Luận văn: Xây dựng hệ thống Thẻ điểm cân bằng tại công ty Chailease

Tham khảo luận văn xây dựng hệ thống Thẻ điểm cân bằng tại công ty cho thuê tài chính. Phân tích thực trạng, KPI và các giải pháp thực hiện hiệu quả.

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2013

98
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan mô hình Thẻ điểm cân bằng ngành cho thuê tài chính

Trong bối cảnh kinh tế đầy biến động, các doanh nghiệp, đặc biệt là trong lĩnh vực dịch vụ tín dụng, phải liên tục tìm kiếm các phương pháp quản lý tiên tiến để tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững. Luận văn Thẻ điểm cân bằng tại công ty cho thuê tài chính ra đời như một giải pháp chiến lược, giải quyết bài toán đo lường hiệu suất vượt ra ngoài các chỉ số tài chính truyền thống. Mô hình này không chỉ giúp liên kết chặt chẽ các hoạt động hàng ngày với mục tiêu chiến lược dài hạn mà còn thúc đẩy sự phát triển toàn diện của tổ chức. Mô hình thẻ điểm cân bằng (Balanced Scorecard - BSC) được phát triển bởi Robert Kaplan và David Norton, là một hệ thống quản lý chiến lược và đo lường hiệu suất, giúp các nhà quản trị có một cái nhìn toàn cảnh về hoạt động của doanh nghiệp thông qua bốn khía cạnh cốt lõi: Tài chính, Khách hàng, Quy trình nội bộ, và Học hỏi & Phát triển. Thay vì chỉ tập trung vào lợi nhuận ngắn hạn, BSC tạo ra một sự cân bằng cần thiết, đảm bảo rằng các tài sản vô hình như kiến thức nhân viên, mối quan hệ khách hàng và quy trình vận hành hiệu quả được đầu tư đúng mức. Đối với ngành cho thuê tài chính, nơi mà lợi thế cạnh tranh không thể chỉ dựa vào lãi suất, việc áp dụng BSC càng trở nên cấp thiết. Nó giúp doanh nghiệp tạo ra sự khác biệt thông qua việc nâng cao chất lượng dịch vụ, tối ưu hóa quy trình thẩm định tín dụng và phát triển năng lực đội ngũ, từ đó xây dựng nền tảng cho sự tăng trưởng bền vững.

1.1. Khái niệm cốt lõi về mô hình Thẻ điểm cân bằng BSC

Theo Paul R. Niven (2006), Thẻ điểm cân bằng là một hệ thống quản lý giúp "thiết lập và quản lý toàn bộ các chỉ tiêu mà doanh nghiệp đặt ra". Về bản chất, đây là một tập hợp các thước đo hiệu suất được lựa chọn cẩn thận, bắt nguồn trực tiếp từ chiến lược của tổ chức. Hệ thống này không chỉ là công cụ đo lường hiệu suất hoạt động mà còn là một cơ chế truyền thông và thực thi chiến lược hiệu quả. BSC chuyển tầm nhìn và chiến lược của công ty thành một bộ các thước đo hiệu suất toàn diện, được cấu trúc xoay quanh bốn khía cạnh chính. Mối quan hệ nhân quả giữa bốn khía cạnh này là điểm cốt lõi: sự đầu tư vào khía cạnh học hỏi và phát triển (năng lực nhân viên, công nghệ) sẽ cải thiện khía cạnh quy trình nội bộ, từ đó mang lại giá trị vượt trội cho khía cạnh khách hàng và cuối cùng dẫn đến thành công ở khía cạnh tài chính.

1.2. Tầm quan trọng của quản trị chiến lược trong doanh nghiệp

Quản trị chiến lược là quá trình hoạch định, thực thi và đánh giá các hành động cho phép một tổ chức đạt được mục tiêu của mình. Tuy nhiên, nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng có một khoảng cách lớn giữa việc xây dựng chiến lược và thực thi thành công. BSC xuất hiện như một cầu nối quan trọng, giúp chuyển hóa những chiến lược trừu tượng thành các mục tiêu và hành động cụ thể, có thể đo lường được. Thay vì để chiến lược nằm trên giấy, BSC giúp "biến chiến lược thành công việc hàng ngày của mọi người". Bằng cách sử dụng bản đồ chiến lược (strategy map), doanh nghiệp có thể trực quan hóa mối liên hệ nhân quả giữa các mục tiêu, giúp toàn thể nhân viên hiểu rõ vai trò của họ trong bức tranh tổng thể. Điều này tạo ra một hệ thống quản lý nhất quán và xuyên suốt từ cấp lãnh đạo cao nhất đến từng nhân viên, đảm bảo mọi nguồn lực đều được tập trung để thực hiện thành công chiến lược đã đề ra.

1.3. Đặc điểm ngành cho thuê tài chính và nhu cầu đổi mới

Đặc điểm ngành cho thuê tài chính là một lĩnh vực có mức độ rủi ro cao, cạnh tranh gay gắt và không thể dùng lãi suất thấp làm công cụ cạnh tranh chính như các ngân hàng thương mại. Lãi suất cho thuê tài chính thường cao hơn do rủi ro tín dụng lớn. Do đó, lợi thế cạnh tranh phải đến từ sự khác biệt trong chất lượng dịch vụ, tốc độ xử lý hồ sơ, sự am hiểu khách hàng và năng lực quản lý rủi ro tín dụng. Các công ty trong ngành này cần một hệ thống quản lý có thể đánh giá toàn diện các yếu tố phi tài chính - những yếu tố quyết định sự thành công dài hạn. Việc chỉ tập trung vào các chỉ tiêu như doanh số giải ngân hay lợi nhuận sẽ bỏ qua các động lực tăng trưởng quan trọng như sự hài lòng của khách hàng, hiệu quả của quy trình thẩm định, hay năng lực của đội ngũ nhân viên. Đây chính là lúc BSC phát huy giá trị, cung cấp một khuôn khổ để quản lý và cải thiện các yếu tố này một cách có hệ thống.

II. Thách thức quản lý hiệu suất tại công ty cho thuê tài chính

Nghiên cứu điển hình tại Công ty Cho thuê tài chính quốc tế Chailease cho thấy những hạn chế rõ rệt của hệ thống quản lý truyền thống. Mặc dù công ty đã áp dụng phương pháp quản lý theo mục tiêu, nhưng các chỉ số đánh giá chủ yếu tập trung vào kết quả tài chính ngắn hạn. Hệ thống này bộc lộ nhiều điểm yếu, cản trở sự phát triển bền vững và làm giảm lợi thế cạnh tranh. Cụ thể, việc đo lường hiệu suất hoạt động chỉ xoay quanh các chỉ tiêu như lợi nhuận, giá trị giải ngân, số lượng khách hàng mới mà thiếu đi sự đánh giá toàn diện về các yếu tố nền tảng khác. Điều này dẫn đến một hệ thống quản lý mất cân bằng, nơi các hoạt động đầu tư cho tương lai như đào tạo nhân viên, cải tiến quy trình hay xây dựng văn hóa doanh nghiệp không được chú trọng đúng mức. Hậu quả là chiến lược của ban lãnh đạo không được truyền tải một cách nhất quán và xuyên suốt đến từng nhân viên. Mỗi cá nhân và phòng ban hoạt động theo các mục tiêu riêng lẻ, thiếu sự liên kết cần thiết để tạo ra sức mạnh tổng hợp. Luận văn đã chỉ ra rằng, nếu không có một hệ thống quản lý hiệu quả hơn như mô hình thẻ điểm cân bằng, công ty sẽ khó có thể tạo ra sự khác biệt và duy trì vị thế trong một thị trường ngày càng khốc liệt.

2.1. Hạn chế của hệ thống đo lường hiệu suất hoạt động cũ

Hệ thống quản lý hoạt động hiện tại của Chailease, như được mô tả trong Bảng 2.5 và 2.6 của luận văn, tập trung quá mức vào các chỉ số tài chính và kinh doanh. Ví dụ, phòng Kinh doanh được đánh giá chủ yếu qua lợi nhuận (20%), giá trị giải ngân (25%), và số lượng khách hàng mới (15%). Tương tự, phòng Thẩm định được đo lường bằng thời gian xét duyệt hồ sơ và tỷ lệ nợ xấu. Cách tiếp cận này bỏ qua các yếu tố quan trọng khác. Một nhân viên kinh doanh có thể đạt chỉ tiêu giải ngân bằng cách chấp nhận các hợp đồng rủi ro, gây ảnh hưởng tiêu cực đến khía cạnh tài chính trong dài hạn. Hệ thống này không khuyến khích sự hợp tác, chia sẻ kiến thức hay các hành vi đóng góp vào sự phát triển chung của tổ chức, vốn là những yếu tố cốt lõi trong khía cạnh học hỏi và phát triển.

2.2. Sự mất cân bằng giữa mục tiêu tài chính và phi tài chính

Sự mất cân bằng là thách thức lớn nhất của phương pháp quản lý hiện tại. Công ty chỉ "thấy được mục tiêu phải đạt được, nhưng chưa nhận ra được nhân tố tác động". Các mục tiêu phi tài chính như sự hài lòng của khách hàng, chất lượng quy trình nội bộ, và năng lực của nhân viên được xem là thứ yếu. Việc thiếu đầu tư vào các yếu tố này sẽ làm xói mòn năng lực cạnh tranh dài hạn. Ví dụ, việc không có chỉ số đo lường sự hài lòng của khách hàng có thể dẫn đến tình trạng mất dần khách hàng trung thành mà ban lãnh đạo không hề hay biết cho đến khi doanh thu sụt giảm. Tương tự, việc không đánh giá và cải tiến liên tục quy trình thẩm định có thể làm tăng rủi ro tín dụng tiềm ẩn. Một hệ thống quản lý hiệu quả hoạt động (CPM) hiện đại phải cân bằng được cả bốn khía cạnh của BSC để tạo ra sự phát triển bền vững.

2.3. Thiếu liên kết giữa chiến lược và vận hành hàng ngày

Một hệ quả nghiêm trọng khác là thông điệp chiến lược của ban quản trị không được truyền tải đầy đủ và nhất quán. Các mục tiêu đặt ra cho phòng ban mang tính cục bộ và ngắn hạn, không thể hiện được định hướng chiến lược tổng thể. Nhân viên thực hiện công việc hàng ngày mà không hiểu rõ đóng góp của mình vào mục tiêu chung. Luận văn nhấn mạnh, "cần xây dựng một lợi thế cạnh tranh dựa trên sự khác biệt tạo ra chính từ việc đầu tư vào nhân viên, quy trình nội bộ, công nghệ...". Tuy nhiên, hệ thống quản lý hiện tại không tạo ra động lực cho những khoản đầu tư này. Việc thiếu một bản đồ chiến lược (strategy map) khiến cho mối liên hệ giữa các mục tiêu trở nên mờ nhạt, làm giảm hiệu quả thực thi chiến lược và lãng phí nguồn lực của công ty.

III. Phương pháp xây dựng BSC cho doanh nghiệp cho thuê tài chính

Để giải quyết các thách thức đã nêu, luận văn đề xuất một quy trình chi tiết để xây dựng BSC cho doanh nghiệp cho thuê tài chính, cụ thể là tại Chailease. Quá trình này không chỉ đơn thuần là việc thiết lập các chỉ số mới, mà là một nỗ lực tái cấu trúc toàn diện cách thức quản lý và đo lường hiệu suất. Nền tảng của phương pháp này là việc chuyển hóa tầm nhìn và chiến lược của công ty thành các mục tiêu cụ thể, có thể hành động được, trong cả bốn khía cạnh của BSC. Điểm khởi đầu là xác định rõ quan điểm chiến lược thông qua phân tích SWOT, từ đó làm cơ sở để xây dựng bản đồ chiến lược (strategy map). Công cụ này trực quan hóa mối quan hệ nhân quả giữa các mục tiêu, đảm bảo rằng mọi hoạt động đều hướng tới một mục đích chung. Tiếp theo, từ bản đồ chiến lược, một hệ thống chỉ số KPI chi tiết được phát triển cho từng phòng ban, đảm bảo các chỉ số này vừa phản ánh mục tiêu cấp cao, vừa có thể đo lường và thực hiện được ở cấp độ vận hành. Cuối cùng, toàn bộ hệ thống được tổng hợp thành các Thẻ điểm cân bằng cấp phòng ban và được tham vấn ý kiến chuyên gia để hoàn thiện, đảm bảo tính thực tiễn và phù hợp với đặc điểm ngành cho thuê tài chính.

3.1. Bước 1 Xác định quan điểm và mục tiêu chiến lược

Bước đầu tiên và quan trọng nhất là phải làm rõ chiến lược của công ty. Luận văn thực hiện điều này thông qua việc phân tích SWOT (Điểm mạnh, Điểm yếu, Cơ hội, Thách thức) cho Chailease. Từ đó, các mục tiêu chiến lược tổng thể được xác định. Ví dụ, một mục tiêu chiến lược có thể là "Trở thành công ty cho thuê tài chính có chất lượng dịch vụ hàng đầu và quản lý rủi ro hiệu quả nhất". Mục tiêu này sau đó sẽ được diễn giải thành các mục tiêu nhỏ hơn trong bốn khía cạnh của BSC. Chẳng hạn, ở khía cạnh khách hàng, mục tiêu là "Nâng cao sự hài lòng và trung thành của khách hàng". Ở khía cạnh quy trình nội bộ, mục tiêu là "Tối ưu hóa thời gian và chất lượng thẩm định tín dụng". Quá trình này đảm bảo rằng BSC được xây dựng dựa trên một nền tảng chiến lược vững chắc.

3.2. Bước 2 Thiết lập Bản đồ chiến lược Strategy Map chi tiết

Bản đồ chiến lược là một công cụ mạnh mẽ để mô tả cách thức một tổ chức tạo ra giá trị. Nó thể hiện các mục tiêu chiến lược trên một trang giấy, liên kết chúng với nhau bằng các mũi tên nhân quả. Theo Kaplan và Norton, bản đồ chiến lược cung cấp "mối liên kết còn thiếu giữa việc hoạch định và triển khai chiến lược". Khi xây dựng bản đồ cho một công ty cho thuê tài chính, luồng nhân quả thường bắt đầu từ dưới lên. Việc đầu tư vào khía cạnh học hỏi và phát triển (ví dụ: đào tạo chuyên viên thẩm định) sẽ nâng cao năng lực thực thi quy trình nội bộ (ví dụ: thẩm định rủi ro chính xác hơn). Điều này sẽ mang lại giá trị cho khách hàng (ví dụ: quy trình duyệt hồ sơ nhanh chóng và minh bạch), và cuối cùng hiện thực hóa các mục tiêu tài chính (ví dụ: tăng trưởng lợi nhuận và giảm tỷ lệ nợ xấu). Bản đồ này đóng vai trò như một cẩm nang, giúp mọi người hiểu rõ logic đằng sau chiến lược.

3.3. Bước 3 Xây dựng hệ thống chỉ số KPI cho từng bộ phận

Từ các mục tiêu trên bản đồ chiến lược, bước tiếp theo là xác định các Chỉ số đo lường hiệu suất chính (KPI). Mỗi mục tiêu chiến lược cần có ít nhất một KPI để theo dõi tiến độ. Các KPI này phải tuân thủ nguyên tắc SMART (Cụ thể, Đo lường được, Khả thi, Liên quan, Có thời hạn). Ví dụ, để đo lường mục tiêu "Nâng cao sự hài lòng của khách hàng", KPI có thể là "Tỷ lệ khách hàng hài lòng qua khảo sát hàng quý đạt trên 90%". Đối với mục tiêu "Tối ưu hóa thời gian thẩm định", KPI có thể là "Thời gian xét duyệt hồ sơ trung bình (TAT) giảm xuống còn 3 ngày làm việc". Việc xây dựng một hệ thống chỉ số KPI hiệu quả đòi hỏi sự tham gia của các trưởng bộ phận để đảm bảo tính phù hợp và khả năng đo lường chính xác trong thực tế. Đây là bước cụ thể hóa chiến lược thành các con số có thể quản lý được.

IV. Case study áp dụng BSC tại Công ty cho thuê tài chính Chailease

Luận văn không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn đi sâu vào một case study áp dụng BSC thực tiễn tại Công ty Cho thuê tài chính quốc tế Chailease. Nghiên cứu tập trung vào hai phòng ban trọng yếu là Phòng Kinh doanh và Phòng Thẩm định Tín dụng, phân tích chi tiết hệ thống quản lý hiện tại và đề xuất một hệ thống Thẻ điểm cân bằng hoàn toàn mới. Sự thay đổi cốt lõi là chuyển từ một hệ thống chỉ tập trung vào kết quả tài chính sang một hệ thống cân bằng cả bốn khía cạnh, phản ánh đúng logic tạo ra giá trị bền vững. Bằng việc giới thiệu các chỉ số đo lường về quy trình nội bộ và học hỏi phát triển, hệ thống BSC mới khuyến khích các hành vi và hoạt động mang lại lợi ích dài hạn. Ví dụ, nhân viên kinh doanh không chỉ được đánh giá qua doanh số mà còn qua chất lượng tín dụng của khách hàng mà họ mang về. Chuyên viên thẩm định không chỉ được đo bằng tốc độ mà còn bằng sự chính xác và tuân thủ quy trình. Việc áp dụng mô hình thẻ điểm cân bằng này được kỳ vọng sẽ tạo ra một sự thay đổi văn hóa, hướng toàn bộ tổ chức đến việc thực thi chiến lược một cách nhất quán, từ đó nâng cao hiệu quả kinh doanh của công ty cho thuê tài chính và tạo dựng lợi thế cạnh tranh độc đáo.

4.1. Hệ thống BSC đề xuất cho Phòng Kinh doanh

Đối với Phòng Kinh doanh, hệ thống BSC mới được đề xuất trong Bảng 3.11 của luận văn đã tạo ra sự cân bằng rõ rệt. Khía cạnh tài chính vẫn bao gồm các chỉ tiêu về lợi nhuận và giá trị giải ngân, nhưng với trọng số được điều chỉnh. Khía cạnh khách hàng được bổ sung các KPI mới như "Tỷ lệ duy trì khách hàng cũ" và "Số lượng khách hàng mới từ giới thiệu", nhấn mạnh vào việc xây dựng mối quan hệ bền vững. Quan trọng nhất, khía cạnh quy trình nội bộ đưa vào chỉ tiêu "Tỷ lệ hồ sơ tín dụng chất lượng" để đảm bảo tăng trưởng không đi kèm với rủi ro cao. Cuối cùng, khía cạnh học hỏi và phát triển được đo lường thông qua "Số giờ đào tạo nghiệp vụ" và "Sáng kiến cải tiến quy trình bán hàng", khuyến khích sự phát triển năng lực cá nhân và đóng góp cho tập thể. Hệ thống này đảm bảo nhân viên kinh doanh phát triển một cách toàn diện.

4.2. Hệ thống BSC đề xuất cho Phòng Thẩm định Tín dụng

Tương tự, Thẻ điểm cân bằng cho Phòng Thẩm định (Bảng 3.12) cũng được thiết kế lại. Khía cạnh tài chính tập trung vào mục tiêu chiến lược là kiểm soát rủi ro, với KPI cốt lõi là "Tỷ lệ nợ xấu (NPL) trong danh mục được duyệt". Khía cạnh khách hàng ở đây được hiểu là các phòng ban nội bộ (như Phòng Kinh doanh), được đo bằng "Mức độ hài lòng của phòng kinh doanh về chất lượng hỗ trợ". Đây là một điểm rất mới, cho thấy sự liên kết giữa các phòng ban. Khía cạnh quy trình nội bộ vẫn giữ chỉ số "Thời gian xét duyệt hồ sơ (TAT)" nhưng bổ sung thêm "Tỷ lệ tuân thủ quy trình thẩm định" để đảm bảo chất lượng. Cuối cùng, khía cạnh học hỏi và phát triển được thể hiện qua các KPI như "Tham gia các khóa học về quản lý rủi ro tín dụng" và "Cập nhật và cải tiến mô hình xếp hạng tín dụng nội bộ".

4.3. Lợi ích kỳ vọng và điều kiện để triển khai thành công

Việc triển khai thành công hệ thống BSC mới được kỳ vọng sẽ mang lại nhiều lợi ích: (1) Cải thiện sự liên kết giữa chiến lược và hoạt động; (2) Hệ thống đánh giá nhân viên công bằng và toàn diện hơn; (3) Thúc đẩy văn hóa cải tiến liên tục; (4) Tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững dựa trên năng lực nội tại. Tuy nhiên, để thành công, luận văn cũng chỉ ra các điều kiện cần thiết. Thứ nhất, cần có sự cam kết mạnh mẽ từ ban lãnh đạo. Thứ hai, hệ thống dữ liệu phải sẵn có và đáng tin cậy để đo lường các KPI. Thứ ba, cần tổ chức đào tạo để mọi nhân viên hiểu rõ về BSC. Cuối cùng, hệ thống lương thưởng phải được gắn kết với kết quả thực hiện theo Thẻ điểm cân bằng để tạo động lực thực sự. Đây là một dự án thay đổi toàn diện chứ không chỉ là một công cụ quản lý đơn thuần.

V. Kết luận Tương lai của quản lý hiệu quả hoạt động với BSC

Nghiên cứu về Luận văn Thẻ điểm cân bằng tại công ty cho thuê tài chính đã chứng minh một cách thuyết phục rằng BSC là công cụ tối ưu để chuyển đổi chiến lược thành hành động và kết quả cụ thể. Bằng cách vượt ra khỏi khuôn khổ của các thước đo tài chính truyền thống, BSC cung cấp một cái nhìn toàn diện và cân bằng về hiệu suất của tổ chức, từ đó tạo ra nền tảng cho sự phát triển bền vững. Mô hình thẻ điểm cân bằng không chỉ là một hệ thống đo lường, mà còn là một hệ thống quản lý và giao tiếp chiến lược. Nó giúp các nhà lãnh đạo truyền đạt tầm nhìn một cách rõ ràng, liên kết các mục tiêu của cá nhân và phòng ban với mục tiêu chung của công ty, đồng thời thúc đẩy một văn hóa học hỏi và cải tiến không ngừng. Đối với ngành cho thuê tài chính Việt Nam, trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gia tăng và yêu cầu về quản lý rủi ro tín dụng ngày càng cao, việc áp dụng BSC không còn là một lựa chọn, mà là một yêu cầu tất yếu để tồn tại và phát triển. Thành công của những doanh nghiệp tiên phong như FPT hay Kinh Đô trong việc áp dụng BSC là minh chứng rõ ràng cho tiềm năng to lớn của công cụ này, hứa hẹn một tương lai mới cho việc quản lý hiệu quả hoạt động (CPM) tại Việt Nam.

5.1. Tóm tắt các lợi ích chính của Thẻ điểm cân bằng

Tổng kết lại, luận văn đã làm nổi bật năm lợi ích chính khi áp dụng BSC tại một công ty cho thuê tài chính: (1) Hệ thống quản lý nhất quán: Tạo ra sự liên kết xuyên suốt từ chiến lược đến hành động. (2) Hệ thống truyền thông hiệu quả: Giúp mọi nhân viên hiểu rõ vai trò và đóng góp của mình. (3) Hệ thống đánh giá chính xác: Đo lường hiệu suất một cách toàn diện, công bằng, bao gồm cả các yếu tố phi tài chính. (4) Hệ thống quản lý cân bằng: Tạo sự phát triển bền vững bằng cách cân đối giữa mục tiêu ngắn hạn và dài hạn, giữa các khía cạnh khác nhau của doanh nghiệp. (5) Lợi thế cạnh tranh khác biệt: Xây dựng lợi thế dựa trên các tài sản vô hình như năng lực nhân viên, quy trình hiệu quả và mối quan hệ khách hàng.

5.2. Các yếu tố then chốt để triển khai BSC thành công

Dựa trên phân tích, để việc ứng dụng mô hình thẻ điểm cân bằng thành công, doanh nghiệp cần đảm bảo các yếu tố sau: (1) Cam kết của lãnh đạo: Ban lãnh đạo phải là người dẫn dắt và tin tưởng vào quá trình thay đổi. (2) Tính sẵn có của dữ liệu: Phải có hệ thống để thu thập và theo dõi các KPI một cách chính xác. (3) Năng lực và kiến thức: Đội ngũ quản lý và nhân viên cần được đào tạo để hiểu rõ về triết lý và cách vận hành của BSC. (4) Tích hợp với các quy trình khác: BSC cần được tích hợp với quy trình lập ngân sách, phân bổ nguồn lực và đặc biệt là hệ thống đãi ngộ (lương, thưởng). Nếu không gắn kết việc đánh giá BSC với lợi ích của nhân viên, hệ thống sẽ khó tạo ra động lực thực sự.

5.3. Hướng phát triển cho luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh

Công trình nghiên cứu này là một tài liệu tham khảo giá trị, đặc biệt cho các luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh trong tương lai. Các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc: (1) Lượng hóa tác động của việc áp dụng BSC đến kết quả tài chính của doanh nghiệp sau một khoảng thời gian triển khai. (2) So sánh hiệu quả áp dụng BSC giữa các loại hình doanh nghiệp khác nhau trong ngành tài chính (ngân hàng, công ty chứng khoán, công ty bảo hiểm). (3) Phát triển các mô hình BSC chuyên biệt hơn, tích hợp các yếu tố về phát triển bền vững (ESG) hoặc quản trị rủi ro toàn diện (ERM). Việc tiếp tục khám phá và hoàn thiện ứng dụng BSC sẽ góp phần nâng cao năng lực quản trị của các doanh nghiệp Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Tài liệu luận văn xây dựng hệ thống thẻ điểm cân bằng tại công ty cho thuê

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận, phụ lục, tài liệu tham khảo, nội dung chính của đề tài gồm 3 chương như sau: Chƣơng 1: Cơ sở lý thuyết về hệ thống Thẻ điểm Cân bằng. Chương này đề cập những vấn đề như định nghĩa, các yếu tố chính, chỉ số kết quả thực hiện chủ yếu (Key Performance Indicator – KPI), công cụ Bản đồ chiến lược. Chƣơng 2: Phân tích thực trạng hệ thống quản lý hoạt động tại Công ty cho thuê tài chính quốc tế Chailease. Chƣơng 3: Xây dựng hệ thống Thẻ điểm Cân bằng tại Công ty cho thuê tài chính quốc tế Chailease.

Trong chương này, chúng tôi cũng thực hiện tham vấn ý kiến chuyên gia để từ đó hoàn thiện hệ thống Thẻ điểm Cân bằng cho công ty. 9 CHƢƠNG 1 CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ HỆ THỐNG THẺ ĐIỂM CÂN BẰNG 1. KHÁI NIỆM VÀ NỘI DUNG VỀ HỆ THỐNG THẺ ĐIỂM CÂN BẰNG 1. Khái niệm về hệ thống Thẻ điểm Cân bằng Theo Paul R.

Niven hệ thống Thẻ điểm Cân bằng là hệ thống dùng để thiêt lập và quản lý toàn bộ các chỉ tiêu mà doanh nghiệp đặt ra. Chúng ta có thể mô tả hệ thống Thẻ điểm Cân bằng như tập hợp thước đo định lượng được lựa chọn cẩn thận bắt nguồn từ chiến lược của một tổ chức1. Nói cách khác, hệ thống Thẻ điểm Cân bằng là một hệ thống quản lý giúp nhà quản trị giải quyết ba vấn đề cơ bản: đo lường hiệu suất của tổ chức một cách hiệu quả, là công cụ truyền thông hiệu quả, thực thi chiến lược một cách thành công. Hệ thống Thẻ điểm Cân bằng là một công cụ rất hữu dụng trong việc quản lý hoạt động doanh nghiệp.

Hệ thống có thể giúp thực hiện được đo lường hiệu suất, đánh giá, giám sát được kết quả hoạt động của các khía cạnh cốt yếu trong doanh nghiệp, từ đó cho phép không ngừng nâng cao hiệu suất. Mặt khác, hệ thống này là một công cụ giao tiếp hiệu quả trong doanh nghiệp – một tác nhân quan trọng trong cải tiến năng suất. Đồng thời, hệ thống sẽ giúp quản lý chiến lược một cách hữu hiệu – một vấn đề gai góc trong quản trị doanh nghiệp hiện nay2. Như vậy, chúng ta có thể đi đến một khái niệm về Thẻ điểm Cân bằng như sau: Hệ thống Thẻ điểm Cân bằng là một tập hợp các thước đo hiệu suất để quản lý hoạt động và đánh giá kết quả hoàn thành công việc bắt nguồn từ chiến lược của tổ 1 Paul R.

Niven (2006), “Balanced Scorecard – Thẻ điểm Cân bằng”, NXB Tổng hợp TP HCM. Kaplan và David P. Norton (2004), “Sử dụng Thẻ điểm Cân bằng như một hệ thống quản trị chiến lược”, Báo Kinh Doanh. 10 chức, thể hiện thông qua một hệ thống thẻ điểm được phân tầng đến các cấp độ và các cá nhân.

Đúng như Leonardo Da Vinci đã từng nhắc nhở chúng ta: “Mọi điều đều được kết nối với mọi điều khác”3, thế nên ở mô hình Thẻ điểm Cân bằng, các mục tiêu đặt ra được liên kết chặt chẽ và tác động bằng mối quan hệ nhân quả trên 4 yếu tố chính như phần trình bày dưới đây. Nội dung của hệ thống Thẻ điểm Cân bằng Theo Kaplan và Norton thì hệ thống Thẻ điểm Cân bằng bao gồm 4 viễn cảnh (Perspective) bao gồm Tài chính, Khách hàng, Quy trình nội bộ, Học hỏi và Phát triển. Tài chính Bao gồm các chỉ tiêu đo lường tài chính để có thể đạt được mục tiêu chiến lược kinh doanh ngắn hạn mà doanh nghiệp đã đề ra. Các thước đo tài chính là thành phần rất quan trọng của Thẻ điểm Cân bằng.

Đối với thế giới kinh doanh ngày nay, vì mục tiêu lợi nhuận, ban quản trị luôn quan tâm đến công cụ này để cho biết được hiệu quả thực thi chiến lược. Khách hàng Bao gồm các chỉ tiêu liên quan đến khách hàng của doanh nghiệp như: các chỉ tiêu đo lường mức độ hài lòng hay nhận biết của khách hàng đối với các sản phẩm, dịch vụ của doanh nghiệp hay các chỉ tiêu liên quan đến số lượng khách hàng hay phân khúc thị trường hay độ lớn thương hiệu mà doanh nghiệp hướng đến, v. Các chỉ tiêu khách hàng thực hiện nhằm đạt được các chỉ tiêu vùng chiến lược mà Tài chính đặt ra. Gelb (2004), “Làm thế nào để tư duy như Leonardo da Vinci”, New York Random House.

11 Khi lựa chọn những thước đo cho viễn cảnh khách hàng, tổ chức phải tập trung vào ít nhất 3 vấn đề cực kỳ quan trọng sau: (i) ai là khách hàng mục tiêu của chúng ta; (ii) tuyên bố giá trị của chúng ta trong việc phục vụ khách hàng là gì; (iii) khách hàng yêu cầu hay mong đợi gì ở chúng ta. Hầu hết các tổ chức chưa đưa ra được từng chính sách cụ thể cho từng nhóm khách hàng cụ thể, mà lại áp dụng “mọi thứ cho mọi khách hàng”. Như bậc thầy về chiến lược Michael Porter đã truyền đạt rằng chính sự thiếu tập trung sẽ ngăn cản tổ chức tạo ra sự khác biệt so với đối thủ cạnh tranh. Việc lựa chọn tuyên bố giá trị phù hợp cho khách hàng nên dựa vào một trong ba nguyên tắc sau: (i) sự hoàn hảo trong hoạt động đó chính là sự theo đuổi nguyên tắc hoàn hảo tập trung vào giá thấp, sự tiện lợi, v.

Wal-Mart chính là một ví dụ tuyệt vời về khía cạnh này; (ii) dẫn đầu về sản phẩm chính là sự thúc đẩy phát triển vượt bậc về sản phẩm của mình, luôn cố gắng đưa ra những sản phẩm tốt nhất cho khách hàng, v., Sony là một tấm gương về dẫn đầu thị trường trong lĩnh vực hàng điện tử; (iii) thân thiết với khách hàng là việc làm bất cứ điều gì cần thiết để cung cấp các giải pháp cho các yêu cầu đặc biệt của khách hàng, và mục tiêu của nguyên tắc này là chú trọng đến quan hệ lâu dài với khách hàng thông qua sự hiểu biết sâu sắc về các yêu cầu của khách hàng. Quy tr nh nội bộ Làm sao doanh nghiệp có thể tạo ra những sản phẩm, dịch vụ đúng hạn, đúng chất lượng, thỏa mãn nhu cầu khách hàng, làm sao tiết giảm được các khoản chi phí, nâng cao lợi nhuận, v. Tất cả điều đó muốn đạt được doanh nghiệp cần xây dựng các quy trình làm việc. Việc xây dựng các quy trình nội bộ sẽ cải tiến hệ thống chức năng, nâng cao năng suất cho doanh nghiệp, tiết giảm các khoản chi phí không cần thiêt, những lãng phí nguồn lực do chồng chéo.

Tùy thuộc vào các chỉ tiêu của hai vùng chiến lược Tài chính, Khách hàng mà doanh nghiệp sẽ xác định những quy trình nào cần xây dựng hoặc cải tiến nhằm đáp ứng yêu cầu trên như: quy trình kinh doanh, quy trình sản xuất. Học hỏi và Phát triển Tất cả ba vùng chiến lược trên đề thực hiện được thì cần có những con người đủ năng lực lập kế hoạch và thực hiện nó. Vậy nên phát triển nguồn lực, nâng cao năng lực, tạo lộ trình phát triển nghề nghiệp của nhân viên là điều cần thiết để từ đó nhân viên gắn bó với doanh nghiệp, giúp doanh nghiệp đạt được những chỉ tiêu đề ra. Vùng chiến lược này tập trung vấn đề làm sao doanh nghiệp xây dựng nên hệ thống quản lý, đánh giá phát triển nguồn lực và sử dụng một cách hiệu quả nhất nguồn nhân lực hiện có trong tổ chức cũng như những trang thiết bị, công nghệ k thuật gì cần có4.

Trong cuốn Freakonomic đã viết: “Việc biết được cái gì để đo lường và đo lường như thế nào khiến cho một thế giới phức tạp trở nên đơn giản hơn nhiều…” 5. Vì vậy, chúng ta cần phải sử dụng hệ thống chỉ số kết quả thực hiện chủ yếu (Key Performance Index – “KPI”) để thực hiện việc đo lường và xác định xem liệu chúng ta có đạt được mục tiêu và tiến tới thực thi thành công chiến lược của tổ chức hay không. Phần sau đây sẽ giới thiệu chi tiết về vấn đề này. CHỈ SỐ KẾT QUẢ THỰC HIỆN CHỦ YẾU - KEY PERFORMANCE INDICATOR “KPI” 1.

Khái niệm về hệ thống chỉ số kết quả thực hiện chủ yếu KPI6 Đây là hệ thống chỉ số kết quả thực hiện chủ yếu KPI là những thước đo có thể lượng hóa được. Chỉ số KPI sẽ gắn với mục tiêu của công ty và đồng thời gắn với mục tiêu phát triển của từng đơn vị chức năng là Phòng kinh doanh và Phòng thẩm định tín dụng. Niven (2006), “Balanced Scorecard – Thẻ điểm Cân bằng”, NXB Tổng hợp TP HCM. Reicheld (2003), “Một con số bạn cần phải phát triển”.

6 Business Solution For You – BS4U - http://www.vn/AdviceDetail/45/Danh-gia-hieu-qua-cong-viec-voi- KPI.aspx 13 Chỉ số KPI phải bảo đảm được nguyên tắc là (i) cụ thể; (ii) có thể đo lượng được; và (iii) có thể đạt được. Đặc điểm của các chỉ số kết quả thực hiện chủ yếu KPI 1. Chỉ số KPI phản ánh mục tiêu của doanh nghiệp Khi doanh nghiệp đặt mục tiêu “trở thành doanh nghiệp có hiệu suất lợi nhuận cao nhất trong ngành”, các chỉ số KPI sẽ xoay quanh lợi nhuận và các chỉ số tài chính. “Lợi nhuận trước thuế” và “Vốn/tài sản cổ đông” là những chỉ số chính.

Tuy nhiên nếu doanh nghiệp đưa ra chỉ số “Tỉ lệ phần trăm lợi nhuận dành cho các hoạt động xã hội”, chỉ số này không phải là KPI. Mặt khác, trường học lại không quan tâm tới lợi nhuận, do đó sẽ xây dựng những chỉ số KPI khác. Những chỉ số như “tỉ lệ tốt nghiệp” và “tỉ lệ kiếm việc thành công sau tốt nghiệp” phản ánh sứ mệnh và mục tiêu của nhà trường. Chỉ số KPI phải lƣợng hóa đƣợc7 Chỉ số KPI chỉ có giá trị khi được xác định và đo lường một cách chính xác.

“Thu hút càng nhiều khách hàng cũ, mua hàng nhiều lần” là một chỉ số KPI vô ích nếu không phân biệt rõ ràng giữa khách hàng mới và khách hàng cũ. “Trở thành doanh nghiệp nổi tiếng nhất” không phải là một chỉ số KPI do không có cách nào đo sự nổi tiếng của doanh nghiệp hay so sánh nó với các doanh nghiệp khác. Việc xác định rõ các chỉ số KPI và bám sát các chỉ số này rất quan trọng. Đối với KPI “gia tăng doanh số”, cần làm rõ các vấn đề như đo lường theo đơn vị sản phẩm hay giá trị sản phẩm.

Sản phẩm trả lại sẽ bị khấu trừ trong tháng sản phẩm được bán ra hay trong tháng sản phẩm được trả lại? Doanh thu sẽ được tính theo giá niêm yết hay giá bán thực tế? 7 Phạm Vũ Hoàng Quân (2010), www.vn 14 Cần phải đặt ra mục tiêu cho mỗi chỉ số KPI. Ví dụ như doanh nghiệp đặt mục tiêu trở thành nhà tuyển dụng hàng đầu cần đưa “Tỉ lệ chảy máu chất xám” thành các chỉ số KPI.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ