Đánh giá khả năng tiếp cận vốn của doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Bến Tre

Tải luận văn phân tích thực trạng, khó khăn và giải pháp giúp doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Bến Tre tiếp cận vốn ngân hàng hiệu quả.

Chuyên ngành

Quản lý công

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

68
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh tiếp cận vốn của doanh nghiệp nhỏ tại Bến Tre

Bến Tre, một tỉnh có nền kinh tế nông nghiệp chủ lực tại Đồng bằng sông Cửu Long, đang chứng kiến vai trò ngày càng quan trọng của khối doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs). Theo dữ liệu từ luận văn của Mai Thị Hạnh (2018), các SME Bến Tre chiếm tới 96,5% tổng số doanh nghiệp đang hoạt động, đóng góp đáng kể vào sự phát triển kinh tế Bến Tre và giải quyết việc làm cho lao động địa phương. Mặc dù có vai trò thiết yếu, các doanh nghiệp này phải đối mặt với một thách thức cố hữu: khả năng tiếp cận tín dụng. Việc huy động vốn để mở rộng sản xuất, đổi mới công nghệ hay đơn giản là duy trì dòng tiền vẫn là một bài toán nan giải. Báo cáo của VCCI chỉ ra rằng chỉ khoảng 30% SMEs trên cả nước tiếp cận được nguồn vốn từ ngân hàng, và Bến Tre cũng không phải ngoại lệ. Thực trạng này tạo ra một rào cản tài chính lớn, kìm hãm tiềm năng phát triển của các doanh nghiệp. Luận văn của Mai Thị Hạnh đã đi sâu vào việc "Đánh giá khả năng tiếp cận vốn của doanh nghiệp nhỏ và vừa trên địa bàn tỉnh Bến Tre", cung cấp một bức tranh chi tiết về những khó khăn từ cả phía doanh nghiệp và các tổ chức tín dụng. Nghiên cứu này chỉ ra rằng, trong khi nhu cầu vốn là rất lớn, con đường để các doanh nghiệp khởi nghiệp và SMEs tiếp cận được các giải pháp tài chính chính thức vẫn còn nhiều trở ngại, đòi hỏi sự phối hợp từ nhiều bên liên quan.

1.1. Vai trò của SME Bến Tre với phát triển kinh tế địa phương

Các doanh nghiệp vừa và nhỏ là xương sống của nền kinh tế Bến Tre. Với tỷ lệ chiếm đến 96,5% tổng số doanh nghiệp, khối SME không chỉ tạo ra sự đa dạng về sản phẩm, dịch vụ mà còn là động lực chính cho tăng trưởng. Các doanh nghiệp này có đặc tính năng động, linh hoạt, dễ dàng thích ứng với sự thay đổi của thị trường, đặc biệt trong các ngành thế mạnh của tỉnh như chế biến dừa, nông sản và thủy sản. Hơn nữa, SMEs là nơi sử dụng một lượng lớn lao động địa phương, góp phần tăng thu nhập, giảm tỷ lệ thất nghiệp và thực hiện các mục tiêu an sinh xã hội. Sự phát triển của khối doanh nghiệp này trực tiếp thúc đẩy quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế, tạo ra một môi trường kinh doanh Bến Tre năng động và cạnh tranh hơn. Tuy nhiên, để phát huy hết tiềm năng, việc đảm bảo một dòng nguồn vốn ổn định là yếu tố tiên quyết.

1.2. Nhu cầu huy động vốn cấp thiết của doanh nghiệp vừa và nhỏ

Nhu cầu huy động vốn của các SME Bến Tre xuất phát từ nhiều yêu cầu nội tại. Để cạnh tranh trong bối cảnh hội nhập, doanh nghiệp cần vốn để đầu tư vào công nghệ mới, mở rộng quy mô sản xuất và nâng cao chất lượng sản phẩm. Theo báo cáo của Sở Kế hoạch và Đầu tư Bến Tre, tiềm lực tài chính của phần lớn SMEs còn hạn chế, vốn đầu tư ban đầu và vốn lưu động ít. Điều này khiến họ gặp khó khăn khi đối mặt với các cơ hội kinh doanh hoặc các biến động thị trường. Việc thiếu vốn không chỉ ảnh hưởng đến hoạt động sản xuất kinh doanh hàng ngày mà còn cản trở các kế hoạch phát triển dài hạn. Do đó, việc tiếp cận các kênh hỗ trợ vốn, đặc biệt là vay vốn ngân hàng, trở thành nhu cầu sống còn để doanh nghiệp tồn tại và phát triển bền vững.

II. Phân tích các rào cản tài chính lớn nhất của SME Bến Tre

Nghiên cứu của Mai Thị Hạnh (2018) đã chỉ ra một cách rõ ràng những rào cản tài chính chính mà các SME Bến Tre phải đối mặt khi tìm cách tiếp cận vốn. Những khó khăn này không chỉ đến từ một phía mà là sự tổng hợp của nhiều yếu tố khách quan và chủ quan, từ nội tại doanh nghiệp đến quy định của các tổ chức tín dụng. Khảo sát trên 150 SMEs tại Bến Tre cho thấy, trở ngại lớn nhất và mang tính quyết định là vấn đề tài sản thế chấp. Hầu hết các doanh nghiệp nhỏ có quy mô tài sản hạn chế, giá trị thấp, gây khó khăn trong việc đáp ứng yêu cầu của ngân hàng. Bên cạnh đó, các rào cản về thủ tục hành chính và lãi suất cũng là một thách thức lớn. Theo khảo sát, 55% doanh nghiệp gặp khó khăn do thủ tục vay phức tạp, trong khi 80% cho rằng lãi suất chưa phù hợp. Một yếu tố quan trọng khác là năng lực tài chính doanh nghiệp và tính minh bạch của các báo cáo. Nhiều SMEs phát triển từ mô hình kinh doanh hộ gia đình, hệ thống sổ sách kế toán chưa chuyên nghiệp, báo cáo tài chính thiếu minh bạch, gây khó khăn cho ngân hàng trong việc thẩm định và đánh giá rủi ro. Chính những rào cản này đã tạo ra một khoảng cách lớn giữa nhu cầu vay vốn ngân hàng của doanh nghiệp và khả năng cung ứng của hệ thống tín dụng doanh nghiệp.

2.1. Vấn đề tài sản thế chấp và năng lực tài chính doanh nghiệp

Yêu cầu về tài sản thế chấp là rào cản hàng đầu đối với khả năng tiếp cận tín dụng của SMEs. Kết quả khảo sát cho thấy đây là yếu tố quan trọng nhất quyết định việc ngân hàng có cho vay hay không. Các doanh nghiệp vừa và nhỏ thường có quy mô vốn nhỏ, tài sản cố định không nhiều hoặc giá trị thấp. Các tài sản như hàng tồn kho, các khoản phải thu thường không được ngân hàng ưu tiên chấp nhận làm tài sản đảm bảo. Điều này đặt doanh nghiệp vào thế khó, dù có phương án kinh doanh khả thi nhưng vẫn không thể tiếp cận nguồn vốn. Bên cạnh đó, năng lực tài chính doanh nghiệp yếu kém, vốn chủ sở hữu thấp cũng là một nguyên nhân khiến ngân hàng e ngại. Ngân hàng cần một cơ sở vững chắc để tin tưởng vào khả năng trả nợ của doanh nghiệp, và tài sản đảm bảo chính là một trong những cơ sở đó.

2.2. Thủ tục vay vốn ngân hàng và rào cản về lãi suất

Quy trình và thủ tục vay vốn ngân hàng được nhiều SMEs đánh giá là phức tạp và tốn thời gian. Các doanh nghiệp nhỏ thường không có bộ phận chuyên trách về tài chính, khiến việc chuẩn bị một bộ hồ sơ đầy đủ và đúng chuẩn theo yêu cầu của ngân hàng trở nên khó khăn. Theo khảo sát của VCCI, gần 20% doanh nghiệp cho rằng thủ tục phức tạp là nguyên nhân khó tiếp cận vốn. Ngoài ra, lãi suất cho vay cũng là một vấn đề lớn. Báo cáo của Sở Kế hoạch và Đầu tư Bến Tre cho thấy 80% doanh nghiệp được khảo sát đồng ý rằng lãi suất cao là trở ngại lớn nhất. Mức lãi suất cao làm tăng chi phí vốn, giảm lợi nhuận và tăng rủi ro cho hoạt động kinh doanh, khiến nhiều doanh nghiệp ngần ngại khi quyết định vay vốn, kể cả khi có nhu cầu cấp thiết.

2.3. Hạn chế về tính minh bạch trong báo cáo tài chính

Tính minh bạch của thông tin tài chính là một trong những yếu tố cốt lõi để ngân hàng đánh giá sức khỏe và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp. Tuy nhiên, nhiều SME Bến Tre vẫn còn hạn chế ở khía cạnh này. Các báo cáo tài chính thường được lập với mục đích chính là để đối phó với cơ quan thuế, số liệu chưa phản ánh đúng thực trạng kinh doanh. Luận văn của Mai Thị Hạnh cũng trích dẫn nhận định của các chuyên gia rằng báo cáo tài chính thiếu minh bạch là một trong những nguyên nhân chính khiến SMEs khó tiếp cận vốn. Khi ngân hàng không thể tin tưởng vào các số liệu được cung cấp, họ sẽ rất khó để thẩm định phương án kinh doanh và đánh giá khả năng trả nợ, từ đó dẫn đến quyết định từ chối cấp tín dụng doanh nghiệp.

III. Phương pháp đánh giá tín dụng doanh nghiệp từ phía ngân hàng

Để hiểu rõ những khó khăn trong việc tiếp cận vốn của SME Bến Tre, cần phân tích quy trình và các tiêu chí đánh giá từ phía các ngân hàng thương mại. Hoạt động cấp tín dụng luôn đi kèm với rủi ro, do đó các ngân hàng phải xây dựng một quy trình thẩm định chặt chẽ để đảm bảo an toàn vốn. Đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ, việc thẩm định càng trở nên phức tạp do thiếu thông tin đầy đủ và lịch sử tín dụng chưa rõ ràng. Theo kết quả khảo sát trong luận văn, các ngân hàng xem xét một tổ hợp nhiều yếu tố trước khi đưa ra quyết định cho vay. Tài sản bảo đảmkhả năng trả nợ của khách hàng được đánh giá là hai yếu tố quan trọng nhất, với điểm trung bình lần lượt là 6.8/7 và 6.6/7. Điều này khẳng định vai trò gần như tuyệt đối của tài sản thế chấp. Tiếp theo đó là tính khả thi của phương án vay vốn và sự minh bạch của hồ sơ. Nguyên nhân từ chối cho vay cũng phản ánh rõ các tiêu chí này. Khảo sát chỉ ra 48,2% trường hợp bị từ chối là do tài sản thế chấp không đủ, 25,9% do phương án kinh doanh không khả thi, và 18,5% do hồ sơ không đầy đủ, báo cáo tài chính thiếu minh bạch. Các chính sách tín dụng của ngân hàng được thiết kế để giảm thiểu rủi ro, nhưng cũng vô hình trung tạo ra rào cản cho các doanh nghiệp chưa đủ mạnh.

3.1. Các tiêu chí cốt lõi khi xét duyệt hồ sơ vay vốn doanh nghiệp

Khi thẩm định một hồ sơ vay vốn ngân hàng, các tổ chức tín dụng dựa trên nhiều yếu tố để ra quyết định. Bảng khảo sát mức độ quan trọng của các yếu tố trong luận văn cho thấy: Tài sản bảo đảm (điểm 6.8/7) và khả năng trả nợ (điểm 6.6/7) là hai tiêu chí hàng đầu. Điều này có nghĩa là, dù phương án kinh doanh có tốt đến đâu, việc thiếu tài sản đảm bảo giá trị vẫn là một trở ngại lớn. Các yếu tố quan trọng tiếp theo bao gồm: phương án vay vốn khả thi (6.1/7) và hồ sơ, thủ tục vay vốn đầy đủ, thông tin BCTC minh bạch (5.8/7). Yếu tố vốn tự có của doanh nghiệp tham gia và viễn cảnh kinh doanh cũng được xem xét nhưng với mức độ quan trọng thấp hơn. Mối quan hệ cá nhân được đánh giá có tầm quan trọng thấp nhất (2.9/7), cho thấy quy trình ra quyết định ngày càng dựa trên các tiêu chí khách quan và định lượng.

3.2. Những nguyên nhân chính khiến ngân hàng thương mại từ chối cho vay

Kết quả khảo sát các doanh nghiệp bị từ chối cho vay đã làm rõ những điểm yếu của SMEs trong mắt ngân hàng. Nguyên nhân phổ biến nhất là tài sản thế chấp không đủ bảo đảm (48,2%). Đây là thực tế phũ phàng với nhiều doanh nghiệp khởi nghiệp và siêu nhỏ. Lý do thứ hai là phương án vay vốn không khả thi, khả năng trả nợ yếu (25,9%). Điều này cho thấy doanh nghiệp chưa chứng minh được hiệu quả của việc sử dụng vốn và dòng tiền để trả nợ trong tương lai. Nguyên nhân thứ ba là hồ sơ vay vốn không đầy đủ, BCTC thiếu minh bạch (18,5%), phản ánh sự thiếu chuyên nghiệp trong quản trị tài chính. Việc hiểu rõ những lý do này giúp các SME Bến Tre nhận ra cần phải cải thiện ở đâu để tăng cơ hội tiếp cận vốn.

IV. Bí quyết giúp SME Bến Tre cải thiện khả năng tiếp cận vốn

Đối mặt với những rào cản tài chính, các doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Bến Tre cần có những chiến lược chủ động để nâng cao khả năng tiếp cận tín dụng. Thay vì chờ đợi sự thay đổi từ chính sách, doanh nghiệp có thể tự cải thiện các yếu tố nội tại để đáp ứng tốt hơn yêu cầu từ các tổ chức tín dụng. Giải pháp không nằm ở một hành động đơn lẻ mà là một quá trình cải tổ toàn diện, từ quản trị, tài chính đến chiến lược kinh doanh. Trước hết, việc nâng cao năng lực tài chính doanh nghiệp là nền tảng. Doanh nghiệp cần chú trọng tích lũy vốn chủ sở hữu từ lợi nhuận giữ lại, quản lý dòng tiền hiệu quả và xây dựng một cấu trúc vốn hợp lý. Song song đó, việc minh bạch hóa hoạt động tài chính là yêu cầu bắt buộc. Doanh nghiệp cần xây dựng hệ thống kế toán chuyên nghiệp, lập báo cáo tài chính đầy đủ, chính xác và sẵn sàng giải trình khi cần thiết. Một phương án kinh doanh chi tiết, khả thi, có số liệu chứng minh rõ ràng sẽ tăng sức thuyết phục đối với ngân hàng. Cuối cùng, việc chủ động tìm hiểu các chính sách tín dụng, các chương trình hỗ trợ vốn của nhà nước và các nguồn vốn ngoài ngân hàng cũng là một hướng đi quan trọng, giúp đa dạng hóa các giải pháp tài chính cho doanh nghiệp.

4.1. Cách nâng cao năng lực tài chính và quản trị doanh nghiệp nội bộ

Để tăng cường năng lực tài chính doanh nghiệp, các SME Bến Tre cần tập trung vào việc cải thiện quản trị nội bộ. Điều này bao gồm việc xây dựng quy trình quản lý tài chính rõ ràng, theo dõi chặt chẽ các khoản thu chi, và quản lý công nợ hiệu quả. Việc tái đầu tư từ lợi nhuận là cách bền vững nhất để tăng vốn chủ sở hữu, giảm sự phụ thuộc vào vốn vay. Bên cạnh đó, nâng cao trình độ quản lý của chủ doanh nghiệp là yếu tố then chốt. Tham gia các khóa đào tạo về quản trị doanh nghiệp, tài chính, và pháp luật kinh doanh sẽ giúp các nhà lãnh đạo đưa ra các quyết định sáng suốt hơn, từ đó xây dựng được uy tín và niềm tin với các đối tác tài chính.

4.2. Xây dựng phương án kinh doanh khả thi và báo cáo minh bạch

Một phương án kinh doanh thuyết phục là chìa khóa để mở cánh cửa tín dụng doanh nghiệp. Phương án cần trình bày rõ mục đích sử dụng vốn, phân tích thị trường, đối thủ cạnh tranh, và dự báo dòng tiền chi tiết. Các con số đưa ra phải có cơ sở thực tế và logic. Song song đó, hệ thống báo cáo tài chính phải được chuẩn hóa. Các doanh nghiệp vừa và nhỏ nên xem xét việc thuê dịch vụ kế toán chuyên nghiệp để đảm bảo sổ sách được ghi chép đúng chuẩn mực, báo cáo tài chính phản ánh trung thực tình hình kinh doanh. Sự minh bạch không chỉ giúp doanh nghiệp dễ dàng vay vốn ngân hàng mà còn giúp chủ doanh nghiệp nắm bắt tốt hơn sức khỏe tài chính của chính mình, làm cơ sở cho các quyết định chiến lược.

4.3. Tìm hiểu các nguồn vốn ngoài ngân hàng và chính sách hỗ trợ

Bên cạnh kênh tín dụng ngân hàng truyền thống, SMEs nên chủ động tìm kiếm các nguồn vốn ngoài ngân hàng. Các lựa chọn có thể bao gồm huy động vốn từ bạn bè, gia đình, các nhà đầu tư thiên thần, hoặc các quỹ đầu tư mạo hiểm nhắm đến doanh nghiệp khởi nghiệp. Ngoài ra, cần tích cực cập nhật thông tin về các chương trình, chính sách hỗ trợ vốn của chính phủ. Luận văn đã đề cập đến sự ra đời của Quỹ phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEDF) hay các dự án hỗ trợ từ World Bank, ADB, JICA. Việc tận dụng các cơ hội từ Quỹ bảo lãnh tín dụng cũng là một giải pháp hiệu quả để giải quyết bài toán thiếu tài sản thế chấp, giúp doanh nghiệp dễ dàng hơn trong việc tiếp cận các giải pháp tài chính.

04/10/2025
Tài liệu luận văn đánh giá khả năng tiếp cận vốn của doanh nghiệp nhỏ

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 Giới thiệu; Chương 2 trình bày tổng quan cơ sở lý thuyết về SMEs , khả năng tiếp cận vốn của các SMEs ; Chương 3 tác giả trình bày phần đánh giá khả năng tiếp cận vốn của SMEs tại các NHTM trên địa bàn tỉnh Bến Tre thông qua kết quả thu thập từ bảng phỏng vấn 150 SMEs; Cuối cùng Chương 4 là kết luận và kiến nghị. 6 CHƯƠNG 2 TỔNG QUAN VỀ CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ KHẢ NĂNG TIẾP CẬN VỐN CỦA DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA 2. Tổng quan về cơ sở lý thuyết Doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs ). Doanh nghiệp nhỏ và vừa được viết tắt là SMEs (Small anh Medium enterprises) là những doanh nghiệp có quy mô nhỏ bé về mặt vốn, lao động hoặc doanh thu.

Căn cứ vào quy mô, có thể chia DNNVV ra thành ba loại: Doanh nghiệp siêu nhỏ; Doanh nghiệp nhỏ; Doanh nghiệp vừa. Hiện nay ở các nước khác nhau, khái niệm SMEs được hiểu kh1c nhau, việc phân loại SMEs phụ thuộc vào loại tiêu thức sử dụng và giới hạn bởi từng tiêu thức. Trên thế giới, việc xác định quy mô SME s chỉ mang tính tương đối, bởi nó chịu tác động của trình độ phát triển kinh tế, tính chất của ngành nghề, điều kiện phát triển của mỗi quốc gia hay mục đích phân loại doanh nghiệp trong từng thời kỳ. Mặt khác trong ngành nghề khác nhau thì chỉ tiêu độ lớn của các tiêu thức cũng khác nhau.

Song nhìn chung SMEs được xác định dựa trên hai tiêu chí định tính và định lượng: Tiêu chí định tính: dựa trên các tiêu thức cơ bản như trình độ chuyên môn hóa, các nghiệp vụ tài chính, bộ máy quản lý, hình thức tổ chức doanh nghiệp. Các tiêu thức này có thể phản ánh đúng bản chât nhưng lại khó x1ac định trên thực tế nên thường được sử dụng để tham khảo khi phân loại SME s Tiêu chí định lượng: được xây dựng trên các chỉ tiêu như số lao động, tổng giá trị tài sản hay vốn cố định hoặc giá trị tài sản thực có của doanh nghiệp, tổng doanh thu hay lợi nhuận của SMEs, các tiêu chí định lượng đóng vai trò quan trọng trong việc xác định quy mô doanh nghiệp. Và ở các thời điểm khác nhau thì các tiêu chí này cũng khác nhau giữa các ngành nghề mặc dù vẫn có yếu tố chung nhất định. Điều này ta có thể thấy rõ thông qua số liệu ở bảng 2.1: Tiêu thức xác định doanh nghiệp vừa và nhỏ ở một số nước và vùng lãnh thổ.

Tiêu thức xác định Nước và vùng lãnh thổ Số lao động Tổng vốn hoặc giá trị tài sản Inđônêxia <100 <0,6 tỷ Rupi Xingapo <100 <499 triệu USD Thái Lan <100 <200 Bath Hàn Quốc <300 trong CN,XD <0,6 triệu USD <200 trong TM&DV <0,25 triệu USD Nhật Bản <100 trong bán buôn <30 triệu JPY <50 trong bán lẻ <10 triệu JPY EU <250 <27 triệu ECU Mêhicô <250 <7 triệu USD Mỹ <500 <20 triệu USD Nguồn: Giải pháp phát triển DNNVV Việt Nam – NXB CTQG 2002, tr2. Trong khi đó Ngân hàng thế giới cho rằng SMEs phải có ít nhất 2 trong 3 tiêu chí đó là số lượng nhân viên, tổng tài sản va doanh thu hàng năm của doanh nghiệp, cụ thể bảng 2.2: Các định nghĩa của Ngân hàng thế giới về SMEs. Quy mô Nhân viên Tài sản Doanh thu công ty hàng năm Vi mô <10 <$0,1 triệu <$0,1 triệu Nhỏ <50 <$3 triệu <$0,1 triệu Vừa <300 <$15 triệu <$0,1 triệu Nguồn: IFC, cẩm nang kiến thức dịch vụ Ngân hàng cho SME (2009). Mỗi quốc gia khác nhau khác nhau trên thế giới có những tiêu chí khác nhau để xác định DNNVV.

Tại Việt Nam tiêu chí xác định doanh nghiệp nhỏ và vừa được thể hiện trong Nghị định số 56/2009/NĐ-CP ngày 30 tháng 6 năm 2009 của Chính phủ Định nghĩa DNNVV như sau: 8 DNNVV là cơ sở kinh doanh đã đăng ký kinh doanh theo quy định pháp luật, được chia thành ba cấp: siêu nhỏ, nhỏ, vừa theo quy mô tổng nguồn vốn (tổng nguồn vốn tương đương tổng tài sản được xác định trong bảng cân đối kế toán của doanh nghiệp) hoặc số lao động bình quân năm (tổng nguồn vốn là tiêu chí ưu tiên), cụ thể bảng 2.3: Phân loại DNNVV theo Nghị định 56/2009/NĐ-CP. Quy mô Doanh Doanh nghiệp nhỏ Doanh nghiệp vừa nghiệp Khu vực siêu nhỏ Số lao Tổng Số lao Tổng Số lao động nguồn động nguồn động vốn vốn I. Nông, lâm 10 người 20 tỷ từ trên 10 từ trên 20 từ trên nghiệp và trở xuống đồng trở người đến đến 100 200 đến thủy sản xuống 200 người tỷ đồng 300 người II. Công 10 người trở 20 tỷ đồng từ trên 10 từ trên 20 từ trên 200 nghiệp và xây xuống trở xuống người đến đến 100 tỷ đến 300 dựng 200 người đồng người III.

Thương 10 người trở 10 tỷ đồng từ trên 10 từ trên 10 từ trên 50 mại và dịch vụ xuống trở xuống người đến 50 đến 50 tỷ đến 100 người đồng người Nguồn: Nghị định 56/2009/NĐ-CP ngày 30/06/2009 của Chính phủ. Tùy theo tính chất, mục tiêu của từng chính sách, chương trình trợ giúp mà cơ quan chủ trì có thể cụ thể hóa các tiêu chí nêu trên cho phù hợp.Đặc trưng của SMEs. Thứ nhất, SMEs chiếm tỷ lệ rất lớn trong tổng số doanh nghiệp, đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế. Theo số liệu được Ủy ban châu Âu (EC) công bố 8/2014, hơn 20 triệu SMEs ở châu Âu chiếm 99% tổng số doanh nghiệp.

Theo báo cáo mới nhất vào tháng 1/2014 của Tradeup về tình hình tài chính của các SMEs tại Mỹ, SMEs cũng chiếm tới 99% tổng số doanh nghiệp, sử dụng trên 50% tổng số lao động xã hội, tạo 9 công ăn việc làm cho 65% lượng lao động ở khu vực tư nhân. Tại Việt Nam, theo Viện Phát triển doanh nghiệp thuộc VCCI (2011), Việt Nam có 543.963 doanh nghiệp, trong đó SMEs chiếm 97%, đóng góp hơn 40% GDP cả nước và sử dụng 51% tổng số lao động xã hội. Thứ hai, SMEs có quy mô vốn nhỏ, gặp khó khăn trong việc tiếp cận với nguồn vốn vay ưu đãi từ Ngân hàng. Điều này là một trở ngại không nhỏ trong việc triển khai, áp dụng các tiến bộ khoa học, công nghệ mới vào hoạt động kinh doanh nói chung và xúc tiến thương mại trực tuyến nói riêng của doanh nghiệp.

Thứ ba, SMEs chịu sự cạnh tranh khốc liệt của các công ty, tập đoàn lớn và từ chính các doanh nghiệp với nhau. Trong quá trình hội nhập, các tập đoàn lớn thường có xu hướng mở rộng mạng lưới kinh doanh bằng cách thành lập các chi nhánh, công ty con ở các quốc gia có nhiều lợi thế, vì vậy các SMEs phải tìm ra những phương thức, công cụ mới trong hoạt động kinh doanh để cạnh tranh với các công ty, tập đoàn lớn. Thứ tư, với nguồn vốn nhỏ hẹp, các doanh nghiệp này thường tập trung vào các ngành hàng thương mại dịch vụ, sản xuất hàng tiêu dùng hơn là đầu tư vào các ngành công nghiệp nặng, sản xuất khai thác có nhu cầu vốn lớn. Ở Việt Nam, theo Cục xúc tiến thương mại (2012) trong cơ cấu ngành nghề, khoảng 43% SMEs hoạt động trong lĩnh vực sản xuất, 24% trong lĩnh vực thương mại và phân phối, số còn lại hoạt động trong lĩnh vực dịch vụ và liên quan đến nông nghiệp.

Ngoài các đặc trưng chung nêu trên, các SMEs tại Việt Nam còn có những đặc trưng như sau: - SMEs thuộc nhiều thành phần kinh tế với nhiều hình thức tổ chức sản xuất, hoạt động trong những ngành nghề, lĩnh vực khác nhau - Trình độ của chủ doanh nghiệp và người lao động thường là không cao, và còn hạn chế, phần lớn là chưa được đào tạo bài bản mà chủ yếu là phát triển kinh doanh từ các hộ kinh doanh cá thể. - Khả năng tổ chức, quản trị điều hành doanh nghiệp còn hạn chế, chưa có tính chuyên nghiệp, cách thức quản lý theo hình thức hộ gia đình. - Trình độ công nghệ, khả năng tài chính đầu tư cho nghiên cứu triển khai thấp, khả năng tiếp cận thị trường còn hạn chế nhất là thị trường nước ngoài. 10 - Doanh nghiệp thường sử dụng đất đai của mình để làm mặt bằng sản xuất, mặt bằng sản xuất là tài sản của chủ doanh nghiệp nên đôi khi không đưa vào chi phí sản xuất, chi phí khấu hao của doanh nghiệp.

Điểm mạnh, điểm yếu của SMEs. Điểm mạnh: Thứ nhất, các SMEs có cơ cấu quản lý gọn nhẹ, năng động, linh hoạt, tốc độ xử lý nhanh: Là doanh nghiệp vừa và nhỏ, với cơ cấu nhân sự linh hoạt, quy trình đơn giản, thoải mái sáng tạo, dễ dàng thay đổi chiến thuật, kế hoạch một cách hoàn hảo nhất để đưa ra những quyết định kịp thời, cũng như tránh né những rủi ro trên thị trường một cách nhanh nhất, hạn chế gây thiệt hại nặng nề cho doanh nghiệp. Bên cạnh đó, công tác kiểm tra, điều hành trực tiếp góp phần tiết kiệm chi phí quản lý cho doanh nghiệp. Thứ hai, các SMEs thường xây dựng mô hình văn hóa gia đình: Xây dựng văn hóa gia đình không những giúp doanh nghiệp tạo ra động lực làm việc tích cực từ tinh thần thoải mái hơn của nhân viên mà còn giúp tăng hiệu quả làm việc nhóm, tăng năng suất lao động, giảm thiểu mâu thuẫn nội bộ, giảm thiểu rủi ro nhảy việc của nhân sự xuất sắc – đây là vấn đề luôn gây đau đầu với nhiều doanh nghiệp vừa và nhỏ hiện nay, từ đó xây dựng giá trị văn hóa doanh nghiệp bền vững, đặt nền móng cho sự phát triển sau này.

Điều ấy không có nghĩa là những công ty, tập đoàn lớn không thể xây dựng được văn hóa gia đình cho mình, nhưng để làm được như những doanh nghiệp vừa và nhỏ (với cơ cấu nhân sự nhỏ gọn và linh hoạt) thì những doanh nghiệp lớn này sẽ phải nỗ lực và mất thời gian hơn nhiều. Thứ ba, các SMEs thường kết nối với khách hàng tốt hơn, bởi vì những Doanh nghiệp lớn thì bộ máy cồng kềnh, nhiều khâu, nhiều bộ phận, phòng ban nên quá trình xử lý công việc đôi lúc chưa kịp thời, ví dụ như chậm phản hồi với khách hàng, kéo dài sự kết nối của khách hàng với Doanh nghiệp. Cũng như Dave Kerpen trình bày trong quyển Likeable Social Media (quyển sách được giải thưởng sách quốc gia Hoa Kỳ năm 2011): “Khách hàng không quan tâm đến việc bạn làm ở bộ phận hay phòng ban nào, họ chỉ muốn được lắng nghe và được phản hồi nhanh nhất có thể”.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ