Giải pháp hoàn thiện thẩm định dự án vay vốn tại Ngân hàng Phát triển Việt Nam

Luận văn phân tích thực trạng thẩm định dự án tín dụng đầu tư tại VDB, đồng thời đề xuất các giải pháp hoàn thiện quy trình và nâng cao hiệu quả.

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Tài chính - Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2015

114
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: NHỮNG LÝ LUẬN CƠ BẢN VỀ THẨM ĐỊNH DỰ ÁN VAY VỐN TÍN DỤNG ĐẦU TƯ CỦA NHÀ NƯỚC

1.1. TỔNG QUAN VỀ TÍN DỤNG ĐẦU TƯ CỦA NHÀ NƯỚC

1.1.1. Tính tất yếu khách quan của tín dụng đầu tư của Nhà nước

1.1.2. Đặc điểm của tín dụng đầu tư của Nhà nước

1.2. NỘI DUNG CƠ BẢN VỀ THẨM ĐỊNH DỰ ÁN VAY VỐN TÍN DỤNG ĐẦU TƯ CỦA NHÀ NƯỚC

1.2.1. Những vấn đề chung về dự án vay vốn tín dụng đầu tư của Nhà nước

1.2.2. Nội dung thẩm định dự án vay vốn tín dụng đầu tư của Nhà nước

1.2.3. Nhân tố ảnh hưởng đến thẩm định dự án vay vốn tín dụng đầu tư của Nhà nước

1.3. KINH NGHIỆM THẨM ĐỊNH DỰ ÁN VAY VỐN CỦA MỘT SỐ NGÂN HÀNG TẠI VIỆT NAM

1.3.1. Kinh nghiệm của Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn

1.3.2. Kinh nghiệm của Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Việt Nam

1.4. TÓM TẮT CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG VỀ THẨM ĐỊNH DỰ ÁN VAY VỐN TÍN DỤNG ĐẦU TƯ CỦA NHÀ NƯỚC TẠI NGÂN HÀNG PHÁT TRIỂN VIỆT NAM

2.1. KHÁI QUÁT VỀ NGÂN HÀNG PHÁT TRIỂN VIỆT NAM

2.1.1. Quá trình hình thành và phát triển của Ngân hàng Phát triển Việt Nam

2.1.2. Một số đặc điểm cơ bản của Ngân hàng Phát triển Việt Nam

2.2. THỰC TRẠNG THẨM ĐỊNH DỰ ÁN VAY VỐN TÍN DỤNG ĐẦU TƯ CỦA NHÀ NƯỚC TẠI NGÂN HÀNG PHÁT TRIỂN VIỆT NAM

2.2.1. Thẩm định năng lực pháp lý của Chủ đầu tư

2.2.2. Thẩm định tình hình tài chính và kết quả sảnxuất kinh doanh

2.2.3. Thẩm định hiệu quả đầu tư của dự án

2.2.4. Đề xuất và kiến nghị đối với dự án và Chủ đầu tư

2.3. ĐÁNH GIÁ CHUNG VỀ THẨM ĐỊNH DỰ ÁN VAY VỐN TÍN DỤNG ĐẦU TƯ CỦA NHÀ NƯỚC TẠI NGÂN HÀNG PHÁT TRIỂN VIỆT NAM

2.3.1. Những kết quả đạt được

2.3.2. Những tồn tại, vướngmắc

2.3.3. Nguyên nhân của các tồn tại, vướng mắc

2.4. TÓM TẮT CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP NHẰM HOÀN THIỆN CÔNG TÁC THẨM ĐỊNH DỰ ÁN VAY VỐN TÍN DỤNG ĐẦU TƯ CỦA NHÀ NƯỚC TẠI NGÂN HÀNG PHÁT TRIỂN VIỆT NAM

3.1. NHỮNG QUAN ĐIỂM CẦN QUÁN TRIỆT TRONG THẨM ĐỊNH DỰ ÁN VAY VỐN TÍN DỤNG ĐẦU TƯ CỦA NHÀ NƯỚC TẠI NGÂN HÀNG PHÁT TRIỂN VIỆT NAM

3.1.1. Định hướng phát triển của Ngân hàng Phát triển Việt Nam

3.1.2. Quan điểm cần quán triệt trong thẩm định dự án vay vốn tín dụng đầu tư của Nhà nước tại Ngân hàng Phát triển Việt Nam trong thời gian tới

3.2. GIẢI PHÁP NHẰM HOÀN THIỆN CÔNG TÁC THẨM ĐỊNH DỰ ÁN VAY VỐN TÍN DỤNG ĐẦU TƯ CỦA NHÀ NƯỚC TẠI NGÂN HÀNG PHÁT TRIỂN VIỆT NAM

3.2.1. Hoàn thiện nội dung Quy trình thẩm định

3.2.2. Hoàn thiện việc xây dựng hệ thống chỉ tiêu công tác thẩm định

3.2.3. Hoàn thiện công tác thẩm định và ra quyết định cấp tín dụng

3.2.4. Giải pháp về công tác tổ chức và đào tạo nguồn nhân lực

3.2.5. Giải pháp về công nghệ và nguồn thông tin

3.2.6. Một số giải pháp hỗ trợ

3.3. TÓM TẮT CHƯƠNG 3

KẾT LUẬN

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG BIỂU, SƠ ĐỒ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Hiểu đúng về thẩm định dự án tín dụng đầu tư tại VDB

Thẩm định dự án tín dụng đầu tư là một nghiệp vụ cốt lõi, quyết định trực tiếp đến sự thành công của hoạt động tài trợ dự án tại Ngân hàng Phát triển Việt Nam (VDB). Đây không chỉ là quá trình xem xét hồ sơ vay vốn, mà là một hoạt động phân tích toàn diện, đa chiều nhằm đánh giá tính khả thi và hiệu quả của một dự án trước khi đưa ra quyết định cấp tín dụng. Vai trò của VDB, với tư cách là một định chế tài chính của Nhà nước, có những đặc thù riêng. Hoạt động của VDB không đặt nặng mục tiêu lợi nhuận như các ngân hàng thương mại, mà tập trung vào việc thực hiện các chính sách phát triển kinh tế - xã hội của quốc gia. Do đó, công tác thẩm định không chỉ dừng lại ở đánh giá hiệu quả dự án đầu tư về mặt tài chính, mà còn phải xem xét các tác động kinh tế - xã hội, sự phù hợp với quy hoạch phát triển ngành và địa phương. Mục tiêu cuối cùng của quá trình này là đảm bảo nguồn vốn tín dụng đầu tư của Nhà nước được sử dụng đúng mục đích, hiệu quả, giảm thiểu rủi ro nợ xấu dự án đầu tư và đóng góp tích cực vào sự phát triển bền vững của đất nước. Theo luận văn của Ngô Văn Tuấn (2015), tính tất yếu của tín dụng đầu tư Nhà nước xuất phát từ nhu cầu khắc phục các khiếm khuyết của kinh tế thị trường và nâng cao hiệu quả sử dụng vốn công. Vì vậy, một quy trình thẩm định dự án chặt chẽ, khoa học là công cụ không thể thiếu để VDB thực hiện sứ mệnh của mình, đảm bảo an toàn vốn và tối đa hóa lợi ích chung.

1.1. Vai trò và đặc điểm của tín dụng đầu tư tại VDB

Tín dụng đầu tư của Nhà nước thông qua Ngân hàng Phát triển Việt Nam (VDB) mang những đặc điểm riêng biệt. Thứ nhất, chủ thể cho vay là Nhà nước, hoạt động không vì mục đích lợi nhuận mà nhằm thực hiện các mục tiêu chiến lược quốc gia. Thứ hai, các dự án được tài trợ thường có quy mô lớn, thời gian thu hồi vốn dài, và có thể đi kèm lãi suất ưu đãi. Đặc điểm này đòi hỏi công tác thẩm định phải có tầm nhìn dài hạn, chú trọng đến hiệu quả tín dụng đầu tư ở cả khía cạnh kinh tế và xã hội. Luận văn gốc chỉ rõ, hoạt động của VDB mang tính kế hoạch - pháp lệnh cao, đối tượng cho vay được giới hạn trong các ngành, lĩnh vực ưu tiên. Điều này tạo nên sự khác biệt cơ bản so với hoạt động cho vay của ngân hàng thương mại, vốn linh hoạt và tập trung vào lợi nhuận. Vai trò của VDB là một "bàn tay hữu hình" của Nhà nước, điều tiết và phân bổ nguồn lực vào các lĩnh vực trọng yếu, góp phần ổn định kinh tế vĩ mô.

1.2. Các tiêu chí thẩm định dự án cốt lõi cần tuân thủ

Công tác thẩm định tại VDB phải tuân thủ một hệ thống các tiêu chí thẩm định dự án nghiêm ngặt. Các tiêu chí này bao gồm: tính pháp lý của dự án và chủ đầu tư, sự phù hợp của dự án với quy hoạch phát triển, tính khả thi về kỹ thuật và công nghệ, tính bền vững về thị trường đầu ra và các yếu tố đầu vào. Đặc biệt, phương pháp thẩm định tài chính đóng vai trò trung tâm, nhằm xác định khả năng sinh lời và khả năng trả nợ của dự án. Theo nghiên cứu, một dự án được xem là khả thi khi đảm bảo được nguyên tắc không đầu tư vào dự án không hiệu quả nhưng cũng không bỏ lỡ cơ hội đầu tư tốt. Các tiêu chí thẩm định dự án này giúp VDB có cái nhìn toàn cảnh, từ đó đưa ra quyết định cho vay dự án đầu tư một cách chính xác và có cơ sở khoa học, giảm thiểu rủi ro tiềm ẩn.

II. Các thách thức trong thẩm định dự án tín dụng tại VDB

Mặc dù có vai trò quan trọng, công tác thẩm định dự án tín dụng đầu tư tại VDB phải đối mặt với không ít thách thức và tồn tại. Những thách thức này xuất phát từ cả yếu tố chủ quan lẫn khách quan, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng và hiệu quả của hoạt động tín dụng. Một trong những vấn đề lớn nhất là rủi ro thông tin không cân xứng, khi chủ đầu tư có thể cung cấp thông tin thiếu chính xác hoặc không đầy đủ trong hồ sơ vay vốn dự án. Bên cạnh đó, các dự án do VDB tài trợ thường có quy mô lớn, tính chất kỹ thuật phức tạp, đòi hỏi cán bộ thẩm định phải có trình độ chuyên môn sâu rộng và đa ngành. Nghiên cứu của Ngô Văn Tuấn (2015) chỉ ra rằng chất lượng nguồn nhân lực và hệ thống công cụ hỗ trợ thẩm định là những nhân tố nội tại có ảnh hưởng quyết định. Hơn nữa, sự biến động của môi trường kinh tế vĩ mô, môi trường pháp lý và các chính sách tín dụng của VDB cũng tạo ra những rủi ro khó lường. Nếu không có một hệ thống quản lý rủi ro tín dụng tại VDB hiệu quả, những tồn tại này có thể dẫn đến các quyết định cấp tín dụng sai lầm, gây ra tình trạng nợ xấu dự án đầu tư và làm giảm hiệu quả sử dụng vốn của Nhà nước.

2.1. Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng thẩm định

Chất lượng thẩm định dự án chịu tác động của hai nhóm nhân tố chính. Nhóm nhân tố thuộc về ngân hàng bao gồm trình độ chuyên môn và đạo đức của cán bộ, chính sách tín dụng và quy trình nghiệp vụ. Một quy trình thẩm định dự án thiếu khoa học hoặc không được cập nhật thường xuyên sẽ tạo ra kẽ hở cho rủi ro. Nhóm nhân tố thuộc môi trường bên ngoài gồm có môi trường kinh tế (lạm phát, lãi suất), môi trường pháp lý, và đặc biệt là năng lực của khách hàng. Sự yếu kém trong quản trị của doanh nghiệp vay vốn hay biến động tiêu cực của thị trường có thể khiến một dự án khả thi trên giấy tờ trở nên thua lỗ trong thực tế. Việc phân tích rủi ro tín dụng đòi hỏi phải xem xét toàn diện các nhân tố này để có một bức tranh chính xác nhất.

2.2. Thực trạng nợ xấu dự án đầu tư và hệ quả tại VDB

Hệ quả trực tiếp của những tồn tại trong công tác thẩm định là sự gia tăng nợ xấu dự án đầu tư. Nợ xấu không chỉ làm thất thoát nguồn vốn của Nhà nước mà còn ảnh hưởng tiêu cực đến uy tín và khả năng hoạt động của Ngân hàng Phát triển Việt Nam. Một dự án khi không thể trả nợ đúng hạn sẽ tạo gánh nặng tài chính, buộc VDB phải trích lập dự phòng rủi ro, làm giảm hiệu quả hoạt động chung. Hơn nữa, việc xử lý các khoản nợ xấu từ các dự án đầu tư lớn thường rất phức tạp và tốn kém. Do đó, việc nâng cao chất lượng thẩm định ngay từ khâu đầu vào là giải pháp căn cơ và hiệu quả nhất để kiểm soát và hạn chế nợ xấu, đảm bảo sự phát triển bền vững của VDB.

III. Hướng dẫn quy trình thẩm định dự án tín dụng tại VDB

Một quy trình thẩm định dự án chuẩn mực và khoa học là xương sống của hoạt động tín dụng đầu tư tại VDB. Quy trình này được thiết kế để đánh giá một cách có hệ thống tất cả các khía cạnh trọng yếu của dự án, từ pháp lý, kỹ thuật, thị trường cho đến tài chính. Bắt đầu bằng việc tiếp nhận và kiểm tra tính đầy đủ, hợp lệ của hồ sơ vay vốn dự án, quy trình này đi sâu vào từng nội dung cụ thể. Việc thẩm định pháp lý dự án đảm bảo chủ đầu tư có đủ tư cách và dự án tuân thủ các quy định của pháp luật. Tiếp theo, thẩm định kỹ thuật dự án xem xét sự phù hợp của công nghệ, quy mô công suất và các giải pháp xây dựng. Phân tích thị trường giúp xác định tiềm năng tiêu thụ sản phẩm và khả năng cạnh tranh. Cuối cùng, tất cả thông tin được tổng hợp để tiến hành thẩm định tài chính, đánh giá hiệu quả và khả năng trả nợ. Mỗi bước trong quy trình đều có sự phân công trách nhiệm rõ ràng cho các cán bộ và bộ phận liên quan, đảm bảo tính khách quan và minh bạch. Kết quả cuối cùng của quy trình là một báo cáo thẩm định dự án chi tiết, là cơ sở vững chắc để Hội đồng tín dụng đưa ra quyết định sau cùng.

3.1. Thẩm định pháp lý và năng lực thực thi của chủ đầu tư

Bước đầu tiên trong quy trình là thẩm định tư cách pháp nhân và năng lực của chủ đầu tư. Cán bộ thẩm định phải kiểm tra kỹ lưỡng các giấy tờ như quyết định thành lập, giấy đăng ký kinh doanh, và điều lệ hoạt động. Việc này nhằm xác nhận chủ đầu tư là một thực thể pháp lý hợp lệ, có đủ năng lực hành vi dân sự. Bên cạnh đó, việc đánh giá kinh nghiệm quản lý, uy tín và lịch sử tín dụng của ban lãnh đạo cũng rất quan trọng. Một chủ đầu tư có năng lực quản trị yếu kém hoặc lịch sử tín dụng không tốt là một cảnh báo sớm về rủi ro tiềm ẩn. Công tác thẩm định pháp lý dự án cũng bao gồm việc xem xét các giấy phép cần thiết cho việc triển khai dự án như giấy phép xây dựng, báo cáo đánh giá tác động môi trường.

3.2. Đánh giá phương án kỹ thuật và công nghệ của dự án

Nội dung thẩm định kỹ thuật dự án tập trung vào việc đánh giá tính hợp lý và khả thi của các giải pháp kỹ thuật được đề xuất. Cán bộ thẩm định cần xem xét sự phù hợp của công nghệ được lựa chọn so với trình độ chung của ngành và thế giới, tính đồng bộ của dây chuyền thiết bị, và quy mô công suất. Ngoài ra, việc lựa chọn địa điểm xây dựng, các giải pháp về hạ tầng (điện, nước, giao thông), và phương án cung cấp các yếu tố đầu vào (nguyên vật liệu, nhân công) cũng phải được phân tích cẩn thận. Một phương án kỹ thuật tối ưu là phương án vừa đảm bảo chất lượng sản phẩm, vừa có chi phí đầu tư và vận hành hợp lý, góp phần nâng cao hiệu quả tín dụng đầu tư.

IV. Bí quyết thẩm định tài chính dự án đầu tư tại VDB

Thẩm định tài chính là nội dung quan trọng nhất, mang tính quyết định trong toàn bộ quy trình thẩm định dự án tại VDB. Mục tiêu của bước này là lượng hóa hiệu quả kinh tế và khả năng trả nợ của dự án thông qua một hệ thống các chỉ tiêu khoa học. Cán bộ thẩm định phải kiểm tra tính hợp lý của tổng mức đầu tư, cơ cấu nguồn vốn, và tiến độ giải ngân. Dựa trên các giả định về thị trường và kỹ thuật, một mô hình tài chính sẽ được xây dựng để dự báo các báo cáo tài chính trong tương lai của dự án. Từ đó, các chỉ tiêu cốt lõi như dòng tiền dự án (NPV, IRR), thời gian hoàn vốn (PP), và tỷ suất sinh lời sẽ được tính toán. Luận văn của Ngô Văn Tuấn (2015) đã hệ thống hóa các chỉ tiêu tài chính cần thiết để đánh giá toàn diện một dự án. Việc đánh giá hiệu quả dự án đầu tư không chỉ dựa trên các con số, mà còn phải phân tích độ nhạy của dự án trước các biến động bất lợi của thị trường (giá bán giảm, chi phí tăng). Một bản báo cáo thẩm định dự án chất lượng phải đưa ra được các kịch bản rủi ro và đánh giá khả năng chống chịu của dự án, từ đó khẳng định tính khả thi về mặt tài chính.

4.1. Phân tích các chỉ tiêu tài chính của chủ đầu tư

Trước khi thẩm định dự án, việc phân tích tình hình tài chính của chính chủ đầu tư là vô cùng cần thiết. Phương pháp thẩm định tài chính này dựa trên các báo cáo tài chính đã được kiểm toán của doanh nghiệp trong 3-5 năm gần nhất. Các nhóm chỉ tiêu quan trọng cần được xem xét bao gồm: khả năng thanh toán (ngắn hạn, nhanh), cơ cấu vốn (hệ số nợ), hiệu quả hoạt động (vòng quay hàng tồn kho, kỳ thu tiền bình quân), và khả năng sinh lời (ROA, ROE). Kết quả phân tích giúp đánh giá sức khỏe tài chính hiện tại, khả năng tự tài trợ và tiềm lực của chủ đầu tư khi tham gia vào dự án mới. Một doanh nghiệp có nền tảng tài chính vững mạnh sẽ là một sự đảm bảo quan trọng cho sự thành công của việc cho vay dự án đầu tư.

4.2. Tính toán dòng tiền dự án NPV IRR và khả năng trả nợ

Việc dự báo và chiết khấu dòng tiền dự án là kỹ thuật trung tâm để đánh giá hiệu quả đầu tư. Giá trị hiện tại thuần (NPV) cho biết giá trị gia tăng mà dự án tạo ra sau khi đã bù đắp toàn bộ chi phí vốn. Một dự án được coi là có hiệu quả tài chính khi NPV > 0. Tỷ suất hoàn vốn nội bộ (IRR) thể hiện mức sinh lời trung bình của đồng vốn đầu tư. Dự án khả thi khi IRR lớn hơn chi phí sử dụng vốn bình quân (WACC). Bên cạnh đó, cán bộ thẩm định phải lập bảng kế hoạch trả nợ chi tiết, so sánh dòng tiền sau thuế và khấu hao với nghĩa vụ trả nợ (gốc và lãi) hàng kỳ. Điều này đảm bảo dự án tạo ra đủ dòng tiền để thực hiện cam kết với Ngân hàng Phát triển Việt Nam, tránh nguy cơ nợ xấu dự án đầu tư.

V. Top giải pháp nâng cao chất lượng thẩm định dự án VDB

Để hoàn thiện công tác thẩm định dự án tín dụng đầu tư tại VDB, cần triển khai đồng bộ nhiều nhóm giải pháp. Các giải pháp này không chỉ tập trung vào việc cải tiến quy trình nghiệp vụ mà còn hướng đến việc phát triển con người và hiện đại hóa công nghệ. Việc nâng cao chất lượng thẩm định là một quá trình liên tục, đòi hỏi sự quyết tâm của ban lãnh đạo và nỗ lực của toàn hệ thống. Theo đề xuất trong luận văn của Ngô Văn Tuấn (2015), các giải pháp cần tập trung vào việc hoàn thiện nội dung quy trình, xây dựng hệ thống chỉ tiêu thẩm định chuẩn, cải tiến công tác ra quyết định, và đầu tư vào đào tạo nhân lực. Bên cạnh đó, việc tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin để xây dựng cơ sở dữ liệu ngành, tự động hóa một số khâu phân tích sẽ giúp tăng tốc độ và độ chính xác của quá trình thẩm định. Cuối cùng, các giải pháp hỗ trợ như tăng cường phối hợp với các cơ quan quản lý nhà nước, các tổ chức tư vấn độc lập cũng góp phần quan trọng vào việc nâng cao hiệu quả quản lý rủi ro tín dụng tại VDB. Thực hiện tốt các giải pháp này sẽ giúp VDB thực hiện tốt hơn vai trò là kênh dẫn vốn đầu tư hiệu quả của Chính phủ.

5.1. Hoàn thiện hệ thống chỉ tiêu và quy trình thẩm định

Giải pháp nền tảng là cần rà soát và hoàn thiện lại toàn bộ quy trình thẩm định dự án cũng như hệ thống các chỉ tiêu đánh giá. Quy trình cần được chuẩn hóa, chi tiết hóa cho từng ngành, lĩnh vực đặc thù (năng lượng, giao thông, nông nghiệp công nghệ cao...). Hệ thống chỉ tiêu cần được cập nhật, bổ sung các tiêu chí phi tài chính như quản trị doanh nghiệp, tác động môi trường - xã hội (ESG). Việc xây dựng các "ngưỡng an toàn" cho từng chỉ tiêu quan trọng sẽ giúp cán bộ thẩm định có cơ sở để cảnh báo sớm rủi ro. Hơn nữa, quy trình cần quy định rõ cơ chế phối hợp, kiểm tra chéo giữa các bộ phận để nâng cao tính khách quan trong mỗi báo cáo thẩm định dự án.

5.2. Nâng cao năng lực cán bộ và ứng dụng công nghệ thông tin

Con người luôn là yếu tố then chốt. VDB cần xây dựng các chương trình đào tạo chuyên sâu, cập nhật kiến thức mới về phân tích rủi ro tín dụng, thẩm định tài chính, và kiến thức chuyên ngành cho đội ngũ cán bộ. Đồng thời, cần có chính sách đãi ngộ hợp lý để thu hút và giữ chân nhân tài. Về công nghệ, việc đầu tư xây dựng hệ thống thông tin quản lý tín dụng (MIS) hiện đại là cấp thiết. Hệ thống này cần tích hợp cơ sở dữ liệu về các dự án, các ngành kinh tế, và thông tin khách hàng. Việc ứng dụng các phần mềm mô hình hóa tài chính, phân tích rủi ro sẽ giúp tự động hóa các tính toán phức tạp, giải phóng thời gian cho cán bộ để tập trung vào việc phân tích chuyên sâu, từ đó nâng cao chất lượng thẩm định một cách bền vững.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

01/10/2025
240 giải pháp hoàn thiện công tác thẩm định dự án vay vốn tín dụng đầu tư của nhà nước tại ngân hàng phát triển việt nam luận văn thạc sỹ kinh tế