |
| 05/05/2017 – 18/05/2017 |
30 |
4,0 |
1,3 |
2,2 |
2,5 |
10,0 |
| Tổng cộng 3 tháng |
90 |
17,3 |
4,3 |
9,7 |
9,0 |
40,3 |
Nhóm thuốc kháng sinh mang lại doanh thu cao nhất (17,3 triệu đồng, tỷ lệ đóng góp từ 12,00% đến 21,00% so với mức khoán tháng) với các sản phẩm chủ lực: Amox 15% LA, Supper quynoline, Flo 400 sh, Kháng sinh tổng hợp A, Ampi-coli, Amox 500. Nhóm thuốc giảm đau, hạ sốt, trợ sức đạt 9,7 triệu đồng (Lacta-zym, Bcomplex, AD3E trứng siêu tan, Supper clean). Nhóm thuốc sát trùng đạt 9,0 triệu đồng (BIO-Iodine 10%, BIO-Iodine 70%, BIO-Benkocid). Nhóm thuốc trị ký sinh trùng đạt 4,3 triệu đồng (Biocil, Coccindin, thuốc đặc trị giun sán).
2. Quy mô và cơ cấu đàn lợn tại trại Nguyễn Đức Thông (2014–2016):
| STT |
Loại lợn |
Năm 2014 (con) |
Năm 2015 (con) |
Năm 2016 (con) |
| 1 |
Lợn nái |
90 |
100 |
105 |
| 2 |
Lợn nái hậu bị |
13 |
20 |
31 |
| 3 |
Lợn con |
2105 |
2313 |
2461 |
| Tổng |
|
2208 |
2433 |
2597 |
Đàn lợn nái tăng trưởng ổn định từ 90 nái (2014) lên 105 nái (2016). Đàn lợn hậu bị tăng từ 13 lên 31 con để đáp ứng yêu cầu thay thế nái loại thải. Số lượng lợn con sản xuất ra tăng từ 2105 lên 2461 con.
3. Kết quả công tác hỗ trợ tiêm phòng vắc xin và chế phẩm:
| Loại lợn |
Tuổi tiêm |
Bệnh phòng |
Loại vắc xin/chế phẩm |
Liều tiêm |
Đường tiêm |
Số con được tiêm |
Tỷ lệ tiêm (%) |
Số con an toàn |
Tỷ lệ an toàn (%) |
| Lợn con |
2–3 ngày |
Thiếu máu |
Fe + B12 |
2 ml |
Tiêm bắp |
250 |
10,16 |
250 |
100 |
| Lợn con |
7–14 ngày |
Suyễn |
Mycoplasma |
2 ml |
Tiêm bắp |
232 |
9,43 |
232 |
100 |
| Lợn hậu bị |
27–31 tuần |
Khô thai |
Pravo |
2 ml |
Tiêm bắp |
20 |
64,52 |
20 |
100 |
| Lợn hậu bị |
28 tuần |
Dịch tả |
Coglapest |
2 ml |
Tiêm bắp |
20 |
64,52 |
20 |
100 |
| Lợn nái sinh sản |
10 tuần chửa |
Dịch tả |
Coglapest |
2 ml |
Tiêm bắp |
60 |
57,14 |
60 |
100 |
100% số cá thể lợn được tiêm phòng đều đảm bảo an toàn sinh học, không có phản ứng phụ hay tai biến sau tiêm.
4. Kỹ thuật vệ sinh phòng dịch và xử lý hóa chất:
- Nguồn nước: Xử lý bằng Chlorine trong bể chứa với nồng độ 3–5 ppm trước khi đưa vào hệ thống vòi uống tự động.
- Phun sát trùng định kỳ: Dùng BIO-Benkocid tỷ lệ 2–3 ml/lít nước phun tại hành lang, lối đi và rãnh phân (tuyệt đối không phun trực tiếp vào đầu lợn nái và lợn con để tránh viêm da và kích ứng đường hô hấp).
- Vệ sinh cục bộ: Dùng BIO-Iodine 70% tỷ lệ 20 ml/4 lít nước để lau mông nái trước khi lên chuồng đẻ và làm sạch các ô chuồng bẩn.
- Quy tắc an toàn rắc vôi bột: Rắc xuôi theo chiều gió từ vị trí quạt thông gió hướng về giàn mát để bảo vệ đường hô hấp cho công nhân, trang bị đầy đủ găng tay và khẩu trang.
Đóng góp thực tiễn của khóa luận
Khóa luận đã tích hợp thành công mô hình đào tạo kết hợp giữa nghiên cứu thị trường phân phối dược phẩm thú y với quy trình kỹ thuật chăn nuôi thực tế tại trại gia công quy mô bán công nghiệp. Tác giả đã cụ thể hóa quy trình quản lý đàn nái từ phối giống, nuôi dưỡng theo giai đoạn chửa/nuôi con đến thực hiện lịch sát trùng và tiêm phòng khép kín, chứng minh hiệu quả bảo hộ đàn vật nuôi đạt độ an toàn 100%.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
-
Hạn chế:
- Thời gian thực hiện chuyên đề gói gọn trong 6 tháng (từ tháng 11/2016 đến tháng 5/2017), trong đó thời gian theo dõi doanh số thị trường chỉ kéo dài 3 tháng nên chưa phản ánh được biến động nhu cầu tiêu thụ thuốc thú y theo toàn bộ 4 mùa trong năm.
- Số liệu theo dõi kỹ thuật và bệnh học chỉ giới hạn tại một trang trại tư nhân quy mô 150 nái (Trại ông Nguyễn Đức Thông), chưa mở rộng đối chứng trên nhiều quy mô chuồng hở hoặc các vùng sinh thái chăn nuôi khác nhau.
- Việc chẩn đoán bệnh chủ yếu dựa vào triệu chứng lâm sàng và kinh nghiệm thực địa, chưa có điều kiện mổ khám, xét nghiệm nước tiểu hay phân lập vi sinh vật gây bệnh trong phòng thí nghiệm.
-
Hướng nghiên cứu tiếp:
- Tiếp tục theo dõi các chỉ tiêu sinh sản (tỷ lệ thụ thai, số con sơ sinh sống/lứa, khối lượng cai sữa) của đàn nái qua nhiều lứa đẻ liên tiếp khi sử dụng đồng bộ sản phẩm dinh dưỡng và vắc xin của công ty.
- Khảo sát mở rộng hiệu lực điều trị của các nhóm kháng sinh chủ lực (Amox 15% LA, Flo 400 sh) đối với các thể viêm tử cung và hội chứng MMA trên nhiều trang trại gia công tại các tỉnh phía Bắc.
Giá trị tham khảo
-
Đối tượng tham khảo:
- Sinh viên đại học và cao đẳng ngành Chăn nuôi, Thú y, Chăn nuôi Thú y đang chuẩn bị làm khóa luận tốt nghiệp, thực tập nghề nghiệp hoặc chuyên đề quản lý trại nái.
- Kỹ thuật viên trại, chủ trang trại chăn nuôi lợn nái quy mô vừa và nhỏ cần tài liệu thực hành về quy trình lập lịch sát trùng, pha chế hóa chất tiêu độc và lịch vắc xin cho đàn nái sinh sản.
- Nhân viên kinh doanh, cán bộ phát triển thị trường thuốc thú y mới vào nghề cần tài liệu về cách thức tiếp cận đại lý, kiểm tra đơn hàng và phân loại danh mục dược phẩm thú y thương mại.
-
Nội dung giá trị nhất:
- Bảng tiêu chí lâm sàng phân biệt 3 thể viêm tử cung (viêm nội mạc, viêm cơ, viêm tương mạc).
- Lịch sát trùng chuồng trại chi tiết từng ngày trong tuần kết hợp quy định nồng độ hóa chất BIO-Benkocid, BIO-Iodine 70% và kỹ thuật rắc vôi an toàn.
- Công thức tính khẩu phần ăn chi tiết theo số con thực tế cho lợn nái ngoại và lợn nái nội trong giai đoạn nuôi con.
Câu hỏi thường gặp
1. Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Biovet có năng lực sản xuất và hệ thống phân phối như thế nào?
Công ty được thành lập từ năm 2009. Đến ngày 29/11/2015, công ty khánh thành nhà máy sản xuất thuốc thú y đạt tiêu chuẩn GMP - WHO tại KCN Phú Thụy, Gia Lâm, Hà Nội. Tại thời điểm nghiên cứu (năm 2017), công ty có mạng lưới gần 500 đại lý trải rộng khắp 3 miền Bắc – Trung – Nam, đạt mức tăng trưởng doanh thu bình quân 30%/năm.
2. Trang trại chăn nuôi lợn nái thực tập có quy mô xây dựng và hạ tầng kỹ thuật ra sao?
Trang trại của ông Nguyễn Đức Thông (xã Tiên Lục, huyện Lạng Giang, tỉnh Bắc Giang) có diện tích 1,6 ha, thiết kế khép kín cho quy mô 150 nái. Hệ thống chuồng gồm: 1 chuồng đẻ (40 ô, $2{,}4\text{ m} \times 1{,}6\text{ m}$), 1 chuồng bầu (60 ô, $2{,}4\text{ m} \times 0{,}65\text{ m}$), 1 chuồng đực giống + hậu bị (15 ô, $5\text{ m} \times 6\text{ m}$), 4 chuồng thương phẩm (20 ô, $5\text{ m} \times 6\text{ m}$) và 1 chuồng úm (20 ô, $5\text{ m} \times 6\text{ m}$). Chuồng trại trang bị giàn mát, quạt thông gió, phòng pha tinh có kính hiển vi, thiết bị cảm ứng nhiệt và nguồn nước giếng khoan khử trùng bằng Chlorine nồng độ 3–5 ppm.
3. Nhóm thuốc thú y nào đem lại doanh thu cao nhất cho Biovet tại thị trường Thái Bình và vì sao?
Nhóm thuốc kháng sinh mang lại doanh thu cao nhất, đạt 17,3 triệu đồng trong 3 tháng theo dõi (chiếm từ 12,00% đến 21,00% tổng mức khoán tháng). Nguyên nhân do công ty sản xuất danh mục kháng sinh rất đa dạng với khoảng 60 loại, trong đó có các dòng sản phẩm đặc trị chủ lực được người chăn nuôi sử dụng phổ biến như Amox 15% LA, Supper quynoline, Flo 400 sh, Kháng sinh tổng hợp A, Ampi-coli, Amox 500.
4. Nồng độ và kỹ thuật sử dụng các loại thuốc sát trùng tại trang trại được quy định như thế nào?
Trang trại sử dụng hóa chất BIO-Benkocid pha theo tỷ lệ 2–3 ml/lít nước để phun tại hành lang, lối tra cám và đường lấy phân (không phun trực tiếp lên lợn nái và lợn con). Hóa chất BIO-Iodine 70% pha theo tỷ lệ 20 ml/4 lít nước dùng để lau mông nái và rửa các ô chuồng bẩn. Khi rắc vôi bột hành lang, công nhân bắt buộc rắc xuôi theo chiều gió từ phía quạt thông gió đến giàn mát và mang găng tay, khẩu trang bảo hộ.
5. Kết quả tiêm phòng vắc xin và chế phẩm cho đàn lợn tại trang trại đạt tỷ lệ an toàn bao nhiêu?
Trong quá trình thực tập, tác giả đã hỗ trợ tiêm chế phẩm Fe + B12 phòng thiếu máu cho 250 lợn con (tỷ lệ 10,16%), tiêm vắc xin Mycoplasma phòng suyễn cho 232 lợn con (tỷ lệ 9,43%), vắc xin Pravo phòng khô thai cho 20 lợn hậu bị (tỷ lệ 64,52%), vắc xin dịch tả Coglapest cho 20 lợn hậu bị (tỷ lệ 64,52%) và 60 lợn nái chửa 10 tuần (tỷ lệ 57,14%). Tất cả các đợt tiêm đều đạt tỷ lệ an toàn tuyệt đối 100%.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Tô Tiến Tùng đã phản ánh trung thực, có hệ thống các hoạt động chuyên môn chăn nuôi và thú y tại Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Biovet và trại lợn gia công Nguyễn Đức Thông. Nghiên cứu đã cung cấp các số liệu định lượng chi tiết về doanh số tiêu thụ các nhóm dược phẩm thú y tại địa bàn Thái Bình, đồng thời chuẩn hóa quy trình chăm sóc nái sinh sản, lịch vệ sinh tiêu độc và lịch tiêm phòng vắc xin tại cơ sở chăn nuôi. Các dữ liệu và quy trình kỹ thuật trong văn bản là nguồn tư liệu thực tế hữu ích cho sinh viên ngành Thú y, kỹ thuật viên trại lợn và người làm công tác tiếp thị dược phẩm chăn nuôi.