Sự tham gia của phụ nữ P.5, Q.3 trong CVĐ Gia đình 5 không 3 sạch

Tài liệu luận văn thạc sĩ phân tích thực trạng, giải pháp về sự tham gia của phụ nữ trong cuộc vận động xây dựng Gia đình 5 không 3 sạch.

Chuyên ngành

Quản lý công

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

111
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Luận văn tham gia của phụ nữ trong CVĐ 5 không 3 sạch

Cuộc vận động (CVĐ) “Xây dựng gia đình 5 không 3 sạch” là một sáng kiến trọng tâm do Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam khởi xướng, nhằm nâng cao chất lượng cuộc sống và góp phần vào công cuộc xây dựng nông thôn mới. Nội dung của luận văn này tập trung phân tích sâu sắc vai trò của phụ nữ trong việc hiện thực hóa các mục tiêu của CVĐ. Sự tham gia của họ không chỉ là yếu tố quyết định sự thành công của phong trào mà còn là thước đo cho sự tiến bộ về bình đẳng giới và phát triển cộng đồng. Nghiên cứu trường hợp tại Phường 5, Quận 3, TP.HCM cho thấy, dù có nhiều nỗ lực, sự tham gia của chị em vẫn còn những hạn chế. Phân tích này sẽ làm rõ các tiêu chí của chương trình và khẳng định vị thế không thể thiếu của người phụ nữ, những người được xem là “hạt nhân” của gia đình và là động lực cho sự phát triển kinh tế - xã hội. Việc hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến sự tham gia sẽ là cơ sở để đề xuất các giải pháp thiết thực, giúp phong trào phụ nữ ngày càng lan tỏa và hiệu quả.

1.1. Khám phá 8 tiêu chí cốt lõi của gia đình 5 không 3 sạch

Chương trình gia đình 5 không 3 sạch được cấu thành từ 8 tiêu chí cụ thể, rõ ràng, hướng đến việc xây dựng một môi trường sống toàn diện. Nhóm tiêu chí 5 không bao gồm: không đói nghèo; không vi phạm pháp luật và tệ nạn xã hội; không có bạo lực gia đình; không vi phạm chính sách dân số; và không có trẻ suy dinh dưỡng, bỏ học. Các tiêu chí này trực tiếp giải quyết các vấn đề nóng về an sinh xã hội và phát triển con người. Trong khi đó, nhóm tiêu chí 3 sạch tập trung vào môi trường sống: sạch nhà, sạch bếp, sạch ngõ. Mục tiêu là cải thiện điều kiện vệ sinh, bảo vệ môi trường, và nâng cao chất lượng đời sống văn hóa tại cộng đồng. Đây là những nội dung nền tảng, đòi hỏi sự chung tay của mỗi hội viên phụ nữ để biến chúng thành hiện thực.

1.2. Phân tích vai trò của phụ nữ trong xây dựng nông thôn mới

Vai trò của phụ nữ trong CVĐ 5 không 3 sạch gắn liền với mục tiêu quốc gia về xây dựng nông thôn mới. Phụ nữ không chỉ là người thực hiện mà còn là người truyền cảm hứng, giám sát và duy trì các tiêu chí tại gia đình và cộng đồng. Họ là lực lượng nòng cốt trong việc phát triển kinh tế gia đình, xóa đói giảm nghèo, và nuôi dạy con cái theo chuẩn mực xã hội. Sự tham gia tích cực của phụ nữ giúp đẩy lùi các tệ nạn, giảm thiểu bạo lực gia đình, và xây dựng nếp sống văn minh. Theo tinh thần Nghị quyết Đại hội phụ nữ toàn quốc lần thứ X, việc hỗ trợ phụ nữ xây dựng gia đình no ấm, bình đẳng, hạnh phúc là nhiệm vụ trọng tâm, khẳng định vị thế quan trọng của họ trong sự nghiệp phát triển kinh tế - xã hội của đất nước.

II. Thực trạng và thách thức trong sự tham gia của phụ nữ

Mặc dù CVĐ 5 không 3 sạch có ý nghĩa to lớn, thực trạng và giải pháp triển khai vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Nghiên cứu khoa học của Nguyễn Thị Luyến (2019) tại Phường 5, Quận 3 chỉ ra rằng sự tham gia của phụ nữ còn nhiều hạn chế và mang tính hình thức. Nhiều người tham gia chỉ dừng ở mức độ thực thi các nội dung được giao, chưa chủ động trong việc đề xuất ý kiến, bàn bạc hay giám sát. Tỷ lệ tham gia thấp và sự hời hợt trong hành động là kết quả của nhiều rào cản từ cả phía cá nhân và tổ chức. Các báo cáo của địa phương thường nêu bật thành công, nhưng thực tế cho thấy một bộ phận không nhỏ phụ nữ thậm chí chưa biết đến hoặc chưa hiểu rõ về 8 tiêu chí của CVĐ. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải xem xét lại các phương pháp tiếp cận và hỗ trợ để thu hút hội viên phụ nữ tham gia một cách thực chất và bền vững, thay vì chỉ chạy theo số liệu báo cáo.

2.1. Đánh giá mức độ tham gia còn hời hợt mang tính hình thức

Kết quả khảo sát cho thấy một thực tế đáng lo ngại: sự tham gia của phụ nữ phần lớn chỉ dừng lại ở các bậc thang thấp nhất trong mô hình tham gia của Arnstein như “thông tin” và “tham vấn”. Cụ thể, họ chỉ được nghe thông báo về chương trình nhưng ít có cơ hội tham gia vào quá trình xây dựng nội dung hay ra quyết định. Báo cáo chỉ ra rằng nhiều phụ nữ tham gia vì được yêu cầu chứ không phải vì nhận thức được lợi ích thiết thực. Sự tham gia hình thức này dẫn đến hiệu quả của CVĐ không cao. Hoạt động chưa thực sự đi vào chiều sâu, chưa tạo ra sự chuyển biến mạnh mẽ trong nhận thức và hành động của cộng đồng, đặc biệt trong các vấn đề như phòng chống bạo lực gia đình hay bảo vệ môi trường.

2.2. Những rào cản từ nhận thức thời gian của hội viên phụ nữ

Nhiều yếu tố cá nhân cản trở sự tham gia tích cực của phụ nữ. Theo khảo sát, lý do phổ biến nhất là thiếu thời gian do phải cân bằng giữa công việc và chăm sóc gia đình. Bên cạnh đó, trình độ học vấn cũng là một rào cản. Nghiên cứu chỉ ra “trình độ ảnh hưởng đến nhận thức” là nguyên nhân chính khiến nhiều phụ nữ thờ ơ với các hoạt động xã hội. Họ có xu hướng ưu tiên các vấn đề mang lại lợi ích kinh tế tức thời hơn là các chương trình cộng đồng dài hạn. Sự tự ti, e ngại và tâm lý cho rằng đây là trách nhiệm của chính quyền cũng là những trở ngại tâm lý không nhỏ, làm giảm động lực tham gia của hội viên phụ nữ.

2.3. Khó khăn từ công tác tuyên truyền vận động của các cấp Hội

Hiệu quả của công tác tuyên truyền, vận động chưa cao cũng là một nguyên nhân cốt lõi. Kết quả khảo sát cho thấy trên 70% phụ nữ không nắm rõ 8 tiêu chí của CVĐ. Các hình thức tuyên truyền như phát tờ rơi, họp tổ dân phố còn đơn điệu, chưa đủ sức hấp dẫn. Thông tin thường chỉ đến được với cán bộ hội hoặc các hội viên nòng cốt, chưa lan tỏa rộng rãi đến mọi tầng lớp phụ nữ. Hơn nữa, các hoạt động hỗ trợ từ Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam các cấp đôi khi chưa thiết thực, chưa giải quyết được những khó khăn cụ thể của chị em, dẫn đến tâm lý “chương trình không giúp ích gì cho mình”. Điều này làm giảm sút niềm tin và sự hưởng ứng của cộng đồng.

III. Bí quyết nâng cao vai trò phụ nữ trong CVĐ 5 không 3 sạch

Để CVĐ “Xây dựng gia đình 5 không 3 sạch” thực sự đi vào cuộc sống, việc đề ra các giải pháp đồng bộ và thiết thực là yêu cầu cấp bách. Trọng tâm của các giải pháp này là nâng cao vai trò của phụ nữ, biến họ từ người tham gia thụ động thành chủ thể hành động. Điều này đòi hỏi một sự thay đổi toàn diện từ phương thức tuyên truyền đến các chính sách hỗ trợ cụ thể. Thay vì áp đặt các chỉ tiêu, cần tạo ra một môi trường khuyến khích, nơi phụ nữ được lắng nghe, được đóng góp và được công nhận. Các giải pháp không chỉ tập trung vào việc cung cấp thông tin mà còn phải chú trọng đến việc xây dựng các mô hình hiệu quả, hỗ trợ phụ nữ phát triển kinh tế gia đình. Khi cuộc sống được đảm bảo, họ sẽ có thêm điều kiện và động lực để tham gia các hoạt động xã hội, góp phần vào sự phát triển chung của cộng đồng.

3.1. Đổi mới công tác tuyên truyền vận động theo hướng thiết thực

Để giải quyết vấn đề nhận thức, công tác tuyên truyền, vận động cần được đổi mới một cách sáng tạo và hiệu quả hơn. Thay vì các phương pháp truyền thống, cần đa dạng hóa các kênh thông tin như sử dụng mạng xã hội, tổ chức các buổi tọa đàm, sân khấu hóa, và xây dựng các câu chuyện thành công điển hình. Nội dung tuyên truyền phải ngắn gọn, dễ hiểu, tập trung vào những lợi ích trực tiếp mà CVĐ mang lại cho gia đình họ. Đặc biệt, cần lắng nghe và phản hồi ý kiến của phụ nữ, biến các buổi tuyên truyền thành các diễn đàn đối thoại cởi mở. Việc này không chỉ giúp họ hiểu rõ hơn về chương trình mà còn cảm thấy được tôn trọng và gắn kết.

3.2. Xây dựng các mô hình hiệu quả hỗ trợ phát triển kinh tế gia đình

Một trong những giải pháp then chốt là gắn kết CVĐ với các chương trình hỗ trợ phát triển kinh tế gia đình. Hội Liên hiệp Phụ nữ cần phối hợp với các ban ngành để triển khai các mô hình hiệu quả như tổ hợp tác, câu lạc bộ phụ nữ làm kinh tế, hỗ trợ vay vốn ưu đãi, và tập huấn kỹ năng nghề. Khi phụ nữ có thu nhập ổn định, họ không chỉ thoát khỏi tiêu chí “đói nghèo” mà còn có thêm sự tự tin và nguồn lực để tham gia các hoạt động cộng đồng. Kinh tế vững vàng là nền tảng để giải quyết các vấn đề khác như bạo lực gia đình, trẻ em bỏ học, và nâng cao chất lượng cuộc sống, từ đó thực hiện tốt các tiêu chí 5 khôngtiêu chí 3 sạch.

IV. Phương pháp trao quyền để phụ nữ chủ động tham gia CVĐ

Vượt ra khỏi vai trò là người thực hiện, phụ nữ cần được trao quyền để trở thành người đồng kiến tạo và giám sát CVĐ 5 không 3 sạch. Đây là bước chuyển quan trọng từ mức độ tham gia hình thức sang tham gia thực chất, theo đúng tinh thần của lý thuyết về sự tham gia cộng đồng. Việc trao quyền không chỉ là một khẩu hiệu, mà phải được thể hiện qua các cơ chế cụ thể, cho phép phụ nữ tham gia sâu hơn vào mọi giai đoạn của chương trình. Từ việc góp ý xây dựng nội dung cho phù hợp với thực tế địa phương, đến việc tham gia ban điều hành và giám sát quá trình thực hiện. Khi được trao quyền, phụ nữ sẽ cảm thấy mình là một phần quan trọng của CVĐ, từ đó nâng cao trách nhiệm và tính chủ động. Đây là chìa khóa để đảm bảo sự phát triển bền vững của phong trào phụ nữ và góp phần thúc đẩy bình đẳng giới.

4.1. Tăng quyền tham gia của phụ nữ trong khâu bàn bạc quyết định

Để nâng cao chất lượng tham gia, cần tạo ra các không gian để phụ nữ có thể trực tiếp “bàn và ra quyết định”. Các cấp Hội cần tổ chức các cuộc họp lấy ý kiến một cách thực chất, nơi mọi ý kiến đóng góp đều được ghi nhận và xem xét. Thay vì chỉ phổ biến kế hoạch từ trên xuống, nên để cộng đồng phụ nữ cùng thảo luận và lựa chọn các tiêu chí ưu tiên, các hình thức hoạt động phù hợp với địa phương. Việc thành lập các ban tự quản, tổ giám sát cộng đồng do chính phụ nữ điều hành sẽ giúp họ phát huy vai trò chủ thể, đảm bảo các hoạt động của CVĐ bám sát nhu cầu và thực tiễn cuộc sống.

4.2. Hướng dẫn phụ nữ chủ động giám sát quản lý chương trình

Trao quyền giám sát là cấp độ cao nhất của sự tham gia. Phụ nữ cần được khuyến khích và hướng dẫn về quyền cũng như cách thức tham gia giám sát việc thực hiện CVĐ. Điều này bao gồm việc giám sát việc bình xét các danh hiệu, việc sử dụng các nguồn lực hỗ trợ, và đánh giá hiệu quả của các hoạt động. Khi phụ nữ trở thành người giám sát, họ sẽ đảm bảo tính minh bạch, công bằng và hiệu quả của chương trình. Đây là cách tốt nhất để đảm bảo CVĐ không chỉ chạy theo thành tích mà thực sự tạo ra những thay đổi tích cực, bền vững cho đời sống văn hóaan sinh xã hội.

04/10/2025
Tài liệu luận văn sự tham gia của nhóm phụ nữ sống trên địa bàn phường 5

Trích đoạn nội dung tài liệu

Phần mở đầu Chƣơng này trình bày lý do chọn đề tài, mục tiêu nghiên cứu, câu hỏi nghiên cứu, đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu, kết cấu của đề tài. Chƣơng 2: Tổng quan cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu trƣớc Chƣơng này trình bày tổng quan các khái niệm về sự tham gia, khảo lƣợc các tài liệu lý thuyết liên quan đến sự tham gia của cộng đồng, vai trò và trở ngại của sự tham gia, các nghiên cứu trƣớc và khung phân tích đề xuất, giới thiệu cuộc vận động 5 Không 3 Sạch. Chƣơng 3: Phƣơng pháp nghiên cứu Chƣơng này trình bày về quy trình nghiên cứu của đề tài, phƣơng pháp nghiên cứu và phƣơng pháp chọn mẫu. Chƣơng 4: Kết quả khảo sát 5 Chƣơng này trình bày thực trạng cuộc vận động, thông tin về đối tƣợng đƣợc điều tra, kết quả khảo sát về sự tham gia của phụ nữ đối với CVĐ 5K 3S và đề xuất giải pháp.

Chƣơng 5: Kết luận và kiến nghị Chƣơng này trình bày tóm tắt kết luận về kết quả nghiên cứu, kiến nghị, hạn chế của đề tài nghiên cứu và đề xuất hƣớng nghiên cứu tiếp theo. TỔNG QUAN CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ CÁC NGHIÊN CỨU TRƢỚC 2. Các khái niệm về sự tham gia cộng đồng Sự tham gia là một cụm từ quen thuộc, sử dụng khá rộng rãi và có nhiều định nghĩa phù hợp cho từng lĩnh vực. Theo Florin, Paul (1990) tham gia là hoạt động mà ở đây các đối tƣợng tham gia vào quá trình ra quyết định của tổ chức, chƣơng trình và nơi mà tạo ra sự ảnh hƣởng với chính họ.

Thế nhƣng, khái niệm khác do Trần Thị Thanh Hà (2009) nêu ra là sự thỏa thuận một cách chủ động, lâu dài và tích cực ở phía cộng đồng vào phát triển trong các quá trình từ lập kế hoạch, giám sát, đánh giá nhằm đảm bảo chất lƣợng và lợi ích của phát triển cộng đồng. Đồng thời, sự tham gia còn đƣợc tiếp cận ở nhiều khía cạnh khác nhau và đƣợc các tác giả trong nƣớc lẫn quốc tế định nghĩa:  Cohen và Uphoff (1977) định nghĩa tham gia là sự tham dự của ngƣời dân trong việc ra quyết định, thực hiện chƣơng trình, chia sẻ quyền lợi và đánh giá các chƣơng trình phát triển.  Paul (1987) tham gia lại là một chu trình chủ động qua đó ngƣời thụ hƣởng, nhóm thân chủ ảnh hƣởng và quá trình triển khai tổ chức một dự án phát triển với quan điểm nâng cao chất lƣợng cuộc sống về thu nhập, tăng trƣởng cá nhân, tự tin hoặc những giá trị khác mà họ kỳ vọng.  FAO (1982) cho rằng mối quan hệ với kinh tế và chính trị trong diện rộng xã hội đƣợc tạo nên từ chính sự tham gia của ngƣời dân; ngoài tham gia vào chƣơng trình thì ngƣời dân nông thôn còn tự tổ chức, xác định nhu cầu của mình, chia sẻ thiết kế, thực hiện và kiểm soát cả hành động ở Việt Nam.

7  Trƣơng Văn Truyền (2007) đƣa ra nhận định là con ngƣời cùng tham gia vào một hoạt động nhằm phát triển địa phƣơng, hoạt động sinh kế hay trách nhiệm với xã hội. Nhìn chung, sự tham gia chỉ hành động tham dự vào một chƣơng trình, dự án để cùng tiến tới mục đích mong muốn, đƣợc đóng góp thông qua chính hành động, thái độ của bản thân. Khi quá trình này càng đƣợc tăng cao thì sự phát triển càng hiệu quả với quá trình trao đổi cởi mở, sẵn sàng chia sẻ, nhận ý kiến và phản hồi giữa ngƣời dân, cán bộ quản lý và địa phƣơng; tuy nhiên việc kiểm soát và mức độ tham gia vào hoạt động còn tuỳ thuộc từng cá nhân cũng nhƣ hoàn cảnh cụ thể. Từ đó, sự tham gia của phụ nữ mang tính đặc trƣng thông qua đặc điểm tâm sinh lý – xã hội giới.

Vấn đề này nói lên mối quan hệ, tƣơng tác của phụ nữ đối với các chƣơng trình, dự án (bên liên quan). Vai trò của sự tham gia cộng đồng Sự tham gia của cộng đồng quyết định sự thành công hay thất bại của một chƣơng trình hay kế hoạch đƣợc cơ quan, tổ chức cũng nhƣ Nhà nƣớc đề ra. Đây có thể đƣợc so sánh nhƣ một phƣơng tiện hữu ích để kêu gọi tài nguyên, quá trình đóng góp và sử dụng tính sáng tạo của ngƣời dân vào các hoạt động. Đồng thời, sức mạnh nhóm đối tƣợng tham gia sẽ tăng cao khi làm việc cùng nhau, trao đổi ý tƣởng thì khả năng giải quyết các vấn đề khó khăn cũng đƣợc mở rộng hơn.

Kế đến, kết quả sẽ đáng mong đợi hơn khi đón nhận sự tham gia này vì chính họ biết rõ nhất bản thân mình cần gì, điểm mạnh ra sao cũng nhƣ cần khắc phục hay phát huy nguồn lực thế nào cho đúng cách. Một điều không thể phủ nhận là một cuộc dự án có hiện diện của sự tham gia luôn dễ dàng thành công do nhận đƣợc sự đồng tình và khuyến khích từ cộng đồng, ngƣợc lại nếu bị phản đối, càng ít quần chúng tham gia thì càng khó có cơ hội phát triển bền vững. Sự tham gia của ngƣời dân là quan trọng do nhiều nguyên nhân, mà có thể bao quát nhƣ: 8  Ngƣời dân vừa là đối tƣợng của các hoạt động vừa là ngƣời chủ thực sự của chính hoạt động đó.  Thực hiện dân chủ cơ sở  Các hoạt động có thể xảy ra sẽ đƣợc hạn chế  Các hoạt động sẽ tăng đƣợc tính bền vững  Nguồn lực của cộng đồng có thể khai thác hiệu quả hơn  Ngƣời dân có thể tự nâng cao năng lực.

Vậy vai trò của STG là quan trọng và vô cùng cần thiết cho hoạt động phát triển cộng đồng, thúc đẩy ngƣời dân gắn kết cùng các chƣơng trình mà đem lại mục tiêu chung cho xã hội. Tuy nhiện, việc thực hiện cũng nhƣ triển khai không tránh khỏi những hạn chế khiến sự tham gia chƣa phát huy đƣợc hiệu quả. Trở ngại của sự tham gia Khi một chƣơng trình hành động đƣợc đƣa ra sẽ không tránh khỏi việc ngƣời dân mà ở đây chính là nhóm phụ nữ chƣa thực sự quen với cách làm mới, dẫn tới cảm giác e ngại. Quá trình xây dựng năng lực cho các nhóm đối tƣợng tham gia cần nhiều thời gian – yếu tố cản trở tƣơng đối rõ ràng với phụ nữ.

Hơn nữa, khi một cuộc vận động đƣợc nêu ra đồng nghĩa với việc cần tuyên truyền, điều phối và triển khai thì vấn đề chi phí luôn là điều tiên quyết để lập kế hoạch. Ngân sách yếu thì việc thực hiện sẽ bị hạn chế, thông tin khó mang đến ngƣời tham gia, nhất là nhóm phụ nữ - đối tƣợng vẫn còn bị phân biệt giới tính, khả năng tiếp cận thông tin còn thấp. Đồng thời, khuôn mẫu trong cuộc sống hằng ngày có thể bị xáo trộn khi tiếp cận chƣơng trình mà Nhà nƣớc đề ra. Ngoài ra, theo Ngân hàng phát triển châu Á (2003) chỉ ra chiều hƣớng mâu thuẫn giữa hành vi quan liêu và các yêu cầu của sự tham gia chính là thách thức lớn nhất của sự tham gia.

Đầu tiên, chính quyền thiếu kiên nhẫn trong huy động cộng đồng 9 đã bỏ quên quá trình tham gia nhằm phục vụ lợi ích. Bên cạnh đó, các nhà quản lý cũng lo ngại ảnh hƣởng đến quyền lực và kiểm soát dự án khi ngƣời hƣởng lợi có dấu hiệu không thích, dẫn tới không hợp tác. Khả năng hiểu biết và tiếp cận thông tin của ngƣời dân cùng với phƣơng pháp diễn đạt phía chính quyền cũng ảnh hƣởng đến sự tham gia. Kết quả là ngƣời dân tham gia không đầy đủ, giảm hiệu quả và ý nghĩa của sự tham gia.

1: Các yếu tố cản trở sự tham gia Nguồn: Nguyễn Nguyệt Huế, 2015. Tóm lại, sự tham gia từ phía cộng đồng hay nhóm đối tƣợng thụ hƣởng nhất định sẽ bị cản trở bởi nhiều tác nhân xung quanh xuất phát từ đặc điểm nội tại của cộng đồng cũng nhƣ thái độ của chính quyền địa phƣơng và các tổ chức bên ngoài. Khảo lược tài liệu Lý thuyết về sự tham gia đƣợc trình bày bởi nhiều học giả nổi tiếng trên thế giới. Đầu tiên, lý thuyết của Arnstein bàn luận về nấc thang của sự tham gia lần đầu xuất hiện vào năm 1969 từ nguồn cảm hứng công việc quy hoạch đô thị của bà năm 1960.

Theo Arnstein việc trao quyền lực cho ngƣời dân tăng dần thông qua sự tham 10 gia mà đƣợc ví nhƣ một cái „thang‟ với các „nấc‟. Mỗi nhóm bƣớc thang tƣơng ứng với sự thay đổi về mức độ tham gia của ngƣời dân. Bà tập trung vấn đề vào mức độ tham gia thông qua 8 nấc thang (bị điều khiển, liệu pháp, chia sẻ thông tin, tham vấn, động viên, hợp tác, uỷ quyền và dân quản lý) với 3 cấp độ tham gia (không tham gia, tham gia mang tính hình thức, ngƣời dân kiểm soát). Cấp độ tham gia càng cao thì ngƣời dân sẽ càng có “quyền lực” cao hơn.

 Mức độ không tham gia gồm có bị điều khiển và liệu pháp. “Bị điều khiển” là ngƣời dân không tham gia vào bất kì khâu nào trong quá trình ra quyết định, mọi việc do nhà nƣớc thực hiện và thuê ngoài mà ý kiến của ngƣời dân sẽ không đƣợc quan tâm hoặc tôn trọng. “Liệu pháp” ý kiến của ngƣời dân bắt đầu đƣợc xem xét hơn bởi ngƣời đại diện của chính quyền, thực hiện theo chính quyền nhƣng lại không nắm rõ những điều mình đang làm.  Mức độ tham gia hình thức gồm thông tin, tham vấn và động viên.

“Thông tin” nhận đƣợc thông tin về chƣơng trình (thƣờng là thông tin một chiều), ngƣời dân chỉ tham gia trả lời câu hỏi nhƣng không đƣợc phản hồi hay cùng phân tích thông tin mình góp ý. Nội dung “Tham vấn” thì ngƣời dân sẽ tham gia các cuộc họp đối thoại, buổi lấy ý kiến do chính quyền tổ chức mà gần nhƣ chỉ là hình thức, mang tính chất tham khảo là chính chứ không đƣợc tham gia vào quá trình ra quyết định. “Động viên” uỷ ban đại diện đƣợc bầu ra bởi chính ngƣời dân nhằm ghi nhận, lắng nghe của mình, đây là cách thể hiện quyền lực của ngƣời dân.  Mức độ ngƣời dân quản lý gồm hợp tác, uỷ quyền và ngƣời dân kiểm soát.

Nội dung “hợp tác” thể hiện việc phối hợp cùng chia sẻ quyền lực và trách nhiệm trong quá trình lên kế hoạch, quyết định giữa nhà nƣớc và ngƣời dân. “Uỷ quyền” quyền quyết định thuộc về ngƣời dân, quyền lực và các vị trí trong uỷ ban cũng chủ yếu thuộc về họ, ngƣời dân sẽ ra quyết định và tự chịu trách nhiệm với hành động của chính mình.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ