Tổ chức và hoạt động thi hành án dân sự từ thực tiễn Quận Cầu Giấy, Hà Nội

Luận văn phân tích thực trạng tổ chức và hoạt động thi hành án dân sự tại quận Cầu Giấy, Hà Nội, từ đó đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả công tác.

Trường đại học

Học Viện Khoa Học Xã Hội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ

2021

82
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh luận văn thi hành án dân sự tại Quận Cầu Giấy

Luận văn về thi hành án dân sự tại Quận Cầu Giấy, Hà Nội cung cấp một cái nhìn sâu sắc về cả lý luận và thực tiễn của công tác này. Thi hành án dân sự (THADS) là giai đoạn cuối cùng của quá trình tố tụng. Nó đảm bảo các bản án, quyết định của Tòa án có hiệu lực pháp luật được thực thi trên thực tế. Hoạt động này mang quyền lực nhà nước, do cơ quan thi hành án dân sự tổ chức. Đại diện là Chấp hành viên, người trực tiếp thi hành theo trình tự, thủ tục nghiêm ngặt. Vai trò của THADS là bảo vệ quyền lợi hợp pháp của cá nhân, tổ chức và nhà nước. Nó góp phần giữ vững ổn định chính trị - xã hội và tăng cường hiệu lực của bộ máy nhà nước. Việc nghiên cứu tổ chức và hoạt động thi hành án dân sự tại một địa bàn cụ thể như Cầu Giấy cho thấy những đặc thù riêng. Quận Cầu Giấy có tốc độ phát triển kinh tế nhanh, dẫn đến sự gia tăng các tranh chấp dân sự, kinh tế. Điều này đặt ra yêu cầu cao đối với hiệu quả của Chi cục Thi hành án dân sự Quận Cầu Giấy. Công tác này không chỉ là áp đặt quyền lực mà còn kết hợp giữa thuyết phục và cưỡng chế. Pháp luật luôn ưu tiên việc tự nguyện thi hành án của các bên. Tuy nhiên, khi cần thiết, các biện pháp cưỡng chế thi hành án như kê biên tài sản sẽ được áp dụng để đảm bảo tính nghiêm minh. Một hệ thống THADS hiệu quả là thước đo của một nền tư pháp công bằng và vững mạnh.

1.1. Cơ sở lý luận về tổ chức và hoạt động THADS

Cơ sở lý luận của thi hành án dân sự được xây dựng trên nền tảng pháp luật về thi hành án dân sự, đặc biệt là Luật THADS năm 2008 và Luật sửa đổi, bổ sung năm 2014. Theo đó, THADS được định nghĩa là hoạt động tư pháp của nhà nước, nhằm hiện thực hóa các bản án, quyết định đã có hiệu lực. Hoạt động này mang "lưỡng tính" giữa quyền hành pháp và quyền tư pháp. Chủ thể chính thực hiện là các cơ quan THADS, từ Tổng cục THADS ở trung ương đến các Cục và Chi cục ở địa phương. Chi cục Thi hành án dân sự Quận Cầu Giấy là đơn vị cấp cơ sở, trực tiếp giải quyết các vụ việc trên địa bàn. Tổ chức của cơ quan này bao gồm lãnh đạo (Chi cục trưởng, Phó Chi cục trưởng), các Chấp hành viên, Thẩm tra viên, Thư ký và các bộ phận chuyên môn khác. Mỗi vị trí đều có chức năng, nhiệm vụ rõ ràng, phối hợp chặt chẽ để đảm bảo quy trình thi hành án dân sự diễn ra thông suốt.

1.2. Các nguyên tắc và vai trò của thi hành án dân sự

Hoạt động THADS tuân thủ nhiều nguyên tắc cơ bản. Nguyên tắc quan trọng nhất là bảo đảm pháp chế xã hội chủ nghĩa, mọi hoạt động phải tuân theo pháp luật. Nguyên tắc bảo đảm quyền, lợi ích hợp pháp của đương sự, bao gồm cả người được thi hành ánngười phải thi hành án. Pháp luật tôn trọng sự thỏa thuận của các bên, miễn là không trái pháp luật và đạo đức xã hội. Đặc biệt, nguyên tắc kết hợp giữa khuyến khích tự nguyện thi hành án và áp dụng cưỡng chế thi hành án thể hiện tính nhân đạo nhưng vẫn nghiêm minh. Vai trò của THADS vô cùng quan trọng. Nó đảm bảo hiệu lực của các bản án, quyết định, củng cố niềm tin của người dân vào công lý. Công tác này còn góp phần giáo dục ý thức tuân thủ pháp luật, ổn định trật tự xã hội và tạo môi trường pháp lý an toàn cho các hoạt động kinh tế, thu hút đầu tư.

II. Phân tích thực trạng thi hành án dân sự tại Cầu Giấy

Phân tích thực trạng thi hành án dân sự tại Quận Cầu Giấy cho thấy nhiều kết quả tích cực bên cạnh những thách thức không nhỏ. Trong giai đoạn 2016-2020, Chi cục Thi hành án dân sự Quận Cầu Giấy đã thụ lý hàng nghìn vụ việc với tổng số tiền phải thi hành lên đến hàng nghìn tỷ đồng. Các số liệu thi hành án dân sự tại Cầu Giấy cho thấy tỷ lệ thi hành xong về việc và về tiền đều đạt và vượt chỉ tiêu được giao hàng năm. Điều này thể hiện nỗ lực của tập thể cán bộ, công chức, đặc biệt là các Chấp hành viên. Công tác phân loại án có điều kiện và chưa có điều kiện thi hành được thực hiện chính xác, làm cơ sở để tập trung giải quyết các vụ việc có khả năng thi hành. Tuy nhiên, thực trạng thi hành án dân sự tại đây cũng bộc lộ nhiều khó khăn, vướng mắc trong THADS. Số lượng vụ việc phức tạp, đặc biệt là các vụ án liên quan đến tín dụng, ngân hàng, có giá trị lớn ngày càng tăng. Nhiều người phải thi hành án cố tình chây ì, tẩu tán tài sản, gây khó khăn cho quá trình xác minh và cưỡng chế. Một số bản án của Tòa án nhân dân quận Cầu Giấy tuyên chưa rõ ràng, khó thi hành. Sự phối hợp giữa các cơ quan liên quan đôi lúc chưa kịp thời, ảnh hưởng đến tiến độ chung. Đây là những vấn đề cần có giải pháp nâng cao hiệu quả THADS một cách đồng bộ và quyết liệt.

2.1. Đánh giá số liệu thi hành án dân sự tại Cầu Giấy

Theo luận văn thạc sĩ luật nghiên cứu giai đoạn 2016-2020, tổng số việc thụ lý tại Chi cục THADS quận Cầu Giấy là rất lớn. Ví dụ, năm 2016, tổng số việc phải thi hành là 1.138 việc, trong đó số có điều kiện thi hành là 869 việc. Chi cục đã giải quyết xong 724 việc, đạt tỷ lệ 83,27%. Về tiền, tổng số phải thi hành là hơn 744 tỷ đồng, số có điều kiện là hơn 218 tỷ đồng và đã thi hành xong hơn 132 tỷ đồng, đạt tỷ lệ 60,48%. Các số liệu thi hành án dân sự tại Cầu Giấy qua các năm cho thấy xu hướng tăng cả về số việc và số tiền, phản ánh sự phát triển kinh tế - xã hội và cũng là gánh nặng cho cơ quan thi hành án. Việc đạt được các chỉ tiêu này là một thành tựu đáng ghi nhận.

2.2. Những khó khăn vướng mắc trong THADS tại địa bàn

Một trong những khó khăn, vướng mắc trong THADS lớn nhất là ý thức chấp hành pháp luật của một bộ phận người dân chưa cao. Nhiều người phải thi hành án tìm mọi cách để trốn tránh nghĩa vụ. Quá trình xác minh điều kiện thi hành án gặp nhiều trở ngại do tài sản không đứng tên người phải thi hành án hoặc tài sản đang có tranh chấp. Thủ tục kê biên tài sảnbán đấu giá tài sản thi hành án còn phức tạp, kéo dài. Bên cạnh đó, áp lực công việc đối với các Chấp hành viên rất lớn trong khi biên chế còn mỏng. Sự phối hợp với các cơ quan như công an, tài nguyên môi trường, ngân hàng đôi khi còn chậm, thiếu đồng bộ. Đây là những nút thắt cần được tháo gỡ để nâng cao hiệu quả công tác thi hành án dân sự tại Quận Cầu Giấy.

III. Giải pháp hoàn thiện pháp luật về thi hành án dân sự

Để nâng cao hiệu quả thi hành án dân sự tại Quận Cầu Giấy nói riêng và cả nước nói chung, việc hoàn thiện pháp luật THADS là yêu cầu cấp thiết. Luận văn đã đề xuất nhiều giải pháp quan trọng, tập trung vào việc sửa đổi, bổ sung các quy định pháp luật để giải quyết các vướng mắc từ thực tiễn. Cần quy định rõ ràng và cụ thể hơn về quy trình thi hành án dân sự, đặc biệt là các thủ tục liên quan đến xác minh tài sản, thẩm định giá, và bán đấu giá tài sản thi hành án. Cần có cơ chế xử lý mạnh mẽ hơn đối với các hành vi không chấp hành án, cản trở hoạt động thi hành án. Việc sửa đổi luật cần theo hướng tăng cường quyền hạn và trách nhiệm cho Chấp hành viên, đồng thời có cơ chế bảo vệ họ khi thi hành công vụ. Bên cạnh đó, vai trò của Viện kiểm sát trong THADS cần được nâng cao. Viện kiểm sát không chỉ kiểm sát việc tuân thủ pháp luật mà còn cần tích cực hơn trong việc kháng nghị các quyết định, hành vi vi phạm, đảm bảo hoạt động thi hành án diễn ra khách quan, đúng pháp luật. Một hệ thống pháp luật về thi hành án dân sự đồng bộ, rõ ràng và khả thi là nền tảng vững chắc để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các bên, củng cố trật tự pháp luật.

3.1. Kiến nghị sửa đổi quy trình thi hành án dân sự hiện hành

Quy trình hiện hành cần được cải tiến để rút ngắn thời gian và giảm chi phí. Cần đơn giản hóa thủ tục tống đạt, thông báo thi hành án. Nên có quy định cụ thể về việc áp dụng công nghệ thông tin trong quản lý hồ sơ và xác minh tài sản. Đặc biệt, cần hoàn thiện pháp luật THADS về xử lý tài sản chung của vợ chồng, tài sản trong hộ gia đình để tránh tranh chấp kéo dài. Cơ chế phối hợp liên ngành cần được luật hóa với trách nhiệm rõ ràng của từng cơ quan, thay vì chỉ dựa trên các quy chế phối hợp. Những sửa đổi này sẽ giúp quy trình thi hành án dân sự hiệu quả và minh bạch hơn.

3.2. Nâng cao vai trò của Viện kiểm sát trong THADS

Viện kiểm sát nhân dân có chức năng kiểm sát hoạt động tư pháp, bao gồm cả THADS. Để phát huy vai trò của Viện kiểm sát trong THADS, cần tăng cường hoạt động kiểm sát trực tiếp tại các Chi cục thi hành án. Viện kiểm sát cần chủ động phát hiện vi phạm trong việc ra quyết định, tổ chức cưỡng chế thi hành án, và giải quyết khiếu nại, tố cáo. Các kiến nghị, kháng nghị của Viện kiểm sát phải được cơ quan THADS xem xét, giải quyết kịp thời và có trả lời bằng văn bản. Sự giám sát chặt chẽ này giúp phòng ngừa sai sót, tiêu cực, đảm bảo hoạt động THADS tuân thủ đúng pháp luật về thi hành án dân sự.

IV. Cách nâng cao hiệu quả tổ chức THADS ở Quận Cầu Giấy

Bên cạnh việc hoàn thiện pháp luật, các giải pháp nâng cao hiệu quả THADS tại cấp cơ sở như Chi cục Thi hành án dân sự Quận Cầu Giấy đóng vai trò quyết định. Trọng tâm là nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Đội ngũ công chức, đặc biệt là Chấp hành viên, phải được thường xuyên đào tạo, bồi dưỡng về chuyên môn nghiệp vụ, kỹ năng xử lý tình huống và đạo đức công vụ. Cần có chế độ đãi ngộ tương xứng để thu hút và giữ chân người tài, giảm bớt áp lực công việc. Công tác phối hợp liên ngành là yếu tố then chốt thứ hai. Cần xây dựng và duy trì quy chế phối hợp chặt chẽ, thường xuyên với UBND các phường, Công an quận, Tòa án nhân dân quận Cầu Giấy, Viện kiểm sát và các tổ chức tín dụng. Sự phối hợp này đặc biệt quan trọng trong các vụ việc phức tạp, cần huy động lực lượng để tổ chức cưỡng chế thi hành án. Cuối cùng, cần tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý, điều hành và trao đổi thông tin, giúp quy trình làm việc khoa học, minh bạch và hiệu quả hơn. Đây là những giải pháp thực tiễn để thi hành án dân sự tại Quận Cầu Giấy đạt kết quả tốt hơn.

4.1. Tăng cường năng lực đạo đức cho Chấp hành viên

Chất lượng của Chấp hành viên là yếu tố quyết định thành công của công tác THADS. Cần tổ chức các lớp tập huấn chuyên sâu về các kỹ năng như xác minh, kê biên tài sản, đối thoại với đương sự và xử lý các tình huống chống đối. Đồng thời, phải tăng cường giáo dục chính trị tư tưởng, đạo đức nghề nghiệp, phòng chống tiêu cực, tham nhũng trong đội ngũ cán bộ. Việc khen thưởng kịp thời những cá nhân có thành tích xuất sắc và xử lý nghiêm các trường hợp vi phạm sẽ tạo động lực và giữ vững kỷ cương trong toàn ngành. Một Chấp hành viên giỏi nghiệp vụ, vững vàng về bản lĩnh và trong sạch về đạo đức sẽ giải quyết công việc hiệu quả, được người dân tin tưởng.

4.2. Cải thiện công tác phối hợp liên ngành trong thi hành án

Hiệu quả của việc thi hành án dân sự phụ thuộc rất lớn vào sự hỗ trợ của các cơ quan khác. Chi cục THADS quận Cầu Giấy cần chủ động xây dựng kế hoạch phối hợp hàng năm với các đơn vị liên quan. Cần tổ chức các cuộc họp giao ban định kỳ để trao đổi thông tin, tháo gỡ các khó khăn, vướng mắc trong THADS. Đặc biệt, trong các vụ cưỡng chế thi hành án lớn, phức tạp, cần có sự chỉ đạo thống nhất từ Ban Chỉ đạo Thi hành án dân sự quận. Việc phối hợp tốt sẽ tạo ra sức mạnh tổng hợp, đảm bảo các cuộc cưỡng chế diễn ra an toàn, đúng pháp luật và đạt được mục tiêu đề ra.

04/10/2025
Luận văn tổ chức và hoạt động thi hành án dân sự từ thực tiễn quận cầu giấy thành phố hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ TỔ CHỨC VÀ HOẠT ĐỘNG THI HÀNH ÁN DÂN SỰ 1. Khái niệm, đặc điểm, vai trò của tổ chức và hoạt động thi hành án dân sự 1. Khái niệm về thi hành án dân sự Khi các cá nhân, tổ chức phát sinh tranh chấp và yêu cầu Tòa án giải quyết, phán quyết của Tòa án chỉ là kết quả về mặt pháp lý. Để bảo vệ quyền lợi của mình trên thực tế, bên thắng kiện phải yêu cầu cơ quan thi hành án dân sự tổ chức thi hành bản án, quyết định của Tòa án.

Việc tổ chức thi hành bản án, quyết định của Tòa án được gọi là thi hành án dân sự. Xét về mặt thuật ngữ, thi hành án dân sự là một cụm từ ghép bao gồm hai vế “thi hành án” và “dân sự”. Theo Từ điển Luật học thì “thi hành án là giai đoạn kết thúc trình tự tố tụng, là khâu cuối cùng kết thúc một vụ án được xét xử nhằm làm cho phán quyết của tòa án nhất định có hiệu lực pháp luật” [62, tr. Xét trên phương diện lý luận và thực tiễn, thi hành án là hoạt động thiên về lĩnh vực tư pháp, là giai đoạn “hậu tố tụng”, là giai đoạn/khâu tiếp nối quá trình tố tụng để hiện thực hóa các bản án, quyết định của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật, do đó, hoạt động thi hành án thường được quy định trong các luật về tố tụng.

Do là hoạt động tư pháp nên thi hành án là đối tượng bị kiểm sát. Như vậy, có thể hiểu: Thi hành án dân sự là hoạt động tư pháp của cơ quan Nhà nước, do cơ quan thi hành án dân sự mà đại diện là Chấp hành viên trực tiếp tổ chức thi hành các bản án, quyết định theo nguyên tắc, trình tự, thủ tục được pháp luật quy định. Theo quy định tại Điều 1, Luật Thi hành án dân sự năm 2008, Thi hành án dân sự là thi hành những bản án, quyết định dân sự, hình phạt tiền, tịch thu tài sản, truy thu tiền, tài sản thu lợi bất chính, xử lý vật chứng, tài sản, án phí và quyết định dân sự trong bản án, quyết định hình sự, phần tài sản trong bản án, quyết định hành chính của Tòa án, quyết định của Tòa án giải quyết phá sản, quyết định xử lý vụ việc cạnh 7 tranh của Hội đồng xử lý vụ việc cạnh tranh có liên quan đến tài sản của bên phải thi hành và phán quyết, quyết định của Trọng tài thương mại. Cơ quan thi hành án dân sự có trách nhiệm tổ chức thi hành các bản án, quyết định của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật và những bản án, quyết định của Tòa án chưa có hiệu lực pháp luật nhưng được thi hành ngay, mặc dù có thể bị kháng cáo kháng nghị như: bản án, quyết định sơ thẩm về cấp dưỡng, trả lương, trả công lao động, trợ cấp thôi việc, trợ cấp mất việc làm, trợ cấp mất sức lao động hoặc bồi thường thiệt hại về tính mạng, sức khỏe, tổn thất về tinh thần; nhận người lao động trở lại làm việc; quyết định áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời.

Khái niệm về tổ chức cơ quan thi hành án dân sự Trong những chuyên ngành khoa học có giao thoa về đối tượng, phạm vi nghiên cứu có những cách tiếp cận, cắt nghĩa khác nhau về “Tổ chức”, cụ thể là: Theo lý thuyết quản trị công, để hình thành tổ chức phải có từ hai người trở lên (điều kiện về chủ thể) và các hoạt động của họ được kết hợp với nhau một cách có ý thức. Quản trị công nhấn mạnh đến hai yếu tố là chủ thể và nguyên tắc hoạt động của tổ chức (sự kết hợp có ý thức của các chủ thể) khi nhận thức về khái niệm tổ chức. Luật học (khoa học luật dân sự) gọi tổ chức là pháp nhân để phân biệt với thể nhân (con người) là các chủ thể của quan hệ pháp luật dân sự. Theo quy định tại Điều 84 Bộ luật Dân sự thì một tổ chức được công nhận là pháp nhân khi có đủ các điều kiện sau: được thành lập hợp pháp; có cơ cấu tổ chức chặt chẽ; có tài sản độc lập với cá nhân, tổ chức khác và tự chịu trách nhiệm bằng tài sản đó; nhân danh mình tham gia các quan hệ pháp luật một cách độc lập.

Luật học nhấn mạnh đến các điều kiện thành lập tổ chức và các yêu cầu đảm bảo hoạt động của tổ chức. Khoa học tổ chức và quản lý định nghĩa tổ chức với ý nghĩa hẹp là “tập thể của con người tập hợp nhau lại để thực hiện một nhiệm vụ chung hoặc nhằm đạt tới một mục tiêu xác định của tập thể đó”. Quan niệm về tổ chức theo Khoa học tổ chức và quản lý có nhiều điểm tương đồng với Luật học, Quản trị công ở chỗ đều xác định tổ chức thuộc về con người, là của con người trong xã hội; vì là tổ chức của con 8 người, có các hoạt động chung do vậy mục tiêu của tổ chức là một trong những điều kiện quan trọng, không thể thiếu của tổ chức. Trong cuốn “Sổ tay nghiệp vụ cán bộ làm công tác tổ chức nhà nước” định nghĩa: “Tổ chức là một đơn vị xã hội, được điều phối một cách có ý thức, có phạm vi tương đối rõ ràng, hoạt động nhằm đạt được một hoặc nhiều mục tiêu chung (của tổ chức).

Quan niệm của những người làm công tác tổ chức nhà nước có nhiều điểm tương đồng với khoa học quản lý, luật học trong đó nhấn mạnh tới mục tiêu chung, nguyên tắc hoạt động của tổ chức (điều phối một cách có ý thức). Điểm mới quan trọng của quan niệm này về tổ chức thể hiện ở ý nói về phạm vi của tổ chức, mỗi tổ chức có phạm vi hoạt động khác nhau phụ thuộc vào các yếu tố chức năng, nhiệm vụ, thẩm quyền, cơ cấu, nguồn lực của tổ chức đó. Các yếu tố này là những điều kiện của tổ chức. Trên phương diện ngôn ngữ: Tuỳ theo ngữ cảnh, tính chất, yêu cầu, mục đích… có thể sử dụng các thuật ngữ: cơ quan, đơn vị, pháp nhân, công ty, hội… thay thế thuật ngữ tổ chức.

Theo Đại từ điển Tiếng Việt [38, tr.1662], “tổ chức” là “sắp xếp, bố trí thành các bộ phận để cùng thực hiện một nhiệm vụ hoặc cùng một chức năng chung”, “tập hợp người được tổ chức theo cơ cấu nhất định để hoạt động vì mục tiêu chung”. Theo từ điển Tiếng Việt và thực tế cho thấy trong từng hoàn cảnh cụ thể mà “tổ chức” có thể được hiểu và thực hiện ở nghĩa danh từ “tổ chức” hoặc động từ “tổ chức”, hay nói cách khác tùy vào mỗi công việc, ngành nghề, lĩnh vực… có nhiều định nghĩa khác nhau về “tổ chức”. Tổ chức bao gồm hai nội dung cơ bản là tổ chức cơ cấu và tổ chức quá trình. Với thực tế như vậy, cần có tư duy biện chứng, kế thừa, không cứng nhắc, máy móc, phù hợp với mục tiêu, yêu cầu của nhiệm vụ nghiên cứu về khái niệm “Tổ chức”.

Từ các khái niệm “tổ chức” trên đây, có thể đưa ra khái niệm tổ chức cơ quan thi hành án dân sự là: “Tổ chức cơ quan thi hành án dân sự là việc sắp xếp, bố trí các bộ phận cấu thành cơ quan thi hành án dân sự nhằm bảo đảm cho mỗi bộ phận 9 và cả hệ thống tổ chức của cơ quan thi hành án dân sự đạt được hiệu suất tổng thể, phối hợp với nhau để hoàn thành nhiệm vụ quyền hạn được giao”. Khái niệm hoạt động thi hành án dân sự Để làm sáng tỏ khái niệm hoạt động thi hành án dân sự, cần làm rõ khái niệm về hoạt động. Theo Đại từ điển Tiếng Việt, hoạt động là “làm những việc khác nhau với mục đích nhất định; là vận động, vận hành để thực hiện các chức năng nào hoặc tác động nào đó” [38, tr. Trong đời sống hằng ngày, hoạt động thường được hiểu là quá trình vận động, cử động của cá nhân hoặc tổ chức nhằm đạt mục đích nào đó, hoạt động là thực hiện một chức năng nào đó trong một chỉnh thể hoặc tiến hành những việc làm có quan hệ chặt chẽ với nhau nhằm mục đích chung trong lĩnh vực nhất định.

Theo Từ điển Luật học, hoạt động thi hành án là: “Hoạt động của cơ quan nhà nước có thẩm quyền được tiến hành theo thủ tục, trình tự được pháp luật quy định nhằm thực hiện các bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật của Tòa án” [62, tr. Theo đó, giai đoạn thi hành án là giai đoạn cuối cùng của hoạt động tố tụng, nhằm hiện thực hóa các quyết định của Tòa án trên thực tế. Từ những phân tích trên, có thể đưa ra khái niệm về hoạt động thi hành án dân sự như sau: Hoạt động thi hành án dân sự là hoạt động tư pháp của Nhà nước, do cơ quan thi hành án dân sự tiến hành theo thủ tục, trình tự được pháp luật quy định nhằm đảm bảo cho bản án, quyết định dân sự, hình phạt tiền, tịch thu tài sản, truy thu tiền, tài sản thu lợi bất chính, xử lý vật chứng, tài sản, án phí và quyết định dân sự trong bản án, quyết định hình sự, phần tài sản trong bản án, quyết định hành chính của Tòa án, quyết định xử lý vụ việc cạnh tranh có liên quan đến tài sản của bên phải thi hành án của Hội đồng xử lý vụ việc cạnh tranh và quyết định của Trọng tài thương mại được thi hành theo đúng quy định của pháp luật. Đặc điểm của hoạt động thi hành án dân sự Hoạt động thi hành án dân sự (THADS) là hoạt động phức tạp, quyết định trực tiếp đến quyền, nghĩa vụ của các bên có liên quan, đảm bảo tính thực thi của các bản án, 10 quyết định.

Vì vậy, có thể khái quát một số đặc điểm của hoạt động thi hành án dân sự như sau: Thứ nhất, hoạt động THADS liên quan đến quyền lực nhà nước, nó bao gồm hoạt động của nhiều chủ thể khác nhau nên đòi hỏi sự tham gia của chủ thể không chỉ các cơ quan hành chính nhà nước mà cả các cơ quan tư pháp và bổ trợ tư pháp cũng như của chính người có nghĩa vụ thi hành án. Do đó, như đã phân tích, việc thực hiện quyền lực nhà nước trong THADS là sự “lưỡng tính” giữa quyền hành pháp và quyền tư pháp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ