Luận văn thạc sĩ y học xây dựng quy trình bào chế và đánh giá độc tính của cao đặc từ bài thuốc knc trên thực nghiệm

Luận văn thạc sĩ y học: Xây dựng quy trình bào chế và đánh giá độc tính cao đặc từ bài thuốc KNC trên thực nghiệm, ứng dụng trong y học.

Chuyên ngành

Y học cổ truyền

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

89
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá luận văn Bào chế cao đặc bài thuốc KNC từ YHCT

Luận văn thạc sĩ y học "Xây dựng quy trình bào chế và đánh giá độc tính của cao đặc từ bài thuốc KNC trên thực nghiệm" là một công trình nghiên cứu khoa học y dược có giá trị cao. Công trình này đáp ứng chính sách quốc gia về việc hiện đại hóa và đánh giá tính an toàn của thuốc y học cổ truyền (YHCT). Bối cảnh nghiên cứu xuất phát từ nhu cầu thực tiễn: các bài thuốc YHCT, như bài thuốc KNC của PGS.TS Đậu Xuân Cảnh, đã chứng minh hiệu quả lâm sàng nhưng cần được chuẩn hóa về dạng bào chế và kiểm chứng an toàn. Việc chuyển đổi từ dạng thuốc sắc truyền thống sang các dạng bào chế hiện đại như cao dược liệu không chỉ tăng tính tiện dụng mà còn đảm bảo liều lượng ổn định. Nghiên cứu này tập trung vào hai mục tiêu chính. Một là xây dựng một quy trình bào chế dược liệu ổn định cho cao đặc KNC. Hai là thực hiện các nghiên cứu tiền lâm sàng để đánh giá độc tính. Quá trình này bao gồm việc xác định độc tính cấp và độc tính bán trường diễn. Các thử nghiệm được tiến hành trên mô hình động vật thực nghiệm, cụ thể là chuột nhắt trắng và chuột cống trắng, theo các hướng dẫn của Bộ Y tế và Tổ chức Y tế Thế giới (WHO). Luận văn cung cấp cơ sở khoa học vững chắc, chứng minh tính an toàn của cao đặc KNC. Đây là tiền đề quan trọng để tiến tới các thử nghiệm lâm sàng trên người, mở ra hướng đi mới cho việc phát triển các sản phẩm thuốc an toàn, hiệu quả từ di sản y học dân tộc.

1.1. Tầm quan trọng của việc hiện đại hóa thuốc y học cổ truyền

Việt Nam có một kho tàng y học cổ truyền phong phú. Tuy nhiên, các dạng bào chế truyền thống như thuốc thang còn nhiều hạn chế. Người bệnh mất thời gian sắc thuốc. Liều lượng khó kiểm soát chính xác. Việc hiện đại hóa, như phát triển cao dược liệu, giúp khắc phục những nhược điểm này. Cao đặc KNC là một ví dụ. Nó mang lại sự tiện lợi, đồng thời đảm bảo sự ổn định về hoạt chất qua từng liều dùng. Quá trình này đòi hỏi một quy trình chiết xuấtcô đặc dược liệu được chuẩn hóa nghiêm ngặt. Đây là yêu cầu tất yếu để thuốc YHCT có thể được sử dụng rộng rãi và cạnh tranh trên thị trường dược phẩm.

1.2. Giới thiệu bài thuốc KNC và mục tiêu nghiên cứu khoa học y dược

Bài thuốc KNC là bài thuốc kinh nghiệm của PGS.TS. Đậu Xuân Cảnh, được xây dựng dựa trên bài thuốc cổ phương "Độc hoạt tang ký sinh". Bài thuốc này có tác dụng khu phong, tán hàn, trừ thấp, và tư bổ can thận, chuyên trị các bệnh về xương khớp. Mục tiêu chính của luận văn thạc sĩ y học này là xây dựng quy trình bào chế ổn định và đánh giá độc tính của cao đặc KNC. Nghiên cứu nhằm cung cấp bằng chứng khoa học về tính an toàn, một yêu cầu bắt buộc trong hồ sơ đăng ký thuốc theo quy định. Đây là bước đi nền tảng trong việc phát triển một sản phẩm thuốc YHCT hoàn chỉnh.

II. Thách thức khi chuẩn hóa và đánh giá an toàn thuốc từ YHCT

Việc đưa một bài thuốc kinh nghiệm từ y học cổ truyền vào sản xuất hiện đại đối mặt với nhiều thách thức. Thách thức lớn nhất là việc tiêu chuẩn hóa dược liệu và quy trình sản xuất. Dược liệu có nguồn gốc tự nhiên, chất lượng và thành phần hóa học bài thuốc có thể thay đổi tùy thuộc vào vùng trồng, thời gian thu hái và cách sơ chế. Do đó, việc xây dựng một quy trình bào chế ổn định để tạo ra cao dược liệu đồng nhất về chất lượng là cực kỳ quan trọng. Thách thức thứ hai nằm ở việc chứng minh tính an toàn. Nhiều người cho rằng thuốc thảo dược là an toàn tuyệt đối, nhưng thực tế không phải vậy. Mọi loại thuốc đều có thể gây độc nếu không được sử dụng đúng cách. Vì vậy, các nghiên cứu độc tính học là không thể thiếu. Luận văn này đã giải quyết thách thức này bằng cách áp dụng các phương pháp đánh giá an toàn thuốc chuẩn quốc tế. Các thử nghiệm độc tính cấpđộc tính bán trường diễn được thiết kế bài bản, sử dụng các mô hình động vật thực nghiệm phù hợp. Việc thu thập và xử lý số liệu về chỉ số sinh hóachỉ số huyết học đòi hỏi sự chính xác cao. Vượt qua những rào cản này là cách duy nhất để xây dựng lòng tin và cơ sở pháp lý cho các sản phẩm thuốc YHCT trên thị trường.

2.1. Yêu cầu cấp thiết về phương pháp đánh giá an toàn thuốc

Theo quy định của Bộ Y tế, một sản phẩm thuốc trước khi ra thị trường phải có đầy đủ tài liệu chứng minh tính an toàn và hiệu quả. Các báo cáo thực nghiệm về độc tính là một phần không thể thiếu. Việc áp dụng các phương pháp chuẩn như của OECD (Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế) trong nghiên cứu độc tính học đảm bảo kết quả có độ tin cậy cao. Các nghiên cứu này cung cấp dữ liệu về liều an toàn, các tác dụng không mong muốn có thể xảy ra, và cơ quan nào trong cơ thể có thể bị ảnh hưởng. Đây là thông tin quan trọng cho các nhà nghiên cứu và bác sĩ lâm sàng.

2.2. Khó khăn trong việc xác định thành phần hóa học bài thuốc

Một bài thuốc YHCT là sự kết hợp của nhiều dược liệu. Mỗi dược liệu lại chứa hàng trăm hợp chất hóa học khác nhau. Việc định tính và định lượng hoạt chất trong một hỗn hợp phức tạp như vậy là rất khó khăn. Nghiên cứu này đã tiếp cận bằng cách định tính các vị thuốc chính như Độc hoạt, Bạch thược, Thục địa thông qua phương pháp sắc ký lớp mỏng (SKLM). Mặc dù chưa thể định lượng tất cả các hoạt chất, việc xây dựng tiêu chuẩn dựa trên các chất chỉ điểm là một bước đi quan trọng trong quá trình tiêu chuẩn hóa dược liệu.

III. Hướng dẫn quy trình bào chế cao đặc KNC từ dược liệu thô

Quy trình bào chế cao đặc KNC được trình bày chi tiết trong luận văn, đảm bảo tính khoa học và khả năng tái lặp. Quá trình này là một ví dụ điển hình cho việc áp dụng kỹ thuật hiện đại vào bào chế dược liệu cổ truyền. Đầu tiên, 100 thang thuốc KNC dạng dược liệu khô, mỗi thang 97g, được sử dụng. Các dược liệu này đều đạt tiêu chuẩn Dược điển Việt Nam V. Giai đoạn một là quy trình chiết xuất. Dược liệu được sắc với nước để thu được cao lỏng KNC với tỉ lệ 1:1 (1g dược liệu/1ml cao). Dịch chiết sau đó được lọc kỹ để loại bỏ tạp chất. Giai đoạn hai là cô đặc dược liệu. Toàn bộ 9700 ml cao lỏng được gộp lại và tiến hành cô đặc dưới áp suất giảm. Việc cô đặc ở nhiệt độ thấp giúp bảo toàn các hoạt chất nhạy cảm với nhiệt. Sản phẩm cuối cùng là 1212,5g cao đặc, tương đương hiệu suất 1g cao đặc từ 8g dược liệu khô. Cuối cùng, cao đặc được xây dựng tiêu chuẩn cơ sở. Các chỉ tiêu bao gồm cảm quan, mất khối lượng do làm khô (không quá 20%), định tính các vị thuốc chính và giới hạn nhiễm khuẩn. Quy trình này đảm bảo cao đặc KNC có chất lượng đồng nhất, an toàn, sẵn sàng cho các bước nghiên cứu tiền lâm sàng tiếp theo.

3.1. Các bước chiết xuất và cô đặc dược liệu KNC chi tiết

Quá trình bắt đầu bằng việc sắc 100 thang thuốc KNC (9700g dược liệu khô) để thu 9700 ml cao lỏng. Cao lỏng này sau đó được lọc cẩn thận. Tiếp theo, quá trình cô đặc dược liệu được thực hiện trong thiết bị cô quay chân không. Phương pháp này giúp loại bỏ dung môi (nước) ở nhiệt độ thấp hơn nhiệt độ sôi, hạn chế tối đa sự phân hủy hoạt chất. Quá trình cô đặc được dừng lại khi chế phẩm đạt thể chất đặc quánh, sờ không dính tay, và độ ẩm còn lại không quá 20%, đáp ứng tiêu chuẩn của Dược điển.

3.2. Phương pháp định tính và định lượng hoạt chất trong cao

Để tiêu chuẩn hóa dược liệu, phương pháp sắc ký lớp mỏng (SKLM) đã được sử dụng. Tiêu chuẩn cơ sở yêu cầu cao đặc phải có phản ứng định tính của ba vị thuốc quan trọng: Độc hoạt, Bạch thược và Thục địa. Quá trình này bao gồm việc chuẩn bị dung dịch thử từ cao đặc và dung dịch đối chiếu từ dược liệu chuẩn. Sau khi triển khai sắc ký và hiện màu, sắc ký đồ của dung dịch thử phải cho các vết có cùng màu sắc và giá trị Rf với dung dịch đối chiếu. Đây là cách để xác nhận sự có mặt của các dược liệu chính trong cao dược liệu thành phẩm.

IV. Phương pháp đánh giá độc tính cao đặc KNC trên thực nghiệm

Phần quan trọng nhất của luận văn là độc tính học, nhằm chứng minh tính an toàn của cao đặc KNC. Hai nghiên cứu chính đã được thực hiện: đánh giá độc tính cấpđộc tính bán trường diễn. Cả hai đều tuân thủ nghiêm ngặt các hướng dẫn của Bộ Y tế và OECD. Trong nghiên cứu độc tính cấp, chuột nhắt trắng chủng Swiss được sử dụng. Chuột được cho uống cao đặc KNC với các liều tăng dần, từ 12g đến 42g cao đặc/kg thể trọng. Đây là liều rất cao, gấp nhiều lần liều dự kiến trên người. Các nhà nghiên cứu theo dõi biểu hiện và tỷ lệ tử vong trong 72 giờ. Đối với nghiên cứu độc tính bán trường diễn, thử nghiệm in vivo kéo dài 90 ngày trên chuột cống trắng dòng Wistar. Chuột được chia thành các lô, uống nước cất (lô chứng) hoặc cao đặc KNC ở hai mức liều khác nhau mỗi ngày. Các chỉ tiêu theo dõi rất toàn diện, bao gồm tình trạng chung, cân nặng, chỉ số huyết học (hồng cầu, bạch cầu, tiểu cầu), và chỉ số sinh hóa (men gan AST, ALT, creatinin, albumin). Cuối nghiên cứu, các cơ quan nội tạng như gan, lách, thận được lấy để phân tích mô bệnh học. Phương pháp luận chặt chẽ này đảm bảo kết quả đánh giá an toàn có độ tin cậy cao.

4.1. Thiết kế nghiên cứu tiền lâm sàng và chọn mô hình động vật

Việc lựa chọn mô hình động vật thực nghiệm là rất quan trọng. Chuột nhắt trắng thường được dùng để xác định độc tính cấpliều LD50 do tính nhạy cảm và vòng đời ngắn. Trong khi đó, chuột cống trắng là mô hình ưu tiên cho nghiên cứu độc tính bán trường diễn vì có các đặc điểm sinh lý gần với người hơn ở một số khía cạnh. Thiết kế nghiên cứu bao gồm lô chứng và các lô thử nghiệm với liều tăng dần, cho phép so sánh và đánh giá mức độ ảnh hưởng của thuốc một cách khách quan.

4.2. Quy trình khảo sát độc tính bán trường diễn in vivo

Nghiên cứu độc tính bán trường diễn kéo dài 90 ngày. Chuột được cho uống thuốc hàng ngày. Việc theo dõi được thực hiện định kỳ tại các thời điểm: trước khi bắt đầu, sau 45 ngày và sau 90 ngày. Các mẫu máu được lấy để phân tích chỉ số huyết họcchỉ số sinh hóa. Sự thay đổi của các chỉ số này phản ánh chức năng của các cơ quan quan trọng như hệ tạo máu, gan và thận. Bên cạnh đó, các quan sát về cân nặng, hành vi, và tình trạng chung của động vật cũng được ghi nhận cẩn thận, tạo nên một bức tranh toàn diện về ảnh hưởng của thuốc khi sử dụng dài ngày.

V. Báo cáo thực nghiệm Độc tính của cao đặc KNC an toàn ra sao

Kết quả nghiên cứu độc tính của cao đặc KNC mang lại những tín hiệu rất tích cực về tính an toàn của bài thuốc. Trong thử nghiệm độc tính cấp, một kết quả đáng chú ý đã được ghi nhận. Ngay cả ở mức liều cao nhất có thể cho chuột uống (42g cao đặc/kg thể trọng/ngày), không có bất kỳ con chuột nào chết sau 72 giờ theo dõi. Điều này cho thấy liều LD50 (liều gây chết 50% số động vật thử nghiệm) của cao đặc KNC qua đường uống là rất cao, không thể xác định được trong giới hạn thực nghiệm. Theo phân loại của OECD, các chất không xác định được LD50 ở liều 5000 mg/kg được xem là không gây độc cấp. Kết quả trong nghiên cứu độc tính bán trường diễn cũng củng cố thêm nhận định này. Sau 90 ngày sử dụng liên tục, cao đặc KNC ở cả hai mức liều thử nghiệm đều không gây ra những thay đổi bất thường có ý nghĩa thống kê trên các chỉ số huyết họcchỉ số sinh hóa của chuột. Chức năng gan (men ALT, AST, bilirubin) và chức năng thận (creatinin) vẫn duy trì trong giới hạn bình thường. Hình ảnh đại thể và vi thể của các cơ quan gan, lách, thận cũng không cho thấy dấu hiệu tổn thương. Những dữ liệu này là báo cáo thực nghiệm quan trọng, khẳng định cao đặc KNC an toàn khi sử dụng dài ngày ở liều điều trị.

5.1. Kết quả đánh giá độc tính cấp Không xác định được liều LD50

Trong nghiên cứu độc tính cấp, 6 lô chuột nhắt trắng được cho uống cao đặc KNC với liều từ 12g/kg đến 42g/kg. Kết quả cho thấy 100% số chuột ở tất cả các lô đều sống sót và không có biểu hiện bất thường về hành vi, vận động hay bài tiết. Việc không xác định được liều LD50 là một bằng chứng mạnh mẽ cho thấy giới hạn an toàn rất rộng của bài thuốc KNC khi dùng đường uống. Đây là một kết quả lý tưởng cho một sản phẩm thuốc có nguồn gốc từ thảo dược.

5.2. Ảnh hưởng lên chỉ số huyết học và sinh hóa của chuột

Trong thử nghiệm 90 ngày, các chỉ số huyết học như số lượng hồng cầu, hemoglobin, và bạch cầu không có sự khác biệt ý nghĩa giữa lô dùng thuốc và lô chứng. Tương tự, các chỉ số sinh hóa quan trọng như men gan ALT, AST và creatinin máu cũng không thay đổi đáng kể. Điều này chứng tỏ cao đặc KNC không gây độc cho hệ tạo máu, không ảnh hưởng xấu đến chức năng gan và thận của động vật thực nghiệm khi dùng dài ngày, ngay cả ở liều cao gấp nhiều lần liều điều trị dự kiến.

VI. Kết luận và tương lai bài thuốc KNC sau luận văn thạc sĩ y học

Luận văn thạc sĩ y học "Xây dựng quy trình bào chế và đánh giá độc tính của cao đặc từ bài thuốc KNC trên thực nghiệm" đã hoàn thành xuất sắc cả hai mục tiêu đề ra. Nghiên cứu đã xây dựng thành công một quy trình bào chế dược liệu ổn định và khoa học, chuyển đổi bài thuốc KNC từ dạng thang truyền thống sang cao đặc tiện dụng. Quan trọng hơn, các kết quả từ nghiên cứu tiền lâm sàng đã cung cấp những bằng chứng thuyết phục về tính an toàn của chế phẩm. Cao đặc KNC không gây độc tính cấp ở liều rất cao và không gây ra các tác động có hại trên các cơ quan chức năng khi sử dụng dài ngày trong thử nghiệm độc tính bán trường diễn. Những phát hiện này có ý nghĩa to lớn. Chúng không chỉ khẳng định giá trị của bài thuốc KNC mà còn mở đường cho các nghiên cứu sâu hơn ở giai đoạn lâm sàng trên người. Kết quả từ luận văn là cơ sở dữ liệu khoa học quan trọng, góp phần hoàn thiện hồ sơ đăng ký sản phẩm, đưa bài thuốc kinh nghiệm quý báu này đến gần hơn với người bệnh. Tương lai của bài thuốc KNC có thể hướng đến việc phát triển thành các dạng bào chế hiện đại hơn như viên nang, viên nén, góp phần làm phong phú thêm thị trường thuốc y học cổ truyền chất lượng cao tại Việt Nam.

6.1. Khẳng định tính an toàn cho các nghiên cứu lâm sàng tiếp theo

Dữ liệu an toàn từ thử nghiệm in vivo trên động vật là điều kiện tiên quyết để được cấp phép thử nghiệm lâm sàng trên người. Luận văn này đã cung cấp đầy đủ các báo cáo thực nghiệm cần thiết, chứng minh cao đặc KNC an toàn trong giới hạn liều nghiên cứu. Điều này tạo ra một nền tảng vững chắc và giảm thiểu rủi ro khi chuyển sang các giai đoạn nghiên cứu tiếp theo, tiến gần hơn đến mục tiêu tạo ra một loại thuốc điều trị bệnh xương khớp hiệu quả và an toàn.

6.2. Hướng phát triển các dạng bào chế dược liệu hiện đại khác

Từ thành công của việc bào chế cao đặc, các nhà nghiên cứu có thể tiếp tục phát triển các dạng bào chế dược liệu khác. Cao khô KNC có thể được tạo ra từ cao đặc, sau đó được dùng để bào chế viên nang cứng hoặc viên nén. Các dạng bào chế này không chỉ tiện lợi, dễ bảo quản mà còn giúp che giấu mùi vị khó chịu của dược liệu, tăng khả năng tuân thủ điều trị của bệnh nhân. Đây là hướng đi phù hợp với xu thế phát triển của ngành dược hiện đại.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Ở Việt Nam, chính sách quốc gia về thuốc và định hướng chiến lược chăm sóc sức khỏe nhân dân giai đoạn 2000 – 2020 có yêu cầu “phát huy, thừa kế có chọn lọc, đánh giá tính an toàn, hiệu lực của thuốc đồng thời hiện đại hóa dạng bào chế từ thuốc cổ truyền để sử dụng rộng rãi trong cộng đồng”[17]. Chế phẩm đông dược hiện nay được xem là lĩnh vực có nhiều tiềm năng phát triển. Sử dụng chế phẩm thuốc đông y là xu hướng mới được người bệnh và bác sỹ cân nhắc lựa chọn trong điều trị[17]. So với thuốc Tây y chủ yếu điều trị triệu chứng bệnh, thuốc Đông y mang lại hiệu quả điều trị lâu dài trên cơ sở lý luận “bệnh là do mất thăng bằng và rối loạn âm và dương”, “nguyên tắc điều trị chủ yếu là lập lại cân bằng âm dương và điều hòa âm dương” [13].

Tuy nhiên, nhược điểm của thuốc đông y là mất thời gian sắc thuốc, không có tính cơ động dễ vận chuyển như thuốc Tây y. Bên cạnh đó, trên lâm sàng các bác sỹ y học cổ truyền thường sử dụng những bài thuốc cổ phương kết hợp gia giảm. Tuy các bài thuốc mang hiệu quả điều trị nhất định nhưng chưa được kiểm định về tính an toàn, chưa có hành lang pháp lý để sử dụng rộng rãi trên thị trường. Theo Cục quản lý y dược cổ truyền – Bộ y tế về nhu cầu sử dụng, có khoảng 80% dân số ở các nước đang phát triển sử dụng thuốc từ thảo dược để chăm sóc và bảo vệ sức khỏe, nhất là những người cao tuổi, người mắc bệnh mạn tính, bệnh khó chữa[17].

Vậy nhưng sản xuất đông dược chỉ đang chiếm thị phần rất nhỏ, xấp xỉ 1 – 1,5%[17]. Vấn đề đặt ra đó không chỉ là những bài thuốc, cây thuốc đơn thuần mà còn là di sản văn hóa dân tộc cần được bảo vệ, phát huy, phát triển. Do đó việc triển khai hiện đại hóa y học cổ truyền, nghiên cứu bào chế các bài thuốc y học cổ truyền thành dạng dễ sử dụng là yêu cầu tất yếu được đặt ra [17]. Trong số đó, bài thuốc “KNC” là bài thuốc kinh nghiệm được Phó giáo sư.

Tiến sĩ Đậu Xuân Cảnh sử dụng trên lâm sàng khá nhiều và mang lại hiệu quả tốt cho nhiều bệnh nhân mắc bệnh về khớp như: thoái hóa khớp gối, 2 thoái hóa cột sống cổ, thoái hóa cột sống thắt lưng, viêm khớp dạng thấp. Tuy nhiên: “ Thuốc muốn được sử dụng an toàn và có hiệu lực. Xét về tổng thể thì an toàn còn quan trọng hơn hiệu lực, vì một thuốc dù có hiệu lực đến đâu, nhưng nếu không an toàn thì cũng không được sử dụng. Để chứng minh thuốc có an toàn hay không thì phải nghiên cứu độc tính” [34].

Theo thông tư 29/2018/ TT-BYT ban hành ngày 29/10/2018, hồ sơ đề nghị phê duyệt nghiên cứu thử thuốc trên lâm sàng yêu cầu: “Tài liệu nghiên cứu tiền lâm sàng của thuốc cần thử: các báo cáo nghiên cứu về tác dụng dược lý, độc tính, tính an toàn, đề xuất về liều dùng, đường dùng, cách sử dụng”[21]. Theo thông tư 03/2012/TT-BYT ban hành ngày 02/02/2012, thuốc thử lâm sàng phải bảo đảm các yêu cầu: “Đã được nghiên cứu ở giai đoạn tiền lâm sàng, có các tài liệu chứng minh tính an toàn để có thể thử nghiệm các giai đoạn tiếp theo” và “có công thức, dạng bào chế và quy trình bào chế ổn định”[33]. Vì lý do như trên nên chúng tôi tiến hành nghiên cứu đề tài “Xây dựng quy trình bào chế và đánh giá độc tính của cao đặc từ bài thuốc KNC trên thực nghiệm” với 2 mục tiêu như sau: 1. Xây dựng quy trình bào chế cao đặc từ bài thuốc “KNC” 2.

Xác định độc tính cấp và độc tính bán trường diễn của cao đặc “KNC” 3 Chƣơng I TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.Các phƣơng pháp chiết xuất và bào chế thuốc Y học cổ truyền 1. Định nghĩa bào chế Bào chế có nghĩa là dùng các phương pháp về vật lý để làm thay đổi một phần tính dược của dược liệu tiện lợi cho chế biến và sử dụng trong sản xuất và điều trị [1],[2],[3]. Các phương pháp bào chế - Phƣơng pháp hỏa chế: Dùng nhiệt để xử lý dược liệu, gồm nhiều mức độ như: nung, bào, chích, lùi, hơ, sấy. - Phƣơng pháp thủy chế: có tác dụng làm cho thuốc sạch sẽ mềm mại, thuận tiện trong việc bào, thái thành phiến, làm giảm bớt độc tính của thuốc, đó là: rửa, đãi, ngâm, dấp, thủy phi.

- Phƣơng pháp thủy hỏa hợp chế: là phương pháp chưng, nấu, tôi + Chưng: Dùng rượu hoặc các phụ liệu khác tẩm vào dược liệu dùng phương pháp đun cách thủy cho chín như chưng Thục địa, chưng Hà thủ ô, chưng Thục đại hoàng. + Nấu: Dùng nước lã hoặc nước thuốc hoặc phụ kiện khác cho dược liệu vào đun lên. + Tôi: Mục đích để cho thuốc dòn dễ bào chế, cách làm: cho thuốc vào lửa nung đỏ, lấy ra nhúng vào nước lã hoặc giấm như: Đại giả thạch, Từ thạch… - Các phƣơng pháp khác: chế bằng rượu, tẩm hoàng thổ, tẩm nước đậu đen, nước cam thảo, chế mật, chế gừng, chế giấm, chế nước vo gạo, tẩm đồng tiện, chế dòn, tạo men, phơi khô trong bóng râm, phơi nắng [1],[2],[3]. Một số dạng thuốc bào chế thông thường [1],[2],[3] - Thuốc phiến: Dược liệu sau khi chọn lọc, rửa sạch, ngâm ủ cho mềm đem ra thái, bào, độ dày 1mm – 2mm.

4 - Thuốc sắc (thuốc thang): Dùng một chất lỏng (nước hoặc rượu) đổ ngập dược liệu, đun sôi lên, chắt lấy nước uống. - Thuốc cao: Dùng nước để nấu dược liệu rồi cô lại đến mức độ nhất định. Tùy vào thể chất có 3 loại: cao lỏng, cao đặc, cao khô. + Cao lỏng: Là dạng thể chất lỏng sánh, có mùi vị đặc trưng của dược liệu dùng để bào chế cao.

Quy ước 1ml cao lỏng tương ứng với 1g dược liệu dùng bào chế cao thuốc. + Cao đặc: Là khối đặc quánh. Hàm lượng dung môi dùng chiết xuất còn lại trong cao không quá 20%. + Cao khô: Là một khối hay bột khô, đồng nhất nhưng rất dễ hút ẩm.

Cao khô không được có độ ẩm lớn hơn 5%. - Thuốc hoàn: Thuốc được làm dưới dạng viên tròn với nhiều cỡ khác nhau. Dược liệu phần lớn đã được tán bột mịn hoặc có khi làm từ cao mềm các loại, sau đó thêm vào các chất tá dược để làm thành dạng viên. - Thuốc tán: Là dạng thuốc mà dược liệu được tán thành bột để uống trong hay dùng ngoài.

Loại uống trong thường uống với nước ấm hoặc cho vào bao vải cột kỹ bỏ vào sắc chung với thuốc thang. Loại thuốc bột dùng ngoài phải được sấy thật khô và tán thật mịn, dùng rắc lên vết thương hay thổi vào lỗ tai, lỗ mũi. Các bước bào chế cao đặc [2],[3],[15] - Giai đoạn I: Chiết xuất dược liệu bằng các dung môi thích hợp. Tùy thuộc vào bản chất dược liệu, dung môi, tiêu chuẩn chất lượng của thành phẩm cũng như điều kiện quy mô sản xuất và trang thiết bị, có thể sử dụng các phương pháp chiết xuất: ngâm, hầm, hãm, sắc, ngấm kiệt, chiết xuất ngược dòng, chiết xuất bằng thiết bị siêu âm, chiết xuất bằng phương pháp sử dụng điện trường và các phương pháp khác.

- Giai đoạn II: Cô đặc và sấy khô dịch chiết. Để cao đặc đạt độ ẩm còn lại không quá 20%, quá trình này thường được tiến hành trong các thiết bị dưới áp suất giảm, ở nhiệt độ không quá 60°C. 5 Nếu không có thiết bị cô đặc và sấy dưới áp suất giảm thì được phép cô cách thủy và sấy ở nhiệt độ không quá 80°C. Tuyệt đối không được cô trực tiếp trên lửa.

Trường hợp muốn có cao thuốc chứa tỷ lệ hoạt chất thấp, phải tiến hành loại tạp chất bằng phương pháp thích hợp tùy thuộc vào bản chất của dược liệu, dung môi và phương pháp chiết xuất (dung môi thường dùng là cồn có nồng độ khác nhau). Yêu cầu chất lượng cao đặc [2],[15] - Thể chất: Khối đặc quánh, sờ không dính tay. - Màu sắc, mùi vị: màu sắc đồng nhất, không có váng mốc, không có cặn bã dược liệu và vật lạ. - Độ ẩm: mất khối lượng do làm khô không quá 20% - Độ nhiễm khuẩn: Đạt yêu cầu quy định về độ nhiễm khuẩn theo dược điển V: Không được có Escherichia coli, Pseudomonas aeruginosa, Staphylococus aureus.

+ Tổng số vi khuẩn hiếu khí không gây bệnh sống lại không quá 10.000 khuẩn lạc trong 1ml. + Tổng số nấm mốc không gây bệnh không quá 100 khuẩn lạc trong 1 ml. - Bảo quản: Đựng trong dụng cụ bao gói kín, để nơi thoáng mát, khô ráo, nhiệt độ ít thay đổi.Tổng quan về phƣơng pháp nghiên cứu độc tính của thuốc [32] Một thuốc muốn được sử dụng trên lâm sàng phải chứng minh được có tính hiệu quả và có độc tính trong mức chấp nhận được. Độc tính của thuốc bao gồm rất nhiều nghiên cứu trong đó 2 nghiên cứu rất quan trọng là độc tính cấp, độc tính bán trường diễn.

Đối với các sản phẩm có định hướng sử dụng đường dùng ngoài da hoặc trên niêm mạc thì nghiên cứu xác định tính kích ứng da và niêm mạc là rất cần thiết. Ngoài ra khi thời gian dùng thuốc rất dài thì cần quan tâm tới độc tính trường diễn, một số loại thuốc thực hiện nghiên cứu về độc tính trên sinh sản và phát triển phôi thai, độc 6 tính sinh ung thư, độc tính trên hệ thống miễn dịch, tính sinh kháng thể và các độc tính bất thường khác. Tổng quan về độc tính cấp [22],[32] 1. Một số thu t ng - Độc tính của thuốc (toxicity): là tính chất được biểu hiện bằng tác dụng không mong muốn, có hại cho cơ thể.

Độc tính có thể nhiều mức độ: thay đổi hành vi, vận động, buồn nôn, nôn, mẩn ngứa, thậm chí có thể tử vong. - Liều chết: kí hiệu LD (lethal dose). Là liều tại đó gây chết con vật dùng thuốc. - Liều chết tuyệt đối ( LD: bsolute lethal dose): liều nhỏ nhất gây chết 100% con vật dùng thuốc.

Nếu sử dụng liều cao hơn tất cả các con cũng đều chết. Kí hiệu là LD100. - Liều chết trung bình (MLD: Median lethal dose) hay còn gọi là LD50 liều làm chết 50% số con vật làm thí nghiệm. - Liều chết tối thiểu: là liều khi thử trên một lô động vật có 1 con chết.

- Liều dưới liều chết: liều lớn nhất không làm chết con vật nào. Có thể gây độc mức độ nặng hay nhẹ cho động vật nhưng không gây chết. Viết tắt ILD (infralethal dose) hay MTD (maximum tolerated dose).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ