Luận văn: Bài tập thí nghiệm mở về chất bán dẫn phát triển năng lực thực nghiệm

Luận văn trình bày hệ thống bài tập thí nghiệm mở về chất bán dẫn, một phương pháp hiệu quả giúp phát triển năng lực thực nghiệm Vật lí cho học sinh.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2016

148
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá luận văn thí nghiệm mở bán dẫn phát triển năng lực

Luận văn thạc sĩ “Xây dựng và sử dụng hệ thống bài tập thí nghiệm mở về chất bán dẫn nhằm phát triển năng lực thực nghiệm của học sinh năng khiếu Vật lí” là một công trình nghiên cứu khoa học sư phạm ứng dụng có giá trị. Nghiên cứu này đáp ứng trực tiếp yêu cầu đổi mới giáo dục theo Nghị quyết số 29-NQ/TW, nhấn mạnh việc chuyển từ trang bị kiến thức sang dạy học theo định hướng phát triển năng lực và phẩm chất người học. Trọng tâm của luận văn là xây dựng một hệ thống phương pháp thí nghiệm mở (BT TNM) cho chủ đề vật lý chất rắn, cụ thể là về chất bán dẫn. Mục tiêu không chỉ dừng lại ở việc truyền đạt kiến thức về dòng điện trong chất bán dẫn mà còn bồi dưỡng các năng lực cốt lõi cho học sinh. Các năng lực này bao gồm năng lực giải quyết vấn đề, năng lực thực nghiệm và năng lực tư duy sáng tạo. Luận văn cung cấp một cơ sở lý luận vững chắc về năng lực, phương pháp dạy học tích cực và quy trình tổ chức thí nghiệm mở. Đồng thời, công trình cũng đưa ra một bộ công cụ đánh giá năng lực học sinh một cách khoa học, thông qua các rubric chi tiết. Đây là một tài liệu tham khảo quan trọng cho các giáo viên đang tìm kiếm giải pháp nâng cao chất lượng dạy học Vật lý tại trường phổ thông, đặc biệt là trong bối cảnh giáo dục STEM ngày càng được chú trọng.

1.1. Bối cảnh và tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu

Bối cảnh giáo dục Việt Nam đang trong giai đoạn chuyển đổi mạnh mẽ, đòi hỏi việc đào tạo ra những công dân có năng lực hành động, sáng tạo và thích ứng. Chiến lược phát triển giáo dục 2011-2020 đã chỉ rõ mục tiêu “phát triển toàn diện năng lực và phẩm chất người học”. Vật lý, một môn khoa học thực nghiệm, có vai trò trung tâm trong việc hiện thực hóa mục tiêu này. Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy việc dạy học vẫn còn nặng về lý thuyết, các thí nghiệm vật lý phổ thông chưa được khai thác hiệu quả để phát triển năng lực. Đặc biệt, kiến thức về chất bán dẫn, nền tảng của công nghệ hiện đại, thường được giảng dạy một cách trừu tượng. Luận văn này ra đời để giải quyết khoảng trống đó, đề xuất một giải pháp cụ thể thông qua phương pháp thí nghiệm mở, đáp ứng yêu cầu cấp thiết của ngành giáo dục.

1.2. Mục tiêu và giả thuyết khoa học của khóa luận tốt nghiệp

Mục đích chính của khóa luận tốt nghiệp ngành Sư phạm Vật lý này là xây dựng và áp dụng thành công hệ thống bài tập thí nghiệm mở bán dẫn phát triển năng lực thực nghiệm cho học sinh năng khiếu. Luận văn đặt ra giả thuyết khoa học: “Nếu xây dựng và sử dụng được bài tập thí nghiệm mở về chủ đề chất bán dẫn theo trình tự tăng dần mức độ yêu cầu thì giúp phát triển năng lực thực nghiệm của HS năng khiếu”. Để kiểm chứng giả thuyết này, nghiên cứu đã thực hiện các nhiệm vụ cụ thể: xây dựng cơ sở lý luận, khảo sát thực tiễn, thiết kế hệ thống bài tập và công cụ đánh giá, cuối cùng là tiến hành thực nghiệm sư phạm để đo lường hiệu quả. Kết quả của luận văn được kỳ vọng sẽ đóng góp vào kho tài liệu giảng dạy, hỗ trợ giáo viên đổi mới phương pháp dạy học hiệu quả.

II. Thách thức trong dạy học Vật lý và phát triển năng lực

Thực trạng dạy học Vật lý tại các trường phổ thông, kể cả trường chuyên, vẫn đối mặt với nhiều thách thức cố hữu. Một trong những rào cản lớn nhất là phương pháp giảng dạy vẫn nặng về truyền thụ kiến thức một chiều. Giáo viên chủ yếu thông báo kiến thức, trong khi học sinh thụ động tiếp thu, ít có cơ hội tham gia vào quá trình kiến tạo tri thức. Hoạt động thực hành, nếu có, thường chỉ mang tính minh họa hoặc tuân theo quy trình “đóng” có sẵn trong sách giáo khoa. Điều này dẫn đến việc học sinh dù nắm được lý thuyết nhưng lại yếu về kỹ năng thực hành, không vận dụng được kiến thức vào giải quyết các vấn đề thực tiễn. Đặc biệt với chủ đề chất bán dẫn, một lĩnh vực có nhiều khái niệm trừu tượng liên quan đến cấu trúc vi mô, việc thiếu các thí nghiệm vật lý phổ thông trực quan khiến học sinh khó hình dung và nắm bắt bản chất. Hậu quả là các em chỉ học thuộc lòng các tính chất của diode và transistor mà không hiểu sâu sắc nguyên lý hoạt động, làm giảm hứng thú học tập và hạn chế khả năng phát triển các năng lực quan trọng như năng lực giải quyết vấn đề.

2.1. Hạn chế của phương pháp dạy học truyền thống

Phương pháp dạy học truyền thống, tập trung vào việc ghi nhớ và tái hiện kiến thức, không còn phù hợp với mục tiêu dạy học theo định hướng phát triển năng lực. Khảo sát thực tiễn trong luận văn cho thấy, đa số giáo viên thừa nhận việc sử dụng thí nghiệm còn hạn chế do áp lực thời gian và thiếu thiết bị. Khi thực hiện, các thí nghiệm thường được tiến hành theo kịch bản sẵn có, không khuyến khích học sinh tư duy, đề xuất phương án hay cải tiến. Cách tiếp cận này vô tình triệt tiêu năng lực tư duy sáng tạo và khả năng tự học của học sinh. Việc đánh giá năng lực học sinh cũng chủ yếu dựa vào điểm số các bài kiểm tra viết, chưa phản ánh được toàn diện các kỹ năng thực hành và giải quyết vấn đề của các em.

2.2. Khó khăn khi giảng dạy về linh kiện bán dẫn

Chủ đề về linh kiện bán dẫn là một phần kiến thức quan trọng trong chương trình Vật lý 11, gắn liền với vô số ứng dụng thực tiễn. Tuy nhiên, việc giảng dạy phần này gặp nhiều khó khăn. Các hiện tượng như sự hình thành lớp chuyển tiếp p-n, tính chất chỉnh lưu của diode hay khả năng khuếch đại của transistor đều diễn ra ở cấp độ vi mô. Nếu không có hoạt động thí nghiệm, học sinh chỉ có thể tiếp nhận kiến thức một cách miễn cưỡng. Các bài thực hành trong sách giáo khoa hiện tại chưa có tính hệ thống và độ “mở” cần thiết để kích thích sự tìm tòi, khám phá. Do đó, cần có một hệ thống bài tập thí nghiệm được thiết kế bài bản để giúp học sinh không chỉ hiểu mà còn có thể tự tay khảo sát, kiểm chứng và ứng dụng kiến thức về diode và transistor.

III. Phương pháp thí nghiệm mở Giải pháp đột phá phát triển năng lực

Để vượt qua những thách thức của phương pháp truyền thống, luận văn đề xuất áp dụng phương pháp thí nghiệm mở (BT TNM) như một giải pháp cốt lõi. Đây không phải là một loại thí nghiệm mới, mà là một cách thức tổ chức dạy học linh hoạt, trong đó mức độ tự chủ của học sinh được tăng dần. Thay vì làm theo hướng dẫn có sẵn, học sinh được khuyến khích đề xuất giả thuyết, tự thiết kế phương án, lựa chọn dụng cụ, tiến hành thí nghiệm và xử lý kết quả. Cách tiếp cận này biến học sinh từ người tiếp thu thụ động thành nhà nghiên cứu chủ động. Dạy học thí nghiệm mở có những đặc điểm nổi bật như: định hướng hứng thú, tính phức hợp, định hướng hành động, và đặc biệt là tính “mở”. Tính “mở” cho phép học sinh tự do khám phá, cải tiến thiết bị, thậm chí mở rộng vấn đề nghiên cứu. Quá trình này không chỉ giúp củng cố kiến thức về vật lý chất rắn mà còn rèn luyện toàn diện các kỹ năng, từ lập kế hoạch, hợp tác nhóm đến tư duy phản biện. Đây là một trong những phương pháp dạy học tích cực hiệu quả nhất để hiện thực hóa mục tiêu phát triển năng lực.

3.1. Định nghĩa và đặc điểm của dạy học thí nghiệm mở

Thí nghiệm mở được định nghĩa là hình thức tổ chức học tập mà người học chiếm lĩnh tri thức và hình thành năng lực cá nhân theo nhiều mức độ yêu cầu khác nhau. Theo luận văn của Bùi Mạnh Tuyên, đặc điểm cốt lõi của dạy học TNM bao gồm: định hướng hứng thú học sinh, tính phức hợp, định hướng hành động, tính tự lực sáng tạo cao, tính “mở”, cộng tác làm việc và định hướng sản phẩm. Các đặc điểm này đảm bảo rằng học sinh không chỉ thực hiện một thí nghiệm mà còn tham gia vào một quá trình học tập toàn diện, nơi các em phải vận dụng tổng hợp kiến thức, kỹ năng và tư duy để giải quyết một nhiệm vụ học tập có ý nghĩa thực tiễn.

3.2. Quy trình 4 giai đoạn phát triển năng lực thực nghiệm

Luận văn đề xuất một quy trình dạy học gồm 4 giai đoạn với “mức độ mở” tăng dần, tương ứng với các cấp độ của năng lực thực nghiệm. Giai đoạn 1 (Mức độ 1) là thí nghiệm theo hướng dẫn có sẵn để làm quen. Giai đoạn 2 (Mức độ 2) yêu cầu học sinh đề xuất phương án cải tiến thí nghiệm. Giai đoạn 3 (Mức độ 3) học sinh tự thiết kế phương án và chế tạo thiết bị đơn giản. Giai đoạn 4 (Mức độ 4) là mức độ cao nhất, học sinh hoàn toàn độc lập từ việc phát hiện vấn đề, đề ra mục đích, thiết kế và tiến hành thí nghiệm. Quy trình này đảm bảo tính vừa sức, giúp học sinh phát triển năng lực một cách tuần tự và bền vững, từ bắt chước đến sáng tạo, một mô hình lý tưởng cho dạy học dự ángiáo dục STEM.

IV. Hướng dẫn xây dựng hệ thống bài tập thí nghiệm mở bán dẫn

Việc xây dựng hệ thống BT TNM về chủ đề chất bán dẫn là nội dung trọng tâm của luận văn. Quá trình này đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng từ cả giáo viên và học sinh. Hệ thống được thiết kế không chỉ để khảo sát các linh kiện bán dẫn cơ bản như diode và transistor, mà còn mở rộng ra các ứng dụng thực tế như pin quang điện, quang trở, và mạch điện tử đơn giản. Mục tiêu của hệ thống bài tập này là giúp học sinh nắm vững kiến thức, thành thạo kỹ năng thực hành, và vận dụng sáng tạo vào thực tiễn. Một điểm nhấn quan trọng là việc khuyến khích học sinh tự chế tạo dụng cụ từ những vật liệu đơn giản, dễ kiếm. Cách làm này không chỉ giải quyết vấn đề thiếu thốn thiết bị mà còn phát huy tối đa năng lực tư duy sáng tạo và kỹ năng kỹ thuật của học sinh. Song song với việc xây dựng bài tập, luận văn cũng xây dựng một bộ công cụ đánh giá năng lực học sinh chi tiết, bao gồm các phiếu đánh giá theo tiêu chí (rubric) cho từng giai đoạn, giúp quá trình đánh giá trở nên khách quan và minh bạch, hỗ trợ hiệu quả cho việc dạy học theo định hướng phát triển năng lực.

4.1. Thiết kế các bài thí nghiệm về diode và transistor

Hệ thống bài tập bắt đầu với các thí nghiệm nền tảng như khảo sát đặc tuyến Vôn-Ampe của diode để làm rõ tính chất chỉnh lưu, và khảo sát đặc tính khuếch đại của transistor. Tuy nhiên, điểm khác biệt của phương pháp thí nghiệm mở là không dừng lại ở đó. Học sinh được yêu cầu đề xuất các phương án đo khác nhau, ví dụ sử dụng các loại đồng hồ đo khác nhau hoặc tự thiết kế mạch đo. Các em cũng được khuyến khích tìm hiểu các loại diode khác như LED, Zener, và khám phá ứng dụng của chúng. Ví dụ, một bài tập có thể yêu cầu học sinh thiết kế một mạch đèn tự động sáng/tắt dựa trên quang trở, vận dụng kiến thức đã học về dòng điện trong chất bán dẫn.

4.2. Công cụ đánh giá năng lực học sinh trong thí nghiệm

Đánh giá là một phần không thể thiếu trong dạy học theo định hướng phát triển năng lực. Luận văn đã xây dựng một hệ thống công cụ đánh giá đa dạng và toàn diện. Thay vì chỉ chấm điểm báo cáo cuối cùng, quá trình đánh giá diễn ra liên tục. Các công cụ bao gồm: phiếu hướng dẫn đánh giá theo tiêu chí (rubric) cho từng giai đoạn của quá trình học tập, phiếu đánh giá báo cáo thí nghiệm, phiếu tự đánh giá và đánh giá đồng đẳng. Cách tính điểm được thiết kế để lượng hóa các thành phần của năng lực thực nghiệm, từ kỹ năng lập kế hoạch, thao tác thí nghiệm đến xử lý số liệu và trình bày kết quả. Phương pháp đánh giá này cung cấp phản hồi kịp thời, giúp cả giáo viên và học sinh điều chỉnh hoạt động dạy và học để đạt hiệu quả cao hơn.

V. Kết quả thực nghiệm Hiệu quả phát triển năng lực rõ rệt

Để kiểm chứng giả thuyết khoa học, luận văn đã tiến hành thực nghiệm sư phạm tại trường THPT Chuyên Hà Giang. Kết quả thu được cho thấy tính khả thi và hiệu quả cao của việc áp dụng hệ thống BT TNM chủ đề chất bán dẫn. Diễn biến thực nghiệm cho thấy học sinh tham gia một cách tích cực, chủ động và đầy hứng thú. Các em không chỉ hoàn thành các nhiệm vụ được giao mà còn đưa ra nhiều ý tưởng sáng tạo, nhiều phương án thí nghiệm mới ngoài dự kiến của giáo viên. Thông qua việc tự tay thiết kế, lắp ráp và thử nghiệm các mạch điện ứng dụng linh kiện bán dẫn, học sinh đã thể hiện sự tiến bộ vượt bậc về năng lực thực nghiệm. Phân tích kết quả định lượng qua các bài kiểm tra và phiếu đánh giá cho thấy nhóm thực nghiệm có điểm số trung bình về năng lực cao hơn hẳn so với nhóm đối chứng học theo phương pháp truyền thống. Điều này khẳng định rằng phương pháp thí nghiệm mở là một công cụ hữu hiệu để bồi dưỡng năng lực giải quyết vấn đề và các năng lực chuyên biệt khác cho học sinh, đặc biệt là học sinh năng khiếu.

5.1. Phân tích tính khả thi và hiệu quả của phương pháp

Kết quả thực nghiệm sư phạm đã chứng minh tính khả thi của hệ thống bài tập. Học sinh có thể tự chế tạo các dụng cụ đơn giản và tiến hành thí nghiệm thành công. Hiệu quả của phương pháp được thể hiện rõ qua sự thay đổi trong thái độ và hành vi học tập. Học sinh trở nên tự tin hơn, kỹ năng làm việc nhóm được cải thiện, khả năng lập luận và trình bày vấn đề bằng ngôn ngữ vật lý trở nên mạch lạc, logic. Các sản phẩm cuối cùng như “Mạch đèn tự tắt, sáng khi trời sáng, tối” hay “Mạch sò nóng lạnh làm nguồn điện” là minh chứng sống động cho sự phát triển năng lực tư duy sáng tạo và khả năng vận dụng kiến thức vào thực tiễn.

5.2. Sự tiến bộ của năng lực giải quyết vấn đề ở học sinh

Một trong những thành công lớn nhất của đề tài là sự cải thiện rõ rệt năng lực giải quyết vấn đề của học sinh. Trong các giai đoạn cuối của quy trình, học sinh đã có thể tự phát hiện các vấn đề mới, chẳng hạn như tìm cách tối ưu hóa hiệu suất của pin quang điện hay cải thiện độ nhạy của mạch cảm biến ánh sáng. Các em đã học được cách phân tích một vấn đề phức tạp, đề xuất nhiều giải pháp, lựa chọn phương án tối ưu và thực hiện nó. Quá trình này phản ánh đúng bản chất của hoạt động nghiên cứu khoa học, trang bị cho các em những kỹ năng cần thiết cho việc học tập ở bậc cao hơn và cho sự nghiệp trong tương lai, đặc biệt trong các lĩnh vực liên quan đến giáo dục STEM.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ xây dựng và sử dụng bài tập thí nghiệm mở về chủ đề bán dẫn nhằm phát triển năng lực thực nghiệm

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận, tài liệu tham khảo và phụ lục, nội dung luận văn đƣợc cấu trúc gồm 3 chƣơng: Chƣơng 1: Cơ sở lí luận và thực tiễn của đề tài. Chƣơng 2: Xây dựng và lập kế hoạch dạy học bài tập thí nghiệm mở chủ đề chất bán dẫn. Chƣơng 3: Thực nghiệm sƣ phạm. Tổng quan vấn đề nghiên cứu Do đó những nhà Giáo dục luôn đặt ra câu hỏi.

Dạy học thí nghiệm nhƣ thế nào để phát huy tốt nhất vai trò của nó, phát triển tốt nhất năng lực học sinh. Nghiên cứu về vấn đề này đã có nhiều đề tài nghiên cứu nhƣ: Đề tài luận văn “Xây dựng và sử dụng thí nghiệm mở về sóng ánh sáng trong dạy học học phần TN vật lí phổ thông”, của tác giả Nguyễn Thái Bình. Đề tài luận văn “Xây dựng và sử dụng hệ thống BT TNM trong dạy học một số kiến thức phần Quang ở trường THPT Chuyên nhằm phát triển năng lực thực nghiệm của HS”,(2013), của tác giả Lí Thị Thu Phƣơng. Nguyễn Thị Thi với đề tài “xây dựng và sử dụng webquest thí nghiệm mở trong dạy học phần quang hình nhằm rèn rèn luyện năng lực thực nghiệm của học Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN 4 http://www.

Đề tài luận văn “Xây dựng và sử dụng hệ thống BT TNM về chủ đề ma sát nhằm phát triển năng lực thực nghiệm của HS chuyên”,(2014), của tác giả Vũ Thị Minh Hạnh. Đề tài luận văn “Xây dựng và sử dụng hệ thống BT TNM về chủ đề điện trở nhằm phát triển năng lực thực nghiệm của HS chuyên”,(2014), của tác giả Thân Thị Thanh Bình. Các đề tài đã đƣợc thực nghiệm trên các đối tƣợng khác nhau nhƣng rút ra kết luận ban đầu là thí nghiệm mở rèn luyện, phát triển năng lực thực nghiệm, năng lực xã hội, phát triển tƣ duy học sinh. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN 5 http://www.vn Chƣơng 1 CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI 1.

Năng lực thực nghiệm 1. Tổng quan về năng lực 1. Khái niệm năng lực Khái niệm năng lực (competency) có nguồn gốc tiếng La tinh “competentia” có nghĩa là “gặp gỡ”. Ngày nay, năng lực đƣợc hiểu dƣới nhiều cách tiếp cận khác nhau.

Theo cách tiếp cận truyền thống (tiếp cận hành vi - behavioural approach) thì năng lực là khả năng đơn lẻ của cá nhân, đƣợc hình thành dựa trên sự lắp ghép các mảng kiến thức và kĩ năng cụ thể. Theo từ điển tiếng Việt “năng lực” đƣợc hiểu là “khả năng, điều kiện chủ quan hoặc tự nhiên sẵn có để thực hiện một hoạt động nào đó” hoặc “là phẩm chất tâm lý và sinh lý tạo cho con ngƣời khả năng hoàn thành một hoạt động nào đó với chất lƣợng cao”. Trong những năm gần đây, năng lực đƣợc nhìn nhận bằng cách tiếp cận tích hợp: Theo Barnett (1992) đã khẳng định: Năng lực là một tập hợp các kiến thức, kĩ năng và thái độ phù hợp với một hoạt động thực tiễn. “Năng lực là biết sử dụng các kiến thức và kĩ năng trong một tình huống có ý nghĩa” (Xavier Rogiers,1996) Theo tác giả Trần Trọng Thủy và Nguyễn Quang Uẩn (1998): “Năng lực là tổng hợp những thuộc tính độc đáo của cá nhân phù hợp với những yêu cầu đặc trƣng của một hoạt động nhất định, nhằm đảm bảo việc hoàn thành có kết quả tốt trong lĩnh vực hoạt động ấy” [21,tr.

Theo Howard Gardner (1999): “Năng lực phải đƣợc thể hiện thông qua hoạt động có kết quả và có thể đánh giá hoặc đo đạc đƣợc”. Theo từ điển tâm lý học (Vũ Dũng, 2000): “Năng lực là tập hợp các tính chất hay phẩm chất của tâm lý cá nhân, đóng vai trò là điều kiện bên trong, tạo thuận lợi cho việc thực hiện tốt một dạng hoạt động nhất định”. Theo John Erpenbeck: “Năng lực đƣợc tri thức làm cơ sở, đƣợc sử dụng nhƣ khả năng, đƣợc quy định bởi giá trị, đƣợc tăng cƣờng qua kinh nghiệm, và đƣợc hiện thực hóa qua chủ định”. Theo Weinert (2001) định nghĩa “ Năng lực là những khả năng và kỹ xảo học đƣợc hoặc sẵn có của các thể nhằm giải quyết các tình huống xác định, cũng nhƣ sự sẵn sàng về động cơ, xã hội và khả năng vận dụng các cách giải quyết vấn đề một cách có trách nhiệm và hiệu quả trong những tình huống linh hoạt ”.

Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN 6 http://www.vn Theo Denys Tremblay (2002), nhà tâm lý học ngƣời Pháp: “Năng lực là khả năng hành động, đạt đƣợc thành công và chứng minh sự tiến bộ nhờ vào khả năng huy động và sử dụng hiệu quả nhiều nguồn lực thích hợp của cá nhân khi giải quyết các vấn đề của cuộc sống”. Theo OECD (Tổ chức các nƣớc kinh tế phát triển) (2002) đã xác định: “Năng lực khả năng cá nhân đáp ứng các yêu cầu phức hợp và thực hiện thành công nhiệm vụ trong một bối cảnh cụ thể”. Theo Bernd Meier, Nguyễn Văn Cƣờng (2005): “Năng lực là một thuộc tính tâm lý phức hợp, là điểm hội tụ của nhiều yếu tố nhƣ tri thức, kĩ năng, kĩ xảo, kinh nghiệm, sự sẵn sàng hành động và trách nhiệm đạo đức” [25]. Nhƣ vậy năng lực là một thuộc tính tâm lý phức hợp, Năng lực gắn liền với kiến thức, kĩ năng, kĩ xảo, kinh nghiệm, tinh thần vƣợt khó, đạo đức.

Đồng thời nó chứa linh hoạt trong hành động, có thể giải quyết tốt các nhiệm vụ trong nhiều tình huống khác nhau, trong lĩnh vực khác nhau. Có thể đƣa ra khái nhiệm năng lực nhƣ sau: Năng lực là khả năng thực hiện tốt, trách nhiệm một nhiệm vụ, một hoạt động nào đó trong những tình huống khác nhau. Dựa trên sự hiểu biết, kĩ năng, kĩ xảo, kinh nghiệm và tinh thần vượt khó. Sự hình thành và phát triển năng lực Hình thành và phát triển năng lực là một quá trình phức tạp.

Bản thân quá trình hình thành năng lực là một quá trình mang tính chất chỉnh thể và trọn vẹn nhƣng rất phức tạp của sự phát triển nhân cách trong hoạt động và bằng hoạt động ấy. Tâm lí học hiện đại cho rằng: Con ngƣời mới sinh ra chƣa có năng lực, chƣa có nhân cách. Chính qua quá trình sống, học tập, lao động, giao lƣu. Con ngƣời tiếp thu đƣợc tri thức, kĩ năng, kĩ xảo, kinh nghiệm…đã hình thành và phát triển nhân cách cũng nhƣ năng lực cá thể.

Sự hình thành và phát triển năng lực của con ngƣời chịu tác động của nhiều yếu tố: + Yếu tố sinh học: Di truyền đóng một vai trò nhất định trong sự hình thành và phát triển năng lực. Di truyền tạo ra những điều kiện ban đầu để con ngƣời có thể hoạt động có kết quả trong một lĩnh vực nhất định. Tuy nhiên yếu tố sinh học chỉ tạo nên tiền đề vật chất cho sự hình thành và phát triển năng lực. Sự thành công của một cá nhân trong một lĩnh vực nào đó phần lớn phụ thuộc vào hoàn cảnh thực tiễn, vào lao động học tập và rèn luyện cũng nhƣ sự tích lũy kinh nghiệm của cá nhân.

Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN 7 http://www.vn + Yếu tố môi trƣờng xã hội: Mỗi con ngƣời đều hoạt động trong một môi trƣờng xã hội nhất định, môi trƣờng góp phần tạo nên động cơ, mục đích, phƣơng tiện, hành động và đặc biệt là cho hoạt động giao lƣu của mỗi cá nhân đối với xã hội mà nhờ đó mỗi cá nhân thu đƣợc những kinh nghiệm trong xã hội loài ngƣời và biến nó thành của mình. Chính nhờ sự giao lƣu với môi trƣờng xã hội, con ngƣời mới biết đƣợc hoạt động của mình có ý nghĩa nhƣ thế nào, có lợi ích nhƣ thế nào, có phù hợp với thực tế hay không. Từ đó điều chỉnh hoạt động của mình để mang lại hiệu quả ngày càng cao. Thông qua đó, năng lực của con ngƣời ngày càng đƣợc hoàn thiện và phát triển.

+ Vai trò của giáo dục, dạy học: Giáo dục, dạy học đóng vai trò chủ đạo, quyết định đến việc hình thành và phát triển năng lực của con ngƣời. Bởi vì giáo dục có nội dung, chƣơng trình, mục đích, phƣơng hƣớng, biện pháp, con đƣờng để đi đến mục đích đó. + Yếu tố hoạt động của chủ thể: Hoạt động của cá nhân đóng vai trò quyết định trực tiếp đến sự hình thành và phát triển năng lực. Để hình thành và phát triển năng lực trong một lĩnh vực hoạt động nào đó, cá nhân cần phải tham gia trực tiếp vào hoạt động, thông qua hoạt động của mỗi cá nhân, biến quá trình đào tạo của xã hội, của gia đình, của nhà trƣờng thành quá trình tự đào tạo của mỗi ngƣời.

Vì vậy nhiều nhà khoa học lỗi lạc cho rằng: “Thiên tài, chín mƣơi chín phần trăm là do lao động, chỉ có một phần trăm là do bẩm sinh”, hay nói cách khác nếu cá nhân không trực tiếp hoạt động: học tập, lao động, hoạt động xã hội, hoạt động nghề nghiệp thì không thể hình thành và phát triển năng lực. Vì vậy, giá trị cao nhất của nhân cách con ngƣời đó là sản phẩm hoạt động [15,tr. Năng lực cần hình thành cho học sinh trung học phổ thông Ở một số nƣớc trên thế giới, việc phát triển năng lực cho học sinh đã đƣợc đề cập trong chƣơng trình giáo dục phổ thông. - Australia [23], năng lực đƣợc yêu cầu trong chƣơng trình giáo dục gồm Hình 1.

Cấu trúc năng lực của Australia Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN 8 http://www.vn - Chƣơng trình giáo dục của Đức[7], [23] thống nhất với bốn năng lực, Hình 1. Cấu trúc năng lực của Đức - Năng lực chuyên môn: Là khả năng thực hiện các nhiệm vụ chuyên môn cũng nhƣ đánh giá kết quả một cách độc lập, có phƣơng pháp và chính xác về mặt chuyên môn. Bao gồm cả khả năng tƣ duy logic, phân tích, tổng hợp và trừu tƣợng, khả năng nhận biết các mối quan hệ hệ thống và quá trình. - Năng lực phƣơng pháp: Là khả năng đối với những hành động có kế hoạch, định hƣớng mục đích trong việc giải quyết các nhiệm vụ và vấn đề.

Trung tâm của năng lực phƣơng pháp là những phƣơng thức nhận thức, xử lý, đánh giá, truyền thụ, trình bày tri thức. Nó đƣợc tiếp cận qua việc học phƣơng pháp luận - giải quyết vấn đề. - Năng lực xã hội: Là khả năng đạt đƣợc mục đích trong những tình huống xã hội cũng nhƣ của những ngƣời khác, tự chịu trách nhiệm, tự tổ chức; có khả năng thực hiện các hành động xã hội, khả năng cộng tác, giải quyết xung đột.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ