Luận văn thạc sĩ: Thực hiện chính sách phát triển du lịch tỉnh An Giang

Phân tích chuyên sâu chính sách, giải pháp phát triển du lịch An Giang bền vững. Khai thác tiềm năng, định hướng tương lai cho ngành du lịch.

Trường đại học

Học Viện Khoa Học Xã Hội

Chuyên ngành

Chính Sách Công

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2021

71
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh luận văn chính sách phát triển du lịch An Giang

Luận văn thạc sĩ về thực hiện chính sách phát triển du lịch trên địa bàn tỉnh An Giang cung cấp một phân tích sâu sắc và toàn diện. Nghiên cứu này tập trung làm rõ cơ sở lý luận và thực tiễn của việc triển khai các chính sách du lịch tại một địa phương giàu tiềm năng. An Giang, tỉnh đầu nguồn sông Mê Kông, sở hữu nguồn tài nguyên thiên nhiên và văn hóa đặc sắc. Nơi đây là sự giao thoa của bốn nền văn hóa Kinh, Chăm, Hoa, Khmer. Tiềm năng này thể hiện qua các điểm đến nổi tiếng như Miếu Bà Chúa Xứ Núi Sam, rừng tràm Trà Sư, và di chỉ văn hóa Óc Eo. Tuy nhiên, sự phát triển của ngành du lịch vẫn chưa tương xứng với tiềm năng sẵn có. Luận văn chỉ ra rằng, dù lượng khách tăng hàng năm, tỷ lệ khách lưu trú rất thấp, chỉ chiếm khoảng 10%. Điều này cho thấy quá trình thực thi chính sách còn nhiều bất cập. Mục tiêu chính của nghiên cứu là đánh giá thực trạng này và đề xuất các giải pháp khả thi. Các giải pháp này nhằm nâng cao hiệu quả chính sách, đưa du lịch An Giang trở thành ngành kinh tế mũi nhọn, góp phần vào sự phát triển kinh tế - xã hội bền vững của tỉnh.

1.1. Luận giải tính cấp thiết của chính sách du lịch An Giang

Tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ một thực tế rõ ràng. An Giang có lợi thế vượt trội để phát triển du lịch, đặc biệt là du lịch tâm linhdu lịch sinh thái. Các lễ hội độc đáo như Vía Bà Chúa Xứ Núi Sam hay Lễ hội đua bò Bảy Núi thu hút hàng triệu lượt khách mỗi năm. Vùng Thất Sơn huyền bí cùng với các danh thắng như Búng Bình Thiên, rừng tràm Trà Sư tạo nên một hệ sinh thái du lịch đa dạng. Tuy nhiên, theo phân tích trong luận văn, ngành du lịch tỉnh nhà đang đối mặt với một nghịch lý: lượng khách đông nhưng doanh thu không cao. Phần lớn du khách là khách hành hương đi về trong ngày. Sự thiếu vắng các sản phẩm du lịch giữ chân du khách, dịch vụ bổ trợ chưa phát triển và cơ sở hạ tầng du lịch còn hạn chế là những nguyên nhân chính. Do đó, việc nghiên cứu và hoàn thiện chính sách phát triển du lịch tỉnh An Giang là nhiệm vụ cấp bách để biến tiềm năng thành lợi thế kinh tế thực sự.

1.2. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của luận văn

Luận văn đặt ra mục tiêu cốt lõi là đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả thực hiện chính sách phát triển du lịch tại An Giang. Để đạt được mục tiêu này, nghiên cứu tập trung vào ba nhiệm vụ chính. Thứ nhất, hệ thống hóa và làm rõ các vấn đề lý luận về chính sách công và việc thực thi chính sách trong lĩnh vực du lịch. Nhiệm vụ này tạo ra một khung phân tích khoa học. Thứ hai, đi sâu phân tích, đánh giá thực trạng quá trình triển khai chính sách tại An Giang trong giai đoạn 2015-2020. Luận văn xem xét các khía cạnh từ việc xây dựng kế hoạch, tuyên truyền, phối hợp cho đến kiểm tra, đánh giá. Thứ ba, từ những phân tích thực trạng, nghiên cứu xác định các nguyên nhân của thành công và hạn chế. Trên cơ sở đó, luận văn đề xuất các nhóm giải pháp cụ thể và khả thi, hướng tới việc đưa ngành du lịch của tỉnh phát triển đột phá trong thời gian tới, phù hợp với định hướng chiến lược quốc gia.

II. Các thách thức trong việc thực thi chính sách du lịch An Giang

Quá trình thực hiện chính sách phát triển du lịch trên địa bàn tỉnh An Giang đối mặt với nhiều thách thức đáng kể. Thách thức lớn nhất là sự phát triển chưa tương xứng với tiềm năng. Dù sở hữu tài nguyên dồi dào, du lịch An Giang vẫn mang tính mùa vụ và phụ thuộc lớn vào khách hành hương. Tỷ lệ khách lưu trú thấp cho thấy sự yếu kém trong việc tạo ra các sản phẩm du lịch đa dạng và dịch vụ chất lượng cao để giữ chân du khách. Bên cạnh đó, cơ sở hạ tầng du lịch dù đã được cải thiện nhưng vẫn chưa đồng bộ. Hệ thống giao thông kết nối đến các điểm du lịch ở vùng sâu, vùng xa còn khó khăn. Các cơ sở lưu trú cao cấp, khu vui chơi giải trí quy mô lớn còn thiếu. Một rào cản khác đến từ nguồn nhân lực du lịch. Chất lượng nhân lực chưa đáp ứng được yêu cầu chuyên nghiệp hóa, đặc biệt là kỹ năng ngoại ngữ và nghiệp vụ chuyên sâu. Năng lực quản lý nhà nước, công tác dự báo và xây dựng kế hoạch đôi khi còn hạn chế, chưa tạo ra được bước đột phá cần thiết. Sự phối hợp liên ngành, liên vùng chưa thực sự chặt chẽ, làm giảm hiệu quả chung của chính sách.

2.1. Phân tích thực trạng du lịch chưa tương xứng tiềm năng

Thực trạng phát triển du lịch chưa tương xứng tiềm năng được luận văn chỉ rõ qua các số liệu. Giai đoạn 2015-2019, tổng lượt khách đến An Giang tăng trưởng ấn tượng, từ 6,3 triệu lên 9,2 triệu lượt. Tuy nhiên, đây chủ yếu là con số về lượt khách, không phản ánh đầy đủ hiệu quả kinh tế. Vấn đề cốt lõi nằm ở cơ cấu khách và hành vi tiêu dùng. Khách hành hương đến Miếu Bà Chúa Xứ Núi Sam chiếm tỷ trọng lớn nhưng chi tiêu thấp và thời gian lưu trú ngắn. Việc thiếu vắng các khu vui chơi giải trí, trung tâm mua sắm hiện đại và các hoạt động về đêm khiến du khách không có lý do để ở lại lâu hơn. Các sản phẩm du lịch còn đơn điệu, chưa khai thác hết giá trị của văn hóa Óc Eo, các làng nghề truyền thống hay vẻ đẹp của du lịch sinh thái mùa nước nổi. Điều này dẫn đến tình trạng "doanh thu trên mỗi du khách" còn thấp so với các trung tâm du lịch khác.

2.2. Những hạn chế về nguồn lực và năng lực tổ chức

Luận văn cũng chỉ ra những hạn chế cố hữu về nguồn lực. Nguồn vốn đầu tư cho du lịch, đặc biệt là từ ngân sách nhà nước, còn hạn hẹp. Việc xã hội hóa, thu hút các nhà đầu tư chiến lược vào các dự án du lịch quy mô lớn gặp nhiều khó khăn. Về nguồn nhân lực du lịch, tỉnh thiếu lao động có trình độ cao. Tỷ lệ lao động qua đào tạo chuyên ngành du lịch còn thấp. Năng lực tổ chức thực thi chính sách của một bộ phận cán bộ còn hạn chế, thể hiện qua việc xây dựng kế hoạch chưa sát thực tế, công tác kiểm tra, giám sát còn mang tính hình thức. Sự phối hợp giữa Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch với các sở, ngành khác như Giao thông Vận tải, Kế hoạch và Đầu tư đôi lúc chưa nhịp nhàng, dẫn đến việc triển khai các dự án hạ tầng bị chậm trễ, ảnh hưởng đến tiến độ chung của việc thực hiện chính sách phát triển du lịch.

III. Phương pháp quy hoạch và đầu tư hạ tầng du lịch An Giang

Để khắc phục các hạn chế, chính sách phát triển du lịch tỉnh An Giang đã tập trung mạnh vào công tác quy hoạch và đầu tư hạ tầng. Đây được xem là khâu đột phá, tạo nền tảng vật chất cho sự phát triển. Tỉnh đã ban hành các văn bản pháp lý quan trọng làm kim chỉ nam, nổi bật là "Quyết định số 1008/QĐ-UBND" phê duyệt Quy hoạch tổng thể phát triển du lịch đến năm 2020, tầm nhìn 2030 và "Chương trình hành động số 59/CTr-UBND" về phát triển hạ tầng du lịch. Các văn bản này đã xác định rõ không gian phát triển, các cụm du lịch trọng điểm và danh mục các dự án ưu tiên đầu tư. Phương pháp tiếp cận là kết hợp nguồn vốn nhà nước và đẩy mạnh xã hội hóa. Nguồn vốn ngân sách tập trung vào hạ tầng giao thông kết nối, trong khi nguồn vốn tư nhân được khuyến khích đầu tư vào cơ sở lưu trú, khu vui chơi giải trí và dịch vụ du lịch. Nhờ đó, bộ mặt cơ sở hạ tầng du lịch của tỉnh đã có những thay đổi tích cực, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh và thu hút du khách.

3.1. Vai trò của quy hoạch tổng thể trong định hướng chiến lược

Quy hoạch tổng thể đóng vai trò định hướng chiến lược, giúp việc đầu tư có trọng tâm, trọng điểm, tránh dàn trải. Luận văn nhấn mạnh, quy hoạch đã phân định rõ các không gian du lịch chính. Cụm du lịch Châu Đốc - Núi Sam được xác định là trung tâm du lịch tâm linh quốc gia. Cụm Tịnh Biên - Tri Tôn tập trung phát triển du lịch sinh thái, khám phá vùng Thất Sơn. Cụm Óc Eo - Ba Thê hướng đến du lịch văn hóa - lịch sử. Việc xác định rõ chức năng cho từng khu vực giúp các nhà đầu tư dễ dàng định vị và phát triển các sản phẩm du lịch phù hợp. Đặc biệt, việc Quy hoạch tổng thể phát triển Khu du lịch quốc gia Núi Sam được Thủ tướng Chính phủ phê duyệt đã tạo ra một cú hích pháp lý quan trọng, mở đường cho các dự án đầu tư quy mô lớn, bài bản hơn.

3.2. Kết quả huy động vốn và xây dựng cơ sở hạ tầng then chốt

Việc triển khai quy hoạch đã mang lại những kết quả cụ thể trong việc huy động vốn và cải thiện hạ tầng. Luận văn thống kê, An Giang đã thu hút được 25 dự án đầu tư du lịch với tổng vốn hơn 6.000 tỷ đồng. Nhiều dự án lớn đã đi vào hoạt động và phát huy hiệu quả như Khu du lịch văn hóa tâm linh - cáp treo Bà Chúa Xứ, Khu du lịch nghỉ dưỡng sinh thái rừng tràm Trà Sư, Công viên trò chơi Núi Cấm. Về hạ tầng giao thông, nhiều tuyến đường huyết mạch kết nối các khu du lịch đã được đầu tư nâng cấp như Quốc lộ 91, tuyến N1, đường tỉnh 948, 955B. Hệ thống cơ sở lưu trú cũng tăng về số lượng và chất lượng, với sự xuất hiện của các khách sạn đạt chuẩn 3-4 sao. Những kết quả này là minh chứng cho hiệu quả bước đầu của chính sách phát triển du lịch tỉnh An Giang trong việc tạo dựng nền tảng vật chất kỹ thuật.

IV. Bí quyết đa dạng hóa sản phẩm và nguồn nhân lực du lịch

Bên cạnh việc đầu tư vào hạ tầng, thực hiện chính sách phát triển du lịch tại An Giang còn chú trọng vào việc phát triển "phần mềm". Đó là đa dạng hóa sản phẩm và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Tỉnh nhận thức rõ rằng, để du lịch trở thành ngành kinh tế mũi nhọn, không thể chỉ dựa vào tài nguyên sẵn có. Cần phải tạo ra những sản phẩm, dịch vụ độc đáo, hấp dẫn và có giá trị gia tăng cao. Chiến lược của tỉnh là phát triển đồng bộ nhiều loại hình du lịch. Du lịch tâm linh được nâng cấp theo hướng chuyên nghiệp hơn. Du lịch sinh thái và du lịch cộng đồng được khuyến khích phát triển để khai thác lợi thế cảnh quan sông nước, núi rừng. Song song đó, công tác đào tạo và phát triển nguồn nhân lực du lịch được xem là nhiệm vụ trọng tâm. Tỉnh đã triển khai nhiều chương trình tập huấn, bồi dưỡng nghiệp vụ cho người lao động trong ngành, hướng tới xây dựng một đội ngũ chuyên nghiệp, thân thiện, đáp ứng yêu cầu hội nhập.

4.1. Xây dựng các loại hình và sản phẩm du lịch đặc thù

An Giang đã nỗ lực xây dựng một hệ thống sản phẩm du lịch phong phú. Ngoài việc nâng tầm các lễ hội truyền thống, tỉnh đã phát triển các tour tuyến mới lạ. Các tour khám phá rừng tràm Trà Sư bằng xuồng ba lá, trải nghiệm mùa nước nổi ở Búng Bình Thiên, hay tham quan các làng nghề Chăm, Khmer ngày càng thu hút du khách. Tỉnh cũng tập trung xây dựng thương hiệu cho các đặc sản địa phương như mắm Châu Đốc, đường thốt nốt, khô cá lóc, gắn kết chúng với hoạt động mua sắm của du khách. Các dự án nông nghiệp công nghệ cao được định hướng kết hợp với du lịch trải nghiệm, mở ra một hướng đi mới. Việc phát triển du lịch cộng đồng tại các cù lao như Cù lao Giêng cũng được thí điểm, giúp người dân địa phương trực tiếp tham gia và hưởng lợi từ du lịch, tạo ra các sản phẩm chân thực và bền vững.

4.2. Chiến lược đào tạo nâng cao chất lượng nhân lực ngành

Chất lượng dịch vụ phụ thuộc trực tiếp vào con người. Nhận thức điều này, An Giang đã đẩy mạnh công tác đào tạo nguồn nhân lực du lịch. Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch thường xuyên phối hợp với các trường, các chuyên gia tổ chức các lớp tập huấn về nghiệp vụ lễ tân, buồng phòng, hướng dẫn viên, kỹ năng giao tiếp, an toàn vệ sinh thực phẩm. Các chương trình bồi dưỡng kiến thức văn minh du lịch cho cộng đồng dân cư tại các khu, điểm du lịch cũng được triển khai. Mục tiêu là tạo ra sự chuyển biến trong nhận thức và hành động của cả người quản lý, người lao động và người dân. Luận văn ghi nhận, những nỗ lực này đã góp phần cải thiện hình ảnh du lịch An Giang, từng bước xây dựng môi trường du lịch chuyên nghiệp và chất lượng hơn trong mắt du khách.

V. Đánh giá kết quả thực thi chính sách du lịch tại An Giang

Luận văn đã đưa ra một đánh giá khách quan về kết quả thực hiện chính sách phát triển du lịch trên địa bàn tỉnh An Giang. Nhìn chung, chính sách đã đạt được những thành tựu đáng ghi nhận. Rõ rệt nhất là sự tăng trưởng về lượng khách và doanh thu trong giai đoạn 2015-2019. Doanh thu từ hoạt động du lịch năm 2019 đạt 5.500 tỷ đồng, tăng 14,85% so với năm 2018. Công tác quy hoạch, đầu tư đã tạo ra một diện mạo mới cho các khu du lịch trọng điểm. Khu du lịch Núi Sam đã được công nhận là khu du lịch quốc gia, khẳng định vị thế trên bản đồ du lịch Việt Nam. Công tác quảng bá, xúc tiến được đẩy mạnh, giúp hình ảnh du lịch An Giang được biết đến rộng rãi hơn. Tuy nhiên, bên cạnh thành công, luận văn cũng chỉ ra những tồn tại. Sự phát triển vẫn chưa thực sự bền vững. Du lịch An Giang vẫn chưa tạo được thương hiệu mạnh, có sức cạnh tranh cao. Việc kết nối giữa các điểm đến còn lỏng lẻo. Hiệu quả kinh tế mang lại chưa tương xứng với mục tiêu đưa du lịch thành ngành kinh tế mũi nhọn.

5.1. Những thành tựu nổi bật trong giai đoạn 2015 2020

Giai đoạn 2015-2020 chứng kiến những bước tiến quan trọng của du lịch An Giang. Tổng lượt khách đến tăng đều qua các năm, đạt đỉnh 9,2 triệu lượt vào năm 2019. Việc công nhận các khu, điểm du lịch cấp quốc gia và cấp tỉnh (Núi Sam, Núi Cấm, rừng tràm Trà Sư, Đồi Tức Dụp) đã nâng cao vị thế và tạo cơ sở pháp lý để thu hút đầu tư. Cơ sở hạ tầng du lịch và dịch vụ được cải thiện rõ rệt, đặc biệt là hệ thống giao thông và cơ sở lưu trú. Tình hình an ninh trật tự, vệ sinh môi trường tại các khu du lịch trọng điểm được chấn chỉnh, giảm thiểu tình trạng chèo kéo, tạo được ấn tượng tốt với du khách. Công tác hợp tác, liên kết phát triển du lịch với các địa phương, đặc biệt là với TP. Hồ Chí Minh và các tỉnh Đồng bằng sông Cửu Long, được tăng cường, mở ra các tour, tuyến liên vùng hấp dẫn.

5.2. Nguyên nhân thành công và những hạn chế còn tồn tại

Nguyên nhân chính của thành công đến từ sự quan tâm chỉ đạo quyết liệt của các cấp ủy đảng và chính quyền, tạo ra sự đồng thuận và quyết tâm chính trị cao. Việc ban hành các cơ chế, chính sách kịp thời đã thu hút được một số nhà đầu tư tâm huyết. Tuy nhiên, những hạn chế còn tồn tại cũng xuất phát từ cả nguyên nhân chủ quan và khách quan. Về chủ quan, năng lực tham mưu, tổ chức thực hiện của một số đơn vị, cán bộ còn yếu. Công tác thanh tra, kiểm tra, đôn đốc chưa thực sự quyết liệt. Về khách quan, nguồn lực đầu tư của tỉnh còn hạn chế, trong khi nhu cầu phát triển hạ tầng rất lớn. Sản phẩm du lịch tuy đã đa dạng hơn nhưng vẫn thiếu những sản phẩm đột phá, quy mô lớn, đủ sức cạnh tranh với các điểm đến hàng đầu trong khu vực. Sự bùng phát của đại dịch COVID-19 từ năm 2020 cũng đã tác động tiêu cực, làm gián đoạn đà tăng trưởng của ngành.

VI. Hướng đi tương lai cho chính sách du lịch An Giang bền vững

Từ những phân tích sâu sắc, luận văn đã phác thảo những hướng đi quan trọng cho tương lai của chính sách phát triển du lịch tỉnh An Giang. Để phát triển bền vững, du lịch An Giang cần một cách tiếp cận mới, toàn diện và đột phá hơn. Trước hết, cần tiếp tục hoàn thiện cơ chế, chính sách để tạo môi trường đầu tư thông thoáng, hấp dẫn hơn nữa cho các nhà đầu tư chiến lược. Công tác quy hoạch phải đi trước một bước, có tầm nhìn dài hạn, gắn với bảo vệ môi trường và bảo tồn các giá trị văn hóa bản địa. Chuyển đổi số trong du lịch cần được xem là một khâu đột phá, từ công tác quảng bá, quản lý điểm đến đến phát triển các dịch vụ thông minh cho du khách. Đặc biệt, việc tăng cường liên kết vùng phải được thực hiện một cách thực chất hơn, tạo ra chuỗi giá trị du lịch chung cho toàn khu vực Đồng bằng sông Cửu Long. Cuối cùng, con người vẫn là yếu tố quyết định. Cần có một chiến lược dài hạn để phát triển nguồn nhân lực du lịch chất lượng cao, đáp ứng tiêu chuẩn khu vực và quốc tế.

6.1. Bài học kinh nghiệm từ các địa phương lân cận

Luận văn đã nghiên cứu kinh nghiệm của các tỉnh lân cận như Đồng Tháp và Vĩnh Long để rút ra những bài học quý báu. Bài học từ Đồng Tháp cho thấy hiệu quả của việc xây dựng thương hiệu du lịch địa phương gắn với hình ảnh đặc trưng (Đồng Tháp - Thuần khiết như hồn sen) và phát triển mạnh mẽ mô hình du lịch cộng đồng. Bài học từ Vĩnh Long nhấn mạnh tầm quan trọng của việc khai thác du lịch sinh thái miệt vườn. Một bài học chung là cần tránh phát triển manh mún, thiếu liên kết. Cần tăng cường công tác quảng bá chuyên nghiệp, nâng cao chất lượng nhân lực và tạo ra các sản phẩm du lịch mang tính đặc thù cao để tránh sự trùng lặp, cạnh tranh không lành mạnh giữa các địa phương trong vùng.

6.2. Đề xuất giải pháp đột phá cho du lịch An Giang

Trên cơ sở phân tích, luận văn đề xuất một số giải pháp mang tính đột phá. Thứ nhất, cần xây dựng một vài sản phẩm du lịch chủ lực, đẳng cấp quốc gia, ví dụ như phát triển khu văn hóa Óc Eo thành một điểm đến di sản tầm cỡ, hoặc xây dựng các khu nghỉ dưỡng sinh thái cao cấp tại vùng Thất Sơn. Thứ hai, đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin và chuyển đổi số, xây dựng hệ sinh thái du lịch thông minh. Thứ ba, cần có chính sách đặc thù để thu hút và giữ chân nhân tài cho ngành du lịch. Thứ tư, tăng cường vai trò của Hiệp hội Du lịch và doanh nghiệp trong việc đề xuất chính sách và kết nối thị trường. Việc thực hiện chính sách phát triển du lịch trong giai đoạn mới đòi hỏi sự năng động, sáng tạo và quyết tâm cao để biến An Giang thành một trung tâm du lịch hấp dẫn của khu vực và cả nước.

05/10/2025
Luận văn thực hiện chính sách phát triển du lịch trên địa bàn tỉnh an giang

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ THỰC HIỆN CHÍNH SÁCH PHÁT TRIỂN DU LỊCH Ở VIỆT NAM HIỆN NAY 1.1 Một số khái niệm liên quan 1.1 Khái niệm về du lịch và phát triển du lịch Hiện nay, có rất nhiều khái niệm khác nhau về du lịch. Chẳng hạn như: - Tại Hội nghị Liên Hiệp Quốc họp về du lịch họp tại Roma - Italia (21/8- 05/9/1963) đã đưa ra định nghĩa về du lịch như sau: Du lịch là tổng hợp các mối quan hệ, hiện tượng và các hoạt động kinh tế bắt nguồn từ các cuộc hành trình và lưu trú của cá nhân hay tập thể ở bên ngoài nơi ở thường xuyên của họ hay ngoài nước họ với mục đích hòa bình. Nơi họ đến lưu trú không phải là nơi làm việc của họ. - Trong Tuyên bố O - Sa - Ka của Hội nghị Bộ trưởng Du lịch thế giới: “Du lịch là con đẻ của hòa bình, là phương tiện củng cố hòa bình, là phương tiện cân bằng cán cân thanh toán quốc tế”.

- Theo Tổ chức Du lịch thế giới (Word Tourism Organzition): Du lịch bao gồm tất cả các hoạt động của những người du hành tạm trú với mục đích tham quan, khám phá và tìm hiểu, trải nghiệm hoặc với mục đích nghỉ ngơi, giải trí, thư giãn cũng như mục đích hành nghề và những mục đích khác nữa trong thời gian liên tục nhưng không quá một năm ở bên ngoài môi trường sống định cư nhưng loại trừ các du hành mà có mục đích là kiếm tiền. - Theo Điều 3, Luật Du lịch Việt Nam năm 2017, “Du lịch là các hoạt động có liên quan đến chuyến đi của con người ngoài nơi cư trú thường xuyên trong thời gian không quá 01 năm liên tục nhằm đáp ứng nhu cầu tham quan, nghỉ dưỡng, giải trí, tìm hiểu, khám phá tài nguyên du lịch hoặc kết hợp với mục đích khác”.1] 6 Có nhiều loại hình du lịch khác nhau, tùy theo cách phân chia và tìm hiểu. Theo Tổ chức Du lịch Thế giới, có các dạng du lịch chẳng hạn như: - DL làm ăn. - DL giải trí, năng động và đặc biệt.

- DL nội quốc, quá biên. - DL tham quan trong thành phố. - DL mạo hiểm, khám phá, trải nghiệm. - DL hội thảo, triển lãm MICE.

- DL giảm stress, du lịch ba - lô, tự túc khám phá. - DL biển đảo. - DL sinh thái. - DL người cao tuổi.

Phát triển du lịch: Dựa trên nguồn tài nguyên DL hiện có để hoạch định chính sách PTDL, định hướng các kế hoạch dài hạn, trung hạn và ngắn hạn. Đồng thời, xác định phương hướng quy hoạch xây dựng cơ sở vật chất, kỹ thuật, nguồn nhân lực DL, cơ sở hạ tầng dịch vụ DL.2 Khái niệm chính sách, chính sách công, chính sách phát triển du lịch Trong hệ thống các công cụ quản lý được nhà nước dùng để điều hành hoạt động kinh tế - xã hội thì CS được coi là công cụ nền tảng định hướng cho các công cụ khác. Hiện nay, công cụ chính sách được sử dụng khá phổ biến trong mọi lĩnh vực của đời sống kinh tế - xã hội trên cả phạm vi vĩ mô và vi mô. Người ta dùng CS để bày tỏ ý chí, thái độ, quan điểm hành động của mình, để tạo động lực cho quá trình hoạt động, để điều chỉnh tốc độ vận hành của các bộ phận cấu thành nền kinh tế trong từng thời kỳ hay giữa các thời kỳ khác nhau, để phối hợp hoạt động của các cấp, các ngành, các địa phương trong xã hội cùng 7 hướng đến mục tiêu chung…Như vậy, theo Giáo trình hành chính công (NXB Khoa học và Kỹ thuật, Hà Nội, 2008) và Giáo trình hoạch định và phân tích chính sách công – Học viện hành chính Quốc gia năm 2006 và TS.

Nguyễn Hữu Hải quan niệm rằng: “Chính sách công là kết quả ý chí chính trị của nhà nước được thể hiện bằng một tập hợp các quyết định có liên quan với nhau, bao hàm trong đó định hướng mục tiêu và cách thức giải quyết những vấn đề công trong xã hội” [10, tr. Từ khái niệm chung về CS chúng ta có thể đi đến khái niệm về chính sách công như sau: “Chính sách công là những hành động ứng xử của Nhà nước với các vấn đề phát sinh trong đời sống cộng đồng, được thể hiện bằng nhiều hình thức khác nhau, nhằm thúc đẩy xã hội phát triển”. Từ đó, ta có thể rút ra khái niệm về chính sách phát triển du lịch như sau: Chính sách phát triển du lịch là sự cụ thể hóa các chủ trương, đường lối của Đảng bằng những quyết định, quy định của nhà nước nhằm giải quyết các vấn đề trong phát triển du lịch. Qua đó, tác động trực tiếp hoặc gián tiếp đến sự phát triển du lịch của đất nước nói chung, các vùng miền du lịch nói riêng.3 Thực hiện chính sách phát triển du lịch Ngày 16 tháng 01 năm 2017, Bộ Chính trị ký ban hành Nghị quyết số 08- NQ/TW về phát triển du lịch trở thành ngành kinh tế mũi nhọn.

Theo đó, Nghị quyết khẳng định, phát triển du lịch là trách nhiệm của cả hệ thống chính trị, các cấp, các ngành của toàn xã hội, có sự lãnh đạo, chỉ đạo chặt chẽ của các cấp ủy đảng; phát huy mạnh mẽ vai trò chủ động của doanh nghiệp và cộng đồng dân cư, sự quản lý thống nhất của nhà nước; tập trung nguồn lực quốc gia cho phát triển du lịch [3,tr. Chính sách về phát triển du lịch được cụ thể hóa bằng các chủ trương, đường lối của đảng gắn với các mục tiêu và giải pháp để giải quyết các vấn đề 8 về phát triển du lịch. Vì vậy, có thể hiểu thực hiện chính sách phát triển du lịch là toàn bộ quá trình đưa chính sách vào thực tế đời sống xã hội theo một quy trình, thủ tục chặt chẽ và thống nhất nhằm giải quyết vấn đề trong phát triển du lịch đối với những đối tượng cụ thể trong một không gian và thời gian nhất định. Tổ chức thực thi CS là tất yếu khách quan để duy trì sự tồn tại của công cụ CS theo yêu cầu quản lý của nhà nước và cũng là để đạt được mục tiêu đề ra của chính sách.

Vì vậy, có thể đi đến khái niệm về tổ chức thực thi chính như sau: “Tổ chức thực thi chính sách là toàn bộ quá trình chuyển hóa ý chí của chủ thể trong chính sách thành hiện thực với các đối tượng quản lý nhằm đạt mục tiêu định hướng” [15, tr. Quá trình tổ chức thực thi chính sách diễn ra trong thời gian dài và có liên quan đến nhiều tổ chức, cá nhân. Vì thế, kết quả tổ chức thực thi chính sách cũng chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố. Nắm chắc được các yếu tố tác động, người chỉ đạo, điều hành có thể thúc đẩy những yếu tố tác dụng tích cực, ngăn chặn hay hạn chế các yếu tố tác động tiêu cực đến việc tổ chức thực thi chính sách.

Đồng thời, có thể tạo lập môi trường thuận lợi cho các yếu tố đó vận động phù hợp với định hướng.2 Vai trò quan trọng của thực hiện chính sách phát triển du lịch Du lịch đang ngày càng nhận được sự quan tâm của toàn xã hội bởi khi cuộc sống con người ngày càng cao thì nhu cầu vui chơi, giải trí, du lịch là một đòi hỏi tất yếu. Việt Nam xuất phát là một nước nông nghiệp. Hơn một phần ba của tổng sản phẩm trong nước được tạo ra bởi các dịch vụ. Trong đó, bao gồm khách sạn, phục vụ công nghiệp và giao thông vận tải.

Nhà máy sản xuất và xây dựng chiếm 28% nông nghiệp, thủy sản chiếm 20% và khai thác mỏ chiếm 10%. Trong khi đó, du lịch đóng góp 4,5% trong tổng sản phẩm quốc nội. Điều này cho thấy rằng, du lịch giữ vai trò quan trọng trong việc phát triển nền kinh tế của đất nước. 9 Thứ nhất, DL giữ vai trò định hướng cho các chủ thể tham gia hoạt động phát triển du lịch.

Thứ hai, DL tạo động lực cho các đối tượng tham gia vào các hoạt động kinh tế - xã hội theo mục tiêu chung của đất nước. Thứ ba, nó tạo môi trường phù hợp cho các hoạt động kinh tế - xã hội. Thứ tư, nó thúc đẩy sự phối hợp đồng bộ, nhịp nhàng giữa các ngành, các cấp. Thứ năm, nó góp phần tạo ra việc làm, tăng nguồn thu nhập cho người dân.

Thứ sáu, nó góp phần vào tăng trưởng kinh tế của đất nước.3 Nội dung của việc thực hiện chính sách phát triển du lịch 1.1 Nội dung của chính sách phát triển du lịch Dựa vào Nghị Quyết số 08-NQ/TW, ngày 16/01/2017 về phát triển du lịch thành ngành kinh tế mũi nhọn. Nội dung của chính sách phát triển du lịch và thực hiện chính sách PTDL bao gồm các nội dung [3, tr.4]: -Về đầu tư phát triển du lịch: Có chính sách ưu tiên đầu tư phát triển kết cấu hạ tầng; chính sách khuyến khích đầu tư vào các phát triển các khu vui chơi giải trí hiện đại; thực hiện chính sách xã hội hóa đầu tư phát triển du lịch. - Về thuế: Cho vay với lãi suất ưu đãi đối với các dự án ưu tiên được xác định; cho phép kinh doanh du lịch quốc tế hưởng chế độ ưu đãi của ngành hàng xuất khẩu, có chính sách thuế phù hợp, đặc biệt về thuế đối với các khu du lịch, thuế nhập khẩu đối với trang thiết bị, phương tiện vận chuyển cao cấp phục vụ du lịch; rà soát, điều chỉnh phương pháp tính thuế, phí, lệ phí; áp dụng thống nhất chính sách một giá. -Về thị trường: Hỗ trợ từ ngân sách cho hoạt động nghiên cứu thị trường, tăng cường hỗ trợ ngân sách và từ xã hội hóa hoạt động xúc tiến quảng bá; thông qua chính sách và cơ chế phù hợp với giá cả và các điều kiện kèm theo để khai thác tốt thị trường lớn khách du lịch nội địa tại các trung tâm đô thị và ở các vùng nông thôn.

10 - Về xuất nhập cảnh, hải quan: tiếp tục cải tiến các thủ tục xuất nhập cảnh để tạo điều kiện thuận lợi hơn nữa cho khách du lịch. - Về CS xã hội hóa du lịch: Khuyến khích phát triển du lịch cộng đồng, du lịch có trách nhiệm đặc biệt ở vùng sâu, vùng xa, hải đảo, khuyến khích việc đóng góp từ thu nhập du lịch cho hoạt động bảo tồn, phục hồi các giá trị về sinh thái, văn hóa và phát triển du lịch xanh, thích ứng với biến đổi khí hậu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ