Luận văn: Thực hiện chính sách khen thưởng cho người lao động tại An Giang

Luận văn nghiên cứu, đánh giá thực trạng thực hiện chính sách khen thưởng người lao động trực tiếp tại tỉnh An Giang. Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả.

Trường đại học

Học viện Khoa học Xã hội

Chuyên ngành

Chính sách công

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

86
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Vai trò chính sách khen thưởng người lao động trực tiếp

Chính sách khen thưởng cho người lao động là một công cụ quản lý nhà nước quan trọng, được Đảng và Nhà nước đặc biệt quan tâm. Chủ tịch Hồ Chí Minh từng nhấn mạnh: “Thi đua khen thưởng là động lực phát triển và là biện pháp quan trọng để xây dựng con người mới”. Việc thực thi hiệu quả chính sách khen thưởng cho người lao động trực tiếp không chỉ là sự ghi nhận công trạng mà còn là đòn bẩy tạo động lực cho nhân viên, thúc đẩy sự sáng tạo và cống hiến. Một hệ thống khen thưởng công bằng, minh bạch sẽ góp phần xây dựng văn hóa doanh nghiệp vững mạnh, nâng cao năng suất lao động và giữ chân nhân tài. Luận văn “Thực hiện chính sách khen thưởng cho người lao động trực tiếp trên địa bàn tỉnh An Giang” của tác giả Mai Xuân Thủy đã đi sâu phân tích cơ sở lý luận và thực tiễn, làm rõ tầm quan trọng của công tác này. Theo đó, khen thưởng được định nghĩa là “việc ghi nhận, biểu dương, tôn vinh công trạng và khuyến khích bằng lợi ích vật chất đối với cá nhân, tập thể có thành tích trong xây dựng và bảo vệ Tổ quốc” (khoản 2 Điều 3, Luật TĐKT 2003). Điều này cho thấy khen thưởng bao gồm cả yếu tố khen thưởng vật chất và tinh thần. Việc áp dụng chính sách này một cách hiệu quả tại các doanh nghiệp ở An Giang sẽ trực tiếp tác động đến sự hài lòng của người lao động, từ đó mang lại lợi ích kinh tế - xã hội to lớn cho địa phương.

1.1. Cơ sở lý luận về chính sách đãi ngộ và khen thưởng

Cơ sở lý luận của chính sách đãi ngộ và khen thưởng bắt nguồn từ các quan điểm của Chủ nghĩa Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh về thi đua yêu nước. Đây là công cụ quản lý thiết yếu nhằm khuyến khích tinh thần và trách nhiệm của mỗi cá nhân trong tổ chức. Chính sách khen thưởng, một phần của chính sách công, là tập hợp các quy định của Nhà nước để giải quyết các vấn đề liên quan đến công tác vinh danh thành tích. Việc thực hiện chính sách này là quá trình chuyển hóa các quy định thành hiện thực, làm cho chính sách đi vào cuộc sống. Một chính sách tốt cần đảm bảo các nguyên tắc: chính xác, công khai, công bằng và kịp thời. Đối tượng cốt lõi là người lao động trực tiếp – những người không giữ chức vụ lãnh đạo, trực tiếp tạo ra sản phẩm và giá trị cho xã hội. Khen thưởng đúng người, đúng việc sẽ là nguồn động viên to lớn, giúp họ tái tạo sức lao động và cống hiến nhiều hơn.

1.2. Tầm quan trọng của việc tạo động lực cho nhân viên

Việc tạo động lực cho nhân viên là yếu tố sống còn đối với sự phát triển của mọi tổ chức. Khen thưởng là một trong những công cụ hiệu quả nhất để thực hiện mục tiêu này. Khi thành tích được ghi nhận, người lao động cảm thấy được trân trọng, từ đó gia tăng lòng trung thành và ý thức trách nhiệm. Điều này không chỉ giúp nâng cao năng suất lao động mà còn cải thiện môi trường làm việc, giảm tỷ lệ nghỉ việc. Ngược lại, một chính sách khen thưởng thiếu công bằng có thể gây ra tâm lý bất mãn, làm giảm sút ý chí phấn đấu và hiệu quả công việc chung. Đặc biệt, đối với người lao động trực tiếp, những phần thưởng kịp thời, dù là vật chất hay tinh thần, đều có ý nghĩa to lớn, giúp họ vượt qua khó khăn và nỗ lực hơn trong sản xuất, kinh doanh.

II. Phân tích thực trạng khen thưởng tại An Giang 2016 2020

Luận văn đã tiến hành phân tích sâu sắc thực trạng khen thưởng tại An Giang trong giai đoạn 2016-2020. Mặc dù tỉnh An Giang đã ban hành các văn bản cụ thể hóa Luật Thi đua, Khen thưởng, như Quyết định số 87/2017/QĐ-UBND, quá trình thực thi vẫn còn nhiều tồn tại. Một trong những vấn đề nổi cộm là việc khen thưởng đôi khi còn mang tính hình thức, nể nang, chưa thực sự tạo ra động lực từ cơ sở. Báo cáo của UBND tỉnh An Giang (2020) cho thấy, tỷ lệ người lao động trực tiếp được đề xuất danh hiệu Chiến sĩ thi đua cấp tỉnh còn hạn chế, chỉ đạt 33,7%. Điều này cho thấy sự mất cân đối khi khen thưởng vẫn còn tập trung nhiều vào cán bộ lãnh đạo, quản lý. Việc chưa có những quy định ràng buộc chặt chẽ khiến xu hướng dồn lên các hình thức khen thưởng cấp cao, trong khi khen thưởng ở cấp cơ sở, đặc biệt cho công nhân, nông dân, chưa được quan tâm đúng mức. Những bất cập này ảnh hưởng trực tiếp đến sự hài lòng của người lao động và hiệu quả của các phong trào thi đua khen thưởng trên địa bàn tỉnh.

2.1. Bất cập trong đánh giá hiệu quả công việc hiện nay

Công tác đánh giá hiệu quả công việc là nền tảng để xét khen thưởng, tuy nhiên tại nhiều đơn vị ở An Giang, quy trình này còn bộc lộ hạn chế. Tiêu chí đánh giá đôi khi còn chung chung, chưa lượng hóa được, dẫn đến việc bình xét mang tính cảm tính, cào bằng. Luận văn chỉ ra rằng “nhiều nơi phong trào thi đua còn hình thức, chưa tạo động lực thi đua từ cơ sở”. Điều này xuất phát từ việc chưa gắn kết chặt chẽ tiêu chí thi đua với lợi ích thiết thực của người lao động. Hậu quả là, việc khen thưởng không phản ánh đúng nỗ lực và thành tích thực tế, làm giảm ý nghĩa của danh hiệu và không tạo được sức lan tỏa trong tập thể.

2.2. Sự hài lòng của người lao động và những thách thức

Sự hài lòng của người lao động là thước đo quan trọng cho sự thành công của chính sách nhân sự. Thực trạng tại An Giang cho thấy vẫn còn những thách thức lớn. Việc khen thưởng chưa kịp thời, chưa đúng đối tượng, đặc biệt là bỏ sót thành tích của người lao động trực tiếp, đã tạo ra tâm lý không được ghi nhận. Thêm vào đó, sự chênh lệch trong khen thưởng giữa cấp quản lý và nhân viên trực tiếp gây ra sự so sánh và bất mãn ngầm. Để cải thiện tình hình, cần có sự thay đổi trong tư duy của người làm quản trị nhân sự và lãnh đạo đơn vị, xem việc khen thưởng người lao động trực tiếp là một nhiệm vụ trọng tâm để xây dựng nguồn nhân lực bền vững.

III. Top giải pháp hoàn thiện chính sách khen thưởng hiệu quả

Để khắc phục những tồn tại, cần có những giải pháp hoàn thiện chính sách khen thưởng một cách đồng bộ và quyết liệt. Luận văn đã đề xuất một số hướng đi quan trọng. Trước hết, cần rà soát, bổ sung và cụ thể hóa các tiêu chí khen thưởng dành riêng cho người lao động trực tiếp trong các văn bản quy phạm pháp luật của tỉnh. Các tiêu chí này phải đo lường được, rõ ràng và gắn liền với kết quả công việc cụ thể. Thứ hai, cần nâng cao năng lực và trách nhiệm của Hội đồng Thi đua – Khen thưởng các cấp, đặc biệt là cấp cơ sở. Đội ngũ cán bộ làm công tác TĐKT phải được bồi dưỡng nghiệp vụ thường xuyên để đảm bảo quy trình xét duyệt công tâm, khách quan. Bên cạnh đó, cần đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý, theo dõi và bình xét thi đua để tăng tính minh bạch. Việc kết hợp hài hòa giữa khen thưởng vật chất và tinh thần cũng là một giải pháp quan trọng, đảm bảo phần thưởng vừa có giá trị động viên, vừa hỗ trợ cải thiện đời sống cho người lao động. Đây là những bước đi cần thiết để chính sách khen thưởng cho người lao động trực tiếp thực sự đi vào cuộc sống.

3.1. Xây dựng tiêu chí khen thưởng vật chất và tinh thần rõ ràng

Một trong những giải pháp cốt lõi là phải xây dựng được bộ tiêu chí khen thưởng vật chất và tinh thần dành riêng cho người lao động trực tiếp. Đối với khen thưởng vật chất, cần quy định mức thưởng cụ thể tương ứng với từng cấp độ thành tích, gắn với các sáng kiến cải tiến kỹ thuật, tăng năng suất. Đối với khen thưởng tinh thần, cần đa dạng hóa các hình thức như vinh danh trong các sự kiện của công ty, đăng tin trên bảng tin nội bộ, tạo cơ hội đào tạo nâng cao tay nghề. Các tiêu chí phải được công bố rộng rãi để mọi người lao động đều nắm rõ và có mục tiêu phấn đấu. Sự rõ ràng này sẽ loại bỏ tình trạng nể nang, cào bằng và nâng cao niềm tin của người lao động vào chính sách của tổ chức.

3.2. Cải thiện chế độ lương thưởng gắn liền với năng suất

Cần cải thiện chế độ lương thưởng để nó không chỉ là một khoản thu nhập cố định mà còn là một công cụ ghi nhận sự đóng góp. Chính sách khen thưởng cần được tích hợp chặt chẽ với hệ thống đánh giá hiệu suất. Thay vì khen thưởng cuối năm một cách dàn trải, các doanh nghiệp tại An Giang nên xem xét áp dụng các hình thức thưởng đột xuất cho thành tích xuất sắc, thưởng theo dự án, hoặc thưởng theo năng suất hàng tháng, hàng quý. Điều này giúp phần thưởng đến tay người lao động một cách kịp thời, tạo ra tác động động viên ngay lập tức. Việc này đòi hỏi một hệ thống đánh giá hiệu quả công việc chính xác và minh bạch, làm cơ sở vững chắc cho mọi quyết định khen thưởng.

IV. Phương pháp nâng cao năng suất qua thi đua khen thưởng

Thi đua khen thưởng là phương pháp hiệu quả để nâng cao năng suất lao động nếu được tổ chức bài bản. Thay vì các phong trào chung chung, cần phát động các đợt thi đua theo chuyên đề, gắn với mục tiêu sản xuất kinh doanh cụ thể của từng đơn vị. Vai trò của khen thưởng ở đây là tạo ra một môi trường cạnh tranh lành mạnh, khuyến khích người lao động tìm tòi, sáng tạo để đạt kết quả tốt nhất. Theo Chỉ thị số 34-CT/TW của Bộ Chính trị, cần “chú trọng khen thưởng tập thể nhỏ, công nhân, nông dân, người lao động trực tiếp sản xuất, kinh doanh”. Việc tôn vinh kịp thời những cá nhân, tập thể nhỏ có thành tích nổi bật sẽ tạo ra những tấm gương điển hình, lan tỏa tinh thần thi đua trong toàn tổ chức. Công tác quản trị nhân sự phải đóng vai trò nòng cốt trong việc thiết kế và triển khai các phong trào này, đảm bảo chúng thực chất và mang lại hiệu quả cao.

4.1. Vai trò của quản trị nhân sự trong công tác thi đua

Bộ phận quản trị nhân sự đóng vai trò then chốt trong việc tổ chức các phong trào thi đua khen thưởng. Nhiệm vụ của họ không chỉ dừng lại ở việc xử lý hồ sơ mà còn phải là người tham mưu, thiết kế các chương trình thi đua sáng tạo, phù hợp với đặc thù của đơn vị. Họ cần phối hợp với các trưởng bộ phận để xây dựng tiêu chí thi đua rõ ràng, theo dõi quá trình thực hiện và đảm bảo công tác tổng kết, khen thưởng diễn ra công bằng. Hơn nữa, phòng nhân sự cần chủ động phát hiện các nhân tố điển hình, những người lao động thầm lặng có nhiều cống hiến để đề xuất vinh danh, tránh bỏ sót thành tích.

4.2. Xây dựng văn hóa doanh nghiệp khuyến khích cống hiến

Một văn hóa doanh nghiệp mạnh là nền tảng cho mọi chính sách nhân sự thành công. Chính sách khen thưởng cần được xây dựng như một phần không thể thiếu của văn hóa này. Doanh nghiệp cần truyền thông rõ ràng về giá trị của sự cống hiến và ghi nhận. Lãnh đạo cần là người làm gương, thường xuyên biểu dương, động viên nhân viên, dù là những thành tích nhỏ nhất. Khi sự ghi nhận trở thành một thói quen, một nét văn hóa, người lao động sẽ cảm thấy mỗi nỗ lực của mình đều có giá trị, từ đó sẵn sàng cống hiến hết mình vì mục tiêu chung của tổ chức, góp phần vào sự phát triển của các doanh nghiệp tại An Giang.

V. Đánh giá tác động chính sách đến phúc lợi người lao động

Việc thực thi hiệu quả chính sách khen thưởng cho người lao động trực tiếp sẽ mang lại những tác động tích cực và sâu rộng. Trước hết, nó trực tiếp cải thiện đời sống vật chất và tinh thần, gia tăng phúc lợi cho người lao động. Các khoản thưởng giúp họ có thêm thu nhập, trong khi sự ghi nhận giúp nâng cao lòng tự trọng và sự gắn bó. Về phía doanh nghiệp, một chính sách khen thưởng tốt sẽ giúp xây dựng đội ngũ nhân sự trung thành, có động lực làm việc cao, từ đó nâng cao năng suất lao động và năng lực cạnh tranh. Đối với xã hội, chính sách này góp phần ổn định nguồn nhân lực, giảm tỷ lệ thất nghiệp và thúc đẩy kinh tế địa phương phát triển. Kết quả nghiên cứu tại An Giang cho thấy, ở những đơn vị quan tâm đúng mức đến khen thưởng người lao động trực tiếp, không khí làm việc luôn tích cực hơn và hiệu quả sản xuất kinh doanh rõ rệt hơn. Đây là minh chứng rõ ràng cho mối quan hệ biện chứng giữa khen thưởng và sự phát triển bền vững.

5.1. Mô hình thành công từ các doanh nghiệp tại An Giang

Mặc dù còn nhiều thách thức chung, một số doanh nghiệp tại An Giang đã xây dựng được mô hình khen thưởng thành công. Họ chủ động xây dựng quy chế khen thưởng riêng, chi tiết hóa các tiêu chuẩn cho từng vị trí công việc. Các doanh nghiệp này thường xuyên tổ chức các chương trình vinh danh “nhân viên xuất sắc của tháng”, “sáng kiến của quý”. Phần thưởng không chỉ là tiền mặt mà còn là các chuyến du lịch, các khóa đào tạo nâng cao chuyên môn. Thành công của các mô hình này cho thấy, khi lãnh đạo thực sự quan tâm và đầu tư bài bản, chính sách khen thưởng sẽ trở thành động lực phát triển mạnh mẽ, thu hút và giữ chân được nguồn lao động chất lượng cao.

5.2. Kết quả nâng cao phúc lợi cho người lao động thực tế

Việc nâng cao phúc lợi cho người lao động là mục tiêu cuối cùng của mọi chính sách nhân sự. Khi chính sách khen thưởng cho người lao động trực tiếp được thực hiện tốt, kết quả không chỉ dừng lại ở những con số về năng suất. Nó còn thể hiện qua nụ cười, sự phấn khởi và mức độ hài lòng của nhân viên. Một môi trường làm việc mà ở đó sự cống hiến được ghi nhận công bằng sẽ tạo ra một tập thể đoàn kết, sẵn sàng hỗ trợ lẫn nhau. Đây chính là tài sản vô giá, là nền tảng để doanh nghiệp vượt qua khó khăn và phát triển bền vững trong bối cảnh kinh tế nhiều biến động.

VI. Hướng đi tương lai cho chính sách khen thưởng tại An Giang

Tương lai của chính sách khen thưởng cho người lao động trực tiếp tại An Giang phụ thuộc vào sự quyết tâm đổi mới của các cấp quản lý và doanh nghiệp. Hướng đi sắp tới cần tập trung vào việc tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý, đảm bảo tính đồng bộ và thống nhất từ tỉnh đến cơ sở. Cần tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra việc thực hiện chính sách TĐKT tại các đơn vị để chấn chỉnh kịp thời những sai phạm, biểu hiện hình thức. Đặc biệt, vai trò của các tổ chức công đoàn cần được phát huy mạnh mẽ hơn trong việc bảo vệ quyền lợi và đề xuất khen thưởng cho người lao động. Song song đó, việc đẩy mạnh truyền thông, nhân rộng các điển hình tiên tiến là công nhân, nông dân sẽ tạo hiệu ứng lan tỏa tích cực trong xã hội. Một chính sách khen thưởng thực chất, công bằng và kịp thời sẽ là chìa khóa để khai thác và phát huy tối đa tiềm năng của nguồn nhân lực, góp phần thực hiện thắng lợi các mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội của tỉnh An Giang trong giai đoạn mới.

6.1. Tóm tắt các kiến nghị chính từ luận văn

Từ những phân tích sâu sắc, luận văn đưa ra một số kiến nghị cốt lõi. Thứ nhất, hoàn thiện hệ thống văn bản pháp quy của tỉnh về TĐKT, trong đó có điều khoản quy định rõ tỷ lệ khen thưởng bắt buộc cho người lao động trực tiếp. Thứ hai, nâng cao nhận thức và trách nhiệm của người đứng đầu các cơ quan, đơn vị trong việc phát hiện và vinh danh người lao động. Thứ ba, đổi mới nội dung và hình thức của các phong trào thi đua khen thưởng, làm cho chúng trở nên thiết thực hơn. Cuối cùng, tăng cường sự phối hợp giữa các cơ quan quản lý nhà nước và các tổ chức đoàn thể để giám sát việc thực thi chính sách một cách hiệu quả.

6.2. Triển vọng phát triển nguồn nhân lực địa phương

Triển vọng phát triển nguồn nhân lực của An Giang gắn liền với hiệu quả của các chính sách đãi ngộ, trong đó có chính sách khen thưởng. Khi người lao động được làm việc trong một môi trường công bằng, được ghi nhận và có cơ hội phát triển, họ sẽ là động lực chính cho sự tăng trưởng. Việc đầu tư vào con người thông qua các chính sách khen thưởng hiệu quả không phải là chi phí, mà là sự đầu tư chiến lược cho tương lai. Điều này sẽ giúp An Giang xây dựng một đội ngũ lao động có tay nghề, tâm huyết, đủ sức đáp ứng yêu cầu của quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế.

04/10/2025
Luận văn thực hiện chính sách khen thưởng cho người lao động trực tiếp trên địa bàn tỉnh an giang

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Một số vấn đề lý luận về chính sách khen thưởng và khen thưởng cho người lao động trực tiếp 8 Chương 2. Thực trạng thực hiện chính sách khen thưởng cho người lao động trực tiếp trên địa bàn tỉnh An Giang Chương 3. Giải pháp thực thi chính sách khen thưởng cho người lao động trực tiếp trên địa bàn tỉnh An Giang trong thời gian tới.

MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ KHEN THƯỞNG VÀ KHEN KHEN THƯỞNG CHO NGƯỜI LAO ĐỘNG TRỰC TIẾP TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH AN GIANG 1. Một số khái niệm cơ bản về khen thưởng, chính sách khen thưởng và người lao động 1. Khen thưởng Trong lịch sử nước ta, việc khen thưởng đã xuất hiện từ thời dựng nước, chống giặc ngoại xăm và phát triển của đất nước. Khen thưởng thường được dành cho các bậc công thần, những người lập thành tích cho đất nước, cho cộng đồng, việc khen thưởng thực hiện thông qua lời nói hoặc bằng hiện vật, hiện kim nhằm biểu dương, khen ngợi, động viên tinh thần, nêu gương tốt để các cá nhân và cộng đồng noi theo.

Trong Đại Việt sử ký toàn thư của Ngô Sĩ Liên, các Sứ thần Triều Lê, Lịch Triều Hiến chương loại chí của Phan Huy Chú ghi lại, việc khen thưởng lúc bấy giờ được nhà vua ban tặng cho người có công trong chiến trận, trong việc đi sứ, người phò tá có công lao tài đức, người có công tiến cử người hiền tài, người có lời tâu đúng, người cấp dưới giữ đúng phép công, không vị nể người quyền quý cấp trên, người có công làm thuỷ lợi, người có tài văn chương, người cao tuổi1. Hình thức khen thưởng rất đa dạng. Đối với người còn sống là những công thần khai quốc hoặc có công dẹp giặt, giữ yên bờ cỏi thì được khen thưởng công trạng với các hình thức như: ban họ vua (Quốc thính), được ghi công vào sử sách, được vẽ hình, dựng bia ghi công, được phong chức, được thưởng vàng bạc, được cấp ruộng đất. Nếu người có công đã mất thì nhà vua ban cho được phối hưởng (cúng tế tổ tiên trong một cuộc tế lễ).

1 Đại Việt Sử ký Toàn thư (1993), Tập 2, NXB Khoa học xã hội 10 Sách có ghi lại rằng, lễ cho công thần được phối hưởng từ đời Tam đại đã có, nếu người có công thì được ghi tên vào cờ Thái thường, tế ở lễ Đại chưng (lễ của nhà vua tế người có công). Việc báo đức đền công được nhà vua xem trọng nhất. Việc cho các công thần được phối hưởng vừa để thỏa vong linh, tỏ được nghĩa khí, mà cũng đúng với lễ của thiên vương từ ngàn đời xưa để lại. Việc thưởng, phạt rất công minh “Những người có công thì thờ mới hợp điển lễ, kẻ tầm thường không công trạng thì không nên cho cả mà nhàm”.

Qua đó, có thể thấy trong các triều đại phong kiến cũng rất chú trọng việc khen thưởng người có công, việc khen thưởng rất công bằng, không có thiên vị để giữ nghiêm kỷ cương phép nước. Nguyễn Trãi (1380-1442), nhà chính trị, nhà văn và cũng là khai quốc công thần trong triều đại quân chủ nhà Hậu Lê trong lịch sử Việt Nam, đã có nhận định rằng, một Nhà nước mà thưởng phạt nghiêm minh, kịp thời là Nhà nước vững mạnh. Nhà nước nào phạt nhiều hơn thưởng là Nhà nước đang suy tàn. Nhà nước nào thưởng nhiều hơn phạt là Nhà nước phồn vinh.2 Thực vậy, Nhà nước chỉ vững mạnh khi mọi người dân đều có tinh thần yêu nước, đoàn kết, cùng đóng góp chung cho lợi ích của cộng đồng, của đất nước, có nhiều thành tích và được tuyên dương, khen thưởng.

Trong Lời kêu gọi tướng sĩ vệ quốc quân, dân quân du kích nhân cuộc vận động luyện bộ đội lập chiến công trong cuộc kháng chiến chống giặc của dân tộc, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã kêu gọi tướng sĩ, dân quân du kích gắng sức đua tài, xung phong diệt địch, thi đua giữa các cán bộ với nhau, giữa đơn vị này với đơn vị khác, với các chỉ tiêu thi đua cụ thể: “Ai cướp được nhiều súng hơn, ai lập được công to hơn; Tổ quốc đang kêu gọi 2 Viện Thi đua Khen thưởng Nhà nước (1997), Những quy định cơ bản về công tác thi đua và chế độ khen thưởng, tài liệu lưu hành nội bộ, Hà Nội. (trang 21) 11 anh em; Quốc dân đang trông mong anh em; Chính phủ đang sẵn sàng khen thưởng anh em; Riêng về phần tôi, tôi để dành một phần thưởng đặc biệt cho cán bộ, chiến sĩ nào hoặc đơn vị nào sẽ lập được công oanh liệt nhất, vẻ vang nhất.” 3 Hay trong Lời kêu gọi đồng bào bán gạo khao quân nhân dịp kỷ niệm ngày Quốc khánh 02/9/1949, để khao thưởng bộ đội ta, những người đang chiến đấu anh dũng để giữ gìn độc lập dân tộc, trong giai đoạn kháng chiến gian khổ, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã lấy phương châm của thánh hiền “thực túc, binh cường”, lấy lương thực mà khao thưởng để kêu gọi đồng bào góp gạo khao quân. Người nói “Lấy lương thực mà khao thưởng là đơn giản nhất, thiết thực nhất”.4 Trong suốt quá trình xây dựng và bảo vệ đất nước, Chủ tịch Hồ Chí Minh rất quan tâm đến việc khen thưởng, Người nêu rõ: “Thưởng phạt phải nghiêm minh, có công thì thưởng, có lỗi thì phạt; có công mới có huân, phải có công huân mới được thưởng huân chương, thưởng cái nào đích đáng cái ấy… khen thưởng phải có tác dụng động viên, giáo dục, nêu gương.”5 Ngay sau khi giành được chính quyền, ngày 26/01/1946, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã ký ban hành Quốc lệnh 10 điều thưởng của Chính phủ Việt Nam Dân chủ Cộng hoà, bao gồm: Thưởng đối với gia đình có con tòng quân; thưởng người lập được quân công; người hy sinh vì nước; người ra trận can đảm, phi thường; người làm việc với tấm lòng trong sạch, ngay thẳng; người làm việc có lợi cho nước nhà, dân tộc, được dân chúng mến phục; người bỏ 3 Sách 120 lời kêu gọi của Chủ tịch Hồ Chí Minh, Nxb Thanh niên, trg 88 4 Sách 120 lời kêu gọi của Chủ tịch Hồ Chí Minh, Nxb Thanh niên, trg 126 5 Viện Thi đua Khen thưởng Nhà nước (1997), Những quy định cơ bản về công tác thi đua và chế độ khen thưởng, tài liệu lưu hành nội bộ, Hà Nội. 12 tiền ra xây đắp cầu cống, đê, đường; người bắt được những kẻ phản quốc; người liều mình về công việc; người cứu được người bị nạn.

Sau ngày Việt Nam giành được độc lập, thống nhất đất nước cho đến ngày hôm nay, Đảng, Nhà nước ta luôn thấm nhuần tư tưởng Hồ Chí Minh về công tác TĐKT, 10 điều khen thưởng này đã trở thành nền tảng tư tưởng, nguyên tắc pháp lý chỉ đạo việc khen thưởng trong cả hai cuộc kháng chiến chống Pháp và chống Mỹ cứu nước và trong sự nghiệp xây dựng xã hội chủ nghĩa ở nước ta đến ngày hôm nay. Từ thực tiễn của việc khen thưởng qua các thời kỳ lịch sử của đất nước, có thể hiểu khen thưởng là theo khái niệm chung như sau: Khen thưởng là quyết định của cơ quan nhà nước có thẩm quyền nhằm khuyến khích tinh thần của một cá nhân hay tổ chức có thành tích trong việc thực hiện các chức trách, nhiệm vụ, hoặc có thành tích trong các phong trào thi đua, khuyến khích người tham gia có tinh thần và trách nhiệm, có ý thức sáng tạo, thông qua khen thưởng nhằm tuyên dương những tập thể, cá nhân có công trong việc xây dựng lợi ích chung tổ chức, cộng đồng. Thông thường khen thưởng sẽ có khen thưởng bằng tinh thần và khen thưởng bằng vật chất. Tại khoản 2 Điều 3 của Luật TĐKT của Nhà nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam năm 2003 đã quy định: “Khen thưởng là việc ghi nhận, biểu dương, tôn vinh công trạng và khuyến khích bằng lợi ích vật chất đối với cá nhân, tập thể có thành tích trong xây dựng và bảo vệ Tổ quốc”.

Trong định nghĩa về khen thưởng nêu trên có hai yếu tố cơ bản là thành tích/công trạng và khen thưởng. Nếu người có thành tích tốt, xuất sắc thì sẽ được khen thưởng, việc khen thưởng đúng đối tượng, kịp thời sẽ tiếp thêm động lực để họ tiếp tục phấn đấu và còn nêu gương cho những người xung quanh, còn nếu ngược lại, việc khen thưởng có yếu tố thiên vị, không kịp thời 13 sẽ làm hạn chế hoặc làm giảm sút lòng tin, ý chí phấn đấu trong lao động, sản xuất, từ đó, làm giảm hiệu quả và năng suất làm việc của cả tập thể. Người lao động trực tiếp Cho đến nay còn nhiều ý kiến khác nhau và chưa có khái niệm thể hiện bằng văn bản của cơ quan quản lý nhà nước về đối tượng là NLĐ trực tiếp. Theo quy định tại khoản 1 Điều 3 của BLLĐ năm 2019, NLĐ là: “người làm việc cho người sử dụng lao động theo thỏa thuận, được trả lương và chịu sự quản lý, điều hành, giám sát của người sử dụng lao động”.

Như vậy, NLĐ ở vị trí và cách nhìn nhận này có thể là người thợ, người công nhân, NLĐ trí thức như công chức, viên chức, chuyên gia ở các ngành nghề, lĩnh vực khác nhau, đóng góp sức lao động, chuyên môn để làm ra sản phẩm, thường được người sử dụng lao động tuyển dụng thông qua hợp đồng lao động hoặc khoán công việc theo sản phẩm, được trả lương, tiền công theo thỏa thuận trong hợp đồng lao động hoặc theo kết quả thực hiện đối với công việc, sản phẩm được giao. Ngoài ra còn có những NLĐ không chịu sự ràng buộc bởi người chủ sử dụng lao động, không nhận lương từ họ, bởi đây là những đối tượng lao động tự do, những người thuần túy làm nông nghiệp, hoặc những cá nhân lao động mang tính chất tình nguyện, thiện nguyện, không tính đến lợi nhuận hoặc công lương. Sản phẩm làm ra của đối tượng này là sản vật, nông sản phục vụ trực tiếp cho đời sống của họ, thời giờ làm việc không phụ thuộc vào khuôn phép, ràng buộc của hợp đồng hoặc các quy ước lao động. Như vậy, có thể nhìn nhận khái niệm “Người lao động trực tiếp” dưới các góc độ khác nhau như: - Dưới góc độ lao động, sản xuất, NLĐ trực tiếp được hiểu là những người trực tiếp tiến hành các hoạt động sản xuất kinh doanh tạo ra sản phẩm hay trực tiếp thực hiện các công việc nhiệm vụ nhất định.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ