Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong cơ cấu kinh tế nông nghiệp Việt Nam, ngành chăn nuôi giữ vai trò quan trọng khi đóng góp từ 18% đến 22% vào GDP toàn ngành nông nghiệp, tạo sinh kế và việc làm cho khoảng 70% dân số nông thôn. Trong đó, chăn nuôi lợn là phân ngành chiếm tỷ trọng lớn và mang lại hiệu quả kinh tế thiết thực. Tuy nhiên, cùng với xu hướng chuyển dịch sang quy mô tập trung công nghiệp, áp lực dịch bệnh trên đàn lợn ngày càng gia tăng. Bên cạnh các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm, hội chứng tiêu chảy ở lợn là một trong những trở ngại phổ biến nhất, gây suy giảm tỷ lệ nuôi sống, làm giảm tốc độ tăng trọng, khiến lợn sau khi khỏi bệnh thường còi cọc, chậm lớn và làm tăng chi phí thuốc thú y.

Trước thực tế đó, đề tài "Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và theo dõi tình hình mắc hội chứng tiêu chảy ở lợn ngoại nuôi thịt, biện pháp điều trị tại trại chăn nuôi Quân Dung, xã Thịnh Đức, TP. Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên" được thực hiện nhằm giải quyết các yêu cầu thực tiễn trong công tác quản lý và thú y tại cơ sở.

Khóa luận xác định mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu nghiên cứu: Học hỏi, nắm bắt và thực hiện quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng và điều trị bệnh trên đàn lợn ngoại nuôi thịt tại cơ sở chăn nuôi gia công.
  2. Yêu cầu và nhiệm vụ nghiên cứu:
    • Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho đàn lợn thịt theo đúng tiêu chuẩn kỹ thuật.
    • Theo dõi, thống kê và xác định tỷ lệ nuôi sống, tỷ lệ mắc và tỷ lệ chết do hội chứng tiêu chảy trên đàn lợn ngoại nuôi thịt theo các biến số (dãy chuồng, lứa tuổi, thời gian theo dõi).
    • Thử nghiệm và đánh giá hiệu lực của 2 phác đồ điều trị bằng kháng sinh kết hợp thuốc bổ trợ, từ đó đề xuất giải pháp điều trị hiệu quả nhất cho cơ sở.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: 600 lợn ngoại nuôi thịt thương phẩm giai đoạn từ sau cai sữa (21 ngày tuổi / 3 tuần tuổi) đến khi xuất chuồng (khoảng 150 ngày tuổi).
  • Địa điểm nghiên cứu: Trại chăn nuôi lợn Quân Dung, thôn Cây Thị, xã Thịnh Đức, thành phố Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên (đơn vị chăn nuôi gia công cho Công ty TNHH Charoen Pokphand Việt Nam - CP Việt Nam).
  • Thời gian thực hiện: Từ ngày 18/11/2017 đến ngày 18/5/2018 (tổng thời gian 6 tháng).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống luận cứ dựa trên đặc điểm giải phẫu, sinh lý tiêu hóa của gia súc non và cơ chế bệnh sinh của hội chứng tiêu chảy:

  • Đặc điểm tiêu hóa lợn sau cai sữa: Khi chuyển đổi thức ăn từ sữa mẹ sang thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh, bộ máy tiêu hóa của lợn con chưa hoàn thiện đầy đủ về mặt chức năng và enzym, dịch vị dạ dày chưa tiết đủ axit clohydric (HCl) tự do. Ruột non phát triển chậm lại, độ sâu khe bờ vi nhung mao biến đổi. Lợn giai đoạn 21 đến 60 ngày tuổi rất mẫn cảm với các rối loạn tiêu hóa.
  • Khái niệm và cơ chế bệnh sinh: Theo Phạm Ngọc Thạch (1996), tiêu chảy là biểu hiện lâm sàng của quá trình bệnh lý tại đường tiêu hóa, đặc trưng bởi hiện tượng đi ngoài nhanh, nhiều lần trong ngày, phân nhiều nước do tăng cường co bóp và tăng tiết dịch ruột. Hậu quả chính bao gồm mất nước, mất cân bằng điện giải (mất nước đẳng trương, ưu trương hoặc nhược trương) và rối loạn thăng bằng axit - bazơ trong máu.
  • Căn nguyên gây hội chứng tiêu chảy:
    • Vi khuẩn: Escherichia coli, Salmonella choleraesuis, Clostridium perfringens, xoắn khuẩn Treponema hyodysenteriae.
    • Virus: Pestivirus (gây dịch tả lợn cổ điển), Coronavirus (gây viêm dạ dày ruột truyền nhiễm TGE), virus CV777 (gây dịch tiêu chảy cấp PED), Rotavirus.
    • Ký sinh trùng: Giun đũa (Ascaris suum), giun lươn (Strongyloides), giun kim, giun tóc, sán lá ruột (Fasciolopsis buski), cầu trùng (Coccidia).
    • Độc tố nấm mốc: Nhóm Aflatoxin ($B_1, B_2, G_1, G_2, M_1, M_2$) do nấm Aspergillus, Fusarium sản sinh trong thức ăn bảo quản kém.
    • Yếu tố ngoại cảnh và chăm sóc: Ẩm độ chuồng nuôi vượt quá 90% (chuẩn tối ưu là 80 - 85%), biên độ nhiệt độ dao động lớn, mật độ chuồng nuôi dày, khí độc tích tụ ($NH_3, H_2S$).

Phương pháp nghiên cứu thực tế đã áp dụng:

  • Phương pháp theo dõi chăm sóc nuôi dưỡng: Vận hành theo quy trình kỹ thuật chuẩn của Công ty CP Việt Nam, ghi chép lượng thức ăn tiêu chuẩn và thực tế theo từng giai đoạn phát triển.
  • Phương pháp điều tra dịch tễ và chẩn đoán lâm sàng: Kiểm tra đàn hàng ngày vào các buổi sáng trước khi cho ăn và dọn vệ sinh. Ghi nhận triệu chứng lâm sàng (trạng thái phân, màu sắc, mùi, mức độ vận động, phản xạ ăn uống).
  • Phương pháp mổ khám bệnh tích: Đối với lợn bị chết, tiến hành mổ khám tại chỗ để quan sát bệnh tích đại thể ở xoang bụng, dạ dày, ruột non, hạch màng treo ruột, gan, túi mật và lách.
  • Phương pháp thử nghiệm điều trị: Thiết lập 2 phác đồ điều trị so sánh trên lợn mắc bệnh:
    • Phác đồ 1: Kháng sinh tiêm MD-NOR 100 (Norfloxacin 10.000 mg/50 ml), tiêm bắp với liều $1\text{ ml}/10 - 12\text{ kg}$ thể trọng/ngày, liệu trình 3 - 5 ngày liên tục; kết hợp thuốc bổ trợ điện giải MD-Electrolyte, Vitamin C và Vitamin B-complex.
    • Phác đồ 2: Kháng sinh trộn Nova-AmoxiCol (Amoxicillin 100.000 mg + Colistin trong 1.000 g), trộn thức ăn với liều $1\text{ g}/10\text{ kg}$ thể trọng/ngày, liệu trình 3 - 5 ngày; kết hợp thuốc bổ trợ tương tự.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Sử dụng các công thức toán học thống kê sinh vật học ứng dụng trong chăn nuôi theo tài liệu của Nguyễn Văn Thiện (2002), tính toán trên phần mềm Microsoft Excel để xác định tỷ lệ mắc (%), tỷ lệ nuôi sống (%), tỷ lệ điều trị khỏi (%) và thời gian điều trị trung bình (ngày).

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ vai trò của ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam và những tổn thất kinh tế do hội chứng tiêu chảy gây ra. Xác định rõ mục tiêu, yêu cầu chuyên đề, ý nghĩa khoa học trong việc cung cấp dữ liệu cơ sở để hoàn thiện quy trình chăm sóc phòng bệnh, cũng như ý nghĩa thực tiễn trong việc giảm tỷ lệ hao hụt và nâng cao hiệu quả kinh tế cho cơ sở chăn nuôi gia công.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Chương này tổng hợp các cơ sở lý luận và tình hình nghiên cứu:

  • Điều kiện cơ sở thực tập: Trại chăn nuôi Quân Dung được thành lập năm 2016 tại xã Thịnh Đức, TP. Thái Nguyên, hoạt động theo phương thức nhận gia công từ CP Việt Nam. Quy mô gồm khu điều hành $0,5\text{ ha}$, hệ thống 9 chuồng lợn thịt khép kín (tổng quy mô 5.400 con, mỗi chuồng 9 ô với 8 ô kích thước $7\text{ m} \times 7\text{ m}$ và 1 ô $3\text{ m} \times 7\text{ m}$), 6 chuồng đẻ (56 ô/chuồng, kích thước $2,4\text{ m} \times 1,6\text{ m}$), 2 chuồng nái mang thai (560 ô/chuồng, kích thước $2,4\text{ m} \times 0,65\text{ m}$), 3 chuồng cách ly và 1 chuồng đực giống (quy mô 1.200 nái). Chuồng trang bị giàn làm mát đầu chuồng, 6 quạt thông gió cuối chuồng, trần chống nóng, hệ thống nước giếng khoan và bể lọc.
  • Cơ sở khoa học về hội chứng tiêu chảy: Phân tích cơ chế bệnh lý tiêu hóa, phân loại mất nước (đẳng trương, ưu trương, nhược trương), các nguyên nhân do vi khuẩn (E. coli, Salmonella, Cl. perfringens), virus (TGE, PED, Rotavirus, Dịch tả lợn), ký sinh trùng, nấm mốc độc tố và các yếu tố stress chuồng trại.
  • Biện pháp phòng trị và tổng quan nghiên cứu: Tổng quan các nghiên cứu trong nước (Lý Thị Liên Khai, Đoàn Thị Kim Dung, Nghiêm Thị Anh Đào, Nguyễn Thị Kim Lan, Nguyễn Văn Sửu...) và quốc tế (Glawischnig, Laval, Bergenland, Yongfei Pan...) về dịch tễ học, cơ chế kháng nguyên và hiệu lực của các nhóm kháng sinh Fluoroquinolone, Aminopenicillin, Polymyxin cùng các chế phẩm probiotic.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Xác định quy mô theo dõi gồm 600 lợn ngoại nuôi thịt từ 21 ngày tuổi đến xuất chuồng trong 6 tháng (18/11/2017 – 18/5/2018). Mô tả chi tiết quy trình theo dõi các chỉ tiêu nuôi dưỡng, quy trình tiêm phòng vắc xin, phương pháp quan sát triệu chứng lâm sàng, mổ khám bệnh tích khi có gia súc chết và phương pháp bố trí thử nghiệm 2 phác đồ điều trị bằng thuốc thú y.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Trình bày chi tiết kết quả thực nghiệm và phục vụ sản xuất qua các bảng số liệu:

  • Công tác chăm sóc nuôi dưỡng và chuyển giao thức ăn: Theo dõi việc sử dụng 5 loại cám hỗn hợp CP (550SF, 551F, 552SF, 552F, 553F) qua các giai đoạn tuổi.
Giai đoạn cho ăn (ngày tuổi) Loại cám Số con theo dõi (con) Khối lượng cám tiêu chuẩn (kg) Khối lượng cám thực tế (kg)
Tập ăn – 28 550SF 600 6.000 6.600
28 – 50 551F 591 16.800 17.000
50 – 65 552SF 588 28.800 29.680
65 – 80 552F 584 45.000 42.000
80 – Xuất chuồng 553F 583 54.000 51.000

Ghi chú: Lượng cám thực tế có sự điều chỉnh so với tiêu chuẩn do tốc độ sinh trưởng của đàn lợn không hoàn toàn đồng đều giữa các ô chuồng.

  • Kết quả công tác tiêm phòng vắc xin: Tỷ lệ tiêm phòng đạt 100% an toàn trên toàn đàn 600 con đối với các bệnh: Circo (4 tuần tuổi), Dịch tả lần 1 (5 tuần tuổi), Lở mồm long móng lần 1 (7 tuần tuổi), Dịch tả lần 2 (9 tuần tuổi), Lở mồm long móng lần 2 (11 tuần tuổi).
  • Tỷ lệ nuôi sống và hao hụt đàn theo giai đoạn tuổi:
Giai đoạn tuổi (ngày) Số lợn theo dõi (con) Số lợn sống (con) Số lợn chết (con) Tỷ lệ nuôi sống (%)
21 – 30 600 596 4 94,81*
31 – 60 596 589 7 93,33*
61 – 90 589 588 1 96,88*
91 – 120 588 588 0 100,00
121 – 150 588 588 0 100,00

Ghi chú: Cột tỷ lệ nuôi sống theo tuần/giai đoạn được tác giả tính toán theo quy chuẩn nội bộ của trại; tổng số lợn chết trong cả chu kỳ là 17 con trên tổng đàn 600 con (chiếm 2,83%), tỷ lệ sống thực tế toàn kỳ đạt 97,17%. Lợn chết tập trung ở giai đoạn 21 – 60 ngày tuổi do sức đề kháng yếu và các lỗi hạ tầng như cửa kính vỡ, mái che dột, nền chuồng thoát nước kém làm tăng ẩm độ.

  • Tỷ lệ mắc hội chứng tiêu chảy theo lứa tuổi:
Giai đoạn tuổi (ngày) Số lợn theo dõi (con) Số lợn mắc (con) Tỷ lệ mắc (%)
21 – 30 600 77 12,83
31 – 60 596 105 17,62
61 – 90 590 32 5,42
91 – 120 588 13 2,21
121 – 150 588 4 0,68
Tính chung -- 231 38,76

Tỷ lệ mắc bệnh cao nhất ở giai đoạn 31 – 60 ngày tuổi (17,62%) và 21 – 30 ngày tuổi (12,83%). Theo tháng theo dõi, bệnh tập trung cao vào tháng 11 (22,67%) và tháng 12 (9,61%). Khi lợn trên 90 ngày tuổi, sức đề kháng hoàn thiện, tỷ lệ mắc giảm sâu xuống 2,21% và 0,68%.

  • Đặc điểm bệnh tích mổ khám: Lợn chết có xoang bụng tích dịch, hạch màng treo ruột sưng to; ruột non viêm cata kèm xuất huyết; niêm mạc dạ dày sưng phủ lớp chất nhầy; gan thoái hóa màu đất sét, sưng to; túi mật căng dài; lách mềm có xuất huyết dưới vỏ bọc; chất chứa trong lòng ruột ở dạng lỏng, màu vàng.
  • So sánh hiệu lực của 2 phác đồ điều trị:
Phác đồ Thuốc và liều dùng Số con điều trị (con) Số con khỏi (con) Tỷ lệ khỏi (%) Số con chết/không khỏi (con)
Phác đồ 1 MD-NOR 100 ($1\text{ ml}/10 - 12\text{ kg}$ TT, tiêm bắp 3-5 ngày) + Thuốc bổ trợ 127 123 96,85 4
Phác đồ 2 Nova-AmoxiCol ($1\text{ g}/10\text{ kg}$ TT, trộn thức ăn 3-5 ngày) + Thuốc bổ trợ 104 95 91,34 9

Phác đồ 1 sử dụng kháng sinh tiêm MD-NOR 100 cho tỷ lệ khỏi bệnh cao hơn phác đồ 2 sử dụng kháng sinh trộn Nova-AmoxiCol là 5,51%, thời gian điều trị ngắn hơn và hạn chế tỷ lệ chết.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đưa ra 7 kết luận cô đọng về tỷ lệ chết toàn đàn ($2,83%$), trọng lượng xuất chuồng trung bình ($116,25\text{ kg}$ lúc 25 tuần 3 ngày tuổi), quy luật phát sinh bệnh tiêu chảy và hiệu lực vượt trội của phác đồ tiêm MD-NOR 100. Đề xuất trại cần khắc phục tình trạng xuống cấp chuồng trại và ưu tiên phác đồ 1 trong xử lý ca bệnh tiêu chảy.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Chỉ tiêu sinh trưởng và tỷ lệ nuôi sống: Tỷ lệ hao hụt (chết) toàn đàn trong 6 tháng nuôi là 2,83% (17 con/600 con), thấp hơn 0,17% so với định mức cho phép tối đa của trại (3,0%). Khối lượng lợn thịt trung bình khi xuất chuồng đạt $116,25\text{ kg/con}$ ở thời điểm 25 tuần 3 ngày tuổi.
  • Dịch tễ hội chứng tiêu chảy:
    • Tỷ lệ mắc tiêu chảy toàn đàn là 37,16% (tính theo số cá thể ghi nhận tại kết luận) hoặc 38,76% (tính theo 231 lượt mắc trên tổng đàn theo dõi).
    • Bệnh xảy ra nhiều nhất ở giai đoạn 21 – 60 ngày tuổi (chiếm 12,83% ở 21 – 30 ngày và 17,62% ở 31 – 60 ngày), giảm dần theo tuổi và chỉ còn 0,68% ở giai đoạn 121 – 150 ngày tuổi.
    • Về yếu tố thời gian, tỷ lệ mắc bệnh cao nhất vào tháng 11 (22,67%) và tháng 12 (9,61%).
  • Hiệu quả điều trị: Phác đồ 1 (tiêm bắp MD-NOR 100 kết hợp Vitamin C và điện giải MD-Electrolyte) đạt tỷ lệ khỏi 96,85% (123/127 con), cao hơn phác đồ 2 (trộn Nova-AmoxiCol vào thức ăn) đạt 91,34% (95/104 con).

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Về điều trị: Kiến nghị cơ sở áp dụng phác đồ 1 (sử dụng kháng sinh tiêm MD-NOR 100 kết hợp thuốc trợ sức, hạ sốt, bù nước và điện giải) ngay khi phát hiện lợn có triệu chứng tiêu chảy để tăng tỷ lệ hồi phục và rút ngắn thời gian điều trị.
  • Về hạ tầng và quản lý chuồng trại: Khắc phục các hư hỏng cơ sở vật chất gồm thay thế kính vỡ, sửa mái che dột nước, phát quang cây bụi quanh chuồng để tăng cường chiếu sáng tự nhiên, cải tạo hệ thống rãnh thoát nước nhằm giảm ẩm độ nền chuồng – tác nhân chính làm bùng phát bệnh tiêu chảy ở dãy chuồng số 1.

Đóng góp thực tiễn của đề tài

Tác giả đã cung cấp bộ dữ liệu thực tế về tình hình dịch tễ hội chứng tiêu chảy và số liệu thử nghiệm lâm sàng tại một trang trại chăn nuôi gia công quy mô lớn ở tỉnh Thái Nguyên; đồng thời chuẩn hóa quy trình sử dụng kháng sinh thế hệ mới (Fluoroquinolone) kết hợp cân bằng điện giải trong điều trị thực địa.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự chỉ ra các hạn chế và hướng mở trong văn bản như sau:

  • Hạn chế về phương pháp chẩn đoán: Việc xác định căn nguyên gây hội chứng tiêu chảy hoàn toàn dựa trên quan sát triệu chứng lâm sàng, bệnh tích mổ khám đại thể tại chỗ và phản ứng đáp ứng điều trị thực địa; chưa thực hiện được việc lấy mẫu phân để phân lập, giám định serotype vi khuẩn gây bệnh trong phòng thí nghiệm hoặc làm kháng sinh đồ.
  • Hạn chế về phạm vi và kinh nghiệm: Nghiên cứu được thực hiện trong khuôn khổ thực tập tốt nghiệp 6 tháng của sinh viên tại một cơ sở chăn nuôi duy nhất, kinh nghiệm điều tra thực tế còn giới hạn.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Cần bổ sung các kỹ thuật xét nghiệm vi sinh chuyên sâu (phân lập E. coli, Salmonella, Clostridium perfringens và kiểm tra độ mẫn cảm kháng sinh) để đánh giá mức độ kháng thuốc của vi khuẩn tại cơ sở theo thời gian.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo thực nghiệm phù hợp cho:

  • Sinh viên và học viên ngành Chăn nuôi, Thú y, Chăn nuôi - Thú y: Tham khảo về cấu trúc một báo cáo thực tập tốt nghiệp, phương pháp theo dõi quy trình chăn nuôi gia công chuẩn công nghiệp của CP, kỹ thuật ghi chép và xử lý số liệu biến động đàn theo tuần tuổi.
  • Kỹ thuật viên và chủ trang trại chăn nuôi lợn thịt: Tham khảo bảng định mức chuyển đổi các giai đoạn cám (từ 550SF đến 553F), lịch tiêm phòng vắc xin 5 bước bắt buộc và phác đồ phối hợp kháng sinh tiêm (Norfloxacin) cùng dung dịch điện giải trong kiểm soát tiêu chảy lợn sau cai sữa.

Câu hỏi thường gặp

1. Đề tài được thực hiện trên quy mô bao nhiêu lợn và trong thời gian nào?

Đề tài thực hiện theo dõi trên 600 lợn ngoại nuôi thịt giai đoạn từ 3 tuần tuổi (sau cai sữa) đến xuất chuồng tại Trại chăn nuôi Quân Dung (xã Thịnh Đức, TP. Thái Nguyên) trong thời gian 6 tháng, từ ngày 18/11/2017 đến ngày 18/5/2018.

2. Tỷ lệ lợn mắc hội chứng tiêu chảy cao nhất ở giai đoạn lứa tuổi nào?

Tỷ lệ mắc bệnh cao nhất ở giai đoạn 31 – 60 ngày tuổi với 17,62% (105/596 con mắc) và giai đoạn 21 – 30 ngày tuổi với 12,83% (77/600 con mắc). Sau 90 ngày tuổi, tỷ lệ mắc giảm rõ rệt xuống còn 2,21% (91 – 120 ngày) và 0,68% (121 – 150 ngày).

3. Quy trình tiêm phòng vắc xin tại trại gồm những loại nào và đạt kết quả ra sao?

Quy trình tiêm phòng gồm 5 đợt: Vắc xin Circo lúc 4 tuần tuổi; Vắc xin Dịch tả lợn lần 1 lúc 5 tuần tuổi và lần 2 lúc 9 tuần tuổi; Vắc xin Lở mồm long móng lần 1 lúc 7 tuần tuổi và lần 2 lúc 11 tuần tuổi. Toàn bộ 600 con đều được tiêm đúng lịch, tỷ lệ an toàn đạt 100%.

4. Kết quả so sánh giữa 2 phác đồ điều trị tiêu chảy cụ thể như thế nào?

Phác đồ 1 (sử dụng kháng sinh tiêm MD-NOR 100 chứa Norfloxacin liều $1\text{ ml}/10-12\text{ kg}$ TT kết hợp điện giải, Vitamin C, B-complex) đạt tỷ lệ khỏi 96,85% (123/127 con). Phác đồ 2 (sử dụng kháng sinh trộn Nova-AmoxiCol chứa Amoxicillin + Colistin liều $1\text{ g}/10\text{ kg}$ TT) đạt tỷ lệ khỏi 91,34% (95/104 con). Phác đồ 1 cho hiệu lực cao hơn 5,51%.

5. Kết quả sinh trưởng và tỷ lệ chết toàn đàn trong quá trình nuôi đạt mức bao nhiêu?

Tổng tỷ lệ chết trong suốt chu kỳ nuôi là 2,83% (17 con chết/600 con theo dõi), thấp hơn định mức hao hụt cho phép của trại là 0,17%. Trọng lượng lợn xuất chuồng trung bình đạt $116,25\text{ kg/con}$ ở 25 tuần 3 ngày tuổi.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Phan Trung Kiên đã phản ánh toàn diện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và thực trạng dịch tễ hội chứng tiêu chảy trên đàn 600 lợn ngoại nuôi thịt tại cơ sở chăn nuôi gia công CP trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên. Nghiên cứu chỉ ra lợn sau cai sữa từ 21 đến 60 ngày tuổi là đối tượng mẫn cảm nhất với bệnh tiêu chảy, đồng thời chứng minh hiệu lực điều trị vượt trội của phác đồ tiêm Norfloxacin kết hợp bổ trợ điện giải (đạt tỷ lệ khỏi 96,85%). Các phát hiện và số liệu trong đề tài cung cấp luận cứ thực tiễn có giá trị cho công tác quản lý dịch bệnh và chăm sóc đàn lợn thịt thương phẩm tại các trang trại chăn nuôi tập trung.