Luận văn Thạc sĩ: Thực hiện chính sách quản lý vốn đầu tư công ở tỉnh An Giang

Luận văn phân tích quản lý vốn đầu tư công tại An Giang. Đánh giá thực trạng, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả và phát triển bền vững.

Trường đại học

Học Viện Khoa Học Xã Hội

Chuyên ngành

Chính sách công

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2021

75
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan chính sách quản lý vốn đầu tư công tại An Giang

Chính sách quản lý vốn đầu tư công đóng vai trò xương sống cho sự phát triển của mọi địa phương. Tại An Giang, một tỉnh chưa tự cân đối ngân sách và kinh tế chủ yếu dựa vào nông nghiệp, việc sử dụng hiệu quả nguồn vốn này càng trở nên cấp thiết. Giai đoạn 2016-2020, tỉnh An Giang đã quản lý tổng nguồn vốn đầu tư công lên tới 23.954 tỷ đồng. Nguồn lực này là đòn bẩy quan trọng để đầu tư phát triển kết cấu hạ tầng, thúc đẩy tăng trưởng và chuyển dịch cơ cấu kinh tế. Việc thực thi chính sách được điều chỉnh bởi các văn bản pháp lý quan trọng, đặc biệt là Luật Đầu tư công và các nghị định hướng dẫn. Mục tiêu cốt lõi là đảm bảo nguồn vốn được sử dụng tập trung, đồng bộ, minh bạch và đúng mục đích, tránh lãng phí. Quá trình này bao gồm nhiều giai đoạn phức tạp, từ lập kế hoạch đầu tư công trung hạn, phê duyệt chủ trương, thẩm định dự án, đấu thầu, thi công, giải ngân vốn đầu tư công cho đến quyết toán. Mỗi giai đoạn đều đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan ban ngành, từ Sở Kế hoạch và Đầu tư, Sở Tài chính đến Kho bạc Nhà nước. Việc nghiên cứu và đánh giá thực trạng thực hiện chính sách này giúp nhận diện các điểm nghẽn, từ đó đề xuất các giải pháp phù hợp nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng vốn đầu tư công, góp phần vào sự nghiệp phát triển kinh tế xã hội tỉnh An Giang một cách bền vững.

1.1. Vai trò vốn đầu tư công với phát triển kinh tế An Giang

Vốn đầu tư công là nguồn lực tài chính chủ đạo của Nhà nước, có tác động lan tỏa mạnh mẽ đến nền kinh tế. Tại An Giang, nguồn vốn này chiếm tỷ trọng lớn trong tổng đầu tư toàn xã hội. Nguồn vốn này không chỉ tài trợ cho các dự án đầu tư công tại An Giang về hạ tầng giao thông, thủy lợi, y tế, giáo dục mà còn tạo ra hiệu ứng kích cầu, thu hút các nguồn vốn khác từ khu vực tư nhân. Trong giai đoạn 2016-2020, nguồn vốn này đã góp phần duy trì mức tăng trưởng GRDP bình quân 5,25%/năm. Các công trình trọng điểm được đầu tư đã cải thiện đáng kể bộ mặt đô thị và nông thôn, nâng cao đời sống người dân, đồng thời tạo nền tảng vững chắc để tỉnh khai thác các lợi thế về nông nghiệp công nghệ cao và du lịch. Do đó, việc quản lý dự án đầu tư xây dựng hiệu quả là yếu tố quyết định đến sự thành công của các mục tiêu phát triển.

1.2. Cơ sở pháp lý và các quy định theo Luật Đầu tư công

Hoạt động đầu tư công tại An Giang được triển khai dựa trên một khung pháp lý chặt chẽ. Trọng tâm là Luật Đầu tư công (Luật số 49/2014/QH13 và sau này là Luật số 39/2019/QH14), cùng với các văn bản hướng dẫn của Chính phủ và các bộ, ngành. Các văn bản này quy định rõ ràng về trình tự, thủ tục từ khâu lập, thẩm định, phê duyệt chủ trương đầu tư đến giám sát và đánh giá đầu tư. Bên cạnh đó, các quy định về đấu thầu, xây dựng, ngân sách nhà nước cũng được áp dụng đồng bộ. UBND tỉnh An Giang đã cụ thể hóa các quy định của trung ương thông qua việc ban hành các quyết định về phân cấp quản lý, quy trình thẩm định, cơ chế phối hợp giữa các sở, ban, ngành. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các quy định này là tiêu chí hàng đầu để đảm bảo tính minh bạch, công bằng và hiệu quả trong quản lý đầu tư công.

II. Thách thức trong thực trạng quản lý vốn đầu tư tại An Giang

Thực trạng quản lý vốn đầu tư công tại An Giang bên cạnh những kết quả tích cực vẫn còn đối mặt với nhiều thách thức. Một trong những hạn chế lớn nhất là tình trạng đầu tư dàn trải, thiếu tập trung vào các dự án trọng điểm, có sức lan tỏa. Điều này dẫn đến việc nhiều dự án bị kéo dài thời gian thực hiện, làm tăng chi phí đầu tư và chậm phát huy hiệu quả, gây lãng phí nguồn lực ngân sách. Công tác lập kế hoạch đầu tư công trung hạn đôi khi còn hạn chế về năng lực dự báo, chưa lường hết các biến động của thị trường và khả năng cân đối vốn, dẫn đến phải điều chỉnh kế hoạch nhiều lần. Các sai sót trong quản lý vẫn còn xảy ra ở nhiều khâu, từ thẩm định chủ trương đầu tư, xác định tổng mức đầu tư thiếu chính xác, đến những bất cập trong công tác đấu thầu và ký kết hợp đồng. Vấn đề nợ đọng xây dựng cơ bản tuy đã được kiểm soát nhưng vẫn tiềm ẩn nguy cơ. Hơn nữa, công tác phối hợp giữa các cơ quan quản lý đôi lúc chưa đồng bộ, quy trình xử lý các vướng mắc còn chậm, đặc biệt trong công tác giải phóng mặt bằng. Việc giải quyết triệt để những thách thức này đòi hỏi phải có những giải pháp nâng cao hiệu quả đầu tư công mang tính hệ thống và quyết liệt.

2.1. Phân tích tồn tại trong việc phân bổ ngân sách nhà nước

Việc phân bổ ngân sách nhà nước cho đầu tư công tại An Giang vẫn còn một số điểm chưa hợp lý. Nguyên tắc, tiêu chí phân bổ đôi khi chưa thực sự gắn với hiệu quả và mức độ cấp thiết của dự án. Tình trạng bố trí vốn manh mún, chia nhỏ cho nhiều dự án cùng lúc vẫn tồn tại ở một số ngành, lĩnh vực. Điều này khiến không dự án nào có đủ vốn để hoàn thành dứt điểm, gây ra tình trạng công trình dở dang, lãng phí. Theo tài liệu nghiên cứu, việc xác định rõ nguồn vốn và khả năng cân đối vốn khi quyết định đầu tư là một khâu yếu, dẫn đến việc phê duyệt dự án vượt quá khả năng của ngân sách. Việc hoàn thiện cơ chế chính sách về tiêu chí phân bổ vốn là yêu cầu cấp bách để khắc phục tình trạng này.

2.2. Vấn đề chậm giải ngân và đầu tư dàn trải kéo dài

Chậm giải ngân vốn đầu tư công là một "căn bệnh kinh niên" ảnh hưởng lớn đến hiệu quả chính sách. Nguyên nhân của tình trạng này rất đa dạng. Các vướng mắc trong giải phóng mặt bằng là rào cản lớn nhất. Năng lực của một số chủ đầu tư và nhà thầu còn hạn chế, dẫn đến chậm trễ trong việc hoàn thiện hồ sơ, thủ tục nghiệm thu, thanh toán. Bên cạnh đó, tâm lý e ngại, sợ trách nhiệm của một bộ phận cán bộ cũng làm chậm quá trình xử lý công việc. Hậu quả là vốn không được đưa vào nền kinh tế kịp thời, làm giảm tác động tích cực đến tăng trưởng. Tình trạng này kết hợp với việc đầu tư dàn trải tạo thành một vòng luẩn quẩn, làm suy yếu hiệu quả tổng thể của hoạt động đầu tư công.

III. Phương pháp tối ưu hóa kế hoạch đầu tư công trung hạn

Để nâng cao hiệu quả quản lý vốn đầu tư công, việc xây dựng một kế hoạch đầu tư công trung hạn khoa học và khả thi là bước đi tiên quyết. Tại An Giang, công tác này được thực hiện dựa trên quy hoạch tổng thể phát triển kinh tế - xã hội và Nghị quyết Đại hội Đảng bộ tỉnh. Mục tiêu là tập trung nguồn lực cho các lĩnh vực ưu tiên như hạ tầng nông nghiệp, giao thông kết nối và hạ tầng đô thị. Quá trình lập kế hoạch đòi hỏi phải rà soát kỹ lưỡng danh mục dự án, sắp xếp thứ tự ưu tiên dựa trên các tiêu chí rõ ràng về hiệu quả kinh tế - xã hội. Năng lực dự báo và phân tích cần được tăng cường để đảm bảo kế hoạch có tính thực tiễn cao, phù hợp với khả năng cân đối ngân sách nhà nước và các nguồn lực khác. Quy trình thẩm định, phê duyệt chủ trương đầu tư phải được siết chặt. Mỗi dự án phải chứng minh được sự cần thiết, tính hiệu quả, và đặc biệt là phải xác định rõ nguồn vốn trước khi được phê duyệt. Vai trò tham mưu và thẩm định của các cơ quan chuyên môn cần được phát huy tối đa để đảm bảo các quyết định đầu tư là đúng đắn và có tầm nhìn dài hạn.

3.1. Quy trình phê duyệt chủ trương và quản lý dự án đầu tư

Quy trình phê duyệt chủ trương và quản lý dự án đầu tư xây dựng tại An Giang tuân thủ nghiêm ngặt theo Luật Đầu tư công. Một dự án trước khi được quyết định đầu tư phải trải qua bước thẩm định chủ trương đầu tư kỹ lưỡng. Hội đồng thẩm định xem xét toàn diện các yếu tố: sự phù hợp với quy hoạch, mục tiêu, quy mô, khả năng cân đối vốn, và hiệu quả kinh tế - xã hội. Tỉnh đã ban hành các văn bản cụ thể hóa quy trình này như Quyết định số 34/2018/QĐ-UBND nhằm đẩy nhanh tiến độ hoàn thiện thủ tục. Việc chuẩn hóa quy trình giúp giảm thiểu các dự án được phê duyệt một cách cảm tính, thiếu cơ sở, góp phần hạn chế đầu tư dàn trải và nâng cao chất lượng các quyết định đầu tư ngay từ giai đoạn đầu.

3.2. Vai trò của Sở Kế hoạch và Đầu tư trong công tác thẩm định

Vai trò của Sở Kế hoạch và Đầu tư là cơ quan đầu mối, giữ vị trí trung tâm trong công tác quản lý đầu tư công. Sở chịu trách nhiệm chủ trì thẩm định nguồn vốn và khả năng cân đối vốn, tham mưu cho UBND tỉnh trong việc xây dựng kế hoạch đầu tư trung hạn và hàng năm. Đồng thời, Sở cũng thực hiện giám sát và đánh giá đầu tư tổng thể trên địa bàn, theo dõi hoạt động đấu thầu. Năng lực và tính chuyên nghiệp của đội ngũ cán bộ tại Sở Kế hoạch và Đầu tư ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng của công tác tham mưu và thẩm định. Do đó, việc nâng cao năng lực cho cơ quan này là một giải pháp then chốt để hoàn thiện cơ chế chính sách quản lý đầu tư.

IV. Bí quyết đẩy nhanh giải ngân vốn đầu tư công tại An Giang

Đẩy nhanh tiến độ giải ngân vốn đầu tư công là nhiệm vụ trọng tâm được Chính phủ và tỉnh An Giang đặc biệt quan tâm. Để thực hiện mục tiêu này, cần áp dụng đồng bộ nhiều giải pháp quyết liệt. Trước hết, cần tháo gỡ các "điểm nghẽn" trong công tác giải phóng mặt bằng bằng cách tăng cường đối thoại, đảm bảo chính sách bồi thường, hỗ trợ, tái định cư hợp lý và minh bạch. Công tác đấu thầu cần được cải tiến, đẩy mạnh đấu thầu qua mạng để tăng tính cạnh tranh và tiết kiệm chi phí. Năng lực của các chủ đầu tư, ban quản lý dự án cần được nâng cao thông qua đào tạo và quy định rõ trách nhiệm người đứng đầu. UBND tỉnh đã thành lập các đoàn công tác liên ngành để kiểm tra thực tế tại công trường, xử lý kịp thời các vướng mắc. Hệ thống Kho bạc Nhà nước cũng đóng góp tích cực bằng việc cải cách thủ tục hành chính, rút ngắn thời gian kiểm soát chi, áp dụng thanh toán trước, kiểm soát sau. Việc giám sát và đánh giá đầu tư thường xuyên giúp phát hiện sớm các dự án chậm tiến độ để có biện pháp điều chuyển vốn cho các dự án có khả năng giải ngân tốt hơn, đảm bảo hiệu quả sử dụng vốn đầu tư công.

4.1. Tối ưu hóa công tác đấu thầu và lựa chọn nhà thầu

Công tác đấu thầu minh bạch và hiệu quả là yếu tố then chốt giúp tiết kiệm ngân sách và lựa chọn được nhà thầu đủ năng lực. Trong giai đoạn 2016-2020, An Giang đã thực hiện 17.086 gói thầu. Mặc dù hình thức chỉ định thầu còn chiếm tỷ lệ cao về số lượng, hình thức đấu thầu rộng rãi đã mang lại hiệu quả tiết kiệm lớn nhất, lên đến 894 tỷ đồng. Để tối ưu hóa, cần tiếp tục giảm tỷ lệ chỉ định thầu, tăng cường áp dụng đấu thầu rộng rãi qua mạng. Việc xây dựng hồ sơ mời thầu chất lượng, tiêu chí đánh giá rõ ràng và quy trình chấm thầu công tâm sẽ hạn chế tiêu cực, đảm bảo lựa chọn được nhà thầu tốt nhất. Công tác giám sát thực hiện hợp đồng sau đấu thầu cũng cần được siết chặt.

4.2. Tăng cường giám sát và đánh giá đầu tư thúc đẩy tiến độ

Giám sát và đánh giá đầu tư là công cụ quản lý quan trọng. Tại An Giang, công tác này được thực hiện thường xuyên thông qua các báo cáo định kỳ và các cuộc kiểm tra đột xuất. Hàng năm, UBND tỉnh đều thành lập Đoàn kiểm tra liên ngành để rà soát tiến độ các công trình trọng điểm. Bên cạnh giám sát từ cơ quan nhà nước, vai trò của cộng đồng cũng được phát huy thông qua Ban Giám sát đầu tư của cộng đồng tại các địa phương. Việc giám sát đa chiều này giúp phát hiện kịp thời các sai sót, vi phạm, từ đó chấn chỉnh và đưa ra các giải pháp tháo gỡ khó khăn, thúc đẩy các nhà thầu đẩy nhanh tiến độ thi công, đảm bảo chất lượng công trình.

4.3. Chấn chỉnh công tác thẩm tra phê duyệt quyết toán vốn

Quyết toán dự án hoàn thành là khâu cuối cùng nhưng có ý nghĩa quan trọng, giúp xác định giá trị tài sản hình thành và thu hồi các khoản chi không hợp lệ. Giai đoạn 2016-2020, toàn tỉnh An Giang đã phê duyệt quyết toán 3.051 dự án, qua đó tiết kiệm cho ngân sách nhà nước 26,7 tỷ đồng. Để chấn chỉnh công tác này, Sở Tài chính đã thường xuyên đôn đốc, tổ chức tập huấn nghiệp vụ và tham mưu UBND tỉnh các biện pháp xử lý đối với các chủ đầu tư chậm nộp báo cáo quyết toán. Việc đẩy nhanh tốc độ thẩm tra, phê duyệt quyết toán không chỉ giúp tất toán các dự án, giảm nợ đọng xây dựng cơ bản, mà còn là cơ sở để rút ra bài học kinh nghiệm cho công tác quản lý các dự án sau này.

V. Kết quả thực tiễn quản lý dự án đầu tư công tại An Giang

Quá trình thực hiện chính sách quản lý vốn đầu tư công tại An Giang giai đoạn 2016-2020 đã đạt được những kết quả đáng ghi nhận, đóng góp quan trọng vào sự phát triển kinh tế xã hội tỉnh An Giang. Với tổng nguồn vốn 23.954 tỷ đồng được huy động, tỉnh đã tập trung đầu tư vào các công trình hạ tầng thiết yếu. Nhiều dự án đầu tư công tại An Giang về giao thông, thủy lợi, y tế, giáo dục đã được hoàn thành và đưa vào sử dụng, phát huy hiệu quả tích cực. Công tác quản lý đã có nhiều chuyển biến. Việc phân bổ ngân sách nhà nước ngày càng hợp lý hơn, ưu tiên cho các dự án cấp bách. Công tác đấu thầu đã tiết kiệm cho ngân sách tổng cộng 985 tỷ đồng. Công tác quyết toán dự án hoàn thành cũng cho thấy sự chặt chẽ khi giúp tiết kiệm thêm 26,7 tỷ đồng. Tỷ lệ giải ngân vốn đầu tư công hàng năm dù có thời điểm chưa đạt kỳ vọng nhưng đã có sự cải thiện qua từng năm nhờ các chỉ đạo quyết liệt. Những con số này cho thấy hiệu quả sử dụng vốn đầu tư công đang dần được nâng cao, tạo ra những giá trị thực tiễn, cải thiện đời sống người dân và tạo động lực cho tăng trưởng.

5.1. Phân tích hiệu quả sử dụng vốn đầu tư qua các số liệu

Hiệu quả đầu tư được thể hiện rõ qua các con số. Trong tổng số 23.954 tỷ đồng vốn đầu tư công giai đoạn 2016-2020, nguồn vốn ngân sách địa phương chiếm 16.284 tỷ đồng và vốn Trung ương bổ sung là 7.670 tỷ đồng. Nguồn vốn này được phân bổ cho các ngành, lĩnh vực trọng yếu như giao thông, nông nghiệp, giáo dục, y tế. Tỷ lệ tiết kiệm qua đấu thầu tuy chưa đồng đều giữa các hình thức nhưng tổng giá trị tiết kiệm được là rất đáng kể. Đặc biệt, việc quyết toán thành công hơn 3.000 dự án cho thấy nỗ lực lớn trong việc xử lý dứt điểm các công trình hoàn thành, hạn chế tình trạng nợ đọng xây dựng cơ bản. Các chỉ số này là bằng chứng cho thấy sự tiến bộ trong công tác quản lý và điều hành.

5.2. Các dự án đầu tư công tiêu biểu và tác động đến xã hội

Nhiều dự án đầu tư công tại An Giang đã trở thành điểm nhấn, tạo ra sự thay đổi rõ rệt. Các dự án nâng cấp, mở rộng hệ thống giao thông kết nối các vùng kinh tế trọng điểm, các khu du lịch đã rút ngắn thời gian di chuyển, thúc đẩy giao thương và du lịch phát triển. Các công trình thủy lợi, đê bao chống lũ đã giúp người dân an tâm sản xuất nông nghiệp, thích ứng với biến đổi khí hậu. Hệ thống trường học, bệnh viện được đầu tư xây mới, nâng cấp đã cải thiện chất lượng dịch vụ công, đáp ứng tốt hơn nhu cầu học tập và chăm sóc sức khỏe của nhân dân. Những tác động tích cực này khẳng định vai trò không thể thiếu của đầu tư công trong việc thực hiện các mục tiêu an sinh xã hội và phát triển bền vững.

VI. Giải pháp hoàn thiện cơ chế chính sách quản lý vốn đầu tư

Để tiếp tục nâng cao hiệu quả sử dụng vốn đầu tư công, việc hoàn thiện cơ chế chính sách là yêu cầu bắt buộc. An Giang cần tiếp tục rà soát, điều chỉnh các quy định về quản lý đầu tư cho phù hợp với thực tiễn và các quy định mới của Luật Đầu tư công. Cần xây dựng một quy chế phối hợp rõ ràng, hiệu quả hơn giữa các sở, ban, ngành, xác định cụ thể trách nhiệm của từng đơn vị trong từng giai đoạn của dự án. Đặc biệt, cần tăng cường kỷ luật, kỷ cương tài chính, xử lý nghiêm các trường hợp vi phạm gây thất thoát, lãng phí. Một trong những giải pháp trọng tâm là nâng cao chất lượng nguồn nhân lực làm công tác quản lý đầu tư, từ cấp tỉnh đến cấp huyện. Đồng thời, công tác phòng chống tham nhũng trong đầu tư công phải được xem là nhiệm vụ hàng đầu, thực hiện thông qua việc tăng cường công khai, minh bạch thông tin dự án, đẩy mạnh thanh tra, kiểm tra và phát huy vai trò giám sát của xã hội. Bài học kinh nghiệm từ các địa phương khác cũng cần được nghiên cứu, áp dụng một cách sáng tạo để xây dựng một mô hình quản lý đầu tư công hiệu quả, phục vụ tốt nhất cho mục tiêu phát triển kinh tế xã hội tỉnh An Giang.

6.1. Phương hướng phòng chống tham nhũng trong đầu tư công

Tham nhũng, lãng phí là nguy cơ lớn nhất làm suy giảm hiệu quả đầu tư công. Để phòng chống tham nhũng trong đầu tư công, cần thực hiện đồng bộ nhiều biện pháp. Trước hết là công khai, minh bạch toàn bộ quá trình đầu tư, từ quy hoạch, danh mục dự án, kết quả lựa chọn nhà thầu đến quyết toán công trình. Việc ứng dụng công nghệ thông tin, số hóa quy trình quản lý sẽ giúp giảm thiểu sự can thiệp của con người và tăng cường khả năng giám sát. Cần quy định rõ trách nhiệm giải trình của người đứng đầu các cơ quan, đơn vị, chủ đầu tư. Công tác thanh tra, kiểm toán phải được tiến hành thường xuyên, độc lập và kết luận phải được xử lý nghiêm minh, không có vùng cấm. Phát huy mạnh mẽ vai trò giám sát của Hội đồng Nhân dân, Mặt trận Tổ quốc và người dân là kênh thông tin quan trọng để phát hiện và ngăn chặn các hành vi tiêu cực.

6.2. Bài học kinh nghiệm cho sự phát triển kinh tế xã hội tỉnh

Từ thực tiễn quản lý và kinh nghiệm của các địa phương bạn, An Giang có thể rút ra nhiều bài học quý báu. Thứ nhất, việc lập kế hoạch phải đi trước một bước và phải có tầm nhìn dài hạn, gắn với quy hoạch vùng và lợi thế cạnh tranh của tỉnh. Thứ hai, nguồn lực có hạn đòi hỏi phải đầu tư có trọng tâm, trọng điểm, tránh dàn trải. Thứ ba, phải xem việc tháo gỡ khó khăn cho các dự án, đặc biệt là vướng mắc về mặt bằng, là nhiệm vụ ưu tiên hàng đầu. Cuối cùng, yếu tố con người là quyết định. Một đội ngũ cán bộ quản lý chuyên nghiệp, có năng lực, liêm chính và tinh thần trách nhiệm cao chính là chìa khóa để quản lý vốn đầu tư công thành công, tạo ra động lực thực sự cho sự phát triển kinh tế xã hội của tỉnh trong giai đoạn mới.

05/10/2025
Luận văn thực hiện chính sách quản lý vốn đầu tư công ở tỉnh an giang

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ THỰC HIỆN CHÍNH SÁCH QUẢN LÝ VỐN ĐẦU TƯ CÔNG TRÊN ĐỊA BÀN CẤP TỈNH 1. Khái niệm chính sách công - Trên thế giới có rất nhiều quan niệm khác nhau về chính sách công. Có thể kể đến một số định nghĩa tiêu biểu sau: Chính sách công theo Thomas Dye: “Chính sách công là bất kỳ những gì nhà nước lựa chọn làm hoặc không làm”. Guy Peter định nghĩa: “…chính sách công là toàn bộ các hoạt động của Nhà nước có ảnh hưởng trực tiếp hay gián tiếp đến cuộc sống của mọi công dân”.Cochran and Eloise F.Malone thì: “Chính sách công bao gồm các quyết định chính trị để thực hiện các chương trình nhằm đạt được những mục tiêu xã hội”.Cochran lại cho rằng: “Thuật ngữ chính sách công luôn chỉ những hành động của chính phủ/chính quyền và những ý định quyết định hành động này; hoặc chính sách công là kết quả của cuộc đấu tranh trong chính quyền để ai giành được cái gì”.

- Ở nước ta, cũng có nhiều quan niệm rất khác nhau về chính sách công. Có thể nêu ra đây một số định nghĩa đáng chú ý sau: Từ điển Bách khoa Việt Nam cho rằng: “Chính sách là các chuẩn tắc cụ thể để thực hiện đường lối, nhiệm vụ. Chính sách được thực hiện trong một thời gian nhất định, trên những lĩnh vực cụ thể nào đó”.TS Nguyễn Hữu Hải quan niệm rằng: “Chính sách công là kết quả ý chí chính trị của nhà nước được thể hiện bằng một tập hợp các quyết định 7 có liên quan với nhau, bao hàm trong đó định hướng mục tiêu và cách thức giải quyết những vấn đề công trong xã hội”. Viện Chính trị học cho rằng: “…chính sách công là chương trình hành động hướng đích của chủ thể nắm hoặc chi phối quyền lực công cộng”.

Một tập thể các tác giả lại cho rằng: “Chính sách công là một tập hợp những quyết định liên quan với nhau do nhà nước ban hành, bao gồm các mục tiêu và giải pháp để giải quyết một vấn đề công nhằm đạt được các mục tiêu phát triển”. Theo quan niệm của PGS.TS Hồ Việt Hạnh: “Chính sách công là hệ thống các quyết định hành động của chủ thể nắm quyền lực công nhằm giải quyết những vấn đề có tính cộng đồng trên lĩnh vực của đời sống xã hội theo phương thức nhất định nhằm đạt các mục tiêu đề ra”. Qua phân tích các khái niệm về chính sách công nêu trên, thì quan niệm của PGS.TS Hồ Việt Hạnh cơ bản phù hợp để sử dụng trong luận văn này. Khái niệm đầu tư công và vốn đầu tư công 1.

Khái niệm đầu tư công - Đầu tư là việc bỏ vốn, tài sản theo các hình thức, cách thức do pháp luật quy định để thực hiện hoạt động nhằm mục đích lợi nhuận hoặc lợi ích kinh tế, xã hội khác. - Đầu tư công: Trước đây khi chưa có Luật Đầu tư công, thì khái niệm đầu tư công được hiểu khá đơn giản, cụ thể: Theo PGS.TS Trần Đình Thiên – Nguyên Viện Kinh tế Việt Nam (tại Hội thảo "Kiểm toán hiệu quả đầu tư công", do Kiểm toán Nhà nước phối hợp với Hiệp hội Kế toán công chứng Anh tổ chức ngày 08/8/2012, tại Hà Nội: Việc gia tăng vốn xã hội được gọi là đầu tư công. Việc tăng vốn xã hội thuộc chức năng của Chính phủ, vì vậy đầu tư công thường được đồng nhất với đầu tư mà chính phủ thực hiện. Đầu tư công bao gồm: Đầu tư từ ngân sách (phân cho các Bộ ngành Trung ương, các địa phương); Đầu tư theo các chương trình hỗ trợ có mục tiêu (thường là các 8 chương trình mục tiêu trung và dài hạn), cũng được thông qua trong kế hoạch ngân sách hằng năm, tín dụng đầu tư (vốn cho vay) của Nhà nước có mức độ ưu đãi nhất định; Đầu tư của các doanh nghiệp Nhà nước, mà phần vốn quan trọng của doanh nghiệp có nguồn gốc từ NSNN.

Khái niệm “đầu tư công” còn được hiểu là việc sử dụng nguồn vốn Nhà nước để đầu tư vào các chương trình, dự án phục vụ phát triển kinh tế - xã hội không nhằm mục đích kinh doanh như: Chương trình mục tiêu, dự án phát triển kết cấu hạ tầng kỹ thuật, kinh tế, xã hội, môi trường, quốc phòng, an ninh; các dự án đầu tư không có điều kiện xã hội hoá thuộc các lĩnh vực kinh tế, văn hoá, xã hội, y tế, khoa học, giáo dục, đào tạo. Chương trình mục tiêu, dự án phục vụ hoạt động của các cơ quan nhà nước, đơn vị sự nghiệp, tổ chức chính trị, tổ chức chính trị - xã hội, kể cả việc mua sắm, sửa chữa tài sản cố định bằng vốn sự nghiệp; Các dự án đầu tư của cộng đồng dân cư, tổ chức chính trị - xã hội - nghề nghiệp, tổ chức xã hội - nghề nghiệp được hỗ trợ từ vốn nhà nước theo quy định của pháp luật; Chương trình mục tiêu, dự án đầu tư công khác theo quyết định của Chính phủ. Đầu tư công bao gồm tất cả các khoản đầu tư do chính phủ và các doanh nghiệp thuộc khu vực kinh tế nhà nước tiến hành. Đầu tư công là đầu tư bằng nguồn vốn nhà nước theo quy định của pháp luật hiện hành, bao gồm: vốn NSNN, vốn tín dụng do nhà nước bảo lãnh, vốn tín dụng đầu tư phát triển của nhà nước, vốn đầu tư phát triển của các doanh nghiệp nhà nước và các vốn khác do nhà nước quản lý.

Tuy nhiên sau khi có Luật Đầu tư công thì định nghĩa đầu tư công đơn giản hơn, cụ thể tại Khoản 15, Điều 4 Luật Đầu tư công số 49/2014/QH13 nêu: “Đầu tư công là hoạt động đầu tư của Nhà nước vào các chương trình, dự án xây dựng kết cấu hạ tầng kinh tế - xã hội và đầu tư vào các chương trình, dự án phục vụ phát triển kinh tế - xã hội”. 9 Và đến nay theo Khoản 15, Điều 4 Luật Đầu tư công số 39/2019/QH14 nêu: “Đầu tư công là hoạt động đầu tư của Nhà nước vào các chương trình, dự án và đối tượng đầu tư công khác theo quy định của Luật này”. Khái niệm VĐTC Trước đây khi chưa có Luật Đầu tư công, thì trong các văn bản thường sử dụng cụm từ vốn đầu tư xây dựng cơ bản từ NSNN để thể hiện, khái niệm này chưa được quy định cụ thể trong bất kì văn bản quy phạm pháp luật. Tuy nhiên có thể hiểu như sau: là vốn đầu tư xây dựng cơ bản từ NSNN là một phần của vốn đầu tư phát triển của NSNN được hình thành từ việc huy động của Nhà nước dùng để chi cho đầu tư xây dựng cơ bản nhằm xây dựng và phát triển cơ sở vật chất, hạ tầng kỹ thuật và kết cấu hạ tầng kinh tế - xã hội cho nền kinh tế quốc dân.

Sau khi có Luật Đầu tư số 49/2014/QH13, khái niệm VĐTC được định nghĩa rõ ràng hơn, cụ thể tại khoản 21, Điều 4 của luật quy định như sau: “Vốn đầu tư công quy định tại Luật này gồm: vốn ngân sách nhà nước, vốn công trái quốc gia, vốn trái phiếu Chính phủ, vốn trái phiếu chính quyền địa phương, vốn hỗ trợ phát triển chính thức (ODA) và vốn vay ưu đãi của các nhà tài trợ nước ngoài, vốn tín dụng đầu tư phát triển của Nhà nước, vốn từ nguồn thu để lại cho đầu tư nhưng chưa đưa vào cân đối ngân sách nhà nước, các khoản vốn vay khác của ngân sách địa phương để đầu tư”. Tuy nhiên để phù hợp các quy định hiện hành khác thì khái niệm VĐTC được hiệu chỉnh, cụ thể tại Khoản 22, Điều 4 Luật Đầu tư công số 39/2019/QH14 quy định: “Vốn đầu tư công quy định tại Luật này bao gồm: vốn ngân sách nhà nước; vốn từ nguồn thu hợp pháp của các cơ quan nhà nước, đơn vị sự nghiệp công lập dành để đầu tư theo quy định của pháp luật”. Chính sách quản lý vốn đầu tư công Chính sách quản lý VĐTC phải đảm bảo tuân thủ quy định về quản lý và sử dụng VĐTC, phù hợp với chiến lược phát triển kinh tế - xã hội, kế 10 hoạch phát triển kinh tế - xã hội 05 năm và quy hoạch của địa phương, đồng thời thực hiện đúng trách nhiệm và quyền hạn của cơ quan quản lý nhà nước, tổ chức, cá nhân liên quan đến quản lý và sử dụng VĐTC. Quản lý việc sử dụng VĐTC theo đúng quy định đối với từng nguồn vốn; bảo đảm đầu tư tập trung, đồng bộ, chất lượng, công khai, minh bạch và khả năng cân đối nguồn lực; không để thất thoát, lãng phí.

Quản lý VĐTC tiến hành từ khâu lập kế hoạch ban đầu, phê duyệt chủ trương đầu tư, quyết định phê duyệt dự án đầu tư cho đến giai đoạn thi công, bàn giao đưa vào sử dụng và thanh tra, quyết toán dự án. Chính sách quản lý VĐTC là tổng hợp những giải pháp, biện pháp, công cụ được cụ thể hóa bằng những văn bản quy phạm pháp luật mà các cơ quan quản lý nhà nước áp dụng để quản lý nguồn VĐTC ngày càng chặt chẽ, hiệu quả và tiết kiệm, tạo điều kiện thuận lợi nhằm thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội. Chính sách quản lý VĐTC có vai trò quan trọng trong quá trình thực hiện các mục tiêu phát triển kinh tế của địa phương như: - Quản lý và sử dụng VĐTC có hiệu quả đóng vai trò quan trọng và quyết định đến sự ổn định và đảm bảo thực hiện mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội của địa phương, an ninh quốc phòng của cả nước cũng như địa phương. Ngược lại, nếu sử dụng nguồn vốn này lãng phí sẽ ảnh hướng rất lớn đến quá trình phát triển KT-XH, dẫn đến nợ công, bất ổn tài chính ngân sách.

- Góp phần nâng cao hiệu quả quản lý VĐTC từ nguồn ngân sách của địa phương thông qua các hoạt động kiểm tra, thanh tra, kiểm toán của các đơn vị chức năng để phát hiện, uốn nắn, chấn chỉnh kịp thời, góp phần sử dụng đúng đắn và tiết kiệm các nguồn vốn từ NSNN. Mặt khác, việc kiểm tra giám sát của cơ quan quản lý nhà nước cấp tỉnh còn hạn chế tình trạng thất thoát lãng phí, tham nhũng trong quá trình sử dụng vốn đầu tư phát triển từ NSNN tỉnh, từ đó nâng cao hiệu quả vốn đầu tư phát triển từ NSNN tỉnh. 11 - Thực hiện tốt chính sách quản lý VĐTC cũng là điều kiện thu hút các nguồn lực đầu tư khác ngoài NSNN cùng đầu tư, tạo động lực, tiền đề để phát triển mọi mặt của đời sống KT-XH, phát huy hiệu quả mọi nguồn lực tiềm ẩn của xã hội.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ