Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh ngành chăn nuôi Việt Nam chuyển dịch mạnh mẽ từ mô hình nông hộ nhỏ lẻ sang quy mô trang trại công nghiệp tập trung, việc phát triển đàn lợn nái ngoại sinh sản giữ vai trò quyết định đến nguồn cung con giống chất lượng cao, sinh trưởng nhanh và tỷ lệ nạc tối ưu cho đàn lợn thịt thương phẩm. Tuy nhiên, việc vận hành đàn nái quy mô công nghiệp luôn đối mặt với nhiều rủi ro về dịch bệnh sản khoa, hội chứng rối loạn bài tiết sữa, viêm tử cung và hao hụt đàn lợn con theo mẹ nếu không tuân thủ nghiêm ngặt quy trình kỹ thuật.

Đề tài khóa luận tốt nghiệp "Thực hiện quy trình chăm sóc nuôi dưỡng, chẩn đoán và phòng trị bệnh cho lợn nái ngoại sinh sản tại Công ty TNHH MTV chăn nuôi Hòa Phát Bắc Giang" do sinh viên Nguyễn Văn Phong thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Phan Thị Hồng Phúc (chuyên ngành Dược thú y, Khoa Chăn nuôi Thú y, Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên, năm 2019) tập trung giải quyết các yêu cầu thực tiễn trong quản lý kỹ thuật đàn nái ngoại quy mô lớn.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu được văn bản xác định cụ thể:

  1. Thực hiện quy trình chăm sóc nuôi dưỡng lợn nái sinh sản qua từng giai đoạn.
  2. Nắm vững thành phần dinh dưỡng, các loại thức ăn, khẩu phần ăn và kỹ thuật cho lợn nái ăn theo chu kỳ mang thai và nuôi con.
  3. Chẩn đoán lâm sàng các bệnh thường gặp trên đàn lợn nái sinh sản và áp dụng các biện pháp phòng trị bệnh đạt hiệu quả cao.

Về phạm vi và đối tượng nghiên cứu:

  • Đối tượng: Đàn lợn nái ngoại sinh sản (tập trung vào giai đoạn mang thai từ 100 đến 114 ngày, giai đoạn đẻ, nuôi con) và đàn lợn con theo mẹ.
  • Địa điểm: Trang trại lợn thuộc Công ty TNHH MTV chăn nuôi Hòa Phát Bắc Giang, đóng trên địa bàn thôn Hạ, thôn Đồng Chòi, thôn Bản Bầu thuộc xã Long Sơn, huyện Sơn Động, tỉnh Bắc Giang (tổng diện tích 67 ha, quy mô khu chuồng trại 10 ha).
  • Thời gian tiến hành: Từ ngày 20 tháng 05 năm 2019 đến ngày 14 tháng 11 năm 2019 (thời gian theo dõi liên tục 6 tháng).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng dựa trên cơ sở khoa học chuyên ngành chăn nuôi thú y, kết hợp các tài liệu nghiên cứu trong và ngoài nước về sinh lý sinh sản, bệnh học lợn nái và dinh dưỡng vật nuôi.

Về cơ sở lý thuyết dinh dưỡng, nghiên cứu áp dụng tiêu chuẩn nhu cầu axit amin và giá trị dinh dưỡng cho lợn nái của Võ Trọng Hốt và cộng sự (2000), kết hợp định mức thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh do Công ty TNHH Thức ăn chăn nuôi Hòa Phát Hưng Yên sản xuất. Thức ăn cho nái nuôi con yêu cầu đạt năng lượng trao đổi (NLTĐ) 3.100 Kcal, hàm lượng protein thô 15%, canxi từ 0,9% đến 1,0%, photpho 0,7%.

Loại axit amin Lợn nái chửa (%) Lợn nái nuôi con (%)
Lysine 3,5 3,8
Treonin 2,8 2,6
Met + Cys 2,5 2,5
Tryptophan 0,8 0,8
Histidin 2,1 1,9
Leucine (Lơxin) 7,6 6,4
Isoleucine (Izoloxin) 3,7 4,5
Valine 4,4 4,6

Về cơ sở bệnh học sản khoa, khóa luận tổng hợp cơ chế sinh bệnh lý của các chứng bệnh phổ biến:

  • Viêm tử cung: Do vi khuẩn cơ hội (Staphylococcus aureus, Streptococcus hemolitica, E. coli, Proteus vulgaris, Klebsiella) xâm nhập qua cổ tử cung mở trong khi đẻ hoặc phối giống. Tác hại làm tăng tiết prostaglandin F2α (PGF2α), gây tiêu hủy thể vàng hoặc làm tồn lưu thể vàng, giảm progesterone dẫn đến sảy thai, teo phôi hoặc vô sinh.
  • Phức hợp hội chứng MMA (Viêm vú – Viêm tử cung – Mất sữa): Vi khuẩn đường sinh dục tiết nội độc tố ức chế prolactin từ tuyến yên, làm nái mất sữa khiến lợn con tiêu chảy, còi cọc và tỷ lệ chết có thể lên tới 80% (theo Martineau, 2011; Gerjets, 2012).
  • Các hiện tượng đẻ khó, sát nhau, bại liệt sau sinh: Do mất cân bằng canxi - photpho, cơ học khung xoang chậu hẹp, thai to, rối loạn hormone kích tố relaxin và oxytocin.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm và theo dõi sản xuất bao gồm:

  • Phương pháp điều tra, thu thập thông tin: Ghi nhận số liệu hành chính, cơ sở hạ tầng, cơ cấu tổ chức và biến động quy mô đàn từ hệ thống lưu trữ của trại năm 2018 - 2019.
  • Phương pháp theo dõi lâm sàng: Quan sát trực tiếp hàng ngày biểu hiện toàn thân, trạng thái âm hộ, màu sắc và mùi của sản dịch, tình trạng căng tức bầu vú, phân và nước tiểu.
  • Phương pháp thực hiện thủ thuật ngoại khoa và can thiệp sản khoa: Kỹ thuật đỡ đẻ, hồi sức lợn con ngạt thở, thắt và sát trùng rốn bằng cồn Iod 5%, bấm nanh, cắt đuôi, bấm số tai, phẫu thuật thiến lợn đực vào ngày tuổi thứ 3 - 5, phẫu thuật mổ thoát vị rốn/bẹn (hecni).
  • Phương pháp phòng trị bệnh bằng hóa chất và chế phẩm sinh học: Vệ sinh tiêu độc khử trùng định kỳ theo lịch tuần; tiêm phòng vắc-xin và sử dụng thuốc thú y dự phòng theo phác đồ kỹ thuật của trang trại.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Số liệu theo dõi được tập hợp và tính toán thống kê mô tả (tỷ lệ phần trăm mắc bệnh, tỷ lệ khỏi bệnh, tỷ lệ tiêm phòng, tỷ lệ thực hiện thủ thuật) trên phần mềm Microsoft Excel 2010.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả trình bày tính cấp thiết của ngành chăn nuôi lợn tập trung, nhấn mạnh vai trò của khâu nuôi dưỡng lợn nái ngoại sinh sản nhằm cung cấp con giống thương phẩm có tỷ lệ nạc cao. Phần mở đầu xác lập rõ 3 mục tiêu trọng tâm (chăm sóc nái, quản lý khẩu phần thức ăn, chẩn đoán phòng trị bệnh) và 3 yêu cầu cụ thể gắn liền với địa bàn thực tập tại Công ty TNHH MTV chăn nuôi Hòa Phát Bắc Giang.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Chương này cung cấp bức tranh chi tiết về điều kiện tự nhiên và cơ sở vật chất của trại lợn Hòa Phát Bắc Giang. Trại thành lập tháng 6/2018, nằm tại huyện Sơn Động với diện tích 67 ha (10 ha chuồng trại, 5 ha khu phụ trợ). Cơ cấu nhân sự gồm 79 người (16 lao động gián tiếp, 80 lao động trực tiếp tính cả 13 sinh viên thực tập). Khu sản xuất được thiết kế khép kín gồm: 1 chuồng cách ly; 2 chuồng phối, 3 chuồng mang thai, 1 chuồng phát triển hậu bị; 3 chuồng đẻ (184 ô chuồng/chuồng); 4 chuồng cai sữa (64 ô chuồng/chuồng), trang bị quạt hút gió, giàn làm mát cooling pad và hệ thống xử lý nước thải biogas.

Đồng thời, chương này tổng quan sâu sắc lý thuyết kỹ thuật đỡ đẻ, chăm sóc nái đẻ, nuôi lợn con theo mẹ, định mức dinh dưỡng, cùng cơ chế bệnh học, triệu chứng, hậu quả của 5 hội chứng bệnh chính: viêm tử cung, viêm vú, sát nhau, đẻ khó và bại liệt sau sinh qua các công trình trong nước (Trần Tiến Dũng, Phạm Sỹ Lăng, Nguyễn Xuân Bình...) và quốc tế (Bilken, Martineau, Smith...).

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Xác định cụ thể đối tượng nghiên cứu là đàn nái ngoại sinh sản tại trại từ ngày 20/05/2019 đến 14/11/2019. Tác giả chi tiết hóa bảng lịch tiêu độc sát trùng chuồng trại cố định theo các ngày trong tuần từ Thứ Hai đến Chủ Nhật, sử dụng các hóa chất Haniodine, Ommicide, vôi bột và xút xả gầm; nguồn nước uống được xử lý qua hệ thống khử trùng Clo với nồng độ 3 - 5 ppm. Thiết lập các công thức toán học tính tỷ lệ mắc bệnh, tỷ lệ khỏi bệnh, tỷ lệ tiêm vắc-xin và tỷ lệ thực hiện thủ thuật ngoại khoa.

Thứ Chuồng nái chửa Chuồng đẻ Chuồng cách ly Ngoài chuồng Ngoài khu vực chăn nuôi
Thứ 2 Phun sát trùng toàn bộ khu vực Phun sát trùng toàn bộ khu vực Quét hoặc rắc vôi đường đi Phun sát trùng + rắc vôi Phun sát trùng
Thứ 3 Phun sát trùng Quét hoặc rắc vôi đường đi - Phun sát trùng + quét vôi đường đi -
Thứ 4 Xả vôi xút gầm Phun sát trùng Rắc vôi Rắc vôi -
Thứ 5 Phun thuốc ruồi + xả vôi xút gầm - Phun thuốc ruồi - -
Thứ 6 Phun sát trùng Phun sát trùng + rắc vôi Phun sát trùng Phun sát trùng Phun sát trùng
Thứ 7 Phun sát trùng Phun sát trùng - - -
Chủ nhật Vệ sinh tổng chuồng Vệ sinh tổng chuồng Vệ sinh tổng chuồng Vệ sinh tổng khu -

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Đây là nội dung thực nghiệm trọng tâm của khóa luận, phản ánh toàn bộ dữ liệu thu thập qua 6 tháng thực tập:

  • Đánh giá quy mô chăn nuôi của trang trại qua 2 năm (2018 - 2019).
  • Theo dõi 360 nái mang thai kỳ cuối (100 - 114 ngày), đỡ đẻ cho 5.475 lợn con và nuôi sống đến cai sữa 5.005 con. Tác giả phân tích lý do số lợn con nuôi thực tế chênh lệch so với số đẻ ra (15,2 con/nái): trong 3 tháng đầu, do giá bán thấp và áp lực dịch bệnh, trại tiến hành loại thải có chủ đích chỉ giữ nuôi 12 con/nái; các tháng sau thị trường ổn định mới nuôi giữ toàn bộ.
  • Kết quả thực hiện thủ thuật ngoại khoa: Đỡ đẻ đạt 100% (5.475 con); mài nanh, bấm tai, cắt đuôi đạt 91,41% (5.005 con); thiến lợn đực lúc 3 - 5 ngày tuổi đạt 99,27% (2.980/3.002 con); phẫu thuật mổ thoát vị rốn/bẹn (hecni) thành công 25/25 con (100%), áp dụng gây tê, cố định cơ học, dùng bột Octamix AC rắc kìm khuẩn mép mổ và tiêm Amoxicillin điều trị hậu phẫu 3 mũi.
  • Tình hình sinh sản và can thiệp đẻ khó: Tỷ lệ nái đẻ khó phải can thiệp thủ thuật chỉ chiếm 1,39% (5/360 nái), dao động qua các tháng từ 0% đến 3,34%.
  • Thực hiện vệ sinh an toàn sinh học và tiêm phòng: Khảo sát chi tiết danh mục thuốc, vắc-xin tiêm cho 60 nái sinh sản và hơn 5.000 lợn con, tỷ lệ an toàn đều đạt 100%.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Khóa luận đúc kết những thành tựu đạt được trong việc làm chủ quy trình nuôi dưỡng, kiểm soát tỷ lệ đẻ khó ở mức thấp (1,39%), thực hiện các thủ thuật ngoại khoa chuẩn xác và quy trình phòng bệnh nghiêm ngặt. Đưa ra các kiến nghị thực tế nhằm khắc phục tình trạng thiếu hụt công nhân và hao mòn trang thiết bị tại trại.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận cung cấp hệ thống số liệu thực nghiệm đầy đủ về tình hình chăn nuôi, năng suất sinh sản và hiệu quả các biện pháp thú y tại cơ sở chăn nuôi công nghiệp:

Thứ nhất, về sự phát triển quy mô đàn qua 2 năm:

Loại lợn Năm 2018 (con) Năm 2019 (con) Mức độ gia tăng
Lợn đực giống 35 42 Tăng 7 con
Lợn nái sinh sản 875 2.700 Tăng 1.825 con
Lợn hậu bị 150 300 Tăng 150 con
Lợn con 5.195 16.000 Tăng 10.805 con

Thứ hai, kết quả thực hiện các thao tác ngoại khoa và hỗ trợ sinh sản trên đàn lợn:

  • Tổng số lợn nái trực tiếp theo dõi đẻ qua 6 tháng là 360 nái; trong đó 355 nái đẻ bình thường (chiếm 98,61%), chỉ có 5 nái đẻ khó cần can thiệp thủ thuật (chiếm 1,39%).
  • Hoàn thành đỡ đẻ an toàn cho 5.475 lợn con (100%).
  • Thực hiện mài nanh, bấm thẻ tai, cắt đuôi cho 5.005 con (91,41%).
  • Thực hiện phẫu thuật thiến lợn đực nuôi thịt lúc 3 - 5 ngày tuổi cho 2.980 con trên tổng số 3.002 lợn đực sinh ra (đạt 99,27%).
  • Tiến hành phẫu thuật ngoại khoa điều trị sa ruột (hecni) thành công cho 25 con (100%), đưa ruột trở lại xoang bụng, rắc bột kháng khuẩn Octamix AC và khâu tái tạo thành bụng an toàn.

Thứ ba, hiệu quả thực hiện quy trình dùng thuốc và vắc-xin phòng bệnh:

Đối tượng Thời gian Loại vắc-xin / Thuốc Liều dùng Đường dùng Mục đích phòng bệnh Số con (con) Tỷ lệ an toàn (%)
Nái đẻ Khi đẻ Vetrimoxin LA 1 ml/10 kg TT Tiêm bắp Phòng hội chứng MMA 60 100
Nái đẻ Khi đẻ Oxytocin 2 ml Khấu đuôi Tống sản dịch 60 100
Nái đẻ 2 tuần sau đẻ Farrowsure B 2 ml Tiêm bắp Sảy thai truyền nhiễm 60 100
Nái đẻ 3 tuần sau đẻ Ingelvac Myco + Circo 2 ml Tiêm bắp Suyễn + Còi cọc do PCV2 60 100
Nái đẻ Cai sữa Confavit 500 5 ml Tiêm bắp Kích thích lên giống 60 100
Lợn con 2 - 3 ngày tuổi Intrafer-200-B12 2 ml Tiêm bắp Thiếu máu do thiếu sắt 5.005 100
Lợn con 2 - 3 ngày tuổi Diacoxin 5% 1 ml Cho uống Phòng bệnh cầu trùng 5.005 100
Lợn con 2 - 3 ngày tuổi Octamix AC 3 ml Cho uống Phòng trị tiêu chảy 3.000 100
Lợn con 21 ngày tuổi Ingelvac Myco + Circo 2 ml Tiêm bắp Suyễn + Còi cọc do PCV2 2.550 100

Đóng góp và bài học kinh nghiệm tác giả rút ra:

  • Về dinh dưỡng: Áp dụng phương thức cho ăn theo định mức tăng dần sau khi đẻ (ngày đầu 1 - 1,5 kg; ngày tiếp theo tăng thêm 0,5 kg/ngày; từ ngày thứ 8 áp dụng công thức nái lứa 1: $1,5 + 0,45 \times \text{số con nuôi}$; nái lứa 2 trở đi: $2 + 0,5 \times \text{số con nuôi}$), giúp nái tiết sữa tốt và duy trì thể trạng.
  • Về chăm sóc sơ sinh: Sử dụng bột làm khô và sát khuẩn Mistral xoa ngay khi lợn con lọt lòng giúp làm khô nhanh, chống mất nhiệt, tăng cường sức đề kháng và hạn chế hiện tượng ỉa chảy vào mùa đông.
  • Về can thiệp đẻ khó: Thao tác can thiệp bằng tay đòi hỏi cắt sạch móng tay, đeo găng tay sát trùng chuyên dụng và chỉ sử dụng Oxytocin khi cổ tử cung đã mở hoàn toàn để tránh nguy cơ vỡ tử cung.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có một số điểm giới hạn xuất phát từ phạm vi nghiên cứu và điều kiện thực tế sản xuất:

  • Thời gian nghiên cứu giới hạn trong 6 tháng thực tập (từ tháng 5 đến tháng 11 năm 2019), do đó chưa bao quát hết biến động sinh sản và dịch tễ của đàn nái qua trọn vẹn cả chu kỳ các mùa trong nhiều năm liên tiếp.
  • Mẫu khảo sát tập trung chủ yếu vào nhóm nái mang thai kỳ cuối (100 - 114 ngày chửa) và giai đoạn nuôi con; chưa theo dõi chi tiết trên diện rộng nhóm lợn hậu bị và kỹ thuật gieo tinh nhân tạo ở chuồng phối giống.
  • Về phương diện chẩn đoán: Việc đánh giá bệnh tật chủ yếu dựa trên quan sát triệu chứng lâm sàng và kinh nghiệm thực địa; văn bản chưa triển khai các kỹ thuật cận lâm sàng chuyên sâu như lấy mẫu phân lập vi khuẩn, nuôi cấy, làm kháng sinh đồ để đánh giá mức độ kháng thuốc của vi khuẩn đường sinh dục và tiêu hóa.
  • Điều kiện cơ sở vật chất tại trại qua quá trình vận hành đã có hiện tượng hư hỏng, thiếu hụt thiết bị chuồng nuôi cục bộ và thiếu hụt lực lượng công nhân trực tiếp, tạo áp lực lên công tác quản lý và chăm sóc đàn nái.

Hướng nghiên cứu và phát triển tiếp theo:

  • Cần tiếp tục theo dõi, đánh giá các chỉ tiêu sinh sản của đàn nái qua nhiều lứa đẻ liên tiếp để xác định độ bền khai thác kinh tế của đàn nái giống ngoại.
  • Thực hiện các xét nghiệm vi sinh định kỳ từ dịch tiết âm đạo và mẫu sữa nhằm giám sát sự lưu hành của các chủng vi khuẩn gây hội chứng MMA, làm cơ sở tối ưu hóa phác đồ điều trị kháng sinh.
  • Nghiên cứu cải tiến quy trình cơ giới hóa khâu cấp phát thức ăn và vệ sinh xả gầm tự động nhằm giải quyết bài toán thiếu hụt nhân sự tại các trại chăn nuôi công nghiệp quy mô lớn.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng chuyên môn:

  • Sinh viên chuyên ngành Thú y, Dược thú y và Chăn nuôi: Có thể sử dụng tài liệu như một bản hướng dẫn thực hành chi tiết về các thao tác đỡ đẻ, quy trình bấm nanh, cắt đuôi, mài nanh, thiến lợn đực sơ sinh và kỹ thuật phẫu thuật ngoại khoa mổ hecni thành bụng.
  • Cán bộ kỹ thuật và quản trị trang trại chăn nuôi: Tham khảo trực tiếp lịch tiêu độc sát trùng luân phiên hàng tuần cho từng khu chuồng (chuồng nái chửa, chuồng đẻ, chuồng cách ly) bằng vôi bột, xút và hóa chất đặc hiệu (Haniodine, Ommicide).
  • Kỹ sư dinh dưỡng và chăn nuôi nái: Áp dụng công thức tính định lượng thức ăn tinh hỗn hợp cho lợn nái ngoại nuôi con theo từng lứa đẻ và số con theo mẹ, giúp cân đối chi phí thức ăn và tối ưu hóa sản lượng sữa mẹ.
  • Bác sĩ thú y điều trị: Kế thừa phác đồ kết hợp Vetrimoxin LA và Oxytocin ngay tại thời điểm nái đẻ để chủ động phòng ngừa hội chứng viêm vú - viêm tử cung - mất sữa (MMA) và kích thích tống sạch sản dịch.

Câu hỏi thường gặp

1. Quy mô cơ cấu đàn lợn tại Công ty TNHH MTV chăn nuôi Hòa Phát Bắc Giang biến động như thế nào trong giai đoạn 2018 - 2019?

Theo số liệu thống kê tại Bảng 4.1 của khóa luận, cơ cấu đàn của trại chỉ tập trung sản xuất lợn giống (không nuôi lợn thịt) và tăng trưởng rất nhanh: lợn đực giống tăng từ 35 con lên 42 con (nhằm đáp ứng nhu cầu khai thác tinh); lợn nái sinh sản tăng từ 875 con lên 2.700 con; lợn hậu bị tăng từ 150 con lên 300 con; đàn lợn con tăng từ 5.195 con lên 16.000 con.

2. Định mức thức ăn hỗn hợp cho lợn nái ngoại nuôi con từ ngày thứ 8 đến khi cai sữa được tính theo công thức nào?

Văn bản đưa ra công thức tính lượng thức ăn hàng ngày (kg/ngày) căn cứ vào lứa đẻ và số con theo mẹ như sau:

  • Đối với nái đẻ lứa 1: $\text{Lượng thức ăn} = 1,5 + 0,45 \times \text{Số con nuôi}$.
  • Đối với nái đẻ lứa 2 trở đi: $\text{Lượng thức ăn} = 2 + 0,5 \times \text{Số con nuôi}$. Thức ăn được chia làm 3 - 4 bữa trong ngày (sáng, trưa, chiều, đêm). Nếu nái gầy thì bổ sung thêm 0,5 kg/ngày, nái béo thì giảm bớt 0,5 kg/ngày; kết hợp bổ sung 1 - 2 kg rau xanh nếu có.

3. Tỷ lệ đẻ khó phải can thiệp thủ thuật trên đàn nái theo dõi là bao nhiêu và nguyên nhân do đâu?

Tổng số lợn nái được theo dõi sinh sản trong 6 tháng là 360 nái, trong đó số nái đẻ bình thường là 355 con (chiếm 98,61%), số nái đẻ khó phải can thiệp thủ thuật là 5 con (chiếm tỷ lệ 1,39%). Tỷ lệ đẻ khó dao động qua các tháng từ 0% đến 3,34%. Nguyên nhân chủ yếu do nái đẻ ở lứa đầu, nái ăn nhiều ở giai đoạn cuối thai kỳ làm thai quá to, ngôi thai không thuận, hoặc do nái ít vận động trong chuồng kín dẫn đến lực co bóp cơ trơn thành tử cung yếu.

4. Quy trình tiêm phòng và can thiệp dược lý trên đàn lợn nái sinh sản tại trại được thực hiện ra sao?

Trại triển khai phác đồ chuẩn hóa:

  • Ngay khi nái đẻ: Tiêm bắp Vetrimoxin LA (1 ml/10 kg thể trọng) phòng hội chứng MMA và tiêm khấu đuôi 2 ml Oxytocin kích thích tống sạch sản dịch.
  • Sau đẻ 2 tuần: Tiêm bắp 2 ml vắc-xin Farrowsure B phòng sảy thai truyền nhiễm.
  • Sau đẻ 3 tuần: Tiêm bắp 2 ml vắc-xin Ingelvac Myco + Ingelvac Circo phòng bệnh suyễn và hội chứng còi cọc do PCV2.
  • Khi cai sữa: Tiêm bắp 5 ml Confavit 500 để kích thích nái lên giống chu kỳ tiếp theo.

5. Thao tác phẫu thuật ngoại khoa điều trị bệnh lợn con bị thoát vị (hecni) được tiến hành theo các bước nào?

Khóa luận mô tả quy trình phẫu thuật thực tế trên 25 ca lợn con bị hecni đạt tỷ lệ thành công 100%: Cố định chặt lợn con; tiêm dự phòng 0,5 ml kháng sinh Amoxicillin; bôi cồn sát trùng vùng mổ; dùng dao thiến rạch lỗ nhỏ tại vị trí khối thoát vị; nhẹ nhàng đẩy phần ruột sa trở lại xoang bụng; khâu chắc 2 mép mổ lớp cơ bên trong; rắc bột kháng khuẩn Octamix AC vào miệng vết thương nhằm ức chế vi khuẩn; khâu tái tạo lớp da ngoài cùng, sát trùng và tiêm duy trì 3 mũi kháng sinh Amoxicillin hậu phẫu.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Văn Phong đã phản ánh một cách toàn diện và chân thực quy trình chăn nuôi nái ngoại sinh sản quy mô công nghiệp tại Công ty TNHH MTV chăn nuôi Hòa Phát Bắc Giang. Thông qua việc trực tiếp theo dõi 360 nái đẻ và hơn 5.400 lợn con trong 6 tháng, tác giả đã làm chủ kỹ thuật chăm sóc nái đẻ, duy trì tỷ lệ đẻ khó ở mức rất thấp (1,39%) và thực hiện các can thiệp thủ thuật ngoại khoa đạt độ an toàn cao. Hệ thống dữ liệu về khẩu phần thức ăn, lịch sát trùng và phác đồ dùng thuốc phòng hội chứng MMA là những cứ liệu kỹ thuật có giá trị thực tiễn cao cho công tác thú y trang trại hiện nay.