Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam ngày càng hội nhập sâu rộng vào nền kinh tế khu vực và thế giới, các doanh nghiệp thuộc mọi thành phần kinh tế đều phải đối mặt với môi trường kinh doanh biến động liên tục. Sự phát triển kinh tế kéo theo nhu cầu xây dựng cơ sở hạ tầng, các công trình dân dụng và công nghiệp ngày một gia tăng. Điều này mở ra nhiều cơ hội phát triển cho các doanh nghiệp xây lắp, đồng thời cũng tạo ra áp lực cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ hiện hữu và đối thủ tiềm ẩn trên thị trường.

Công ty Cổ phần Tư vấn và Xây dựng Hoàng Kim Nghệ An (gọi tắt là CTCP Hoàng Kim) là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực tư vấn, xây dựng công trình, sản xuất vật liệu cơ khí và sửa chữa máy móc thiết bị tại tỉnh Nghệ An. Mặc dù đã có quá trình hình thành và phát triển từ năm 2003, doanh nghiệp vẫn bộc lộ điểm yếu lớn là chưa xây dựng được một chiến lược kinh doanh bài bản, dài hạn. Các định hướng kinh doanh trước đây mang tính ngắn hạn, thiếu tính liên kết chiến lược, dẫn đến sự bị động trong việc mở rộng thị phần và kiểm soát chi phí sản xuất. Nhằm giải quyết yêu cầu cấp thiết về định hướng phát triển bền vững cho doanh nghiệp, đề tài "Xây dựng chiến lược kinh doanh của Công ty Cổ phần Tư vấn và Xây dựng Hoàng Kim Nghệ An giai đoạn 2020-2030" đã được thực hiện.

Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu của chuyên đề được xác định cụ thể như sau:

1. Mục tiêu nghiên cứu:

  • Mục tiêu tổng quát: Làm rõ cơ sở lý luận về xây dựng chiến lược kinh doanh trong doanh nghiệp; phân tích môi trường kinh doanh của Công ty Cổ phần Tư vấn và Xây dựng Hoàng Kim; xác định chiến lược kinh doanh phù hợp của công ty áp dụng đến năm 2030.
  • Mục tiêu cụ thể: Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh và công tác xây dựng chiến lược tại công ty; đề xuất hệ thống giải pháp chủ yếu nhằm thực thi chiến lược kinh doanh hiệu quả giai đoạn 2020-2030.

2. Câu hỏi nghiên cứu:

  • Chiến lược kinh doanh có vai trò quan trọng như thế nào đối với sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp?
  • Ban Giám đốc Công ty Cổ phần Tư vấn và Xây lắp Hoàng Kim cần phải làm gì và thực hiện như thế nào để hoàn thiện chiến lược kinh doanh đến năm 2030?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quá trình xây dựng và lựa chọn chiến lược kinh doanh tại Công ty Cổ phần Tư vấn và Xây dựng Hoàng Kim Nghệ An.
  • Phạm vi không gian: Toàn bộ hoạt động quản trị và sản xuất kinh doanh tại Công ty Cổ phần Tư vấn và Xây dựng Hoàng Kim Nghệ An.
  • Phạm vi thời gian: Đánh giá thực trạng dựa trên số liệu thứ cấp thu thập trong giai đoạn 2015-2020; các giải pháp và định hướng chiến lược được xây dựng cho giai đoạn 2020-2030.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Chuyên đề hệ thống hóa các quan điểm kinh điển về chiến lược kinh doanh:

  • Quan niệm chiến lược: Dẫn chiếu các định nghĩa của Alfred Chandler (1962), Johnson & Scholes (1999), General Ailleret, Edward Mead Earle và GS.TS. Nguyễn Thành Độ (2015) nhằm xác định chiến lược là kế hoạch quy mô lớn, định hướng dài hạn nhằm phân bổ nguồn lực để đạt lợi thế cạnh tranh.
  • Phân cấp chiến lược: Phân loại 3 cấp độ chiến lược cơ bản trong tổ chức, bao gồm chiến lược cấp tổ chức (công ty), chiến lược cấp ngành/lĩnh vực (chiến lược cạnh tranh chi phí thấp, khác biệt hóa, liên minh hợp tác), và chiến lược cấp chức năng (nhân sự, marketing, sản xuất, tài chính).
  • Quy trình xây dựng chiến lược: Mô hình hóa quy trình 6 bước chuẩn mực: (1) Xác định tầm nhìn, sứ mệnh và mục tiêu chiến lược; (2) Phân tích môi trường bên ngoài; (3) Phân tích môi trường bên trong; (4) Xây dựng và lựa chọn chiến lược; (5) Triển khai thực hiện; (6) Kiểm tra và đánh giá kết quả thực hiện.
  • Hệ thống công cụ quản trị chiến lược:
    • Mô hình PEST: Phân tích 4 nhóm yếu tố vĩ mô gồm Thể chế - Chính trị (Political), Kinh tế (Economic), Văn hóa - Xã hội (Sociological), và Công nghệ (Technological).
    • Mô hình 5 lực lượng cạnh tranh của Michael Porter: Đánh giá quyền lực nhà cung cấp, quyền lực khách hàng, áp lực từ đối thủ cạnh tranh hiện tại, mối đe dọa từ sản phẩm/dịch vụ thay thế và rào cản gia nhập của đối thủ tiềm ẩn.
    • Ma trận đánh giá các yếu tố bên ngoài (EFE) và Ma trận đánh giá các yếu tố bên trong (IFE).
    • Ma trận SWOT: Kết hợp điểm mạnh (S), điểm yếu (W), cơ hội (O), thách thức (T) để hình thành 4 nhóm chiến lược SO, WO, ST, WT.
    • Ma trận hoạch định chiến lược có thể định lượng (QSPM): Dùng để chấm điểm và lựa chọn phương án chiến lược tối ưu nhất.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập tài liệu, báo cáo tài chính và dữ liệu thống kê nhân sự từ Phòng Tài chính - Kế toán, Phòng Tổ chức - Hành chính và Phòng Kinh doanh của công ty; kết hợp quan sát thực tế trong quá trình thực tập và trao đổi trực tiếp với các cán bộ quản lý doanh nghiệp.
  • Phương pháp phân tích dữ liệu: Phương pháp so sánh và tổng hợp số liệu theo chuỗi thời gian (2015-2019) để nhận diện xu hướng biến động của doanh thu, chi phí, lợi nhuận, tài sản và nguồn vốn; phương pháp quy nạp từ các chỉ tiêu bộ phận đến đánh giá bức tranh kinh doanh tổng thể.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về chiến lược kinh doanh của doanh nghiệp

Chương 1 tập trung làm rõ các khái niệm nền tảng về chiến lược kinh doanh, phân loại các cấp độ chiến lược và khẳng định 5 vai trò cốt lõi của chiến lược đối với sự tồn tại của tổ chức. Tác giả phân tích 4 nguyên tắc bắt buộc khi lập chiến lược: nguyên tắc thống nhất, nguyên tắc cân đối, nguyên tắc tham gia và nguyên tắc linh hoạt (xây dựng phương án dự phòng thời gian và nguồn lực).

Bên cạnh đó, chương 1 trình bày chi tiết phương pháp xây dựng các ma trận công cụ (EFE, IFE, SWOT, QSPM) thông qua thang điểm đánh giá từ 1 đến 4. Cuối chương, tác giả khái quát bài học kinh nghiệm từ quá trình xây dựng chiến lược của Công ty Cổ phần VIDA (2015-2020) và Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng Bắc Nghệ An (2010-2020), từ đó rút ra bài học cho CTCP Hoàng Kim trong việc thiết lập quy trình xây dựng chiến lược bài bản, tránh việc chỉ dựa vào lợi thế chi phí sản xuất thấp trong ngắn hạn.

Chương 2: Phân tích thực trạng kinh doanh của Công ty Cổ phần Tư vấn và Xây dựng Hoàng Kim

1. Tổng quan doanh nghiệp và nguồn lực nội bộ

  • Thông tin pháp lý: Công ty Cổ phần Tư vấn và Xây lắp Hoàng Kim Nghệ An có trụ sở tại 91 Yên Dũng Thượng, xã Quán Bàu, tỉnh Nghệ An; MST: 290108701; Giấy phép ĐKKD: 1238086912. Giám đốc là ông Hoàng Kim Chiến cùng các cổ đông sáng lập: Hoàng Ngọc Bá, Lê Viết Sơn, Lê Xuân Hiệp, Bùi Văn Sỹ.
  • Lĩnh vực hoạt động: Chia thành 2 nhóm chính: Nhóm dịch vụ tu sửa, bảo dưỡng (lắp đặt, sửa chữa máy móc thiết bị điện, bảo dưỡng công trình xây dựng) và Nhóm sản xuất kinh doanh (bán vật liệu xây dựng, gia công cơ khí, tư vấn xây dựng dự án, cung cấp dây chuyền thiết bị).
  • Cơ cấu tổ chức: Vận hành theo mô hình trực tuyến - chức năng gồm Giám đốc, Phó Giám đốc và 4 phòng ban chuyên môn: Phòng Kỹ thuật, Phòng Tài chính - Kế toán, Phòng Tổ chức - Hành chính, Phòng Kinh doanh.
  • Thực trạng nguồn nhân lực (năm 2019): Tổng số lao động là 300 người. Cơ cấu nhân lực trẻ dưới 40 tuổi chiếm 70% tổng lao động.
STT Trình độ chuyên môn Số lượng (người) Tỷ lệ (%)
1 Thạc sỹ 15 4,29
2 Đại học 88 39,43
3 Cao đẳng 57 16,28
4 Trung cấp 150 30,00
5 Lao động phổ thông đã qua đào tạo 35 10,00
Tổng Tổng số lao động 300 100,00
  • Thực trạng nguồn vốn (2015-2019): Vốn lưu động chiếm tỷ trọng chủ đạo và tăng dần qua các năm (năm 2015 chiếm 59,32%, năm 2016 chiếm 56,02%, năm 2017 chiếm 54,26%, năm 2018 chiếm 58,26%, năm 2019 chiếm 60,21%). Xét theo nguồn hình thành, nợ phải trả luôn chiếm trên 50% tổng nguồn vốn (2015: 55,23%; 2016: 53,23%; 2017: 53,86%; 2018: 54,70%; 2019: 56,87%), cho thấy doanh nghiệp sử dụng đòn bẩy tài chính và chiếm dụng vốn từ đối tác tương đối lớn.

2. Kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2015-2019

Hoạt động kinh doanh của công ty duy trì tốc độ tăng trưởng liên tục sau giai đoạn tái cấu trúc vốn năm 2016:

  • Doanh thu thuần: Tăng trưởng qua các năm (2015 tăng 20% so với 2014; 2016 tăng 15%; 2017 tăng 23%; 2018 tăng 25%; 2019 tăng 24% so với 2018).
  • Lợi nhuận trước thuế: Năm 2015 tăng 38%; năm 2016 tăng 86%; năm 2017 tăng 84%; năm 2018 tăng 55%; năm 2019 tăng 24%.
  • Chỉ tiêu tài chính tổng hợp năm 2019:
Chỉ tiêu tài chính năm 2019 Giá trị (Tỷ đồng)
Tổng doanh thu 180,00
Tổng nguồn vốn 155,00
Vốn chủ sở hữu 48,00
Vốn tự có 16,00
Lợi nhuận trước thuế 5,20
Nộp ngân sách Nhà nước 4,84

3. Phân tích môi trường kinh doanh và lượng hóa bằng ma trận

  • Môi trường vĩ mô (PEST): Chính sách Nhà nước khuyến khích phát triển hạ tầng tạo hành lang pháp lý thông thoáng; nền kinh tế tăng trưởng kích thích nhu cầu xây dựng dân dụng; văn hóa tiêu dùng chú trọng thẩm mỹ công trình; công nghệ xây dựng đòi hỏi liên tục đổi mới thiết bị để nâng cao năng suất.
  • Môi trường ngành (5 lực lượng của Porter):
    • Nhà cung cấp: Công ty có nguồn cung phong phú từ các đối tác liên kết như Công ty TNHH Xây dựng kiến trúc cảnh quan TH, Công ty CP Cơ khí và Xây dựng Miền Trung, Công ty CP Xi măng Vicem Hoàng Mai. Áp lực bị ép giá thấp do nguồn cung phân tán, tuy nhiên chi phí vận chuyển nguyên vật liệu có xu hướng tăng.
    • Khách hàng: Bao gồm khách hàng trong tỉnh (các dự án chung cư Vinh Center, KangNam), khách hàng ngoại tỉnh và đối tác nước ngoài.
    • Đối thủ cạnh tranh trực tiếp: Các đơn vị lớn trên địa bàn như Công ty CP Tổng Công ty Xây dựng Nghệ An (thương hiệu lâu năm, nhân lực giàu kinh nghiệm), Công ty CP 471 (tiềm lực tài chính mạnh, công nghệ hiện đại), Công ty CP Đầu tư Xây dựng Bắc Nghệ An (giá thành thấp, marketing tốt).
  • Ma trận đánh giá các yếu tố bên ngoài (EFE):
STT Các yếu tố môi trường bên ngoài Mức độ hấp dẫn (Điểm)
1 Nền kinh tế có tốc độ lạm phát cao 0,45
2 Hệ thống pháp luật chưa chặt chẽ 0,10
3 Hội nhập kinh tế 0,10
4 Nhu cầu lĩnh vực cơ khí ngày càng tăng 0,45
5 Công nghệ trong lĩnh vực cơ khí ngày càng hiện đại 0,20
6 Quan hệ bền vững với khách hàng 0,45
7 Môi trường cạnh tranh cao 0,45
8 Nguy cơ cao xuất hiện đối thủ tiềm ẩn 0,10
9 Giá nguyên vật liệu đầu vào tăng 0,20
10 Có nguồn cung ứng tốt 0,85
Tổng Tổng điểm ma trận EFE 2,85

Đánh giá: Điểm tổng EFE đạt 2,85 (trên mức trung bình 2,5), cho thấy công ty có khả năng phản ứng ở mức trung bình khá trước các cơ hội và thách thức từ môi trường bên ngoài.

  • Ma trận đánh giá các yếu tố bên trong (IFE):
STT Các yếu tố nội bộ doanh nghiệp Mức độ hấp dẫn (Điểm)
1 Quá trình điều hành hoạt động tốt 0,30
2 Nguồn tài chính vững mạnh 0,60
3 Vay nợ nhiều 0,20
4 Dây chuyền công nghệ hiện đại 0,30
5 Thương hiệu công ty 0,40
6 Nhân sự quản trị có năng lực 0,30
7 Năng lực sản xuất 0,30
8 Tinh thần lao động 0,10
9 Chất lượng sản phẩm 0,15
10 Công tác đào tạo nhân viên (ngân sách >300 triệu đồng/năm) 0,75
Tổng Tổng điểm ma trận IFE 2,75

Đánh giá: Điểm IFE đạt 2,75, phản ánh nội lực của doanh nghiệp ở mức trung bình, cần đẩy mạnh khắc phục các điểm yếu về nợ vay và năng lực tiếp thị.

Chương 3: Định hướng chiến lược kinh doanh của Công ty Cổ phần Tư vấn và Xây dựng Hoàng Kim giai đoạn từ 2020 đến năm 2030

Dựa trên kết quả phân tích ở Chương 2, Chương 3 xác lập khung chiến lược định hướng 10 năm:

  • Căn cứ và sứ mệnh: Khẳng định sứ mệnh cung cấp dịch vụ xây dựng và sản phẩm cơ khí chất lượng, an toàn, giá thành hợp lý; lấy chất lượng kỹ thuật và sự tin cậy của khách hàng làm trọng tâm phát triển.
  • Lựa chọn chiến lược qua ma trận SWOT và QSPM: Tác giả xây dựng các kết hợp chiến lược SO (tận dụng điểm mạnh công nghệ và đào tạo để đón đầu nhu cầu xây dựng), WT (giảm thiểu rủi ro biến động giá nguyên vật liệu và áp lực cạnh tranh bằng cách tái cơ cấu tài chính). Thông qua ma trận QSPM nhóm S/O và W/T, chiến lược thâm nhập và mở rộng thị trường được xác định là phương án ưu tiên hàng đầu.
  • Các giải pháp thực hiện chiến lược: Đẩy mạnh chiến lược thâm nhập và mở rộng thị trường ra các tỉnh lân cận; kiện toàn bộ phận marketing trực tuyến (SEO, website, mạng xã hội); tái cấu trúc chuỗi cung ứng vật tư để chủ động nguồn hàng đầu vào; tối ưu hóa quản lý dòng tiền nhằm giảm áp lực từ chi phí lãi vay ngân hàng.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Phản ánh toàn diện bức tranh tài chính và vận hành của CTCP Hoàng Kim qua chuỗi số liệu 2015-2019, ghi nhận doanh thu năm 2019 đạt 180 tỷ đồng, lợi nhuận trước thuế 5,2 tỷ đồng và nộp ngân sách Nhà nước 4,84 tỷ đồng.
  • Lượng hóa năng lực phản ứng của doanh nghiệp bằng hệ thống ma trận chuyên ngành: ma trận EFE đạt 2,85 điểm và ma trận IFE đạt 2,75 điểm.
  • Nhận diện cơ cấu nguồn vốn với tỷ trọng nợ phải trả chiếm 56,87% và vốn lưu động chiếm 60,21% trong năm 2019, chỉ ra sự phụ thuộc vào vốn ngắn hạn và công nợ đối tác.
  • Đánh giá cơ cấu lao động 300 người với 43,72% có trình độ từ Đại học trở lên, trong đó ngân sách đào tạo nhân sự duy trì trên 300 triệu đồng/năm.

Hệ thống giải pháp đề xuất

  • Chiến lược thị trường: Thực hiện chiến lược thâm nhập sâu vào phân khúc công trình dân dụng tại Nghệ An, từng bước mở rộng sang thị trường các tỉnh lân cận khu vực Bắc Trung Bộ.
  • Chiến lược tiếp thị (Marketing 4P): Thành lập bộ phận marketing chuyên trách, triển khai đồng bộ các kênh tiếp thị số (quảng cáo trực tuyến, công cụ tìm kiếm, website), xây dựng chính sách chiết khấu 5-10% cho khách hàng thân thiết.
  • Quản trị cung ứng và chi phí: Thiết lập hệ thống kiểm soát định mức nguyên vật liệu chặt chẽ từ khâu thu mua, vận chuyển đến lưu kho; duy trì liên kết với các nhà cung cấp lớn để đảm bảo ổn định đơn giá đầu vào.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế từ thực trạng đơn vị: Hoạt động marketing và quảng bá thương hiệu còn yếu kém, chưa có phòng marketing độc lập; hệ thống kiểm soát vật liệu đầu vào chưa đồng bộ, dễ bị tác động tiêu cực khi giá thị trường biến động; phạm vi hoạt động còn thu hẹp chủ bản địa; tỷ lệ nợ vay cao gây áp lực chi phí tài chính.
  • Hạn chế về phạm vi dữ liệu: Nghiên cứu chủ yếu khai thác số liệu thứ cấp nội bộ đến hết năm 2019 tại địa bàn tỉnh Nghệ An.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng đánh giá tác động của biến động kinh tế vĩ mô giai đoạn sau 2020 đến chuỗi cung ứng ngành xây dựng; nghiên cứu sâu hơn về mô hình quản trị rủi ro tài chính và chuyển đổi số trong quản lý thi công công trình.

Giá trị tham khảo

Báo cáo thực tập tốt nghiệp có giá trị thực tiễn và học thuật cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên chuyên ngành Kế hoạch và Phát triển, Quản trị kinh doanh: Tham khảo phương pháp luận kết hợp các công cụ phân tích chiến lược (PEST, Porter 5 Forces, EFE, IFE, SWOT, QSPM) vào một doanh nghiệp cụ thể.
  • Doanh nghiệp xây dựng quy mô vừa và nhỏ: Tham khảo mô hình phân tích chi phí, cơ cấu vốn lưu động và giải pháp liên kết nhà cung cấp vật tư nhằm duy trì lợi thế cạnh tranh trên thị trường địa phương.

Câu hỏi thường gặp

1. Tổng điểm đánh giá ma trận EFE và IFE của Công ty Hoàng Kim đạt bao nhiêu?

Theo tính toán tại Chương 2, ma trận đánh giá các yếu tố bên ngoài (EFE) của công ty đạt tổng điểm là 2,85 và ma trận đánh giá các yếu tố bên trong (IFE) đạt tổng điểm là 2,75. Cả hai chỉ số đều nằm ở mức trung bình khá (trên ngưỡng trung bình 2,5), cho thấy doanh nghiệp có phản ứng tương đối ổn định trước môi trường nhưng cần cải thiện mạnh mẽ các điểm yếu nội bộ.

2. Tình hình doanh thu thuần và lợi nhuận của công ty trong năm 2019 đạt mức bao nhiêu?

Năm 2019, tổng doanh thu của công ty đạt 180 tỷ đồng (trong đó doanh thu thuần tăng 24% so với năm 2018, tương đương mức tăng tuyệt đối 17,212 tỷ đồng). Lợi nhuận trước thuế năm 2019 đạt 5,2 tỷ đồng, tăng 24% so với năm 2018.

3. Cơ cấu nguồn vốn của Công ty Hoàng Kim trong giai đoạn 2015-2019 có đặc điểm gì nổi bật?

Cơ cấu vốn của công ty có hai đặc điểm chính: (1) Theo tính chất, vốn lưu động chiếm tỷ trọng lớn hơn vốn cố định (chiếm 60,21% tổng vốn năm 2019); (2) Theo nguồn hình thành, nợ phải trả luôn chiếm tỷ lệ cao hơn vốn chủ sở hữu trong toàn bộ giai đoạn 2015-2019 (đạt 56,87% vào năm 2019), phản ánh việc công ty chủ yếu sử dụng vốn vay và chiếm dụng vốn từ đối tác để tài trợ hoạt động kinh doanh.

4. Quy mô và chất lượng nguồn nhân lực của doanh nghiệp tại thời điểm năm 2019 như thế nào?

Tính đến năm 2019, công ty có tổng số 300 lao động. Về trình độ: Thạc sỹ chiếm 4,29% (15 người), Đại học chiếm 39,43% (88 người), Cao đẳng chiếm 16,28% (57 người), Trung cấp chiếm 30% (150 người) và Lao động phổ thông qua đào tạo chiếm 10% (35 người). Cơ cấu độ tuổi trẻ dưới 30 tuổi chiếm 40% và từ 31-40 tuổi chiếm 30%. Công ty chi trên 300 triệu đồng mỗi năm cho công tác đào tạo nhân lực.

5. Những nhà cung cấp nguyên vật liệu chính của Công ty Hoàng Kim gồm những đơn vị nào?

Công ty liên kết nhập nguồn cung đầu vào chủ yếu từ các đối tác lớn tại khu vực gồm: Công ty TNHH Xây dựng kiến trúc cảnh quan TH, Công ty Cổ phần Cơ khí và Xây dựng Miền Trung, và Công ty Cổ phần Xi măng Vicem Hoàng Mai.


Kết luận

Chuyên đề thực tập tốt nghiệp của sinh viên Lê Quang Tuấn đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về quản trị chiến lược và vận dụng thành công các mô hình phân tích kinh điển vào thực tế hoạt động của Công ty Cổ phần Tư vấn và Xây dựng Hoàng Kim Nghệ An. Dựa trên chuỗi số liệu tài chính - nhân sự giai đoạn 2015-2019 cùng kết quả lượng hóa từ ma trận EFE (2,85 điểm) và IFE (2,75 điểm), tác giả đã chỉ rõ các điểm mạnh về công nghệ, đào tạo cũng như hạn chế về nợ vay và công tác tiếp thị của đơn vị. Trên cơ sở đó, đề tài xác lập định hướng chiến lược thâm nhập, mở rộng thị trường và đề xuất hệ thống giải pháp quản trị đồng bộ cho giai đoạn 2020-2030.