Luận văn Thạc sĩ: Quản lý Ngân sách Nhà nước Huyện Con Cuông, Nghệ An

Luận văn thạc sĩ quản lý ngân sách nhà nước huyện Con Cuông, Nghệ An. Nghiên cứu chuyên sâu về quản lý ngân sách cấp huyện, thực trạng và giải pháp.

Trường đại học

Trường Đại học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản lý kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2015

102
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá Luận văn Quản lý Ngân sách Nhà nước Con Cuông

Luận văn thạc sĩ với chủ đề Quản lý Ngân sách Nhà nước huyện Con Cuông, tỉnh Nghệ An của tác giả Nguyễn Thanh Minh (2015) là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, tập trung vào việc phân tích và đánh giá thực trạng công tác quản lý tài chính công tại một huyện miền núi đặc thù. Bối cảnh nghiên cứu cho thấy Con Cuông là huyện có điều kiện kinh tế - xã hội còn nhiều khó khăn, nguồn thu ngân sách hạn chế và phụ thuộc lớn vào sự hỗ trợ từ ngân sách cấp trên. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải hoàn thiện cơ chế quản lý ngân sách để đảm bảo sử dụng nguồn lực hiệu quả, thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội huyện Con Cuông một cách bền vững. Luận văn không chỉ hệ thống hóa các vấn đề lý luận về quản lý ngân sách nhà nước cấp huyện mà còn đi sâu vào phân tích dữ liệu thực tế giai đoạn 2012-2014, từ đó chỉ ra những thành tựu, hạn chế và nguyên nhân cốt lõi. Công trình này là một tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà quản lý, các cơ quan hoạch định chính sách và những ai quan tâm đến lĩnh vực quản lý tài chính công ở cấp độ địa phương. Việc nghiên cứu các đặc điểm ngân sách cấp huyện miền núi như Con Cuông giúp nhận diện những thách thức riêng biệt, từ đó xây dựng các giải pháp phù hợp, góp phần nâng cao tính tự chủ ngân sách và hiệu quả chi tiêu công. Đây không chỉ là một luận văn thạc sĩ kinh tế thông thường mà còn mang ý nghĩa thực tiễn cao, đóng góp vào nỗ lực cải cách tài chính tại các địa bàn khó khăn.

1.1. Bối cảnh nghiên cứu và tính cấp thiết của đề tài

Đề tài được thực hiện trong bối cảnh huyện Con Cuông, một huyện miền núi phía Tây Nghệ An, đối mặt với nhiều thách thức về kinh tế. Nguồn thu tại chỗ còn hạn chế, trong khi nhu cầu chi cho phát triển và an sinh xã hội ngày càng tăng. Thực trạng này cho thấy việc quản lý ngân sách nhà nước cần được quan tâm đặc biệt để tối ưu hóa nguồn lực. Tác giả nhấn mạnh, việc hoàn thiện cơ chế quản lý không chỉ giúp huyện chủ động hơn trong điều hành mà còn là yếu tố then chốt để thực hiện thành công các mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội đã đề ra. Do đó, nghiên cứu này có tính cấp thiết cao, đáp ứng đòi hỏi từ thực tiễn.

1.2. Mục tiêu và phạm vi của luận văn thạc sĩ kinh tế này

Mục tiêu chính của luận văn là đánh giá thực trạng công tác quản lý Ngân sách Nhà nước Con Cuông và đề xuất các giải pháp khả thi nhằm hoàn thiện công tác này. Phạm vi nghiên cứu được giới hạn về không gian tại huyện Con Cuông, tỉnh Nghệ An. Về thời gian, luận văn tập trung phân tích số liệu trong giai đoạn 2012-2014. Về nội dung, nghiên cứu đi sâu vào các hoạt động thu và chi ngân sách do UBND huyện Con Cuông thực hiện, bao gồm các khâu từ lập dự toán ngân sách đến chấp hành và quyết toán ngân sách.

II. Thách thức cân đối thu chi ngân sách huyện Con Cuông là gì

Một trong những thách thức lớn nhất trong quản lý Ngân sách Nhà nước Con Cuông được luận văn chỉ ra là sự mất cân đối nghiêm trọng giữa thu và chi. Theo số liệu giai đoạn 2012-2014, tổng thu chi ngân sách huyện Con Cuông cho thấy một khoảng cách rất lớn: tổng thu ngân sách trên địa bàn chỉ đạt khoảng 10-14 tỷ đồng mỗi năm, trong khi tổng chi lên tới hơn 300 tỷ đồng, cao gấp hơn 20 lần. Sự chênh lệch này phản ánh sự phụ thuộc gần như hoàn toàn vào nguồn bổ sung, trợ cấp từ ngân sách tỉnh Nghệ An. Điều này làm giảm tính tự chủ ngân sách của huyện, khiến việc triển khai các nhiệm vụ phát triển đột xuất gặp nhiều khó khăn. Vấn đề cân đối ngân sách nhà nước ở Con Cuông không chỉ nằm ở quy mô mà còn ở cơ cấu. Nguồn thu ngân sách địa phương chủ yếu đến từ thuế công thương nghiệp ngoài quốc doanh và lệ phí trước bạ, là những nguồn thu không ổn định và khó dự báo. Trong khi đó, cơ cấu chi lại tập trung phần lớn vào chi thường xuyên (chi cho sự nghiệp giáo dục, quản lý hành chính), còn chi đầu tư phát triển chiếm tỷ trọng rất nhỏ. Bất cập này cho thấy ngân sách huyện chủ yếu để duy trì hoạt động của bộ máy, chưa đủ nguồn lực để tạo ra các đột phá về hạ tầng kinh tế - xã hội. Việc lập dự toán ngân sách hàng năm tuy luôn vượt kế hoạch thu nhưng lại cho thấy sự thận trọng quá mức, chưa phản ánh đúng tiềm năng và chưa tạo áp lực đủ lớn cho các cơ quan chức năng.

2.1. Phân tích thực trạng nguồn thu ngân sách địa phương

Luận văn chỉ rõ, nguồn thu ngân sách địa phương của Con Cuông rất nhỏ bé. Giai đoạn 2012-2014, tổng thu chỉ dao động từ 10,9 tỷ đến 14 tỷ đồng. Trong đó, thuế công thương nghiệp ngoài quốc doanh chiếm tỷ trọng lớn nhất (khoảng 48-63%), cho thấy vai trò của khu vực kinh tế tư nhân. Tuy nhiên, các nguồn thu này thiếu tính bền vững. Đáng chú ý, kết quả thu thực tế luôn vượt xa kế hoạch HĐND huyện giao, cho thấy công tác dự báo và lập kế hoạch còn chưa sát với thực tiễn, có phần quá an toàn, chưa tạo động lực khai thác triệt để các nguồn thu tiềm năng.

2.2. Bất cập trong cơ cấu chi đầu tư phát triển và chi thường xuyên

Sự mất cân đối trong cơ cấu chi là một hạn chế lớn. Chi thường xuyên chiếm tỷ trọng áp đảo trong tổng chi ngân sách, chủ yếu dành cho sự nghiệp giáo dục và quản lý hành chính. Ngược lại, chi đầu tư phát triển (XDCB) chỉ khoảng 10-12 tỷ đồng mỗi năm, một con số rất khiêm tốn. Điều này cho thấy ngân sách huyện đang tập trung vào việc duy trì hoạt động thay vì tạo ra các công trình mang tính động lực, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế dài hạn. Sự hạn chế trong phân cấp quản lý ngân sách về vốn đầu tư từ cấp tỉnh cũng là một nguyên nhân dẫn đến thực trạng này.

III. Bí quyết tăng cường quản lý và khai thác nguồn thu mới

Để giải quyết bài toán mất cân đối, luận văn đề xuất một nhóm giải pháp trọng tâm nhằm tăng cường quản lý và khai thác hiệu quả các nguồn thu ngân sách địa phương. Giải pháp hàng đầu là phải rà soát, nắm chắc các đối tượng nộp thuế và các nguồn thu tiềm năng trên địa bàn, đặc biệt là trong lĩnh vực kinh doanh, dịch vụ và tài nguyên khoáng sản. Cần đẩy mạnh công tác thanh tra, kiểm tra để chống thất thu, xử lý nghiêm các trường hợp trốn thuế, nợ đọng thuế. Đồng thời, việc nuôi dưỡng nguồn thu là yếu tố sống còn. Huyện cần có chính sách khuyến khích, tạo môi trường kinh doanh thuận lợi để các doanh nghiệp, hộ kinh doanh phát triển sản xuất, từ đó mở rộng cơ sở thuế một cách bền vững. Luận văn cũng gợi ý kinh nghiệm từ huyện Nho Quan (Ninh Bình) về việc ủy nhiệm thu thuế cho cấp xã. Đây là một sáng kiến giúp tăng cường vai trò của chính quyền cơ sở, bám sát địa bàn và nâng cao hiệu quả thu các loại thuế, phí nhỏ lẻ. Việc áp dụng công nghệ thông tin trong quản lý thuế cũng là một yêu cầu cấp thiết để hiện đại hóa quy trình, giảm thiểu thủ tục và tăng tính minh bạch ngân sách. Sự phối hợp chặt chẽ giữa cơ quan Thuế, Phòng Tài chính - Kế hoạch Con Cuông và các ban ngành liên quan là điều kiện tiên quyết để thực hiện thành công các giải pháp này, hướng tới một nền quản lý tài chính công chủ động và hiệu quả hơn.

3.1. Hiện đại hóa công tác quản lý thu thuế và chống thất thu

Giải pháp cốt lõi là tăng cường năng lực cho cơ quan thuế, áp dụng công nghệ thông tin để quản lý đối tượng nộp thuế một cách khoa học. Cần đẩy mạnh các biện pháp chống thất thu, đặc biệt trong các lĩnh vực như xây dựng cơ bản, kinh doanh vận tải, và chuyển nhượng quyền sử dụng đất. Thường xuyên rà soát, đối chiếu dữ liệu để đảm bảo thu đúng, thu đủ, tránh bỏ sót nguồn thu. Việc công khai danh sách các doanh nghiệp nợ thuế cũng là một biện pháp hiệu quả để nâng cao ý thức chấp hành pháp luật thuế.

3.2. Khai thác và nuôi dưỡng các nguồn thu ngân sách bền vững

Bên cạnh việc quản lý chặt chẽ, huyện cần tập trung vào việc nuôi dưỡng nguồn thu dài hạn. Cần có cơ chế hỗ trợ các doanh nghiệp nhỏ và vừa, các hộ kinh doanh cá thể phát triển. Đồng thời, cần khai thác các nguồn thu mới từ quỹ đất, đấu giá quyền sử dụng đất một cách công khai, minh bạch. Việc quy hoạch các vùng kinh tế, phát triển du lịch, dịch vụ cũng là hướng đi quan trọng để tạo ra các nguồn thu ngân sách địa phương ổn định và bền vững trong tương lai, giảm dần sự phụ thuộc vào ngân sách cấp trên.

IV. Phương pháp kiểm soát chi ngân sách nhà nước tại Con Cuông

Bên cạnh việc tăng thu, nâng cao hiệu quả sử dụng ngân sách là nhiệm vụ trọng tâm thứ hai. Luận văn đề xuất các phương pháp kiểm soát chi ngân sách nhà nước một cách chặt chẽ, tiết kiệm và đúng mục đích. Trước hết, cần siết chặt kỷ luật tài chính trong chi tiêu công, đặc biệt là chi thường xuyên. Mọi khoản chi phải được thực hiện dựa trên dự toán đã được phê duyệt, tuân thủ đúng các định mức, tiêu chuẩn do nhà nước quy định. Cần thực hiện nghiêm quy chế tự chủ, tự chịu trách nhiệm về sử dụng biên chế và kinh phí quản lý hành chính đối với các cơ quan nhà nước. Đối với chi đầu tư phát triển, quy trình quản lý phải được minh bạch hóa từ khâu thẩm định, phê duyệt dự án đến nghiệm thu, thanh quyết toán. Cần nâng cao vai trò giám sát của cộng đồng và HĐND huyện Con Cuông đối với các công trình đầu tư công để chống lãng phí, thất thoát. Luận văn cũng nhấn mạnh vai trò của Kho bạc Nhà nước trong việc kiểm soát chi. KBNN cần thực hiện đúng chức năng kiểm tra, kiểm soát các khoản chi trước khi thanh toán, từ chối thanh toán các khoản chi sai chế độ, không đủ điều kiện. Tăng cường công tác quyết toán ngân sách, đảm bảo số liệu chính xác, kịp thời, làm cơ sở cho việc lập dự toán năm sau và đánh giá hiệu quả sử dụng ngân sách.

4.1. Nâng cao hiệu quả sử dụng ngân sách trong chi thường xuyên

Để nâng cao hiệu quả chi thường xuyên, cần rà soát lại toàn bộ các định mức chi tiêu, cắt giảm các khoản chi không cần thiết, đặc biệt là chi cho hội họp, khánh tiết, đi công tác. Thực hiện khoán chi hành chính một cách triệt để, gắn trách nhiệm của người đứng đầu đơn vị với kết quả sử dụng ngân sách. Đẩy mạnh việc giao quyền tự chủ cho các đơn vị sự nghiệp công lập có thu, giảm gánh nặng cho ngân sách nhà nước. Việc kiểm soát chi ngân sách nhà nước qua Kho bạc phải được thực hiện nghiêm túc.

4.2. Tăng cường minh bạch quy trình phân bổ chi đầu tư phát triển

Đối với chi đầu tư phát triển, yêu cầu về minh bạch ngân sách phải được đặt lên hàng đầu. Cần công khai các dự án đầu tư, kế hoạch phân bổ vốn để người dân và doanh nghiệp cùng giám sát. Quy trình lựa chọn nhà thầu phải được thực hiện cạnh tranh, công bằng. Đồng thời, cần ưu tiên bố trí vốn cho các công trình trọng điểm, có khả năng tạo động lực phát triển kinh tế - xã hội, tránh đầu tư dàn trải, manh mún, gây lãng phí nguồn lực ngân sách.

V. Cải cách quy trình lập chấp hành và quyết toán ngân sách

Để quản lý Ngân sách Nhà nước Con Cuông hiệu quả, việc cải cách toàn diện chu trình ngân sách là yêu cầu bắt buộc. Luận văn đề xuất các giải pháp tập trung vào ba khâu chính: lập dự toán ngân sách, chấp hành và quyết toán ngân sách. Ở khâu lập dự toán, cần nâng cao chất lượng công tác dự báo, phân tích. Dự toán thu phải được xây dựng dựa trên tiềm năng kinh tế của địa phương, tốc độ tăng trưởng dự kiến, tránh tình trạng lập kế hoạch quá thấp so với khả năng thực hiện. Dự toán chi phải sát với nhu cầu thực tế, ưu tiên cho các nhiệm vụ trọng tâm. Quá trình chấp hành ngân sách đòi hỏi sự điều hành linh hoạt của UBND huyện Con Cuông và sự giám sát chặt chẽ của HĐND huyện Con Cuông. Cần có sự phối hợp đồng bộ giữa cơ quan tài chính, thuế, kho bạc để đảm bảo nguồn thu được tập trung đầy đủ, kịp thời và các khoản chi được thực hiện đúng tiến độ, đúng đối tượng. Cuối cùng, công tác chấp hành và quyết toán ngân sách phải được thực hiện nghiêm túc, đúng thời hạn. Báo cáo quyết toán phải phản ánh trung thực, đầy đủ tình hình thu, chi, là cơ sở quan trọng để đánh giá trách nhiệm quản lý của các cấp, các đơn vị. Đẩy mạnh minh bạch ngân sách và công khai tài chính ở tất cả các cấp là giải pháp then chốt để tăng cường giám sát và phòng chống tham nhũng, lãng phí.

5.1. Nâng cao chất lượng công tác lập dự toán ngân sách cấp huyện

Chất lượng của công tác lập dự toán ngân sách quyết định đến hiệu quả của cả chu trình. Cần đổi mới phương pháp lập dự toán theo hướng dựa trên kết quả đầu ra và hiệu quả hoạt động, thay vì chỉ dựa vào yếu tố đầu vào như hiện nay. Cần tăng cường sự tham gia của các tổ chức xã hội và người dân vào quá trình thảo luận, góp ý cho dự toán ngân sách. Điều này không chỉ nâng cao chất lượng dự toán mà còn tăng cường tính dân chủ và minh bạch ngân sách.

5.2. Vai trò của HĐND và UBND huyện Con Cuông trong giám sát

Luận văn khẳng định vai trò trung tâm của HĐND và UBND huyện Con Cuông. HĐND cần phát huy mạnh mẽ hơn nữa vai trò giám sát trong toàn bộ chu trình ngân sách, từ khâu phê duyệt dự toán đến giám sát quá trình thực hiện và phê chuẩn quyết toán. UBND huyện có trách nhiệm chỉ đạo, điều hành công tác thu chi một cách hiệu quả, đảm bảo kỷ luật, kỷ cương tài chính. Sự lãnh đạo của Huyện ủy và sự phối hợp đồng bộ giữa các cơ quan là yếu tố quyết định thành công.

VI. Hướng tới quản lý tài chính công hiệu quả tại huyện Con Cuông

Hoàn thiện quản lý Ngân sách Nhà nước Con Cuông là một quá trình liên tục, đòi hỏi sự nỗ lực đồng bộ từ nhiều cấp, nhiều ngành. Tầm nhìn dài hạn là xây dựng một nền quản lý tài chính công hiện đại, minh bạch và hiệu quả, phục vụ đắc lực cho mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội huyện Con Cuông. Các giải pháp được đề xuất trong luận văn, nếu được triển khai quyết liệt, sẽ góp phần quan trọng vào việc tăng cường tiềm lực tài chính, nâng cao tính tự chủ và sử dụng hiệu quả hơn nguồn lực công. Điều này không chỉ cải thiện đời sống người dân mà còn tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững của huyện trong tương lai. Để làm được điều này, bên cạnh nỗ lực của chính quyền địa phương, cần có sự quan tâm, hỗ trợ về cơ chế, chính sách từ tỉnh Nghệ An và các cơ quan Trung ương. Cần có những cơ chế phân cấp quản lý ngân sách đặc thù, phù hợp với điều kiện của một huyện miền núi, tạo điều kiện để Con Cuông phát huy nội lực, vươn lên thoát khỏi tình trạng khó khăn. Đây là con đường tất yếu để thực hiện thành công chiến lược phát triển kinh tế, đảm bảo an sinh xã hội và an ninh quốc phòng trên địa bàn.

6.1. Tầm nhìn phát triển kinh tế xã hội huyện Con Cuông

Luận văn đã định hướng mục tiêu phát triển giai đoạn 2015-2020, trong đó nhấn mạnh việc quản lý ngân sách hiệu quả là nền tảng. Tầm nhìn dài hạn là đưa Con Cuông trở thành một huyện phát triển khá trong khu vực miền Tây Nghệ An, dựa trên các thế mạnh về nông lâm nghiệp và du lịch sinh thái. Để đạt được điều đó, quản lý tài chính công phải đi trước một bước, đảm bảo nguồn lực được phân bổ hợp lý, ưu tiên cho các ngành kinh tế mũi nhọn và các chương trình an sinh xã hội trọng điểm.

6.2. Kiến nghị đối với tỉnh Nghệ An và các cơ quan Trung ương

Tác giả đề xuất các kiến nghị cụ thể. Đối với tỉnh Nghệ An, cần xem xét tăng mức bổ sung có mục tiêu cho huyện, đồng thời ban hành các cơ chế tài chính đặc thù để khuyến khích phát triển. Đối với Trung ương, cần tiếp tục hoàn thiện Luật Ngân sách Nhà nước và các văn bản hướng dẫn theo hướng tăng cường phân cấp quản lý ngân sách cho cấp huyện, đặc biệt là các huyện miền núi, vùng sâu, vùng xa, tạo điều kiện cho địa phương chủ động hơn trong việc sử dụng nguồn lực để phát triển kinh tế - xã hội.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ quản lý ngân sách nhà nước huyện con cuông tỉnh nghệ an

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu và một số vấn đề lý luận về quản lý ngân sách nhà nước cấp huyện tại Việt Nam Chương 2. Phương pháp và thiết kế nghiên cứu Chương 3. Thực trạng công tác quản lý NSNN tại Huyện Con Cuông, Tỉnh Nghệ An.

Giải pháp hoàn thiện công tác quản lý NSNN huỵện Con Cuông, Tỉnh Nghệ An. 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ QUẢN LÝ NGÂN SÁCH NHÀ NƢỚC CẤP HUYỆN TẠI VIỆT NAM 1. Tổng quan nghiên cứu: Việc nghiên cứu hoạt động quản lý ngân sách nhà nước nói chung và ngân sách các cấp nói riêng ở nước ta trong những năm qua có rất nhiều công trình nghiên cứu.

Các vấn đề nghiên cứu bao trùm từ rất nhiều lĩnh vực trong quá trình quản lý ngân sách nhà nước, cũng như việc tổ chức và phân cấp quản lý ngân sách nhà nước, có thể liệt kê một số công trình nghiên cứu sau: - Sách chuyên khảo “Quản lý tài chính công ở Việt Nam” của TS. Vũ Thị Nhài (2008) đã khái quát quá trình đổi mới cũng như các nguyên tắc quản lý hoạt động quản lý tài chính công ở Việt Nam, trong đó có vấn đề quản lý hoạt động thu, chi ngân sách. Tuy nhiên, trong công trình này tác giả chưa đi sâu phân tích thực trạng, nhất là thực trạng cấp tỉnh mà mới chủ yếu nêu các nguyên tắc và các vấn đề chung vĩ mô của Việt Nam. - Luận văn thạc sỹ kinh tế tại Trường Đại học Kinh tế - ĐHQGHN về "Quản lý và sử dụng kinh phí ngân sách địa phương tại các cơ quan hành chính nhà nước, đơn vị sự nghiệp trên địa bàn Lâm Đồng" của tác giả Nguyễn Văn Ngọc (2012).

Trong công trình nghiên cứu này, dưới giác độ chuyên ngành tài chính – ngân hàng, tác giả đã đi sâu nghiên cứu về thực trạng quản lý sử dụng kinh phí từ nguồn ngân sách nhà nước trên địa bàn tỉnh Lâm Đồng. Trên cơ sở đó tác giả đề xuất những biện pháp nhằm nâng cao hiệu quả trong công tác quản lý ngân sách tại tỉnh Lâm Đồng bao gồm: đổi mới phương thức lập và phê duyệt dự toán chi ngân sách; cải tiến phương thức cấp phát, thanh toán; cải tiến công tác giám sát chi tiêu ngân sách; hoàn thiện hệ thống kế toán nhà nước trên cơ sở hiện đại hoá công nghệ thông tin. - Luận văn thạc sỹ kinh tế tại Trường Đại học Kinh tế - ĐHQGHN về "Quản lý chi thường xuyên ngân sách nhà nước tại huyện Kinh Môn, tỉnh Hải Dương" của tác giả Nguyễn Văn Vạn (2014). Luận văn đã tập trung nghiên cứu 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com hoạt động chi thường xuyên NSNN trên địa bàn huyện Kinh Môn, tỉnh Hải Dương, trong đó đã chỉ ra ba bất cập chính trong quản lý ngân sách của huyện Kinh Môn trong lập dự toán, phê duyệt và chấp hành dự toán NSNN.

Luận văn đã đề xuất các giải pháp về phân cấp, đổi mới việc lập và phân bổ dự toán…. Có thể nói các đề tài trên đã có đóng góp rất nhiều cho việc nghiên cứu về hoạt động quản lý ngân sách nhà nước nói chung và quản lý ngân sách cấp huyện nói riêng, tuy nhiên, với đặc thù là một tỉnh huyện miền núi, với nhiều xã nghèo thuộc chương trình 135 của một tỉnh ở Bắc Trung Bộ (Nghệ An), hoạt động quản lý NSNN, cũng như việc thực thi luật ngân sách nhà nước, bao gồm thu NS và chi NS, cũng có rất nhiều đặc điểm riêng, khác biệt. Do đó, đề tài học viên lựa chọn mặc dù có tính kế thừa, nhưng nó cũng thể hiện các quan điểm nghiên cứu độc lập của tác giả. Một số vấn đề về ngân sách nhà nƣớc 1.

Khái niệm ngân sách Theo Bách khoa toàn thư mở, ngân sách nhà nước (NSNN) là một phạm trù kinh tế và là phạm trù lịch sử; là một thành phần trong hệ thống tài chính. Sự hình thành và phát triển của NSNN gắn liền với sự xuất hiện và phát triển của kinh tế hàng hóa - tiền tệ trong các phương thức sản xuất của cộng đồng và nhà nước của từng cộng đồng. Nói cách khác, sự ra đời của nhà nước, sự tồn tại của kinh tế hàng hóa - tiền tệ là những tiền đề cho sự phát sinh, tồn tại và phát triển của ngân sách nhà nước. Ngân sách nhà nước là nguồn lực cho nhà nước thực hiện các chức năng, nhiệm vụ của mình.

Quá trình hình thành ngân sách nhà nước phản ánh các quan hệ kinh tế phát sinh gắn với quá trình tạo lập, phân phối, sử dụng các nguồn lực tài chính tập trung của Nhà nước khi Nhà nước tham gia phân phối các nguồn tài chính quốc gia nhằm thực hiện các chức năng của Nhà nước trên cơ sở luật định. Ngân sách nhà nước chính vì vậy là khâu chủ đạo và đóng vai trò hết sức quan trọng trong việc duy trì sự tồn tại của bộ máy quyền lực Nhà nước [26]. Thuật ngữ NSNN được sử dụng rộng rãi trong đời sống kinh tế, xã hội ở 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com mọi quốc gia. Song quan niệm về ngân sách nhà nước lại chưa thống nhất, người ta đã đưa ra nhiều định nghĩa về ngân sách nhà nước tùy theo các trường phái và các lĩnh vực nghiên cứu.

Theo Aaron Wildavsky, nhà khoa học chính trị về chính sách công người Mỹ, cho rằng ngân sách là: - Dự toán về chi tiêu - Là mối liên hệ giữa nguồn tài chính và hành vi để đạt được những mục tiêu chính sách - Là bản trình bày về tiền đối với các hoạt động của chính phủ - Là bản ghi nhận kết quả của vấn đề tranh cãi về những ưu tiên chính trị và nỗ lực phân bổ các nguồn lực tài chính hạn chế thông qua quá trình thương thảo chính trị để thực hiện hững mục tiêu khác nhau cho đời sống tốt hơn [24]. Theo quan điểm của chính phủ Mỹ, hệ thống ngân sách chính phủ Mỹ cung cấp cho Tổng thống và Quốc hội công cụ để quyết định bao nhiêu tiền được tiêu, được tiêu vào những việc gì, và làm thế nào để có được tiền cho những khoản chi tiêu này. Thông qua hệ thống ngân sách, chính phủ quyết định phân cổ các nguồn lực thông qua các cơ quan chính phủ liên bang. Hệ thống ngân sách tập trung chủ yếu vào tiền nhưng cũng liên quan đến phân bổ các nguồn lực khác, ví dụ nhưng định biên nhân lực của chính phủ.

Đối với hệ thống ngân sách của Mỹ, theo quan điểm của chính phủ Mỹ bao gồm : - Quá trình xây dựng ngân sách - Quốc hội thông qua ngân sách - Thực thi ngân sách [23] Theo Điều 1- Luật NSNN được Quốc hội nước Cộng hòa XHCN Việt nam khóa XI, kỳ họp thứ 2 thông qua ngày 16/12/2002, Ngân sách nhà nước là toàn bộ các khoản thu, chi của Nhà nước đã được cơ quan nhà nước có thẩm quyền quyết định và được thực hiện trong một năm để bảo đảm thực hiện các chức năng, nhiệm vụ của Nhà nước. Theo Nguyễn Văn Tiến (2012), NSNN là dự toán (kế hoạch) thu, chi bằng 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com tiền của nhà nước trong một khoảng thời gian nhất định (thường là 1 năm). Về mặt bản chất, NSNN là hệ thống những mối quan hệ kinh tế giữa nhà nước và xã hội phát sinh trong quá trình nhà nước huy động và sử dụng các nguồn lực tài chính nhằm đảm bảo yêu cầu thực hiện các chức năng nhà nước [19]. Như vậy, có thể hiểu, ngân sách nhà nước là bảng phân bổ các nguồn lực tài chính của một quốc gia để thực hiện các nhiệm vụ ưu tiên trong vòng một năm.

Các khoàn thu và chi ngân sách được thực hiện thông qua các cơ quan quản lý nhà nước. Ngân sách được cơ quan hành pháp (chính phủ) các nước xây dựng và được cơ quan lập pháp (quốc hội) thông qua và giám sát quá trình thực hiện. Quá trình xây dựng ngân sách là quá trình trao đổi, thảo luận, tranh luận giữa các cơ quan hành pháp, lập pháp để đi đến thỏa thuận những mục tiêu ưu tiên của quốc gia cần thực hiện trong thời gian 1 năm. Hệ thống ngân sách và phân cấp ngân sách: Trong một quốc gia, NSNN được tổ chức và quản lý theo hệ thống gồm nhiều cấp ngân sách.

Có thể quan niệm hệ thống NSNN là tổng thể các cấp ngân sách có mối quan hệ hữu cơ với nhau trong quá trình tổ chức huy động, quản lý các nguồn thu và thực hiện nhiệm vụ chi của mỗi cấp ngân sách. Ở hầu hết các quốc gia trên thế giới, hệ thống NSNN đều được tổ chức phù hợp với hệ thống tổ chức bộ máy quản lý hành chính nhà nước. Các quốc gia có hệ thống chính quyền Nhà nước được tổ chức theo thể chế liên bang như Mỹ, Đức, Malaysia., hệ thống NSNN bao gồm: ngân sách liên bang, ngân sách tiểu bang và NSĐP. Ở các quốc gia như Trung Quốc, Pháp, Việt Nam., hệ thống NSNN bao gồm: NSTW và NSĐP.

Hệ thống NSNN được tổ chức tương ứng với hệ thống chính quyền nhà nước, do vậy, không thể có một cấp ngân sách không gắn liền với một cấp chính quyền nhà nước cụ thể. Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa là cứ tương ứng với một cấp chính quyền là có một cấp ngân sách [21]. Một cấp chính quyền nhà nước là một cấp ngân sách khi đáp ứng được các điều kiện: - Nhiệm vụ giao cho cấp chính quyền đó tương đối toàn diện, không chỉ 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com bao gồm nhiệm vụ chính trị, phát triển hành chính xã hội mà còn cả nhiệm vụ phát triển kinh tế trên phạm vi của địa phương; - Nguồn thu ngân sách được phân định cho cấp chính quyền về cơ bản đáp ứng nhu cầu chi tiêu của chính quyền trên địa bàn. Những cấp chính quyền nào không đáp ứng đầy đủ hai điều kiện đó được gọi là đơn vị dự toán thuộc ngân sách cấp trên.

Ở Việt Nam, xuất phát trên cơ sở Hiến pháp năm 1992, bộ máy quản lý hành chính nhà nước được tổ chức theo cấp chính quyền trung ương và cấp chính quyền địa phương. Cấp chính quyền địa phương bao gồm chính quyền tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương (gọi chung là chính quyền cấp tỉnh); chính quyền quận, huyện, thị xã, thành phố thuộc tỉnh (gọi chung là chính quyền cấp huyện) và chính quyền xã, phường, thị trấn (gọi chung là chính quyền cấp xã). Mỗi cấp chính quyền địa phương đều có HĐND và UBND.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ